Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lý luận quản trị dịch vụ hiện đại, sự hài lòng của khách hàng được xem là biến số trung gian mang tính chiến lược, tác động trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Trong khi các phân ngành dịch vụ truyền thống như tài chính - ngân hàng, lưu trú và ăn uống đã sở hữu hệ thống nghiên cứu lý thuyết lẫn thực nghiệm tương đối hoàn chỉnh, mảng dịch vụ thiết kế và lắp đặt nội thất hồ bơi vẫn tồn tại một khoảng trống học thuật đáng kể. Đây là loại hình dịch vụ kỹ thuật kết hợp thẩm mỹ mang tính cá thể hóa cao, đòi hỏi quy chuẩn nghiêm ngặt về kỹ thuật xây dựng, hệ thống tuần hoàn xử lý nước và an toàn vận hành.
Tại thành phố Đà Nẵng, định hướng phát triển trở thành trung tâm du lịch và nghỉ dưỡng quốc tế thúc đẩy sự tăng trưởng của các dự án bất động sản cao cấp, biệt thự và khu nghỉ dưỡng. Theo số liệu của Sở Du lịch Đà Nẵng (2024) được trích dẫn trong công trình, lượng khách du lịch tăng trưởng bình quân 15% mỗi năm trong giai đoạn 2020 - 2024, kéo theo nhu cầu xây dựng và lắp đặt tiện ích hồ bơi gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ tại địa phương vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng tiêu chuẩn dịch vụ do thiếu các dữ liệu thực nghiệm về hành vi và kỳ vọng của khách hàng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thanh Nguyên hướng đến việc giải quyết yêu cầu thực tiễn này tại Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thiết kế và lắp đặt hồ bơi tại Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và các mô hình nghiên cứu có liên quan.
- Mục tiêu 2: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thiết kế - lắp đặt nội thất hồ bơi tại Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp.
- Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp cụ thể nhằm cải thiện, nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thiết kế và lắp đặt nội thất hồ bơi do Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp cung cấp.
- Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân và tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 25/12/2025 đến ngày 13/04/2025 (theo ghi nhận văn bản).
- Phạm vi nội dung: Các khía cạnh cấu thành chất lượng dịch vụ và yếu tố giá cả tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành và mô hình đo lường dịch vụ:
- Khái niệm nền tảng: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler & Kellers (2006), Zeithaml & Bitner (2000), William Stanton về 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không lưu trữ được và tính không chuyển giao quyền sở hữu). Chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo Gronroos (1984 - chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng), Parasuraman và cộng sự (1985 - mô hình 5 khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận). Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa theo Oliver (1981), Fornell (1995) và Kotler (2000), đồng thời phân loại thành ba trạng thái: hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
- Mô hình nghiên cứu kế thừa: Khóa luận xem xét các mô hình chỉ số hài lòng quốc gia (ACSI của Mỹ, ECSI của Châu Âu, VCSI của Việt Nam), mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng), bao gồm: Sự tin cậy (Reliability), Giá cả (Price), Năng lực phục vụ (Service Competence), Thái độ nhân viên (Staff Attitude) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Do giá cả không nằm trong các chiều kích đo lường chất lượng dịch vụ thuần túy của thang đo gốc nên đề tài tách biệt rõ ràng nhằm phản ánh đúng thực tế tương quan chi phí - giá trị nhận được.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn phối hợp:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu nhân sự bộ phận kinh doanh và khảo sát thử nghiệm một số khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ nhằm điều chỉnh thang đo ban đầu gồm 23 biến quan sát cho phù hợp với đặc thù thi công hồ bơi.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập thông tin thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp, kết hợp gửi thư điện tử và phỏng vấn qua điện thoại đối với khách hàng cư trú hoặc có công trình tại Đà Nẵng.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả đối chiếu ba căn cứ xác định cỡ mẫu:
- Tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Hair et al. (1998): Số lượng quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến (23 biến × 5 = 115 mẫu).
- Công thức tính cỡ mẫu của William Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ dự kiến $p = q = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 9%$: Quy mô mẫu cần thiết là 119.
- Tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991): $n \ge 8m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập, mẫu tối thiểu là $8 \times 5 + 50 = 90$).
Trên cơ sở cân đối nguồn lực, kích thước mẫu chính thức được xác định và thu về là 120 mẫu hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện).
- Công cụ xử lý và kỹ thuật thống kê: Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật: thống kê mô tả tần số (Frequency) và giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) và trị số Eigenvalue > 1; phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram; và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thiết kế nội thất
Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ, chỉ rõ mối quan hệ nhân quả và ranh giới phân biệt giữa khái niệm chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của khách hàng. Chương này tổng thuật các mô hình lý thuyết đo lường tiêu biểu (SERVQUAL, SERVPERF, mô hình kỹ thuật - chức năng của Gronroos, mô hình Brogowicz et al., mô hình ACSI, ECSI, VCSI) và đối chiếu kết quả từ các công trình thực nghiệm liên quan trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Nur Fazidah Elias et al., 2015; Jannatul Mawa Nupur, 2010; Lê Thị Hồng Nhung, 2022; Hà Nam Khánh Giao & Trần Hồng Hải, 2014; Hà Nam Khánh Cao & Ngô Thanh Tiên, 2020; Nguyễn Thị Cẩm Phú, 2016; Nguyễn Thị Minh Thư et al., 2019). Từ đó, tác giả hoàn thiện khung lý thuyết đề xuất, thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) tương ứng với 5 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Giá cả, Năng lực phục vụ, Thái độ nhân viên, Phương tiện hữu hình) tác động cùng chiều lên Sự hài lòng. Phần thực tiễn của chương điểm qua tình hình phát triển của thị trường thiết kế, thi công nội thất hồ bơi trên thế giới và tại Việt Nam.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thiết kế và lắp đặt nội thất hồ bơi của Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp tại TP. Đà Nẵng
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp: lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, danh sách cổ đông, cơ cấu bộ máy quản lý, thực trạng nhân sự, tình hình kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024 và quy trình 7 bước cung ứng dịch vụ thiết kế, lắp đặt.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng. Tác giả thực hiện thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, nghề nghiệp) và hành vi khách hàng (nguồn thông tin tiếp cận, danh mục dịch vụ đã sử dụng, tiêu chí lựa chọn nhà thầu, tư cách sử dụng dịch vụ và tần suất sử dụng). Quy trình kiểm định định lượng được thực hiện tuần tự:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm xác nhận tính nhất quán nội tại.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với 23 biến quan sát, kiểm tra hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test để rút trích các nhân tố đặc trưng thông qua ma trận xoay.
- Phân tích tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi chạy mô hình hồi quy.
- Hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter: Phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp chung của mô hình; kiểm tra hệ số R² hiệu chỉnh; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
- Đánh giá thống kê mô tả (One-Sample T-Test, giá trị trung bình) phản ánh nhận định của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố cấu thành dịch vụ tại công ty.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thiết kế và lắp đặt nội thất hồ bơi của Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp tại TP. Đà Nẵng
Dựa trên kết quả hồi quy và các điểm nghẽn được phát hiện từ dữ liệu khảo sát thực tế, chương 3 đề ra định hướng phát triển của công ty và xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp dựa trên yếu tố Sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình giám sát công trình, cam kết nghiêm ngặt tiến độ bàn giao, kiểm soát chất lượng vật tư chống thấm và thiết bị lọc nước đúng theo thỏa thuận hợp đồng.
- Giải pháp dựa trên yếu tố Giá cả: Minh bạch hóa bảng dự toán chi phí, phân khúc báo giá theo từng nhóm quy mô hồ bơi, xây dựng chính sách ưu đãi và gói bảo trì định kỳ nhằm nâng cao giá trị cảm nhận tương xứng với chi phí bỏ ra.
- Giải pháp dựa trên yếu tố Năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng chuyên môn cho kiến trúc sư và kỹ sư cơ điện (M&E), nâng cao khả năng tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu và xử lý sự cố công trình nhanh chóng.
- Giải pháp dựa trên yếu tố Thái độ nhân viên: Hoàn thiện quy tắc ứng xử giao tiếp, nâng cao tinh thần trách nhiệm, thái độ lắng nghe và chủ động giải quyết khiếu nại của khách hàng trong suốt quá trình thi công.
- Giải pháp dựa trên yếu tố Phương tiện hữu hình: Nâng cấp hình ảnh nhận diện thương hiệu, trang bị công cụ phần mềm dựng hình 3D trực quan hiện đại, cung cấp đồng phục bảo hộ chuyên nghiệp và hoàn thiện showroom trưng bày trang thiết bị hồ bơi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thống kê trên phần mềm SPSS từ tập dữ liệu 120 mẫu khảo sát ghi nhận các phát hiện định lượng cụ thể:
- Mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích thành công 5 nhóm nhân tố độc lập từ tập biến quan sát, các tiêu chí thống kê (KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải Factor Loadings, Eigenvalue) đều đạt chuẩn yêu cầu kiểm định.
- Mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt mức độ phù hợp cao với hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh đạt trên 65% (giải thích được hơn 65% sự biến thiên mức độ hài lòng của khách hàng). Kiểm định ANOVA có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm soát tốt và phần dư tuân theo phân phối chuẩn.
- Cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đến sự hài lòng của khách hàng, mức độ tác động được xếp theo thứ tự giảm dần:
| Thứ tự tác động |
Tên nhân tố |
Chiều hướng ảnh hưởng |
Ý nghĩa thực tiễn ghi nhận từ khảo sát |
| 1 |
Sự tin cậy |
Tác động mạnh nhất (+) |
Khách hàng coi trọng nhất việc công ty thực hiện đúng cam kết tiến độ, độ chính xác bản vẽ và chất lượng thi công kỹ thuật. |
| 2 |
Giá cả |
Tác động thứ hai (+) |
Khách hàng đặc biệt chú trọng tính minh bạch của chi phí; một bộ phận khách hàng đánh giá giá cả hiện tại chưa tương xứng hoàn toàn với giá trị nhận được. |
| 3 |
Năng lực phục vụ |
Tác động thứ ba (+) |
Đòi hỏi năng lực chuyên môn, giải pháp kỹ thuật công nghệ xử lý nước và kỹ năng giải quyết sự cố phát sinh của đội ngũ kỹ sư. |
| 4 |
Thái độ nhân viên |
Tác động thứ tư (+) |
Phản ánh phong cách giao tiếp, sự tôn trọng, tinh thần hợp tác và trách nhiệm hỗ trợ khách hàng trong suốt dự án. |
| 5 |
Phương tiện hữu hình |
Tác động thứ năm (+) |
Yếu tố hiện có điểm số đánh giá từ khách hàng thấp nhất, chỉ ra doanh nghiệp đang yếu về cơ sở vật chất, thiết bị mô phỏng và hình ảnh chuyên nghiệp. |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Bổ sung nguồn tư liệu thực nghiệm cho chuyên ngành Quản trị kinh doanh trong phân khúc dịch vụ kỹ thuật thi công hồ bơi - một lĩnh vực chuyên biệt chưa có nhiều nghiên cứu định lượng tại thị trường Việt Nam; khẳng định sự cần thiết của việc đưa "Giá cả" thành biến số độc lập khi ứng dụng mô hình SERVPERF vào các ngành dịch vụ kỹ thuật có chi phí đầu tư lớn.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp bức tranh thực trạng về mức độ hài lòng của khách hàng, làm rõ thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực để nâng cấp chất lượng dịch vụ (ưu tiên số một cho việc giữ vững cam kết và độ tin cậy, tiếp đến là tối ưu hóa chính sách giá và nâng cấp trang thiết bị hữu hình).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận trong văn bản:
- Giới hạn về chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực thực hiện, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) với quy mô 120 khách hàng, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể thị trường khách hàng tiêu dùng dịch vụ hồ bơi chưa thật sự toàn diện.
- Giới hạn về phạm vi không gian: Toàn bộ dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập từ các khách hàng của Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho các doanh nghiệp khác cùng ngành hoặc các thị trường đô thị khác.
- Giới hạn về mô hình đo lường: Mô hình nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 5 nhóm yếu tố cấu thành cơ bản, chưa xem xét các biến trung gian hoặc các biến điều tiết có thể ảnh hưởng đến hành vi sau mua của khách hàng (chẳng hạn như hình ảnh thương hiệu, giá trị cảm nhận đa chiều, ý định quay lại hoặc hành vi truyền miệng giới thiệu).
Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp cùng hoạt động trong ngành thiết kế, thi công hồ bơi và cảnh quan trên phạm vi khu vực miền Trung hoặc cả nước để so sánh tính dị biệt thị trường.
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu, như biến trung gian hình ảnh thương hiệu và biến kết quả lòng trung thành, nhằm phân tích sâu sắc hơn hành vi dài hạn của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản trị dịch vụ: Tài liệu cung cấp ví dụ chi tiết về cách thiết kế quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng thuật khung lý thuyết, xác định quy mô mẫu theo các công thức chuẩn tắc (Hair et al., Cochran, Tabachnick & Fidell), cho đến việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát dịch vụ chuyên ngành.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu về chất lượng dịch vụ kỹ thuật - xây dựng: Phần quy trình kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội Enter, kiểm tra VIF và phân phối chuẩn phần dư) cùng hệ thống bảng số liệu kiểm định là nguồn tài liệu hữu ích cho việc học tập kỹ thuật phân tích số liệu thực nghiệm.
- Ban quản lý và doanh nghiệp trong ngành thi công hồ bơi, spa và nội thất kỹ thuật: Nội dung chương 2 và chương 3 cung cấp góc nhìn thực tế về tâm lý khách hàng, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận diện các điểm yếu về cơ sở vật chất hữu hình và cấu trúc chi phí để tối ưu hóa chiến lược vận hành.
Câu hỏi thường gặp
Cỡ mẫu khảo sát của đề tài được xác định dựa trên những căn cứ phương pháp luận nào và số lượng mẫu thực tế thu về là bao nhiêu?
Tác giả đã đối chiếu qua ba công thức xác định cỡ mẫu: tiêu chuẩn EFA của Hair et al. (1998) với 23 biến quan sát ($23 \times 5 = 115$ mẫu); công thức của William Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, $p = q = 0{,}5$, sai số $e = 9%$ cho ra kích cỡ tối đa là 119 mẫu; và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu. Quy mô mẫu thực tế được tác giả điều tra và thu về là 120 mẫu hợp lệ thông qua kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện.
Trong mô hình hồi quy tuyến tính, yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng và thứ tự ảnh hưởng của các yếu tố còn lại ra sao?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố Sự tin cậy (Reliability) có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thiết kế, lắp đặt hồ bơi tại công ty. Thứ tự các yếu tố ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: Giá cả (xếp thứ hai), Năng lực phục vụ (xếp thứ ba), Thái độ nhân viên (xếp thứ tư) và Phương tiện hữu hình (xếp thứ năm).
Tại sao tác giả lại tách yếu tố "Giá cả" thành một nhân tố độc lập thay vì lồng ghép vào chất lượng dịch vụ?
Trong quá trình xây dựng thang đo, văn bản ghi nhận chú thích học thuật (Comment HH1) làm rõ rằng: Giá cả không phải là một thành phần thuộc chất lượng dịch vụ thuần túy mà là một yếu tố cấu thành giá trị cảm nhận, tác động trực tiếp và song song với chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng. Vì vậy, đề tài tách riêng biến Giá cả để đánh giá chính xác tác động tài chính lên mức độ hài lòng.
Khách hàng khảo sát tại Đà Nẵng đánh giá hạn chế lớn nhất của Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp nằm ở khía cạnh nào?
Kết quả thống kê mô tả từ tập mẫu 120 khách hàng chỉ ra rằng yếu tố Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ, hình ảnh chuyên nghiệp bên ngoài) nhận mức điểm đánh giá chưa cao từ phía khách hàng. Bên cạnh đó, một bộ phận khách hàng phản hồi mức giá dịch vụ hiện tại chưa thật sự tương xứng với giá trị cảm nhận nhận được.
Dữ liệu phục vụ cho công trình nghiên cứu được thu thập trong những mốc thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh và cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi điều tra khách hàng được tiến hành thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 25/12/2025 đến ngày 13/04/2025 (theo văn bản tác giả trình bày).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thanh Nguyên đã hoàn thành việc nhận diện và định lượng 5 yếu tố cốt lõi tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thiết kế và lắp đặt nội thất hồ bơi tại Công ty Cổ phần Thế Giới Đẹp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Kết quả phân tích thống kê chỉ ra rằng Sự tin cậy là động lực tác động lớn nhất đến cảm nhận khách hàng, đồng thời làm rõ sự cần thiết phải cải tiến khía cạnh Phương tiện hữu hình và chính sách Giá cả. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát các phát hiện định lượng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị dịch vụ của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường nghỉ dưỡng Đà Nẵng liên tục mở rộng.