Báo cáo: Yếu tố ảnh hưởng ý định khởi nghiệp sinh viên TP.HCM - HUTECH

Dưới đây là bản thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh: { "ai_description": "Phân tích

Chuyên ngành

Marketing và Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2022

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Toàn Diện Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên TPHCM

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khởi nghiệp đã trở thành một định hướng quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Tại Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) – trung tâm kinh tế năng động của Việt Nam, phong trào khởi nghiệp sinh viên đang ngày càng sôi nổi. Tuy nhiên, việc biến ý tưởng thành hiện thực đòi hỏi một ý định khởi nghiệp vững chắc, được định hình bởi nhiều yếu tố phức tạp. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những yếu tố ảnh hưởng ý định khởi nghiệp sinh viên TPHCM, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về động lực và rào cản mà sinh viên gặp phải. Hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp các nhà hoạch định chính sách, trường đại học và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp sinh viên TPHCM có thể xây dựng những chương trình hiệu quả, mà còn trang bị cho bản thân sinh viên những kiến thức cần thiết để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của chính mình. Nghiên cứu thực tế cho thấy, việc xác định rõ ràng các tác nhân ảnh hưởng là bước đầu tiên để tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp bền vững. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những khía cạnh cá nhân, xã hội, giáo dục và môi trường kinh doanh đang tác động đến ý định khởi nghiệp của lực lượng lao động trẻ đầy tiềm năng này.

1.1. Bối Cảnh và Tầm Quan Trọng của Khởi Nghiệp Sinh Viên tại TPHCM

TPHCM là đầu tàu kinh tế, nơi tập trung nhiều trường đại học hàng đầu và cộng đồng khởi nghiệp năng động. Sinh viên tại đây có cơ hội tiếp cận tri thức và công nghệ tiên tiến, tạo nền tảng vững chắc cho việc hình thành ý định khởi nghiệp. Khởi nghiệp sinh viên không chỉ góp phần giải quyết vấn đề việc làm mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra các giá trị mới cho xã hội. Vai trò của sinh viên trong nền kinh tế số ngày càng được khẳng định, đặt ra yêu cầu về việc tạo dựng một môi trường thuận lợi để họ phát triển. Việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TPHCM là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng này.

1.2. Thách Thức và Cơ Hội Khi Sinh Viên TPHCM Khởi Nghiệp

Mặc dù có nhiều tiềm năng, sinh viên TPHCM khởi nghiệp vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thiếu kinh nghiệm thực tế, hạn chế về vốn, và sự cạnh tranh khốc liệt là những rào cản lớn. Tuy nhiên, TPHCM cũng mang lại nhiều cơ hội với các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp từ chính phủ, các quỹ đầu tư và mạng lưới cố vấn rộng lớn. Môi trường kinh doanh năng động, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia và các startup thành công tạo động lực và nguồn cảm hứng mạnh mẽ. Hiểu rõ cả thách thức và cơ hội là chìa khóa để định hình ý định khởi nghiệp một cách thực tế và hiệu quả.

II. Phân Tích Chuyên Sâu Các Yếu Tố Cá Nhân Định Hình Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên

Các yếu tố cá nhân đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển ý định khởi nghiệp của sinh viên TPHCM. Những đặc điểm tâm lý, kinh nghiệm và kiến thức tích lũy của mỗi cá nhân sẽ quyết định mức độ sẵn sàng và động lực để dấn thân vào con đường khởi nghiệp. Thái độ đối với khởi nghiệp, nhận thức về khả năng bản thân, và kinh nghiệm học tập có liên quan đều là những mảnh ghép quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sinh viên có thái độ tích cực hơn với việc tự tạo dựng sự nghiệp thường có ý định khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Việc nhận thức được giá trị, sự tự chủ và khả năng tạo ra tác động xã hội từ việc khởi nghiệp là động lực chính. Hơn nữa, những sinh viên đã từng tham gia các dự án, cuộc thi khởi nghiệp hoặc có kinh nghiệm làm việc bán thời gian thường có niềm tin lớn hơn vào năng lực của mình, từ đó củng cố ý định khởi nghiệp. Các trường đại học cần chú trọng phát triển những kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề để trang bị tốt nhất cho khởi nghiệp sinh viên.

2.1. Thái Độ Cá Nhân và Niềm Tin vào Khả Năng Khởi Nghiệp Kiến thức và Năng lực

Thái độ cá nhân đối với khởi nghiệp là một trong những yếu tố chủ chốt. Sinh viên có cái nhìn tích cực về khởi nghiệp, coi đó là cơ hội phát triển bản thân và tạo ra giá trị, sẽ có ý định khởi nghiệp cao hơn. Niềm tin vào khả năng của bản thân (perceived behavioral control trong lý thuyết TPB) cũng rất quan trọng. Khi sinh viên tin rằng họ có đủ kiến thức về khởi nghiệp, năng lực cá nhân để vượt qua khó khăn, quản lý rủi ro và điều hành một doanh nghiệp, ý định khởi nghiệp của họ sẽ được củng cố. Điều này có thể đến từ quá trình học tập, trải nghiệm thực tế hoặc qua các khóa giáo dục khởi nghiệp chuyên sâu. Khóa học về quản trị, tài chính, marketing cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc.

2.2. Ảnh Hưởng của Kinh Nghiệm và Giáo Dục Đến Quyết Định Khởi Nghiệp

Kinh nghiệm thực tế, dù là từ việc tham gia các dự án, hoạt động ngoại khóa, hay làm việc bán thời gian, đều giúp sinh viên tích lũy kiến thức và năng lực cần thiết. Những kinh nghiệm này giúp họ hình dung rõ hơn về con đường khởi nghiệp, từ đó tăng cường ý định khởi nghiệp. Chương trình giáo dục khởi nghiệp tại các trường đại học ở TPHCM đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kiến thức, kỹ năng và truyền cảm hứng. Các môn học chuyên ngành, hội thảo, cuộc thi ý tưởng kinh doanh giúp sinh viên tiếp cận gần hơn với thực tiễn, củng cố niềm tin và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp.

III. Tầm Quan Trọng Của Môi Trường Yếu Tố Xã Hội và Hỗ Trợ Định Hình Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên TPHCM

Ngoài các yếu tố cá nhân, môi trường xã hội và hệ sinh thái hỗ trợ cũng có tác động đáng kể đến ý định khởi nghiệp của sinh viên TPHCM. Môi trường xung quanh cung cấp nguồn lực, thông tin, và tạo ra áp lực hoặc động lực cho sinh viên. Chuẩn mực chủ quan, tức là nhận thức về sự ủng hộ từ những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, giảng viên, cộng đồng), đóng vai trò then chốt. Khi sinh viên nhận được sự khuyến khích, lời khuyên và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc những người có kinh nghiệm, ý định khởi nghiệp của họ có xu hướng mạnh mẽ hơn. Một môi trường đại học năng động, có các câu lạc bộ khởi nghiệp, chương trình cố vấn, và không gian làm việc chung sẽ tạo điều kiện lý tưởng để ươm mầm các ý tưởng kinh doanh. Các chính sách khởi nghiệp của nhà nước và địa phương, cùng với các quỹ đầu tư mạo hiểm, cũng là những yếu tố ngoại sinh quan trọng giúp sinh viên TPHCM khởi nghiệp tự tin hơn khi đối mặt với những rủi ro ban đầu. Việc xây dựng một mạng lưới hỗ trợ toàn diện là điều cần thiết để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và giảm thiểu các rào cản tiềm ẩn.

3.1. Chuẩn Mực Xã Hội và Ảnh Hưởng Từ Cộng Đồng Xã hội và Mối quan hệ

Chuẩn mực xã hội bao gồm sự kỳ vọng và ủng hộ từ gia đình, bạn bè, giảng viên và các nhóm xã hội có liên quan. Nếu gia đình ủng hộ, bạn bè cùng chí hướng, và giảng viên khuyến khích, ý định khởi nghiệp của sinh viên sẽ được củng cố đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, sự chấp nhận và hỗ trợ từ môi trường xã hội có thể giảm bớt nỗi sợ thất bại, tạo động lực và nguồn lực tinh thần cho khởi nghiệp sinh viên. Mạng lưới quan hệ (social network) cũng là một tài sản vô giá, cung cấp các cơ hội khởi nghiệp, thông tin thị trường và khả năng tiếp cận các nguồn lực. Việc tham gia các hoạt động cộng đồng, hội nhóm khởi nghiệp giúp sinh viên mở rộng mạng lưới và nhận được nhiều sự hỗ trợ khởi nghiệp hơn.

3.2. Vai Trò Của Môi Trường Đại Học và Các Chương Trình Hỗ Trợ Khởi Nghiệp

Môi trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý định khởi nghiệp. Các trường đại học ở TPHCM đang ngày càng quan tâm đến giáo dục khởi nghiệp, tổ chức các cuộc thi ý tưởng, vườn ươm doanh nghiệp, và các khóa học kỹ năng mềm. Những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo ra một sân chơi thực tiễn để sinh viên thử nghiệm ý tưởng. Ngoài ra, các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp từ chính phủ và các tổ chức phi chính phủ, như quỹ đầu tư, chương trình cố vấn, và không gian làm việc chung, là nguồn động viên và tài trợ thiết yếu. Chính sách khởi nghiệp ưu đãi cũng góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi, giúp sinh viên TPHCM khởi nghiệp tự tin hơn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Những Phát Hiện Chính Về Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên TPHCM

Nghiên cứu về ý định khởi nghiệp của sinh viên TPHCM đã sử dụng mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB) và các yếu tố bổ sung để xác định những tác nhân chính. Các phân tích định lượng dựa trên khảo sát hàng trăm sinh viên đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc. Kết quả cho thấy, thái độ cá nhân đối với khởi nghiệpkiểm soát hành vi nhận thức (niềm tin vào khả năng bản thân) có tác động mạnh mẽ và tích cực nhất đến ý định khởi nghiệp. Điều này khẳng định rằng, sự tự tin và cái nhìn chủ quan về tiềm năng thành công là động lực hàng đầu. Bên cạnh đó, chuẩn mực chủ quan (sự ủng hộ từ môi trường xã hội) cũng thể hiện mối quan hệ tích cực, mặc dù ở mức độ thấp hơn. Các biến số như kiến thức khởi nghiệp, năng lực cá nhân, cơ hội khởi nghiệphỗ trợ xã hội đều đóng góp vào việc hình thành ý định khởi nghiệp. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp hiệu quả, tập trung vào việc nâng cao niềm tin và năng lực cho sinh viên, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ. Điều này phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế sáng tạo của TPHCM.

4.1. Phân Tích Các Yếu Tố Có Tác Động Mạnh Nhất Kiến thức Năng lực Cơ hội Xã hội

Dựa trên các phân tích thống kê, yếu tố kiến thức và năng lực cá nhân về khởi nghiệp có tác động đáng kể. Sinh viên được trang bị kiến thức vững chắc về kinh doanh, quản lý và có năng lực cá nhân giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định sẽ có ý định khởi nghiệp rõ ràng hơn. Yếu tố cơ hội khởi nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng; khi sinh viên nhận thấy thị trường có nhiều tiềm năng và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp sẵn có, họ sẽ mạnh dạn hơn. Cuối cùng, yếu tố xã hội, bao gồm sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng, tạo nên một mạng lưới an toàn, giảm bớt rủi ro tâm lý và củng cố ý định khởi nghiệp sinh viên TPHCM.

4.2. Khuyến Nghị Chính Sách và Giải Pháp Nâng Cao Ý Định Khởi Nghiệp cho Sinh Viên

Để nâng cao ý định khởi nghiệp của sinh viên TPHCM, cần có sự phối hợp đa chiều. Các trường đại học nên tích hợp giáo dục khởi nghiệp vào chương trình giảng dạy, tổ chức nhiều hoạt động thực tế và cuộc thi sáng tạo. Chính phủ và các tổ chức cần tiếp tục triển khai các chính sách khởi nghiệp ưu đãi, quỹ hỗ trợ và chương trình ươm tạo doanh nghiệp. Việc tạo ra môi trường kết nối giữa sinh viên, doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ mở ra nhiều cơ hội khởi nghiệphỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả. Cuối cùng, truyền thông cần đẩy mạnh hình ảnh tích cực về khởi nghiệp, giúp thay đổi nhận thức xã hội và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ.

V. Kết Luận Chung Lộ Trình Phát Triển Bền Vững Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên TPHCM

Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định khởi nghiệp sinh viên TPHCM đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về những động lực cũng như rào cản mà thế hệ trẻ đang đối mặt trên con đường chinh phục ước mơ kinh doanh. Từ thái độ cá nhân tích cực, niềm tin vào năng lực bản thân, đến sự ủng hộ từ môi trường xã hội và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp – tất cả đều là những mảnh ghép không thể thiếu. TPHCM, với vị thế là trung tâm kinh tế – đổi mới sáng tạo, cần tiếp tục phát huy lợi thế này bằng cách xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp vững chắc, nơi sinh viên được khuyến khích, trang bị đầy đủ kiến thức và năng lực, và nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Các nhà hoạch định chính sách, trường đại học, doanh nghiệp và cộng đồng cần chung tay hành động để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp, biến ý định khởi nghiệp của sinh viên thành những dự án kinh doanh thành công, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố và đất nước. Đầu tư vào thế hệ sinh viên TPHCM khởi nghiệp chính là đầu tư vào tương lai của nền kinh tế Việt Nam.

5.1. Tóm Tắt Các Yếu Tố Quyết Định Thành Công Khởi Nghiệp Sinh Viên

Nhìn chung, ý định khởi nghiệp của sinh viên TPHCM được hình thành từ ba nhóm yếu tố chính: cá nhân (thái độ, năng lực, kinh nghiệm), xã hội (chuẩn mực, mối quan hệ) và môi trường (giáo dục, chính sách, hỗ trợ). Trong đó, niềm tin vào khả năng cá nhânthái độ tích cực là động lực mạnh mẽ nhất. Sự hỗ trợ khởi nghiệp từ gia đình, bạn bè, giảng viên, cùng với các chính sách khởi nghiệp ưu đãi và chương trình giáo dục khởi nghiệp bài bản, đóng vai trò then chốt trong việc biến ý định thành hành động. Việc nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố này là nền tảng để sinh viên TPHCM khởi nghiệp thành công.

5.2. Hướng Đi Tương Lai và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Để tiếp tục thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và nâng cao ý định khởi nghiệp sinh viên TPHCM, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đo lường hiệu quả cụ thể của từng chương trình hỗ trợ khởi nghiệp hoặc tác động của các mô hình giáo dục khởi nghiệp mới. Ngoài ra, việc so sánh các yếu tố ảnh hưởng ý định khởi nghiệp giữa TPHCM và các tỉnh thành khác, hoặc giữa các nhóm ngành học khác nhau, cũng sẽ cung cấp thêm những góc nhìn đa chiều. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của tư duy tăng trưởng (growth mindset) và khả năng phục hồi (resilience) trong việc củng cố ý định khởi nghiệp cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về nghiên cứu bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, trình bày sơ lược về phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu, cấu trúc của đề tài nghiên cứu. 5 Downloaded by hong chinh (vuchinhhp5@gmail.com) lOMoARcPSD|20597457 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 GIỚI THIỆU Chương 2 sẽ trình bày các khái niệm và lý thuyết liên quan. Đồng thời nêu các kết quả thực nghiệm của những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vấn đề khởi nghiệp của sinh viên, từ đó rút ra nhận xét, so sánh, đề xuất mô hình và giả thuyết cho đề tài nghiên cứu.2 CÁC KHÁI NIỆM CHUNG 2.1 Khái niệm về khởi nghiệp Khởi nghiệp không phải là một sự kiện, mà là một quá trình có thể mất nhiều năm để phát triển và thành hiện thực. Tuy nhiên, không phải bất cứ ai cũng có tiềm năng để mở một doanh nghiệp riêng (Learned, 1992).

Một người khởi nghiệp tiềm năng là người đón lấy cơ hội để thành lập công ty riêng mình ngay khi cơ hội xuất hiện (Shapero, 1982). MacMillan (1993) định nghĩa khởi nghiệp là việc cá nhân chấp nhận mọi rủi ro để tạo lập doanh nghiệp mới hoặc mở cửa hàng kinh doanh vì mục đích lợi nhuận và làm giàu. Hisrich và Drovensek (2002) cho rằng khởi nghiệp là quá trình tạo ra một cái gì đó mới mẻ, có giá trị bằng cách dành thời gian và nỗ lực cần thiết để đạt được sự độc lập về tiền tệ, trong đó có những rủi ro về tài chính, tâm linh và xã hội kèm theo. Theo Nga và Shamuganathan (2010), khởi nghiệp là sự theo đuổi các cơ hội làm giàu về mặt kinh tế thông qua các sáng kiến hay các ý tưởng mới của cá nhân trong môi trường hoạt động không chắc chắn với các nguồn lực hữu hình giới hạn.

Trong nghiên cứu này, khởi nghiệp sẽ được hiểu là sự tạo dựng một công việc kinh doanh mới hay thành lập một doanh nghiệp mới thông qua những ý tưởng kinh doanh sáng tạo, nhận diện và tận dụng được các cơ hội để đạt được sự hài lòng trong việc kinh doanh của chính mình (Koe, Sa’ari, Majid, & Ismail, 2012). Quan điểm này dễ hiểu và có sự tương đồng với các quan điểm về khởi nghiệp trước đó.2 Khái niệm về tinh thần khởi nghiệp Từ xưa, quan niệm về tinh thần doanh nhân (Entrepreneurship) luôn gắn liền với vấn đề đổi mới. Quá trình một doanh nhân hình thành và phát triển ý tưởng kinh doanh là một quá trình chuyển biến năng động (Henly, 2005). Trong hoạt động kinh doanh, tinh thần doanh nhân chính là việc đứng ra thành lập một tổ chức mới với những ý tưởng mới, cách làm mới để tận dụng những cơ hội kinh doanh trên thị trường và tạo ra lợi nhuận.

Không dừng ở đó, tinh thần doanh nhân còn là việc sẵn 6 Downloaded by hong chinh (vuchinhhp5@gmail.com) lOMoARcPSD|20597457 sàng chấp nhận mọi thử thách và quyết tâm thực hiện việc kinh doanh của bản thân. Tinh thần doanh nhân là việc chấp nhận rủi ro và dám làm (Frank H. Shanen & Venkataraman (2000) nhận định tinh thần doanh nhân là một quá trình quan trọng để chuyển những kiến thức mới thành sản phẩm và dịch vụ. Tinh thần khởi nghiệp được định nghĩa là việc sở hữu doanh nghiệp nhỏ độc lập hoặc phát triển những nhà quản lý tìm kiếm cơ hội trong doanh nghiệp (Colton, 1990).

Tinh thần khởi nghiệp có vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia (Stel và cộng sự, 2005). Tinh thần khởi nghiệp được định nghĩa bởi Low và MacMillan (1988, trang 141) là “tạo ra doanh nghiệp mới”. Định nghĩa này phản ánh nhận thức ngày càng tăng rằng tinh thần khởi nghiệp là một "quy trình hoàn thiện dần dần hơn là trạng thái hiện hữu” (Bygrave, 1989, trang 21). Cũng cần phân biệt rõ giữa hai thuật ngữ "Entrepreneur" và "Entreprenurship".

"Entrepreneur" được định nghĩa là doanh nhân, khi nói đến "Entrepreneur" là nói đến chủ thể con người tham gia vào hoạt động kinh tế trong vai trò là người sáng lập ra doanh nghiệp. Doanh nhân là người thiết lập công ty cho chính mình (Gartner, 1988). Chủ thể ấy có khả năng quản lý, điều hành hoạt động và quyết định mọi việc của doanh nghiệp do mình lập ra. "Entreprenurship" được định nghĩa là tinh thần doanh nhân, khi đề cập đến "Entreprenurship" là vấn đề mang tính trừu tượng hơn, ý nghĩa tinh thần nhiều hơn.

Xây dựng tinh thần doanh nhân là thúc đẩy suy nghĩ của các cá nhân để họ hướng về mục tiêu trở thành doanh nhân. Ở đây chủ thể không là con người mà là tinh thần tạo ra các tổ chức và cũng là chức năng sáng tạo của tổ chức (Gartner, 1988). Tinh thần doanh nhân là một quá trình sáng tạo liên tục, sáng tạo thúc đẩy sáng tạo.3 Khái niệm về ý định và khởi nghiệp kinh doanh 2.1 Khái niệm về ý định Ý định (Intentions) là yếu tố được sử dụng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi của cá nhân. Theo Ajzen (1991), ý định mang tính thúc đẩy và thể hiện nỗ lực của một cá nhân sẵn sàng thực hiện một hành vi cụ thể.

Trong một nghiên cứu của Ajzen & Fishbein (1980) đã phân tích rõ hơn về ý định với các biểu hiện của nó. Ý định liên quan đến bốn thành phần khác nhau: hành vi (behavior), mục tiêu (target) – vấn đề chủ thể nhắm đến, tình trạng 7 Downloaded by hong chinh (vuchinhhp5@gmail.com) lOMoARcPSD|20597457 (situation) mà hành vi đang thực hiện, thời điểm (time) là hành vi đang diễn ra. Để đi đến một hành vi bất kỳ thì cá nhân phải cảm nhận vấn đề đó trước khi thực hiện. Mọi thứ đều bắt đầu từ ý định dù đó là ý định như thế nào.

Sự cố gắng, nỗ lực, quyết tâm, ý chí, kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và các yếu tố môi trường sẽ tạo nền tảng vun đắp ý định. Những ý định rõ ràng và mạnh mẽ là động lực bên trong để khiến con người ta dám thực hiện những gì mình mong muốn, dám thử thách với những khó khăn, trở ngại.2 Khái niệm về khởi nghiệp kinh doanh Khởi nghiệp kinh doanh là việc một cá nhân (một mình hoặc cùng người khác) tận dụng cơ hội kinh doanh mới (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2015), hoặc là một thái độ làm việc đề cao tính độc lập, tự chủ, sáng tạo, luôn đổi mới và chấp nhận rủi ro để tạo ra giá trị mới trong doanh nghiệp hiện tại (Bird, 1988). Khởi nghiệp (Startup) là thuật ngữ nói về những công ty đang trong giai đoạn bắt đầu kinh doanh nói chung, nghĩa hẹp chỉ các công ty công nghệ trong giai đoạn lập nghiệp. Theo quy định trong ban dự thảo Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được Chính phủ trình Quốc hội xem xét tại kỳ họp thứ 2 Quốc Hội khóa XII, nhiều khái niệm chưa từng xuất hiện trong luật bắt đầu được “luật hóa”.

Trong đó khái niệm “Startup” được định nghĩa trong dự thảo này là “khởi nghiệp sáng tạo”. Tại khoản 9 điều 3 Dự thảo nêu: Khởi nghiệp sáng tạo là quá trình khởi nghiệp dựa trên việc tạo ra hoặc ứng dụng kết quả nghiên cứu, giải pháp kỹ thuật, công nghệ, giải pháp quản lý để nâng cao công suất, chất lượng, giá trị gia tăng của sản phẩm, hàng hóa và có khả năng tăng trưởng nhanh.4 Khái niệm về ý định khởi nghiệp Ý định khởi nghiệp là một thái độ làm việc đề cao tính độc lập, tự chủ, sáng tạo, luôn đổi mới và chấp nhận rủi ro để tạo ra giá trị mới trong doanh nghiệp hiện tại (Bird, 1988). Như vậy, ý định khởi nghiệp không phải là quyết định tại một thời điểm nhất định mà là kết quả của một quá trình, một cá nhân phải có tiềm năng ý định khởi nghiệp trước khi đi đến quyết định khởi nghiệp. Do đó, trên cơ sở các nghiên cứu trước đây, ý định khởi nghiệp trong nghiên cứu này hiểu theo nghĩa là một cá nhân (tự mình hoặc cùng người khác), có khả năng sắp xếp các nguồn lực để nắm bắt được cơ hội kinh doanh mới, trên tinh thần đổi mới, sáng tạo để tạo một công việc kinh doanh riêng nhằm tạo việc làm, thu nhập và các giá trị cho riêng mình, đồng thời tạo ra giá trị có lợi cho nhóm khởi nghiệp, người lao động, cộng đồng.

Khởi nghiệp là một quá trình bắt đầu từ việc nhận biết cơ hội, từ đó phát triển các ý tưởng, nhằm tạo dựng một doanh nghiệp mới (Shapero, 1982). 8 Downloaded by hong chinh (vuchinhhp5@gmail.com) lOMoARcPSD|20597457 Ý định khởi nghiệp cũng được định nghĩa là ý định của một cá nhân để bắt đầu một doanh nghiệp (Souitaris, Zerbinati, & Al–Laham, 2007). Zain, Akram, và Ghani (2010) cho rằng ý định khởi nghiệp thường liên quan đến nội tâm, hoài bão và cảm giác của cá nhân đối với việc “đứng trên đôi chân của mình”. Tuy nhiên không phải ai cũng nắm bắt được các cơ hội để ý định khởi nghiệp.

Một cá nhân có tiềm năng ý định khởi nghiệp phải có mong muốn và nhận thấy tính khả thi của việc ý định khởi nghiệp (Shapero, 1982), hoặc có thái độ tích cực và được sự ủng hộ của những người xung quanh, cũng như có khả năng kiểm soát hoạt động ý định khởi nghiệp (Ajzen, 1991), hoặc có mong muốn và sự tự tin về khả năng của bản thân để ý định khởi nghiệp (Krueger & Brazeal, 1994).3 CÁC LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA – Theory of Reasoned Action) Mô hình thuyết hành động hợp lý (Fishbein và Ajzen xây dựng năm 1975) cho rằng ý định hành vi dẫn đến hành vi và ý đinh được quyết định bởi thái độ cá nhân đối hành vi, cùng sự ảnh hưởng của chuẩn chủ quan xung quanh việc thực hiện các hành vi đó (Fishbein và Ajzen, 1975). Trong đó, Thái độ và Chuẩn chủ quan có tầm quan trọng trong ý định hành vi. Thuyết hành động hợp lý quan tâm đến hành vi cũng như xác định khuynh hướng hành vi của họ, trong khuynh hướng hành vi là một phần của thái độ hướng tới hành và một phần nữa là các chuẩn chủ quan (Sự tác động của người khác cũng dẫn tới thái độ của họ). Mô hình thuyết hành động hợp lý Nguồn: Mô hình TRA của Fishbein và Ajzen (1975) Mục đích chính của TRA là tìm hiểu hành vi tự nguyện của một cá nhân bằng cách kiểm tra động lực cơ bản tiềm ẩn của cá nhân đó để thực hiện một hành động.

TRA cho rằng ý định thực hiện hành vi của một người là yếu tố dự đoán chính về việc họ có thực sự thực hiện hành vi đó hay không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ