Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2006–2007 chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Việt Nam với 41 công ty chứng khoán được thành lập mới trong năm 2006 và 22 công ty trong năm 2007, nâng quy mô toàn ngành lên 106 đơn vị vào tháng 06/2013. Tuy nhiên, đợt tăng trưởng nóng này đã bộc lộ nhiều rủi ro hệ thống khi năng lực quản trị và nguồn vốn của các công ty chưa tương xứng với quy mô vận hành. Đến cuối năm 2012, thị trường rơi vào giai đoạn sàng lọc khốc liệt khi có tới 40/105 công ty gặp khó khăn về thanh khoản không đảm bảo chỉ tiêu an toàn tài chính, 71/105 công ty báo lỗ nặng nề do hoạt động tự doanh sụt giảm. Nhiều công ty buộc phải rút tư cách thành viên hoặc bị chấm dứt hoạt động tại hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HSX và HNX) như Chứng khoán Âu Việt, Chợ Lớn, Delta, Hà Nội hay Trường Sơn. Trái lại, một số doanh nghiệp quy mô lớn như Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI) với tổng tài sản 7.875 tỷ đồng (chiếm 9,97% thị phần môi giới) hay Công ty Cổ phần Chứng khoán TP.HCM (HCM) với tổng tài sản 3.414 tỷ đồng (chiếm 11,77% thị phần môi giới) vẫn duy trì được hiệu quả sinh lời. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định rõ các nhân tố nội tại tác động đến hiệu quả tài chính của các công ty chứng khoán niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2009–2012. Nghiên cứu tập trung đo lường hai chỉ tiêu hiệu quả tài chính then chốt gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA bình quân ngành 0,56%) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE bình quân ngành 0,75%), từ đó cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp tái cơ cấu tài sản, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa nguồn vốn trong thực tiễn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại của Modigliani và Miller, kết hợp lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) và lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Các lý thuyết này chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính mang lại lợi ích lá chắn thuế nhưng đồng thời làm gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro phá sản nếu tỷ lệ nợ vượt quá ngưỡng an toàn. Ngoài ra, lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) và lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) cũng được vận dụng để lý giải tác động của quy mô tài sản và năng lực kiểm soát chi phí đến hiệu quả hoạt động. Mô hình nghiên cứu kế thừa kết quả thực nghiệm từ các công trình quốc tế tiêu biểu như Weixu (2005) khảo sát 1.130 công ty tại sàn Thượng Hải, Dimitris Margaritis và Maria Psillaki (2007) tại Pháp, Zeitun và Tian (2007) tại Jordan, Onaolapo và Kajola (2010) tại Nigeria với hệ số xác định mô hình đạt 47,00%, cùng Nor Edi Azhar và Fatihah Norazami (2012) với 1.170 quan sát tại Malaysia. Nghiên cứu vận dụng 5 khái niệm cốt lõi: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA), Tỷ trọng đầu tư tài sản cố định (TSCD) và Tỷ lệ chi phí trên doanh thu (CPDT).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn gồm nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 06 chuyên gia cấp cao (gồm Tổng giám đốc, Phó giám đốc và Kế toán trưởng) đang công tác tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Liên Việt và Công ty Cổ phần Chứng khoán Âu Việt. Kết quả phỏng vấn cho thấy biến tỷ lệ nắm giữ cổ phiếu của Hội đồng quản trị bị loại bỏ do có tới 20/26 công ty khảo sát có tỷ lệ nắm giữ dưới 10% vốn điều lệ, đồng thời bổ sung biến tỷ lệ chi phí trên doanh thu (CPDT) vì 100% chuyên gia đánh giá biến này có ảnh hưởng quyết định.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 26 công ty chứng khoán niêm yết trên hai sở giao dịch HSX và HNX trong giai đoạn từ ngày 01/01/2006 đến ngày 31/12/2012. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2009–2012. Để khắc phục hiện tượng tự tương quan chuỗi và biến động mùa vụ của chuỗi thời gian, tác giả sử dụng phương pháp tính giá trị trung bình 4 năm cho từng biến, tạo thành bộ dữ liệu chuẩn gồm 26 quan sát.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 16 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson, khảo sát dạng hàm phi tuyến bậc 2, bậc 3 và hồi quy bình phương bé nhất (OLS) theo phương pháp Stepwise ở mức ý nghĩa sig 5%. Lý do lựa chọn Stepwise nhằm tự động loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF vượt quá 5) và loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê (sig lớn hơn 0,05).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tỷ lệ chi phí trên doanh thu (CPDT) là yếu tố tác động tiêu cực mạnh nhất đến hiệu quả tài chính của công ty chứng khoán. Thống kê mô tả cho thấy CPDT bình quân ngành lên tới 123,64%, dao động từ 45,00% đến 473,59% với hệ số nhọn Kurtosis cao kỷ lục ở mức 13,04. Hệ số tương quan Pearson cho thấy CPDT tương quan âm rất chặt chẽ với ROA ở mức -0,629 và với ROE ở mức -0,613 tại mức ý nghĩa 0,01.

Thứ hai, tỷ trọng đầu tư tài sản cố định (TSCD) có tác động âm sâu sắc đến tỷ suất sinh lời. Do đặc thù ngành dịch vụ tài chính, mức đầu tư tài sản cố định bình quân chỉ chiếm 2,76% tổng tài sản (dao động từ 0,00% đến 9,68%), nhưng biến này lại tương quan nghịch rất mạnh với ROA (-0,679) và ROE (-0,722) ở mức ý nghĩa 0,01.

Thứ ba, cơ cấu nợ của các công ty chứng khoán lệch hẳn về nợ ngắn hạn, gây rủi ro thanh khoản lớn. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA) bình quân là 50,71% (cao nhất 87,90%), trong đó nợ ngắn hạn (SDA) chiếm tới 48,76% tổng tài sản, còn nợ dài hạn (LDA) chỉ chiếm vỏn vẹn 1,95%. Hệ số tương quan giữa SDA với ROA là -0,525 và với ROE là -0,459 tại mức ý nghĩa 0,05.

Thứ tư, hiệu quả tài chính tổng thể của các công ty chứng khoán niêm yết trong giai đoạn 2009–2012 rất thấp và có sự phân hóa cực lớn. ROA bình quân chỉ đạt 0,56% (mức cao nhất là 9,87%, thấp nhất là -9,00%), trong khi ROE bình quân đạt 0,75% (mức cao nhất là 14,54%, thấp nhất là -23,00%).

Thảo luận kết quả

Kết quả ước lượng kinh tế lượng phản ánh chính xác thực tế khó khăn của thị trường chứng khoán Việt Nam trong chu kỳ kinh tế suy giảm. Khi doanh thu từ phí môi giới và tự doanh sụt giảm mạnh, các công ty không quản lý tốt chi phí sẽ đối mặt với tình trạng chi phí vượt quá doanh thu (CPDT trung bình 123,64%), trực tiếp làm ăn mòn toàn bộ lợi nhuận ròng. Bên cạnh đó, việc đầu tư quá mức vào tài sản cố định tạo ra gánh nặng chi phí khấu hao cố định hàng năm, trong khi tài sản này không trực tiếp tạo ra dòng tiền linh hoạt. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với kết luận của Zeitun và Tian (2007) cũng như Onaolapo và Kajola (2010) trên thị trường quốc tế khi khẳng định tỷ lệ tài sản cố định cao sẽ làm suy giảm hiệu quả sinh lời. Về mặt cấu trúc vốn, việc nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (48,76%) khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước biến động lãi suất và áp lực thanh toán ngắn hạn.

Về mặt trình bày dữ liệu, các mối quan hệ phi tuyến này có thể được trực quan hóa sinh động qua biểu đồ phân tán Scatter Plot kết hợp đường cong hồi quy bậc 3 giữa biến CPDT với ROA và ROE, cùng đồ thị Histogram và biểu đồ tần số P-P Plot kiểm định phân phối chuẩn của phần dư. Các mô hình hồi quy tối ưu hóa được xây dựng đạt hệ số xác định R2 hiệu chỉnh rất cao, dao động từ 59,4% đến 71,0%, khẳng định mức độ giải thích vững chắc của các biến số được lựa chọn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu tài sản cố định và hạ tỷ trọng đầu tư TSCĐ về mức tối ưu: Ban điều hành các công ty chứng khoán cần rà soát lại toàn bộ hệ thống trụ sở, phòng giao dịch và trang thiết bị công nghệ, thực hiện thanh lý tài sản không hiệu quả nhằm duy trì tỷ trọng tài sản cố định (TSCD) dưới mức 3,00% tổng tài sản. Doanh nghiệp nên ưu tiên giải pháp thuê ngoài hạ tầng máy chủ và phần mềm giao dịch trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới để giảm bớt 15% đến 20% chi phí khấu hao hàng năm.

Thứ hai, thiết lập hệ thống định mức chi phí nghiêm ngặt để kiểm soát chỉ số CPDT: Khối Tài chính - Kế toán cần xây dựng cơ chế quản trị chi phí hoạt động và chi phí quản lý doanh nghiệp theo doanh thu thực tế, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ chi phí trên doanh thu (CPDT) xuống dưới ngưỡng an toàn 80,00% trong vòng 18 tháng, từ đó nâng tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu tăng thêm từ 3,00% đến 5,00%.

Thứ ba, tái cơ cấu nguồn vốn và giảm thiểu đòn bẩy tài chính ngắn hạn: Hội đồng quản trị cần chủ động hạ tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA) xuống mức an toàn từ 30,00% đến 40,00%, kiểm soát nợ ngắn hạn (SDA) không vượt quá 35,00% tổng tài sản. Song song đó, công ty cần xây dựng kế hoạch tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược trong giai đoạn 2014–2016 nhằm gia tăng nguồn vốn chủ sở hữu tự có.

Thứ tư, tăng cường giám sát an toàn tài chính từ phía cơ quan quản lý: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch (HSX, HNX) cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý theo Thông tư 226/2010/TT-BTC, thực hiện đánh giá phân loại định kỳ hàng quý và kiên quyết áp dụng biện pháp tái cấu trúc, bắt buộc sáp nhập hoặc thu hồi giấy phép đối với các công ty có tỷ lệ an toàn tài chính dưới 180% và lỗ lũy kế vượt 50% vốn điều lệ trong chu kỳ thanh tra 2014–2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Hội đồng quản trị và Ban giám đốc các công ty chứng khoán: Luận văn cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị nhận diện rõ tác động tiêu cực của việc đầu tư dàn trải vào tài sản cố định và chi phí vận hành cao, từ đó hoạch định chính sách cấu trúc vốn và ngân sách hoạt động tối ưu nhằm nâng cao chỉ số ROE.

Thứ hai, Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư chứng khoán: Đề tài cung cấp khung chỉ tiêu thực tiễn gồm CPDT, TSCD, DA và SDA để đánh giá sức khỏe tài chính nội tại của các công ty chứng khoán niêm yết, phục vụ mục đích định giá và ra quyết định đầu tư cổ phiếu ngành tài chính trên sàn HSX và HNX.

Thứ ba, Cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính: Công trình là nguồn tư liệu thực chứng phục vụ việc xây dựng chính sách quản lý rủi ro hệ thống, chuẩn hóa các tiêu chí an toàn vốn khả dụng và đẩy mạnh quá trình tái cấu trúc các định chế tài chính trung gian tại Việt Nam.

Thứ tư, Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình chuẩn hóa dữ liệu chuỗi thời gian bằng giá trị trung bình và kỹ thuật ước lượng mô hình kinh tế lượng phi tuyến trên SPSS.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Vì sao tỷ trọng tài sản cố định (TSCD) lại có tác động tiêu cực mạnh đến hiệu quả tài chính của công ty chứng khoán? Công ty chứng khoán là định chế dịch vụ tài chính trung gian, không đòi hỏi nhà xưởng sản xuất lớn. Việc đầu tư nhiều vào tài sản cố định (bình quân toàn ngành là 2,76% tổng tài sản) làm gia tăng chi phí khấu hao cố định, trong khi không trực tiếp tạo ra nguồn thu, dẫn đến hệ số tương quan nghịch rất cao với ROA (-0,679) và ROE (-0,722).

Câu hỏi 2: Tỷ lệ chi phí trên doanh thu (CPDT) ở mức bao nhiêu được coi là an toàn cho công ty chứng khoán? Nghiên cứu chỉ ra mức CPDT bình quân ngành trong giai đoạn 2009–2012 lên tới 123,64%, là nguyên nhân chính khiến 71 công ty báo lỗ năm 2012. Mức an toàn khuyến nghị cho các công ty chứng khoán là duy trì CPDT dưới 80,00%, giúp đảm bảo biên lợi nhuận ròng dương và duy trì chỉ số ROA ổn định trên 2,00%.

Câu hỏi 3: Tại sao các công ty chứng khoán tại Việt Nam chủ yếu sử dụng nợ ngắn hạn? Số liệu thực nghiệm cho thấy nợ ngắn hạn (SDA) chiếm tới 48,76% tổng tài sản, trong khi nợ dài hạn chỉ chiếm 1,95%. Điều này xuất phát từ đặc thù hoạt động cần nguồn vốn vay ngân hàng ngắn hạn để phục vụ nghiệp vụ thanh toán bù trừ, ứng trước tiền bán và cho vay ký quỹ (margin), trong bối cảnh kênh phát hành trái phiếu dài hạn chưa phát triển.

Câu hỏi 4: Quy mô công ty (SIZE) có ảnh hưởng mang tính quyết định đến hiệu quả tài chính không? Mặc dù các công ty quy mô lớn như SSI (7.875 tỷ đồng tài sản) hay HCM (3.414 tỷ đồng tài sản) có lợi thế vượt trội về thị phần môi giới (từ 9,97% đến 11,77%), nhưng trong mô hình hồi quy đa biến với mức ý nghĩa 0,05, biến SIZE không thể hiện tác động tuyến tính mạnh mẽ bằng hai biến quản trị nội bộ là CPDT và TSCD.

Câu hỏi 5: Luận văn đã xử lý hiện tượng tự tương quan trong chuỗi thời gian như thế nào? Để loại bỏ các thành phần xu thế, yếu tố mùa vụ và hiện tượng tự tương quan chuỗi từ dữ liệu giai đoạn 2009–2012 của 26 công ty chứng khoán niêm yết, tác giả đã áp dụng phương pháp tính giá trị trung bình 4 năm cho toàn bộ các biến, tạo thành bộ 26 quan sát chuẩn phục vụ phân tích hồi quy OLS.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và xác định thành công các nhân tố trọng yếu chi phối hiệu quả tài chính của 26 công ty chứng khoán niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2009–2012.
  • Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tỷ lệ chi phí trên doanh thu (bình quân 123,64%) và tỷ trọng tài sản cố định (bình quân 2,76%) là hai rào cản lớn nhất kéo giảm chỉ số ROA và ROE của toàn ngành.
  • Cơ cấu nợ của các công ty chứng khoán có mức độ rủi ro cao khi nợ ngắn hạn chiếm tới 48,76% tổng tài sản, tạo ra áp lực chi phí lãi vay lớn trong giai đoạn thị trường đóng băng.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi là thiết lập các mô hình hồi quy phi tuyến với hệ số xác định R2 hiệu chỉnh đạt từ 59,4% đến 71,0%, cung cấp bằng chứng định lượng chính xác cho quản trị doanh nghiệp.
  • Trong thời gian tới, các công ty chứng khoán cần khẩn trương hạ tỷ lệ CPDT xuống dưới 80,00%, kiểm soát nợ vay ngắn hạn dưới 35,00% và cơ quan quản lý cần đẩy mạnh thanh lọc thị trường để nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống tài chính quốc gia.