Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Việt Nam là một trong những thị trường tiêu thụ xe máy lớn trên thế giới (xếp thứ 4), với sản lượng tiêu thụ hàng năm vượt mức 3 triệu xe. Trong đó, thương hiệu Honda chiếm ưu thế lớn về thị phần và mức độ ưa chuộng của người tiêu dùng. Tuy nhiên, sau giai đoạn tăng trưởng liên tiếp 5 năm (2015–2018), thị trường xe máy trong nước giai đoạn 2019–2020 bắt đầu có xu hướng bão hòa và sụt giảm nhu cầu do người tiêu dùng đã hoàn tất chu kỳ mua sắm, sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các phương tiện giao thông công cộng, xe máy điện và xu hướng chuyển dịch sang sử dụng ô tô. Đặc biệt, tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 trong năm 2020 đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc các đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam phải giảm giá hoặc triển khai nhiều chương trình khuyến mãi để kích cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh đó, nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch (đơn vị chuyên kinh doanh, phân phối sản phẩm và dịch vụ xe máy), sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán năm 2020 đã xuất hiện hiện tượng biến động nhân sự nghiêm trọng với hơn 30 nhân viên nghỉ việc hoặc chuyển việc. Những nhân viên còn lại có biểu hiện giảm sút nhiệt huyết và thái độ làm việc chưa thực sự tích cực, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành. Xuất phát từ thực trạng này, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị Marketing) với đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về động lực, tạo động lực lao động và các mô hình nghiên cứu liên quan.
    2. Xác định và kiểm định thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến việc tạo động lực cho nhân viên tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch, xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
    3. Khảo sát, phân tích và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên.
    4. Đưa ra các hàm ý chính sách quản trị nhân lực nhằm nâng cao động lực làm việc và hoàn thiện công tác quản lý tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Động lực làm việc và các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên làm việc toàn thời gian, thuộc biên chế chính thức tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch, địa chỉ tại Khối 3B, Thị trấn Ea Kar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu, thu thập và xử lý số liệu được triển khai từ tháng 04/2020 đến tháng 08/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài dựa trên sự tổng hợp có hệ thống các lý thuyết quản trị và hành vi tổ chức kinh điển:

  • Lý thuyết hệ thống nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp nhu cầu con người thành 5 bậc (nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện).
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định rõ nhóm nhân tố duy trì (chính sách quản lý, điều kiện làm việc, tiền lương, sự giám sát, quan hệ đồng nghiệp...) và nhóm nhân tố thúc đẩy/động viên (thành đạt, sự thừa nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, sự thăng tiến).
  • Học thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner: Tác động hành vi thông qua khen thưởng (tăng cường dương), xử phạt (tăng cường âm) hoặc làm ngơ có kiểm soát.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Xác định động lực qua phương trình Động lực = Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện.
  • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963): Đánh giá nhận thức về sự tương xứng giữa cống hiến và quyền lợi thụ hưởng trong tương quan so sánh với người khác.
  • Thuyết nhu cầu thành tựu của David McClelland (1988): Nhấn mạnh ba nhóm nhu cầu cơ bản gồm nhu cầu thành tích, nhu cầu quyền lực và nhu cầu liên minh.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa và tổng hợp các biến quan sát từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

Nhóm nghiên cứu Tác giả và năm công bố Các nhân tố chính được xác định
Nghiên cứu trong nước Nguyễn Khắc Hoàn (2010) Môi trường làm việc, Lương bổng và phúc lợi, Cách bố trí công việc, Sự hứng thú trong công việc, Triển vọng phát triển.
Giao Hà Quỳnh Uyên (2015) Bản chất công việc, Điều kiện làm việc, Đào tạo thăng tiến, Tiền lương, Phúc lợi, Cấp trên, Đồng nghiệp, Đánh giá thành tích.
Bùi Thị Minh Thu & Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014) Lương và phúc lợi, Văn hóa doanh nghiệp, Quan hệ đồng nghiệp, Điều kiện làm việc, Mối quan hệ với lãnh đạo, Sự tự chủ, Đào tạo và phát triển.
Trần Văn Huynh (2016) Đặc điểm công việc, Cơ hội thăng tiến, Quan hệ công việc, Tiền lương.
Nghiên cứu quốc tế Abby M. Brooks (2007) Đào tạo, Tương lai, Sự đóng góp/công nhận, Thiết lập mục tiêu, Sự hài lòng công việc.
Teck-Hong & Waheed (2011) Điều kiện làm việc, Sự công nhận, Chính sách công ty, Tiền lương, Quan hệ cấp trên/đồng nghiệp, Cơ hội thăng tiến.
Okan Veli Safakli (2012) Tiền lương công bằng và thăng tiến, Y tế và dịch vụ, Môi trường làm việc, Phong cách lãnh đạo...
Shaemi Barzoki và cộng sự (2012) Thu nhập và tiền lương, Điều kiện làm việc, Quan hệ cấp trên/đồng nghiệp, Chính sách, An toàn nghề nghiệp.
Kennett A. Kovach (1987) Công việc thú vị, Công nhận thành tích, Sự tự chủ, Ổn định, Lương cao, Cơ hội phát triển...

Từ các nghiên cứu trên, mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm 6 biến độc lập: (1) Tiền lương và phúc lợi, (2) Môi trường làm việc, (3) Mối quan hệ trong công ty / Quan hệ đồng nghiệp, (4) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (5) Đánh giá kết quả làm việc, (6) Sự tự chủ trong công việc; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Động lực làm việc.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính: Thực hiện nghiên cứu sơ bộ thông qua thảo luận nhóm, phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 10 nhân viên (7 nhân viên thuộc Phòng Kinh doanh và 3 nhân viên thuộc Phòng Dịch vụ) kết hợp tham vấn ý kiến lãnh đạo công ty nhằm hiệu chỉnh câu chữ, bổ sung biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát đo lường bằng thang đo Likert. Dữ liệu thu thập được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 23 với các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình).
    • Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm định KMO và Bartlett's Test).
    • Phân tích ma trận tương quan Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định độ phù hợp của mô hình qua phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường xe máy Việt Nam chững lại và cạnh tranh ngày càng khốc liệt dưới ảnh hưởng của dịch Covid-19. Tác giả chỉ ra thực trạng hơn 30 nhân sự nghỉ việc sau Tết Nguyên Đán tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch, xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể, xác lập đối tượng khảo sát là nhân viên chính thức tại huyện Ea Kar (tỉnh Đắk Lắk), đồng thời nêu bật ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với công tác quản trị nhân lực.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về nhu cầu, động cơ, động lực lao động và vai trò của việc tạo động lực đối với tổ chức, người lao động và xã hội. Chương 2 phân tích chuyên sâu 6 học thuyết nền tảng (Maslow, Herzberg, Skinner, Vroom, Adams, McClelland) và tổng hợp 9 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động cùng hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu chiều thuận (H1 đến H6) tác động đến động lực làm việc.

Chương 3. Thiết kế nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (định tính sơ bộ và định lượng chính thức). Tác giả mô tả phương pháp chọn mẫu, xây dựng cấu trúc bảng câu hỏi theo thang đo Likert, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê trên SPSS 23 (Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; EFA với hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$). Chương này cũng trình bày kết quả đánh giá sơ bộ thang đo trước khi triển khai khảo sát diện rộng.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, đặc điểm sản xuất kinh doanh và thực trạng cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch theo giới tính, độ tuổi, phòng ban và trình độ chuyên môn.
  • Đánh giá thực trạng: Phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại công ty theo 6 khía cạnh (chính sách tiền lương, điều kiện làm việc, quan hệ nội bộ, cơ hội đào tạo - thăng tiến, quy trình đánh giá thành tích, mức độ phân quyền tự chủ).
  • Kết quả xử lý số liệu định lượng:
    • Thống kê mô tả các biến nhân khẩu học và giá trị trung bình của các biến quan sát.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA xác nhận độ phù hợp của mô hình; kết quả kiểm định cho thấy có 5 nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên công ty.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách quản trị tương ứng với 5 nhân tố có tác động thuận chiều:

  • Chính sách "Tiền lương và phúc lợi".
  • Cải thiện "Môi trường làm việc".
  • Hoàn thiện công tác "Đánh giá kết quả làm việc".
  • Gia tăng "Sự tự chủ trong công việc".
  • Mở rộng "Cơ hội đào tạo và thăng tiến". Chương này cũng chỉ ra các hạn chế cố hữu của nghiên cứu và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác lập thang đo thực nghiệm: Nghiên cứu đã kiểm định bộ thang đo đo lường động lực làm việc trong lĩnh vực phân phối, kinh doanh dịch vụ xe máy tại địa bàn cấp huyện thuộc tỉnh Đắk Lắk.
  2. Mô hình tác động: Kết quả phân tích hồi quy đa biến và kiểm định giả thuyết đã chứng minh 5 nhân tố có tác động thuận chiều (dương) đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch, bao gồm:
    • Tiền lương và phúc lợi
    • Môi trường làm việc
    • Đánh giá kết quả làm việc
    • Sự tự chủ trong công việc
    • Cơ hội đào tạo và thăng tiến

Các hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả kiến nghị 5 nhóm giải pháp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch:

  • Về Tiền lương và phúc lợi: Xây dựng quy chế lương thưởng minh bạch, đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh thị trường; thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN); áp dụng chế độ thưởng linh hoạt theo hiệu quả kinh doanh nhằm kích thích tinh thần cống hiến.
  • Về Môi trường làm việc: Cải thiện điều kiện cơ sở vật chất, trang bị đầy đủ công cụ làm việc và đồ bảo hộ cho khối kỹ thuật dịch vụ; xây dựng không gian làm việc an toàn, giảm áp lực tâm lý và tăng tính gắn kết nội bộ.
  • Về Đánh giá kết quả làm việc: Thiết lập các tiêu chí đánh giá thành tích rõ ràng, khách quan, kịp thời; gắn kết quả đánh giá với công tác khen thưởng, nâng lương và bổ nhiệm để tạo động lực phấn đấu.
  • Về Sự tự chủ trong công việc: Phân quyền hợp lý cho nhân viên trong phạm vi trách nhiệm; khuyến khích tính chủ động, sáng tạo và tự chịu trách nhiệm đối với kết quả công việc được giao.
  • Về Cơ hội đào tạo và thăng tiến: Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng; thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng bán hàng, kỹ thuật sửa chữa theo tiêu chuẩn Honda Việt Nam; ưu tiên quy hoạch, đề bạt nhân sự nội bộ lên các vị trí quản lý.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống nghiên cứu về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp phân phối xe máy quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp giúp lãnh đạo Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch nhận diện các yếu tố cốt lõi gây sụt giảm động lực làm việc, từ đó giải quyết bài toán biến động nhân sự sau các kỳ nghỉ lễ, ổn định đội ngũ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn khó khăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch) trên địa bàn huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk; đối tượng khảo sát giới hạn trong nhóm nhân viên làm việc toàn thời gian, biên chế chính thức. Do đó, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành bán lẻ xe máy tại các vùng miền khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 04/2020 đến tháng 08/2020 – thời điểm thị trường chịu tác động mạnh của đợt bùng phát dịch Covid-19, do đó tâm lý và kỳ vọng của người lao động có thể bị chi phối bởi các yếu tố bất thường mang tính thời điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều đại lý xe máy (HEAD Honda và các hãng khác) trên địa bàn toàn tỉnh hoặc khu vực Tây Nguyên; gia tăng quy mô mẫu khảo sát; bổ sung các biến điều tiết hoặc các nhân tố khác như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo để mô hình đạt độ giải thích cao hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Quản trị Marketing có thể tham khảo đề tài như một mẫu nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích định lượng chuẩn mực (từ thiết kế thang đo, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS).
    • Nhà quản trị doanh nghiệp: Giám đốc, trưởng bộ phận nhân sự tại các đại lý, công ty thương mại - dịch vụ phân phối xe máy hoặc các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo các giải pháp xây dựng chính sách lương thưởng, môi trường làm việc và cơ chế phân quyền để giữ chân nhân sự.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng tổng hợp đối chiếu các mô hình nghiên cứu động lực làm việc trong nước và quốc tế tại Chương 2.
    • Quy trình thiết kế thang đo Likert và phương pháp kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá tại Chương 3.
    • Khung đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách quản trị gắn liền với đặc thù vận hành của đại lý phân phối xe máy tại Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân thực tiễn nào thúc đẩy tác giả thực hiện nghiên cứu tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch?

Nghiên cứu xuất phát từ thực trạng thị trường xe máy Việt Nam năm 2020 suy giảm do bão hòa và dịch Covid-19, cùng với vấn đề biến động nhân sự nội bộ nghiêm trọng tại công ty: sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán năm 2020, có hơn 30 nhân viên nghỉ việc/nhảy việc, trong khi số nhân sự còn lại có thái độ làm việc chưa tích cực, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu của tác giả bao gồm những nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Tiền lương và phúc lợi, (2) Môi trường làm việc, (3) Mối quan hệ trong công ty, (4) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (5) Đánh giá kết quả làm việc, và (6) Sự tự chủ trong công việc; tác động đến biến phụ thuộc là Động lực làm việc của nhân viên.

3. Tác giả đã tiến hành nghiên cứu sơ bộ định tính với đối tượng nào?

Tác giả đã phỏng vấn trực tiếp và thảo luận nhóm với cấp quản lý cùng 10 nhân viên được chọn mẫu ngẫu nhiên đang làm việc tại công ty (gồm 7 nhân viên thuộc Phòng Kinh doanh và 3 nhân viên thuộc Phòng Dịch vụ) nhằm điều chỉnh thang đo cho phù hợp với thực tế doanh nghiệp.

4. Kết quả phân tích hồi quy chính thức xác nhận bao nhiêu nhân tố có ảnh hưởng thuận chiều đến động lực làm việc?

Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết xác nhận có 5 nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên, bao gồm: Tiền lương và phúc lợi, Môi trường làm việc, Đánh giá kết quả làm việc, Sự tự chủ trong công việc, và Cơ hội đào tạo và thăng tiến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh (Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM) đã hoàn thành việc nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố chi phối động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Xe máy Trung Thạch trong giai đoạn đầy thách thức năm 2020. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng xử lý trên phần mềm SPSS 23, đề tài đã chỉ ra 5 nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên gồm tiền lương - phúc lợi, môi trường làm việc, đánh giá kết quả, sự tự chủ và cơ hội thăng tiến. Các hàm ý chính sách được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ trực tiếp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp trong việc ổn định bộ máy nhân sự, nâng cao năng suất và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường kinh doanh xe máy tại Đắk Lắk.