Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Thanh toán không dùng tiền mặt là xu hướng tất yếu trong tiến trình phát triển kinh tế toàn cầu và tại Việt Nam. Dữ liệu khảo sát từ tổ chức VISA (2020) cho thấy người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng giảm sử dụng tiền mặt và chuyển dịch mạnh sang các phương thức thanh toán điện tử (e-payment) như thẻ thanh toán không tiếp xúc, ngân hàng di động (mobile banking) và ví điện tử (e-wallet). Khảo sát ghi nhận 74% người tiêu dùng Việt Nam kỳ vọng sẽ gia tăng tần suất thanh toán không dùng tiền mặt trong 12 tháng tiếp theo.
Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), hoạt động thanh toán điện tử trong 4 tháng đầu năm 2020 tăng trưởng vượt bậc so với cùng kỳ năm 2019; trong đó, thanh toán qua điện thoại di động tăng 198,8% về số lượng giao dịch. Tính đến quý I/2020, thị trường Việt Nam đã có 34 tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử được cấp phép với 13 triệu tài khoản kích hoạt, xử lý 225,6 triệu giao dịch đạt tổng giá trị 77,7 nghìn tỷ đồng. Đến tháng 10/2020, số lượng nhà cung ứng dịch vụ ví điện tử đã tăng lên 39 đơn vị. Khảo sát của Cimigo chỉ ra 3 ví điện tử phổ biến hàng đầu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là MoMo, Moca và ZaloPay, phục vụ chủ yếu cho các nhu cầu: nạp tiền điện thoại, thanh toán hóa đơn sinh hoạt và chuyển tiền, với mức chi tiêu bình quân mỗi ngày dao động từ 441.000 đến 520.000 VNĐ/người.
Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước triển khai chiến lược phổ cập tài chính toàn diện với định hướng "không để ai bị bỏ lại phía sau", đẩy mạnh truyền thông và mở rộng dịch vụ tài chính kỹ thuật số về các địa bàn nông thôn và các tỉnh lẻ. Tác động của đại dịch Covid-19 cũng thúc đẩy người dân hạn chế tiếp xúc tiền mặt nhằm đảm bảo an toàn.
Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu về ví điện tử tại Việt Nam trước đó chỉ tập trung vào các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Tỉnh Vĩnh Long là thị trường cấp tỉnh giàu tiềm năng với sự xuất hiện của hệ thống bán lẻ hiện đại (Vincom, Co.opmart, Thế Giới Di Động, rạp chiếu phim CGV) cùng chính sách của Công ty Điện lực Vĩnh Long tạm ngừng thu tiền điện tại nhà, buộc người dân chuyển đổi phương thức thanh toán. Do đó, đề tài "Factors influencing consumers' adoption intention of e-wallet in Vinh Long province" (Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long) được tác giả Trần Nguyễn Lan Ngọc thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp các mô hình lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến việc chấp nhận công nghệ mới và ví điện tử; từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long.
- Tiến hành thu thập dữ liệu khảo sát và sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố, kiểm định mô hình hồi quy nhằm xác định các yếu tố cùng mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng ví điện tử.
- Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn giúp các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ ví điện tử nâng cao khả năng tiếp cận và mở rộng thị phần tại tỉnh Vĩnh Long.
Nhiệm vụ của đề tài được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long như thế nào?
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử cần thực hiện những giải pháp nào để mở rộng dịch vụ tới người tiêu dùng tại các thị trường cấp tỉnh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng ví điện tử (adoption intention) của người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long. Khách thể khảo sát là những người hiện đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại tỉnh Vĩnh Long và đã sử dụng ít nhất một ví điện tử.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Vĩnh Long.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian 3 tháng, từ tháng 09/2020 đến tháng 11/2020. Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập tập trung trong tháng 10/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả đã hệ thống hóa các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1980): Giải thích hành vi qua niềm tin, thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết Nhận thức xã hội (SCT - Bandura, 1986; Compeau & Higgins, 1995): Xem xét tương tác giữa môi trường, nhận thức cá nhân (kỳ vọng kết quả, năng lực bản thân, lo âu) và hành vi sử dụng công nghệ.
- Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; TAM2 - Venkatesh & Davis, 2000): Tập trung vào 2 yếu tố cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình Hợp nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Tích hợp từ 8 mô hình lý thuyết trước đó (TRA, TAM, SCT, IDT, TPB, MPCU, MM, C-TAM-TPB), giải thích tới 70% phương sai của ý định hành vi qua 4 cấu phần: Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).
Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận lấy khung UTAUT làm nền tảng chính, đồng thời mở rộng thêm 3 biến độc lập gồm: Niềm tin (Trust), Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk) và Năng lực bản thân (Self-efficacy). Tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu:
| Ký hiệu |
Giả thuyết nghiên cứu |
Chiều tác động giả định |
| H1 |
Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy) tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Dương (+) |
| H2 |
Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy) tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Dương (+) |
| H3 |
Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Dương (+) |
| H4 |
Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Dương (+) |
| H5 |
Niềm tin (Trust) tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Dương (+) |
| H6 |
Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk) tác động tiêu cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Âm (-) |
| H7 |
Năng lực bản thân (Self-efficacy) tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử. |
Dương (+) |
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính):
- Rà soát tài liệu học thuật và tổng hợp thang đo từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước.
- Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp với 10 người dùng ví điện tử tại Vĩnh Long (thời lượng 10 phút/người) bằng câu hỏi mở về 7 nhóm yếu tố nhằm điều chỉnh từ ngữ thang đo cho sát thực tế.
- Triển khai khảo sát thử nghiệm (pilot survey) trên 10 người dùng để kiểm tra độ rõ ràng, tính dễ hiểu của các biến quan sát trước khi lập bảng hỏi chính thức.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng):
- Thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến đối với người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long.
- Thang đo sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
Dữ liệu thu thập được xử lý thông qua phần mềm thống kê SPSS 20.0 với các công cụ:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) hành vi sử dụng, đặc điểm nhân khẩu học và các biến nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax.
- Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson (Pearson Correlation Analysis).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, phân phối chuẩn phần dư).
- Phân tích sai biệt Independent Samples T-test và Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt của các yếu tố nhân khẩu học đối với ý định sử dụng ví điện tử.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Introduction (Giới thiệu)
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt bùng nổ tại Việt Nam năm 2020. Tác giả chỉ ra sự mất cân đối khi các nghiên cứu học thuật trước đó chỉ tập trung vào các vùng đô thị loại đặc biệt (Hà Nội, TP.HCM) và bỏ ngỏ khu vực các tỉnh, trong khi Vĩnh Long đang có sự chuyển dịch hạ tầng thương mại và dịch vụ công. Chương này cũng công bố mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, đóng góp khoa học, ý nghĩa thực tiễn cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Literature Review and Research Model (Tổng quan tài liệu và Mô hình nghiên cứu)
Chương 2 cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về dịch vụ ví điện tử:
- Định nghĩa và chức năng ví điện tử: Khái quát khái niệm ví điện tử theo Amoroso & Magnier-Watanabe (2012), Sharma & Kulshreshtha (2019), Singh et al. (2017) và Shin (2009). Bốn chức năng cốt lõi của ví điện tử được phân tích gồm: chuyển và nhận tiền, lưu trữ tiền điện tử, thanh toán trực tuyến (hóa đơn, vé xem phim, vé tàu xe, mua sắm sàn TMĐT) và truy vấn thông tin tài khoản/lịch sử giao dịch.
- Bức tranh thị trường ví điện tử Việt Nam: Tổng hợp danh mục 39 ví điện tử được Ngân hàng Nhà nước cấp phép đến tháng 10/2020 (Bảng 2.1), phân tích cuộc đua mở rộng thị phần và thói quen thanh toán trong giai đoạn dịch Covid-19.
- Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm: Trình bày chi tiết các mô hình TRA, SCT, TAM, TAM2, UTAUT và UTAUT2; phân tích nguồn gốc hình thành các cấu phần trong UTAUT từ 8 lý thuyết nền tảng.
- Lược khảo nghiên cứu quốc tế và trong nước: Đánh giá các công trình quốc tế (Amin 2009 tại Malaysia; Rathore 2016, Yadav 2017, Thakur & Srivastava 2014, Madan & Yadav 2016, Chakraborty & Mitra 2018, Sharma & Kulshreshtha 2019 tại Ấn Độ; Mahwadha 2019 tại Indonesia; Tun 2020 tại Myanmar) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Liu & Tai 2016, Nguyễn Thúy Dung & Nguyễn Bá Hùng 2018, Nguyễn Thị Linh Phương 2013, Trần Phi Hoàng và cộng sự 2020).
- Đề xuất mô hình và giả thuyết: Xây dựng mô hình 7 biến độc lập tác động đến Ý định sử dụng ví điện tử (Adoption Intention) và phát biểu các giả thuyết từ H1 đến H7.
Chương 3: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu:
- Trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu (Figure 3.1) từ khâu xác định mục tiêu, tổng quan lý thuyết, phỏng vấn định tính, thiết kế thang đo sơ bộ, khảo sát pilot đến khảo sát chính thức và xử lý dữ liệu.
- Báo cáo kết quả phỏng vấn định tính với 10 người dùng tại Vĩnh Long: làm rõ các yếu tố tiện ích (giảm giá, hoàn tiền), nguồn ảnh hưởng xã hội (chủ yếu từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp) và điều kiện cơ sở hạ tầng bắt buộc (điện thoại thông minh, máy tính bảng, kết nối Internet).
- Kết quả khảo sát thử nghiệm (pilot) với 10 người dùng giúp hoàn thiện diễn đạt các câu hỏi đo lường.
- Hệ thống hóa bảng thang đo chính thức cho 7 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc: Kỳ vọng hiệu quả (Table 3.1), Kỳ vọng nỗ lực (Table 3.2), Ảnh hưởng xã hội (Table 3.3), Điều kiện thuận lợi (Table 3.4), Niềm tin (Table 3.5), Cảm nhận rủi ro (Table 3.6), Năng lực bản thân (Table 3.7) và Ý định sử dụng (Table 3.8).
- Trình bày phương pháp lấy mẫu, quy trình thu thập dữ liệu và tiêu chuẩn đánh giá các kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20.0.
Chương 4: Research Results (Kết quả nghiên cứu)
Chương 4 tập trung phân tích kết quả dữ liệu định lượng:
- Thống kê mô tả: Phân tích hành vi sử dụng ví điện tử của mẫu khảo sát tại Vĩnh Long (thời gian sử dụng, các loại ví điện tử đang dùng, mục đích sử dụng), thống kê đặc điểm nhân khẩu học và giá trị trung bình/độ lệch chuẩn của các biến độc lập, biến phụ thuộc.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá hệ số tin cậy nội tại và hệ số tương quan biến - tổng của từng thang đo thành phần (Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Niềm tin, Cảm nhận rủi ro, Năng lực bản thân và Ý định sử dụng).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và phương sai trích cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc; xây dựng ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix).
- Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến, thực hiện hồi quy để xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tính chuẩn của phần dư) và tổng kết kết quả kiểm định giả thuyết (Table 4.21).
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Thực hiện Independent Samples T-test và ANOVA để đánh giá ảnh hưởng của giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập đến ý định sử dụng.
- Thảo luận kết quả: So sánh, đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
Chương 5: Conclusions and Recommendations (Kết luận và Khuyến nghị)
Chương 5 đúc kết các kết luận chính và đưa ra hàm ý quản trị:
- Đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy ý định sử dụng ví điện tử tại tỉnh Vĩnh Long theo thứ tự các yếu tố tác động:
- Nâng cao năng lực bản thân của người tiêu dùng (Enhancing Self-efficacy).
- Cải thiện và hỗ trợ điều kiện thuận lợi (Enhancing Facilitating condition).
- Tận dụng và phát huy ảnh hưởng xã hội (Enhancing Social influence).
- Tối ưu hóa kỳ vọng nỗ lực, đơn giản hóa giao diện và thao tác (Enhancing Effort expectancy).
- Củng cố và gia tăng kỳ vọng hiệu quả (Enhancing Performance expectancy).
- Trình bày các hạn chế chưa thể khắc phục của đề tài và định hướng các chủ đề nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu mở rộng dựa trên khung UTAUT trong môi trường thị trường cấp tỉnh:
- Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt của hệ thống thang đo 7 biến độc lập (Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Niềm tin, Cảm nhận rủi ro, Năng lực bản thân) và biến phụ thuộc (Ý định sử dụng) thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA.
- Phân tích tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính bội xác định mức độ tác động cụ thể của các yếu tố nhận thức, môi trường xã hội và năng lực cá nhân tới ý định tiếp nhận ví điện tử của người dân Vĩnh Long.
- Kiểm định các nhân tố nhân khẩu học chỉ ra sự khác biệt trong hành vi tiếp nhận công nghệ thanh toán giữa các nhóm đối tượng khách hàng khác nhau.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách và giải pháp tiếp thị cho các doanh nghiệp cung ứng ví điện tử:
- Nâng cao năng lực bản thân (Self-efficacy): Xây dựng các video hướng dẫn thao tác ngắn gọn, trực quan, dễ hiểu; phát triển tài liệu trợ giúp chi tiết trên ứng dụng và website để người dùng ở mọi độ tuổi tại các tỉnh có thể tự tin cài đặt và thực hiện giao dịch mà không gặp trở ngại kỹ thuật.
- Cải thiện điều kiện thuận lợi (Facilitating condition): Mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán tại các cửa hàng tạp hóa, chợ truyền thống, điểm dịch vụ công tại Vĩnh Long; tối ưu hóa ứng dụng hoạt động ổn định trên cả các dòng điện thoại thông minh cấu hình thấp và mạng viễn thông tốc độ trung bình.
- Phát huy ảnh hưởng xã hội (Social influence): Tận dụng hình thức tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth) thông qua các chương trình giới thiệu bạn bè, nhận thưởng kép cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu; tạo các chiến dịch cộng đồng phù hợp với tập quán văn hóa địa phương.
- Tối ưu hóa kỳ vọng nỗ lực (Effort expectancy): Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) tối giản, thân thiện, phân chia các luồng giao dịch chuyển tiền - nạp tiền - thanh toán hóa đơn rõ ràng, giảm thiểu số bước thao tác và hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt chuẩn xác, gần gũi.
- Gia tăng kỳ vọng hiệu quả (Performance expectancy): Liên kết sâu rộng với các đơn vị cung cấp dịch vụ thiết yếu tại địa phương (điện, nước, viễn thông, truyền hình, học phí) và đẩy mạnh các chính sách khuyến mãi thiết thực như hoàn tiền trực tiếp, voucher giảm giá khi thanh toán dịch vụ.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp đồng thời 7 biến số (4 yếu tố gốc của UTAUT kết hợp cùng Niềm tin, Cảm nhận rủi ro và Năng lực bản thân) trong cùng một mô hình nghiên cứu thực nghiệm về ví điện tử.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Công trình chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu từ các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) sang thị trường cấp tỉnh (Vĩnh Long), cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về hành vi và tâm lý của người tiêu dùng địa phương, làm tài liệu tham khảo cho các nhà cung cấp ví điện tử trong chiến lược mở rộng thị trường ngoại tỉnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo ghi nhận của tác giả trong khóa luận:
- Phạm vi không gian và tính đại diện: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên phạm vi tỉnh Vĩnh Long, chưa thể đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại các tỉnh thành khác hoặc khu vực nông thôn trên toàn quốc.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát được thực hiện trực tuyến trong khung thời gian giới hạn (tháng 10/2020), có thể chịu sự thiên lệch chọn mẫu đối với những người đã quen thuộc với Internet và mạng xã hội.
- Đối tượng khảo sát: Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào nhóm khách hàng đã và đang sử dụng ít nhất một ví điện tử, chưa phân tích nhóm người tiêu dùng tiềm năng (những người chưa từng sử dụng ví điện tử).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô và địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh thành khác thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hoặc so sánh đối chiếu giữa các vùng kinh tế - xã hội khác nhau.
- Tiếp cận cả hai nhóm đối tượng: người đã sử dụng và người chưa từng sử dụng ví điện tử để so sánh rào cản tiếp nhận công nghệ.
- Khảo sát thêm các biến số mới hoặc nghiên cứu sâu hơn về giai đoạn sau tiếp nhận như Ý định tiếp tục sử dụng (Continuance Intention), Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) và Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction).
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu là một mẫu hình hoàn chỉnh về cách vận dụng mô hình UTAUT mở rộng trong nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng, từ quy trình xây dựng thang đo, phỏng vấn sơ bộ đến các bước xử lý số liệu trên SPSS.
- Đối với các nhà nghiên cứu về thanh toán điện tử: Phần tổng quan tài liệu (Chương 2) cung cấp hệ thống lý thuyết phong phú về các mô hình chấp nhận công nghệ (TRA, SCT, TAM, TAM2, UTAUT, UTAUT2) và tổng hợp danh mục 39 ví điện tử tại Việt Nam năm 2020.
- Đối với các doanh nghiệp trung gian thanh toán và ví điện tử (MoMo, ZaloPay, Moca, VNPay, ViettelPay...): Báo cáo cung cấp các luận cứ thực nghiệm để xây dựng chiến lược "nông thôn hóa", mở rộng mạng lưới dịch vụ ra ngoài các đô thị lớn thông qua việc giải quyết bài toán về năng lực thao tác, củng cố hạ tầng hỗ trợ và tận dụng kênh giới thiệu gia đình - bạn bè.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào và đã bổ sung những biến số nào?
Đề tài sử dụng Mô hình Hợp nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) của Venkatesh et al. (2003) làm nền tảng cốt lõi (gồm Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi), đồng thời mở rộng thêm 3 biến độc lập từ các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trước đó gồm: Niềm tin (Trust), Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk) và Năng lực bản thân (Self-efficacy).
Tiêu chí lựa chọn người tham gia khảo sát trong khóa luận là gì?
Đối tượng khảo sát của đề tài bắt buộc phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại tỉnh Vĩnh Long và đã sử dụng ít nhất một ví điện tử. Tiêu chí này nhằm đảm bảo người trả lời đã có trải nghiệm thực tế với dịch vụ để đưa ra các đánh giá chính xác về các biến đo lường.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian nào và xử lý bằng công cụ gì?
Toàn bộ khóa luận được thực hiện từ tháng 09/2020 đến tháng 11/2020; trong đó dữ liệu khảo sát được thu thập vào tháng 10/2020. Dữ liệu định lượng được phân tích và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 20.0.
Theo ghi nhận của tác giả, thị trường Việt Nam có bao nhiêu đơn vị cung ứng ví điện tử tính đến tháng 10/2020?
Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được tác giả tổng hợp trong Bảng 2.1 (Chương 2), tính đến tháng 10/2020, Việt Nam có tổng cộng 39 tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử được cấp phép hoạt động.
Nghiên cứu sơ bộ (định tính) của khóa luận được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu sơ bộ được tác giả triển khai qua 2 bước: phỏng vấn sâu trực tiếp với 10 người dùng ví điện tử tại Vĩnh Long (mỗi cuộc kéo dài khoảng 10 phút) bằng 7 câu hỏi mở để hiệu chỉnh từ ngữ thang đo, sau đó thực hiện khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên 10 người dùng khác để kiểm tra độ rõ ràng trước khi phát hành bảng hỏi chính thức.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Nguyễn Lan Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Long thông qua mô hình UTAUT mở rộng kết hợp cùng 3 nhân tố Niềm tin, Cảm nhận rủi ro và Năng lực bản thân. Nghiên cứu thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn định tính sơ bộ và phân tích định lượng chặt chẽ trên phần mềm SPSS 20.0. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp vào hệ thống tài liệu học thuật về thanh toán điện tử tại thị trường cấp tỉnh mà còn cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp thiết thực cho các doanh nghiệp trung gian thanh toán trong chiến lược mở rộng thị phần tại Việt Nam.