Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người dân tại thành phố hồ chí minh

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm thời trang online của người dân TP.HCM. Bài viết phân tích chi tiết, giúp bạn nắm bắt xu hướng tiêu dùng.

Trường đại học

Học viện Hàng không Việt Nam

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài nghiên cứu

2023

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã ý định mua hàng thời trang trực tuyến tại TPHCM

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và công nghệ 4.0 đã thay đổi căn bản cách người tiêu dùng tiếp cận và mua sắm sản phẩm. Tại một trung tâm kinh tế năng động như Thành phố Hồ Chí Minh, thương mại điện tử thời trang không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh là cực kỳ cần thiết. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt hành vi người tiêu dùng mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả. Việc hiểu rõ những động lực và rào cản trong quyết định mua hàng trực tuyến cho phép các thương hiệu tối ưu hóa sản phẩm, dịch vụ và các hoạt động marketing, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thời trang TPHCM. Bối cảnh này đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc, dựa trên dữ liệu thực tiễn và các nền tảng lý thuyết vững chắc như Thuyết Hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT) để phân tích toàn diện các yếu tố tác động.

1.1. Bối cảnh thị trường thời trang TPHCM trong kỷ nguyên số

Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường bán lẻ sôi động nhất Việt Nam, với dân số đông và mức độ tiếp cận công nghệ cao. Theo dự báo, giá trị mua sắm trực tuyến trung bình tại TPHCM có thể đạt 12 triệu đồng/hộ vào năm 2025 (Minh, 2022). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của ngành thương mại điện tử thời trang. Các sàn thương mại điện tử, website thương hiệu và nền tảng mạng xã hội đã trở thành kênh mua sắm quen thuộc. Sự tiện lợi, đa dạng mẫu mã và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn là những lý do chính thúc đẩy thói quen mua sắm online. Tuy nhiên, sự cạnh tranh trên thị trường thời trang TPHCM cũng vô cùng khốc liệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để thu hút và giữ chân khách hàng. Việc phân tích ý định mua hàng thời trang trực tuyến trở thành chìa khóa để tồn tại và phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Hiểu được hành vi người tiêu dùng là nền tảng của mọi chiến lược kinh doanh thành công. Trong môi trường trực tuyến, hành vi này càng trở nên phức tạp hơn do sự tác động của nhiều yếu tố từ công nghệ, xã hội đến tâm lý cá nhân. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến giúp doanh nghiệp xác định chính xác đâu là động lực chính (ví dụ: giá cả và khuyến mãi, sự tiện lợi) và đâu là rào cản lớn nhất (ví dụ: rủi ro về chất lượng sản phẩm, lo ngại về an toàn thanh toán trực tuyến). Dựa trên kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp có thể cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI), xây dựng uy tín thương hiệu, và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả, đặc biệt là marketing người ảnh hưởng (KOL/KOC), để tác động tích cực đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng mục tiêu.

II. Top rủi ro cản trở ý định mua hàng thời trang online TPHCM

Mặc dù mua sắm trực tuyến mang lại nhiều tiện ích, người tiêu dùng tại TPHCM vẫn đối mặt với không ít rủi ro, gây ảnh hưởng tiêu cực đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến. Những rủi ro này không chỉ đến từ sản phẩm mà còn liên quan đến dịch vụ và quy trình giao dịch. Nhận diện và giải quyết các thách thức này là nhiệm vụ hàng đầu của các doanh nghiệp muốn chinh phục thị trường. Rủi ro phổ biến nhất là sự không tương xứng giữa sản phẩm thực tế và hình ảnh quảng cáo. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến chính sách đổi trả thiếu minh bạch, sự phức tạp trong quy trình và chi phí phát sinh cũng khiến khách hàng e ngại. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ giao hàng và các vấn đề về an toàn thanh toán trực tuyến cũng là những yếu tố quan trọng tạo nên rào cản tâm lý, trực tiếp tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến của người dân.

2.1. Rủi ro về chất lượng sản phẩm và hình ảnh quảng cáo

Một trong những rào cản lớn nhất được xác định trong nghiên cứu là “Rủi ro sản phẩm không giống nhau” (Bashir et al., 2021). Người mua lo ngại rằng sản phẩm nhận được có thể khác biệt về hình thức, màu sắc, kích thước và thậm chí cả chức năng so với những gì được quảng cáo trên website hoặc ứng dụng. Vấn đề về chất lượng sản phẩm là mối quan tâm hàng đầu. Khách hàng không thể trực tiếp chạm, thử sản phẩm, do đó họ phải hoàn toàn dựa vào hình ảnh và mô tả. Khi sản phẩm thực tế không đáp ứng kỳ vọng, niềm tin của họ vào thương hiệu sẽ suy giảm nghiêm trọng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến một giao dịch đơn lẻ mà còn làm giảm khả năng khách hàng quay lại, từ đó tác động xấu đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến trong tương lai.

2.2. Thách thức từ chính sách đổi trả và dịch vụ giao hàng

Một chính sách đổi trả rõ ràng và thuận tiện là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thời trang trực tuyến vẫn có chính sách mập mờ, quy trình phức tạp hoặc chi phí đổi trả cao, khiến người tiêu dùng cảm thấy bất an khi đưa ra quyết định mua hàng trực tuyến. Bên cạnh đó, dịch vụ giao hàng cũng là một điểm chạm quan trọng. Thời gian giao hàng kéo dài, thái độ của nhân viên giao hàng không chuyên nghiệp, hoặc tình trạng hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển đều là những điểm trừ lớn. Những trải nghiệm tiêu cực này làm gia tăng cảm giác rủi ro và trực tiếp làm giảm sự hài lòng, cản trở ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người dân tại TPHCM.

III. Bí quyết thấu hiểu tâm lý ảnh hưởng ý định mua sắm online

Để thúc đẩy ý định mua hàng thời trang trực tuyến, việc thấu hiểu các yếu tố tâm lý và nhu cầu của người tiêu dùng là vô cùng quan trọng. Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT) cung cấp một khuôn khổ hữu ích để giải thích tại sao người dùng lựa chọn và sử dụng một nền tảng truyền thông cụ thể. Theo lý thuyết này, người tiêu dùng không phải là những người tiếp nhận thông tin thụ động, mà họ chủ động tìm kiếm các nền tảng có thể thỏa mãn nhu cầu của mình. Các nhu cầu này bao gồm tìm kiếm thông tin, tìm kiếm lời khuyên, sự tiện lợi và giải trí. Khi một trang web hoặc ứng dụng thương mại điện tử thời trang đáp ứng tốt những nhu cầu này, nó sẽ tạo ra thái độ tích cực và thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến. Do đó, việc tối ưu hóa nền tảng để phục vụ các mục tiêu tâm lý này là một chiến lược hiệu quả.

3.1. Phân tích thói quen mua sắm online theo lý thuyết UGT

Áp dụng lý thuyết UGT, thói quen mua sắm online của người dân TPHCM có thể được giải thích qua bốn nhu cầu chính. Thứ nhất, 'Tìm kiếm thông tin' (Luo, 2002), người dùng truy cập các trang web để thu thập thông tin về chất lượng sản phẩm, giá cả. Thứ hai, 'Tìm kiếm lời khuyên' (Hennig-Thurau et al., 2004), họ đọc đánh giá của khách hàng (reviews) để giảm bớt sự không chắc chắn. Thứ ba, 'Sự tiện lợi' (Ko et al., 2005), khả năng mua sắm mọi lúc, mọi nơi là một động lực lớn. Cuối cùng, 'Giải trí' (Gao & Feng, 2016), việc lướt xem các bộ sưu tập thời trang cũng là một hình thức giải trí. Doanh nghiệp cần nhận diện và đáp ứng đồng thời các nhu cầu này để tác động hiệu quả đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến.

3.2. Vai trò của trải nghiệm người dùng UX UI mượt mà

Một trải nghiệm người dùng (UX/UI) xuất sắc là cầu nối trực tiếp giữa nhu cầu tâm lý của khách hàng và nền tảng bán hàng. Giao diện trực quan, dễ sử dụng (UI) và quy trình mua hàng liền mạch, không rắc rối (UX) giúp thỏa mãn nhu cầu về 'Sự tiện lợi'. Việc cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh chất lượng cao và các bộ lọc thông minh đáp ứng nhu cầu 'Tìm kiếm thông tin'. Khu vực đánh giá của khách hàng (reviews) được thiết kế khoa học, dễ đọc sẽ phục vụ nhu cầu 'Tìm kiếm lời khuyên'. Đồng thời, một thiết kế thẩm mỹ, hấp dẫn cũng góp phần vào yếu tố 'Giải trí'. Đầu tư vào UX/UI không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật mà là một chiến lược kinh doanh cốt lõi để cải thiện ý định mua hàng thời trang trực tuyến.

IV. Phương pháp xây dựng uy tín ảnh hưởng quyết định mua hàng

Uy tín là tài sản vô giá của mọi thương hiệu, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử thời trang, nơi khách hàng không thể kiểm tra sản phẩm trực tiếp. Uy tín thương hiệu và độ tin cậy cảm nhận được là những yếu tố then chốt, tác động trực tiếp đến thái độ và ý định mua hàng thời trang trực tuyến. Học thuyết Nhận thức Xã hội (SCT) và Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) đều nhấn mạnh vai trò của các yếu tố xã hội và niềm tin trong việc hình thành hành vi. Để xây dựng uy tín, doanh nghiệp cần tập trung vào việc cung cấp thông tin minh bạch, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tạo ra một môi trường giao dịch an toàn. Các bằng chứng xã hội như đánh giá của khách hàng (reviews) và sự chứng thực từ những người có ảnh hưởng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình nhận thức và thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến.

4.1. Sức mạnh của đánh giá của khách hàng reviews chân thực

Trong bối cảnh kỹ thuật số, đánh giá của khách hàng (reviews) được xem là hình thức truyền miệng điện tử (eWOM) có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Những đánh giá tích cực, tiêu cực hay trung lập từ những người mua trước đó cung cấp thông tin xác thực, giúp khách hàng tiềm năng hình dung rõ hơn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Theo nghiên cứu, các bài đánh giá được trình bày trên website/ứng dụng rất hữu ích cho việc ra quyết định (Park, Lee, & Han, 2007). Doanh nghiệp cần khuyến khích khách hàng để lại đánh giá và quản lý các phản hồi một cách chuyên nghiệp. Việc hiển thị cả đánh giá tốt và xấu một cách minh bạch có thể làm tăng độ tin cậy, từ đó củng cố uy tín thương hiệu và ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến.

4.2. Ảnh hưởng của mạng xã hội và marketing người ảnh hưởng

Ảnh hưởng của mạng xã hội đến thói quen mua sắm online là không thể phủ nhận. Các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok không chỉ là kênh giao tiếp mà còn là nơi người tiêu dùng khám phá xu hướng và tìm kiếm nguồn cảm hứng thời trang. Marketing người ảnh hưởng (KOL/KOC) đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để tiếp cận khách hàng. Khi một KOL/KOC có uy tín giới thiệu sản phẩm, họ đang chuyển giao niềm tin của mình cho thương hiệu. Điều này giúp giảm bớt sự hoài nghi của người mua, đặc biệt là với các thương hiệu mới. Một chiến dịch KOC/KOL hiệu quả có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền, tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng trực tuyến trên thị trường thời trang TPHCM.

V. Case study Phân tích ý định mua hàng thời trang tại TPHCM

Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh đã cung cấp những kết quả định lượng giá trị. Bằng cách sử dụng phương pháp khảo sát trên một mẫu đại diện và phân tích dữ liệu qua các công cụ thống kê như SPSS và SmartPLS, nghiên cứu đã kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Kết quả cho thấy các yếu tố liên quan đến sự hài lòng khi đọc đánh giá và độ tin cậy của người đánh giá có mối quan hệ chặt chẽ với thái độ của người tiêu dùng. Thái độ này, đến lượt nó, lại là một yếu tố dự báo quan trọng cho ý định mua hàng thời trang trực tuyến. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn mang lại những hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp đang hoạt động trên thị trường thời trang TPHCM.

5.1. Mô hình các yếu tố tác động đến hành vi người tiêu dùng

Dựa trên các nền tảng lý thuyết và kết quả phân tích, mô hình nghiên cứu cho thấy hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thời trang trực tuyến là một quá trình phức tạp. Các yếu tố đầu vào như 'Tìm kiếm lời khuyên', 'Sự tiện lợi', và 'Tìm kiếm thông tin' (thuộc UGT), cùng với 'Độ tin cậy được cảm nhận' (thuộc SCT), đều có tác động đến 'Thái độ đối với đánh giá'. Thái độ tích cực này sau đó sẽ dẫn đến 'Ý định tiếp tục' sử dụng nền tảng và cuối cùng là 'ý định mua hàng'. Đặc biệt, yếu tố 'Rủi ro sản phẩm không giống nhau' đóng vai trò là một biến điều tiết, có khả năng làm suy yếu mối quan hệ tích cực giữa các yếu tố trên và ý định hành vi. Mô hình này cung cấp một cái nhìn tổng thể về các đòn bẩy mà doanh nghiệp có thể sử dụng để tác động đến khách hàng.

5.2. Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp thời trang trực tuyến

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất. Đầu tiên, doanh nghiệp phải đầu tư vào việc xây dựng một hệ thống đánh giá của khách hàng (reviews) minh bạch và đáng tin cậy. Thứ hai, cần tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI) để gia tăng sự tiện lợi và giải trí. Thứ ba, các chiến dịch marketing nên tận dụng ảnh hưởng của mạng xã hộimarketing người ảnh hưởng (KOL/KOC) để xây dựng uy tín thương hiệu. Cuối cùng, để giảm thiểu rủi ro cảm nhận, doanh nghiệp cần cung cấp hình ảnh sản phẩm chân thực, mô tả chi tiết, và có một chính sách đổi trả linh hoạt, thân thiện với khách hàng. Áp dụng những đề xuất này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người tiêu dùng.

VI. Dự báo tương lai ý định mua hàng thời trang trực tuyến 2025

Thị trường thương mại điện tử thời trang tại TPHCM sẽ tiếp tục phát triển và biến đổi không ngừng. Trong tương lai, ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người dân sẽ chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng công nghệ mới và sự thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng. Cá nhân hóa trải nghiệm, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để gợi ý sản phẩm, và sự trỗi dậy của mua sắm trên các nền tảng xã hội (social commerce) sẽ là những yếu tố định hình cuộc chơi. Các doanh nghiệp không chỉ cần tập trung vào các yếu tố cơ bản như chất lượng sản phẩm hay giá cả và khuyến mãi, mà còn phải nhanh chóng thích ứng với công nghệ để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Sự bền vững và yếu tố đạo đức trong sản xuất cũng sẽ dần trở thành một tiêu chí quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của thế hệ người tiêu dùng mới.

6.1. Xu hướng công nghệ định hình quyết định mua hàng trực tuyến

Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) cho phép khách hàng "thử" quần áo ngay tại nhà sẽ là một cuộc cách mạng, giúp giải quyết triệt để 'Rủi ro sản phẩm không giống nhau'. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ phân tích hành vi người tiêu dùng để đưa ra những gợi ý sản phẩm cá nhân hóa, nâng cao trải nghiệm người dùng. Bên cạnh đó, livestream bán hàng sẽ tiếp tục là một kênh hiệu quả, kết hợp yếu tố giải trí và tương tác trực tiếp, thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua hàng thời trang trực tuyến. Doanh nghiệp nào nắm bắt và ứng dụng tốt các công nghệ này sẽ chiếm lĩnh được thị trường thời trang TPHCM.

6.2. Chiến lược Marketing và xây dựng thương hiệu cho tương lai

Trong tương lai, chiến lược marketing sẽ không chỉ dừng lại ở việc quảng bá sản phẩm. Xây dựng một cộng đồng trung thành xung quanh uy tín thương hiệu sẽ là mục tiêu cốt lõi. Doanh nghiệp cần kể những câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, tập trung vào các giá trị như tính bền vững, nguồn gốc sản phẩm. Marketing người ảnh hưởng sẽ chuyển dịch từ các KOL lớn sang các micro/nano-influencer và KOC (Key Opinion Consumer) để tăng tính chân thực. Việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng một cách thông minh để tạo ra các chiến dịch marketing siêu cá nhân hóa sẽ quyết định sự thành công trong việc chinh phục ý định mua hàng thời trang trực tuyến của người tiêu dùng trong giai đoạn tới.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Trong chương này, nhóm tác giả trình bày tổng quan về đề tài đang nghiên cứu thông qua lý do dẫn dắt đề hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi đối tượng nghiên cứu, và phương pháp nghiên cứu tổng quát. Những nội dung này sẽ cho thấy có cái nhìn tổng quát về nội dung của nhóm tác giả, quá trình hình thành đề tài, để từ đó tạo cơ sở cho việc tìm hiểu sâu về các cơ sở lý thuyết liên quan trong chương tiếp theo. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm liên quan.

Đánh giá trực tuyến. Đánh giá trực tuyến “là bất kỳ tuyên bố tích cực hay tiêu cực do khách hàng tiềm năng, thực tế hay trước đây về một sản phẩm hoặc công ty, cung cấp cho các khách hàng khác hay các tổ chức thông qua mạng Internet”. Vì vậy, đánh giá trực tuyến trở thành một trong những kênh thông tin mà khách du lịch sử dụng khi đưa ra các quyết định lựa chọn. Thời trang thương mại điện tử.

Thời trang thương mại điện tử (e- commerce fashion) là hoạt động kinh doanh mua bán sản phẩm thời trang thông qua Internet và các nền tảng trực tuyến. Nó kết hợp các yếu tố ngành thời trang và thương mại điện tử, cho phép khách hàng duyệt qua sản phẩm thời trang,chọn mua và thanh toán trực tuyến. Thương mại điện tử thời trang đã trở thành một phần quan trọng của ngành thương mại điện tử nói chung, nhờ vào sự phát triển của công nghệ và thay đổi trong cách mà người tiêu dùng tiếp cận và mua sắm sản phẩm thời trang. Các nền tảng thương mại điện tử thời trang bao gồm các trang web, ứng dụng di động, mạng xã hội và các kênh trực tuyến khác nơi người tiêu dùng có thể tìm kiếm, so sánh và mua sắm các mặt hàng thời trang từ các nhà bán lẻ trực tuyến Thương mại điện tử thời trang mang lại nhiều lợi ích cho cả người bán và người mua.

Đối với người bán, nó mở ra cơ hội tiếp cận đến khách hàng rộng lớn, không chỉ giới hạn bởi địa lý. Họ có thể xây dựng và quảng bá thương hiệu của mình, cung cấp các sản phẩm thời trang mới nhất và tăng doanh số bán hàng Đối với người mua, thương mại điện tử thời trang mang lại sự tiện lợi và lựa chọn đa dạng. Họ có thể dễ dàng duyệt qua các bộ sưu tập thời trang, so sánh giá cả và đánh giá từ người dùng trước khi quyết định mua hàng. Hơn nữa, việc thanh toán trực tuyến và giao hàng tận nhà giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người mua.

Tổng quan về thời trang thương mại điện tử là một sự kết hợp giữa thời trang và công nghệ, tạo ra một môi trường mua sắm trực tuyến đáng tin cậy và thuận tiện cho cả người bán và người mua. Ý định mua hàng Ý định mua hàng trong tiếng Anh là purchase intent. Ý định mua hàng là xác suất mà khách hàng sẽ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Để đánh giá ý định mua hàng, các nhà tiếp thị sử dụng mô hình dự đoán để giúp xác định khả năng của kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử.

Sự hài lòng Sự hài lòng (satisfaction) là trạng thái tâm lý và cảm xúc tích cực mà người ta trải nghiệm khi nhu cầu, mong đợi hoặc mục tiêu của họ được đáp ứng hoặc vượt qua. Đó là cảm giác tổng thể của sự hài lòng và hài lòng về một trải nghiệm, sản phẩm, dịch vụ hoặc tình huống cụ thể. Sự hài lòng phụ thuộc vào một số yếu tố khác nhau, bao gồm: 1. Đáp ứng nhu cầu: Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng, người ta thường cảm thấy hài lòng.

Điều này có thể bao gồm đáp ứng chất lượng, tính năng, hiệu suất hoặc độ tin cậy. Vượt qua mong đợi: Khi sản phẩm hoặc dịch vụ vượt qua mong đợi ban đầu của người tiêu dùng, họ cảm thấy hài lòng. Điều này có thể liên quan đến việc nhận được sự bất ngờ tích cực, trải nghiệm tốt hơn so với mong đợi hoặc sự đáp ứng ngoài sức mong đợi. Chất lượng: Sự hài lòng thường liên quan đến chất lượng chung của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nếu chất lượng được đảm bảo và đáp ứng được mong đợi của khách hàng, họ có xu hướng cảm thấy hài lòng. Dịch vụ khách hàng: Một khía cạnh quan trọng của sự hài lòng là trải nghiệm dịch vụ khách hàng. Nếu khách hàng được đối xử tốt, gặp phản hồi tích cực và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả, họ có thể cảm thấy hài lòng và hỗ trợ tiếp tục. Sự hài lòng có thể có tầm quan trọng lớn trong kinh doanh và quan hệ khách hàng, vì nó có thể tạo niềm tin, sự trung thành và khách hàng quay lại.

Đối với các doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu và tạo sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu quan trọng để duy trì và phát triển thành công. Nguồn cảm nhận uy tín Người cảm nhận uy tín là một nguồn tin được coi là đáng tin cậy và có độ chính xác cao trong việc cung cấp thông tin và nhận định về một vấn đề nào đó. Đây có thể là một cá nhân, tổ chức, hoặc nguồn thông tin có uy tín trong lĩnh vực cụ thể. Một số tiêu chí để đánh giá tính uy tín của một nguồn cảm nhận bao gồm: 1.

Chuyên môn và kinh nghiệm: Một nguồn cảm nhận uy tín thường có kiến thức sâu về lĩnh vực liên quan và có kinh nghiệm trong việc nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực đó. Đáng tin cậy và không thiên vị: Một nguồn cảm nhận uy tín cần được đánh giá là không có thiên vị và không có mục đích riêng để ảnh hưởng đến kết quả hoặc thông tin truyền tải. Nguồn gốc và danh tiếng: Một nguồn cảm nhận uy tín thường có nguồn gốc rõ ràng và danh tiếng tốt trong cộng đồng liên quan. Điều này có thể được đánh giá thông qua sự công nhận của người đồng nghiệp, đánh giá từ các chuyên gia hoặc phản hồi tích cực từ người sử dụng.

Kiểm chứng và chất lượng thông tin: Một nguồn cảm nhận uy tín thường cung cấp thông tin được kiểm chứng và chất lượng, được dẫn chứng bằng các tài liệu, nghiên cứu, hoặc nguồn dẫn chứng khác. Khi đánh giá tính uy tín của một nguồn cảm nhận, nên xem xét tổng thể các yếu tố trên để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của nguồn thông tin. Nền tảng lý thuyết Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng kết hợp UGT, SCT và TRA như một cơ sở lý luận. Đầu tiên, UGT giải thích các vấn đề tâm lý và nhu cầu xã hội của người tiêu dùng để sử dụng các nền tảng truyền thông cụ thể (Katz, Blumler, & Gurevitch, 1974).

Thứ hai, thuyết nhận thức xã hội liệt kê các đặc điểm của nguồn thông tin, ví dụ, độ tin cậy được cảm nhận và kinh nghiệm điều đó làm tăng thêm độ tin cậy của nó (Ohanian, 1990). Thứ ba, thuyết hành động hợp lí giải thích mối quan hệ giữa thái độ và hành vi trong hành động của con người. Vì bối cảnh của điều này nghiên cứu là thương mại điện tử thời trang, cùng với ba lý thuyết này cho phép sự kết hợp của sự hài lòng thu được từ việc đọc đánh giá sản phẩm và nhận thức về người đánh giá như một lời giải thích có thể về tiếp theo ý định hành vi, điều này sẽ giúp giải quyết các câu hỏi nghiên cứu nêu ra trước đó trong nghiên cứu này. Lý thuyết sử dụng và hài lòng(Uses & Gratifications – U&G).

UGT là một lý thuyết lấy người tiêu dùng làm trung tâm khẳng định rằng những người dùng khác nhau có thể sử dụng cùng một phương tiện với các mục đích khác nhau (Severin & Tankard, 1997). Nó giải thích lý do đằng sau sự lựa chọn của khách hàng về phương tiện và các chức năng tâm lý đằng sau sự lựa chọn của họ (Cheung & Lee, 2009). Chẳng hạn, theo UGT, khách hàng hướng đến mục tiêu và nhận thức được nhu cầu của họ trong khi sử dụng một phương tiện(Cheung & Lee, 2009). Theo truyền thống, nó tìm thấy ứng dụng trong các phương tiện truyền thông đại chúng như đài phát thanh, truyền hình và báo chí (Severin & Tankard, 1997).

Tuy nhiên, với sự ra đời và áp dụng của web 2.0, những người tìm kiếm trong những năm gần đây đã nhận thấy nó là một lăng kính lý thuyết hữu ích cho nghiên cứu hành vi của người tiêu dùng trên các nền tảng kỹ thuật số đa dạng như xã hội phương tiện truyền thông, blog và các trang web. Hơn nữa, vì lý thuyết này đòi hỏi phân tích nội dung do người dùng tạo, yêu cầu sự tham gia tích cực từ người dùng, đó là một lý thuyết phù hợp để nghiên cứu hành vi của người tiêu dùng trong kỹ thuật số bối cảnh truyền thông (Athwal, Istanbulluoglu, & McCormack, 2019). Những sự hài lòng chính được xác định và nghiên cứu trong nghiên cứu trước đây nói chung có thể được phân loại thành bốn lĩnh vực tâm lý, tình cảm, nhận thức, xã hội và thói quen. ● Đầu tiên, sự hài lòng về tình cảm là tìm kiếm giải trí(Bae, 2018), thời gian trôi qua (Whiting & Williams, 2013)và chủ nghĩa khoái lạc (Ha, Kim, Libaque-Saenz, Chang, & Park, 2015).

● Thứ hai, sự hài lòng về nhận thức là tìm kiếm thông tin(Bae, 2018), tìm kiếm lời khuyên (Ha et al., 2015) và sự tham gia của sản phẩm (Wolny & Mueller, 2013). ● Thứ ba, phúc lợi xã hội hư cấu đang tìm kiếm biểu hiện (Kim, 2014) sự tham gia khác (tức là, quan tâm đến người khác) (Wolny & Mueller, 2013) và tương tác xã hội(Gao & Feng, 2016) ● Cuối cùng, sự hài lòng theo thói quen là chủ nghĩa thoát ly (Bae, 2018) và thư giãn (Whiting & Williams, 2013) Một lợi thế của việc thực hiện phương pháp UGT là nó cung cấp một triển vọng danh nghĩa đối với nghiên cứu hơn là một thiết lập cách tiếp cận dựa trên cấu trúc, cho phép bao gồm các hóa liên quan đến phương tiện cụ thể đang được nghiên cứu (Li, Liu, Xu, Heikkila, & van der Heijden, 2015) ● Ví dụ, trong thời trang bán lẻ điện tử, quá khứ các nghiên cứu định tính đã xác định được sự hài lòng về tình cảm của những điều sau đây người nổi tiếng, đánh giá cao thẩm mỹ và tìm kiếm giải trí; Và sự hài lòng về nhận thức của việc tìm kiếm lời khuyên, tìm kiếm thông tin và khả năng tiếp cận (nghĩa là tìm kiếm sự thuận tiện) (Athwal et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ