Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Y Tế Số Tại TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng y tế số tại thành phố hồ chí minh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

151
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu

1.7. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Mô hình lý thuyết

2.2. Dễ sử dụng

2.3. Mức độ phổ biến

2.4. Tính tiện lợi

2.5. Sự chấp nhận cái mới

2.6. Thái độ tiêu cực và lo lắng

2.7. Cảm giác sợ làm phiền người khác

2.8. Ý định sử dụng

2.9. Quyết định sử dụng

2.10. Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.11. Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB)

2.12. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.13. Các nghiên cứu trước đây

2.13.1. Nghiên cứu ngoài nước

2.13.2. Nghiên cứu trong nước

2.14. Tóm tắt các nghiên cứu trước đó

2.15. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.15.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.15.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Nghiên cứu định tính

3.1.2. Nghiên cứu định lượng

3.2. Thiết kế thang đo

3.3. Thiết kế bảng câu hỏi

3.4. Mẫu nghiên cứu

3.4.1. Kích cỡ mẫu

3.4.2. Phương pháp chọn mẫu

3.5. Phân tích dữ liệu thứ cấp

3.6. Phân tích dữ liệu sơ cấp

3.7. Thống kê mô tả

3.8. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

3.9. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.10. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.11. Kiểm định sự phù hợp của mô hình lý thuyết bằng mô hình SEM

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích dữ liệu thứ cấp

4.2. Phân tích dữ liệu sơ cấp

4.2.1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát

4.2.2. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2.5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.2.6. Phân tích Bootstrap

4.2.7. Phân tích phương sai ANOVA

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết quả chung nghiên cứu

5.2. Đề xuất hàm ý quản trị

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. BẢNG CÂU HỎI HỎI SÁT

PHỤ LỤC 2. KẾT QUẢ SPSS SƠ BỘ

PHỤ LỤC 3. KẾT QUẢ AMOS SƠ BỘ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Y Tế Số TP

Sức khỏe là ưu tiên hàng đầu. Việc phát triển chăm sóc sức khỏe luôn là vấn đề quan trọng. Trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0, việc áp dụng kỹ thuật số vào các lĩnh vực được ưu tiên. Du lịch thông minh, nông nghiệp, công nghệ tài chính đã áp dụng công nghệ kỹ thuật số. Lĩnh vực y tế cũng được nghiên cứu để đưa công nghệ kỹ thuật vào, tạo nên cuộc cách mạng mới. Đặc biệt sau đại dịch COVID-19, y tế số TP.HCM đã thể hiện tiềm năng và lợi ích. Các thiết bị và phần mềm kỹ thuật số đã được phát triển để chẩn đoán và điều trị bệnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự quản lý bệnh mãn tính và giúp mọi người theo dõi các hoạt động chức năng, tình trạng cơ thể. Các công nghệ kỹ thuật số cũng được sử dụng nhiều hơn trong đào tạo, giáo dục y tế cũng như cho phép bệnh nhân và người sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể truy cập, chia sẻ và tạo thông tin sức khỏe (Lupton, 2017).

1.1. Tình Hình Y Tế Tại TP.HCM Sự Cần Thiết Y Tế Số

Tình hình y tế hiện tại ở Việt Nam, đặc biệt tại TP.HCM, đang đối mặt với nhiều vấn đề. TP.HCM, trung tâm y tế lớn nhất khu vực phía Nam, thường xuyên quá tải. Vào giờ cao điểm, bệnh viện có thể hoạt động lên đến 200% công suất (Trang, 2020). Các vấn đề như thời gian chờ đợi, thiếu nguồn nhân lực, thiếu trang thiết bị, bệnh nhân ở nông thôn di chuyển đến các bệnh viện tại trung tâm do không tin tưởng bệnh viện địa phương. Việc di chuyển xa và không thường xuyên kiểm tra bệnh cũng là vấn đề đáng lo ngại. Do đó, việc áp dụng y tế số trở nên cấp thiết.

1.2. Ưu Thế Dân Số Hạ Tầng Internet Cho Y Tế Số TP.HCM

Việt Nam có dân số trẻ, tầng lớp trung lưu tăng, đặc điểm dân số như vậy sẽ rất nhanh chóng tiếp cận và đón nhận các công nghệ thông tin mới. Hiện nay, ở những thành phố lớn và các vùng cao đều có thể truy cập internet, sử dụng mạng xã hội. Mạng 4G cũng đã phủ sóng 95% dân số và 99,7% số thôn trên toàn quốc (Baodientuvtv, 2022). Điều này chứng tỏ internet phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam, đây là nền tảng tốt để chuyển đổi số các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Việc triển khai y tế số giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm chi phí và tăng tính tiện lợi cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Quyết Định Sử Dụng Y Tế Số TP

Việc chuyển đổi y tế số, không chỉ ở Việt Nam mà ngay cả nước ngoài, vẫn còn nhiều thách thức. Bất chấp những lợi ích mà y tế số mang lại, số lượng bệnh nhân sử dụng và tiếp cận các công cụ kỹ thuật số về sức khỏe còn rất thấp. Các ứng dụng y tế hoặc thể dục có tỷ lệ giữ chân người dùng trong vòng 90 ngày chỉ là 27–30%, mọi người sẽ ngừng sử dụng hoặc số lần sử dụng sẽ giảm xuống cực thấp và 50% các ứng dụng về sức khỏe có số lượt tải xuống là dưới 500 lần (Birnbaum và cộng sự, 2015). Thiếu niềm tin cũng là trở ngại lớn. Nhiều bệnh nhân lo ngại việc chữa trị thông qua y tế số sẽ không hiệu quả cao. Dữ liệu sức khỏe cũng là một vấn đề nhạy cảm.

2.1. Rào Cản Về Niềm Tin Và Tính Chính Xác Của Ứng Dụng Y Tế

Mặc dù có rất nhiều ứng dụng y tế và sức khỏe, nhưng chỉ một số rất nhỏ trong số đó được sử dụng tích cực. Một số ứng dụng y tế và sức khỏe không chính xác, có thể có khả năng gây nguy hiểm bằng cách đưa ra chẩn đoán y tế không chính xác hoặc tư vấn y tế sai. Khả năng tiếp cận và quan tâm đến việc sử dụng các công nghệ y tế kỹ thuật số cũng là một yếu tố quan trọng. Điều này ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng y tế số của người dân.

2.2. Khó Khăn Về Tiếp Cận Công Nghệ Đồng Bộ Dữ Liệu Y Tế

Mạng internet phát triển mạnh, nhưng nhu cầu và khả năng tiếp cận công nghệ chưa cao ở người lớn tuổi, người khuyết tật hoặc những người dân tại vùng sâu vùng xa. Thêm vào đó, việc chuyển đổi y tế số tại Việt Nam diễn ra chưa đồng bộ và rất rời rạc. Chủ yếu mới được triển khai và thực hiện tại các bệnh viện tuyến trung ương, bệnh viện lớn. Việc tích hợp dữ liệu và kỹ thuật còn hạn chế dẫn đến mức độ sẵn sàng và chấp nhận sử dụng y tế số tại Việt Nam vẫn còn thấp.

III. Yếu Tố Dễ Sử Dụng Ảnh Hưởng Quyết Định Dùng Y Tế Số

Nghiên cứu của Lê Thị Kim Hằng (2023) chỉ ra rằng yếu tố dễ sử dụng có tác động đáng kể đến quyết định sử dụng y tế số. Nếu người dùng cảm thấy nền tảng hoặc ứng dụng y tế trực tuyến khó sử dụng, họ sẽ ít có khả năng sử dụng nó. Tính trực quan, giao diện thân thiện, hướng dẫn rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật dễ tiếp cận là những yếu tố then chốt tạo nên trải nghiệm người dùng tích cực. Các công nghệ phải chính xác, dễ dàng để lực lượng lao động và bệnh nhân có thể sử dụng (Shah và cộng sự, 2022).

3.1. Thiết Kế Giao Diện Thân Thiện Hướng Dẫn Sử Dụng Rõ Ràng

Một giao diện người dùng trực quan, dễ điều hướng sẽ giúp người dùng, đặc biệt là người lớn tuổi và những người không quen thuộc với công nghệ, dễ dàng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ y tế số. Hướng dẫn sử dụng chi tiết, dễ hiểu cũng rất quan trọng để giúp người dùng tận dụng tối đa các tính năng của nền tảng.

3.2. Hỗ Trợ Kỹ Thuật Kịp Thời Dễ Tiếp Cận Cho Người Dùng

Việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà người dùng có thể gặp phải. Các kênh hỗ trợ có thể bao gồm trung tâm trợ giúp trực tuyến, trò chuyện trực tiếp, email hoặc điện thoại. Điều này giúp tăng cường quyết định sử dụng y tế số của người dùng.

IV. Tiện Lợi Mức Độ Phổ Biến Quyết Định Dùng Y Tế Số TP

Tính tiện lợimức độ phổ biến là những yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến quyết định sử dụng y tế số. Người dùng có xu hướng lựa chọn các dịch vụ y tế số giúp họ tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí. Việc truy cập dịch vụ y tế từ xa, đặt lịch hẹn trực tuyến, nhận kết quả xét nghiệm qua mạng và thanh toán trực tuyến là những ví dụ về sự tiện lợi mà y tế số mang lại. Bên cạnh đó, người dùng có xu hướng tin tưởng và sử dụng các dịch vụ y tế số được nhiều người biết đến và đánh giá cao.

4.1. Tiết Kiệm Thời Gian Chi Phí Dễ Dàng Truy Cập Từ Xa

Y tế số cho phép người dùng truy cập dịch vụ y tế từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Đặt lịch hẹn trực tuyến, tư vấn từ xa, theo dõi sức khỏe tại nhà là những ví dụ về sự tiện lợi mà y tế số mang lại, thúc đẩy quyết định sử dụng y tế số.

4.2. Đánh Giá Phản Hồi Tích Cực Từ Cộng Đồng Uy Tín Thương Hiệu

Những đánh giá, phản hồi tích cực từ cộng đồng và uy tín thương hiệu của nhà cung cấp dịch vụ y tế số có thể tạo dựng niềm tin và khuyến khích người dùng sử dụng dịch vụ. Việc minh bạch thông tin về chất lượng dịch vụ, đội ngũ y tế và chính sách bảo mật là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng y tế số.

V. Ảnh Hưởng Của Tâm Lý Đến Quyết Định Sử Dụng Y Tế Số

Ngoài các yếu tố bên ngoài, các yếu tố tâm lý như sự chấp nhận cái mới, thái độ tiêu cực và lo lắng, cảm giác sợ làm phiền người khác cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng y tế số. Người cởi mở với công nghệ mới có xu hướng chấp nhận y tế số nhanh hơn. Ngược lại, người lo lắng về bảo mật dữ liệu, sợ công nghệ phức tạp hoặc ngại làm phiền bác sĩ có thể do dự sử dụng y tế số. Frishammar và cộng sự (2023) đã chỉ ra rằng thái độ tiêu cực, lo lắng về công nghệ và sự thiếu tin tưởng chính là yếu tố gây cản trở việc triển khai áp dụng các công nghệ vào lĩnh vực y tế.

5.1. Sự Chấp Nhận Công Nghệ Mới Cởi Mở Với Thay Đổi

Những người có tinh thần học hỏi, sẵn sàng thử nghiệm các công nghệ mới sẽ dễ dàng chấp nhận và sử dụng y tế số hơn. Các chương trình giáo dục và đào tạo có thể giúp nâng cao nhận thức và sự hiểu biết về lợi ích của y tế số, khuyến khích người dùng cởi mở hơn với công nghệ. Điều này ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng y tế số.

5.2. Vượt Qua Lo Lắng Về Bảo Mật Thông Tin Sự Phức Tạp

Giải quyết những lo lắng về bảo mật thông tin cá nhân và sự phức tạp của công nghệ là rất quan trọng để thúc đẩy việc sử dụng y tế số. Các nhà cung cấp dịch vụ cần đảm bảo an toàn dữ liệu, cung cấp giao diện thân thiện và hỗ trợ kỹ thuật tốt để giảm bớt những lo ngại này.

VI. Giải Pháp Tương Lai Của Y Tế Số TP

Để thúc đẩy việc sử dụng y tế số TP.HCM, cần có sự phối hợp giữa các nhà cung cấp dịch vụ, chính phủ và người dùng. Cần tập trung vào việc cải thiện tính dễ sử dụng, tính tiện lợi, tăng cường niềm tin và giải quyết các lo ngại về bảo mật. Chính sách hỗ trợ và khuyến khích cũng đóng vai trò quan trọng. Fanta và Pretorius (2023) cũng đã nghiên cứu và cho biết tính bền vững và lâu dài của hệ thống y tế kỹ thuật số đòi hỏi người dùng phải chấp nhận công nghệ, cùng nhau cải thiện chất lượng và cập nhập thông tin để đưa ra quyết định phù hợp, từ đó mang lại sự hài lòng tốt hơn cho những người dùng cuối.

6.1. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Khuyến Khích Sử Dụng Y Tế Số

Chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sử dụng y tế số thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính, tạo điều kiện pháp lý thuận lợi và đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ. Các chương trình khuyến khích người dùng và nhà cung cấp dịch vụ cũng có thể mang lại hiệu quả tích cực.

6.2. Đầu Tư Vào Giáo Dục Nâng Cao Nhận Thức Về Y Tế Số

Nâng cao nhận thức và sự hiểu biết về lợi ích của y tế số thông qua các chương trình giáo dục và truyền thông là rất quan trọng. Cần tập trung vào việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng, dễ hiểu và giải quyết các lo ngại của người dùng. Việc hình thành và xây dựng kiến thức về sức khỏe số không chỉ quan trọng với những cá nhân chuyên môn trong lĩnh vực y tế mà còn quan trọng với cả cộng đồng.

24/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng y tế số tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết 7 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Y tế số Theo World Health Organization (2019), Y tế số (Digital Health) liên quan đến các hoạt động sử dụng phương tiện điện tử, công nghệ để cung cấp thông tin, tài nguyên và dịch cụ liên quan đến sức khỏe: các công nghệ số như máy tính, điện thoại di động, các thiết bị đeo tay thông minh, cảm biến, Artificial Intelligence (AI), Internet of Things (IoT) và các công nghệ khác để cải thiện chăm sóc sức khỏe và giảm thiểu chi phí y tế. Các hành động nền tảng của Y tế số sẽ xây dựng một môi trường thuận lợi cho việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông cho y tế. Y tế số sẽ tập trung vào việc thu thập, khai thác sử dụng dữ liệu y tế bằng các công nghệ số ứng dụng trong các hoạt động của ngành y tế. Ví dụ như các cảm biến vật lý có thể thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh, khả năng lưu trữ, tính toán và phân tích lượng lớn dữ liệu thu thập được, các hoạt động tự động có thể hỗ trợ người sử dụng ra quyết định dựa trên các dữ liệu thu thập được, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các bệnh nhân từ xa thông qua việc sử dụng công nghệ thông tin.

Dịch vụ chăm sóc này có thể bao gồm cả chuẩn đoán và điều trị, cung cấp thuốc men, tư vấn. Việc sử dụng công nghệ và kết nối Internet cung cấp các phương pháp mới để sử dụng và cải thiện các dịch vụ y tế. Y tế số có thể được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân mà không cần đến bác sĩ, có thể giáo dục và nâng cao tay nghề các chuyên gia y tế thông qua học tập trực tuyến. Y tế số có thể sử dụng ở cấp địa phương, cấp quốc gia, cấp khu vực và toàn cầu như một phương tiện hữu ích để thúc đẩy và củng cố hệ thống y tế và thông tin y tế.

Y tế số cũng bao gồm khả năng lập tài liệu, quản lý, tìm kiếm, sử dụng và chia sẻ thông tin để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe và xã hội. Việc sử dụng các quy trình điện tử trong y tế khuyến khích sử dụng hiệu quả các tài nguyên liên quan đến sức khỏe, bao gồm giảm chi phí, tăng tốc độ cung cấp, tiết kiệm thời gian, giảm đi lại và loại bỏ nhu cầu về không gian vật lý để điều trị mọi bệnh nhân.2 Dễ sử dụng Nielsen (1994) đã định nghĩa khái niệm usability hay còn gọi là dễ sử dụng là khả năng của một sản phẩm hoặc một giao diện được người dùng sử dụng một cách hiệu quả, hiệu 9 nghiệm và thỏa mãn được người dùng trong một ngữ cảnh và có mục đích sử dụng cụ thể. Theo Nielsen (1994) để đạt được tính dễ sử dụng hay tăng tính dễ sử dụng, các sản phẩm và giao diện người dùng cần được thiết kế dựa trên các tiêu chí sau: độ dễ nhớ, độ dễ học, độ trực quan, tính mạch lạc, tính thân thiện với người dùng, tính an toàn và thích nghi. Tương tự Norman (1988) cho rằng dễ sử dụng chính là độ dễ dàng và thích hợp trong việc sử dụng một hệ thống hoặc một sản phẩm nào đó, với mục đích đạt được sự hiệu quả, hiệu nghiệm và thỏa mãn người dùng trong một hoàn cảnh và một mục đích cụ thể.

Norman cũng đưa ra quan điểm rằng, không phải người dùng mà là sản phẩm hoặc hệ thống đó phải được thiết kế sao cho dễ sử dụng. Nếu thiết kế xảy ra lỗi thì sẽ không được coi là lỗi của người dùng mà là lỗi thiết kế của sản phẩm hoặc hệ thống đó. ISO 9241 – 11 (1998) cũng đã đưa ra rằng, theo đó tính dễ sử dụng được định nghĩa theo hai khía cạnh là hiệu quả và hài lòng. Ở khía cạnh hiệu quả của tính dễ sử dụng liên quan đến khả năng của sản phẩm hoặc giao diện người dùng để giúp người dùng sử dụng có thể đạt được mục tiêu của họ một cách nhanh chóng và chính xác.

Nếu một sản phẩm hay giao diện người dùng hiệu quả sẽ giúp người dùng hoàn thành các tác vụ một cách dễ dàng và nhanh chóng, giảm thiểu được sai sót đồng thời tăng năng suất. Về khía cạnh hài lòng thì lại đề cập đến mặt cảm nhận của người dùng về sản phẩm hoặc giao diện người dùng. Nếu sản phẩm hoặc giao diện người dùng có tính dễ sử dụng cao sẽ giúp người dùng cảm thấy hài lòng và thoải mái trong quá trình sử dụng, điều đó giúp tăng trải nghiệm người dùng và sự hài lòng của khách hàng 2.3 Mức độ phổ biến Theo Kotler và Keller (2019), độ phổ biến là mức độ được chấp nhận và sử dụng bởi thị trường người tiêu dùng trong một khoảng thời gian nhất định của một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nào đó. Mức độ phổ biến của một sản phẩm hoặc dịch vụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng, tính năng, giá cả, quảng cáo, thị trường tiềm năng, đối tượng khách hàng, các yếu tố văn hóa xã hội và tình hình kinh tế.

Độ phổ biến có thể được tăng cường bằng cách sử dụng các chiến lược marketing hiệu quả. Đối với Gladwell (2000) ông cho rằng độ phổ biến là qua trình lan truyền một ý tưởng, sản phẩm hay dịch vụ trong cộng đồng một cách nhanh chóng và rộng rãi. Trong khi đó Rogers (1962) lại định nghĩa độ phổ biến là quá trình lan truyền một ý tưởng, sản phẩm hay dịch vụ từ nhóm người sử dụng đầu 10 tiền đến nhóm người sử dụng tiếp theo trên một địa bàn nhất định và một khoảng thời gian nhất định. Tương tự Christensen (1997) cho rằng độ phổ biến là khả năng của một sản phẩm hay dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu của một lượng lớn khách hàng hay một tệp khách hàng trong một thời gian cụ thể, ngoài ra Eric von Hipple (2005) cũng đã bổ sung thêm rằng độ phổ biến là khả năng của một sản phẩm hay dịch vụ được tùy biến sử dụng cho người dùng cuối thay vì chỉ sử dụng cho người chuyên nghiệp.4 Tính tiện lợi Keller và Kotler (2021) định nghĩa tính tiện lợi là khả năng của sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu của khách hàng một cách dễ dàng, nhanh chóng và thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian và công sức của khách hàng.

Ngoài ra tính tiện lợi của một sản phẩm hay dịch vụ cũng được đánh giá bằng cách đo lường sự dễ dàng và đơn giản trong quá trình sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Điều này bao gồm các yếu tố như địa điểm, thời gian, phương thức thanh toán, mức độ sẵn có, trải nghiệm trong quá trình mua hàng và giao hàng, quá trình và cách thức hỗ trợ, chăm sóc khách hàng sau khi mua. Yếu tố này là một trong những các yếu tố tạo nên sự khác biệt và tăng tính cạnh tranh giữa các sản phẩm và dịch vụ cùng loại. Parasuraman và cộng sự (1985) cho rằng tính tiện lợi là mức độ dễ dàng khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Các yếu tố thể hiện tính tiện lợi gồm sự đơn giản, dễ hiểu, dễ sử dụng và thời gian giao hàng nhanh chóng. Davis (1989) bổ sung thêm rằng tính tiện lợi ảnh hưởng đến sự hữu dụng của sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó, bao gồm mức độ dễ sử dụng của sản phẩm hay dịch vụ, sự tiện lợi trong việc học cách sử dụng và độ phù hợp với nhu cầu sử dụng.5 Sự chấp nhận cái mới Davis (1989) đã định nghĩa sự chấp nhận cái mới đối với một công nghệ mới là mức độ mà người đó đồng ý và có ý định sử dụng công nghệ đó trong tương lai. Theo ông, sự chấp nhận của người dùng đối với một công nghệ mới sẽ phụ thuộc vào yếu tố chính: độ dễ dàng sử dụng và độ hữu ích. Còn Rogers (1962) lại định nghĩa sự chấp nhận cái mới rằng sự chấp nhận cái mới của một cá nhân hoặc một nhóm đối với một sự đổi mới là quá trình thông qua đó cá nhân hay nhóm đối tượng sẵn sàng chấp nhận và sử dụng đổi mới đó trong cuộc sống hàng ngày của mình và việc đổi mới đó được áp dụng sẽ có những hậu quả tích 11 cực hay tiêu cực.

Theo Rogers (1962), ông cho rằng sự chấp nhận cái mới phụ thuộc vào năm yếu tố chính: tính mới mẻ thể hiện độ khác biệt với những gì đã tồn tại trước đó, tính hữu ích đề cập đến khả năng giải quyết các vấn đề hoặc nhu cầu của người dùng, tính dễ sử dụng thể hiện mức độ dễ dàng sử dụng hoặc học hỏi để sử dụng, tính thích hợp với giá trị văn hóa thể hiện sự phù hợp với giá trị, thái độ, văn hóa của người sử dụng và tính tương đối là mức độ so sánh với các sự lựa chọn khác đã có sẵn. Tương tự, Ajzen (1991) cũng cho rằng sự chấp chận cái mới trong nghiên cứu của mình rằng sự chấp nhận cái mới của một cá nhân hay một nhóm đối tượng nào đó đối với một đổi mới đề cập đến quá trình thông qua đó người dùng có sẵn sàng chấp nhận, sử dụng đổi mới đó trong cuộc sống hàng ngày của mình hay không. Đối với Ajzen, để đạt được hành vi thực tế và có liên quan đến khả năng thích ứng của cá nhân với môi trường mới thì sự chấp nhận là một bước rất quan trọng. Theo ông, ba yếu tố chính sẽ quyết định sự chấp nhận cái mới ở một cá nhân hay một nhóm đối tượng đó là thái độ thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân hay nhóm đối tượng đối với hành vi hoặc đổi mới bất kì; nhận thức về áp lực xã hội là sự ảnh hưởng của người khác, những kỳ vọng và sự thúc đẩy từ xã hội hay môi trường xunh quanh; khả năng kiểm soát là sự tin tưởng vào khả năng của bản thân trong việc thực hiện hành vi hoặc sự đổi mới.6 Thái độ tiêu cực và lo lắng 2.

Thái độ lo lắng Beck (1985) cho rằng thái độ lo lắng là một sự lo lắng về tương lai, với các nỗi lo sợ và suy đoán về những điều xấu có thể xảy ra trong tương lai, thái độ lo lắng thường được kích hoạt bởi các suy nghĩ tiêu cực, những quan niệm sai lầm về bản thân, tương lai hoặc thế giới xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Y Tế Số Tại TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định mà người dân tại TP.HCM xem xét khi lựa chọn sử dụng dịch vụ y tế số. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố như độ tin cậy, sự tiện lợi và chất lượng dịch vụ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng về y tế số. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về xu hướng sử dụng y tế số, từ đó có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của bản thân và gia đình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh trực tuyến nghiên cứu tại thành phố hồ chí minh, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu chi tiết hơn về ý định sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh trực tuyến tại TP.HCM. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh y tế số hiện nay.