Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở cửa với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế, các doanh nghiệp vận tải phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để duy trì vị thế và phát triển bền vững, các đơn vị kinh doanh vận tải triển khai nhiều nhóm giải pháp như tiếp thị quảng bá, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và điều chỉnh giá cước. Tuy nhiên, nâng cao chất lượng dịch vụ được xác định là công cụ then chốt giúp tạo dựng ưu thế cạnh tranh dài hạn. Thực tiễn ngành giao thông vận tải đường bộ Việt Nam cho thấy chất lượng dịch vụ nhìn chung vẫn tồn tại những điểm hạn chế về trình độ đội ngũ nhân sự, hạ tầng kỹ thuật và mức độ đồng bộ hóa trải nghiệm của hành khách. Chất lượng dịch vụ vận tải không hình thành ngẫu nhiên mà là kết quả của một chuỗi mắt xích liên hoàn, từ thái độ phục vụ của nhân viên, bầu không khí làm việc cho đến những giá trị vật chất và tinh thần mà khách hàng tiếp nhận. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Quang Mạnh Đạt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp tại một doanh nghiệp vận tải tư nhân trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu chung:
- Phân tích những đặc điểm cơ bản về chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách.
- Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ vận chuyển tại Công ty TNHH MTV Hương Ty.
- Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm nâng cao uy tín và thương hiệu của công ty.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ vận tải đường bộ.
- Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải tại Công ty TNHH Hương Ty giai đoạn 2020 – 2022 thông qua khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ vận chuyển của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường bộ.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hương Ty (địa chỉ tại 16 Tôn Thất Thiệp, phường Thuận Hòa, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát và thu thập dữ liệu trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, tổ chức nhân sự và bảng giá vé được thu thập từ Phòng Kế toán doanh nghiệp giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các hành khách trực tiếp sử dụng dịch vụ của nhà xe Hương Ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và quản trị vận tải logistics. Tác giả trích dẫn các quan điểm kinh điển về dịch vụ: định nghĩa của Philip Kotler và Gary Armstrong (dịch vụ là hoạt động mang lại lợi ích vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu), quan điểm của James A. Fitzsimmons (dịch vụ mang tính vô hình, không lưu trữ được và người sử dụng đồng thời là người tham gia tạo ra sản phẩm), cùng quan điểm của Valarie A. Zeithaml và Mary Jo Bitner (dịch vụ là chuỗi hành vi và quy trình nhằm thỏa mãn kỳ vọng khách hàng). Về phương diện giao thông công cộng, tác giả viện dẫn định nghĩa của Bộ Giao thông Vận tải xác định vận tải hành khách công cộng là bộ phận cấu thành của hệ thống vận tải, đáp ứng nhu cầu đi lại khối lượng lớn, thường xuyên, liên tục theo tuyến và lịch trình cố định.
Về mô hình đo lường, văn bản tổng quan hai mô hình lý thuyết nền tảng:
- Mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Grönroos: Phân định chất lượng thành ba thành tố gồm chất lượng kỹ thuật (khách hàng nhận được cái gì), chất lượng chức năng (khách hàng nhận được dịch vụ như thế nào) và hình ảnh doanh nghiệp; kết hợp với tác động của kênh truyền miệng và hoạt động tiếp thị truyền thống.
- Mô hình phân tích Tầm quan trọng – Hiệu suất (IPA) của John A. Martilla và John C. James (1977): Phân loại các yếu tố dịch vụ vào 4 góc phần tư trên trục tọa độ để xác định các thuộc tính cần duy trì, cắt giảm hoặc ưu tiên tập trung nguồn lực cải tiến.
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu định lượng phái sinh từ mô hình SERVPERF của J. Joseph Cronin và Steven A. Taylor (1994). Mô hình đánh giá tác động trực tiếp của 5 nhân tố chất lượng dịch vụ lên "Sự hài lòng của khách hàng" (SHL), bao gồm: Năng lực phục vụ (LPV), Khả năng đáp ứng (KDU), Sự đồng cảm (SDC), Sự tin cậy (STC) và Phương tiện hữu hình (PTHH).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa các phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp tổng hợp tài liệu: Thu thập và hệ thống hóa dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành, báo cáo nội bộ và internet để làm rõ bối cảnh ngành vận tải.
- Phương pháp điều tra xã hội học và khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ thông qua bảng câu hỏi cấu trúc. Tác giả áp dụng thang đo Likert 5 mức độ (tương ứng từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý") với 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm biến độc lập và 3 biến quan sát thuộc nhóm biến phụ thuộc sự hài lòng.
- Quy trình xử lý dữ liệu thống kê: Dữ liệu khảo sát được phân tích qua phần mềm thống kê với các công cụ kiểm định: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua ma trận xoay, thống kê mô tả giá trị trung bình, kiểm định giá trị trung bình mẫu đơn (One Sample T-Test), phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội (bảng tóm tắt mô hình Model Summary, phân tích phương sai ANOVA và bảng hệ số hồi quy).
| Nhóm nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung biến quan sát cụ thể |
| Năng lực phục vụ |
LPV |
4 |
LPV1: Trình độ chuyên môn giỏi; LPV2: Giải quyết thắc mắc hợp lý; LPV3: Phục vụ tận tình, chu đáo; LPV4: Lái xe an toàn. |
| Khả năng đáp ứng |
KDU |
4 |
KDU1: Đáp ứng tốt nhu cầu; KDU2: Sẵn sàng đưa đón tận nơi; KDU3: Nhân viên liên lạc hỗ trợ 24/7; KDU4: Thời gian chờ xe ít. |
| Sự đồng cảm |
SDC |
4 |
SDC1: Đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu; SDC2: Lắng nghe ý kiến; SDC3: Nhiều chương trình ưu đãi; SDC4: Ưu tiên người già, phụ nữ, trẻ em. |
| Sự tin cậy |
STC |
4 |
STC1: Bảo mật thông tin; STC2: Quy trình làm việc công khai, minh bạch; STC3: Nhận được sự tin tưởng; STC4: Đầy đủ giấy phép kinh doanh. |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH |
4 |
PTHH1: Nội thất xe rộng rãi, thoáng mát; PTHH2: Xe trang bị công nghệ hiện đại; PTHH3: Điểm bán vé sạch sẽ, gọn gàng; PTHH4: Website đặt vé thuận tiện. |
| Sự hài lòng |
SHL |
3 |
SHL1: Hài lòng về chất lượng dịch vụ; SHL2: Sẵn sàng giới thiệu cho người khác; SHL3: Tiếp tục ủng hộ dịch vụ của công ty. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về chất lượng dịch vụ vận chuyển
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về vận chuyển, logistics và chất lượng dịch vụ. Vận chuyển hàng hóa được xác định là hoạt động thay đổi vị trí không gian của sản phẩm nhằm khắc phục khoảng cách giữa nơi sản xuất và nơi tiêu dùng. Khóa luận phân tích bốn đặc tính bản chất của dịch vụ vận tải: tính vô hình (khách hàng không thể kiểm tra chất lượng dịch vụ trước khi chuyến đi hoặc quá trình giao hàng hoàn tất), tính không thể tách rời (quá trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời), tính không ổn định (chất lượng phụ thuộc lớn vào kỹ năng tài xế, điều kiện phương tiện, tình hình thời tiết và hạ tầng giao thông) và tính không thể lưu kho (năng lực vận chuyển dư thừa trong mùa thấp điểm không thể bảo quản để chuyển sang mùa cao điểm).
Trong chuỗi logistics vận tải hàng hóa, tác giả làm rõ vai trò của các chủ thể tham gia bao gồm người mua (Buyer), người bán (Seller), người gửi hàng (Consignor), người nhận hàng (Consignee), người giao hàng (Shipper), người chuyên chở (Carrier) và người giao nhận vận tải trung gian. Khóa luận tổng hợp các nhân tố tác động đến ngành vận chuyển thành ba nhóm: nhân tố tự nhiên và vị trí địa lý (địa hình, mạng lưới sông ngòi, khí hậu); nhân tố kinh tế - xã hội (mật độ dân cư, tốc độ phát triển công nghiệp, vốn đầu tư hạ tầng); nhân tố thể chế và công nghệ (chính sách đăng kiểm, kiểm soát tải trọng, biến động giá nhiên liệu, ứng dụng định vị GPS, Internet of Things và trí tuệ nhân tạo).
Khóa luận phân loại và lập bảng so sánh chi tiết ưu nhược điểm của 5 phương thức vận chuyển cơ bản trong nền kinh tế:
| Phương thức vận chuyển |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Đường bộ |
Linh hoạt cao; không phụ thuộc giờ giấc cố định; đa dạng phương tiện; tối ưu cự ly ngắn và giao hàng tận nơi. |
Chi phí phát sinh tại các trạm thu phí đường dài; rủi ro tai nạn giao thông; hạn chế với hàng hóa kích thước siêu trường. |
| Đường sắt |
Cước phí thấp; ổn định trước biến động giá nhiên liệu; tải trọng vận chuyển lớn; mức độ an toàn cao; ít chịu ảnh hưởng của thời tiết. |
Tính linh hoạt kém do phụ thuộc vào hệ thống ray và nhà ga cố định; thời gian kéo dài; bắt buộc chuyển tải trung gian. |
| Đường thủy |
Chuyên chở khối lượng siêu lớn; cước phí vận chuyển tính trên đơn vị hàng hóa thấp; thúc đẩy giao thương quốc tế. |
Tốc độ di chuyển chậm; chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thời tiết và thủy triều; thủ tục phức tạp; bắt buộc kết hợp vận tải bộ. |
| Đường hàng không |
Tốc độ nhanh nhất (800 – 1000 km/h); độ an toàn rất cao; giảm thiểu hao hụt và chi phí lưu kho; thủ tục nhanh gọn. |
Cước phí dịch vụ rất cao; giới hạn nghiêm ngặt về trọng lượng và kích thước; phụ thuộc vào điều kiện thời tiết bay. |
| Đường ống |
Chuyên chở khối lượng lớn liên tục; không hao hụt dọc đường; thân thiện môi trường; thích hợp với địa hình hiểm trở. |
Vốn đầu tư xây dựng hạ tầng ban đầu rất lớn; chỉ vận chuyển được chất lỏng và khí; khó kiểm soát an ninh toàn tuyến. |
Bên cạnh vận tải hàng hóa, chương 1 đi sâu vào phân tích đặc thù của phương tiện xe giường nằm trong phân khúc vận tải hành khách đường dài. Xe giường nằm hai tầng xuất hiện phổ biến từ năm 2007, thay thế dần các dòng xe ghế ngồi cũ nhờ sự vượt trội về tiện nghi. Tác giả nêu rõ các quy định kỹ thuật và vận hành: chiều dài giường chuẩn tầng 1 là 1,8m và tầng 2 là 1,9m; xe bố trí so le nhằm tạo sự riêng tư; bắt buộc bố trí tối thiểu 2 tài xế cho các lộ trình dài trên 500 km để phòng ngừa rủi ro. Các quy định pháp lý bắt buộc bao gồm: đón trả khách đúng điểm quy định, không chở người trên mui hoặc trong khoang hành lý, không chở hàng hóa nguy hiểm/hôi thối, không chở quá tải và giữ vệ sinh khoang hành khách. Bộ ba yếu tố "chất lượng - giá cả - thời gian đưa đón" được tác giả đúc kết thành mô hình tam giác quyết định năng lực cạnh tranh của hãng xe.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ vận chuyển tại Công ty TNHH Hương Ty từ năm 2020 – 2022
Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả đánh giá thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Hương Ty (trong văn bản có lúc ghi Công ty TNHH MTV Hương Ty). Doanh nghiệp được thành lập vào ngày 02/04/2008, đặt trụ sở chính tại số 16 Tôn Thất Thiệp, phường Thuận Hòa, thành phố Huế; số điện thoại liên lạc 0963527527; hoạt động thông qua website xehuongty.com. Trải qua hơn 15 năm hoạt động, công ty vận hành theo triết lý và sứ mệnh xuyên suốt là "Tất cả vì khách hàng".
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty được thiết lập theo mô hình trực tuyến chức năng gồm:
- Tổng Giám đốc: Điều hành chung và chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất về mọi hoạt động kinh doanh.
- Phó Giám đốc: Nhận ủy quyền trực tiếp từ Tổng Giám đốc, giải quyết các công việc điều hành cụ thể khi được phân cấp.
- Bộ phận Kế toán: Thu thập, tổng hợp, xử lý chứng từ và báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán.
- Đội ngũ nhân viên tác nghiệp: Trực tiếp lái xe, phụ xe và thực hiện dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ hành khách.
Về lĩnh vực hoạt động, công ty cung cấp đồng thời hai dịch vụ cốt lõi:
- Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe giường nằm cao cấp: Mạng lưới khai thác trải rộng từ miền Trung vào Tây Nguyên và miền Nam, bao gồm các điểm đến: Huế, Đà Nẵng, Đắk Nông, Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột), Gia Lai (Pleiku), Kon Tum, TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương.
- Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ: Khai thác chuyên tuyến Huế – Sài Gòn – Bình Dương, nhận vận chuyển các mặt hàng thông thường kết hợp chuyên chở hàng đông lạnh, tươi sống và hàng dễ vỡ.
Bảng giá vé xe giường nằm được công ty niêm yết áp dụng đồng mức giá 420.000 VNĐ cho toàn bộ các tuyến liên tỉnh xuất phát từ TP. Hồ Chí Minh đi miền Trung và Tây Nguyên (cũng như chiều ngược lại), cụ thể:
| Tuyến hành trình |
Giờ xuất bến |
Điểm đi |
Điểm đến |
Loại xe |
Giá vé niêm yết (VNĐ) |
| TP.HCM – Đà Nẵng |
06:30 |
Sài Gòn |
Liên Chiểu |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – TT Huế |
06:30 |
Sài Gòn |
Huế |
Giường nằm |
420.000 |
| TT Huế – TP.HCM |
07:00 |
Huế |
Sài Gòn |
Giường nằm |
420.000 |
| Đà Nẵng – TP.HCM |
07:00 |
Liên Chiểu |
Sài Gòn |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – Đắk Nông |
04:00 |
Sài Gòn |
Đắk Nông |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – Đắk Lắk |
06:30 |
Sài Gòn |
Buôn Ma Thuột |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – Gia Lai |
05:30 |
Sài Gòn |
Pleiku |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – Kon Tum |
06:30 |
Sài Gòn |
Kon Tum |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – Đà Nẵng |
09:30 |
Sài Gòn |
Liên Chiểu |
Giường nằm |
420.000 |
| TP.HCM – TT Huế |
06:30 |
Sài Gòn |
Huế |
Giường nằm |
420.000 |
Quy trình bán vé được chuẩn hóa qua 4 bước: Bước 1, khách hàng lựa chọn hình thức mua trực tiếp tại văn phòng đại diện hoặc đặt trực tuyến qua website; Bước 2, hành khách chọn thông tin hành trình chi tiết (điểm đi, điểm đến, ngày giờ xuất bến, vị trí giường nằm); Bước 3, thực hiện thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử ZaloPay; Bước 4, hệ thống gửi tin nhắn SMS xác nhận thông tin vé về số điện thoại của hành khách.
Về cơ sở vật chất kỹ thuật, tính đến giai đoạn nghiên cứu, doanh nghiệp vận hành:
- Đội xe khách: 8 xe giường nằm cao cấp dòng Limousine lắp ráp trong nước, trang bị điều hòa nhiệt độ, wifi, màn hình TV riêng cho từng giường, cổng sạc điện thoại USB, nhà vệ sinh khép kín trên xe và tích hợp thiết bị giám sát hành trình GPS.
- Đội xe tải vận chuyển: 5 xe tải chở hàng gồm các phân khúc tải trọng từ nhẹ đến nặng.
- Hệ thống bến bãi: Ký hợp đồng thuê các bãi đỗ xe và kho bãi tập kết hàng hóa tại các nút giao thông trong thành phố, đảm bảo trật tự và quy định an toàn giao thông.
Khóa luận thiết lập hệ thống biểu đồ và bảng phân tích (từ Bảng 2.2 đến Bảng 2.17 theo danh mục báo cáo) nhằm đánh giá cơ cấu nhân sự, kết quả doanh thu, chi phí, lợi nhuận, đặc điểm mẫu điều tra và kết quả kiểm định các biến độc lập thuộc mô hình SERVPERF. Trên cơ sở số liệu xử lý, chương 2 tổng hợp những kết quả đạt được về mặt thương hiệu, đồng thời chỉ rõ các điểm tồn tại về thời gian chờ đợi, công tác bảo mật dữ liệu, mức độ phản hồi của nhân viên và tìm ra nguyên nhân cốt lõi từ việc tổ chức quản lý.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải Công ty TNHH Hương Ty
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và định hướng phát triển mạng lưới vận tải đường bộ của doanh nghiệp, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải tại Công ty TNHH Hương Ty:
- Nhóm giải pháp về phương tiện và cơ sở hạ tầng: Tiếp tục chuẩn hóa công tác bảo trì định kỳ cho đội xe Limousine và xe tải; nâng cấp đường truyền internet wifi trên xe; bảo dưỡng các thiết bị cá nhân như màn hình TV, giắc sạc USB và hệ thống vệ sinh nhằm duy trì tính hiện đại của phương tiện hữu hình.
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ nhân sự: Tổ chức các đợt tập huấn định kỳ về nghiệp vụ giao tiếp, văn hóa ứng xử và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ phụ xe, tài xế và nhân viên bán vé; quán triệt nghiêm ngặt quy tắc lái xe an toàn, chấp hành luật giao thông đường bộ và tuân thủ chế độ 2 tài xế trên các chặng đường dài vượt 500 km.
- Nhóm giải pháp tối ưu hóa khả năng đáp ứng và chăm sóc khách hàng: Tinh gọn quy trình đưa đón khách tận nơi nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi; nâng cấp hệ sinh thái đặt vé trực tuyến và duy trì đường dây nóng hỗ trợ 24/7 để tiếp nhận, xử lý khiếu nại phát sinh trong quá trình vận hành.
- Nhóm giải pháp củng cố sự tin cậy và chính sách hậu mãi: Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng khi đặt vé; minh bạch hóa chính sách giá cước và lịch trình; triển khai các chính sách ưu đãi giá vé cho khách hàng thân thiết, hành khách là người cao tuổi, phụ nữ và trẻ em.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các dữ kiện thực tế về hoạt động của Công ty TNHH Hương Ty trong giai đoạn 2020 – 2022:
- Cung cấp số liệu cụ thể về năng lực vận tải: Doanh nghiệp sở hữu đội xe gồm 8 xe giường nằm cao cấp Limousine có trang bị định vị GPS cùng 5 xe tải chuyên dụng vận chuyển hàng hóa; mạng lưới vận chuyển kết nối Thừa Thiên Huế với 7 tỉnh thành trọng điểm thuộc miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
- Phản ánh trung thực cơ chế định giá cước: Ghi nhận mức giá cước vé xe giường nằm đồng giá 420.000 VNĐ áp dụng trên các tuyến hành trình dài liên tỉnh từ TP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng, Huế, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông.
- Xây dựng bộ công cụ đo lường thực nghiệm: Cụ thể hóa mô hình SERVPERF thành thang đo thực tế với 20 biến quan sát phản ánh đặc thù vận tải hành khách đường bộ tại Thừa Thiên Huế (chia thành 5 nhóm: Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình) cùng 3 biến quan sát đo lường Sự hài lòng chung của khách hàng.
- Đóng góp ứng dụng: Khóa luận chỉ rõ mối liên kết giữa việc tuân thủ các quy định vận tải đường bộ (kích thước giường 1,8m – 1,9m; bố trí 2 tài xế cho tuyến trên 500 km; kiểm định kỹ thuật an toàn) với việc nâng cao sự hài lòng của hành khách. Kết quả này giúp ban giám đốc Công ty TNHH Hương Ty có thêm căn cứ thực tiễn để phân bổ ngân sách đầu tư vào cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH Hương Ty trên địa bàn thành phố Huế, chưa thực hiện so sánh đối chứng định lượng với các doanh nghiệp vận tải hành khách lớn khác chạy cùng tuyến Bắc – Nam.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát bị giới hạn trong khung thời gian 2020 – 2022, thời điểm ngành giao thông vận tải chịu nhiều xáo trộn do tác động của đại dịch và biến động giá xăng dầu, điều này có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của các chỉ số tài chính và tâm lý hành khách.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều hãng xe khách liên tỉnh khác trên địa bàn miền Trung; cập nhật chuỗi số liệu hoạt động ở các giai đoạn phục hồi kinh tế tiếp theo; hoặc nghiên cứu tách biệt thành hai mô hình chuyên biệt cho dịch vụ vận tải hành khách và dịch vụ logistics vận tải hàng hóa.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ vận tải, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi triển khai các đề tài nghiên cứu về đo lường chất lượng dịch vụ. Phần xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ và hệ thống 23 biến quan sát trong Chương 1 và Phụ lục cung cấp một khung tham chiếu thực tiễn cho các nghiên cứu ứng dụng mô hình SERVPERF trong phân khúc vận tải xe khách đường dài. Bên cạnh đó, các số liệu thực tế về quy trình đặt vé 4 bước, cơ cấu giá vé các tuyến miền Trung – Tây Nguyên và phương thức quản lý đội xe Limousine tại Chương 2 là dữ liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý doanh nghiệp vận tải tư nhân quy mô vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường chất lượng dịch vụ vận tải?
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu dựa trên mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1994), bao gồm 5 nhân tố độc lập: Năng lực phục vụ (LPV, 4 biến quan sát), Khả năng đáp ứng (KDU, 4 biến quan sát), Sự đồng cảm (SDC, 4 biến quan sát), Sự tin cậy (STC, 4 biến quan sát) và Phương tiện hữu hình (PTHH, 4 biến quan sát) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng (SHL, 3 biến quan sát).
Công ty TNHH Hương Ty hoạt động trên các tuyến vận chuyển hành khách cụ thể nào?
Công ty khai thác mạng lưới tuyến kết nối từ Thừa Thiên Huế đi các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam, bao gồm: Huế, Đà Nẵng, Đắk Nông, Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột), Gia Lai (Pleiku), Kon Tum, TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương.
Quy mô đội xe và trang thiết bị kỹ thuật của Công ty Hương Ty được ghi nhận như thế nào?
Doanh nghiệp sở hữu đội xe gồm 8 xe giường nằm cao cấp Limousine lắp ráp tại Việt Nam (được trang bị máy lạnh, wifi, TV riêng từng giường, cổng sạc USB, nhà vệ sinh và hệ thống định vị GPS) cùng 5 xe tải chở hàng từ phân khúc hạng nhẹ đến hạng nặng.
Văn bản nêu quy định bắt buộc nào đối với xe giường nằm chạy đường dài trên 500 km?
Theo nội dung trình bày tại Chương 1 của khóa luận, đối với các hành trình di chuyển đường dài trong đêm với cự ly vượt quá 500 km, doanh nghiệp vận tải bắt buộc phải bố trí tối thiểu 2 tài xế để kiểm soát và phòng ngừa các nguy cơ tai nạn tiềm ẩn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Mạnh Đạt đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về chất lượng dịch vụ vận tải đường bộ và vận dụng mô hình SERVPERF vào khảo sát thực tiễn tại Công ty TNHH Hương Ty trong giai đoạn 2020 – 2022. Công trình làm rõ thực trạng năng lực phương tiện, bảng giá cước, quy trình bán vé và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp vận tải tư nhân trên địa bàn thành phố Huế. Dựa trên các phát hiện từ dữ liệu thực tế, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp cải thiện phương tiện, nâng cao chất lượng phục vụ của tài xế và tối ưu hóa quy trình dịch vụ nhằm gia tăng sự hài lòng của khách hàng.