Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tại Việt Nam đang đặt ra nhiều thách thức lớn đối với môi trường tự nhiên do tình trạng khai thác tài nguyên quá mức và gia tăng phát thải ô nhiễm. Theo số liệu từ Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2020), công nghiệp thời trang là ngành có mức độ tiêu thụ tài nguyên lớn thứ hai trên toàn cầu, chiếm từ 8% đến 10% tổng lượng phát thải khí carbon toàn cầu—vượt qua cả lượng phát thải kết hợp của ngành hàng không và hàng hải. Trong đó, mô hình thời trang nhanh (Fast Fashion) là động lực tiêu thụ chính, thải ra khoảng 1,2 tỷ tấn $\text{CO}_2$ mỗi năm, đồng thời đẩy mức tiêu thụ trang phục toàn cầu tăng 400% so với hai thập kỷ trước với chu kỳ sản xuất lên tới 52 xu hướng mỗi năm.

Trước thực trạng dư thừa và lãng phí trong tiêu dùng thời trang, lối sống tối giản (Minimalism) có nguồn gốc từ Nhật Bản—với nguyên lý cắt giảm tối đa các vật dụng không thiết yếu và chỉ giữ lại những gì thực sự quan trọng (Sasaki, 2017)—được xem là giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cùng với đó, thế hệ Z (những người sinh từ năm 1995 đến năm 2010 theo Deep, 2017) đang định hình lại xu hướng tiêu dùng với những hành vi và nhận thức khác biệt so với các thế hệ trước. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam về hành vi tiêu dùng thời trang tối giản của nhóm khách hàng trẻ tuổi vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "Các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ tương quan của các yếu tố đến quyết định mua sắm của giới trẻ đối với mặt hàng thời trang tối giản.
  3. Điều chỉnh thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thời trang và góp phần giảm thiểu tác hại lên môi trường sống.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến nhận thức của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh trong việc quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản?
  2. Các yếu tố có tác động đến nhận thức của giới trẻ trong việc quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản như thế nào?
  3. Mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  4. Có những giải pháp nào để hỗ trợ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thời trang và góp phần giảm thiểu tác hại lên môi trường sống?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Giới trẻ trong độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi (căn cứ theo Điều 1 Luật Thanh niên năm 2020 của Việt Nam).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong năm 2023; các số liệu tổng quan và tài liệu tham khảo thứ cấp được thu thập từ trước năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết và khái niệm học thuật cơ bản:

  • Hành vi quyết định lựa chọn sản phẩm: Là chuỗi các quyết định liên quan đến việc mua sản phẩm nào, tại sao, khi nào, ở đâu và với mức giá bao nhiêu (Ajzen, 2005; Jeff Bray, 1998).
  • Khái niệm giới trẻ: Xác định theo Luật Thanh niên (2020) của Việt Nam là công dân từ 16 đến 30 tuổi, kết hợp với các định nghĩa của Liên Hợp Quốc (15-24 tuổi) và Hiến chương Thanh niên châu Phi (15-35 tuổi).
  • Thời trang và xu hướng thời trang: Thời trang được xem như nghệ thuật sống, phản ánh lối sống, địa vị xã hội và văn hóa (Chanel, 1920; Bourdieu, 1979; Lareboss, 2021). Xu hướng là những biến động trong hành vi tiêu dùng và sở thích của khách hàng theo thời gian (Kotler & Keller, 2006).
  • Xu hướng thời trang tối giản: Phong cách thiết kế và trang phục dựa trên triết lý "ít là nhiều" (less is more), sử dụng màu sắc trung tính, kiểu dáng đơn giản, chất liệu bền vững và hạn chế chi tiết thừa nhằm giảm thiểu lãng phí (Harper’s Bazaar Việt Nam, 2021).

Tổng quan các nghiên cứu tiền nhiệm

Mô hình nghiên cứu kế thừa các biến số từ 8 công trình thực nghiệm trước đây:

STT Tác giả & Năm công bố Tên đề tài Mẫu khảo sát Các nhân tố chính được xác định
1 Lâm Ngọc Thùy (2021) Ý định mua sản phẩm thời trang nội địa của thế hệ Z tại Lâm Đồng $n = 251$ Chuẩn chủ quan, Truyền thông mạng xã hội, Sự quan tâm thời trang, Giá trị cảm xúc, Chất lượng cảm nhận, Thái độ.
2 Nguyễn Thị Hồng Thanh và cộng sự (2021) Quyết định lựa chọn sản phẩm thời trang thương hiệu nội địa tại TP.HCM $n = 210$ Ảnh hưởng nhóm tham khảo, Niềm tin, Chất lượng sản phẩm, Giá thành, Thương hiệu.
3 Ngô Vũ Quỳnh Thi và cộng sự (2022) Mạng xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua thời trang nội địa Việt Nam $n = 505$ Tiếp thị qua mạng xã hội, Lời truyền miệng điện tử, Sự tin cậy, Tính tương tác xã hội.
4 Cao Minh Trí & Nguyễn Kiều Linh (2018) Ý định tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh tại TP.HCM $n = 243$ Quan tâm môi trường, Kích thích marketing xanh, Nhận biết sản phẩm xanh, Nhận thức hành vi.
5 Nguyễn Cường Thịnh và cộng sự (2018) Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng thời trang đường phố giới trẻ TP.HCM $n = 100$ Chất liệu, Giá thành, Phong cách, Giới tính, Độ tuổi, Thiết kế, Ngân sách.
6 Vũ Thị Hạnh và cộng sự (2021) Hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên Hà Nội bối cảnh Covid-19 $n = 270$ Thái độ, Nhận thức kiểm soát, Chuẩn chủ quan, Chất lượng web, Niềm tin, Giá thấp.
7 Đỗ Văn Huân và cộng sự (2021) Quyết định mua sắm trực tuyến của giới trẻ tại Hà Nội $n = 508$ Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro, Tiện lợi, Giá cả, Lòng tin...
8 Dung Phuong Hoang và cộng sự (2022) Hành vi và tâm lý của khách hàng trẻ Việt Nam khi mua đồ second-hand $n = 341$ Chuẩn mực chủ quan, Thái độ đối với môi trường, Hậu quả tâm lý, Thái độ đối với cá nhân.

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc (tất cả là khái niệm đơn hướng):

  • Giả thuyết H1: Mạng xã hội (SC) ảnh hưởng tích cực tới hành vi ra quyết định mua theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Giả thuyết H2: Môi trường tự nhiên (NE) ảnh hưởng tích cực tới hành vi ra quyết định mua theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Giả thuyết H3: Giá cả (PP) ảnh hưởng tích cực tới hành vi ra quyết định mua theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Giả thuyết H4: Lòng tin (CT) ảnh hưởng tích cực tới hành vi ra quyết định mua theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Giả thuyết H5: Chất lượng sản phẩm (PQ) ảnh hưởng tích cực tới hành vi ra quyết định mua theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Giả thuyết H6: Nhận thức về thời trang tối giản (FA) ảnh hưởng tích cực tới hành vi ra quyết định mua theo xu hướng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản (BD).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính (5 ngày, tháng 11/2023):
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện trực tiếp với 5 sinh viên xuất sắc Trường Đại học Mở TP.HCM (3 sinh viên chuyên ngành Marketing, 2 sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế); mỗi cuộc kéo dài 30 phút nhằm sàng lọc biến và hiệu chỉnh từ ngữ.
    • Thảo luận nhóm tập trung: Thực hiện trực tuyến qua Microsoft Teams vào ngày 03/11/2023 với 10 sinh viên từ 16-30 tuổi thuộc các trường đại học tại TP.HCM, sử dụng bộ câu hỏi gồm 11 nội dung để hiệu chỉnh biến quan sát.
  2. Nghiên cứu định lượng (7 ngày, tháng 11/2023):
    • Kích thước mẫu: $n = 400$ đáp viên trong độ tuổi 16-30 tại TP.HCM.
    • Phương pháp lấy mẫu: Phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua khảo sát trực tuyến trên các kênh mạng xã hội.
    • Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS 2022 (nhập liệu, làm sạch, thống kê mô tả) và SmartPLS version 4 (đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung cơ sở cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ ô nhiễm môi trường do ngành công nghiệp thời trang nhanh và sự nổi lên của xu hướng sống tối giản. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (giới trẻ 16-30 tuổi tại TP.HCM trong năm 2023). Bên cạnh đó, tác giả nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống thang đo về thời trang tối giản và ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh thời trang tiếp cận hiệu quả thế hệ Z.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bối cảnh nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về hành vi mua hàng của người tiêu dùng, tiêu chuẩn phân định giới trẻ theo các tổ chức quốc tế (UN, UNESCO, AYC) và pháp luật Việt Nam (Luật Thanh niên 2020), bản chất văn hóa - xã hội của thời trang và nguyên lý "ít là nhiều" của phong cách tối giản. Tác giả phân tích chi tiết 8 mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến thời trang xanh, local brand, thương mại điện tử và thời trang second-hand, từ đó đúc kết các nhân tố cốt lõi tác động đến hành vi tiêu dùng của giới trẻ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn:

  • Thiết lập và hiệu chỉnh thang đo: Tổng hợp thang đo gốc từ các tài liệu khoa học trước đó, sau đó thông qua kết quả phỏng vấn sâu ($n=5$) và thảo luận nhóm ($n=10$) để tinh chỉnh thành bộ thang đo hiệu chỉnh gồm các biến quan sát:
    • Mạng xã hội (SC): SC1, SC2, SC3 (rút gọn còn 2 biến quan sát sau định tính: SC1, SC2).
    • Môi trường tự nhiên (NE): NE1, NE2, NE3, NE4, NE5 (sau định tính: NE1, NE2).
    • Giá cả (PP): PP1, PP2, PP3, PP4, PP5, PP6 (sau định tính: PP1, PP2).
    • Lòng tin (CT): CT1, CT2, CT3, CT4 (sau định tính: CT1, CT2).
    • Chất lượng sản phẩm (PQ): PQ1, PQ2, PQ3 (sau định tính giữ PQ1, PQ2, PQ3).
    • Nhận thức về thời trang tối giản (FA): FA1, FA2, FA3 (sau định tính giữ FA1).
    • Quyết định mua hàng (BD): BD1, BD2, BD3, BD4, BD5, BD6 (sau định tính: BD1, BD2).
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên SmartPLS:
    • Đánh giá biến quan sát: Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) $\ge 0,708$.
    • Độ tin cậy thang đo: Cronbach's Alpha $\ge 0,70$ (chấp nhận được từ 0,60) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) nằm trong khoảng $0,70 - 0,95$.
    • Độ hội tụ: Phương sai trích trung bình (AVE) $\ge 0,50$.
    • Độ phân biệt: Tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai AVE lớn hơn các hệ số tương quan liên cấu trúc) và chỉ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) $< 0,85$ (hoặc $< 0,90$).
    • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) $< 5$.
    • Đánh giá mô hình cấu trúc: Hệ số xác định $R^2$, kích thước tác động $f^2$ (ngưỡng 0,02: nhỏ; 0,15: trung bình; 0,35: lớn theo Cohen, 1988), kiểm định Bootstrap (Inner/Outer model $p\text{-value} < 0,05$ và $T\text{-value} > 1,96$), chỉ số mức độ phù hợp mô hình SRMR $< 0,08$, và phân tích đa nhóm Multigroup Analysis.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích định lượng từ 400 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập).
  • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định hệ số tải ngoài Outer Loadings (Bảng 4.2), kiểm định độ tin cậy CR và phương sai trích AVE (Bảng 4.3).
  • Kiểm định tính phân biệt thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker (Bảng 4.4) và tỷ số HTMT (Bảng 4.5).
  • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến Outer VIF (Bảng 4.6).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định 6 giả thuyết nghiên cứu bằng kỹ thuật Bootstrap: Trình bày hệ số xác định $R^2$ (Bảng 4.7), hệ số tác động $f^2$ (Bảng 4.8), bảng tổng hợp mức độ ý nghĩa và tác động của các giả thuyết (Bảng 4.9), và chỉ số SRMR (Bảng 4.10).
  • Nêu các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Nghiên cứu đã xác lập quy trình phân tích PLS-SEM hoàn chỉnh cho đề tài hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thời trang tối giản tại TP.HCM.
  • Xác định mô hình đánh giá gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (Mạng xã hội, Môi trường tự nhiên, Giá cả, Lòng tin, Chất lượng sản phẩm, Nhận thức về thời trang tối giản) tác động đến Quyết định mua hàng thời trang tối giản (BD).
  • Hệ thống thang đo được làm sạch qua hai giai đoạn định tính và định lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn thống kê về độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, CR), giá trị hội tụ (AVE), giá trị phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT), và mức độ giải thích của mô hình cấu trúc ($R^2, f^2, \text{SRMR}$).

Đóng góp về mặt khoa học

  • Bổ sung cơ sở lý luận và thực nghiệm về hành vi mua sắm thời trang tối giản của thế hệ trẻ tại một thị trường đang phát triển như Việt Nam.
  • Điều chỉnh và hoàn thiện thang đo đơn hướng phù hợp với bối cảnh tiêu dùng tại TP.HCM, kết hợp các khía cạnh môi trường và truyền thông số.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp thông tin thực chứng giúp các nhà thiết kế và doanh nghiệp kinh doanh thời trang nắm bắt thị hiếu của giới trẻ tại TP.HCM.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp định hướng chiến lược sản phẩm, tối ưu hóa thông điệp tiếp thị trên mạng xã hội, định giá phù hợp với ngân sách sinh viên và gia tăng lòng tin đối với chất lượng vải, thiết kế bền vững.
  • Cung cấp định hướng truyền thông nhằm khuyến khích lối sống tiêu dùng xanh, giảm thiểu rác thải thời trang và bảo vệ môi trường tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) qua biểu mẫu trực tuyến trên mạng xã hội, có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ giới trẻ tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác để so sánh sự khác biệt vùng miền.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và định lượng được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn (tháng 11 năm 2023).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng hoặc khu vực nông thôn nhằm kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình.
  • Ứng dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp quy mô mẫu lớn hơn.
  • Triển khai phân tích sâu hơn các biến điều tiết (moderating variables) như giới tính, mức thu nhập hoặc thực hiện phân tích đa nhóm (Multigroup Analysis) chuyên sâu giữa các phân khúc khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các khối ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế học đang thực hiện khóa luận hoặc nghiên cứu khoa học về hành vi người tiêu dùng, tiêu dùng xanh và thời trang bền vững.
  • Phương pháp luận nghiên cứu: Cung cấp quy trình bài bản từ nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) đến phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) sử dụng phần mềm SmartPLS 4 và SPSS 2022.
  • Doanh nghiệp thời trang nội địa: Tham khảo hệ thống biến quan sát về giá cả, chất lượng thiết kế, lòng tin và mạng xã hội để xây dựng chiến lược truyền thông và phát triển dòng sản phẩm tối giản phù hợp với thế hệ Z.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhân tố nào?

Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập:

  • Mạng xã hội (SC - Social Network)
  • Môi trường tự nhiên (NE - Natural Environment)
  • Giá cả (PP - Product Price)
  • Lòng tin (CT - Customer Trust)
  • Chất lượng sản phẩm (PQ - Product Quality)
  • Nhận thức về thời trang tối giản (FA - Minimalist Fashion Awareness)

Và 1 biến phụ thuộc: Quyết định mua hàng theo xu hướng thời trang tối giản (BD - Buying Decision).

2. Giai đoạn nghiên cứu định tính được triển khai như thế nào?

Nghiên cứu định tính được tiến hành trong 5 ngày vào tháng 11/2023 thông qua hai kỹ thuật:

  • Phỏng vấn sâu 5 sinh viên xuất sắc (3 Marketing, 2 Kinh doanh Quốc tế) tại Trường Đại học Mở TP.HCM, mỗi cuộc phỏng vấn 30 phút.
  • Thảo luận nhóm tập trung qua Microsoft Teams vào ngày 03/11/2023 với 10 sinh viên từ 16 đến 30 tuổi tại TP.HCM nhằm hoàn thiện bảng hỏi và hiệu chỉnh các biến quan sát.

3. Quy mô mẫu và kỹ thuật chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng là gì?

Tác giả tiến hành khảo sát định lượng trong 7 ngày (tháng 11/2023) với kích thước mẫu $n = 400$ người trong độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi tại TP.HCM, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên mạng xã hội.

4. Tác giả áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật nào trên SmartPLS để đánh giá mô hình?

  • Hệ số tải ngoài Outer Loading $\ge 0,708$.
  • Cronbach's Alpha $\ge 0,70$ và Composite Reliability (CR) từ $0,70$ đến $0,95$.
  • Phương sai trích trung bình $\text{AVE} \ge 0,50$.
  • Tính phân biệt: Căn bậc hai AVE lớn hơn tương quan giữa các biến (Fornell-Larcker) và chỉ số $\text{HTMT} < 0,85$ (hoặc $< 0,90$).
  • Kiểm tra đa cộng tuyến: $\text{VIF} < 5$.
  • Đánh giá cấu trúc: Hệ số $R^2$, hệ số tác động $f^2$ ($0,02; 0,15; 0,35$), kiểm định Bootstrap ($p < 0,05; T > 1,96$) và chỉ số $\text{SRMR} < 0,08$.

5. Vì sao tác giả chọn nhóm đối tượng thanh niên từ 16 đến 30 tuổi tại TP.HCM?

Nhóm tuổi 16-30 được xác định theo chuẩn Luật Thanh niên Việt Nam (2020), đại diện cho thế hệ trẻ/thế hệ Z năng động, nhạy bén với các xu hướng mới, có ý thức ngày càng cao về môi trường và là lực lượng tiêu dùng trọng điểm định hình thị trường thời trang trong hiện tại và tương lai.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Võ Hà My đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng thời trang tối giản của giới trẻ tại TP.HCM. Thông qua kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng với phần mềm SmartPLS 4 và SPSS 2022 trên cỡ mẫu 400 đáp viên, công trình đã làm rõ vai trò của các yếu tố mạng xã hội, môi trường tự nhiên, giá cả, lòng tin, chất lượng và nhận thức thời trang. Kết quả nghiên cứu mang lại cả giá trị học thuật về mặt thang đo thực nghiệm lẫn giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp thời trang trong việc xây dựng chiến lược sản phẩm và truyền thông hướng đến tiêu dùng bền vững.