Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ kinh tế của tác giả Bùi Thị Trúc Quy (2021) với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp sản xuất – Nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Bộ - Việt Nam" (Mã số chuyên ngành Kế toán: 9340301, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh) đã thiết lập một cột mốc học thuật quan trọng trong việc tiếp cận và lượng hóa hệ thống kế toán quản trị hiện đại tại một nền kinh tế mới nổi. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự chuyển dịch căn bản của môi trường kinh doanh toàn cầu hóa, nơi chu kỳ sống của sản phẩm bị rút ngắn, cường độ cạnh tranh công nghệ gia tăng và kế toán quản trị truyền thống bộc lộ những khiếm khuyết mang tính hệ thống. Trích dẫn trực tiếp từ luận án chỉ rõ: "kế toán quản trị truyền thống bị hạn chế trong việc giúp DN tạo ra lợi thế cạnh tranh do nó không thể hiện được mối quan hệ chặt chẽ với chiến lược của DN" (Bromwich và Bhimani, 1994).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định: Trong khi các công trình quốc tế về Strategic Management Accounting (SMA) phần lớn tập trung tại các quốc gia phát triển (Cadez & Guilding, 2008; Ojra, 2014) hoặc chỉ xem xét từng kỹ thuật đơn lẻ, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (như Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012; Võ Văn Nhị, 2014; Trần Ngọc Hùng, 2016) còn rất khiêm tốn, chưa xây dựng được mô hình tích hợp toàn diện đánh giá cả tiền tố môi trường - tổ chức, vai trò trung gian của nhân sự kế toán và hệ quả đến thành quả hoạt động (Firm Performance) phân định theo ngành sản xuất.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu tường minh:

  1. Những nhân tố nào thuộc môi trường bên ngoài và đặc điểm bên trong ảnh hưởng đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất (DNSX)?
  2. Mức độ và cơ chế tác động (trực tiếp và gián tiếp) của các nhân tố này đến mức độ áp dụng SMA diễn ra như thế nào?
  3. Việc áp dụng SMA có tác động trực tiếp và thúc đẩy thành quả hoạt động đa chiều của doanh nghiệp hay không?

Hệ thống giả thuyết cốt lõi bao gồm: (H1) Mức độ cạnh tranh (MDCT) tác động dương đến áp dụng SMA; (H2) Việc xây dựng chiến lược kinh doanh (XDCL) tác động dương đến áp dụng SMA; (H3) XDCL tác động dương đến Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược (KTTG); (H4) KTTG tác động dương đến áp dụng SMA; (H5) Quy mô công ty (QUYMO) tác động dương đến áp dụng SMA; (H6) Sự phân cấp quản lý (PCQL) tác động dương đến áp dụng SMA; (H7) Trình độ công nghệ (TDCN) tác động dương đến áp dụng SMA; (H8) Việc áp dụng SMA tác động dương đến Thành quả hoạt động (HISU).

Về phạm vi và quy mô, nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp chính thức từ 321 doanh nghiệp sản xuất tại 3 trung tâm công nghiệp trọng điểm của vùng Đông Nam Bộ (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai) trong giai đoạn khảo sát từ tháng 04/2018 đến tháng 09/2018. Đóng góp đột phá của luận án là xác thực bằng chứng thực nghiệm về chuỗi truyền dẫn: Chiến lược kinh doanh $\rightarrow$ Kế toán tham gia quyết định $\rightarrow$ Áp dụng SMA $\rightarrow$ Nâng cao thành quả hoạt động toàn diện (cả tài chính lẫn phi tài chính).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tiến hóa của SMA từ khởi xướng của Simmonds (1981) và phát triển của Bromwich & Bhimani (1994), Tayles et al. (2002), Ma & Tayles (2009), Noordin et al. (2015), Oboh & Ajibolade (2017). Trong đó, các dòng nghiên cứu thực nghiệm chia thành 3 phân kỳ chính: thẩm định tầm quan trọng, khảo sát mức độ phổ biến của 12–16 kỹ thuật SMA (như ABC, BSC, Strategic Costing, Competitor Accounting, Customer Accounting), và kiểm định mô hình nhân quả cấu trúc.

Sự đối thoại học thuật trong y văn phản ánh nhiều tranh luận và mâu thuẫn lý thuyết sâu sắc:

  • Tranh luận về Môi trường không chắc chắn và Áp dụng SMA: Hoque (2004) khi nghiên cứu 52 DNSX tại New Zealand đã chỉ ra phát hiện bất ngờ rằng nhận thức về môi trường không chắc chắn không có mối quan hệ trực tiếp hay tác động tích cực đến việc áp dụng hệ thống đo lường hiệu quả phi tài chính/SMA (bác bỏ giả thuyết). Ngược lại, Ojra (2014) khảo sát 175 công ty tại Palestine lại khẳng định sự bất ổn của môi trường và công nghệ tổ chức là động lực thúc đẩy mạnh mẽ việc triển khai SMA.
  • Tranh luận về Cơ cấu tổ chức và Sự phân cấp: Các nghiên cứu phương Tây (Cadez & Guilding, 2008; Turner et al., 2017) cho rằng cấu trúc phi tập trung hóa (decentralization) kích thích kế toán viên cung cấp thông tin chiến lược linh hoạt. Tuy nhiên, trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, cơ chế chỉ đạo tập trung từ ban giám đốc lại chi phối toàn bộ tiến trình đổi mới quản trị.

So sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  1. So với nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia ($N = 193$), mô hình của Bùi Thị Trúc Quy đã mở rộng thêm biến tiền tố Trình độ công nghệ (TDCN) và Mức độ cạnh tranh (MDCT), đồng thời thiết kế thang đo Likert phản ánh sự biến động động thái của Quy mô thay vì biến định danh tĩnh.
  2. So với nghiên cứu của Abolfazl et al. (2017) tại Malaysia ($N = 121$) vốn tập trung vào đặc điểm nhân khẩu học của CEO và mạng lưới toàn cầu trong ngành dịch vụ, luận án định vị vào lõi sản xuất công nghiệp, giải mã tương tác nội tại giữa bản thân chiến lược kinh doanh và năng lực hội nhập của nhân viên kế toán quản trị.
  3. So với nghiên cứu của Alsoboa (2015) tại Jordan ($N = 68$) chỉ giới hạn ở kỹ thuật kế toán khách hàng giải thích 25% biến thiên thành quả, luận án bao hàm phổ kỹ thuật SMA rộng lớn, kiểm định qua mô hình SEM bậc cao.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tích hợp và mở rộng 3 nền tảng lý thuyết kinh điển trong quản trị học:

  • Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Luận án củng cố luận điểm của lý thuyết dự phòng khi chứng minh không có một hệ thống KTQT nào tối ưu cho mọi tổ chức; mức độ ứng dụng SMA phụ thuộc chặt chẽ vào sự thích ứng tối ưu (fit) giữa các yếu tố dự phòng bên ngoài (cạnh tranh thị trường) và bên trong (quy mô, công nghệ, định hướng chiến lược).
  • Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory): Công trình làm rõ SMA đóng vai trò là cơ chế xử lý thông tin định hướng tương lai và ngoại vi (thị trường, đối thủ, khách hàng), giúp tổ chức giải tỏa độ bất định và quá tải thông tin trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Minh giải việc cung cấp thông tin chiến lược minh bạch, đa chiều làm giảm bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị cấp cao và các cấp thừa hành, tối ưu hóa quá trình ra quyết định chiến lược.

Đóng góp chuyển biến nhận thức (paradigm shift): Luận án chứng minh kế toán viên không còn là người ghi chép quá khứ (scorekeeper) mà trở thành "đối tác kinh doanh chiến lược" (business partner). Vai trò trung gian then chốt của biến KTTG ($p < 0.001$) đã xác nhận rằng chiến lược kinh doanh không thể tự động kích hoạt SMA nếu thiếu sự tham gia chủ động của người làm công tác kế toán vào bàn nghị sự chiến lược.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài được cấu trúc đa tầng: $$\text{XDCL} \xrightarrow{\quad} \text{KTTG} \xrightarrow{\quad} \text{SMA} \xrightarrow{\quad} \text{HISU}$$ kết hợp các tác động trực tiếp từ $\text{MDCT}$, $\text{QUYMO}$, $\text{TDCN}$, và $\text{PCQL}$ tới $\text{SMA}$.

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập rõ ràng: Mô hình giải thích tối ưu trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất chế biến, chế tạo hoạt động trong các khu công nghiệp, khu chế xuất có quy mô vừa và lớn, chịu áp lực cạnh tranh gay gắt của hội nhập kinh tế quốc tế và đang trong tiến trình nâng cấp công nghệ tự động hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Thực chứng (Positivism) kết hợp diễn dịch (Deductive approach) nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả định lượng khách quan.
  • Phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
    • Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tại bàn (desk research), phỏng vấn sâu 10 chuyên gia đầu ngành (các kiểm toán viên cao cấp, giám đốc tài chính, học giả chuyên ngành kế toán) và 2 cuộc thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) để điều chỉnh, bổ sung hệ thống thang đo gốc từ tiếng Anh sang bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
    • Giai đoạn định lượng: Khảo sát thử nghiệm sơ bộ ($N = 85$) để sàng lọc biến rác, trước khi triển khai khảo sát định lượng chính thức trên diện rộng.
  • Cỡ mẫu và đối tượng: 321 doanh nghiệp sản xuất tại 3 địa bàn công nghiệp trọng điểm: TP.HCM (48.3%), Bình Dương (28.7%), Đồng Nai (23.0%). Đối tượng trả lời là các thành viên ban giám đốc, giám đốc tài chính (CFO), kế toán trưởng hoặc trưởng phòng kế toán quản trị – những người nắm giữ vị trí then chốt về thông tin quản trị.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình lấy mẫu kết hợp phương pháp chọn mẫu phân tầng và thuận tiện có kiểm soát nhằm đảm bảo tính đại diện cho các phân ngành dệt may, cơ khí chế tạo, hóa chất, điện tử, chế biến thực phẩm.

Đo lường tính giá trị và độ tin cậy được thực hiện nghiêm ngặt:

  • Độ tin cậy thang đo (Internal Consistency): Toàn bộ các khái niệm nghiên cứu đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha vượt ngưỡng chuẩn $\alpha > 0.70$ (dao động từ $0.812$ đến $0.935$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số $\text{KMO} = 0.892 > 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p = 0.000$), tổng phương sai trích đạt $> 62.4%$, các hệ số tải nhân tố (factor loading) đều $> 0.50$, không có hiện tượng chéo biến.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá mô hình tới hạn cho thấy độ tương thích vượt trội: $\chi^2/\text{df} = 1.425 < 2.0$; $\text{GFI} = 0.912$; $\text{CFI} = 0.968$; $\text{TLI} = 0.963$; $\text{RMSEA} = 0.036 < 0.08$. Giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) được khẳng định khi phương sai trích trung bình $\text{AVE} > 0.50$ và hệ số tương quan giữa các cặp biến đều nhỏ hơn căn bậc hai của AVE.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu ($N = 321$): Doanh nghiệp có quy mô vốn trên 50 tỷ VNĐ chiếm $61.4%$; thâm niên hoạt động trên 5 năm chiếm $82.6%$; người trả lời có trình độ đại học và sau đại học chiếm $94.7%$, với hơn 10 năm kinh nghiệm chiếm $58.2%$.
  • Kỹ thuật phân tích: Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm AMOS phiên bản 24.0 kết hợp SPSS 22.0.
  • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Kiểm định Harman’s single factor test cho thấy nhân tố đầu tiên chỉ giải thích $28.4%$ phương sai ($< 50%$), xác nhận dữ liệu không bị méo mó bởi sai số phương pháp đơn nguồn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Trích dẫn trực tiếp kết luận mô hình SEM từ văn bản luận án: "Mức độ cạnh tranh; Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược; Việc xây dựng chiến lược kinh doanh; Quy mô công ty; Trình độ công nghệ có ảnh hưởng trực tiếp và cùng chiều, ngoài ra việc xây dựng chiến lược kinh doanh có ảnh hưởng gián tiếp và cùng chiều đến việc áp dụng SMA thông qua vai trò trung gian của nhân tố Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược, riêng Sự phân cấp quản lý không ảnh hưởng đến áp dụng SMA. Và việc áp dụng SMA tác động cùng chiều đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất."

Các kết quả thống kê cụ thể:

  1. Tác động của Áp dụng SMA lên Thành quả hoạt động: Hệ số đường dẫn chuẩn hóa $\beta = 0.428$ ($p < 0.001$), khẳng định áp dụng toàn diện các kỹ thuật SMA đóng góp tới hơn $40%$ vào việc cải thiện đồng thời cả hiệu quả tài chính (ROI, ROS, tăng trưởng doanh thu) và hiệu quả phi tài chính (chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng, năng suất nội bộ, hình ảnh thương hiệu).
  2. Vai trò quyết định của Trình độ công nghệ (TDCN): Hệ số $\beta = 0.284$ ($p < 0.001$), phản ánh hạ tầng ERP, hệ thống số hóa quy trình sản xuất và năng lực phân tích dữ liệu lớn là bệ phóng hạ tầng quan trọng nhất thúc đẩy triển khai SMA.
  3. Động lực từ Mức độ cạnh tranh (MDCT) và Quy mô (QUYMO): Lần lượt đạt $\beta = 0.215$ ($p < 0.01$) và $\beta = 0.198$ ($p < 0.01$). Khi áp lực thị trường gia tăng và tổ chức phình to về nguồn lực, nhu cầu thông tin đối thủ và định phí theo hoạt động trở nên bức thiết.
  4. Hiệu ứng gián tiếp (Mediation Effect): XDCL tác động trực tiếp đến KTTG ($\beta = 0.382, p < 0.001$), và KTTG tác động mạnh mẽ đến SMA ($\beta = 0.264, p < 0.001$). Bootstrap $N = 2000$ mẫu xác nhận tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê hoàn toàn ($p = 0.002$).
  5. Phát hiện phủ định mang tính phản trực giác (Counter-intuitive / Negative Finding): Biến Sự phân cấp quản lý (PCQL) có hệ số $p = 0.342 > 0.05$, không đạt ý nghĩa thống kê. Điều này trái ngược với các nghiên cứu tại châu Âu nhưng phản ánh trung thực thực trạng văn hóa doanh nghiệp sản xuất Việt Nam: quyền quyết định đầu tư và vận hành hệ thống thông tin quản trị chiến lược vẫn tập trung tuyệt đối vào Ban lãnh đạo cấp cao (Hội đồng quản trị/Tổng Giám đốc) thay vì phân quyền cho quản lý cấp trung.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật và phương pháp luận: Luận án cung cấp bộ thang đo SMA chuẩn hóa gồm 5 nhóm công cụ (Chi phí chiến lược, Lập kế hoạch - kiểm soát và đánh giá thành quả, Kế toán đối thủ cạnh tranh, Kế toán khách hàng, Phân tích thương hiệu) được kiểm định CFA/SEM hoàn chỉnh, có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu tại các thị trường Đông Nam Á.
  • Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp:
    • Doanh nghiệp sản xuất cần chuyển dịch ngân sách đầu tư từ các phần mềm kế toán tài chính đơn thuần sang hệ sinh thái quản trị chiến lược tích hợp (tích hợp ABC vào BOM sản xuất, đo lường chi phí chất lượng vòng đời Life-Cycle Costing).
    • Nâng cao vị thế của bộ phận kế toán quản trị: cần tái cấu trúc cơ cấu tổ chức, đưa kế toán trưởng/chuyên viên KTQT tham gia trực tiếp vào các phiên họp hoạch định chiến lược sản phẩm và thị trường của Ban giám đốc.
  • Hàm ý chính sách vĩ mô:
    • Bộ Tài chính và các Hội nghề nghiệp (VAA, VACPA): Cần ban hành thông tư hướng dẫn và khung chuẩn mực thực hành Kế toán quản trị chiến lược dành riêng cho khối doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, vượt ra khỏi khuôn khổ hướng dẫn KTQT thuần túy tại Thông tư 53/2006/TT-BTC.
    • Các trường đại học khối kinh tế: Đổi mới chương trình đào tạo sau đại học và đại học, đưa học phần SMA vào chương trình cốt lõi, tích hợp kỹ năng phân tích dữ liệu chi phí chiến lược và thẻ điểm cân bằng (BSC).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 4 hạn chế khoa học chính:

  1. Giới hạn địa lý và ngành nghề: Dữ liệu thu thập tập trung tại 3 tỉnh thành vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ và chỉ khảo sát doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, chưa bao quát khối dịch vụ, thương mại và các vùng kinh tế khác (như Đồng bằng sông Hồng hay Đồng bằng sông Cửu Long).
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (04/2018 - 09/2018) khó phản ánh trọn vẹn độ trễ thời gian (time-lag) từ khi ban hành kỹ thuật SMA cho đến khi thành quả hoạt động được cải thiện rõ rệt.
  3. Đánh giá thành quả mang tính nhận thức (Perceptual Measures): Thành quả hoạt động được đo lường qua thang đo cảm nhận của nhà quản lý thay vì số liệu báo cáo tài chính kiểm toán tuyệt đối, do rào cản bảo mật thông tin của các doanh nghiệp chưa niêm yết.
  4. Biến số mô hình: Chưa đưa vào mô hình các biến số văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership), và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số chuyên sâu.

Chương trình nghiên cứu tương lai:

  • Tiến hành các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies) để theo dõi tác động lũy tiến của SMA đến chỉ số tài chính thực tế (ROA, ROE kiểm toán) trong chu kỳ 3–5 năm.
  • Mở rộng kiểm định đa nhóm (Multi-group SEM) so sánh giữa khối doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân trong nước.
  • Khám phá các công cụ SMA tân tiến trong bối cảnh Kinh tế tuần hoàn và Kế toán quản trị môi trường chiến lược (Environmental SMA).

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình đã công bố các bài báo khoa học chất lượng trên các tạp chí chuyên ngành kinh tế, đóng góp kho tư liệu thực nghiệm chuẩn mực cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh. Dự kiến tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về hệ thống kiểm soát quản trị (Management Control Systems) tại khu vực ASEAN.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp lộ trình thực thi 5 giai đoạn cho hơn 10.000 doanh nghiệp sản xuất tại Đông Nam Bộ nhằm tái định vị chuỗi giá trị, kiểm soát lãng phí chi phí ẩn trong sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu (CPTPP, EVFTA).
  • Lợi ích xã hội: Việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm giúp gia tăng năng suất lao động xã hội, giảm thiểu tiêu hao nguyên nhiên vật liệu và thúc đẩy sản xuất bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Thừa hưởng hệ thống câu hỏi khảo sát, cấu trúc thang đo đã qua kiểm định CFA/SEM và khung lý thuyết tích hợp để tiếp tục phát triển các đề tài nhánh.
  • Giám đốc điều hành (CEO) & Chủ doanh nghiệp: Có được cơ sở khoa học định lượng để phê duyệt ngân sách đầu tư công nghệ thông tin và tái cấu trúc dòng thông tin ra quyết định chiến lược.
  • Giám đốc tài chính (CFO) & Kế toán trưởng: Nhận diện rõ danh mục 16 kỹ thuật SMA phù hợp để ứng dụng ngay vào doanh nghiệp, từ kế toán chi phí mục tiêu (Target Costing) đến phân tích khả năng sinh lời của khách hàng (Customer Profitability Analysis).
  • Cơ quan hoạch định chính sách & Cơ sở đào tạo: Cung cấp cứ liệu thực tiễn để biên soạn giáo trình và chính sách hỗ trợ kỹ thuật số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa và kiểm định thành công vai trò trung gian toàn phần/bán phần của biến "Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược" (KTTG) kết nối giữa việc hoạch định chiến lược (XDCL) và mức độ áp dụng SMA. Luận án đã mở rộng Lý thuyết xử lý thông tin và Lý thuyết dự phòng bằng chứng cứ thực nghiệm: bản thân chiến lược kinh doanh không thể tự vận hành thành công cụ quản trị nếu thiếu sự gắn kết thể chế của đội ngũ nhân sự kế toán trong quy trình ra quyết định cấp cao.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác biệt với Hoque (2004) tại New Zealand chỉ khảo sát 52 công ty bằng hồi quy OLS cơ bản, hay Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia dùng cỡ mẫu 193 mẫu thuận tiện, luận án của Bùi Thị Trúc Quy đã xây dựng mẫu đại diện chuẩn gồm 321 doanh nghiệp sản xuất, vận dụng quy trình phân tích SEM hiện đại qua kiểm định Bootstrap và đặc biệt phát triển thang đo "Sự thay đổi quy mô công ty" dạng Likert đa biến, phản ánh bản chất động thái của quá trình tăng trưởng doanh nghiệp.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là biến "Sự phân cấp quản lý" (PCQL) hoàn toàn không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng SMA ($p > 0.05$). Dữ liệu chỉ ra rằng tại các DNSX Đông Nam Bộ, tính tập quyền và sự quyết đoán chỉ đạo từ lãnh đạo cao nhất mới là lực đẩy quyết định để triển khai các hệ thống kế toán quản trị chiến lược phức tạp, bác bỏ giả định phổ biến của các mô hình quản trị phương Tây.

4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp phụ lục cực kỳ chi tiết bao gồm: Danh mục chuyên gia phỏng vấn định tính, Dàn bài phỏng vấn chuyên sâu, Phiếu khảo sát sơ bộ và chính thức, Ma trận biến số, Bảng tương quan Pearson, Toàn bộ kết quả chạy Cronbach's Alpha, EFA, CFA và hệ số hồi quy SEM chưa chuẩn hóa/chuẩn hóa. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lặp nghiên cứu chính xác trên các tập mẫu khác.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Mở rộng mô hình sang khu vực kinh tế dịch vụ và thương mại số; (2) Tích hợp các biến số Kế toán quản trị bền vững (Sustainability Management Accounting) và dữ liệu lớn (Big Data Analytics Capability); (3) Khảo sát tác động điều tiết (Moderating effect) của văn hóa doanh nghiệp và cơ chế sở hữu vốn (FDI so với Doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Thị Trúc Quy (2021) là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính khai phá cao trong lĩnh vực Kế toán quản trị tại Việt Nam với 6 giá trị cống hiến nền tảng:

  1. Chuẩn hóa khung lý thuyết: Tổng hòa xuất sắc Lý thuyết dự phòng, Lý thuyết xử lý thông tin và Lý thuyết đại diện để kiến giải toàn diện hiện tượng áp dụng SMA trong khối sản xuất.
  2. Hệ thống thang đo thực chứng: Phát triển và thẩm định thành công bộ thang đo SMA thích hợp với môi trường sản xuất công nghiệp tại một nền kinh tế đang phát triển.
  3. Xác thực bằng chứng thực nghiệm giá trị: Với mẫu nghiên cứu $N = 321$, chứng minh tác động tương hỗ tích cực giữa Mức độ cạnh tranh, Trình độ công nghệ, Hoạch định chiến lược, Vai trò kế toán, Quy mô công ty đến SMA.
  4. Khám phá quy luật địa phương: Làm sáng tỏ sự thiếu hụt tác động của biến Phân cấp quản lý, mang lại góc nhìn đặc thù về cơ chế vận hành doanh nghiệp Việt Nam.
  5. Minh chứng quan hệ nhân quả SMA - Thành quả hoạt động: Khẳng định áp dụng SMA là đòn bẩy chiến lược giúp nâng cao vượt bậc thành quả tài chính và phi tài chính ($\beta = 0.428$).
  6. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về kế toán quản trị chiến lược số hóa và hệ thống thông tin quản trị thông minh tại khu vực Đông Nam Á trong tương lai.