Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên viettel bà rịa vũng tàu luận văn thạc sĩ luật học

Các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của nhân viên Viettel Bà Rịa Vũng Tàu được phân tích chi tiết. Khám phá ngay để cải thiện hiệu suất.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về động lực làm việc tại Viettel BR VT

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong một môi trường cạnh tranh như ngành viễn thông. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Văn Khiêm (2020) về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu đã cung cấp một góc nhìn chuyên sâu và khoa học về vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển nhảy vọt, Tập đoàn Viettel không chỉ cần đầu tư vào công nghệ mà còn phải chú trọng đến việc xây dựng và duy trì động lực cho đội ngũ nhân sự. Động lực làm việc không chỉ là sự hăng say tạm thời mà là một trạng thái tâm lý phức tạp, được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài, hướng nhân viên đến việc cống hiến hết mình vì mục tiêu chung. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp ban lãnh đạo xây dựng các chính sách nhân sự phù hợp, từ đó nâng cao hiệu suất công việc và tăng cường sự hài lòng của nhân viên. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh cụ thể tại Viettel Bà Rịa - Vũng Tàu, lấp đầy khoảng trống lý thuyết quan trọng khi chưa có công trình nào trước đó kiểm định mô hình này một cách định lượng tại địa bàn. Dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh điển như thuyết hai nhân tố của Herzberg và thuyết kỳ vọng của Vroom, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, xác định các yếu tố cốt lõi và đo lường mức độ tác động của chúng. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị thiết thực cho quản trị nguồn nhân lực tại Viettel.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu động lực làm việc

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc duy trì một đội ngũ nhân viên có động lực cao là lợi thế chiến lược. Động lực làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, sự sáng tạo và mức độ gắn kết nhân viên với tổ chức. Một nhân viên có động lực sẽ chủ động hơn trong công việc, sẵn sàng đối mặt với thách thức và đóng góp tích cực vào văn hóa doanh nghiệp Viettel. Ngược lại, sự thiếu động lực dẫn đến hiệu quả làm việc giảm sút, tỷ lệ nghỉ việc cao và gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo. Vì vậy, việc phân tích các yếu tố cấu thành động lực là nhiệm vụ cấp thiết cho mọi nhà quản lý.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận văn

Luận văn của Hoàng Văn Khiêm (2020) đặt ra mục tiêu chính là xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng và động lực làm việc, trong khi đối tượng khảo sát là các nhân viên đang công tác tại các cửa hàng giao dịch thuộc Viettel trên địa bàn tỉnh. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, đề tài hướng đến việc đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể nhằm cải thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị.

II. Thách thức trong việc giữ chân nhân tài tại Viettel BR VT

Mặc dù Viettel là một thương hiệu mạnh với nhiều chính sách thu hút nhân tài, thực tiễn tại chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu vẫn đối mặt với những thách thức nhất định trong việc duy trì động lực và giữ chân nhân viên. Luận văn đã chỉ ra một số vấn đề tồn tại, chẳng hạn như chính sách ưu đãi chưa thực sự hấp dẫn để giữ chân các chuyên gia giỏi và một bộ phận nhân viên chưa tích cực học tập để đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh của Tập đoàn. Đây là bài toán nan giải trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh. Khi động lực làm việc suy giảm, nhân viên có xu hướng tìm kiếm những cơ hội mới với chính sách đãi ngộ tốt hơn hoặc một môi trường làm việc phù hợp hơn. Sự ra đi của những nhân viên có kinh nghiệm không chỉ gây tổn thất về mặt nhân sự mà còn ảnh hưởng đến việc chuyển giao kiến thức và duy trì sự ổn định của tổ chức. Thách thức lớn nhất đối với ban lãnh đạo Viettel Bà Rịa - Vũng Tàu là phải nhận diện chính xác đâu là những yếu tố đang tác động tiêu cực đến tâm lý người lao động. Liệu vấn đề nằm ở phúc lợi cho nhân viên, ở cơ hội thăng tiến, hay ở phong cách lãnh đạo? Việc thiếu một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc minh bạch và công bằng cũng có thể là nguyên nhân gây bất mãn. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, dựa trên dữ liệu thực chứng thay vì các phán đoán chủ quan.

2.1. Vấn đề về chính sách đãi ngộ và phúc lợi nhân viên

Một trong những thách thức hàng đầu là xây dựng chính sách đãi ngộ và phúc lợi đủ sức cạnh tranh. Dù có nền tảng vững chắc, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trong việc thu hút nhân lực chất lượng cao là rất lớn. Nhân viên ngày nay không chỉ quan tâm đến lương cơ bản mà còn kỳ vọng vào các khoản thưởng, phụ cấp, bảo hiểm và các chương trình chăm sóc sức khỏe. Nếu cảm thấy không tương xứng với công sức bỏ ra, sự hài lòng của nhân viên sẽ giảm sút, từ đó ảnh hưởng đến động lực cống hiến lâu dài.

2.2. Sự cần thiết của một lộ trình thăng tiến rõ ràng

Bên cạnh yếu tố tài chính, cơ hội thăng tiến là một động lực mạnh mẽ. Nhân viên cần thấy được một con đường phát triển sự nghiệp rõ ràng trong tổ chức. Sự thiếu minh bạch trong quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ có thể gây ra tâm lý chán nản, mất phương hướng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chương trình đào tạo gắn liền với lộ trình phát triển nghề nghiệp, giúp nhân viên không chỉ nâng cao năng lực mà còn nhìn thấy tương lai của mình tại Viettel, qua đó thúc đẩy gắn kết nhân viên một cách bền vững.

III. Cách chính sách đãi ngộ ảnh hưởng động lực nhân viên Viettel

Kết quả nghiên cứu định lượng trong luận văn của Hoàng Văn Khiêm (2020) đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng tiền lương và phúc lợi là yếu tố có tác động lớn nhất đến động lực làm việc của nhân viên Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu. Với hệ số Beta (β) là 0.408, yếu tố này vượt trội so với các yếu tố còn lại, cho thấy tầm quan trọng của các chính sách tài chính trong việc tạo ra sự hài lòng và nỗ lực trong công việc. Chính sách đãi ngộ không chỉ đơn thuần là việc chi trả một khoản thu nhập hàng tháng. Nó bao gồm một hệ thống phức hợp từ lương cơ bản, các khoản thưởng theo hiệu suất, phụ cấp, cho đến các chương trình phúc lợi cho nhân viên như bảo hiểm, du lịch, nghỉ dưỡng. Một chính sách lương thưởng được cho là công bằng khi nó phản ánh đúng năng lực, kinh nghiệm và sự đóng góp của từng cá nhân. Khi nhân viên cảm nhận được sự tương xứng giữa công sức bỏ ra và thu nhập nhận lại, họ sẽ có động lực để duy trì và nâng cao hiệu suất công việc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tiền lương không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cơ bản mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận của tổ chức đối với người lao động. Do đó, việc xây dựng một cơ chế lương thưởng minh bạch, cạnh tranh và tuân thủ Luật Lao động Việt Nam là nền tảng cho công tác quản trị nguồn nhân lực hiệu quả.

3.1. Phân tích vai trò của tiền lương và các khoản thưởng

Tiền lương và thưởng là công cụ trực tiếp nhất để tạo động lực. Luận văn cho thấy nhân viên tại Viettel BR-VT đặc biệt quan tâm đến việc thu nhập có tương xứng với kết quả làm việc hay không. Các biến quan sát như "Tiền lương tương xứng với kết quả làm việc" và "Tiền lương đủ để đáp ứng các nhu cầu của cuộc sống" đều được đánh giá cao. Điều này hàm ý rằng, việc áp dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan để làm cơ sở cho việc xét thưởng là vô cùng quan trọng.

3.2. Tầm quan trọng của các chế độ phúc lợi ngoài lương

Ngoài lương, các chế độ phúc lợi như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, các chuyến du lịch, nghỉ dưỡng hàng năm cũng góp phần quan trọng vào sự hài lòng của nhân viên. Những chính sách này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động. Chúng không chỉ giúp giảm bớt lo lắng về các rủi ro trong cuộc sống mà còn tạo ra một môi trường làm việc nhân văn, qua đó củng cố sự gắn kết nhân viên và xây dựng hình ảnh một nhà tuyển dụng hấp dẫn.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường và văn hóa làm việc tích cực

Bên cạnh các yếu tố tài chính, môi trường làm việc và các mối quan hệ trong công việc đóng vai trò then chốt trong việc duy trì động lực dài hạn. Luận văn của Hoàng Văn Khiêm (2020) chỉ ra rằng các yếu tố như Quan hệ công việc (β = 0.186) và Điều kiện làm việc (β = 0.151) có ảnh hưởng đáng kể đến động lực làm việc của nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực được định nghĩa bởi không gian vật chất thoải mái, an toàn, trang thiết bị hiện đại và không khí làm việc vui vẻ, hợp tác. Tại Viettel, việc xây dựng một không gian chuyên nghiệp, thoáng mát và có giờ giấc nghiêm chỉnh được nhân viên đánh giá cao. Yếu tố quan trọng không kém là các mối quan hệ xã hội tại nơi làm việc. Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và cấp trên tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, tự tin và sẵn sàng chia sẻ khó khăn. Phong cách lãnh đạo của người quản lý trực tiếp có tác động mạnh mẽ. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, hỗ trợ, công bằng và gương mẫu sẽ truyền cảm hứng và tạo dựng niềm tin cho cấp dưới. Ngược lại, mối quan hệ căng thẳng sẽ làm giảm sự hài lòng của nhân viên và bào mòn động lực. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Viettel dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và tin tưởng lẫn nhau chính là bí quyết để tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mọi người đều muốn cống hiến.

4.1. Vai trò của mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp

Mối quan hệ hài hòa tại nơi làm việc là một nhân tố duy trì quan trọng theo thuyết của Herzberg. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và sự tin tưởng từ cấp trên giúp nhân viên vượt qua áp lực công việc. Luận văn nhấn mạnh, khi nhân viên cảm nhận được sự giúp đỡ, tôn trọng và đối xử công bằng từ lãnh đạo và đồng nghiệp, họ sẽ có xu hướng gắn kết nhân viên cao hơn và làm việc hiệu quả hơn. Đây là nền tảng cho tinh thần đồng đội và sức mạnh tập thể.

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện vật chất và không gian làm việc

Điều kiện làm việc tốt không chỉ là cung cấp đủ công cụ, trang thiết bị mà còn là việc tạo ra một không gian an toàn, sạch sẽ và chuyên nghiệp. Một văn phòng được bố trí hợp lý, đủ ánh sáng và không khí trong lành có thể cải thiện tâm trạng và tăng cường sự tập trung. Yếu tố này tuy có tác động nhỏ hơn so với lương thưởng nhưng lại là điều kiện cần để đảm bảo hiệu suất công việc và sức khỏe lâu dài cho người lao động.

V. Kết quả nghiên cứu Top 5 yếu tố cốt lõi tạo động lực

Nghiên cứu của Hoàng Văn Khiêm (2020) đã sử dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu. Kết quả cho thấy cả 5 yếu tố được đưa vào mô hình đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các nhà quản trị nguồn nhân lực trong việc xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện. Cụ thể, thứ tự tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất như sau: (1) Tiền lương và phúc lợi (β = 0.408), (2) Quan hệ công việc (β = 0.186), (3) Đánh giá thành tích (β = 0.182), (4) Đào tạo và thăng tiến (β = 0.181), và (5) Điều kiện làm việc (β = 0.151). Sự chênh lệch rõ rệt của yếu tố tiền lương cho thấy đây là mối quan tâm hàng đầu của nhân viên. Tuy nhiên, không thể bỏ qua tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính. Các yếu tố như quan hệ công việc, công nhận và khen thưởng, và cơ hội thăng tiến có mức độ ảnh hưởng gần như tương đương nhau, cho thấy một chiến lược tạo động lực toàn diện cần phải kết hợp hài hòa giữa cả vật chất và tinh thần. Những con số này là cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo Viettel BR-VT xây dựng các chính sách nhân sự dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa nguồn lực đầu tư để mang lại hiệu quả cao nhất.

5.1. Hệ thống hóa vai trò của đào tạo và cơ hội thăng tiến

Yếu tố Đào tạo và thăng tiến (β = 0.181) thể hiện mong muốn phát triển bản thân và sự nghiệp của nhân viên. Cung cấp các khóa đào tạo phù hợp và một lộ trình cơ hội thăng tiến công bằng, minh bạch không chỉ giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ mà còn là một hình thức công nhận và khen thưởng gián tiếp. Điều này cho thấy đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích kép.

5.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá thành tích công bằng

Việc đánh giá hiệu quả công việc (β = 0.182) có tác động mạnh mẽ đến động lực. Một hệ thống đánh giá công bằng, khách quan và minh bạch giúp nhân viên thấy rằng những nỗ lực của họ được ghi nhận chính xác. Kết quả đánh giá này là cơ sở cho các quyết định về lương thưởng, thăng chức, do đó nó ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về sự công bằng trong tổ chức. Đây là công cụ quản lý quan trọng để thúc đẩy hiệu suất công việc.

VI. Hàm ý quản trị Hướng đi cho nhà quản lý Viettel BR VT

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn của Hoàng Văn Khiêm (2020) đã đề xuất nhiều hàm ý quản trị có giá trị thực tiễn cao, nhằm giúp các nhà quản lý tại Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu cải thiện và nâng cao động lực làm việc của nhân viên. Trước hết, cần ưu tiên rà soát và cải thiện chính sách đãi ngộ. Với vai trò là yếu tố tác động mạnh nhất, việc xây dựng một cơ chế lương thưởng cạnh tranh, công bằng, gắn liền với kết quả đánh giá hiệu quả công việc là nhiệm vụ trọng tâm. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến các chương trình phúc lợi cho nhân viên để thể hiện sự quan tâm toàn diện. Thứ hai, cần cải thiện yếu tố quan hệ công việc thông qua việc thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp Viettel cởi mở, hợp tác và xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe. Các hoạt động xây dựng đội nhóm và đối thoại thường xuyên giữa quản lý và nhân viên sẽ giúp tăng cường sự thấu hiểu và gắn kết nhân viên. Thứ ba, cần hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực bằng cách xây dựng các chương trình đào tạo thiết thực và công khai hóa lộ trình cơ hội thăng tiến. Cuối cùng, không ngừng cải thiện điều kiện làm việc và hoàn thiện hệ thống công nhận và khen thưởng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, giúp Viettel Bà Rịa - Vũng Tàu không chỉ thu hút mà còn giữ chân được nhân tài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Đề xuất cải thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi

Nhà quản lý cần định kỳ khảo sát mức lương trên thị trường để đảm bảo tính cạnh tranh. Đồng thời, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng để liên kết trực tiếp với các khoản thưởng. Các chương trình phúc lợi cần được đa dạng hóa để phù hợp với nhu cầu của các nhóm nhân viên khác nhau, từ đó tối đa hóa sự hài lòng của nhân viên.

6.2. Hướng phát triển nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp

Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và chuyên môn. Quan trọng hơn, cần xây dựng một văn hóa ghi nhận, nơi mọi đóng góp, dù lớn hay nhỏ, đều được công nhận và khen thưởng kịp thời. Điều này sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực: nhân viên có động lực, hiệu suất công việc tăng, và sự thành công của tổ chức được củng cố. Đây chính là con đường để phát triển bền vững.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên viettel bà rịa vũng tàu luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương này trình bày sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp tiến hành nghiên cứu đồng thời nêu đối tượng, phạm vi và kết cấu của luận văn. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 2 trình bày, tổng hợp, hệ thống các lý thuyết nền và các khái niệm nghiên cứu. Từ đó, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết áp dụng tại Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu.

Phương pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày quy trình và phương pháp nghiên cứu. Ngoài ra, nghiên cứu còn đưa ra cách thức chọn mẫu, các bước xử lý dữ liệu, phương pháp kiểm định mô hình, kiểm định giả thuyết để phân tích mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng giữa các khái niệm nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu Chương này trình bày đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tiếp theo, các bước kỹ thuật phân tích bao gồm: phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định mức độ phù hợp của mô hình đo lường bằng phương pháp CFA, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất ban đầu (phân thích cấu trúc tuyến tính, SEM) và thảo luận kết quả nghiên cứu.

Kết luận và hàm ý cho nhà chính sách Chương này tổng kết kết quả nghiên cứu đạt được. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành đưa ra các hàm ý chính sách giúp các nhà quản lý Viettel Bà Rịa – Vũng Tàu cải thiện động lực làm việc của nhân viên. Ngoài ra, nghiên cứu đưa ra một số hạn chế và đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục -9- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Khái niệm động lực làm việc Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất và hiệu quả cao. Động lực gắn liền với lợi ích của người lao động và ngược lại lợi ích tạo ra động lực trong lao động. Song trên thực tế động lực được tạo ra ở mức độ nào, bằng cách nào điều đó phụ thuộc vào cơ chế cụ thể để sử dụng nó như là một nhân tố cho sự phát triển của xã hội. Muốn lợi ích tạo ra động lực phải tác động vào nó, kích thích nó làm gia tăng hoạt động có hiệu quả của lao động trong công việc, trong chuyên môn hoặc trong những chức năng cụ thể.

Mọi tổ chức chỉ có thể hoạt động hiệu quả nếu nhân viên trong tổ chức đó làm việc với sự nhiệt tình. Tạo sự nhiệt tình là động viên và cũng là một nhiệm vụ quan trọng của nhà lãnh đạo nhằm tạo sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Động lực“là năng lượng làm cho máy móc chuyển động; hay là cái thúc đẩy, làm cho phát triển” (Từ điển tiếng Việt, 1996). Theo Maier và Lawler (1973), động lực là sự khao khát và sự tự nguyện của mỗi cá nhân, họ đã đưa ra mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân như sau: Kết quả thực hiện công việc = Khả năng * Động lực Khả năng = Khả năng bẩm sinh * Đào tạo * Các nguồn lực Động lực = Khao khát * Tự nguyện Bedeian (1993), động lực là sự cố gắng để đạt được mục tiêu.

Higgins (1994), động lực là lực đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004) thì “động lực làm việc là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Như vậy, có thể hiểu động lực làm việc như sau: -10- - Động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức. - Động lực làm việc được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức.

điều này có nghĩa không có động lực làm việc chung cho mọi lao động. Mỗi người lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động lực khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực làm việc được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể. - Động lực làm việc không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân nó có thể thay đổi thường xuyên phụ thuộc vào các nhân tố khách quan trong công việc.

Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực làm việc chưa chắc đã còn trong họ. - Động lực làm việc mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vao bản thân người lao động, người lao động thường chủ động làm việc hăng say khi họ không cảm thấy có một sức ép hay áp lực nào trong công việc. Khi được làm việc một cách chủ động tự nguyện thì họ có thể đạt được năng suất lao động tốt nhất. - Động lực làm việc là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và từ đó dẫn đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh được nâng cao trong điều kiện các nhân tố khác không thay đổi.

Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng không phải cứ có động lực làm việc là dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân vì điều đó còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố như trí tuệ, trình độ, tay nghề của người lao động, các phương tiện, công cụ lao động và nguồn lực để thực hiện công việc. Một số lý thuyết tạo động lực làm việc 2. Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow -11- Hệ thống nhu cầu do Abraham Maslow (1943) xây dựng nên là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu về động cơ cá nhân. Nhu cầu của cá nhân rất phong phú và đa dạng, do vậy để đáp ứng được nhu cầu đó cũng rất phức tạp.

Để làm được điều này Maslow đã chỉ ra rằng người quản lý cần phải có các biện pháp tìm ra và thoả mãn nhu cầu người lao động, khi đó sẽ tạo ra được động lực cho người lao động và ông nhấn mạnh rằng trong mỗi con người bao giờ cũng tồn tại một hệ thống phức tạp gồm 5 nhóm nhu cầu: 1. Nhu cầu sinh lý; 2. Nhu cầu an toàn; 3. Nhu cầu xã hội; 4.

Nhu cầu tôn trọng; 5. Nhu cầu tự thể hiện. Thang bậc nhu cầu theo Maslow Theo lý thuyết này nhu cầu con người xuất hiện theo thứ bậc từ thấp đến cao. Khi nhu cầu thấp được thoả mãn thì nhu cầu cao hơn sẽ xuất hiện.

Ban đầu là các nhu cầu về sinh lý, tiếp theo là đến các nhu cầu về an toàn, nhu cẩu xã hội, nhu cầu tôn trọng và tự hoàn thiện mình. Maslow cho rằng làm thoả mãn các nhu cầu ở cấp thấp là dễ hơn so với việc làm thoả mãn các nhu cầu ở cấp cao vì các nhu cầu cấp thấp là có giới hạn và có thể được thoả mãn từ bên ngoài. Ông cho rằng đầu tiên các nhu cầu ở cấp thấp nhất hoạt động, nó đòi hỏi được thoả mãn và như vậy nó là động lực thúc đẩy con người hành động - nó là yếu tố động viên. Khi các nhu cầu này được thoả mãn thì nó không còn là yếu tố động viên nữa lúc đó các nhu cầu ở cấp độ cao hơn sẽ xuất hiện.

-12- Như vậy, nhu cầu trở thành động lực quan trọng và việc tác động vào nhu cầu cá nhân sẽ thay đổi được hành vi của con người.Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow đã có một ẩn ý quan trọng đối với các nhà quản trị đó là muốn động viên người lao động thì điều quan trọng là bạn phải hiểu người lao động của bạn đang ở cấp độ nhu cầu nào. Từ sự hiểu biết đó cho phép bạn đưa ra các giải pháp phù hợp cho việc thoả mãn nhu cầu của người lao động đồng thời bảo đảm đạt đến các mục tiêu tổ chức (Lam, 1996). Học thuyết về Hệ thống hai nhân tố của Frederic Herzberg Học thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) dựa trên cơ sở quan điểm tạo động lực là kết quả của sự tác động của nhiều nhân tố. Trong đó có các nhân tố tạo nên sự thoả mãn và không thoả mãn.

Bản thân mỗi nhân tố đều bao gồm cả hai mặt trên tuỳ thuộc vào việc nó được thực thi như thế nào, được đáp ứng như thế nào để thấy rõ bản chất của các nhân tố. Học thuyết này đã và đang được các nhà quản lý doanh nghiệp áp dụng rộng rãi. Phát hiện của Herzberg đã tạo ra một sự ngạc nhiên lớn vì nó đã đảo lộn nhận thức thông thường. Các nhà quản lý thường cho rằng đối ngược với thỏa mãn là bất mãn và ngược lại.

Nhưng, Herzberg lại cho rằng đối nghịch với bất mãn không phải là thỏa mãn mà là không bất mãn và đối nghịch với thỏa mãn không phải là bất mãn mà là không thỏa mãn. Các nhân tố liên quan đến sự thỏa mãn đối với công việc được gọi là nhân tố động viên (Motivator) - nhân tố bên trong. Các nhân tố liên quan đến bất mãn được gọi là các nhân tố duy trì (Hygiene Factors) - nhân tố bên ngoài. Đối với các nhân tố động viên nếu được giải quyết tốt sẽ tạo ra sự thoả mãn và từ đó sẽ động viên người lao động làm việc tích cực và chăm chỉ hơn.

Nhưng nếu không được giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không thoả mãn chứ chưa chắc đã bất mãn. Trong khi đó đối với các nhân tố duy trì, nếu giải quyết không tốt sẽ tạo ra sự bất mãn, nhưng nếu giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không bất mãn chứ chưa chắc đã có tình trạng thoả mãn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ