Chương 1, tác giả đã đi sâu vào những điểm cơ bản của nghiên cứu, bao gồm cả lý do thực hiện đề tài, mục tiêu của nghiên cứu, cũng như đề cập đến đối tượng và phạm vi nghiên cứu, bao gồm không gian và thời gian. Tác giả đã xác định phương pháp nghiên cứu cho đề tài, chọn lựa sử dụng phương pháp định lượng dựa trên nền tảng thừa kế và mở rộng từ các nghiên cứu trước để cập nhật các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên trường Đại học Ngân hàng tại thành phố Hồ Chí Minh. Cuối cùng, chương này đã giới thiệu về cấu trúc của khóa luận, bao gồm 05 chương và tóm tắt sơ lược về nội dung chính của từng chương. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu liên quan 2. Các khái niệm nghiên cứu liên quan 2. Tri thức Tri thức là lợi thế cạnh tranh mà một cá nhân có và có sẵn trong mình. Những người có tri thức có giá trị về tổ chức là những nguồn lực có tính di động cao.
Tổ chức sẽ chịu tổn thất lớn nếu cá nhân có tri thức rời bỏ công ty. Vì vậy, các tổ chức đang tìm mọi cách để biến tri thức cá nhân chuyển hóa thành tri thức cộng đồng. Theo quan điểm của Davenport và cộng sự (1997), tri thức được định nghĩa là tập hợp của kinh nghiệm, giá trị, thông tin phụ thuộc vào ngữ cảnh, và hiểu biết sâu sắc để tạo ra các mô hình đánh giá, kết hợp với việc tạo ra kinh nghiệm và thông tin mới. Hơn nữa, tri thức bao gồm việc sử dụng thông tin và dữ liệu kết hợp với các kỹ năng, ý tưởng, trực giác, cam kết và động lực của con người.
Điều này chỉ ra rằng tri thức không thể được coi như tài sản đồng nhất với tiền bạc, máy móc hoặc vật liệu, bởi vì nó khó nhân rộng và khó xây dựng chiến lược thay thế. Trong môi trường kinh tế tri thức, không phải đất đai hoặc máy móc là tài sản quan trọng nhất. Thực sự, tri thức, chuyên môn và sự đổi mới là những yếu tố chính mang lại lợi nhuận cao và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho tổ chức. Theo Becerra-Fernandez và cộng sự (2004) “Tri thức là sự giải mã về một mối quan hệ giữa các khái niệm có liên quan đến những lĩnh vực cụ thể”, hay “Tri thức là tài sản vô giá và là nền tảng lợi thế cạnh tranh của một tổ chức (Bock và cộng sự, 2005).
Tri thức được coi là tài nguyên nội tại của con người, phụ thuộc vào ngữ cảnh và vì vậy không thể tương đương với thông tin hoặc dữ liệu mà chúng ta có. Nó rõ ràng được xác định là tài sản nội tại của con người và được sử dụng để giải quyết các vấn đề. Nói cách khác, tri thức là sự kết hợp của thông tin, dữ liệu và kinh nghiệm. Hơn hết nữa, tri thức như một nguồn tài nguyên và một yếu tố vô hình của sản xuất, sẽ không bị cạn kiệt, và có các đặc điểm của khả năng tái tạo, chi phí nhân rộng thấp, tăng lợi thế và khó bắt chước kiến thức ngầm.
Tri thức là nguồn lợi thế cạnh tranh vì nó biểu thị tài sản vô hình là duy nhất, không thể bắt chước và không thể thay thế (Spender, 1996). Tri thức, là sự kết hợp linh hoạt giữa các trải nghiệm, giá trị, dữ liệu theo ngữ cảnh và hiểu biết sâu sắc của chuyên gia, cung cấp nền tảng để diễn giải và tiếp thu những trải nghiệm và thông tin mới (Davenport và cộng sự, 1997). Trong nghiên cứu này từ những khái niệm trên, tác giả nhận thấy rằng tri thức luôn tồn tại trong tâm trí của mỗi người, bao gồm một loạt các khả năng nhận thức như niềm tin, hình ảnh, trực giác và năng lực, không phải thông qua tài liệu hoặc giấy tờ, việc giải thích hoặc diễn tả một cách rõ ràng trở nên rất khó khăn. Tri thức được coi là một nguồn tài nguyên không thể bắt chước dễ dàng, đòi hỏi đánh giá và chọn lọc kỹ lưỡng nhưng lại đem lại cho người nắm giữ một loại "hàng hóa" đặc biệt và duy nhất.
Điều này làm nổi bật sự khác biệt của tri thức so với các tài sản khác như tài chính, trang thiết bị hoặc nguyên liệu vật chất, vì tri thức thường khó mở rộng và cũng khó tạo ra các chiến thuật thay thế. Trong môi trường kinh tế hiện đại, không phải bất động sản hay thiết bị là tài sản quan trọng, mà thực tế là tri thức, chuyên môn và sáng tạo. Những yếu tố này là những nguồn lợi nhuận cao và tạo ra ưu thế cạnh tranh cho tổ chức. Do đó, đối với một tổ chức, việc tổ chức và thực thi quản lý tri thức một cách thông minh và chuyên nghiệp là vô cùng quan trọng.
Sự hiệu quả trong việc quản lý, khai thác và áp dụng tri thức là chìa khóa giúp tổ chức duy trì và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công của một tổ chức. Phân loại tri thức Lý thuyết đã bộc lộ hai loại tri thức: tri thức học thuật và tri thức ngoại khóa ➢ Tri thức học thuật Tri thức học thuật là kiến thức và kỹ năng mà sinh viên học được trong quá trình học tập tại trường đại học hoặc các cơ sở giáo dục chính thức khác. Đây là kiến thức liên quan trực tiếp đến nội dung học tập trong các môn học chính như toán học, văn học, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y học, và nghệ thuật.
Tri thức 11 học thuật thường được đánh giá qua các bài kiểm tra, bài tập, báo cáo, và các hoạt động học tập khác liên quan đến chương trình học tập chính thức. ➢ Tri thức ngoại khóa Tri thức ngoại khóa là kiến thức và kỹ năng mà sinh viên học được bên ngoài chương trình học tập chính thức, thường là qua các hoạt động và trải nghiệm ngoại khóa. Đây có thể là kiến thức và kỹ năng mà sinh viên học được từ các hoạt động xã hội như tham gia các câu lạc bộ, tổ chức hoạt động tình nguyện, tham gia các cuộc thi và sự kiện ngoại khóa, hoặc tham gia các khóa học trực tuyến và hoạt động tự học. Tri thức ngoại khóa thường không được đánh giá chính thức như tri thức học thuật, nhưng nó có thể góp phần quan trọng vào sự phát triển cá nhân và chuyên môn của sinh viên.
Sự kết hợp giữa tri thức học thuật và tri thức ngoại khóa có thể tạo ra một học sinh hoàn chỉnh và đa chiều, có khả năng áp dụng kiến thức học thuật vào thực tiễn và phát triển kỹ năng mềm thông qua các hoạt động ngoại khóa. Chia sẻ tri thức Chia sẻ tri thức (Knowledge Sharing – KS) là quá trình truyền đạt tri thức, đặc biệt là tri thức ẩn, từ một cá nhân hoặc một nhóm người sang người khác, bằng cách cá nhân hoặc nhóm thực hiện trao đổi hoặc đào tạo. Đây được coi là một phần không thể thiếu của chu trình quản lý tri thức tổ chức, đảm bảo thành công trong việc quản lý tri thức tổ chức. Chia sẻ tri thức là một thành phần của quản lý tri thức và là yếu tố quan trọng trong thế giới tổ chức.
Một bước cần thiết trong việc tiếp thu tri thức là chia sẻ tri thức. Theo Loan và Nhung (2020) định nghĩa chia sẻ tri thức là một hành động có chủ ý của quá trình cho và nhận tri thức để người khác sử dụng lại tri thức đó. Việc tạo ra và chia sẻ tri thức phụ thuộc vào nỗ lực có ý thức của mỗi cá nhân để chia sẻ tri thức. Chia sẻ tri thức trong hầu hết các trường hợp là một sự trao đổi hai chiều hoặc đa phương, trong đó các bên học hỏi lẫn nhau.
Chia sẻ tri thức không chỉ đơn thuần là giao tiếp, bởi vì nhiều tri thức trong các tổ chức rất khó để nói rõ. Trong công tác phát triển, một số chia sẻ tri thức có khía cạnh khu vực. Chia sẻ tri thức đã chứng minh vai trò quan trọng của nó trong việc cải thiện hiệu quả tổ chức và tạo điều kiện 12 phát triển kinh tế (Wang và cộng sự, 2014; Yang, 2010). Chia sẻ tri thức được định nghĩa là quá trình trao đổi tri thức như kỹ năng, kinh nghiệm và sự hiểu biết giữa các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và nhà cung cấp dịch vụ, (Tsui, 2006).
Chia sẻ tri thức ngày càng trở nên quan trọng để đảm bảo rằng thực tiễn và chính sách dựa trên bằng chứng hợp lý, không phải là giả mạo. Dựa vào các nghiên cứu liên quan, trong nghiên cứu này tác giả đưa ra nhận biết về chia sẻ tri thức là quá trình truyền đạt và chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, thông tin, ý kiến, và tư duy của một cá nhân hoặc một cộng đồng cho người khác một cách không tự ái và không bị hạn chế bởi giới hạn về thời gian, địa điểm hoặc phương tiện. Chia sẻ tri thức không chỉ giúp mở rộng kiến thức cho cả người chia sẻ và người nhận mà còn tạo ra một môi trường tương tác và học hỏi tích cực trong cộng đồng. Đồng thời, nó cũng thể hiện tinh thần hợp tác và sự đóng góp cho sự phát triển và tiến bộ chung.
Hành vi chia sẻ tri thức Hành vi chia sẻ kiến thức (Knowledge Sharing Behavior – KSB) là hoạt động đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên. Là một chủ đề chia sẻ, mối quan hệ giữa mọi người có thể tác động đáng kể đến việc chia sẻ kiến thức (Dirks và Skarlicki, 2004). Theo Bock và Kim (2002) cho rằng hành vi chia sẻ tri thức phụ thuộc vào niềm tin và cam kết của cá nhân đối với tổ chức. Sự tin cậy và cam kết này có thể ảnh hưởng đến Quyết định và khả năng của họ trong việc chia sẻ thông tin và kiến thức.
Bên cạnh đó, Wasko và Faraj (2005) cũng đưa ra nhận định rằng hành vi chia sẻ tri thức có thể được thúc đẩy và hỗ trợ bởi công nghệ thông tin, đặc biệt là qua các nền tảng mạng xã hội và các công cụ cộng tác trực tuyến. HVCSTT có thể phụ thuộc vào môi trường xã hội và mạng lưới quan hệ của cá nhân. Mối quan hệ này có thể ảnh hưởng đến cách mà cá nhân tương tác và chia sẻ thông tin trong cộng đồng của họ (Lin, 2007).