Luận văn sự hài lòng của khách hàng vay cá nhân tại Ngân hàng Vietinbank Phú Yên

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ cho vay cá nhân tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Phú Yên.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH PHÚ YÊN VÀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

1.1. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Phú Yên

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Yên

1.2. Cơ cấu tổ chức và các phòng chuyên môn nghiệp vụ

1.3. Sơ lược tình hình hoạt động kinh doanh của Vietinbank Phú Yên

1.3.1. Huy động vốn

1.3.2. Hoạt động tín dụng

1.3.3. Kết quả kinh doanh

1.3.4. Tổng quan về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Vietinbank Phú Yên

1.3.4.1. Sơ lược tình hình hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Vietinbank Phú Yên
1.3.4.2. Vị thế của Vietinbank Phú Yên trong phân khúc cho vay khách hàng cá nhân so với các ngân hàng thương mại trên địa bàn Phú Yên
1.3.4.3. Những tồn tại hiện nay trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Vietinbank Phú Yên trên địa bàn tỉnh Phú Yên

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH PHÚ YÊN

2.1. Một số mô hình nghiên cứu sử dụng để đánh giá sự hài lòng của khách hàng

2.1.1. Mô hình FSQ and TSQ (Gronroos, 1984)

2.1.2. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL

2.1.3. Mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor,1992)

2.1.4. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI model)

2.1.5. Mô hình lý thuyết về chỉ số hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng

2.2. Thực trạng về sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên

2.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên

2.3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.2. Các chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng

2.3.3. Quy trình nghiên cứu

2.3.4. Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên

2.3.5. Đánh giá kết quả nghiên cứu

2.3.5.1. Thống kê mô tả
2.3.5.2. Phân tích thang đo
2.3.5.3. Hiệu chỉnh các mô hình và giả thiết
2.3.5.4. Phân tích hồi quy tuyến tính
2.3.5.5. Phân tích One-way ANOVA - Kiểm định mối quan hệ giữa các biến định tính và sự hài lòng của khách hàng
2.3.5.6. Đánh giá chung về sự hài lòng của khách hàng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Vietinbank Phú Yên thông qua khảo sát

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH PHÚ YÊN

3.1. Giải pháp về Sự tin cậy và sự đồng cảm

3.2. Tập trung đẩy mạnh các sản phẩm cho vay chủ yếu kết hợp đẩy mạnh hoạt động Marketing

3.3. Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng

3.4. Giải pháp về chính sách giá cả

3.5. Giải pháp về Điều kiện vay và sự thuận tiện

3.6. Chuyên môn hóa và tinh giản, tinh gọn Quy trình cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Vietinbank

3.7. Nâng cao hiệu quả trong công tác thẩm định TSĐB

3.8. Giải pháp về hiệu quả phục vụ

4. CHƯƠNG 4: KẾ HOẠCH THỰC HIỆN

4.1. Kế hoạch thực hiện Nhóm giải pháp “Sự tin cậy và sự đồng cảm”

4.2. Kế hoạch thực hiện Nhóm giải pháp “Chính sách giá cả”

4.3. Kế hoạch thực hiện Nhóm giải pháp “Điều kiện vay và sự thuận tiện”

4.4. Kế hoạch thực hiện Nhóm giải pháp “Hiệu quả phục vụ”

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị với NH TMCP Công Thương Việt Nam

5.2. Kiến nghị với Ủy ban nhân dân tỉnh Phú Yên

5.3. Hạn chế và các nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 2: QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: PHÂN TÍCH SPSS

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng trong cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng trong hoạt động cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu này sẽ giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

1.1. Định nghĩa sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng

Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa là mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ mà ngân hàng cung cấp. Trong lĩnh vực cho vay cá nhân, sự hài lòng này có thể được đo lường qua nhiều yếu tố như chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên và quy trình cho vay.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong cho vay cá nhân

Sự hài lòng của khách hàng không chỉ ảnh hưởng đến quyết định vay vốn mà còn quyết định đến việc khách hàng có quay lại sử dụng dịch vụ hay không. Một khách hàng hài lòng có khả năng giới thiệu ngân hàng cho người khác, từ đó tạo ra nguồn khách hàng mới.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong cho vay cá nhân

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong hoạt động cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên. Những yếu tố này bao gồm chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên, và quy trình cho vay.

2.1. Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các yếu tố như thời gian xử lý hồ sơ, độ chính xác của thông tin và sự minh bạch trong quy trình cho vay đều góp phần tạo nên sự hài lòng.

2.2. Thái độ nhân viên và sự hài lòng của khách hàng

Thái độ của nhân viên ngân hàng có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của khách hàng. Nhân viên thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp sẽ tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng.

2.3. Quy trình cho vay và sự hài lòng của khách hàng

Quy trình cho vay cần được thiết kế đơn giản và dễ hiểu. Khách hàng thường không thích những thủ tục phức tạp và mất thời gian. Một quy trình nhanh chóng và hiệu quả sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Phú Yên

Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khảo sát với bảng hỏi. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu từ khách hàng một cách hiệu quả và chính xác.

3.1. Thiết kế bảng hỏi khảo sát

Bảng hỏi được thiết kế với các câu hỏi liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các câu hỏi được chia thành nhiều phần để dễ dàng phân tích.

3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn trực tiếp và gửi bảng hỏi qua email.

3.3. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Phân tích hồi quy sẽ được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố.

IV. Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Phú Yên

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Phú Yên chủ yếu bị ảnh hưởng bởi chất lượng dịch vụ và thái độ nhân viên. Những yếu tố này cần được cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Đánh giá chung về sự hài lòng của khách hàng

Phân tích cho thấy tỷ lệ khách hàng hài lòng với dịch vụ cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên đạt mức cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số khách hàng chưa hoàn toàn hài lòng với quy trình cho vay.

4.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng

Các yếu tố như thời gian xử lý hồ sơ, thái độ phục vụ của nhân viên và sự minh bạch trong thông tin đều có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng.

V. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Vietinbank Phú Yên

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, Vietinbank Phú Yên cần thực hiện một số giải pháp như cải thiện chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân viên và đơn giản hóa quy trình cho vay.

5.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ

Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ và quy trình để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc này sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi và tăng độ chính xác trong xử lý hồ sơ.

5.2. Đào tạo nhân viên

Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và phục vụ khách hàng là rất cần thiết. Nhân viên cần được trang bị kiến thức để tư vấn và hỗ trợ khách hàng một cách tốt nhất.

5.3. Đơn giản hóa quy trình cho vay

Quy trình cho vay cần được thiết kế đơn giản và dễ hiểu hơn. Việc này sẽ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn khi thực hiện giao dịch tại ngân hàng.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của sự hài lòng khách hàng tại Vietinbank Phú Yên

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn trong hoạt động cho vay cá nhân tại Vietinbank Phú Yên. Ngân hàng cần tiếp tục cải thiện dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ và thái độ nhân viên là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Cần có những biện pháp cụ thể để cải thiện những yếu tố này.

6.2. Triển vọng tương lai

Vietinbank Phú Yên cần tiếp tục theo dõi và đánh giá sự hài lòng của khách hàng để có những điều chỉnh kịp thời. Việc này sẽ giúp ngân hàng duy trì và phát triển mối quan hệ tốt với khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH PHÚ YÊN VÀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN 1. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Phú Yên 1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Yên Ngân hàng Nhà nước tỉnh Phú Khánh trước đây là một ngân hàng hoạt động vừa quản lý vừa kinh doanh hay nói cách khác là ngân hàng hoạt động theo mô hình một cấp. Trong số các chi nhánh trực thuộc, phải kể đến chi nhánh NHNN Thị Xã Tuy Hòa và có tên gọi ngày nay là ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Phú Yên.

Tháng 9/1988, NHNN thị xã Tuy Hòa chuyển từ ngân hàng một cấp sang hai cấp, tức là phân định chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh trong hoạt động ngân hàng. Từ đó, chuyển thành chi nhánh Ngân hàng Công Thương thị xã Tuy Hòa trực thuộc chi nhánh Ngân hàng Công Thương Phú Khánh thực hiện chức năng kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng, chủ yếu hoạt động ở lĩnh vực công, thương nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Tháng 7/1989, ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Phú Yên được thành lập trên cơ sở chi nhánh Ngân hàng Công Thương thị xã Tuy Hòa. Tháng 3/1993, ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Phú Yên được thành lập lại và chuyển từ NHTM chủ yếu hoạt động cho vay vốn đối với thành phần kinh tế quốc doanh sang phục vụ cho các thành phần kinh tế, với ý nghĩa là ngân hàng của toàn dân.

Các hoạt động chính của Vietinbank Phú Yên bao gồm: cho vay, huy động và nhận tiền gửi ngắn, trung và dài hạn từ các tổ chức và cá nhân; thực hiện các giao dịch ngoại tệ, các dịch vụ tài trợ thương mại quốc tế cùng các dịch vụ ngân hàng khác. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Gần 30 năm phát triển, Vietinbank Phú Yên đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế chung của tỉnh Phú Yên và sự phát triển trong hệ thống Vietinbank nói riêng. Cơ cấu tổ chức và các phòng chuyên môn nghiệp vụ Trụ sở chính Vietinbank Phú Yên tọa lạc tại số 236, đại lộ Hùng Vương, thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên và hiện có 06 phòng giao dịch (PGD) trực thuộc, trong đó có 03 PGD nằm trong địa bàn thành phố Tuy Hòa như PGD Chợ Tuy Hòa, PGD Ngã Năm, PGD Bắc Tuy Hòa và 03 PGD thuộc địa bàn huyện như: PGD Sông Cầu, PGD Đông Hòa và Phòng giao dịch Tây Hòa. Tính đến thời điểm 31/12/2016, Vietinbank Phú Yên có 106 cán bộ nhân viên.

Tháng 04/2015, Vietinbank Phú Yên chuyển đổi mô hình khối hỗ trợ tín dụng (HTTD), bao gồm Ban giám đốc (1 giám đốc và 2 phó giám đốc), 6 phòng nghiệp vụ (Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Bán lẻ, Phòng Kế toán, Phòng Tiền tệ Kho Quỹ, Phòng Tổng hợp, Phòng Tổ chức hành chính) và 6 PGD đều có hoạt động cho vay (1 PGD hỗn hợp, 1 PGD đa năng và 4 PGD chuẩn). GIÁM ĐỐC Các Phó Phòng Giám đốc Hỗ trợ tín dụng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng 6 Phòng Tổ chức Kế KH Tiền tệ Tổng giao dịch Hành toán doanh Kho hợp chính nghiệp quỹ 1Hình 1.1: Mô hình cơ cấu tổ chức của Vietinbank Phú Yên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Bên cạnh đó là Phòng Hỗ trợ tín dụng của Trụ sở chính đặt tại Chi nhánh chính thức đi vào hoạt động theo mô hình mới chuyển đổi. Nhiệm vụ chính của Phòng là hỗ trợ các phòng nghiệp vụ soạn thảo hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm của khách hàng thuộc khối KHDN; Kiểm soát sự tuân thủ các điều kiện phê duyệt tín dụng và tác nghiệp trên hệ thống; Kiểm soát sự tuân thủ các điều kiện giải ngân, tính đúng, đủ của hồ sơ giải ngân; Công chứng hợp đồng bảo đảm và đăng ký giao dịch bảo đảm; Thực hiện thủ tục nhập/xuất/tạm xuất kho hồ sơ TSĐB; Quản lý và lưu giữ hồ sơ tín dụng gốc. Sơ lược tình hình hoạt động kinh doanh của Vietinbank Phú Yên 1.

Huy động vốn Vietinbank Phú Yên luôn xem huy động vốn là nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò quyết định trong tổng nguồn vốn hoạt động, vốn huy động chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn giúp cho Chi nhánh chủ động trong hoạt động kinh doanh, tăng tính thanh khoản, tạo điều kiện mở rộng hoạt động tín dụng. Tình hình huy động vốn của Chi nhánh được phản ánh qua bảng số liệu sau: Bảng 1.1: Nguồn vốn huy động của Vietinbank Phú Yên năm 2014-2017 Đơn vị tính: triệu đồng, % 2014 2015 2016 2017 Tăng giảm tương đối Chỉ tiêu Tỷ Tỷ Tỷ Tỷ Số tiền Số tiền Số tiền Số tiền trọng trọng trọng trọng 15/14 16/15 17/16 1. Theo thời hạn 2.616 100 34,93 23,19 -3,58 - Không kỳ hạn 345. Theo phân khúc khách hàng 2.956 70,97 33,37 31,27 -4,54 - Doanh nghiệp lớn 469.889 10,09 19,69 -27,22 -15,36 - Doanh nghiệp vừa và nhỏ 110.159 6,89 29,74 45,56 12,85 - Hành chính sự nghiệp 103.1 cho thấy, Vietinbank Phú Yên có sự tăng trưởng trong công tác huy động vốn trong giai đoạn 2014-2017.

Chi nhánh duy trì tốc độ tăng bình quân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Năm 2016 nguồn vốn của Chi nhánh đạt 3.557 tỷ đồng, cao nhất trong giai đoạn này, tăng trưởng 23,19 % so với năm 2015, cao hơn mức tăng của toàn hệ thống Vietinbank (22%) và mức tăng của các NHTM trên địa bàn (21%). Thị phần nguồn vốn huy động của Chi nhánh chiếm 20,33% tổng nguồn vốn huy động trên địa bàn (tăng 0,7% so với năm 2015). Mặc dù năm 2017 giảm nhẹ 3,58% nhưng không ảnh hưởng nhiều đến công tác huy động vốn của Chi nhánh.

- Về cơ cấu nguồn vốn theo thời hạn: tỷ trọng nguồn vốn không kỳ hạn năm 2014-2017 có sự biến động lần lượt là 16,16%; 10,24%; 6,32% và 10,30% tổng nguồn vốn. Nguồn vốn không kỳ hạn năm 2015 giảm 14,45% so với năm 2014; nguồn vốn không kỳ hạn năm 2016 giảm 24,03% so với năm 2015. Nhưng năm 2017 đã tăng mạnh 57,26% so với năm 2016. Nguồn vốn không kỳ hạn chủ yếu là nguồn tiền trên tài khoản thanh toán của các tổ chức, có tính chất tạm thời và không ổn định bằng nguồn vốn có kỳ hạn.

Tuy nhiên nguồn vốn này mang lại lợi nhuận cao hơn cho Chi nhánh nếu duy trì qua năm tài chính. - Về cơ cấu nguồn vốn theo phân khúc khách hàng: Tiền tiết kiệm dân cư luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất tổng nguồn vốn (hơn 65%). Cuối năm 2016, tiền gửi cá nhân (đã bao gồm ATM) đạt gần 2.550 tỷ đồng chiếm đến 71,68% tổng nguồn vốn, tiền gửi doanh nghiệp và tổ chức khác chỉ chiếm 28,32% tổng nguồn vốn. Nguồn vốn huy động từ cá nhân khá ổn định với tốc độ tăng trưởng bình quân năm 20,03%.

Trong khi đó nguồn vốn huy động từ doanh nghiệp và tổ chức khác có sự biến động và không ổn định. Cuối năm 2016, nguồn vốn huy động từ doanh nghiệp lớn có sự sụt giảm so với đầu năm, giảm hơn 153 tỷ đồng, tương ứng giảm 27,22%. Năm 2017 lại tiếp tục giảm hơn 62 tỷ đồng (giảm 15,36% so với đầu năm). Tuy nhiên, Chi nhánh đã khai thác hiệu quả nguồn huy động khác từ KHDN vừa và nhỏ cũng như các đơn vị hành chính sự nghiệp, cụ thể 2016 tăng 215 tỷ đồng so với năm 2015 và 2017 tăng 51 tỷ so với năm 2016.

Nhìn chung trong giai đoạn 2014-2017, năm 2016 là năm mà Vietinbank Phú Yên với sự nỗ lực trong việc thực hiện nhiều giải pháp huy động và cơ cấu nguồn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 vốn theo hướng tích cực, để tiếp tục duy trì nguồn vốn ổn định và tăng trưởng bền vững qua các năm. Hoạt động tín dụng Đi cùng với sự khởi sắc của nền kinh tế Việt Nam nói chung và nền kinh tế tỉnh Phú Yên nói riêng trong những năm 2014-2017, tín dụng toàn Ngành trên địa bàn và tín dụng tại Vietinbank Phú Yên cũng có tiến triển khả quan (chủ yếu là hoạt động cho vay).2: Dư nợ cho vay của Vietinbank Phú Yên năm 2014-2017 Đơn vị tính: triệu đồng, % Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng giảm tương đối Chỉ Tiêu Tỷ Tỷ Tỷ Tỷ Số tiền Số tiền Số tiền Số tiền 15/14 16/15 17/16 trọng trọng trọng trọng Tổng dư nợ 2. Theo tiền tệ 2. Theo kỳ hạn 2.212 61,47 30,86 25,22 -17,11 - Trung, dài hạn 893.

Theo phân khúc 2.824 100 34,81 14,30 -17,49 khách hàng - Cá nhân 894.677 50,20 16,91 -0,22 -4,85 (Nguồn: Báo cáo hoạt động kinh doanh của Vietinbank Phú Yên năm 2014-2017) Mặc dù đến năm 2016, dư nợ tín dụng của Chi nhánh đạt 3.242 tỷ đồng, tăng trưởng 14,3% so với năm 2015, thấp hơn mức tăng của toàn Hệ thống Vietinbank (18%) và mức tăng của các NHTM trên địa bàn (23,5%) nhưng Vietinbank Phú Yên vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng dư nợ cao và ổn định trong 3 năm qua. Thị phần tín dụng của Chi nhánh tính đến cuối năm 2016 giảm nhẹ so với năm 2015, đạt 19,20% nhưng vẫn đứng thứ 2 về thị phần trên địa bàn Tỉnh Phú Yên, dẫn đầu là Ngân hàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với mức 36,48%. Nhưng sau thời gian tăng trưởng liên tục, đến năm 2017 Ngân hàng đã chủ động kiểm tra, rà sót lại hoạt động cấp tín dụng, mạnh dạn trong công tác chấn chỉnh hoạt động cho vay, giảm dư nợ/tất toán những hồ sơ có chất lượng tín dụng thấp, hoặc không còn đạt yêu cầu…do đó, dư nợ cho vay trong năm 2017 giảm mạnh gần 567 tỷ đồng, tương ứng giảm 17,49% so với đầu năm. - Về cơ cấu theo loại tiền: cơ cấu cho vay theo tiền tệ khá ổn định và có sự tăng trưởng qua các năm.

Dư nợ cho vay VND chiếm trên 97% tổng dư nợ và dư nợ cho vay ngoại tệ (chủ yếu là cho vay bằng USD) chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng dư nợ (dưới 3%). Dư nợ cho vay ngoại tệ nhỏ vì đặc điểm khách hàng và địa bàn chỉ có một số doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu lớn, trong khi các doanh nghiệp này quan hệ với nhiều NHTM khác. Hiện tại Chi nhánh có một số khách hàng lớn có nhu cầu và đủ điều kiện vay vốn bằng ngoại tệ như Công ty Cổ phần An Hưng (may mặc), Công ty TNHH Quang Sơn, Công ty TNHH Hòa Lâm (sản xuất chế biến hạt điều), Công ty TNHH Công Nghiệp KCP Việt Nam (mía đường).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ