Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tính đến hết năm học 2016-2017, cả nước có khoảng 180 cơ sở đào tạo trình độ thạc sĩ với quy mô trên 105.000 học viên. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn sau đại học ngày càng trở nên cấp thiết đối với sinh viên khối ngành kinh tế. Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những đơn vị tiên phong tự chủ tài chính tại khu vực phía Nam với quy mô đào tạo bình quân hàng năm đạt xấp xỉ 40.000 sinh viên và học viên. Mặc dù khối ngành Kinh tế luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 70% tổng số lượng thí sinh đăng ký dự tuyển bậc đại học, song công tác tuyển sinh sau đại học trong giai đoạn 2016-2019 lại ghi nhận xu hướng sụt giảm rõ rệt, chỉ đạt từ 10 đến 20 học viên cho mỗi lớp cao học.

Vấn đề nghiên cứu đặt ra là làm thế nào để nhận diện và đo lường chính xác các rào cản cũng như động lực thúc đẩy sinh viên năm cuối ngành kinh tế tiếp tục học lên trình độ thạc sĩ tại trường. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: xác định các yếu tố cốt lõi tác động đến ý định học cao học, đánh giá mức độ ảnh hưởng tương đối của từng biến số và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn cho Ban Giám hiệu cùng Phòng Quản lý Sau đại học. Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2019 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong quý 2 năm 2019. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cơ sở khoa học tin cậy giúp nhà trường nâng cao tỷ lệ tuyển sinh sau đại học thêm 15% đến 25% trong các chu kỳ tuyển sinh tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) do Fishbein và Ajzen đề xuất năm 1975 cùng Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen phát triển năm 1991. Thuyết TRA nhấn mạnh rằng ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp bởi hai tiền tố: thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan. Nhằm khắc phục các hạn chế về việc kiểm soát nguồn lực thực tế, thuyết TPB đã bổ sung thêm thành phần nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ thuận lợi hay khó khăn khi một cá nhân ra quyết định. Bên cạnh đó, tác giả tích hợp mô hình phân rã hành vi của Taylor và Todd công bố năm 1995 cùng các công trình nghiên cứu về giáo dục đại học của Kitsawad năm 2013 và Hồ Trúc Vi cùng Phan Trọng Nhân năm 2018.

Mô hình nghiên cứu chuẩn hóa bao gồm 5 khái niệm cốt lõi:

  1. Ý định học cao học: Mức độ sẵn sàng, nỗ lực và kế hoạch có ý thức của sinh viên đối với việc theo đuổi chương trình thạc sĩ trong tương lai gần.
  2. Thái độ đối với học cao học: Đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của người học về những giá trị, lợi ích nghề nghiệp và sự xứng đáng về chi phí đầu tư.
  3. Chuẩn chủ quan: Nhận thức về áp lực và sự kỳ vọng xã hội từ các nhóm tham khảo then chốt như gia đình, bạn bè đồng trang lứa và giảng viên hướng dẫn.
  4. Sự kiểm soát hành vi được cảm nhận: Mức độ tự tin về năng lực học thuật, khả năng cân đối thời gian, tài chính và điều kiện cá nhân để hoàn thành khóa học.
  5. Danh tiếng của trường và Chương trình đào tạo: Hai yếu tố ngoại sinh đo lường uy tín học thuật, chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất và tính thực tiễn linh hoạt của chương trình đào tạo thạc sĩ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và giá trị học thuật cao. Nghiên cứu định tính được tiến hành vào tháng 04 năm 2019 thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu 5 chuyên gia (gồm 4 giảng viên có trên 10 năm kinh nghiệm giảng dạy ngành kinh tế và 1 chuyên viên Phòng Quản lý Sau đại học) cùng 4 sinh viên năm cuối đại diện cho 4 chuyên ngành kinh tế. Giai đoạn này giúp hiệu chỉnh bảng hỏi, loại bỏ 3 biến quan sát trùng lặp hoặc không phù hợp, rút gọn thang đo từ 27 biến xuống còn 24 biến quan sát chính thức.

Nghiên cứu định lượng được phân bổ theo 2 bước rõ ràng:

  • Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu 30 sinh viên nhằm kiểm tra sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha của các tiểu thang đo.
  • Giai đoạn chính thức: Điều tra thực địa thông qua bảng câu hỏi chi tiết với quy mô mẫu 270 sinh viên năm thứ 4 thuộc 4 chuyên ngành kinh tế tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo ngành học được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho toàn thể sinh viên khối kinh tế. Quy mô mẫu 270 hoàn toàn đáp ứng công thức kinh nghiệm của Hair và cộng sự (yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát, tương ứng $24 \times 5 = 120$ mẫu) và quy tắc của Green ($N \ge 50 + 8m$, tương ứng tối thiểu 90 mẫu cho 5 biến độc lập). Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua hệ thống kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.30$), Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax, kiểm định đa cộng tuyến VIF, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến OLS.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 270 phiếu khảo sát hợp lệ đã khẳng định mô hình nghiên cứu đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường, phản ánh qua các chỉ số thống kê tiêu chuẩn:

Thứ nhất, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho toàn bộ 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt hệ số từ 0.768 đến 0.885, các hệ số tương quan biến - tổng đều vượt mức 0.42, chứng minh thang đo có tính nhất quán nội tại rất tốt. Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với 20 biến quan sát của biến độc lập rút ra được 5 nhân tố với hệ số KMO đạt 0.834, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($Sig. = 0.000 < 0.05$) và tổng phương sai trích đạt trên 61.5%.

Thứ hai, mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0.584$, chứng minh rằng 5 nhân tố trong mô hình giải thích được 58.4% sự biến thiên của ý định học cao học của sinh viên ngành kinh tế. Hệ số Durbin - Watson đạt 1.892 khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất, và các giá trị phóng đại phương sai VIF đều dao động dưới 2.0 cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến.

Thứ ba, cả 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$. Mức độ tác động tương đối của các nhân tố theo trọng số Beta chuẩn hóa lần lượt là:

  1. Thái độ đối với học cao học ($\beta = 0.325$, đóng góp khoảng 32.5% mức độ ảnh hưởng).
  2. Chuẩn chủ quan ($\beta = 0.258$, đóng góp khoảng 25.8%).
  3. Sự kiểm soát hành vi được cảm nhận ($\beta = 0.186$, đóng góp khoảng 18.6%).
  4. Danh tiếng của trường ($\beta = 0.142$, đóng góp khoảng 14.2%).
  5. Chương trình đào tạo ($\beta = 0.114$, đóng góp khoảng 11.4%).

Thứ tư, kiểm định sai biệt Independent Samples T-test và ANOVA chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định học cao học theo tiêu chí giới tính và mức thu nhập gia đình ($Sig. > 0.05$), nhưng ghi nhận sự khác biệt nhẹ giữa 4 chuyên ngành đào tạo với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Tài chính Ngân hàng có xu hướng dự định học cao học cao hơn khoảng 12% so với ngành Kế toán - Kiểm toán và Thương mại Du lịch.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích định lượng làm nổi bật vai trò quyết định của nhân tố "Thái độ đối với học cao học". Sinh viên nhận thức sâu sắc rằng việc sở hữu tấm bằng thạc sĩ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp gia tăng từ 20% đến 30% cơ hội thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp trung và cấp cao. Khi sinh viên đánh giá chi phí đầu tư cho khóa học là hoàn toàn xứng đáng với giá trị tri thức và thu nhập kỳ vọng, ý định tiếp tục học tập sẽ được kích hoạt mạnh mẽ nhất. Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các kết luận trong lý thuyết hành vi của Ajzen (1991) cũng như nghiên cứu của Chong và cộng sự (2014) tại khu vực Châu Á.

Nhân tố "Chuẩn chủ quan" giữ vị trí quan trọng thứ hai. Do đặc thù văn hóa Á Đông và tâm lý phụ thuộc một phần tài chính vào gia đình, sinh viên chịu tác động sâu sắc từ lời khuyên của cha mẹ, sự định hướng của thầy cô và xu hướng học tập của bạn bè thân thiết. Khoảng 65% sinh viên tham gia khảo sát thừa nhận rằng sự động viên của gia đình là động lực then chốt để họ đưa ra quyết định học tiếp sau khi tốt nghiệp.

Về mặt trực quan hóa, toàn bộ mối quan hệ giữa 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc có thể được trình bày rõ nét thông qua biểu đồ phân tán Scatter Plot chuẩn hóa và biểu đồ thanh thể hiện trọng số hồi quy Beta. Dữ liệu trung bình của các biến quan sát cũng được biểu diễn tối ưu qua bảng tổng hợp ma trận tương quan Pearson, qua đó giúp các nhà quản lý giáo dục dễ dàng nắm bắt được mức độ liên kết đa chiều giữa danh tiếng học thuật, nhận thức năng lực và ý định học tập thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy ý định học cao học của sinh viên ngành kinh tế:

Thứ nhất, nâng cao nhận thức và xây dựng thái độ tích cực về giá trị bằng cấp sau đại học. Phòng Quản lý Sau đại học phối hợp cùng Khoa Quản trị Kinh doanh tổ chức định kỳ các buổi tọa đàm "Hành trang Thạc sĩ - Nâng tầm sự nghiệp" dành riêng cho sinh viên năm 3 và năm 4. Mục tiêu là gia tăng 25% tỷ lệ nhận thức về lợi ích học thuật và lộ trình thăng tiến nghề nghiệp. Thời gian thực hiện từ tháng 09 năm 2019 đến tháng 06 năm 2020 do Phòng Quản lý Sau đại học chủ trì.

Thứ hai, tối ưu hóa kênh truyền thông tác động đến nhóm tham khảo (Chuẩn chủ quan). Nhà trường cần triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh hướng đến cả phụ huynh và mạng lưới cựu sinh viên thành đạt. Thiết lập các gói học bổng "Khuyến học Tri ân" giảm 10% đến 15% học phí kỳ đầu tiên cho sinh viên tốt nghiệp loại Giỏi tại trường đăng ký học tiếp thạc sĩ ngay trong năm tốt nghiệp. Mục tiêu nâng tỷ lệ chuyển tiếp sinh viên nội bộ lên mức 30% trong giai đoạn 2020-2022 do Phòng Quản lý Sau đại học và Ban Truyền thông phối hợp thực hiện.

Thứ ba, nâng cao năng lực tự kiểm soát hành vi và hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản tài chính, thời gian. Xây dựng cổng thông tin tuyển sinh sau đại học chuyên biệt, cung cấp 100% tài liệu ôn tập, đề cương môn thi và lịch trình học tập linh hoạt vào các buổi tối hoặc cuối tuần. Thiết lập liên kết với các tổ chức tín dụng để triển khai gói vay học tập lãi suất ưu đãi 0% trong 6 tháng đầu. Thời gian triển khai ngay từ quý 4 năm 2019 dưới sự điều phối của Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Quản lý Sau đại học.

Thứ tư, tái cấu trúc chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng thực chiến và khẳng định danh tiếng học thuật. Đổi mới khung chương trình thạc sĩ kinh tế theo chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QA, tăng cường 40% thời lượng nghiên cứu tình huống thực tế (case studies) từ các tập đoàn đa quốc gia và mời các chuyên gia đầu ngành tham gia giảng dạy. Nâng cao tỷ lệ hài lòng của học viên đối với chương trình đào tạo lên mức 85% trong giai đoạn 2020-2023 do Hội đồng Khoa học và Đào tạo trường chỉ đạo thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn phong phú cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban Giám hiệu và Phòng Quản lý Sau đại học tại các trường đại học tự chủ tài chính: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và mô hình dự báo khoa học để xây dựng chiến lược tuyển sinh sau đại học chính xác, giúp tối ưu hóa ngân sách tiếp thị giáo dục và tăng quy mô tuyển sinh từ 15% đến 20% mỗi năm.
  2. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu ứng dụng mô hình TPB mở rộng, quy trình kiểm định thang đo từ định tính sang định lượng bằng SPSS và kỹ thuật phân tích hồi quy đa biến OLS.
  3. Chuyên viên tiếp thị giáo dục và tư vấn tuyển sinh: Nắm bắt sâu sắc tâm lý, hành vi và các rào cản của sinh viên năm cuối đối với việc học lên cao, từ đó thiết kế các thông điệp truyền thông chạm đúng nhu cầu phát triển sự nghiệp của người học.
  4. Sinh viên năm cuối khối ngành Kinh tế đang cân nhắc lộ trình học tập: Giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện, khách quan về giá trị gia tăng của học vị thạc sĩ, từ đó chủ động lập kế hoạch tài chính và lộ trình phát triển năng lực bản thân một cách khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn đã sử dụng quy mô mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu chính thức gồm 270 sinh viên năm thứ 4 thuộc 4 chuyên ngành kinh tế tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo ngành học trong khoảng thời gian từ tháng 04 đến tháng 05 năm 2019, đảm bảo độ tin cậy thống kê và tính đại diện cao cho tổng thể nghiên cứu.

Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định học cao học của sinh viên?

Phân tích hồi quy đa biến chỉ ra rằng "Thái độ đối với học cao học" là yếu tố có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.325$ (chiếm khoảng 32.5% tổng mức tác động). Điều này chứng minh rằng khi sinh viên nhận thức rõ lợi ích thiết thực của tấm bằng thạc sĩ đối với thu nhập và cơ hội thăng tiến, ý định học tập sẽ được củng cố vững chắc nhất.

Yếu tố thu nhập gia đình và giới tính có làm thay đổi ý định học cao học không?

Kết quả kiểm định Independent Samples T-test đối với biến giới tính và phân tích ANOVA đối với mức thu nhập gia đình đều cho thấy giá trị $Sig. > 0.05$. Điều này khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định học cao học giữa nam và nữ cũng như giữa các nhóm sinh viên có mức thu nhập gia đình khác nhau trong mẫu khảo sát 270 người.

Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định học cao học?

Mô hình nghiên cứu với 5 nhân tố độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Sự kiểm soát hành vi, Danh tiếng của trường và Chương trình đào tạo) đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là 0.584. Chỉ số này chứng minh mô hình giải thích được 58.4% sự biến thiên của ý định học cao học của sinh viên khối ngành kinh tế tại trường.

Nghiên cứu có điểm gì mới so với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam?

Bên cạnh việc kế thừa mô hình TPB truyền thống, nghiên cứu đã bổ sung hai yếu tố ngoại sinh mang tính đặc thù của tổ chức giáo dục là "Danh tiếng của trường" và "Chương trình đào tạo". Toàn bộ 24 biến quan sát được kiểm định thực nghiệm nghiêm ngặt thông qua mẫu khảo sát 270 sinh viên, cung cấp giải pháp quản trị sát thực cho các trường đại học đang thực hiện cơ chế tự chủ tài chính.

Kết luận

Nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra thông qua 5 phát hiện cốt lõi:

  • Xác định và kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đồng biến tích cực đến ý định học cao học của sinh viên ngành kinh tế tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đo lường chính xác thứ tự tác động của các nhân tố: Thái độ đối với học cao học ($\beta = 0.325$), Chuẩn chủ quan ($\beta = 0.258$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.186$), Danh tiếng trường ($\beta = 0.142$) và Chương trình đào tạo ($\beta = 0.114$).
  • Chứng minh mô hình đạt độ giải thích phương sai cao với $R^2$ hiệu chỉnh đạt 58.4% trên mẫu khảo sát 270 sinh viên.
  • Xác nhận không có sự khác biệt về ý định học thạc sĩ theo giới tính và thu nhập gia đình, nhưng có sự khác biệt giữa các chuyên ngành đào tạo cụ thể.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị khả thi giúp nâng cao hiệu quả tuyển sinh sau đại học từ 15% đến 25% trong giai đoạn 2020-2023.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp luận cứ khoa học thực chứng giúp kết nối khoảng cách giữa lý thuyết hành vi dự định và thực tiễn quản trị tuyển sinh sau đại học tại các cơ sở giáo dục đại học tự chủ. Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi nhà trường tiến hành rà soát khung chương trình đào tạo thạc sĩ trong quý 4 năm 2019 và triển khai đồng bộ các gói học bổng ưu đãi trước kỳ tuyển sinh tháng 03 năm 2020. Hãy liên hệ ngay với tác giả hoặc truy cập kho dữ liệu học thuật của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh để khai thác toàn văn công trình nghiên cứu và ứng dụng bộ thang đo chuẩn hóa vào thực tiễn quản lý giáo dục.