Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử tại tỉnh Vĩnh Long

Tài liệu nghiên cứu Graduation thesis international business economics factors influencing consumers adoption intention, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2020

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DISSERTATION REMARKS

STATEMENT OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGEMENT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Research aims and objectives

1.2. Research object and scope

1.3. Contribution and significance of the research

1.3.1. Contribution of the research

1.3.2. Significance of the research

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND RESEARCH MODEL

2.1. Overview of e-wallet

2.1.1. Definition of e-wallet

2.1.2. Functions of e-wallet

2.1.3. E-wallets in Vietnam

2.2. Definition of adoption intention

2.3. Theoretical models in determining the intention to adopt new technology

2.3.1. Theory of Reasoned Action (TRA)

2.3.2. Social Cognitive Theory (SCT)

2.3.3. Technology Acceptance Model (TAM)

2.3.4. Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT)

2.4. Previous empirical researches on factors influencing intention to adopt e-wallet

2.5. Proposed research model and research hypotheses

2.5.1. Proposed research model

2.5.2. Conducting short interviews

2.5.3. Official measurement scale building

2.6. Method of data collection and sampling

2.7. Methods of data analysis

4. CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS

4.1. Descriptive statistics analysis

4.1.1. Descriptive statistics for e-wallet adoption behaviors

4.1.2. Descriptive statistics of demographic variables

4.1.3. Descriptive statistics of independent variables

4.1.4. Descriptive statistics of dependent variables

4.2. Cronbach Alpha’s coefficient analysis

4.2.1. Cronbach Alpha’s coefficient analysis for independent variables

4.2.2. Cronbach Alpha’s coefficient analysis for dependent variables

4.3. Exploratory Factor Analysis (EFA)

4.3.1. Exploratory Factor Analysis for independent variables

4.3.2. Exploratory Factor Analysis for dependent variables

4.4. Pearson correlation matrix analysis

4.5. Multiple linear regression analysis

4.6. Assumption violation testing

4.7. Testing model hypotheses

4.8. Testing the influence of demographic factors on the intention to adopt e-wallet

4.9. Independent T-test analysis

4.10. Research results discussion

5. CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

5.1. Enhancing Self-efficacy

5.2. Enhancing Facilitating condition

5.3. Enhancing Social influence

5.4. Enhancing Effort expectancy

5.5. Enhancing Performance expectancy

5.6. Limitations and orientations for future research

5.6.1. Limitations of the research

5.6.2. Orientations for future research

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Về Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Vĩnh Long

Thanh toán không tiền mặt đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Theo khảo sát của VISA (2020), người Việt Nam đã giảm thanh toán bằng tiền mặt và ưu tiên các hình thức thanh toán điện tử (e-payment) như thẻ contactless, mobile banking, và đặc biệt là ví điện tử. Người tiêu dùng ngày càng ít mang tiền mặt khi ra ngoài do nhiều địa điểm chấp nhận thanh toán không tiền mặt. Thống kê cho thấy 74% người Việt dự kiến sẽ tăng cường sử dụng các hình thức thanh toán không tiền mặt trong 12 tháng tới. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể của thanh toán điện tử trong 4 tháng đầu năm 2020 so với năm 2019, đặc biệt là thanh toán di động với mức tăng 198.8% về số lượng. SBV đã yêu cầu các chi nhánh tỉnh/thành phố triển khai kế hoạch thúc đẩy thanh toán không tiền mặt, đặc biệt trong các lĩnh vực điện, nước, y tế, giáo dục và dịch vụ công. Có khoảng 50 ngân hàng đã hoàn thành kết nối thanh toán thuế điện tử với cơ quan thuế và hải quan tại 63 tỉnh/thành phố. Điều này cho thấy xu hướng thanh toán đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các phương thức không dùng tiền mặt, trong đó ví điện tử đóng vai trò quan trọng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

1.1. Tầm quan trọng của thanh toán điện tử ở Vĩnh Long

Thanh toán điện tử, đặc biệt là ví điện tử Vĩnh Long, ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ. Việc chấp nhận thanh toán không tiền mặt giúp tăng cường tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ trực tuyến. Tại Vĩnh Long, các cửa hàng, siêu thị và dịch vụ công cộng đang dần chấp nhận thanh toán qua ví điện tử, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi từ các nhà cung cấp ví điện tử cũng góp phần thu hút người dùng. Việc chuyển đổi sang thanh toán điện tử không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế của tỉnh.

1.2. Tiềm năng phát triển ví điện tử tại tỉnh Vĩnh Long

Vĩnh Long sở hữu nhiều yếu tố thuận lợi để phát triển ví điện tử. Tỉnh có dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao và mức độ tiếp cận internet ngày càng tăng. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cũng đang tích cực hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp triển khai các giải pháp thanh toán điện tử. Việc mở rộng hạ tầng kỹ thuật số và nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của ví điện tử sẽ tạo đà cho sự phát triển mạnh mẽ của hình thức thanh toán này trong tương lai. Các ứng dụng ví điện tử cũng đang được cải tiến để phù hợp hơn với nhu cầu của người dân địa phương.

II. Vấn Đề Rào Cản Thói Quen Sử Dụng Ví Điện Tử Tại Vĩnh Long

Mặc dù tiềm năng phát triển lớn, việc sử dụng ví điện tử tại Vĩnh Long vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là thói quen sử dụng tiền mặt lâu đời của người dân. Nhiều người, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, vẫn chưa quen với việc thanh toán điện tử và cảm thấy e ngại về tính an toàn và bảo mật của các giao dịch trực tuyến. Bên cạnh đó, hạ tầng kỹ thuật số chưa đồng bộ, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa, cũng gây khó khăn cho việc triển khai và sử dụng ví điện tử. Các chương trình truyền thông và giáo dục về lợi ích của ví điện tử cần được đẩy mạnh để thay đổi nhận thức và thói quen sử dụng của người dân.

2.1. Thiếu kiến thức và lo ngại về bảo mật ví điện tử

Một trong những yếu tố cản trở việc sử dụng ví điện tử là thiếu kiến thức và lo ngại về bảo mật ví điện tử. Nhiều người dân, đặc biệt là người lớn tuổi, chưa hiểu rõ về cách thức hoạt động và các biện pháp bảo mật của ví điện tử. Họ lo sợ bị mất tiền hoặc thông tin cá nhân khi thực hiện các giao dịch trực tuyến. Do đó, cần có các chương trình đào tạo và hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu để giúp người dân nâng cao kiến thức và ý thức bảo mật khi sử dụng ví điện tử. Các nhà cung cấp ví điện tử cũng cần tăng cường các biện pháp bảo mật để đảm bảo an toàn cho người dùng.

2.2. Hạn chế về hạ tầng và kết nối internet tại Vĩnh Long

Hạ tầng kỹ thuật số chưa phát triển đồng bộ, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, là một trở ngại lớn cho việc sử dụng ví điện tử. Nhiều khu vực vẫn còn thiếu sóng internet hoặc tốc độ truy cập chậm, gây khó khăn cho việc thực hiện các giao dịch trực tuyến. Việc nâng cấp hạ tầng internet và mở rộng phạm vi phủ sóng là cần thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân sử dụng ví điện tử. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các nhà mạng để triển khai các dự án phát triển hạ tầng kỹ thuật số, đặc biệt là ở các vùng còn khó khăn.

III. Phương Pháp Các Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Dùng Ví Điện Tử

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của người dân Vĩnh Long. Các yếu tố này bao gồm: hiệu quả sử dụng (performance expectancy), sự dễ dàng sử dụng (effort expectancy), ảnh hưởng xã hội (social influence), điều kiện thuận lợi (facilitating conditions), niềm tin (trust), rủi ro cảm nhận (perceived risk) và tự tin vào khả năng sử dụng (self-efficacy). Hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà cung cấp ví điện tử đưa ra các chiến lược phù hợp để thu hút và giữ chân người dùng. Các yếu tố này cũng giúp chính quyền địa phương xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển thanh toán không tiền mặt hiệu quả hơn. Cần có sự kết hợp giữa các yếu tố công nghệ, xã hội và kinh tế để thúc đẩy sự chấp nhận ví điện tử rộng rãi.

3.1. Tác động của hiệu quả và sự dễ dàng sử dụng ví điện tử

Hiệu quả sử dụngsự dễ dàng sử dụng là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Nếu người dùng nhận thấy ví điện tử giúp họ tiết kiệm thời gian, công sức và tiền bạc, họ sẽ có xu hướng sử dụng nhiều hơn. Tương tự, nếu ví điện tử dễ sử dụng, giao diện thân thiện và các thao tác đơn giản, người dùng sẽ cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi sử dụng. Các nhà cung cấp ví điện tử cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quảtính dễ sử dụng của ứng dụng để thu hút người dùng.

3.2. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội và điều kiện thuận lợi

Ảnh hưởng xã hộiđiều kiện thuận lợi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định sử dụng ví điện tử. Nếu người dùng thấy bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp sử dụng ví điện tử, họ sẽ có xu hướng làm theo. Bên cạnh đó, nếu có các điều kiện thuận lợi như được hỗ trợ kỹ thuật, được hướng dẫn sử dụng hoặc được hưởng các ưu đãi, khuyến mãi, người dùng sẽ cảm thấy dễ dàng và an tâm hơn khi sử dụng ví điện tử. Cần tạo ra một môi trường xã hội tích cực và cung cấp các điều kiện thuận lợi để khuyến khích người dân sử dụng ví điện tử.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Ở Vĩnh Long

Để nâng cao ý định sử dụng ví điện tử tại Vĩnh Long, cần có các giải pháp đồng bộ từ các bên liên quan. Các nhà cung cấp ví điện tử cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường bảo mật, cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và xây dựng thương hiệu uy tín. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp triển khai các giải pháp thanh toán điện tử, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về lợi ích của ví điện tử. Người dân cần chủ động tìm hiểu và trải nghiệm ví điện tử để thấy được những tiện ích mà nó mang lại.

4.1. Tăng cường truyền thông về lợi ích và an toàn của ví điện tử

Công tác truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen sử dụng của người dân. Cần có các chiến dịch truyền thông đa dạng, sử dụng nhiều kênh khác nhau như truyền hình, báo chí, mạng xã hội và các sự kiện cộng đồng để giới thiệu về lợi ích ví điện tử và các biện pháp bảo mật ví điện tử. Thông tin cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với từng đối tượng. Cần nhấn mạnh vào các lợi ích như tiết kiệm thời gian, tiện lợi, an toàn và được hưởng các ưu đãi, khuyến mãi.

4.2. Phát triển hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng

Việc phát triển hạ tầng kỹ thuật số và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng là cần thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng ví điện tử. Cần đảm bảo rằng người dân có thể dễ dàng truy cập internet và sử dụng các thiết bị thông minh để thực hiện các giao dịch trực tuyến. Các nhà cung cấp ví điện tử cần cung cấp các kênh hỗ trợ kỹ thuật đa dạng như tổng đài, email, chat trực tuyến và các trung tâm hỗ trợ tại địa phương. Cần có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và am hiểu về ví điện tử để giải đáp các thắc mắc và hỗ trợ người dùng khi gặp khó khăn.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu thực tế tại Vĩnh Long cho thấy có sự khác biệt về ý định sử dụng ví điện tử giữa các nhóm đối tượng khác nhau. Người trẻ tuổi, có trình độ học vấn cao và thu nhập ổn định thường có xu hướng sử dụng ví điện tử nhiều hơn so với người lớn tuổi, trình độ học vấn thấp và thu nhập không ổn định. Điều này cho thấy cần có các giải pháp phù hợp với từng nhóm đối tượng để khuyến khích họ sử dụng ví điện tử. Các nhà cung cấp ví điện tử cần phân tích dữ liệu người dùng để hiểu rõ nhu cầu và hành vi của từng nhóm đối tượng, từ đó đưa ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

5.1. Phân tích hành vi sử dụng ví điện tử theo độ tuổi

Phân tích hành vi sử dụng ví điện tử theo độ tuổi cho thấy người trẻ tuổi thường sử dụng ví điện tử cho các mục đích như mua sắm trực tuyến, thanh toán hóa đơn và chuyển tiền cho bạn bè, người thân. Trong khi đó, người lớn tuổi thường sử dụng ví điện tử cho các mục đích như thanh toán tiền điện, nước và nạp tiền điện thoại. Cần có các chương trình truyền thông và giáo dục phù hợp với từng độ tuổi để khuyến khích họ sử dụng ví điện tử cho các mục đích khác nhau.

5.2. Mối liên hệ giữa thu nhập và ý định dùng ví điện tử

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa thu nhập và ý định sử dụng ví điện tử. Người có thu nhập cao thường có xu hướng sử dụng ví điện tử nhiều hơn so với người có thu nhập thấp. Điều này có thể là do người có thu nhập cao có nhiều nhu cầu thanh toán hơn và có khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính tốt hơn. Cần có các giải pháp hỗ trợ người có thu nhập thấp tiếp cận và sử dụng ví điện tử, chẳng hạn như cung cấp các gói dịch vụ giá rẻ hoặc miễn phí.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Tại Vĩnh Long

Tương lai của ý định sử dụng ví điện tử tại Vĩnh Long là rất tươi sáng. Với sự phát triển của công nghệ, sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và sự thay đổi trong thói quen sử dụng của người dân, ví điện tử sẽ ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của tỉnh. Các nhà cung cấp ví điện tử cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo và cung cấp các dịch vụ chất lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan để xây dựng một hệ sinh thái ví điện tử phát triển bền vững.

6.1. Xu hướng phát triển ví điện tử và thanh toán không tiền mặt

Xu hướng phát triển ví điện tử và thanh toán không tiền mặt là không thể đảo ngược. Với sự ra đời của các công nghệ mới như blockchain, AI và big data, ví điện tử sẽ ngày càng trở nên thông minh, an toàn và tiện lợi hơn. Thanh toán không tiền mặt sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người dân, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số.

6.2. Các thách thức và cơ hội cho thị trường ví điện tử Vĩnh Long

Thị trường ví điện tử Vĩnh Long đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Thách thức lớn nhất là làm sao thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt của người dân và đảm bảo an toàn bảo mật cho các giao dịch trực tuyến. Cơ hội lớn nhất là tiềm năng phát triển của thị trường, sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và sự quan tâm của các nhà đầu tư. Cần có các giải pháp sáng tạo và hiệu quả để vượt qua các thách thức và tận dụng các cơ hội, từ đó đưa thị trường ví điện tử Vĩnh Long phát triển mạnh mẽ.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

FOREIGN TRADE UNIVERSITY HO CHI MINH CITY CAMPUS ---------***-------- GRADUATION THESIS Major: International Business Economics FACTORS INFLUENCING CONSUMERS' ADOPTION INTENTION OF E-WALLET IN VINH LONG PROVINCE Student: Tran Nguyen Lan Ngoc Student ID: 1701015545 Class: K56CLC4 Intake: 56 Supervisor: Dr. Pham Hung Cuong Thesis ID: 343 Ho Chi Minh City, December 2020 FOREIGN TRADE UNIVERSITY SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM HO CHI MINH CITY CAMPUS Independence - Freedom - Happiness Ho Chi Minh City, …. DISSERTATION REMARKS Student’s full name: Tran Nguyen Lan Ngoc Student code: 1701015545 Subject of the thesis: Factors influencing consumers' adoption intention of e-wallet in Vinh Long province Name of the supervisor: Dr. Pham Hung Cuong Department:.

Student’s attitude and progress during the dissertation schedule:. Responsiveness of scientific content to the research topic:. Format of the dissertation:. The supervisor proposes the score for student’s attitude and progress during the dissertation schedule: ./1 Supervisor (Signature with full name) STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma.

No other person’s work has been used without due acknowledgements in the thesis. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution. Ho Chi Minh City, December 2020 Tran Nguyen Lan Ngoc ACKNOWLEDGEMENT First of all, the author would like to express her deep gratitude toward lecturers of Foreign Trade University, Ho Chi Minh Campus for providing her with a lot of necessary knowledge in e-commerce, especially in e-wallet so that the author can have a solid base to fulfill her graduation thesis. Besides, the author also sends her sincerest thanks to Dr.

Pham Hung Cuong who has supported her with many useful recommendations and clear guidance during the time the author does the thesis. Without his dedicated and enthusiastic instructions, this thesis could not be accomplished. Moreover, the author highly appreciates all respondents who were willing to spend their valuable time and efforts in completing the survey. Thanks to their answers, the author could measure factors influencing the intention to adopt e-wallet and make some assessments toward this topic.

Finally, even though the author has received many helpful supports and tried her best to carry out this research, the thesis would still have some shortcomings due to her lack of knowledge and experience. Thus, the author would highly value all contributive comments for the future development of the research. TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: INTRODUCTION. Research aims and objectives.

Research object and scope. Contribution and significance of the research. Contribution of the research. Significance of the research.

8 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND RESEARCH MODEL. Overview of e-wallet. Definition of e-wallet. Functions of e-wallet.

E-wallets in Vietnam. Definition of adoption intention. Theoretical models in determining the intention to adopt new technology. Theory of Reasoned Action (TRA).

Social Cognitive Theory (SCT). Technology Acceptance Model (TAM). Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT). Previous empirical researches on factors influencing intention to adopt e- wallet.

Proposed research model and research hypotheses. Proposed research model. Conducting short interviews. Official measurement scale building.

Method of data collection and sampling. Methods of data analysis. 40 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS. Descriptive statistics analysis.

Descriptive statistics for e-wallet adoption behaviors. Descriptive statistics of demographic variables. Descriptive statistics of independent variables. Descriptive statistics of dependent variables.

Cronbach Alpha’s coefficient analysis. Cronbach Alpha’s coefficient analysis for independent variables. Cronbach Alpha’s coefficient analysis for dependent variables. Exploratory Factor Analysis (EFA).

Exploratory Factor Analysis for independent variables. Exploratory Factor Analysis for dependent variables. Pearson correlation matrix analysis. Multiple linear regression analysis.

Assumption violation testing. Testing model hypotheses. Testing the influence of demographic factors on the intention to adopt e- wallet. Independent T-test analysis.

Research results discussion. 71 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS. Enhancing Self-efficacy. Enhancing Facilitating condition.

Enhancing Social influence. Enhancing Effort expectancy. Enhancing Performance expectancy. Limitations and orientations for future research.

Limitations of the research. Orientations for future research. 91 LIST OF ABBREVIATIONS ABBREVIATIONS MEANINGS ANOVA Analysis of Variance C-TAM-TPB A model combining TAM and TPB EFA Exploratory Factor Analysis E-payment Electronic payment E-wallet Electronic wallet IDT Innovation diffusion theory KMO Kaiser – Meyer - Olkin MM The motivational model MPCU The model of PC utilization SBV State Bank of Vietnam SCT Social Cognitive Theory TAM Technology Acceptance Model TPB The theory of planned behavior TRA Theory of Reasoned Action UTAUT Unified Theory of Acceptance and Use of Technology VIF Variance inflation factor LIST OF TABLES Table 2.1 E-wallets in Vietnam until October 2020 .2 The theories and models used to propose UTAUT .3 Origin of constructs in UTAUT model .1 Measurement scale for Performance expectancy .2 Measurement scale for Effort expectancy .3 Measurement scale for Social influence .4 Measurement scale for Facilitating condition .5 Measurement scale for Trust .6 Measurement scale for Perceived risk .7 Measurement scale for Self-efficacy .8 Measurement scale for Adoption intention .1 Time period of adopting e-wallet .2 Names of adopted e-wallets in Vinh Long province .3 Purposes of adopting e-wallets in Vinh Long province .4 Cronbach Alpha’s outcome of Performance expectancy .5 Cronbach Alpha’s outcome of Effort expectancy .6 Cronbach Alpha’s outcome of Social influence .7 Cronbach Alpha’s outcome of Facilitating condition.8 Cronbach Alpha’s outcome of Trust.9 Cronbach Alpha’s outcome of Perceived risk .10 Cronbach Alpha’s outcome of Self-efficacy .11 Cronbach Alpha’s outcomes of Adoption intention .12 Outcome of indicators for independent variables in EFA .13 Rotated Component Matrix .14 Outcome of indicators for dependent variables in EFA .15 Component matrix of dependent variables .16 Pearson correlation matrix .17 Types and Definitions of variables used in the regression model .21 Hypotheses testing outcome. 65 LIST OF FIGURES Figure 2.1 Theory of Reasoned Action .2 Social Cognitive Theory .3 Technology Acceptance Model.5 Unified Theory of Acceptance and Use of Technology .6 Model proposed by the author.

Research rationale Non-cash payment has been considered as an inevitable tendency in the economic development process all over the world, especially in Vietnam. According to a survey of VISA (2020), Vietnamese have decreased cash payment compared to the previous year since they have preferred electronic payments (e-payment) such as contactless payments card (credit card, debit card), mobile banking, electronic wallet. It is found that consumers do not bring too much cash when going out because there are more places accepting non-cash payment. Moreover, 74% Vietnamese consumers are expected to increase non-cash payment in the following twelve months.

As reported by the State Bank of Vietnam (SBV), e-payment has significantly increased in the first four months in 2020 compared to that in 2019. Particularly, mobile payment has increased 198.8% in quantity and 21. SBV has recently requested its branches in cities and provinces to implement plans promoting non-cash payment, especially in electricity, water, health, education fields and public services (Nguyen Dai Lai, 2020). There are about 50 banks completing electronic tax payment connection with tax and custom authorities in 63 provinces/cities; 27 banks and 10 intermediary payment service providers have cooperated with Vietnam Electricity to collect electricity bills (Hong Anh, 2020).

From those above, it can be clearly indicated that the payment tendency has been shifting toward using non-cash payment methods. Especially, e-payment has quickly developed and played an important role in the economy with many types of methods which can meet consumers’ needs gradually. Together with the development of non-cash payment, the electronic wallet (e- wallet) has received much attention from the government, enterprises and consumers and has become the most popular method among non-cash payment methods. Vietnamese government has issued the license for e-wallet since 2008, however, only until 2017, e-wallet has become extremely popular due to its tight connections with many services.

As stated by Le Anh Dung - Deputy Head of Payment Department of SBV, until the first quarter in 2020, Vietnam has already had 34 e-wallets with 13 million accounts that have been activated and used. Moreover, there have been 225.6 2 million transactions conducted via e-wallet with a total value of 77.7 thousand billion VND for the first three months in 2020 in accordance with SBV’s statistics (Duy Vu, 2020). According to a survey of Cimigo, Momo, Moca and ZaloPay are the top three e-wallets that are widely used in Ho Chi Minh and Ha Noi City. E-wallets are mostly used to top up mobile phones, make payment for utility bills, and transfer money.

On average, Momo users spend 520 thousand VND per day, followed by Moca users with 506 thousand VND and ZaloPay users with about 441 thousand VND (Thai Thu, 2020). Based on the value of daily transactions, it can be stated that the demand of e- wallet adoption in Vietnam has been extremely high. Thus, using the e-wallet for above mentioned purposes will increase non-cash payment and replace cash payment in the near future. Le Thi Thuy Sen - Director of Communications Department of SBV made a commitment that there would be nobody left behind in approaching financial services (Phuong Linh, 2020).

Hence, e-wallet would be also communicated to people in rural areas and provinces to encourage them to change their payment habits. The program would be made to be suitable with the habits and cultures of the regions, and the messages would be easy to understand and close to the people in remote areas. Therefore, it can be indicated that e-wallet will be the most popular method among non-cash payment methods which can also be easier to access consumers even in provinces. On the other hand, due to Covid-19 pandemic, Vietnamese government has encouraged people to restrain cash payments to protect themselves.

Then, non-cash payment, especially e-wallet will definitely become a trendy payment method in the current situation. Although there are some studies on e-wallet in Vietnam, they only focus on people who live in big cities such as Ho Chi Minh City and Ha Noi City. However, e-wallet has become popular with people who even live in provinces due to reasonable policies of Vietnamese government and SBV. It can be indicated that consumers in rural areas and provinces have become the target consumers of e-wallet from now.

Hence, provinces have become the potential market for e-wallet service providers to investigate. Therefore, the author decided to deeply study the topic “Factors influencing consumers’ adoption intention of e-wallet in Vinh Long province”. International research Among non-cash payment methods, e-wallet has received most attention and has been investigated by a lot of researchers in many countries. Based on the findings of the author, e-wallet has also been considered as a mobile wallet or digital wallet in international research while it has commonly been considered as e-wallet in Vietnam.

Amin (2009) investigated a study on “Mobile wallet acceptance in Sabah: an empirical analysis” to explore factors affecting the intention to adopt mobile wallet in Sabah, Malaysia. The result indicated that perceived usefulness, perceived ease of use, perceived expressiveness and knowledge of mobile wallet affected the intention to adopt mobile wallet at 95% significance level. The author also suggested that perceived self-efficacy, perceived financial cost, perceived enjoyment and normative pressure could be added to the model to increase other situation applications which was found to be a limitation of this study. The research “Adoption of digital wallet by consumers” of Rathore (2016) declared that convenience in buying online, usefulness of digital wallet and brand loyalty were three important factors that influenced the adoption of digital wallets of consumers in India.

Additionally, one of the major problems that made consumers reduce the adoption of digital wallet was dependency on internet connection.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử tại tỉnh Vĩnh Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định đến việc người tiêu dùng lựa chọn sử dụng ví điện tử trong bối cảnh hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như độ tin cậy, tính tiện lợi và sự chấp nhận của người dùng mà còn chỉ ra những lợi ích mà ví điện tử mang lại, như sự nhanh chóng và an toàn trong giao dịch. Đối với độc giả, tài liệu này mở ra cơ hội hiểu rõ hơn về xu hướng sử dụng ví điện tử, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn kinh doanh hoặc nghiên cứu.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các chiến lược marketing trong lĩnh vực ví điện tử, hãy tham khảo tài liệu "Tiểu luận đề tài phân tích chiến lược marketing dịch vụ ví điện tử momo của công ty m service". Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu các yếu tố tác động ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử airpay tại tphcm" cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng ví điện tử. Cuối cùng, tài liệu "Tác động của công nghệ tài chính fintech đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại việt nam" sẽ cung cấp thêm thông tin về sự ảnh hưởng của công nghệ tài chính đến ngành ngân hàng, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến ví điện tử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về xu hướng tài chính hiện đại.