Luận án TS: Yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu đồ gỗ VN qua mô hình hấp dẫn

Luận án phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam thông qua mô hình hấp dẫn thương mại, cung cấp góc nhìn toàn diện và chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

197
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố quyết định xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong gần hai thập kỷ qua, khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của quốc gia. Theo thống kê, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia đứng thứ 5 trên thế giới, thứ 2 châu Á và đứng đầu Đông Nam Á về kim ngạch xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ. Kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn 2001-2018 đã tăng trưởng hơn 16 lần, cho thấy tiềm năng và sức cạnh tranh mạnh mẽ của ngành trên trường quốc tế. Sự thành công này không phải là ngẫu nhiên mà đến từ sự hội tụ của nhiều yếu tố khác nhau, từ nội lực của doanh nghiệp, chính sách vĩ mô của chính phủ đến các tác động từ thị trường toàn cầu. Để có thể lượng hóa và đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này, nhiều mô hình kinh tế đã được áp dụng. Trong đó, mô hình hấp dẫn thương mại (Gravity Model of Trade) nổi lên như một công cụ phân tích hiệu quả, được công nhận rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm. Mô hình này cho rằng dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia phụ thuộc trực tiếp vào quy mô kinh tế (thường đo bằng GDP) của mỗi bên và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý giữa chúng. Dựa trên nền tảng lý thuyết này, nghiên cứu của Nguyễn Văn Nên (2020) đã mở rộng mô hình để tích hợp thêm các biến số đặc thù, phù hợp với bối cảnh của ngành chế biến gỗ Việt Nam, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về các động lực chính đang định hình hoạt động xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.

1.1. Vị thế ngành chế biến gỗ Việt Nam trên trường quốc tế

Trong cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, ngành gỗ và sản phẩm gỗ luôn duy trì tốc độ tăng trưởng cao và ổn định. Năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 10,65 tỷ USD, trong đó đồ gỗ chiếm hơn 73%. Thành tựu này đã đưa Việt Nam vào nhóm các cường quốc xuất khẩu gỗ, với thị trường được mở rộng tới 122 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn tạo ra nhiều việc làm, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng là những thách thức không nhỏ đòi hỏi sự phân tích và đánh giá khoa học để tìm ra hướng đi bền vững cho ngành xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.

1.2. Giới thiệu mô hình hấp dẫn thương mại và ứng dụng

Lý thuyết lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế, do Jan Tinbergen khởi xướng năm 1962, là một trong những lý thuyết nền tảng để phân tích dòng chảy thương mại. Mô hình cơ bản xác định kim ngạch thương mại song phương chịu tác động bởi ba yếu tố cốt lõi: GDP của nước xuất khẩu (đại diện cho năng lực cung), GDP của nước nhập khẩu (đại diện cho sức cầu), và khoảng cách địa lý (đại diện cho các rào cản thương mại). Tính ưu việt của mô hình này là khả năng mở rộng, cho phép các nhà nghiên cứu bổ sung các biến số khác như tỷ giá hối đoái, các hiệp định thương mại tự do (FTA), hay đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho việc hoạch định chính sách.

II. Top 3 thách thức lớn cản trở xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, ngành xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cố hữu. Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và sự phát triển bền vững trong tương lai. Thách thức lớn nhất và mang tính cấu trúc là sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu. Mặc dù diện tích rừng trồng trong nước ngày càng tăng, chất lượng và chủng loại gỗ vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, khiến doanh nghiệp phải nhập khẩu một lượng lớn gỗ từ nước ngoài, làm tăng chi phí sản xuất và giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Thứ hai, chuỗi cung ứng ngành gỗ còn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi, từ khâu trồng rừng, khai thác, chế biến đến xuất khẩu còn lỏng lẻo. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị, dẫn đến hoạt động sản xuất còn manh mún, thiếu tính đồng bộ. Cuối cùng, bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp với sự gia tăng của các hàng rào kỹ thuật và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững (như FSC) cũng là một thách thức không nhỏ. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình quản lý, tạo ra áp lực đáng kể lên hoạt động sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.

2.1. Phân tích sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu gỗ nhập khẩu

Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu là một trong những yếu điểm lớn nhất của ngành chế biến gỗ. Theo nghiên cứu của Trần Văn Hùng (2014), tình trạng này dẫn đến nhiều rủi ro như biến động giá, gián đoạn nguồn cung và khó khăn trong việc chứng minh tính hợp pháp của gỗ. Mặc dù Việt Nam có chính sách phát triển rừng sản xuất, nguồn cung gỗ lớn trong nước chủ yếu là gỗ rừng trồng (keo, tràm) với chất lượng chưa cao, thường chỉ phù hợp để sản xuất dăm gỗ hoặc các sản phẩm giá trị thấp. Trong khi đó, các sản phẩm đồ gỗ xuất khẩu cao cấp đòi hỏi nguồn gỗ nguyên liệu chất lượng cao, buộc doanh nghiệp phải tìm đến các nguồn nhập khẩu. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn làm giảm tính chủ động trong sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của toàn ngành.

2.2. Điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu của Đỗ Phú Trần Tình và cộng sự (2012) chỉ ra rằng chuỗi cung ứng ngành gỗ Việt Nam thiếu sự liên kết chặt chẽ. Các doanh nghiệp thường hoạt động độc lập thay vì hợp tác để tối ưu hóa hiệu quả. Các khâu yếu nhất trong chuỗi giá trị bao gồm thiết kế sản phẩm (R&D), xây dựng thương hiệu và marketing. Hầu hết các doanh nghiệp vẫn tập trung vào gia công theo đơn đặt hàng (OEM), tạo ra giá trị gia tăng thấp. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế do công nghệ sản xuất lạc hậu, thiếu lao động có tay nghề cao và khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn. Những điểm nghẽn này cản trở ngành gỗ chuyển dịch lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

III. Bí quyết tối ưu yếu tố nội tại thúc đẩy xuất khẩu gỗ

Để vượt qua thách thức và duy trì đà tăng trưởng, việc tối ưu hóa các yếu tố nội tại là yêu cầu cấp thiết đối với ngành xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm quy mô kinh tế quốc gia, năng lực sản xuất và đặc biệt là vai trò của dòng vốn đầu tư. Theo mô hình hấp dẫn thương mại, quy mô kinh tế của quốc gia xuất khẩu, được đo bằng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến kim ngạch xuất khẩu. Khi GDP tăng, năng lực sản xuất và cung ứng hàng hóa của quốc gia cũng tăng theo, tạo ra nhiều sản phẩm hơn để xuất khẩu. Luận án của Nguyễn Văn Nên (2020) đã khẳng định qua phân tích định lượng rằng sự tăng trưởng GDP của Việt Nam là một động lực quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành chế biến gỗ. Bên cạnh đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng một vai trò không thể thiếu. Dòng vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn quan trọng cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ mà còn mang theo kinh nghiệm quản trị hiện đại, công nghệ tiên tiến và mạng lưới phân phối toàn cầu. Việc thu hút FDI có chọn lọc vào các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao như thiết kế, R&D và xây dựng thương hiệu sẽ giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh cho toàn ngành. Do đó, việc duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư là chiến lược then chốt để thúc đẩy hoạt động xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.

3.1. Tác động của GDP và năng lực sản xuất trong nước

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam là một biến số quan trọng đại diện cho năng lực cung của nền kinh tế. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi GDP Việt Nam tăng lên, kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ cũng có xu hướng tăng theo. Điều này có thể được lý giải rằng một nền kinh tế tăng trưởng sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư, sản xuất, nâng cao trình độ công nghệ và năng suất lao động. Sự gia tăng về quy mô sản xuất cho phép các doanh nghiệp đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.

3.2. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI ngành gỗ

Luồng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một yếu tố xúc tác mạnh mẽ. Các doanh nghiệp FDI thường có tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại và hệ thống quản trị chuyên nghiệp. Sự hiện diện của họ không chỉ trực tiếp làm tăng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và hình thành các chuỗi cung ứng phụ trợ. Nghiên cứu của Vũ Thu Hương & cộng sự (2014) cũng nhấn mạnh rằng FDI là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động chế biến và xuất khẩu đồ gỗ. Tuy nhiên, cần có chính sách thu hút FDI hướng vào các dự án có công nghệ cao, thân thiện với môi trường và cam kết liên kết với doanh nghiệp nội địa.

IV. Cách chính sách vĩ mô tác động đến xuất khẩu đồ gỗ

Bên cạnh các yếu tố nội tại, chính sách vĩ mô của chính phủ và các yếu tố từ thị trường quốc tế đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của hoạt động xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Hai trong số các công cụ chính sách có ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất là chính sách tỷ giá hối đoái và chính sách hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tỷ giá hối đoái tác động đến giá tương đối của hàng hóa Việt Nam trên thị trường thế giới. Về lý thuyết, việc điều hành tỷ giá theo hướng làm đồng nội tệ giảm giá một cách hợp lý có thể giúp hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn, từ đó tăng sức cạnh tranh và thúc đẩy kim ngạch. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nên (2020) cũng chỉ ra mối tương quan thuận chiều giữa tỷ giá và giá trị xuất khẩu. Mặt khác, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là việc gia nhập WTO và ký kết các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đã mở ra những cơ hội thị trường to lớn. Các FTA giúp dỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, tạo điều kiện cho sản phẩm đồ gỗ Việt Nam tiếp cận các thị trường xuất khẩu lớn với chi phí thấp hơn. Đồng thời, việc tham gia các sân chơi này cũng buộc doanh nghiệp phải nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng, lao động và môi trường, góp phần nâng cao lợi thế cạnh tranh một cách bền vững. Cuối cùng, sức cầu từ các thị trường nhập khẩu, thể hiện qua GDP của họ, cũng là một yếu tố ngoại sinh quan trọng cần được phân tích để định hướng chiến lược thị trường phù hợp cho ngành xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến giá trị xuất khẩu

Tỷ giá hối đoái là một biến số kinh tế vĩ mô nhạy cảm. Sự biến động của tỷ giá VND/USD và các đồng tiền chủ chốt khác ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu. Một chính sách tỷ giá linh hoạt nhưng ổn định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán hợp đồng. Kết quả hồi quy trong các nghiên cứu định lượng thường cho thấy hệ số của biến tỷ giá là dương, có nghĩa là khi tỷ giá (số VND/ngoại tệ) tăng, kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ cũng tăng theo. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc điều hành chính sách tỷ giá một cách khéo léo để hỗ trợ xuất khẩu.

4.2. Lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do FTA mang lại

Việc Việt Nam tích cực tham gia đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã tạo ra một cú hích lớn cho xuất khẩu. Các FTA không chỉ mang lại lợi ích về thuế quan (giảm về 0%), mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch và ổn định cho hoạt động thương mại và đầu tư. Điều này giúp củng cố niềm tin của các nhà nhập khẩu và đầu tư nước ngoài. Hơn nữa, các cam kết trong FTA về quy tắc xuất xứ, hàng rào kỹ thuật và sở hữu trí tuệ cũng là động lực để các doanh nghiệp trong nước tự cải thiện, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất để đáp ứng yêu cầu của thị trường, từ đó gia tăng giá trị cho sản phẩm xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam.

4.3. Phân tích sức cầu từ các thị trường nhập khẩu chủ lực

Theo mô hình hấp dẫn thương mại, GDP của các quốc gia nhập khẩu là yếu tố then chốt quyết định sức cầu. Khi kinh tế của các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc tăng trưởng, thu nhập khả dụng của người dân tăng lên, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm đồ gỗ, đặc biệt là hàng nội thất, cũng tăng theo. Việc theo dõi và dự báo tăng trưởng kinh tế tại các thị trường này là cực kỳ quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược sản xuất và marketing phù hợp, đón đầu các xu hướng tiêu dùng và tối đa hóa cơ hội xuất khẩu.

V. Lượng hóa các yếu tố tác động đến xuất khẩu đồ gỗ

Để cung cấp những bằng chứng khoa học và xác thực về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, nghiên cứu của Nguyễn Văn Nên (2020) đã tiến hành xây dựng và kiểm định một mô hình kinh tế lượng dựa trên nền tảng mô hình hấp dẫn thương mại mở rộng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn 2001-2018, bao gồm thông tin kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam sang 73 quốc gia đối tác, chiếm trên 95% tổng kim ngạch. Các phương pháp ước lượng hiện đại như Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) đã được sử dụng để phân tích dữ liệu. Kết quả từ mô hình định lượng đã mang lại những phát hiện quan trọng. Cụ thể, các yếu tố thuộc về quy mô kinh tế như GDP của Việt Nam và GDP của các quốc gia nhập khẩu đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu, hoàn toàn phù hợp với lý thuyết. Yếu tố đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam cũng được chứng minh là có tác động tích cực, khẳng định vai trò của dòng vốn này trong việc thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu. Ngược lại, biến khoảng cách địa lý có tác động âm, cho thấy chi phí vận chuyển và các rào cản vô hình vẫn là một trở ngại. Một phát hiện đáng chú ý là sự tác động của các biến chính sách như tỷ giá hối đoái và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng được lượng hóa, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách nhằm đẩy mạnh xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam trong tương lai.

5.1. Kết quả mô hình kinh tế lượng và các phát hiện chính

Kết quả ước lượng mô hình cho thấy hầu hết các biến số được đưa vào đều có tác động phù hợp với giả thuyết ban đầu. GDP Việt Nam (đại diện phía cung) và GDP các nước nhập khẩu (đại diện phía cầu) là hai yếu tố có hệ số dương và ý nghĩa thống kê cao nhất, cho thấy quy mô kinh tế là động lực cốt lõi của thương mại. Các biến số như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và việc Việt Nam gia nhập WTO (đại diện cho hội nhập) cũng có tác động tích cực đáng kể. Đặc biệt, nghiên cứu đã phân tích sâu hơn về các yếu tố đặc thù như sản lượng dăm gỗ xuất khẩu và chỉ ra mối quan hệ phức tạp của nó với nguồn cung nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ tinh.

5.2. Hàm ý chính sách từ kết quả phân tích định lượng

Từ các kết quả định lượng, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Thứ nhất, cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô để thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo nền tảng cho ngành sản xuất phát triển. Thứ hai, cần có chính sách thu hút FDI hiệu quả hơn, ưu tiên các dự án công nghệ cao và có tính lan tỏa. Thứ ba, việc điều hành tỷ giá hối đoái cần linh hoạt để hỗ trợ lợi thế cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Cuối cùng, chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh hội nhập, tận dụng tối đa các ưu đãi từ FTA, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật từ các thị trường này. Những giải pháp này cần được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm để đảm bảo tính hiệu quả.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN MÔ HÌNH HẤP DẪN THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan 1. Tổng quan nghiên cứu sử dụng mô hình lực hấp dẫn trong TMQT 1. Các nghiên cứu nước ngoài Thứ nhất, dưới góc độ sử dụng mô hình hấp dẫn thương mại để nghiên cứu xuất khẩu của một quốc gia ra thị trường thế giới.

Kristjánsdóttir (2005) đã xác định và đo lường mức độ tác động của GDP và dân số Iceland, GDP và dân số các đối tác nhập khẩu, khoảng cách giữa các nước, sự tham gia vào các hiệp định thương mại tự do của các nước lên xuất khẩu chung của Iceland và một số lĩnh vực sản xuất riêng. Các yếu tố này cũng được sử dụng để nghiên cứu dòng chảy thương mại của Anbani (Sejdini & Kraja, 2014), dòng xuất khẩu của Nicaragua (Díaz, 2013), hay xuất khẩu của Trung Quốc (Gu, 2005). Nghiên cứu của Weckström (2013) cũng dùng mô hình lực hấp dẫn để kiểm định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố lên xuất khẩu chung của Nga và một số lĩnh vực riêng như xuất khẩu dầu và khí ga. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy khoảng cách giữa các quốc gia không có ý nghĩa trong mô hình, trong khi biến tỷ giá hối đoái thực lại có tác động dương lên xuất khẩu.

Nghiên cứu của Hai Tho (2013) đã bổ sung vào mô hình yếu tố đầu tư trực tiếp vào nước xuất khẩu, thu nhập bình quân đầu người của nước nhập khẩu là những yếu tố có tác động đến xuất khẩu của một quốc gia khi nghiên cứu trường hợp xuất khẩu của Việt Nam. Camacho (2013) nghiên cứu thương mại của Bồ Đào Nha với thế giới trong bối cảnh hội nhập, ngoài các biến trong mô hình hấp dẫn thương mại truyền thống, tác giả đã kiểm định thêm được các biến về đường biên giới chung và ngôn ngữ sử dụng cũng có tác động nhất định lên luồng thương mại của quốc gia này. Elshehawy và cộng sự (2014) nghiên cứu xuất khẩu tại Ai Cập cũng cho kết quả khoảng cách giữa các quốc gia không có ý nghĩa, trong khi các yếu tố về GDP, dân số, hiệp định thương mại tự do và mối quan hệ giữa Ai Cập và các đối tác là các yếu tố tác động đến xuất khẩu của Ai Cập. Nghiên cứu 11 của Antonio và Troy (2014) đưa ra kết luận GDP, khoảng cách, ngôn ngữ, tỷ giá, lịch sử quan hệ TMQT sẽ tác động lên thương mại của Caricum.

Tương tự, xuất khẩu của Ấn Độ cũng chịu tác động của những yếu tố theo nghiên cứu của Antonio & Troy và bổ sung thêm yếu tố quốc gia nhập khẩu có đường biên giới chung với quốc gia xuất khẩu (Suresh & Aswal, 2014). Nghiên cứu của Bhatt (2019) về dòng chảy thương mại của Ấn Độ ra thị trường thế giới đã bổ sung vào mô hình nhiều yếu tố phù hợp với điều kiện của Ấn Độ, đặc biệt là tác động của tỷ giá hối đoái và quốc gia đối tác có lớn hơn Ấn Độ hay không. Thứ hai, dưới góc độ sử dụng mô hình hấp dẫn thương mại để nghiên cứu xuất khẩu của quốc gia đến một khu vực nhất định hay một quốc gia khác. Nghiên cứu của Kang (2014) đã chỉ ra rằng xuất khẩu của Hàn Quốc vào các nước Châu Phi bị tác động bởi các yếu tố khoảng cách địa lý, quốc gia nhập khẩu có giáp biển, thuế nhập khẩu, chỉ số giao dịch thương mại và số dân cư của Hàn Quốc ở nước nhập khẩu.

Một nghiên cứu khác lại cho thấy GDP của các quốc gia, dân số của các nước nhập khẩu, số dân của nước xuất khẩu tại nước nhập khẩu, diện tích dất nông nghiệp, khoảng cách địa lý và sự tham gia của các nước vào hiệp định thương mại là các yếu tố tác động lên xuất khẩu nông sản của Thổ Nhĩ Kỳ vào Liên minh Châu Âu (Erdem & Nazlioglu, 2014). Nghiên cứu của Zhang và Wang (2015) cũng chỉ ra xuất khẩu của Trung Quốc vào các quốc gia Asean chịu ảnh hưởng của các yếu tố GDP các nước, khoảng cách địa lý, đường biên giới chung, ngôn ngữ sử dụng, và sự tham gia vào các FTA. Một nghiên cứu khác sử dụng mô hình lực hấp thương mại để đo lường dòng chảy thương mại của Nepal cũng xác định các yếu tố nền tảng ban đầu của mô hình có ý nghĩa tác động nhưng sử dụng yếu tố GDP bình quân đầu người thay vì GDP, đồng thời bổ sung thêm việc tham gia vào WTO và Hiệp hội Hợp tác khu vực Nam Á (SAARC) có tác động nhất định đến xuất khẩu của Nepal (Sunil & cộng sự, 2018). Nghiên cứu của Stavytskyy & cộng sự (2019) về dòng chảy thương mại giữa năm quốc gia Finland, Estonia, Latvia, Lithuania và Ukraine đã dựa trên nền tảng mô hình lực hấp dẫn trong TMQT để đo lường sự tác động của các yếu tố lên dòng chảy thương mại, bao gồm: GDP của các quốc gia xuất và nhập khẩu, có chung đường biên giới trên biển hoặc đất liền, khoảng cách giữa các quốc gia, các quốc gia 12 có thuộc khu vực EU và chỉ số giá tiêu dùng của các nước.

Thứ ba, dưới góc độ dựa trên mô hình hấp dẫn thương mại để nghiên cứu xuất khẩu của ngành và sản phẩm cụ thể. Sevela (2002) đã chỉ ra thu nhập của quốc gia, khoảng cách giữa các quốc gia là những yếu tố tác động lên xuất khẩu nông sản của Cộng hòa Czech. Ly và Zhang (2008) lại chỉ ra GDP của nước xuất khẩu, hỗ trợ vốn và rừng, thành viên của APEC, tham gia của Trung Quốc vào WTO, thuế nhập khẩu là các yếu tố ảnh hưởng đến nhập khẩu giấy và bột giấy của Trung Quốc. Một nghiên cứu khác cũng kết luận GDP, tỷ giá, khoảng cách, sự tham gia vào các tổ chức thương mại là những yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản của những quốc gia đang phát triển (Khiyav & cộng sự, 2013).

Trong khi đó, các yếu tố tác GNP, dân số, mối quan hệ láng giềng, ngôn ngữ sử dụng và quốc gia nhập khẩu có giáp biển lại tác động đến xuất khẩu nho khô của Thổ Nhĩ Kỳ (Miran, 2013). Ebaidalla và Abdalla (2015) lại phát hiện xuất khẩu nông sản của Sudan ngoài bị tác động bởi các yếu tố GDP, dân số, khoảng cách, tỷ giá, còn bị tác động bởi yếu tố chính sách hỗ trợ và các quốc gia nhập khẩu có nói tiếng Ả rập hay không. Một nghiên cứu khác cho thấy xuất khẩu cà phê của Ethiopia chỉ bị tác động bởi các yếu tố GDP, khoảng cách và dân số (Oumer & Nvàeeswara, 2015). Dlamini và cộng sự (2016) nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đường của Swaziland đã bổ sung vào mô hình hấp dẫn thương mại các yếu tố dân số, sự mở cửa của các nền kinh tế, tỷ giá đối đoái, diện tích đất sản xuất và ngôn ngữ sử dụng.

Nghiên cứu của Alfred (2019) sử dụng nền tảng mô hình hấp dẫn thương mại để xem các quốc gia thuộc Cộng đồng Phát triển Nam Phi có dễ bị tổn thương do giá dầu thay đổi và có thể thay thế dầu và các sản phẩm dầu mỏ với nhiên liệu sinh học và khí đốt từ các quuốc gia trong khu vực. Mô hình các yếu tố để đo lường dòng chảy thương mại các sản phẩm nhiên liệu sinh học và khí đốt từ các quốc gia trong khu vực SADC bao gồm các yếu tố truyền thống là GDP và khoảng cách giữa các quốc gia. Bên cạnh đó, Alfred đã bổ sung vào mô hình các yếu tố về dân số của các quốc gia, dùng chung ngôn ngữ, có biên giới chung và là đối tác thương mại của nhau. Một nghiên cứu khác đo lường dòng chảy thương mại đối với ngành hàng dệt may của Bangladesh cũng kế thừa các yếu tố trong hình lực hấp dẫn trong TMQT và sử dụng 13 yếu tố GDP bình quân đầu người thay thế cho yếu tố tố GDP (Rahman, 2019).

Thứ tư, dưới góc độ sử dụng mô hình hấp dẫn thương mại để dự báo tiềm năng thương mại. Butt (2008) cơ bản dựa trên các yếu tố của mô hình hấp dẫn thương mại để nghiên cứu tiềm năng xuất khẩu của Pakistan ra các nước, trong đó bổ sung thêm biến ngôn ngữ sử dụng của các đối tác. Cũng nhằm mục đích dự báo tiềm năng xuất khẩu, nghiên cứu dưới sự chủ trị của Bộ công nghiệp và thương mại Nam Phi đã xác định thu nhập của các đối tác nhập khẩu, khoảng cách địa lý, ngôn ngữ sử dụng, sự tham gia vào hiệp định tự do và chính sách thương mại là các yếu tố sẽ tác động lên tiềm năng xuất khẩu của Nam Phi (DTI of South Africa, 2003). Trong khi đó, Genç và Law (2014) lại dựa trên nền tảng mô hình hấp dẫn thương mại để nghiên cứu sâu về các yếu tố thuế quan và phi thuế quan tác động lên TMQT của New Zeland.

Các nghiên cứu trong nước Thứ nhất, dưới góc độ sử dụng mô hình hấp dẫn thương mại để nghiên cứu xuất khẩu của một quốc gia ra thị trường thế giới. Trần Trung Hiếu và Phạm Thị Thanh Thủy (2010) cũng đã ứng dụng mô hình lực hấp dẫn trong TMQT và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan để xác định và đo lường các yếu tố tác động đến xuất khẩu của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố GDP của Việt Nam và các nước nhập khẩu, khoảng cách giữa các nước, tỷ giá hối đoái, đầu tư FDI của các nước vào Việt Nam và các biến thể hiện mức độ mở cửa thương mại của các nước có tác động đến luồng xuất khẩu của Việt Nam. Phạm Văn Nhớ và Vũ Thanh Hương (2014) đã dựa trên mô hình trọng lực để xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố GDP của Việt Nam và các đối tác, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái thực, mối quan hệ thuộc địa giữa Việt Nam với các thành viên Châu Âu và các nước Châu Âu có là thành viên của Hội đồng tương trợ kinh tế lên dòng thương mại dịch vụ của Việt Nam và liên minh Châu Âu.

Một nghiên cứu khác cho thấy dòng chảy thương mại của Việt Nam vào 11 nước TPP bị tác động bởi yếu tố GDP, khoảng cách, tỷ giá hối đoái và sự tham gia của các nước vào các tổ chức thương mại (Nguyễn Việt Tiến, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ