CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan ngành ICT 1. Khái niệm ngành ICT Thuật ngữ ICT, viết tắt của Information & Communications Technologies, hay ngành Công nghệ thông tin và Truyền thông (CNTT-TT), là khái niệm không còn xa lạ trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 5.0 đang tới gần. Có nhiều định nghĩa phổ biến khác nhau về ICT có thể kể đến như sau: ICT là thuật ngữ mở rộng của công nghệ thông tin (CNTT) nhấn mạnh vai trò của truyền thông hợp nhất và sự tích hợp của viễn thông (đường dây điện thoại và tín hiệu không dây) và máy tính, cũng như phần mềm doanh nghiệp, phần mềm trung gian, lưu trữ và nghe nhìn cần thiết cho phép người dùng truy cập, lưu trữ, truyền tải, hiểu và thao tác thông tin (Mordor Intelligence).
ICT là sự hội tụ của máy tính, viễn thông và các chính sách quản trị về cách thông tin nên được truy cập, bảo mật, xử lý, truyền và lưu trữ. Ở một số nơi trên thế giới, ICT được sử dụng như một từ đồng nghĩa với công nghệ thông tin (CNTT), nhưng hai thuật ngữ này có thể có ý nghĩa hơi khác nhau khi được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: ở Hoa Kỳ, nhãn CNTT được sử dụng khi thảo luận về công nghệ về mặt hoạt động kinh doanh, trong khi ICT được sử dụng thường xuyên hơn trong bối cảnh giáo dục và chính phủ (Margaret Rouse). ICT là sự kết hợp giữa công nghệ thông tin và công nghệ truyền thông, là cơ sở hạ tầng và các thành phần hỗ trợ điện toán hiện đại.
Mặc dù không có định nghĩa chung hay duy nhất về ICT, nhưng thuật ngữ này thường được chấp nhận để chỉ tất cả các thiết bị, thành phần mạng, ứng dụng và hệ thống kết hợp cho phép mọi người và tổ chức (ví dụ: doanh nghiệp, cơ quan phi lợi nhuận, chính phủ và doanh nghiệp tội phạm) tương tác trong thế giới kỹ thuật số (Mary K. Như vậy, có thể hiểu ICT là một hệ thống ứng dụng công nghệ, xoay quanh thông tin và việc truyền dẫn thông tin, tuy nhiên, ICT thường đại diện cho một danh sách rộng hơn, toàn diện hơn về tất cả các thành phần liên quan đến máy tính và công nghệ kỹ thuật số hơn là CNTT. Các cấu phần của hệ thống ICT Nhìn chung, một hệ thống ICT gồm 6 cấu phần chính sau: (1) Điện toán đám mây (Cloud Computing): Mô tả các trung tâm dữ liệu có sẵn, tập trung tại hệ thống máy chủ ảo hoạt động trên môi trường kết nối mạng, cho phép người dùng dễ dàng truy cập, theo dõi và chỉnh sửa dữ liệu mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian (FPT Cloud). Do cơ chế hoạt động hoàn toàn khác với dịch vụ phần cứng vật lý này, Cloud Computing có tính linh hoạt cao, tiết giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng.
Một trong ba loại hình dịch vụ phổ biến nhất là Phần mềm dạng dịch vụ hay Software as a Service (SaaS), cùng với các ứng dụng khách cục bộ giúp hỗ trợ thiết kế kỹ thuật số, năng suất cá nhân và quản lý quy trình làm việc. (2) Phần mềm (Software): Là một tập hợp các hướng dẫn, dữ liệu hoặc chương trình được sử dụng để vận hành máy tính và thực hiện các tác vụ cụ thể. Đây là một thuật ngữ chung dùng để chỉ các ứng dụng, tập lệnh và chương trình chạy trên thiết bị. Có thể chia phần mềm thành hai loại: phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.
Phần chính của phần mềm hệ thống là hệ điều hành, chẳng hạn như Windows hoặc iOS, quản lý hoạt động của phần cứng. Phần mềm ứng dụng được thiết kế cho các tác vụ cụ thể, chẳng hạn như xử lý bảng tính, tạo tài liệu hoặc thiết kế Web. (3) Phần cứng (Hardware): Là các yếu tố vật lý tạo nên máy tính hoặc hệ thống điện tử hoạt động với thông tin. Phần cứng có thể nhỏ như một chiếc điện thoại bỏ túi hoặc lớn như một siêu máy tính.
Phần cứng bao gồm màn hình, ổ cứng, bộ nhớ và CPU. Phần cứng cũng bao gồm các thiết bị ngoại vi hoạt động với máy tính, chẳng hạn như bàn phím, ổ đĩa ngoài và bộ định tuyến. Với sự phát triển của IoT, trong đó mọi thứ từ thiết bị gia dụng đến ô tô… sẽ nhận và truyền dữ liệu, các cảm biến tương tác với máy tính. Các thành phần của phần cứng sẽ hỗ trợ cách tạo, truyền, lưu trữ và quản lý thông tin.
(4) Công nghệ viễn thông (Telecommunication Technology): Bao gồm viễn thông và công nghệ truyền thông, đề cập đến việc truyền dẫn thông tin từ xa, chẳng hạn như đài phát thanh, điện thoại, truyền hình, vệ tinh, lò vi sóng, truyền thông dữ liệu và mạng máy tính. Viễn thông (Telecommunication) kết nối phần cứng để tạo thành một mạng có hoặc không dây. Công nghệ truyền thông (Communications Technology) đề cập đến tất cả các thiết bị và chương trình được sử dụng để xử lý và truyền đạt thông tin. 5 (5) Cơ sở dữ liệu và Kho dữ liệu (Database and Data warehouse): Database được thiết kế để thu thập dữ liệu, một tập hợp thông tin có tổ chức được lưu trữ theo cách hợp lý và tạo điều kiện cho việc tìm kiếm, truy xuất, thao tác và phân tích dữ liệu dễ dàng hơn.
Data Warehouse được thiết kế để phân tích, báo cáo, tích hợp dữ liệu giao dịch từ các nguồn khác nhau (Chiptl). Cơ sở dữ liệu và kho dữ liệu thậm chí còn có tầm quan trọng lớn hơn trong các hệ thống thông tin với sự xuất hiện của "dữ liệu lớn" (Big Data), một thuật ngữ chỉ lượng dữ liệu khổng lồ thực sự có thể được thu thập và phân tích. Ngoài ra, ICT bao gồm các thành phần cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu truyền thống cũng như số lượng ngày càng tăng của nội dung, phần mềm, phần cứng và các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp qua internet (Margaret Rouse). ICT cũng bao gồm các công nghệ cổ xưa vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay như điện thoại cố định, đài phát thanh và truyền hình, cùng với các sản phẩm CNTT-TT tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và người máy.
Danh sách các thành phần ICT vẫn đang tiếp tục phát triển, tuy nhiên, ICT thường có ý nghĩa nhiều hơn thế, cụ thể là ứng dụng của các thành phần đó (Mary K. Tổng quan về hiệu quả hoạt dộng 1. Khái niệm về hiệu quả hoạt động Hiệu quả kinh doanh là một phạm trù khoa học của kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô nói chung. Đó là mục tiêu mà mọi nhà kinh tế đều hướng tới với mục đích là sẽ thu được lợi nhuận cao nhất với chi phí thấp nhất, để mở rộng hoạt động kinh doanh, chiếm lĩnh thị trường và nâng cao uy tín, thương hiệu của mình trên thị trường.
Không có một quan điểm thống nhất đối với hiệu quả hoạt động bởi sự khác nhau giữa các lĩnh vực kinh doanh và góc độ nghiên cứu. Quan điểm đầu tiên cho rằng hiệu quả kinh doanh phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp. Trong cuốn sách Kinh tế học, Paul A. Samuelson và William D.
Nordhaus đã viết: “Hiệu quả là sử dụng hiệu quả nhất các nguồn lực của nền kinh tế để thỏa mãn nhu cầu mong muốn của con người”.Gregory Mankiw - Giáo sư kinh tế Đại học Harvard - viết trong cuốn sách Các nguyên tắc của kinh tế học rằng: "Hiệu quả có nghĩa là xã hội thu được kết quả cao nhất từ các nguồn lực khan hiếm của nó." Đồng tình với ý kiến này, Từ điển kinh tế của Manfred Kuhn (1990) đã viết “Hiệu quả được xác định bằng cách lấy kết quả tính toán bằng giá trị đơn vị chia cho chi phí kinh doanh”. Quan điểm này được nhiều nhà kinh tế và quản trị kinh doanh áp dụng và tính hiệu quả kinh tế của các quá trình sản xuất kinh doanh. Theo Josh Ramsbottom - Cố vấn kinh doanh của Ngân hàng Phát triển kinh doanh Canada (BDC), hoạt động hiệu quả nghĩa là tối ưu hóa các nguồn lực như thời gian, con người, thiết bị, hàng tồn kho và tiền bạc giúp cho công ty hoạt động tinh gọn hơn, nhanh hơn và có nhiều lợi nhuận hơn. Hiệu quả hoạt động thường bị nhầm lẫn là chỉ dành cho các công ty sản xuất, trong khi lợi nhuận cũng có thể đạt được từ các dự án hiệu quả mà không cần phải mua công nghệ mới dù nó có thể giúp ích.
Quan điểm này nhấn mạnh vào vai trò của việc cắt giảm những khía cạnh không tạo ra GTGT hay kém hiệu quả của các yếu tố bên trong doanh nghiệp để tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng. Kết hợp những quan điểm trên, có thể hiểu hiệu quả hoạt động bao gồm từ việc tinh lược các quy trình và tối ưu nguồn lực để giảm lãng phí, giúp doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao nhất với chi phí thấp nhất. Hiệu quả hoạt động cũng là yếu tố dùng để đánh giá doanh nghiệp, thể hiện khả năng tận dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu đã xác định. Tuy nhiên, chiều ngược lại, đạt được mục tiêu không có nghĩa là đạt được hiệu quả hoạt động.
Ví dụ, một công ty đạt được doanh số bán hàng nhưng không bảo quản hàng hóa tốt dẫn đến tổn thất về mặt tài chính. Do đó, quá trình này yêu cầu sự hiểu biết rất rõ về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động ThS. Đinh Thị Thu Hiền cho rằng mỗi doanh nghiệp có quy mô khác nhau, lĩnh vực kinh doanh khác nhau thì việc đánh giá hiệu quả kinh doanh không giống nhau.
DN quy mô nhỏ tập trung vào những chỉ tiêu chính như DTT BH&CCDV, lợi nhuận gộp… DN có quy mô lớn hơn, hoạt động phức tạp hơn thì việc đánh giá hiệu quả thường được thực hiện chi tiết, cụ thể hơn thông qua việc đánh giá toàn doanh nghiệp và đánh giá từng bộ phận, lĩnh vực (ThS. Đinh Thị Thu Hiền, 2021). Do các công ty trong mẫu nghiên cứu đều có mức vốn hóa nhỏ và siêu nhỏ, tác giả sẽ đo lường về mặt hiệu quả tài chính. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và lợi nhuận trên tài sản (ROA) là hai trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ hiệu quả của đội ngũ quản lý của công ty trong việc quản lý vốn được ủy thác.
Return on Assets (ROA) hay lợi nhuận trên tài sản là thu nhập ròng chia cho tổng tài sản, thể hiện với 1 đồng tài sản đầu tư ban đầu, công ty có thể tạo được ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản của một doanh nghiệp.