Yếu tố ảnh hưởng ý định học cao học sinh viên kinh tế tại ĐH Công nghiệp TP.HCM

Phân tích các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định học thạc sĩ của sinh viên. Từ mục tiêu học thuật đến điều kiện kinh tế, bài viết cung cấp cái nhìn

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ý định học cao học của sinh viên

Ý định học cao học là mong muốn tiếp tục học sau khi tốt nghiệp đại học. Đây là một quyết định quan trọng. Nó định hình con đường nghề nghiệp của sinh viên ngành Kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã khảo sát chủ đề này. Luận văn tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM là một ví dụ tiêu biểu. Nghiên cứu dựa trên mô hình hành vi dự định. Mô hình này gồm ba thành phần cốt lõi. Đó là thái độ, chuẩn chủ quan và sự kiểm soát hành vi. Mỗi yếu tố tác động lên quyết định theo cách riêng. Sinh viên cân nhắc lợi ích và chi phí. Họ cũng chịu ảnh hưởng từ người xung quanh. Danh tiếng trường và chương trình đào tạo cũng quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà trường hành động. Phòng Quản lý Sau đại học có thể đưa ra giải pháp phù hợp. Nhờ đó số lượng học viên cao học tăng lên. Đây là mục tiêu trọng tâm của đề tài nghiên cứu này.

1.1. Khái niệm ý định học cao học

Ý định học cao học phản ánh mức độ sẵn sàng theo đuổi bậc thạc sĩ. Nó hình thành từ nhận thức và niềm tin của sinh viên. Sinh viên đánh giá việc học có đáng giá hay không. Họ cân nhắc thời gian, tiền bạc và lợi ích tương lai. Ý định càng mạnh thì khả năng đăng ký càng cao. Khái niệm này gắn liền với lý thuyết hành vi dự định của Ajzen. Theo đó, ý định là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi. Đối với sinh viên ngành Kinh tế, ý định thường liên quan đến cơ hội thăng tiến. Bằng thạc sĩ mở ra vị trí công việc tốt hơn. Đó là động lực rõ ràng và mạnh mẽ.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại trường đại học

Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Đối tượng là sinh viên ngành Kinh tế năm cuối. Đây là nhóm sắp ra trường và đối mặt lựa chọn nghề nghiệp. Một số chọn đi làm ngay. Một số khác cân nhắc học lên cao. Bối cảnh cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt. Bằng cấp cao trở thành lợi thế quan trọng. Nhà trường mong muốn thu hút thêm học viên cao học. Vì vậy việc xác định yếu tố tác động rất cần thiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp xây dựng chính sách tuyển sinh hiệu quả hơn cho bậc sau đại học.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học cao học

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố tác động đến ý định học cao học. Các yếu tố này được nhóm thành những biến rõ ràng. Thái độ đứng đầu danh sách. Sinh viên có thái độ tích cực sẽ dễ quyết định học tiếp. Chuẩn chủ quan cũng giữ vai trò lớn. Đó là áp lực và sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và thầy cô. Khi nhiều người khuyến khích, ý định tăng lên rõ rệt. Sự kiểm soát hành vi được cảm nhận là yếu tố thứ ba. Sinh viên tự tin vào khả năng của mình. Họ nắm đủ thông tin về việc học. Điều đó củng cố quyết tâm theo học. Danh tiếng trường tác động mạnh đến lựa chọn. Trường có uy tín học thuật thu hút nhiều sinh viên. Chương trình đào tạo đa dạng cũng là điểm cộng. Môi trường quốc tế và hỗ trợ tốt làm tăng sức hấp dẫn. Các yếu tố này không hoạt động riêng lẻ. Chúng kết hợp và bổ trợ lẫn nhau. Phân tích định lượng giúp đo lường mức độ tác động của từng biến.

2.1. Thái độ và chuẩn chủ quan

Thái độ thể hiện đánh giá của sinh viên về việc học cao học. Họ tin học lên mang lại nhiều lợi ích. Đó là lựa chọn đúng đắn cho bản thân. Thái độ tích cực thúc đẩy ý định mạnh hơn. Chuẩn chủ quan liên quan đến ảnh hưởng xã hội. Gia đình ủng hộ tạo động lực lớn. Bạn bè và thầy cô khuyên nhủ cũng có sức nặng. Khi thấy nhiều người chọn học cao học, sinh viên dễ làm theo. Hai yếu tố này thường đi cùng nhau. Chúng tạo nền tảng tâm lý cho quyết định cuối cùng. Sự ủng hộ từ môi trường xung quanh củng cố niềm tin cá nhân.

2.2. Danh tiếng trường và chương trình đào tạo

Danh tiếng trường là yếu tố tác động mạnh nhất trong nhiều nghiên cứu. Trường có uy tín học thuật tạo niềm tin cho sinh viên. Chất lượng giảng viên và sinh viên là minh chứng rõ ràng. Chương trình đào tạo cũng quyết định sức hút. Trường nên có nhiều lĩnh vực và thời gian học linh hoạt. Môi trường quốc tế là điểm cộng lớn. Sinh viên và giảng viên nước ngoài làm phong phú trải nghiệm. Các chương trình trao đổi mở rộng tầm nhìn. Hỗ trợ và tư vấn nhiệt tình giữ chân học viên. Những yếu tố này giúp trường cạnh tranh trong tuyển sinh sau đại học.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ý định học

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính. Tác giả phỏng vấn và thảo luận để xây dựng thang đo. Mô hình hành vi dự định làm khung lý thuyết gốc. Giai đoạn sau là nghiên cứu định lượng. Bảng câu hỏi được phát cho sinh viên ngành Kinh tế. Thang đo Likert năm mức được áp dụng. Dữ liệu thu thập từ một mẫu khảo sát lớn. Sau đó dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê. Hệ số Cronbach's Alpha kiểm tra độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá rút gọn các biến. Mô hình hồi quy đo lường mức tác động của từng yếu tố. Kết quả cho thấy thứ tự ảnh hưởng rõ ràng. Một số yếu tố mạnh hơn các yếu tố khác. Phương pháp này bảo đảm tính khoa học. Nó cho phép kiểm định giả thuyết chặt chẽ. Nhờ đó kết luận có cơ sở vững chắc và đáng tin cậy.

3.1. Thiết kế bảng câu hỏi và thang đo

Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các biến nghiên cứu. Mỗi biến gồm nhiều câu hỏi quan sát. Thái độ có bốn biến quan sát từ TD1 đến TD4. Chuẩn chủ quan gồm năm câu hỏi. Sự kiểm soát hành vi có ba câu hỏi. Danh tiếng trường và chương trình đào tạo cũng được đo lường. Ý định học cao học gồm bốn biến cuối. Thang đo Likert năm mức được dùng cho tất cả. Sinh viên chọn mức độ đồng ý phù hợp. Cách thiết kế này giúp lượng hóa quan điểm. Nó tạo dữ liệu chuẩn cho phân tích thống kê về sau.

3.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định

Dữ liệu được làm sạch trước khi phân tích. Các phiếu không hợp lệ bị loại bỏ. Cronbach's Alpha kiểm tra độ tin cậy của từng thang đo. Hệ số đạt chuẩn thì thang đo được giữ lại. Phân tích nhân tố khám phá nhóm các biến tương quan. Nó giúp rút gọn và xác định cấu trúc dữ liệu. Mô hình hồi quy bội đo tác động của yếu tố lên ý định. Hệ số beta cho biết mức độ mạnh yếu. Kiểm định giả thuyết xác nhận mối quan hệ. Kết quả phân tích là cơ sở cho mọi kết luận và kiến nghị.

IV. Kết luận và ứng dụng cho ý định học cao học

Nghiên cứu khẳng định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định học cao học. Thái độ, chuẩn chủ quan và sự kiểm soát hành vi đều quan trọng. Danh tiếng trường và chương trình đào tạo cũng tác động mạnh. Kết quả mang lại giá trị thực tiễn cao. Nhà trường có thể dùng nó để hoạch định chính sách. Phòng Quản lý Sau đại học là đơn vị hưởng lợi trực tiếp. Một số kiến nghị được đề xuất rõ ràng. Trường nên tổ chức thêm hội thảo giới thiệu chương trình. Các buổi tư vấn giúp sinh viên hiểu lợi ích học cao học. Nâng cao danh tiếng học thuật là ưu tiên hàng đầu. Cải thiện chương trình đào tạo thu hút thêm học viên. Hỗ trợ tài chính và học bổng cũng nên được cân nhắc. Nghiên cứu vẫn còn vài hạn chế. Mẫu khảo sát chưa đủ đa dạng. Một số yếu tố chưa được khám phá hết. Các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi. Dù vậy, đề tài đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác tuyển sinh sau đại học.

4.1. Hàm ý quản trị cho nhà trường

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hàm ý quản trị. Nhà trường nên đầu tư vào danh tiếng học thuật. Đây là yếu tố thu hút sinh viên mạnh nhất. Chất lượng giảng viên cần được nâng cao liên tục. Chương trình đào tạo nên đa dạng và linh hoạt. Trường cần tăng cường hoạt động tư vấn hướng nghiệp. Hội thảo giới thiệu chương trình cao học rất hữu ích. Sinh viên hiểu rõ lợi ích sẽ dễ quyết định học tiếp. Sự hỗ trợ nhiệt tình giữ chân học viên tiềm năng. Những giải pháp này giúp tăng số lượng tuyển sinh sau đại học.

4.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Đề tài tồn tại một số hạn chế cần lưu ý. Số mẫu không hoàn thành bảng câu hỏi còn nhiều. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu. Thời gian nghiên cứu có hạn nên phạm vi khảo sát hẹp. Sự đa dạng đối tượng chưa được bảo đảm. Một vài yếu tố ảnh hưởng chưa được khám phá đầy đủ. Các nghiên cứu sau nên mở rộng quy mô mẫu. Việc bổ sung yếu tố mới sẽ làm mô hình hoàn thiện hơn. So sánh giữa nhiều trường cũng là hướng đi tốt. Nhờ đó kết quả mang tính khái quát cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học cao học của sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu sơ lược về lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu cũng được chỉ rõ nhằm làm tiền đề cho các chương tiếp theo. Tiếp theo, chương 2 sẽ đi vào phần cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu 6 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm về ý định Ý định hành động được định nghĩa bởi Ajzen (2002) là hành động của con người được hướng dẫn bởi sự cân nhắc 03 yếu tố: niềm tin vào hành vi, niềm tin vào chuẩn mực và niềm tin vào sự kiểm soát. Các niềm tin này càng mạnh thì ý định thực hiện hành vi càng lớn.

Trong đề tài nghiên cứu này, tác giả sẽ nghiên cứu ý học của sinh viên ngành Kinh tế tại IUH.2 Khái niệm về ý định học và ý định học cao học 2.1 Ý định học Trên thực tế, khái niệm ý định học không được miêu tả và nghiên cứu nhiều. Chỉ có lý thuyết của Ajzen là có thể cho chúng ta 01 cái nhìn tổng thể về khái niệm ý định và từ đó suy ra khái niệm ý định học. Ý định đại diện các thành phần động lực của một hành vi, đó là mức độ nỗ lực có ý thức rằng một người sẽ thực hiện một hành vi (Ajzen, 1991). Do đó, có thể nói ý định học là ý muốn và sự sẵn lòng của một cá nhân vào kế hoạch mà họ nghĩ rằng họ sẽ học trong tương lai.2 Ý định học cao học Ý định học cao học là ý muốn và sự sẵn lòng của một cá nhân vào kế hoạch mà họ nghĩ rằng họ sẽ học trình độ cao học trong tương lai.

Theo Vietads (2016), học vị cao học trong tiếng Anh được gọi là Master, một học vị trên cấp cử nhân, dưới cấp tiến sĩ. Những người có trình độ cao học là những người có trình độ chuyên ngành vững chắc. Sau khi được học nâng cao và cùng với kinh nghiệm làm việc đã tích lũy được, họ sẽ có thêm kiến thức liên ngành và năng lực thực hiện công tác chuyên môn cũng như nghiên cứu khoa học trong chuyên ngành đào tạo. 7 Ở Việt Nam, bậc đào tạo cao học hầu như có ở tất cả các ngành học.

Các chương trình cao học có thể có thời gian học dài, ngắn khác nhau tùy vào quy định của từng trường và từng quốc gia.3 Mối quan hệ giữa ý định và quyết định hành vi Theo Tirtiroglu, E. (2008), ý định mua được mô tả là sự sẵn sàng của khách hàng trong việc mua sản phẩm. Việc bán hàng của doanh nghiệp có thể được khảo sát dựa trên ý định mua của khách hàng. Dự đoán ý định mua là bước khởi đầu để dự đoán được hành vi mua thực tế của khách hàng (Howard và Sheth, 1969).

Từ đó, ý định mua được xem là cơ sở để dự đoán cầu trong tương lai (Warshaw, 1980; Bagozzi, 1983; Fishbein và Ajzen, 1975). Tương tự vậy, ý định học cao học là cơ sở để dự báo lượng học viên dự tuyển vào bậc học cao học của IUH.2 Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu 2.1 Tổng quan cơ sở lý thuyết nền tảng 2.1 Mô hình TRA (Thuyết hành động hợp lý – Theory of Reasoned Action) Năm 1975, Fishbein và Ajzen đã đưa ra Thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action – TRA). Mục tiêu của thuyết TRA là để dự đoán và hiểu về hành vi của một cá nhân. Trong mô hình TRA, thái độ được đo lường bằng nhận thức về các thuộc tính của sản phẩm.

Tùy vào các ích lợi cần thiết và có mức độ quan trọng khác nhau của sản phẩm mà người tiêu dùng sẽ chú ý. Tuy nhiên thuyết TRA chỉ áp dụng cho hành vi được tiến hành trong điều kiện lý trí được hoàn toàn kiểm soát bởi người ra quyết định. Ý định hành vi (Behavioral Intention) là yếu tố quan trọng nhất dự đoán hành vi tiêu dùng. Ý định hành vi bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: Thái độ đối với hành động hoặc hành vi (Attitude towards act or behavior) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm).

8 Thái độ là biểu hiện yếu tố cá nhân thể hiện niềm tin tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Thái độ được định nghĩa là một xu hướng tâm lý được bộc lộ thông qua việc đánh giá một thực thể cụ thể với một số mức độ. Chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng của quan hệ xã hội (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp…) lên cá nhân người tiêu dùng trong hành vi tiêu dùng sản phẩm của họ. Chuẩn chủ quan được đo lường thông qua cảm xúc của những người có mối quan hệ đến cá nhân thực hiện hành vi.

Những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiế đến thái độ và hành vi của người tiêu dùng được gọi là nhóm liên quan (nhóm tham khảo). Những thành viên trong gia đình thường là những người có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng (Kotler và cộng sự, 2005). Ưu điểm: Thuyết hành động hợp lý cũng đã cung cấp một nền tảng lý thuyết rất hữu ích trong việc tìm hiểu thái độ đối với hành động trong tiến trình chấp nhận của người tiêu dùng, theo đó đã cho thấy xu hướng tiêu dùng là yếu tố dự đoán tốt nhất cho hành vi tiêu dùng. Hạn chế: Tuy nhiên, những nghiên cứu sau này đã tìm ra những điểm hạn chế của TRA.

Nghiên cứu của Sheppard và cộng sự (1988) đã chỉ ra 04 điểm hạn chế. Thứ nhất là TRA cho rằng hành vi mục tiêu của cá nhân hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát về ý chí của họ. Thứ hai là vấn đề lựa chọn bối cảnh phân tích không được Fishbein và Ajzen giải thích rõ. Thứ ba là ý định của cá nhân được đo lường trong điều kiện không đầy đủ thông tin cần thiết để hình thành.

Cuối cùng là TRA chỉ tập trung vào việc xác định hành vi đơn lẻ, trong khi đó trong điều kiện thực tế, con người thường phải đối mặt với nhiều hành vi mua hàng như: lựa chọn cửa hàng, sản phẩm, kiểu dáng, màu sắc,… Sự tồn tại của nhiều lựa chọn vậy sẽ làm thay đổi bản chất của quy trình hình thành ý định và vai trò của ý định trong việc dự báo hành vi thực tế. Những hạn chế này làm giới hạn việc áp dụng lý thuyết này đối với những hành vi nhất định (Buchan, 2005). Để khắc phục nhược điểm này, Ajzen đã cho ra đời mô hình hành vi được hoạch định (TPB) năm 1991. 9 Niềm tin đối với những thuộc tính sản phẩm Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Xu hướng Hành vi hành vi thực sự Niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên hay không nên mua sản phẩm Chuẩn chủ quan Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng Hình 2.1 Thuyết hành động hợp lý Nguồn: Fishbein và Ajzen (1975) 2.2 Mô hình TPB (Thuyết hành vi được hoạch định – Theory of Planned Behaviour) Mô hình hành vi được hoạch định (Theory of Planed Behavior – TPB) là sự mở rộng của mô hình TRA.

Mô hình TPB khắc phục nhược điểm của TRA bằng cách thêm vào một biến nữa là sự kiểm soát hành vi được cảm nhận (Perceived Behavior Control) (Ajzen, 1991). Kiểm soát hành vi được cảm nhận phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn thực hiện một hành vi và hành vi đó có bị kiểm soát hay không. Nó đại diện cho các nguồn lực cần thiết của một người để thực hiện một công việc bất kỳ (Ajzen, 1991). Thành phần của sự kiểm soát hành vi được cảm nhận phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi.

Điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi (kỹ năng, tiền bạc, thời gian, sức lực…). Theo Ajzen (1991), niềm tin vào sự kiểm soát có tác động trực tiếp đến sự kiểm soát hành vi được cảm nhận và ông cũng cho rằng với niềm tin về những yếu tố đặc biệt nào đó sẽ làm cho ý định để thực hiện một hành vi trở nên dễ dàng hơn hay khó khăn hơn. 1 Thái độ đối với hành vi Quy chuẩn chủ quan Ý định Hành vi hành vi thực sự Sự kiểm soát hành vi được cảm nhận Hình 2.2 Thuyết hành vi được hoạch định Nguồn: Ajzen (1991) Mô hình TRA có một giới hạn là dự báo việc thực hiện các hành vi mà con người không kiểm soát được. Trong trường hợp này, các yếu tố về thái độ đối với hành vi thực hiện và các chuẩn mực chủ quan của người đó không đủ giải thích cho hành động của họ.

Ưu điểm: Ajzen đã hoàn thiện mô hình TRA bằng cách đưa thêm yếu tố sự kiểm soát hành vi được cảm nhận vào mô hình TPB. Mô hình TPB được xem như tối ưu hơn đối với TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng trong cùng một nội dung và hoàn cảnh nghiên cứu. Hạn chế: Thứ nhất, TPB chưa khắc phục được hết những hạn chế của TRA (Godin Kok, 1996). TPB đánh giá dựa trên những kỳ vọng, khi một trong số những kỳ vọng thay đổi thì sẽ dẫn đến sự thay đổi về hành vi.

Thứ hai, thực tế các yếu tố để xác định ý định thì không giới hạn thái độ, ảnh hưởng xã hội và kiểm soát hành vi (Ajzen, 1991). Vì thế, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng chỉ có 40% biến thiên ý định của hành vi có thể được giải thích bằng TPB (Ajzen, 1991, Werner, 2004). Nghĩa là, có thể mở rộng các yếu tố khác cũng có ảnh hưởng đến ý định hành vi.3 Lý thuyết của Taylor và Todd Taylor và Todd (1995) đã xây dựng thang đo ý định dẫn đến hành vi bao gồm 09 yếu tố: Ý định hành vi, Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan, Sự kiểm soát hành vi được cảm nhận, Ý kiến của những cá nhân quan trọng, Lợi ích khi sử dụng 1 sản phẩm, 1 Sự phức tạp khi sử dụng sản phầm, Dễ sử dụng, Điều kiện thuận lợi khi sử dụng. Thang đo này được phát triển dựa trên các lý thuyết về hành vi của Ajzen (1991), Compeau và Higgins (1991), Moore and Benbasat (1992).2 Các mô hình nghiên cứu ý định học trong nước và ngoài nước 2.1 Các nghiên cứu tại Việt Nam Ở Việt Nam có khá nhiều nghiên cứu về ý định chọn trường học nhưng lại có khá ít nghiên cứu về ý định học, nhất là ý định học cao học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ