Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chất lượng lợi nhuận (CLLN) là thước đo phản ánh mức độ trung thực của kết quả kinh doanh sau khi đã loại trừ các yếu tố bất thường cùng những thủ thuật điều chỉnh số liệu kế toán của nhà quản trị. Một doanh nghiệp có chất lượng lợi nhuận cao sẽ giúp các nhà đầu tư nhận diện đúng thực trạng sức khỏe tài chính và đưa ra quyết định phân bổ vốn chính xác. Ngược lại, chất lượng lợi nhuận thấp phản ánh nguy cơ báo cáo tài chính bị can thiệp nhằm phục vụ động cơ cá nhân của ban điều hành hoặc nhằm che giấu rủi ro hoạt động.
Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây (như Phạm Thị Bích Vân, 2012; Bùi Văn Dương và cộng sự, 2017; Hoàng Thị Việt Hà và cộng sự, 2018; Nguyễn Thị Ngọc Trang và cộng sự, 2018) đều đã tiếp cận vấn đề này nhưng đưa ra những kết luận còn nhiều mâu thuẫn. Đồng thời, nguồn dữ liệu của các công trình tiền nhiệm chủ yếu dừng lại ở giai đoạn trước năm 2016, chưa phản ánh được những biến động kinh tế sâu rộng khi đại dịch Covid-19 bùng phát. Do đó, đề tài được tác giả thực hiện nhằm cập nhật dữ liệu mới và làm rõ các nhân tố tác động đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết.
Tác giả xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến chất lượng lợi nhuận và các nhân tố tác động.
- Đánh giá thực nghiệm mức độ tác động của các nhân tố (đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, nợ vay ngắn hạn, quy mô doanh nghiệp, quy mô Hội đồng quản trị, khả năng thanh khoản) đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra trong văn bản:
"Các yếu tố như Đòn bẩy tài chính, Khả năng sinh lời, Nợ vay ngắn hạn, Quy mô doanh nghiệp và Quy mô HĐQT có tác động như thế nào đến Chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2016 - 2021?"
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương quan và mức độ tác động giữa các nhân tố đặc trưng của doanh nghiệp (đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, nợ vay ngắn hạn, quy mô doanh nghiệp, quy mô Hội đồng quản trị, khả năng thanh khoản) và chất lượng lợi nhuận.
- Phạm vi không gian: 335 doanh nghiệp niêm yết và hoạt động trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) thuộc 11 nhóm ngành kinh tế khác nhau.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2016 đến năm 2021, trong đó dữ liệu kế toán phục vụ chạy mô hình hồi quy bảng được thu thập liên tục 5 năm từ năm 2017 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết kinh điển về hành vi quản trị và chất lượng thông tin tài chính:
- Lý thuyết quản trị lợi nhuận của Healy và Wahlen (1999) chỉ ra ba nhóm động cơ chính dẫn đến việc can thiệp vào chỉ tiêu lợi nhuận: động cơ thị trường vốn, động cơ trong việc thực thi các điều khoản hợp đồng vay nợ, và động cơ né tránh các quy định pháp lý hoặc chống độc quyền của chính phủ.
- Khái niệm chất lượng lợi nhuận theo Francis và cộng sự (2004), Bellovary và cộng sự (2005), Krishnan và cộng sự (2008), Schipper và Vincent (2003), nhấn mạnh tính ổn định, tính thận trọng và mức độ liên quan của lợi nhuận kế toán đối với dòng tiền thực.
Văn bản hệ thống hóa 5 phương pháp đo lường chất lượng lợi nhuận được áp dụng trong giới học thuật:
- Đo lường theo tính bền vững của lợi nhuận: Mô hình hồi quy giữa lợi nhuận hiện tại và lợi nhuận quá khứ (Kormendi và cộng sự, 1987; Li, 2014) hoặc tỷ số độ lệch chuẩn dòng tiền hoạt động trên độ lệch chuẩn thu nhập (Leuz và cộng sự, 2003; Bowen và cộng sự, 2008).
- Đo lường theo khả năng dự báo của lợi nhuận: Xác định thông qua độ lệch chuẩn của phần dư sai số trong chuỗi thời gian (Dichev và cộng sự, 2009; Francis và cộng sự, 2004).
- Đo lường theo cơ sở thông tin thích hợp: Mô hình liên kết tỷ suất sinh lời cổ phiếu với lợi nhuận và biến động lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (Easton và cộng sự, 1991).
- Đo lường theo tính thận trọng kế toán: Mô hình bất cân xứng thông tin theo chiều hướng ghi nhận tin xấu nhanh hơn tin tốt dựa trên tỷ suất sinh lời cổ phiếu (Basu, 1997; Ball và cộng sự, 2005).
- Đo lường theo cơ sở dồn tích: Khóa luận lựa chọn mô hình dòng tiền và vốn lưu động của Dechow và Dichev (2002), được hoàn thiện theo phương pháp của Nguyễn Thị Ngọc Trang và cộng sự (2018). Biến chất lượng lợi nhuận ($EQ_{it}$) được xác định thông qua 4 bước: tính biến thiên vốn luân chuyển ($\Delta WC$), chuẩn hóa theo tổng tài sản bình quân ($TAbq$), hồi quy theo dòng tiền hoạt động kinh doanh quá khứ, hiện tại và tương lai ($CFO_{t-1}, CFO_t, CFO_{t+1}$), từ đó trích xuất phần dư sai số hồi quy. Thước đo $EQ_{it}$ nhận giá trị âm của độ lệch chuẩn phần dư sai số để phản ánh chiều hướng: giá trị phần dư càng nhỏ (độ lệch chuẩn càng thấp) thì chất lượng dồn tích và chất lượng lợi nhuận càng cao.
Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập như sau:
$$EQ_{it} = B_0 + B_1 LEV_{it} + B_2 ROA_{it} + B_3 FS_{it} + B_4 TB_{it} + B_5 DEBT_{it} + B_6 CuR_{it} + B_7 CaR_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, các biến giải thích bao gồm:
- $LEV$ (Đòn bẩy tài chính): Tổng tài sản chia cho Tổng vốn chủ sở hữu (kỳ vọng dấu âm).
- $ROA$ (Khả năng sinh lời): Lợi nhuận thuần chia cho Tổng tài sản bình quân (kỳ vọng dấu âm).
- $FS$ (Quy mô doanh nghiệp): Logarit tổng tài sản (kỳ vọng dấu âm).
- $TB$ hoặc $BOD$ (Quy mô Hội đồng quản trị): Số lượng thành viên Hội đồng quản trị (kỳ vọng dấu dương).
- $DEBT$ (Nợ vay ngắn hạn): Nợ vay tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp (kỳ vọng dấu âm).
- $CuR$ (Khả năng thanh toán hiện hành): Tài sản ngắn hạn chia cho Nợ phải trả ngắn hạn (kỳ vọng dấu dương).
- $CaR$ (Khả năng thanh toán tiền mặt): Tiền và tương đương tiền chia cho Nợ phải trả ngắn hạn (kỳ vọng dấu dương).
Phương pháp ước lượng: Tác giả sử dụng phần mềm Stata 16 để xử lý dữ liệu bảng (panel data), thực hiện phương pháp bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình nhân tố tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình nhân tố tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Đồng thời, tác giả thực hiện kiểm định ma trận tự tương quan (Correlation), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), và kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White (estat imtest).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kế toán thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên thông qua hệ thống phần mềm FiinPro, các trang thông tin tài chính Cafef, Vietstock và website chính thức của 335 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn chọn mẫu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 tập trung phân tích bản chất của chất lượng lợi nhuận, các tiêu chuẩn đánh giá và tổng hợp 6 nhóm nhân tố chi phối chất lượng lợi nhuận theo Dechow (2010): đặc điểm doanh nghiệp, thông lệ lập báo cáo tài chính, quản trị và kiểm soát nội bộ, vai trò của kiểm toán viên, động cơ thị trường và động cơ dựa trên lợi nhuận.
Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm được chia tách chi tiết giữa các công trình quốc tế và trong nước:
- Đối với đòn bẩy tài chính ($LEV$): Tác giả lược khảo kết quả của DeFond (1994), Barton và cộng sự (2004), Parte-Esteban và cộng sự (2014) ở phạm vi quốc tế; cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Bùi Văn Dương và cộng sự (2017), Hoàng Thị Việt Hà và cộng sự (2018), Nguyễn Thị Ngọc Trang và cộng sự (2018).
- Đối với nợ vay ngắn hạn ($DEBT$): Phân tích công trình của Valipour và Moradbeygi (2011), Fung và Goodwin (2013) và Đặng Ngọc Hùng (2022).
- Đối với quy mô doanh nghiệp ($FS$): Đánh giá các quan điểm trái chiều của Ball và Foster (1982), Doyle và cộng sự (2007), Vasilescu và Millo (2016).
- Đối với khả năng sinh lời ($ROA$): Đối chiếu nghiên cứu của Lang và Lundholm (1993), DeAngelo và cộng sự (1994) với Bùi Văn Dương và cộng sự (2017).
- Đối với quy mô Hội đồng quản trị ($BOD$): Tổng hợp kết quả từ Yousef và cộng sự (2014), Haniffa và cộng sự (2006), Nguyễn Hà Linh (2017) và Giáp Thị Liên (2014).
- Đối với khả năng thanh khoản ($CuR, CaR$): Phân tích nghiên cứu của Belkaoui (1978), Farinha và cộng sự (2018), Nguyễn Hoàng Anh và cộng sự (2017), Nguyễn Anh Hiền (2019).
Chương 1 khép lại bằng việc xác định khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh thị trường chịu tác động của dịch bệnh Covid-19, thiết lập khung nghiên cứu gồm 7 giả thuyết kiểm định từ H1 đến H7.
Chương 2: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thu thập mẫu và kỹ thuật phân tích số liệu:
- Mẫu nghiên cứu ban đầu gồm 405 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, sau khi lọc bỏ các đơn vị thiếu dữ liệu hoặc không hoạt động liên tục trong 5 năm (2017-2021), tác giả giữ lại 335 doanh nghiệp thuộc 11 ngành nghề: Công nghiệp, Bất động sản và Xây dựng, Tài chính, Chăm sóc sức khỏe, Công nghệ, Dịch vụ tiện ích, Dịch vụ viễn thông, Hàng tiêu dùng, Hàng tiêu dùng thiết yếu, Nguyên vật liệu, Năng lượng.
- Quy trình đo lường chất lượng lợi nhuận theo mô hình dồn tích Dechow và Dichev (2002) điều chỉnh.
- Thiết lập bảng ký hiệu biến (Bảng 1) và bảng kỳ vọng về dấu của các hệ số hồi quy (Bảng 2).
- Phân tích ưu nhược điểm lý thuyết của 3 mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Pooled OLS (dễ bị chệch khi có hiện tượng phương sai không thuần nhất), FEM (kiểm soát các đặc tính riêng biệt cố định theo thời gian của từng doanh nghiệp) và REM (giả định các đặc tính riêng biệt mang tính ngẫu nhiên).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê và kiểm định kinh tế lượng:
- Bảng tổng quan ngành (Bảng 3) cho thấy ngành Công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất về số lượng với 126 doanh nghiệp, tiếp theo là Bất động sản và Xây dựng với 45 doanh nghiệp. Ngành có quy mô vốn hóa lớn nhất là ngành Tài chính (trên 1 triệu tỷ đồng) và Bất động sản và Xây dựng (1.993,13 nghìn tỷ đồng); ngành Dịch vụ viễn thông có số lượng ít nhất (2 doanh nghiệp) với quy mô vốn hóa 3.812,05 tỷ đồng.
- Thống kê mô tả các biến (Bảng 4):
- Biến $EQ$ có số quan sát là 1.447, giá trị trung bình 11,46 (trong văn bản có đoạn nêu giá trị trung bình 0,558, độ lệch chuẩn 0,223, giá trị nhỏ nhất -0,679, lớn nhất 3,057).
- Biến $LEV$ có giá trị trung bình 0,48, độ lệch chuẩn 0,21 (1 đồng tài sản cấu thành từ 0,48 đồng nợ).
- Biến $ROA$ có 1.561 quan sát, trung bình 0,066, dao động từ -0,52 đến 0,55.
- Biến $FS$ có 1.674 quan sát, trung bình 12,37, độ lệch chuẩn 1,71, giá trị từ 10,9 đến 14,6.
- Biến $BOD$ có 1.675 quan sát, trung bình 6 thành viên (dao động từ 3 đến 14 thành viên).
- Biến $DEBT$ có 1.447 quan sát, giá trị trung bình 11,6, độ lệch chuẩn 0,82.
- Khả năng thanh toán hiện hành ($CuR$) và tiền mặt ($CaR$) có giá trị trung bình lần lượt là 1,0 và 0,9.
- Kiểm định tự tương quan (Bảng 5): Ma trận tương quan chỉ ra các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,6 (không có cặp biến nào vượt ngưỡng 0,8).
- Kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 6): Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (biến $DEBT$ cao nhất là 3,93), hệ số VIF trung bình đạt 1,85, xác nhận mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.
- Kết quả hồi quy Pooled OLS (Bảng 7): Số quan sát 1.345, kiểm định kiểm soát $F(7, 1337) = 35,85$ với Prob > F = 0,0000; hệ số $R^2 = 0,158$ ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,1536). Các biến có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) gồm: $LEV$ ($\beta = 0,1265; p = 0,002$), $ROA$ ($\beta = 0,6264; p = 0,000$), $FS$ ($\beta = -0,0646; p = 0,000$), $DEBT$ ($\beta = 0,0921; p = 0,000$), $CuR$ ($\beta = 3,7067; p = 0,000$). Biến $BOD$ ($p = 0,720$) và $CaR$ ($p = 0,315$) không có ý nghĩa thống kê.
- Kiểm định White kiểm tra phương sai sai số thay đổi (Bảng 8): Kết quả thống kê $\chi^2 = 89,11$ với $p = 0,0000 < 0,05$, khẳng định mô hình Pooled OLS xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi, làm ước lượng OLS không còn hiệu quả.
- Kết quả hồi quy mô hình nhân tố tác động cố định - FEM (Bảng 9): Mô hình gồm 1.345 quan sát trên 312 nhóm doanh nghiệp, $R^2$ trong nhóm (within) đạt 0,1043; kiểm định $F(311, 1027) = 2,03$ ($p = 0,0000$). Kết quả FEM cho thấy:
- $LEV$ tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0,2806; p = 0,003$).
- $ROA$ tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0,9289; p = 0,000$).
- $DEBT$ tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0,1557; p = 0,000$).
- $CuR$ tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 5,3656; p = 0,000$).
- $FS$ không có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0,0349; p = 0,512$).
- $CaR$ không có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0,1791; p = 0,414$).
- $BOD$ bị loại bỏ khỏi hồi quy ($omitted$) do tính chất không biến thiên qua thời gian trong nhóm quan sát.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Chương 4 đúc kết chiều hướng tác động thực tế của các biến giải thích (được tổng hợp tại Bảng 13 trong danh mục):
- Khẳng định vai trò tích cực của đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, nợ ngắn hạn và khả năng thanh toán hiện hành trong việc gia tăng chất lượng lợi nhuận tại các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với nhà quản trị doanh nghiệp trong việc kiểm soát cấu trúc vốn, quản lý dòng tiền thanh khoản và duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh thực chất.
- Khuyến nghị nhà đầu tư cần kết hợp đánh giá chỉ số thanh toán hiện hành và các biến động tài sản ngắn hạn để nhận diện chất lượng lợi nhuận thay vì chỉ dựa vào con số báo cáo danh nghĩa.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả ước lượng thực nghiệm
| Biến độc lập |
Kỳ vọng dấu ban đầu |
Hệ số hồi quy OLS (Bảng 7) |
P-value OLS |
Hệ số hồi quy FEM (Bảng 9) |
P-value FEM |
Kết luận thực nghiệm |
| LEV (Đòn bẩy tài chính) |
(-) |
0,1265 |
0,002 |
0,2806 |
0,003 |
Tác động cùng chiều có ý nghĩa |
| ROA (Khả năng sinh lời) |
(-) |
0,6264 |
0,000 |
0,9289 |
0,000 |
Tác động cùng chiều có ý nghĩa |
| FS (Quy mô doanh nghiệp) |
(-) |
-0,0646 |
0,000 |
0,0349 |
0,512 |
Không có ý nghĩa trong FEM |
| BOD (Quy mô HĐQT) |
(+) |
0,0011 |
0,720 |
0 |
omitted |
Bị loại trừ trong mô hình FEM |
| DEBT (Nợ vay ngắn hạn) |
(-) |
0,0921 |
0,000 |
0,1557 |
0,000 |
Tác động cùng chiều có ý nghĩa |
| CuR (Thanh toán hiện hành) |
(+) |
3,7067 |
0,000 |
5,3656 |
0,000 |
Tác động cùng chiều có ý nghĩa |
| CaR (Thanh toán tiền mặt) |
(+) |
-0,1302 |
0,315 |
0,1791 |
0,414 |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Hệ số chặn (_cons) |
- |
-3,9503 |
0,000 |
-7,9829 |
0,000 |
Có ý nghĩa thống kê |
| Số quan sát (Obs) |
- |
1.345 |
- |
1.345 |
- |
312 nhóm doanh nghiệp |
| Hệ số $R^2$ |
- |
0,1580 |
- |
0,1043 (within) |
- |
- |
Kết quả chính và giải pháp đề xuất
- Phát hiện thực nghiệm: Các biến Đòn bẩy tài chính ($LEV$), Khả năng sinh lời ($ROA$), Nợ vay ngắn hạn ($DEBT$) và Khả năng thanh toán hiện hành ($CuR$) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê vững chắc ($p < 0,01$) đến Chất lượng lợi nhuận ($EQ$). Trái với kỳ vọng ban đầu về dấu âm, việc gia tăng nợ vay và tỷ suất sinh lời trong mẫu nghiên cứu này không làm giảm chất lượng lợi nhuận mà phản ánh áp lực giám sát từ phía các chủ nợ và thị trường buộc doanh nghiệp phải duy trì tính minh bạch kế toán. Biến Quy mô doanh nghiệp ($FS$) mang dấu âm trong OLS nhưng mất ý nghĩa trong FEM, trong khi biến Quy mô HĐQT ($BOD$) và Thanh toán tiền mặt ($CaR$) không thể hiện tác động rõ ràng.
- Khuyến nghị của tác giả: Doanh nghiệp cần duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính hợp lý và khả năng thanh toán hiện hành ổn định để vừa đảm bảo thanh khoản, vừa củng cố uy tín báo cáo tài chính. Doanh nghiệp cần hạn chế việc can thiệp vào các khoản dồn tích ngắn hạn khi mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả tự xác định nghiên cứu đã cập nhật bộ dữ liệu mới nhất (giai đoạn 2016-2021, thu thập từ 2017 đến 2021) bao quát giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đồng thời giải quyết các hạn chế về khoảng trống thời gian và mâu thuẫn kết quả của các nghiên cứu trước đó tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và mô hình nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), chưa mở rộng khảo sát các doanh nghiệp trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) cũng như sàn UPCoM.
- Hệ số giải thích của mô hình còn ở mức khiêm tốn ($R^2 = 15,8%$ ở OLS và $10,43%$ trong FEM), cho thấy chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp còn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi nhiều nhân tố định tính và đặc thù quản trị khác chưa được đưa vào mô hình lượng hóa.
- Biến Quy mô Hội đồng quản trị ($BOD$) bị loại bỏ (
omitted) trong mô hình FEM do số lượng thành viên Hội đồng quản trị tại nhiều doanh nghiệp hầu như không thay đổi trong suốt chuỗi thời gian 5 năm khảo sát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu sang các sàn giao dịch khác tại Việt Nam và bổ sung các biến kiểm soát về cơ chế quản trị công ty, đặc điểm ban kiểm soát hoặc biến số kinh tế vĩ mô.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về quản trị lợi nhuận và chất lượng thông tin báo cáo tài chính.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata, từ bước kiểm định khuyết tật mô hình (White test, VIF) đến lựa chọn mô hình hồi quy thích hợp.
- Nhà đầu tư cá nhân và chuyên viên phân tích tài chính trong việc đánh giá mức độ tin cậy của lợi nhuận kế toán và nhận diện các yếu tố thúc đẩy tính minh bạch tài chính của doanh nghiệp niêm yết.
Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình 4 bước đo lường chất lượng lợi nhuận theo cơ sở dồn tích dựa trên mô hình Dechow và Dichev (2002) điều chỉnh, và bảng ma trận thực nghiệm so sánh mô hình Pooled OLS với mô hình FEM.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng mô hình nào để lượng hóa biến phụ thuộc Chất lượng lợi nhuận (EQ)?
Tác giả áp dụng mô hình đo lường theo cơ sở dồn tích của Dechow và Dichev (2002) được Nguyễn Thị Ngọc Trang và cộng sự (2018) chuẩn hóa. Mô hình thực hiện hồi quy biến thiên vốn luân chuyển ($\Delta WC / TAbq$) theo dòng tiền hoạt động kinh doanh quá khứ, hiện tại và tương lai ($CFO_{t-1}, CFO_t, CFO_{t+1}$ chia cho $TAbq$). Giá trị của $EQ$ được xác định bằng giá trị âm của phần dư sai số hồi quy hoặc độ lệch chuẩn sai số nhân với -1.
2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm bao nhiêu doanh nghiệp và thuộc những nhóm ngành nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 335 doanh nghiệp (được lọc từ 405 công ty niêm yết trên sàn HOSE) thỏa mãn tiêu chí hoạt động liên tục và công bố dữ liệu đầy đủ từ 2017 đến 2021. Mẫu bao gồm 11 nhóm ngành: Công nghiệp (126 doanh nghiệp), Bất động sản và Xây dựng (45 doanh nghiệp), Nguyên vật liệu (36 doanh nghiệp), Hàng tiêu dùng (33 doanh nghiệp), Dịch vụ tiện ích (27 doanh nghiệp), Hàng tiêu dùng thiết yếu (20 doanh nghiệp), Tài chính (19 doanh nghiệp), Chăm sóc sức khỏe (15 doanh nghiệp), cùng các ngành Công nghệ, Dịch vụ viễn thông (2 doanh nghiệp) và Năng lượng.
3. Kết quả kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến và phương sai sai số thay đổi) cho kết quả như thế nào?
Kiểm định VIF cho kết quả trung bình là 1,85 (giá trị cao nhất của biến $DEBT$ là 3,93, đều nhỏ hơn 10), khẳng định mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến. Tuy nhiên, kiểm định White (estat imtest) cho giá trị thống kê $\chi^2 = 89,11$ với $p = 0,0000 < 0,05$, cho thấy mô hình hồi quy OLS mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi, buộc tác giả phải chuyển sang ước lượng bằng mô hình tác động cố định (FEM).
4. Trong mô hình hồi quy nhân tố tác động cố định (FEM), những biến nào có ý nghĩa thống kê?
Trong mô hình FEM (Bảng 9), có 4 biến độc lập đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$) và đều mang hệ số hồi quy dương: Đòn bẩy tài chính ($LEV, \beta = 0,2806; p = 0,003$), Khả năng sinh lời ($ROA, \beta = 0,9289; p = 0,000$), Nợ vay ngắn hạn ($DEBT, \beta = 0,1557; p = 0,000$) và Khả năng thanh toán hiện hành ($CuR, \beta = 5,3656; p = 0,000$). Biến Quy mô doanh nghiệp ($FS$) và Thanh toán tiền mặt ($CaR$) không có ý nghĩa thống kê.
5. Tại sao biến Quy mô Hội đồng quản trị (BOD) lại bị loại bỏ trong kết quả hồi quy FEM?
Biến Quy mô Hội đồng quản trị ($BOD$) bị Stata báo loại trừ (omitted) trong bảng kết quả hồi quy FEM do trong suốt giai đoạn 5 năm nghiên cứu (2017-2021), số lượng thành viên Hội đồng quản trị tại phần lớn các doanh nghiệp trong mẫu không có sự thay đổi (mang tính bất biến theo thời gian đối với từng đơn vị chéo), do đó thuộc tính này bị triệt tiêu khi mô hình FEM thực hiện phép biến đổi trừ giá trị trung bình trong nhóm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Anh Đào đã hệ thống hóa lý thuyết về chất lượng lợi nhuận và đánh giá thực nghiệm tác động của các nhân tố doanh nghiệp trên sàn HOSE giai đoạn 2017-2021. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình tác động cố định (FEM), nghiên cứu chứng minh đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, nợ vay ngắn hạn và khả năng thanh toán hiện hành đều có tác động tích cực đến chất lượng lợi nhuận. Kết quả này cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tính minh bạch thông tin kế toán của doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn kinh tế biến động vì dịch bệnh, đồng thời mang lại tài liệu tham khảo cho sinh viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.