Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của Internet, thương mại điện tử đã trở thành phương thức mua sắm phổ biến trên toàn cầu, từng bước thay thế và bổ trợ cho các hình thức mua sắm truyền thống. Quần áo và thời trang là một trong những nhu cầu thiết yếu hàng ngày của con người, không chỉ phục vụ chức năng bảo vệ cơ thể mà còn thể hiện cá tính, gu thẩm mỹ của người mặc. Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 với các đợt giãn cách xã hội kéo dài đã thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến phát triển vượt bậc. Khi dịch bệnh được kiểm soát, nhu cầu giao lưu xã hội và tiêu dùng thời trang của người dân có xu hướng phục hồi và gia tăng nhanh chóng.

Mặc dù thương mại điện tử mang lại nhiều tiện ích vượt trội về tiết kiệm chi phí, thời gian và xóa bỏ rào cản không gian địa lý, nhiều doanh nghiệp và cửa hàng trực tuyến vẫn gặp khó khăn trong việc kết nối với khách hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố rủi ro cảm nhận (như rủi ro chức năng, rủi ro tài chính, rủi ro tâm lý) vẫn là rào cản lớn đối với quyết định mua sắm của người tiêu dùng. Tại thành phố Biên Hòa (tỉnh Đồng Nai), các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi mua sắm quần áo trực tuyến sau giai đoạn đại dịch còn tương đối hạn chế. Do đó, đề tài "Factors affecting the decision to buy clothes online of people in Bien Hoa City" (Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân tại thành phố Biên Hòa) được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở thực nghiệm cập nhật cho các nhà bán lẻ và sàn thương mại điện tử.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nhận diện và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân tại thành phố Biên Hòa, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh mở rộng thị trường.
  2. Mục tiêu chi tiết:
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân thành phố Biên Hòa.
    • Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đã được nhận diện lên quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị và bán hàng cho các đơn vị kinh doanh trực tuyến.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân thành phố Biên Hòa?
    • Mức độ tác động của từng yếu tố lên quyết định mua sắm quần áo trực tuyến là bao nhiêu?
    • Các sàn thương mại điện tử và nhà kinh doanh trực tuyến có thể áp dụng chiến lược nào để gia tăng doanh số bán quần áo?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Biên Hòa.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập và hoàn tất đến ngày 30 tháng 04 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các mô hình tiếp nhận công nghệ:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi dựa trên hai yếu tố chính là thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norms).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) vào mô hình TRA nhằm nâng cao năng lực dự báo hành vi thực tế.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Đánh giá hành vi tiếp nhận công nghệ thông qua hai biến số nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB của Taylor và Todd (1995): Tích hợp chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức vào mô hình TAM.
  • Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Bao gồm bốn cấu phần chính là kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
  • Thuyết rủi ro cảm nhận (Theory of Perceived Risk - TPR) của Bauer (1960): Phân tích các rào cản tâm lý và nhận thức rủi ro của người tiêu dùng trong giao dịch.
Tác giả / Năm Phương pháp nghiên cứu Các yếu tố chính trong mô hình
Dương Thị Hải Phương (2012) Định lượng ($n = 150$) Rủi ro cảm nhận, Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Kinh nghiệm khách hàng, Đặc tính sản phẩm và công ty
Raman & Viswanathan (2011) Định lượng Khoảng cách thế hệ, Nhận thức, Thu nhập, An ninh mạng
Phạm Thị Lan Hương & Ngô Thị Hồng (2014) Định lượng ($n = 300$) Rủi ro hiệu năng, Rủi ro tài chính, Rủi ro tâm lý, Rủi ro xã hội, Rủi ro thời gian, Rủi ro bảo mật
Gunawan và cộng sự (2019) Định lượng ($n = 117$) Hình ảnh thương hiệu, Giá cả, Niềm tin
Lê Quý Tường Minh (2017) Định tính & Định lượng ($n = 200$) Sự tiện lợi, Thích thú cảm nhận, Hữu ích cảm nhận, Ảnh hưởng xã hội, Rủi ro cảm nhận, Niềm tin
Purwaningtyas & Rahadi (2021) Tổng quan tài liệu (36 bài báo) Giá cả, Khuyến mãi, Thiết kế/Phong cách, Chất lượng sản phẩm, Hình ảnh thương hiệu, Tính sẵn có của thông tin, Độ tin cậy của người bán, Sự đa dạng, Dễ sử dụng, Chất lượng dịch vụ

Từ cơ sở lý thuyết và kế thừa các nghiên cứu trước (đặc biệt là Lê Quý Tường Minh, 2017 và Purwaningtyas & Rahadi, 2021), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 giả thuyết độc lập tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân TP. Biên Hòa:

  • H1: Thiết kế / Phong cách sản phẩm (Product Design / Style) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
  • H2: Chất lượng sản phẩm (Product Quality) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
  • H3: Giá cả (Price) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
  • H4: Sự tiện lợi (Convenience) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
  • H5: Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
  • H6: Hình ảnh thương hiệu (Brand Image) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.
  • H7: Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước:

  1. Nghiên cứu định tính: Tham vấn giảng viên hướng dẫn và thực hiện phỏng vấn thử nghiệm trên 14 người quen để hiệu chỉnh từ ngữ, câu hỏi của bảng khảo sát.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết (snowball sampling).
    • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát thực tế đạt $n = 200$, đáp ứng quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường: $28 \times 5 = 140$ mẫu tối thiểu).
    • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS 20 được sử dụng để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction to the Research Topic

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, làm rõ tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh thương mại điện tử thời kỳ hậu COVID-19 tại thành phố Biên Hòa. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (200 người dân Biên Hòa, thu thập đến ngày 30/04/2023). Bên cạnh đó, chương này nêu bật đóng góp lý luận và thực tiễn của đề tài cũng như cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, quyết định mua sắm và mua sắm trực tuyến. Tác giả phân tích chi tiết các mô hình hành vi kinh điển bao gồm TRA (1975), TPB (1991), TAM (1989), C-TAM-TPB (1995), UTAUT (2003) và TPR (1960). Đồng thời, chương 2 tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Dương Thị Hải Phương, 2012; Phạm Thị Lan Hương & Ngô Thị Hồng, 2014; Lê Quý Tường Minh, 2017) và nghiên cứu nước ngoài (Raman & Viswanathan, 2011; Gunawan và cộng sự, 2019; Purwaningtyas & Rahadi, 2021). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 giả thuyết (H1 đến H7) tương ứng với 7 nhóm nhân tố tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến.

Chapter 3: Research Method

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu, thiết kế bảng câu hỏi và xây dựng hệ thống thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho 8 thành phần với tổng cộng 28 biến quan sát:

Mã thang đo Tên thành phần Số biến Nguồn tham khảo chính
D1 – D4 Thiết kế / Phong cách (Product Design / Style) 4 Purwaningtyas & Rahadi (2021); Prasad (2014)
Q1 – Q3 Chất lượng sản phẩm (Product Quality) 3 Purwaningtyas & Rahadi (2021); Koca & Koc (2016)
P1 – P4 Giá cả (Price) 4 Linawati và cộng sự (2019); Hà Nam Khánh Giao (2017)
C1 – C4 Sự tiện lợi (Convenience) 4 Lê Quý Tường Minh (2017); Nguyễn Ngọc Giàu (2016); Phan Thị Phượng Trung (2017)
SI1 – SI3 Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) 3 Lê Quý Tường Minh (2017); Nguyễn Văn Niệm (2018)
BI1 – BI3 Hình ảnh thương hiệu (Brand Image) 3 Gunawan và cộng sự (2017); Nguyễn Văn Niệm & Bùi Thị Quang (2018)
PR1 – PR4 Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) 4 Lê Quý Tường Minh (2017); Phạm Thị Lan Hương & Ngô Thị Hồng (2014)
DE1 – DE3 Quyết định mua sắm (Buying Decision) 3 Trần Hữu Nguyên (2022); Lê Quý Tường Minh (2017)

Chương này cũng trình bày phương pháp thu thập mẫu qua Google Forms ($n = 200$) và các kỹ thuật xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20 bao gồm: thống kê mô tả mẫu, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy đa biến.

Chapter 4: Research Results and Discussion

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 200 đáp viên tại thành phố Biên Hòa:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu theo giới tính, nhóm tuổi và mức thu nhập.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần và biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đều đạt độ tin cậy cần thiết và hệ số tương quan biến - tổng phù hợp.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc chứng minh tính hợp lệ và cấu trúc hội tụ của các thang đo.
  • Kiểm định hệ số tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
  • Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến khẳng định cả 7 yếu tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sắm quần áo online của người dân TP. Biên Hòa.
  • Phân tích ANOVA và Independent-samples T-Test kiểm tra sự khác biệt về quyết định mua sắm theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, mức thu nhập).

Chapter 5: Conclusion and Management Implications

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính và đưa ra các hàm ý quản trị thực tiễn. Tác giả sắp xếp các hàm ý quản trị theo thứ tự mức độ tác động giảm dần của các nhân tố:

  1. Chất lượng sản phẩm (Product Quality)
  2. Thiết kế / Phong cách sản phẩm (Product Design / Style)
  3. Sự tiện lợi (Convenience)
  4. Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk)
  5. Giá cả (Price)
  6. Hình ảnh thương hiệu (Brand Image)
  7. Ảnh hưởng xã hội (Social Influence)

Đồng thời, chương 5 làm rõ các hạn chế còn tồn tại của đề tài về mặt thời gian, nhân lực, phương pháp chọn mẫu và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích dữ liệu định lượng ($n = 200$) trên phần mềm SPSS 20 đã xác nhận toàn bộ 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7) đều có tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân tại thành phố Biên Hòa. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố từ cao nhất đến thấp nhất được xác định như sau:

  1. Chất lượng sản phẩm (Product Quality): Yếu tố có tác động mạnh nhất; người tiêu dùng quan tâm hàng đầu đến độ bền của chất liệu và thông tin đánh giá thực tế từ người mua trước.
  2. Thiết kế / Phong cách (Product Design / Style): Ảnh hưởng quan trọng thứ hai; khách hàng chú trọng tính thời thượng, sự đa dạng mẫu mã và khả năng cập nhật xu hướng mới.
  3. Sự tiện lợi (Convenience): Tiết kiệm thời gian, công sức tìm kiếm thông tin và sự linh hoạt trong các phương thức thanh toán thúc đẩy hành vi mua sắm.
  4. Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk): Tác động tiêu cực đến quyết định mua sắm trực tuyến, chủ yếu bắt nguồn từ nguy cơ sản phẩm thực tế khác hình ảnh, chất lượng không như mô tả, giao hàng trễ hoặc lộ thông tin cá nhân.
  5. Giá cả (Price): Mức độ cạnh tranh về giá so với cửa hàng truyền thống và khả năng dễ dàng so sánh giá giữa các shop trực tuyến.
  6. Hình ảnh thương hiệu (Brand Image): Mức độ uy tín, an toàn và tính minh bạch thông tin của đơn vị bán hàng.
  7. Ảnh hưởng xã hội (Social Influence): Xu hướng ăn mặc của những người xung quanh và sự giới thiệu từ bạn bè, người nổi tiếng.

2. Hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên mức độ tác động của các nhân tố, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp ứng dụng cho doanh nghiệp và nhà bán lẻ trực tuyến:

  • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Cung cấp thông tin chất liệu trung thực, khuyến khích và hiển thị các đánh giá/hình ảnh thực tế của người mua nhằm xây dựng niềm tin.
  • Đa dạng hóa và cập nhật thiết kế: Liên tục cập nhật các xu hướng thiết kế thời trang mới, cung cấp bảng chọn kích cỡ chuẩn xác và chi tiết về phom dáng, màu sắc.
  • Tối ưu hóa sự tiện lợi: Nâng cấp giao diện tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng, tích hợp nhiều kênh thanh toán điện tử linh hoạt và rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng.
  • Kiểm soát và giảm thiểu rủi ro cảm nhận: Áp dụng chính sách kiểm tra hàng trước khi nhận, đổi trả linh hoạt khi hàng không đúng mô tả và cam kết bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
  • Chính sách giá hợp lý: Thiết lập mức giá tương xứng với chất lượng, minh bạch chi phí vận chuyển và áp dụng các chương trình ưu đãi cạnh tranh.
  • Xây dựng hình ảnh thương hiệu và truyền thông: Đầu tư xây dựng uy tín gian hàng trực tuyến, tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ đánh giá cộng đồng và người có ảnh hưởng (influencers).

3. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý thuyết: Kế thừa và kiểm định thành công mô hình tích hợp các nhân tố hành vi tiêu dùng thời trang trực tuyến trong bối cảnh cụ thể tại một đô thị trực thuộc tỉnh ở Việt Nam (thành phố Biên Hòa), cung cấp dữ liệu học thuật mới được cập nhật sau giai đoạn đại dịch COVID-19.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ nét về tâm lý và thứ tự ưu tiên của khách hàng mua sắm quần áo online tại Biên Hòa, giúp các nhà quản trị sàn thương mại điện tử và các chủ shop thời trang điều chỉnh chiến lược sản phẩm, định giá và marketing phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên địa bàn thành phố Biên Hòa với quy mô 200 mẫu theo phương pháp phi xác suất (thuận tiện và phát triển mầm), do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng chưa thật sự tuyệt đối.
  • Hạn chế về nguồn lực: Do giới hạn về mặt thời gian, nhân lực và kiến thức của tác giả trong phạm vi một khóa luận tốt nghiệp cử nhân nên chưa thể mở rộng khảo sát chuyên sâu theo từng phân khúc sản phẩm thời trang cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát sang các khu vực lân cận hoặc so sánh giữa các đô thị khác nhau.
    • Tăng kích thước mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao độ tin cậy và tính khái quát của mô hình.
    • Khảo sát bổ sung các biến số điều tiết hoặc các yếu tố hành vi mới phát sinh trong môi trường mua sắm đa kênh (omnichannel).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân theo chuẩn phương pháp nghiên cứu định lượng (từ tổng quan lý thuyết TRA, TPB, TAM, UTAUT đến thiết kế thang đo 28 biến quan sát và xử lý hồi quy trên SPSS 20).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Sử dụng hệ thống thang đo 7 nhân tố đã được hiệu chỉnh để triển khai các nghiên cứu lặp lại hoặc mở rộng trong lĩnh vực thời trang trực tuyến.
  • Doanh nghiệp, chủ cửa hàng thời trang và đơn vị vận hành sàn thương mại điện tử: Ứng dụng thứ tự ưu tiên của các hàm ý quản trị (Chất lượng $\rightarrow$ Thiết kế $\rightarrow$ Tiện lợi $\rightarrow$ Rủi ro $\rightarrow$ Giá cả $\rightarrow$ Thương hiệu $\rightarrow$ Xã hội) để tối ưu hóa quy trình bán hàng và chiến dịch tiếp thị tại thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận do ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?

Khóa luận do sinh viên Hồng Thiện Phúc (Mã số sinh viên: 050607190391, Lớp: HQ7 – GE13) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Trương Thanh Nhàn, thuộc Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (mã ngành đào tạo: 7 34 01 01), hoàn thành vào tháng 6 năm 2023.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 7 biến độc lập:

  1. Thiết kế / Phong cách sản phẩm (Product Design / Style)
  2. Chất lượng sản phẩm (Product Quality)
  3. Giá cả (Price)
  4. Sự tiện lợi (Convenience)
  5. Ảnh hưởng xã hội (Social Influence)
  6. Hình ảnh thương hiệu (Brand Image)
  7. Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk)

Biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân thành phố Biên Hòa.

3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai ra sao?

Tác giả thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms từ người dân tại thành phố Biên Hòa bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết (snowball sampling). Tổng số mẫu hợp lệ thu được là 200 mẫu (thời hạn chốt dữ liệu vào ngày 30/04/2023), vượt qua mức tối thiểu yêu cầu cho thang đo 28 biến quan sát ($28 \times 5 = 140$ mẫu).

4. Thang đo của nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và được xây dựng như thế nào?

Thang đo chính thức gồm tổng cộng 28 biến quan sát sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống thang đo gồm 25 biến đo lường 7 nhân tố độc lập (kế thừa từ các nghiên cứu của Purwaningtyas & Rahadi, 2021; Prasad, 2014; Lê Quý Tường Minh, 2017; Gunawan và cộng sự, 2017; Phạm Thị Lan Hương & Ngô Thị Hồng, 2014...) và 3 biến đo lường quyết định mua sắm (DE1, DE2, DE3).

5. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến tại TP. Biên Hòa?

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Chất lượng sản phẩm (Product Quality) là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến, tiếp theo lần lượt là Thiết kế / Phong cách (Product Design / Style), Sự tiện lợi (Convenience), Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk), Giá cả (Price), Hình ảnh thương hiệu (Brand Image) và Ảnh hưởng xã hội (Social Influence).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồng Thiện Phúc đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình 7 nhân tố tác động đến quyết định mua sắm quần áo trực tuyến của người dân thành phố Biên Hòa trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, UTAUT, TPR) và phương pháp phân tích định lượng trên 200 mẫu khảo sát, đề tài đã xác định chất lượng sản phẩm, thiết kế phong cách và sự tiện lợi là những động lực thúc đẩy then chốt. Các phát hiện và thứ tự hàm ý quản trị được đề xuất mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho các doanh nghiệp thời trang trong việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh trực tuyến tại các thị trường đô thị đang phát triển.