Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và triển khai từ năm 2020. Dưới tác động của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế - địa chính trị quốc tế, ngành Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT) tại Việt Nam thể hiện khả năng thích ứng cao, duy trì mức tăng trưởng ổn định. Đóng góp của ngành ICT vào GDP Việt Nam có sự gia tăng mạnh mẽ, từ mức 0,5% năm 2000 lên 8,63% vào năm 2022. Tuy nhiên, giá trị gia tăng nội địa còn khiêm tốn, phần lớn doanh thu toàn ngành vẫn tập trung ở khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, các doanh nghiệp ICT có quy mô vốn hóa lớn và vừa tập trung chủ yếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) như FPT, CMG, CTR hoặc thị trường UPCoM như FOC, FOX, VGI. Ngược lại, phần lớn doanh nghiệp ICT niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) có quy mô vốn hóa nhỏ (Small cap) và siêu nhỏ (Microcap). Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận các yếu tố kinh tế vĩ mô hoặc tập trung vào các nhóm ngành như bất động sản, xây dựng, dệt may, ngân hàng. Tác động của các nhân tố tài chính nội bộ đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ICT niêm yết trên sàn HNX vẫn là một khoảng trống nghiên cứu cần được kiểm chứng định lượng.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các nhân tố nội bộ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tài chính của các công ty ngành ICT niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Ba nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể được xác định:

  1. Những yếu tố tài chính nội bộ nào ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các công ty ngành ICT niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đó tới hiệu quả hoạt động của các công ty này diễn ra như thế nào?
  3. Những khuyến nghị và định hướng nào có thể rút ra nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho các công ty ICT niêm yết trên sàn HNX?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tài chính nội bộ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động (đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE). Phạm vi nghiên cứu bao gồm 30 công ty ngành ICT niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2022. Doanh nghiệp CTCP Kỹ thuật điện toàn cầu (GLT) bị loại khỏi phạm vi khảo sát do áp dụng niên độ kế toán lệch (từ 01/04 năm trước đến 31/03 năm sau), đảm bảo tính đồng nhất của mẫu dữ liệu 300 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp và kinh tế vi mô:

  • Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale): Giải thích mối quan hệ giữa quy mô tài sản và hiệu quả chi phí, khi mở rộng quy mô giúp giảm chi phí cố định bình quân trên một đơn vị sản phẩm.
  • Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (M&M): Xem xét định đề M&M năm 1958 trong môi trường thị trường hoàn hảo và định đề điều chỉnh năm 1963 có thuế thu nhập doanh nghiệp, làm nổi bật vai trò của lá chắn thuế từ nợ vay đối với giá trị và hiệu quả sử dụng vốn.
  • Mô hình phân tích DuPont: Thể hiện mối liên kết giữa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và đòn bẩy tài chính thông qua tích số giữa biên lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và hệ số nhân vốn chủ sở hữu.

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (Panel Data) được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2013–2022 của 30 doanh nghiệp. Quy trình xử lý và ước lượng thực hiện trên phần mềm Stata và Excel 2019 qua các bước: thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, hồi quy dữ liệu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định kinh tế lượng được áp dụng bao gồm: kiểm định F (so sánh OLS và FEM), kiểm định nhân tử Lagrange Breusch-Pagan (so sánh OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS/GLS) được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng.

Mô hình hồi quy tổng quát có dạng: $$ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 GPM_{it} + \beta_2 Size_{it} + \beta_3 DTA_{it} + \beta_4 FA_{it} + \beta_5 SG_{it} + \beta_6 CR_{it} + \beta_7 ARD_{it} + \beta_8 TAT_{it} + u_{it}$$

Biến Ký hiệu Công thức xác định Giả thuyết tác động
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân $\times$ 100% Biến phụ thuộc
Tỷ suất lợi nhuận gộp GPM Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần H1 (+)
Quy mô doanh nghiệp Size Logarit tự nhiên của Tổng tài sản (triệu đồng) H2 (+)
Hệ số nợ DTA Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản H3 (-)
Tỷ lệ đầu tư tài sản cố định FA Tài sản cố định / Tổng tài sản H4 (-)
Tốc độ tăng trưởng doanh thu SG $[(Doanh\ thu_t / Doanh\ thu_{t-1}) - 1] \times 100%$ H5 (+)
Tỷ lệ thanh toán hiện hành CR Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn H6 (+)
Kỳ thu tiền bình quân ARD Nợ phải thu ngắn hạn bình quân $\times$ 365 / Doanh thu thuần H7 (-)
Vòng quay tổng tài sản TAT Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân H8 (+)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 tổng hợp các định nghĩa về ngành ICT của Mordor Intelligence, Margaret Rouse và Mary K., phân tách hệ thống ICT thành 6 cấu phần: Điện toán đám mây (Cloud Computing), Phần mềm (Software), Phần cứng (Hardware), Công nghệ viễn thông (Telecommunication Technology), Cơ sở dữ liệu và Kho dữ liệu (Database and Data warehouse). Tiếp đó, chương hệ thống hóa khái niệm hiệu quả hoạt động theo góc nhìn của Samuelson & Nordhaus, Mankiw, Manfred Kuhn và Josh Ramsbottom. Về chỉ tiêu đánh giá, tác giả phân tích bản chất của ROA, ROE và mô hình DuPont.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích 9 công trình quốc tế (Rudresh Pandey & John Francis Diaz, 2019; Ntomolane Lobisa Matsoma và cs, 2022; Arif Rakhman và cs, 2019; Mimelientesa Irman và cs, 2020; Md. Kamruzzaman, 2019; Matthijs C. Kant, 2018; Bayaraa Batchimeg, 2017; Mohamed M. Tailab, 2014; Maleya M. Omondi & Willy Muturi, 2013) và 12 công trình tại Việt Nam (Lê Văn Tuấn và cs, 2022; Nghiêm Thị Thà và cs, 2022; Van Hau Nguyen và cs, 2021; Hồ Xuân Thủy và cs, 2020; Ngô Thị Hằng & Nguyễn Thị Thuỳ Linh, 2020; Phan Thu Hiền & Nguyễn Nhật Hà, 2020; Đỗ Thị Vân Trang, 2019; Cuong Duc Pham và cs, 2018; Nguyễn Thị Hương Mai, 2017; Hoàng Tùng, 2016; Đặng Ngọc Hùng, 2015; Quan Minh Nhựt & Lý Thị Phương Thảo, 2014). Từ khoảng trống nghiên cứu về nhóm doanh nghiệp ICT quy mô nhỏ trên HNX, tác giả thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với 8 biến giải thích.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động của ngành ICT

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể ngành ICT Việt Nam theo phân loại của Mordor Intelligence (theo loại hình sản phẩm và theo ngành dọc). Doanh thu ngành ICT tăng trưởng từ 300 triệu USD (năm 2000) lên 120 tỷ USD (năm 2019), đạt 124,68 tỷ USD năm 2020, 136,15 tỷ USD năm 2021 và ước đạt 109,5 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2022. Lĩnh vực công nghiệp phần cứng chiếm tới 90% cơ cấu doanh thu toàn ngành. Khối doanh nghiệp FDI giữ vai trò chi phối chủ đạo, tiêu biểu là tổ hợp Samsung với vốn đầu tư 18 tỷ USD, vận hành 6 nhà máy và 1 trung tâm R&D, đưa Việt Nam thành nước xuất khẩu điện thoại thông minh thứ hai thế giới (chiếm 13% thị phần toàn cầu). Tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa (Make in Viet Nam) chỉ đạt 26,72% tính đến giữa năm 2022.

Khảo sát nhóm doanh nghiệp niêm yết trên HNX cho thấy tính chất phân mảnh và quy mô nhỏ:

  • Sản xuất thiết bị, linh kiện điện tử: POT, SMT (2 doanh nghiệp).
  • Xuất bản và in ấn giáo dục: ADC, BDB, BED, BST, DAD, DAE, DST, EBS, ECI, EID, HEV, HTP, QST, SED, SGD, SMN, STC, TPH (18 doanh nghiệp).
  • Viễn thông: KST, LBE, ONE, VTC (4 doanh nghiệp, loại GLT).
  • Thương mại, dịch vụ tin học phục vụ ICT: CKV, SRA, UNI, VLA, PIA (5 doanh nghiệp).

Tất cả 30 doanh nghiệp đều thành lập trước năm 2010 và có kỳ kế toán kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 5 bước: xác định đề tài, tổng quan tài liệu, thiết kế mô hình, thu thập dữ liệu và xử lý mô hình hồi quy. Mẫu nghiên cứu cân bằng gồm 30 doanh nghiệp trong 10 năm liên tục (2013–2022), tạo thành 300 quan sát. Dữ liệu bảng được trích xuất từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đã kiểm toán. Chương này mô tả chi tiết các lệnh phân tích trên phần mềm Stata: thống kê mô tả (sum), ma trận tương quan Pearson (pwcorr, sig), hồi quy gộp OLS (reg), kiểm định đa cộng tuyến (vif), mô hình tác động cố định (xtreg, fe), mô hình tác động ngẫu nhiên (xtreg, re), kiểm định Hausman (hausman fe re), kiểm định phương sai sai số thay đổi (xttest3), kiểm định tự tương quan (xtserial) và ước lượng điều chỉnh GLS (xtgls, panels(h) corr(ar1)).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả 300 quan sát của các biến trong mô hình:

Tên biến Số quan sát Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
ROE 300 11,40% 0,11 -30,28% 131,00%
GPM 300 21,89% 0,13 -5,02% 97,56%
Size 300 ~5,00 0,52 4,13 6,79
DTA 300 34,84% 0,21 1,30% 86,65%
FA 300 14,29% - 0,00% >50,00%
SG 300 106,43% 14,30 <0,00% >200,00%
CR 300 8,85 85,82 0,0338 1.487,72
ARD (ngày) 300 611,32 5.716,32 4,44 78.027,70
TAT (lần) 300 1,57 1,02 0,00 5,57

Phân tích ma trận tương quan cho thấy các biến GPM, FA, ARD và TAT có mối tương quan có ý nghĩa thống kê với ROE (p-value < 0,05). Các biến Size, DTA, SG, CR có hệ số sig > 0,05 đối với ROE.

Hồi quy dữ liệu gộp (Pooled OLS) cho kết quả: thống kê F(8, 291) = 14,66 với Prob > F = 0,0000, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 26,77%. Kiểm định hệ số VIF có giá trị trung bình là 1,28, tất cả các hệ số VIF của từng biến đều nhỏ hơn 2, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Khi chạy mô hình tác động cố định (FEM), kiểm định F thu được Prob > F = 0,0000 (< 0,05), xác nhận FEM vượt trội hơn Pooled OLS. Tiếp tục thực hiện kiểm định Hausman giữa FEM và REM, giá trị thống kê $chi^2(7) = 21,05$ với p-value < 0,05, dẫn tới bác bỏ giả thuyết $H_0$ và khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất. Tác giả tiến hành kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi (Modified Wald test) và tự tương quan (Wooldridge test), sau đó áp dụng ước lượng hồi quy GLS để điều chỉnh sai số.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tổng kết các nhân tố giữ mức ý nghĩa thống kê trong mô hình. Biến tỷ suất lợi nhuận gộp (GPM) và vòng quay tổng tài sản (TAT) tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê tới ROE. Biến kỳ thu tiền bình quân (ARD) tác động ngược chiều (-) nhưng hệ số beta rất nhỏ (-0,00000317). Các biến quy mô (Size), hệ số nợ (DTA), cơ cấu tài sản cố định (FA), tốc độ tăng trưởng doanh thu (SG) và tỷ lệ thanh toán hiện hành (CR) không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình cuối cùng. Từ kết quả này, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị tập trung vào tối ưu hóa giá vốn, đẩy mạnh hiệu suất quay vòng tài sản và thắt chặt quản trị các khoản phải thu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các chỉ số tài chính nội bộ đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 30 công ty ICT trên HNX:

  • Tỷ suất sinh lời trung bình ROE đạt 11,40%, tập trung chủ yếu trong dải từ 0% đến 30%. SRA là doanh nghiệp ghi nhận cả hai mốc cực trị (lỗ sâu nhất -30,28% vào năm 2013 và lãi cao nhất 131% vào năm 2018).
  • Tỷ suất lợi nhuận gộp (GPM) và Vòng quay tổng tài sản (TAT) là hai nhân tố thúc đẩy mạnh nhất và cùng chiều tới ROE. Điều này phản ánh khả năng quản trị chi phí trực tiếp và năng lực khai thác tài sản tạo doanh thu giữ vai trò quyết định khả năng sinh lời trên vốn cổ đông.
  • Kỳ thu tiền bình quân (ARD) tác động ngược chiều tới ROE, phản ánh rủi ro đọng vốn kinh doanh, dù hệ số hồi quy quan sát được ở mức rất nhỏ.
  • Quy mô doanh nghiệp (Size) và Hệ số nợ (DTA) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê, phản ánh thực tế phần lớn doanh nghiệp ICT trên sàn HNX có quy mô vốn hóa nhỏ/siêu nhỏ và cơ cấu nợ chủ yếu là nợ ngắn hạn (chiếm trên 80% tổng nợ ở 266/300 quan sát).

Khóa luận đóng góp về mặt thực nghiệm khi lấp đầy khoảng trống dữ liệu giai đoạn 2013–2022 cho một tiểu ngạch đặc thù trên thị trường chứng khoán Việt Nam: các công ty ICT vốn hóa nhỏ trên sàn HNX. Tác giả đề xuất các giải pháp:

  • Quản trị chặt chẽ giá vốn và biên lợi nhuận thông qua kiểm soát chi phí dịch vụ/sản xuất để nâng cao GPM.
  • Đẩy mạnh hiệu quả sử dụng tài sản hiện có nhằm gia tăng vòng quay tổng tài sản (TAT).
  • Rà soát chính sách bán chịu nhằm rút ngắn kỳ thu tiền bình quân (ARD), hạn chế nợ đọng kéo dài làm biến dạng dòng tiền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong nội dung:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở 30 công ty ngành ICT niêm yết trên sàn HNX có quy mô vốn hóa nhỏ và siêu nhỏ, chưa bao hàm các doanh nghiệp công nghệ quy mô vốn hóa lớn trên sàn HOSE và UPCoM.
  • Biến kỳ thu tiền bình quân (ARD) xuất hiện nhiều giá trị ngoại lai dị biệt (biên độ dao động từ 4,44 ngày đến 78.027,70 ngày), làm tăng độ lệch chuẩn và ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện của ước lượng.
  • Mô hình chỉ tập trung vào các biến tài chính nội bộ được tính toán từ báo cáo tài chính, chưa kết hợp các biến quản trị doanh nghiệp (quy mô HĐQT, cơ cấu sở hữu) hoặc các biến vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP).

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM), xử lý triệt để biến ngoại lai bằng kỹ thuật cắt đuôi dữ liệu (Winsorizing) và bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh khi xây dựng đề tài nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Tài liệu đặc biệt hữu ích ở:

  • Phương pháp luận phân loại mẫu nghiên cứu chi tiết đối với ngành ICT trên sàn chứng khoán Việt Nam (tách biệt giữa sản xuất phần cứng, xuất bản in ấn giáo dục, viễn thông và dịch vụ phụ trợ).
  • Quy trình chuẩn 5 bước kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata: từ Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định Hausman đến việc xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp GLS.
  • Cung cấp dữ liệu thống kê tài chính lịch sử kéo dài 10 năm (2013–2022) của 30 mã chứng khoán ngành ICT trên sàn HNX.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu loại bỏ cổ phiếu GLT khỏi mẫu nghiên cứu dù doanh nghiệp thuộc ngành viễn thông trên sàn HNX?
CTCP Kỹ thuật điện toàn cầu (GLT) áp dụng niên độ kế toán lệch (bắt đầu từ ngày 01/04 năm trước và kết thúc vào ngày 31/03 năm sau), khác biệt hoàn toàn với chu kỳ kế toán chuẩn (01/01 đến 31/12) của các công ty còn lại. Việc quy đổi số liệu phức tạp và thiếu nguồn dữ liệu đối soát chính xác nên tác giả loại bỏ GLT để đảm bảo tính đồng nhất cho dữ liệu bảng.

2. Biến ARD (Kỳ thu tiền bình quân) gặp phải vấn đề gì trong mẫu dữ liệu và tác động thế nào đến kết quả?
Biến ARD có giá trị trung bình là 611,32 ngày nhưng độ lệch chuẩn lên tới 5.716,32, với biên độ dao động cực lớn từ 4,44 ngày đến 78.027,70 ngày. Biến này chứa nhiều giá trị ngoại lai (outliers) do một số doanh nghiệp bị đọng nợ nghiêm trọng. Trong mô hình hồi quy Pooled OLS, ARD có ý nghĩa thống kê nhưng hệ số góc gần như bằng 0 (-0,00000317), cho thấy tác động thực tế tới ROE là không đáng kể.

3. Kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy diễn ra như thế nào?
Kiểm định F giữa Pooled OLS và FEM cho giá trị Prob > F = 0,0000 (< 0,05), xác nhận FEM phù hợp hơn OLS. Tiếp đó, kiểm định Hausman so sánh giữa FEM và REM thu được thống kê $chi^2(7) = 21,05$ với p-value < 0,05, bác bỏ giả thuyết $H_0$ về tính ngẫu nhiên của các tác động riêng lẻ. Do đó, FEM được lựa chọn là mô hình tối ưu. Sau khi kiểm định phát hiện phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mô hình GLS được áp dụng để ước lượng lại các tham số.

4. Doanh nghiệp nào ghi nhận giá trị ROE cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
Cả hai mức cực trị của biến ROE trong toàn bộ 300 quan sát đều thuộc về CTCP Sara Việt Nam (mã chứng khoán SRA). Mức thấp nhất là -30,28% vào năm 2013 khi doanh nghiệp lỗ 4,75 tỷ đồng; mức cao nhất đạt 131,00% vào năm 2018 nhờ lợi nhuận sau thuế tăng đột biến lên mức khoảng 105 tỷ đồng.

5. Cơ cấu quy mô tài sản của 30 công ty ICT trên HNX có đặc điểm gì nổi bật?
Phần lớn các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và siêu nhỏ: 149 quan sát có giá trị Logarit tổng tài sản (Size) dưới 5 (tổng tài sản dưới 100 tỷ đồng), 141 quan sát có giá trị từ 5 đến 6 (tổng tài sản từ 100 đến 1.000 tỷ đồng). Chỉ có 10 quan sát đạt quy mô trên 1.000 tỷ đồng (Size > 6), thuộc về hai công ty HTP và POT.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thùy Dương đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng về các nhân tố tài chính nội bộ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động (ROE) của 30 công ty ngành ICT niêm yết trên HNX giai đoạn 2013–2022. Kết quả từ các mô hình Pooled OLS, FEM và GLS chỉ ra rằng tỷ suất lợi nhuận gộp (GPM) và vòng quay tổng tài sản (TAT) là hai động lực tài chính đóng góp tích cực và có ý nghĩa thống kê lớn nhất vào ROE. Công trình cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và nguồn số liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp ICT vốn hóa nhỏ ở Việt Nam.