Các yếu tố tác động đến clln của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố tác động đến clln của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Chất lượng lợi nhuận (CLLN)

1.2. Đo lường CLLN theo tính bền vững của lợi nhuận

1.3. Đo lường CLLN theo khả năng dự báo của lợi nhuận

1.4. Đo lường CLLN theo cơ sở thông tin thích hợp

1.5. Đo lường CLLN theo tính thận trọng

1.6. Các yếu tố tác động đến CLLN

1.6.1. Đòn bẩy tài chính (ĐBTC) và nợ vay ngắn hạn

1.6.2. Khả năng sinh lời

1.6.3. Quy mô doanh nghiệp

1.6.4. Quy mô HĐQT

1.6.5. Khả năng thanh khoản

1.7. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

1.7.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.7.1.1. Các nghiên cứu nước ngoài về tác động của ĐBTC đến CLLN
1.7.1.2. Các nghiên cứu nước ngoài về tác động của nợ vay ngắn hạn đến CLLN
1.7.1.3. Các nghiên cứu nước ngoài về tác động của quy mô doanh nghiệp đến CLLN
1.7.1.4. Các nghiên cứu nước ngoài về tác động của khả năng sinh lời đến CLLN
1.7.1.5. Các nghiên cứu nước ngoài về tác động của quy mô HĐQT đến CLLN
1.7.1.6. Các nghiên cứu nước ngoài về tác động của khả năng thanh khoản đến CLLN

1.7.2. Các nghiên cứu trong nước

1.7.2.1. Các nghiên cứu trong nước về tác động của ĐBTC đến CLLN
1.7.2.2. Các nghiên cứu trong nước về tác động của nợ vay ngắn hạn đến CLLN
1.7.2.3. Các nghiên trong nước về tác động của quy mô doanh nghiệp đến CLLN
1.7.2.4. Các nghiên cứu trong nước về tác động của khả năng sinh lời đến CLLN
1.7.2.5. Các nghiên cứu trong nước về tác động của quy mô HĐQT đến CLLN
1.7.2.6. Các nghiên cứu trong nước về tác động của khả năng thanh khoản đến CLLN

1.8. Khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.9. Khung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan về các doanh nghiệp niêm yết trên Sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

3.2. Phân tích kết quả nghiên cứu

3.2.1. Mô tả số liệu nghiên cứu

3.2.2. Kết quả mô hình hồi quy

3.2.3. Kiểm định tự tương quan

3.2.4. Hồi quy tuyến tính đa biến

3.2.5. Mô hình nhân tố tác động cố định (FEM)

3.2.6. Mô hình nhân tố tác động ngẫu nhiên (REM)

3.2.7. Tổng hợp kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Yếu Tố Ảnh Hưởng Chất Lượng Lợi Nhuận Doanh Nghiệp

Chất lượng lợi nhuận (CLLN) là một thước đo quan trọng đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Nó phản ánh mức độ chính xác và đáng tin cậy của lợi nhuận được báo cáo. CLLN cao cho thấy lợi nhuận phản ánh đúng hiệu quả hoạt động kinh doanh, không bị ảnh hưởng bởi các thủ thuật kế toán hoặc yếu tố bất thường. Ngược lại, CLLN thấp cảnh báo về sự can thiệp, thao túng số liệu. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến CLLN giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để tìm ra cách đo lường và các yếu tố ảnh hưởng, như nghiên cứu của Dechow và Dichev (2002).

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Chất Lượng Lợi Nhuận

Chất lượng lợi nhuận (CLLN) thể hiện mức độ liên quan của lợi nhuận trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty (Francis & cộng sự, 2004). CLLN cao giúp nhà đầu tư có cái nhìn chính xác về doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Ngược lại, CLLN thấp cho thấy công ty có thể can thiệp vào số liệu, điều chỉnh để phục vụ mục đích cá nhân. Theo Bellovary và công sự (2005), CLLN là yếu tố quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Các phương pháp đo lường Chất Lượng Lợi Nhuận phổ biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để đo lường CLLN, tùy thuộc vào nhu cầu, dữ liệu và mô hình định lượng. Một số nghiên cứu sử dụng yếu tố nhận thức của nhà đầu tư về lợi nhuận, ví dụ như nghiên cứu của Francis và Schipper (1999). Các phương pháp đo lường trực tiếp sử dụng dữ liệu kế toán, như của He và cộng sự (2017). Francis và cộng sự (2004) phân loại thành thước đo theo nguyên tắc kế toán (chất lượng dồn tích, tính nhất quán) hoặc dựa trên thị trường (mức độ liên quan đến giá trị).

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Thách Thức Đo Lường CLLN Doanh Nghiệp

Việc đo lường CLLN gặp nhiều thách thức do tính phức tạp và chủ quan của nó. Không có một công thức chung nào áp dụng được cho tất cả các doanh nghiệp. Các yếu tố như chuẩn mực kế toán, môi trường kinh doanh, và đặc điểm ngành nghề đều ảnh hưởng đến CLLN. Thêm vào đó, các doanh nghiệp có thể sử dụng các thủ thuật kế toán để che giấu tình hình thực tế, gây khó khăn cho việc đánh giá khách quan. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu và nhà đầu tư phải có sự am hiểu sâu sắc về hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

2.1. Sự phức tạp và chủ quan trong đánh giá Chất Lượng Lợi Nhuận

Đo lường CLLN không phải là một quá trình đơn giản. Nó đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, các chuẩn mực kế toán áp dụng, và môi trường kinh doanh nói chung. Tính chủ quan cũng đóng một vai trò quan trọng, vì các nhà phân tích có thể có quan điểm khác nhau về những yếu tố nào là quan trọng nhất khi đánh giá CLLN.

2.2. Rủi ro thao túng lợi nhuận và ảnh hưởng đến CLLN

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc đo lường CLLN là nguy cơ thao túng lợi nhuận. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các thủ thuật kế toán để làm đẹp báo cáo tài chính, che giấu tình hình kinh doanh thực tế. Việc phát hiện và đánh giá mức độ thao túng này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Theo Schipper (1999), thao túng lợi nhuận là sự can thiệp có chủ đích của các nhà quản lý vào quá trình lập báo cáo tài chính nhằm đạt được lợi ích cho bản thân hoặc cho công ty.

III. Cách Xác Định Phương Pháp Phân Tích Yếu Tố Tác Động CLLN

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến CLLN, cần sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Một trong những phương pháp phổ biến là phân tích hồi quy, sử dụng các biến độc lập như đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp để giải thích sự biến động của CLLN. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố định tính như chất lượng quản trị doanh nghiệp, sự tuân thủ các quy định pháp luật. Việc kết hợp cả phân tích định lượng và định tính sẽ cho cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến CLLN.

3.1. Sử dụng mô hình hồi quy để định lượng các yếu tố ảnh hưởng

Phân tích hồi quy là một công cụ mạnh mẽ để định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau và CLLN. Bằng cách sử dụng các biến độc lập như đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, và quy mô doanh nghiệp, có thể ước tính mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến CLLN. Kết quả hồi quy cung cấp thông tin quan trọng để hiểu rõ hơn về động lực đằng sau sự biến động của CLLN.

3.2. Vai trò của yếu tố định tính Quản trị doanh nghiệp và tuân thủ

Ngoài các yếu tố định lượng, các yếu tố định tính như chất lượng quản trị doanh nghiệp và sự tuân thủ các quy định pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định CLLN. Quản trị doanh nghiệp tốt giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, giảm thiểu nguy cơ thao túng lợi nhuận. Sự tuân thủ các quy định pháp luật cũng đảm bảo rằng doanh nghiệp hoạt động theo các chuẩn mực đạo đức và pháp lý, góp phần nâng cao CLLN.

3.3. Đánh giá ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến chất lượng lợi nhuận

Đòn bẩy tài chính (ĐBTC) là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét. ĐBTC cao có thể làm tăng lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa ĐBTCCLLN, tuy nhiên kết quả còn nhiều tranh cãi. Cần phân tích kỹ lưỡng cấu trúc vốn và khả năng trả nợ của doanh nghiệp để đánh giá tác động thực tế của ĐBTC.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Kết Quả Phân Tích Doanh Nghiệp Niêm Yết HOSE

Nghiên cứu CLLN trên các doanh nghiệp niêm yết tại Sàn giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) cho thấy sự đa dạng trong các yếu tố ảnh hưởng. Một số doanh nghiệp có CLLN cao nhờ khả năng sinh lời ổn định, trong khi một số khác lại chịu ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính hoặc quy mô hoạt động. Phân tích cụ thể từng ngành nghề và doanh nghiệp là cần thiết để đưa ra kết luận chính xác. Dữ liệu từ năm 2016 đến 2021 cho thấy sự thay đổi trong các yếu tố ảnh hưởng do tác động của dịch Covid-19.

4.1. Phân tích tác động của Quy mô doanh nghiệp đến CLLN

Quy mô doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến CLLN. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực tốt hơn để đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro, giúp nâng cao CLLN. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng có thể làm tăng sự phức tạp trong quản lý, tạo điều kiện cho các hành vi thao túng lợi nhuận. Nghiên cứu cần xem xét cả hai khía cạnh này để đánh giá tác động thực tế của quy mô doanh nghiệp.

4.2. Khả năng thanh khoản và vai trò trong đảm bảo Chất Lượng Lợi Nhuận

Khả năng thanh khoản tốt giúp doanh nghiệp đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, giảm áp lực phải sử dụng các biện pháp kế toán không phù hợp để cải thiện lợi nhuận. Nghiên cứu cần xem xét các chỉ số thanh khoản như tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh để đánh giá tác động của yếu tố này đến CLLN.

V. Giải Pháp Cải Thiện Hướng Dẫn Nâng Cao Chất Lượng Lợi Nhuận

Để nâng cao CLLN, doanh nghiệp cần tập trung vào cải thiện hệ thống quản trị, minh bạch hóa thông tin tài chính, và tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Việc tăng cường kiểm soát nội bộ, đào tạo đội ngũ kế toán viên có trình độ, và thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả là những biện pháp quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp chú trọng đến tính trung thực và đạo đức nghề nghiệp.

5.1. Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình tài chính

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình tài chính là yếu tố then chốt để nâng cao CLLN. Doanh nghiệp cần công bố thông tin tài chính đầy đủ, chính xác và kịp thời. Báo cáo tài chính cần được kiểm toán độc lập bởi các công ty kiểm toán uy tín. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có cơ chế phản hồi để giải đáp các thắc mắc của nhà đầu tư và các bên liên quan.

5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp chú trọng đạo đức nghề nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo CLLN. Doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa chú trọng đến tính trung thực, đạo đức nghề nghiệp, và tuân thủ pháp luật. Các nhà quản lý cần làm gương cho nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó các hành vi gian lận và thao túng lợi nhuận không được chấp nhận.

5.3. Đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngăn chặn các hành vi gian lận và thao túng lợi nhuận. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, bao gồm các quy trình kiểm soát, giám sát, và đánh giá rủi ro. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có một đội ngũ chuyên gia quản trị rủi ro để xác định, đánh giá, và ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Chất Lượng Lợi Nhuận Bền Vững

CLLN là yếu tố then chốt để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Việc nâng cao CLLN không chỉ giúp doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư mà còn tạo dựng uy tín và niềm tin với khách hàng, đối tác. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và khắt khe, việc duy trì CLLN bền vững là yếu tố sống còn cho sự thành công của doanh nghiệp.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến Chất Lượng Lợi Nhuận

Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến CLLN bao gồm: đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp, chất lượng quản trị doanh nghiệp, và sự tuân thủ các quy định pháp luật. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này giúp doanh nghiệp nâng cao CLLN và đạt được sự phát triển bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Chất Lượng Lợi Nhuận tại Việt Nam

Các nghiên cứu tiếp theo về CLLN tại Việt Nam có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chuẩn mực kế toán mới, các yếu tố đặc thù của từng ngành nghề, và ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất đến CLLN. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về mối quan hệ giữa CLLN và giá trị doanh nghiệp để cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư và các nhà quản lý.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Kết luận 2 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa các nhân tố (ĐBTC, Khả năng sinh lời, Nợ vay ngắn hạn, Quy mô doanh nghiệp và Quy mô HĐQT) và CLLN. Phạm vi nghiên cứu: + Về không gian: 335 doanh nghiệp đang hoạt động niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán HOSE + Về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2021. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Chất lượng lợi nhuận (CLLN) CLLN đề cập đến mức độ liên quan của lợi nhuận trong việc đo lường hiệu suất của công ty (Francis & cộng sự, 2004). CLLN là một nhân tố quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp (Bellovary và công sự, 2005). Krishnan và cộng sự (2008) lại cho rằng CLLN là khả năng mà lợi nhuận được báo cáo phản ánh thực tế tình hình nền kinh tế, để đánh giá một cách hợp lý kết quả tài chính của một doanh nghiệp. CLLN là một thước đo, chuẩn mực để đo lường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.

CLLN càng cao thì hiệu suất của công ty càng cao (Dechow và Schand, 2004). Nó bổ sung thêm thông tin về các điều kiện thực hiện để công ty đưa ra quyết định cụ thể của những người liên quan (Dechow và cộng sự, 2011). CLLN cao sẽ đưa ra phản ánh tích cực để dự báo và đánh giá hiệu quả (Radzi và cộng sự, 2011). CLLN là "mức độ lợi nhuận thuần được báo cáo trên báo cáo kết quả kinh doanh khác với lợi nhuận thực" (Pratt, 2003).

CLLN đề cập đến mức độ phản ánh của lợi nhuận được báo cáo với thu nhập thực sự của công ty, cũng như tính hữu ích của lợi nhuận được báo cáo để dự đoán lợi nhuận của doanh nghiệp trong tương lai. CLLN cũng đề cập đến sự ổn định, nhất quán và ít biến động trong lợi nhuận được ghi nhận (Bellovary và công sự, 2005). Mohammady (2010) cho rằng CLLN là mức độ mà lợi nhuận báo cáo phản ánh bản chất trong hoạt động của công ty hay mức độ chênh lệch giữa lợi nhuận được ghi nhận trong báo cáo và lợi nhuận thực sự của công ty. Francis và cộng sự (2004) cho rằng CLLN phụ thuộc vào yếu tố rủi ro kinh doanh cũng như sự lựa chọn và sử dụng chế độ kế toán của công ty.

Trong đó, rủi ro kinh doanh tác động của các yếu tố mang tính chu kỳ và các yếu tố khác đến mức lợi nhuận, sự ổn định, nguồn gốc và sự thay đổi của lợi nhuận. Doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro kinh doanh bằng các chiến lược linh hoạt. CLLN của doanh nghiệp được đánh giá cao khi rủi ro kinh doanh càng thấp. Thêm vào đó, các nguyên tắc kế toán mà doanh nghiệp 4 áp dụng cũng ảnh hưởng nhiều đến CLLN.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương pháp xác định lợi nhuận theo hai cách: lạc quan hoặc thận trọng. Lợi nhuận được xác định theo phương thức thận trọng được đánh giá là có chất lượng cao hơn bởi vì khả năng lợi nhuận bị thổi phồng trong hiện tại và tương lai thấp hơn so với lợi nhuận được xác định theo phương pháp cách lạc quan (Watts, 2003). Theo Schipper và Vincent (2003), khi lợi nhuận phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động trong dài hạn của công ty thì được đánh giá là CLLN cao; ngược lại, khi lợi nhuận bị thao túng thì chất lượng sẽ thấp hơn. Thao túng lợi nhuận là sự can thiệp có chủ đích của các nhà quản lý vào quá trình lập báo cáo tài chính nhằm đạt được lợi ích cho bản thân hoặc cho công ty (Schipper, 1999).

Theo Healy và Wahlen (1999), nhà quản lý có thể can thiệp vào chỉ tiêu lợi nhuận nhằm làm cho một số bên liên quan hiểu sai về hiệu quả kinh tế cơ bản của công ty. Do đó, doanh nghiệp có CLLN cao được kỳ vọng sẽ có tỷ số giá trên thu nhập (P/E) cao hơn so với doanh nghiệp có CLLN thấp. Cũng theo Healy và Wahlen (1999), có ba nhóm động cơ dẫn đến hành vi can thiệp vào chỉ tiêu lợi nhuận, bao gồm: (1) Các động cơ thị trường vốn: Khi báo cáo lợi nhuận giảm hoặc thua lỗ, các doanh nghiệp có xu hướng phải chấp nhận trả chi phí cao hơn; (2) Các động cơ trong ký kết hợp đồng: Do các điều khoản được quy định trong hợp đồng cần được thực hiện nếu doanh nghiệp không đạt được các những chỉ tiêu đã đề ra; (3) Các động cơ chống độc quyền hoặc quy định của chính phủ như tránh vượt quá các chỉ số thanh khoản đã được quy định hoặc mong muốn được cấp bảo hộ cao hơn từ nhập khẩu. Halaoua và cộng sự (2017) lại cho rằng doanh nghiệp có quy mô lớn có xu hướng thao túng lợi nhuận nhằm vượt ngưỡng nhiều hơn.

Thứ nhất, doanh nghiệp lớn phải chịu nhiều áp lực hơn. Thứ hai, các doanh nghiệp lớn dễ dàng hơn trong việc thuyết phục, giải thích với kiểm toán về các hành vi thao túng lợi nhuận. Thứ ba, doanh nghiệp lớn 5 có lượng tài sản ngắn hạn lớn tạo điều kiện sử dụng các phương pháp kế toán nhằm thao túng lợi nhuận. Cuối cùng, việc quản trị nội bộ phức tạp tại các công ty lớn là một nguyên nhân của thao túng lợi nhuận.

Ngoài ra, Halaoua và cộng sự (2017) còn chỉ ra rằng tăng trưởng cũng ảnh hưởng đến hành vi thao túng lợi nhuận nhằm vượt ngưỡng tại các doanh nghiệp Anh. Các doanh nghiệp tăng trưởng có động cơ thao túng lợi nhuận cao vì các nhà quản trị muốn truyền tải thông tin đến thị trường về khả năng duy trì tăng trưởng của doanh nghiệp. Đo lường CLLN Tùy thuộc vào từng nhu cầu, dữ liệu và mô hình định lượng mà các nhà nghiên cứu sẽ lựa chọn những thước đo CLLN khác nhau. Một số nghiên cứu đo lường CLLN bằng cách sử dụng yếu tố nhận thức của các nhà đầu tư về lợi nhuận.

Nghiên cứu của Francis và Schipper (1999), Bushman và cộng sự (2004) đã kiểm định mối liên hệ giữa giá trị của lợi nhuận và nhận thức nhà đầu tư bởi nhà đầu tư đưa ra phán đoán và quyết định dựa trên giá và tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu. Tuy nhiên, He và cộng sự (2017), Eliwa và cộng sự (2016) đo lường trực tiếp của CLLN bằng cách sử dụng dữ liệu kế toán. Francis và cộng sự (2004) chỉ ra có 7 thước đo CLLN và được phân thành hai loại là thước đo theo nguyên tắc kế toán hoặc dựa trên thị trường. Các thước đo CLLN dựa trên kế toán bao gồm chất lượng dồn tích, tính nhất quán, khả năng dự báo và tính ổn định.

Các thước đo này lấy lợi nhuận làm tham chiếu và được ước lượng bằng các dữ liệu kế toán. Mức độ liên quan đến giá trị, tính kịp thời và tính thận trọng là các chỉ tiêu dựa trên thị trường. Các thước đo này lấy tỷ suất sinh lợi hoặc giá làm cấu trúc tham chiếu và sử dụng cả dữ liệu kế toán và dữ liệu tỷ suất sinh lợi để ước lượng. Dechow và cộng sự (2011) cho rằng cần quan tâm đến 3 vấn đề: Đầu tiên, phụ thuộc vào mức độ hữu ích hay phù hợp cho việc ra quyết định.

Chất lượng của thông tin kế toán nói chung và lợi nhuận báo cáo nói riêng không nên chỉ bị mặc định trong việc định giá doanh nghiệp và giá trị cổ phiếu. Thứ hai, CLLN phụ thuộc vào khả năng phản 6 ánh thông tin về tình hình hoạt động thực của doanh nghiệp. Cuối cùng, CLLN sẽ bị tác động bởi cả đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp và chuẩn mực kế toán được áp dụng. Trong những năm gần đây đã có rất nhiều những nghiên cứu về CLLN của các chuyên gia tại Việt Nam.

Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng phát triển các mô hình để đo lường CLLN. Phạm Thị Bích Vân (2012) đã sử dụng mô hình hồi qua của Jones vì cácbiến trong mô hình phù hợp với đặc điểm của các doanh nghiệp trên sàn Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh cũng như môi trường pháp lý về việc công bố thông tin ở Việt Nam. Nguyễn Thị Phương Hồng (2017) và Nguyễn Công Phương (2017) lại sử dụng mô hình Jones điều chỉnh để phân tích về hành vi quản trị lợi nhuận của các doanh nghiệp ở Việt Nam. Ngoài ra, nhuwxng bài nghiên cứu của Hoàng Khánh và Trần Thị Thu Hiền (2015) và Hoàng Khánh (2016) lại sử dụng mô hình Benerish để xác định khả năng xảy ra sai sót trên báo cáo tài chính.

Đo lường CLLN theo tính bền vững của lợi nhuận Li (2014) đã thực hiện đo lường CLLN theo tính ổn định của lợi nhuận. Các tác giả về tính bền vững dựa trên nghiên cứu của Kormendi và cộng sự (1987) trên cơ sở kết quả hồi quy về sự liên quan giữa lợi nhuận năm nay và lợi nhuận năm trước đó, hệ số hồi quy được ước lượng từ mô hình để đo lường tính ổn định của lợi nhuận. 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑡 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑡−1 = 𝛼 + 𝛼1 * + 𝜀𝑖𝑡 (1) 𝐴𝑖𝑡−1 𝐴𝑖𝑡−1 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑡 là lợi nhuận thuần của doanh nghiệp i trước các khoản bất thường năm t. 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑡−1 là lợi nhuận thuần của doanh nghiệp i trước các khoản bất thường năm t - 1.

𝜀𝑖𝑡 là sai số. Để đo lường mức độ ổn định, Leuz và cộng sự (2003) đã sử dụng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là biến đại diện cho thu nhập không bị ảnh hưởng và đo lường mức độ ổn định trong sự thay đổi thu nhập. Bowen và cộng sự (2008) sử dụng tính độ lệch chuẩn 7 của dòng tiền từ các hoạt động chia cho độ lệch chuẩn của thu nhập để nghiên cứu sự ổn định của thu nhập. 𝜎(𝐶𝐹𝑂𝑖𝑡 /𝑇𝐴𝑖𝑡−1) Smoothit = (2) 𝜎(𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑡/𝐴𝑖𝑡−1) σ là độ lệch chuẩn của doanh nghiệp i.

CFOit là dòng tiền hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp i năm t. Earnit là lợi nhuận thuần trước các khoản bất thường của doanh nghiệp i năm t. Đo lường CLLN theo khả năng dự báo của lợi nhuận Dichev và cộng sự (2009) đã xem xét mối quan hệ giữa biến động lợi nhuận và dự báo lợi nhuận và đi đến kết luận rằng giữa biến động lợi nhuận và dự đoán lợi nhuận có tác động ngược chiều. Đặc biệt, lợi nhuận sẽ có biến động ở mức độ cao so với lợi nhuận được dự báo kéo dài đến 5 năm tiếp theo trong tương lai.

Francis và cộng sự (2004) đã đo lường mức độ dự báo lợi nhuận việc xây dựng công thức từ phương trình ổn định lợi nhuận (6).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Lợi Nhuận Của Doanh Nghiệp Niêm Yết Tại Sàn Chứng Khoán TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Tài liệu phân tích các yếu tố như quản lý rủi ro, công bố thông tin và cấu trúc nợ, từ đó giúp các nhà đầu tư và doanh nhân hiểu rõ hơn về cách thức tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh thị trường hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết hose nhóm ngành sản xuất kinh doanh và đề xuất giải pháp, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tầm quan trọng của công bố thông tin trong việc nâng cao chất lượng lợi nhuận.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công bố thông tin về quản lý rủi ro của các công ty thuộc ngành tài chính niêm yết ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách quản lý rủi ro ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cấu trúc nợ và lợi nhuận của doanh nghiệp. Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trong lĩnh vực chứng khoán.