Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam

Chuyên khảo phân tích Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên sàn chứng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU

1.6. DỮ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Dữ liệu nghiên cứu

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu

1.7. BỐ CỤC ĐỀ TÀI KHÓA LUẬN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1. Các lý thuyết có liên quan

2.2. Khái niệm khả năng sinh lời

2.3. Một số chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời

2.4. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI

2.5. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.5.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.5.2. Các nghiên cứu trong nước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.4. BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.2. PHÂN TÍCH TƢƠNG QUAN GIỮA CÁC BIẾN

4.3. KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH

4.4. THỰC HIỆN CÁC KIỂM ĐỊNH

4.5. KIỂM ĐỊNH CÁC KHUYẾT TẬT CỦA MÔ HÌNH

4.5.1. Phương sai sai số thay đổi

4.5.2. KHẮC PHỤC CÁC KHUYẾT TẬT CỦA MÔ HÌNH

4.6. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.1.1. Hạn chế của đề tài

5.1.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Lời Doanh Nghiệp Dầu Khí 55 ký tự

Ngành công nghiệp dầu khí đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam và thế giới. Theo OPEC (2020), đóng góp của ngành dầu khí vào GDP của các nước thành viên là khoảng 30%. Yergin (2020) nhấn mạnh vai trò của ngành dầu khí trong việc tạo việc làm, giảm chi phí năng lượng và đảm bảo an ninh năng lượng. Tại Việt Nam, ngành dầu khí được xem là ngành mũi nhọn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Kết quả kinh doanh hiệu quả của các doanh nghiệp dầu khí đóng góp lớn vào GDP. Tạp chí Cộng sản (2020) ghi nhận, từ 2006-2015, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam đóng góp 20-25% tổng thu ngân sách và 18-25% GDP cả nước. Giai đoạn 2016-2020, ngành dầu khí tiếp tục là ngành công nghiệp lớn nhất, đóng góp khoảng 10% GDP. Do đó, nghiên cứu về khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết là vô cùng quan trọng, nhằm đưa ra những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Tầm Quan Trọng của Ngành Dầu Khí với Kinh Tế Việt Nam

Ngành dầu khí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, thể hiện qua đóng góp đáng kể vào GDP và nguồn thu ngân sách nhà nước. Sự phát triển của ngành này có tác động lan tỏa đến nhiều ngành kinh tế khác, từ công nghiệp chế biến đến dịch vụ hỗ trợ. Do đó, việc duy trì và phát triển ngành dầu khí một cách bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo tăng trưởng kinh tế và an ninh năng lượng quốc gia.

1.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Lời Doanh Nghiệp Dầu Khí

Nghiên cứu khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết là cần thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Yazdanfar (2013) đã khẳng định lợi nhuận là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và biến động của thị trường năng lượng.

II. Thách Thức và Rủi Ro Ảnh Hưởng Sinh Lời Dầu Khí 58 ký tự

Các doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Biến động giá dầu thế giới, rủi ro địa chính trị, thay đổi chính sách năng lượng và yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường là những yếu tố bên ngoài tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại như hiệu quả quản lý chi phí, khả năng tiếp cận nguồn vốn và trình độ công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu Lê Lan Anh (2023) cũng chỉ ra các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tính thanh khoản và tốc độ tăng trưởng kinh tế tác động đến khả năng sinh lời.

2.1. Tác Động Của Giá Dầu Thế Giới và Rủi Ro Địa Chính Trị

Giá dầu thế giới có tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp dầu khí. Biến động khó lường của giá dầu do các yếu tố cung cầu, chính sách của OPEC và tình hình địa chính trị toàn cầu tạo ra rủi ro lớn cho hoạt động kinh doanh. Do đó, các doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động giá dầu.

2.2. Yêu Cầu Bảo Vệ Môi Trường và Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường đặt ra thách thức lớn cho ngành dầu khí. Các quy định nghiêm ngặt về khí thải, xử lý chất thải và phòng ngừa sự cố môi trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình sản xuất sạch hơn. Điều này có thể làm tăng chi phí hoạt động và ảnh hưởng đến khả năng sinh lời.

III. Phân Tích Các Yếu Tố Nội Tại Tác Động Đến Lợi Nhuận 56 ký tự

Khả năng sinh lời của doanh nghiệp dầu khí chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nội tại như quản lý chi phí, hiệu quả sử dụng tài sản, đòn bẩy tài chính và khả năng đổi mới công nghệ. Quản lý chi phí hiệu quả giúp tăng biên lợi nhuận và cải thiện khả năng cạnh tranh. Sử dụng tài sản hiệu quả giúp tối ưu hóa doanh thu và giảm chi phí vốn. Đòn bẩy tài chính có thể tăng lợi nhuận, nhưng cũng đi kèm rủi ro tài chính cao hơn. Đổi mới công nghệ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tạo ra các sản phẩm mới.

3.1. Quản Lý Chi Phí và Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Hoạt Động

Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dầu khí. Việc kiểm soát chặt chẽ các chi phí hoạt động, từ chi phí sản xuất đến chi phí quản lý, giúp tăng biên lợi nhuận và cải thiện khả năng cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý chi phí tiên tiến và liên tục tìm kiếm cơ hội để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

3.2. Đòn Bẩy Tài Chính Lợi Ích và Rủi Ro Cần Cân Nhắc

Đòn bẩy tài chính có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận bằng cách sử dụng vốn vay để tài trợ cho các dự án đầu tư. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy tài chính cũng đi kèm rủi ro tài chính cao hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động. Các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời Hướng Đi Mới 59 ký tự

Để nâng cao khả năng sinh lời, các doanh nghiệp dầu khí cần áp dụng các giải pháp toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Tập trung vào quản lý rủi ro, tối ưu hóa chi phí, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đầu tư vào công nghệ mới và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những hướng đi quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu mạnh.

4.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm và Dịch Vụ Giảm Phụ Thuộc Giá Dầu

Việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ giúp giảm sự phụ thuộc vào giá dầu và tăng khả năng thích ứng với biến động thị trường. Các doanh nghiệp có thể mở rộng sang các lĩnh vực liên quan như hóa dầu, năng lượng tái tạo và dịch vụ kỹ thuật dầu khí. Điều này giúp tạo ra nguồn doanh thu ổn định hơn và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Đầu Tư Công Nghệ Mới và Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Đầu tư vào công nghệ mới là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp cần áp dụng các công nghệ tiên tiến trong thăm dò, khai thác, chế biến và vận chuyển dầu khí. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất và bảo vệ môi trường.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Bằng Chứng Từ Doanh Nghiệp Dầu Khí 60 ký tự

Nghiên cứu của Lê Lan Anh (2023) trên 20 doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam từ 2011-2021 cho thấy quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng, thời gian hoạt động và tăng trưởng kinh tế có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời. Ngược lại, đòn bẩy tài chính, tính thanh khoản và tỷ lệ lạm phát có tác động ngược chiều. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

5.1. Phân Tích Ảnh Hưởng của Quy Mô Doanh Nghiệp Đến Lợi Nhuận

Quy mô doanh nghiệp thường có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Các doanh nghiệp lớn có lợi thế về quy mô sản xuất, khả năng tiếp cận vốn và thị trường. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng đi kèm với chi phí quản lý cao hơn. Do đó, các doanh nghiệp cần quản lý hiệu quả chi phí và tối ưu hóa quy trình hoạt động để tận dụng lợi thế quy mô.

5.2. Tác Động Của Đòn Bẩy Tài Chính và Tính Thanh Khoản Đến ROA

Nghiên cứu của Lê Lan Anh (2023) chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính và tính thanh khoản có tác động ngược chiều đến ROA. Điều này có nghĩa là việc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức và thiếu hụt thanh khoản có thể làm giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần duy trì một tỷ lệ đòn bẩy tài chính hợp lý và đảm bảo thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp Dầu Khí 57 ký tự

Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam đã cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Để nâng cao khả năng sinh lời, các doanh nghiệp cần tập trung vào quản lý chi phí, đa dạng hóa sản phẩm, đầu tư công nghệ và quản lý rủi ro hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức liên quan để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dầu khí.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Các kết quả nghiên cứu đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp dầu khí. Điều này giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực quan trọng như quản lý chi phí, đa dạng hóa sản phẩm và đầu tư công nghệ. Đồng thời, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả này để xây dựng các chính sách hỗ trợ sự phát triển của ngành dầu khí.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn tác động của các yếu tố vĩ mô và vi mô đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp dầu khí. Cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đầu tư công nghệ mới, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng thị trường. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ tiên tiến.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 được xem là cơ sở nền tảng mà khóa luận có thể bám sát và là kim chỉ nam định hướng cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu được thực hiện ở các chương tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Các lý thuyết có liên quan Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resources Based View) Quan điểm này nhận định rằng các doanh nghiệp cần cố gắng tận dụng các nguồn lực nội tại của chính mình để đạt được và duy trì lợi thế cạnh tranh. Nói cách khác, Quan điểm dựa trên nguồn lực là một mô hình xem nguồn lực nội bộ chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả hoạt động vượt trội (Wernerfelt, 1984).

Theo Andriessen (2004), nguồn lực nội bộ được phân chia thành hai nhóm nguồn lực chính là: Nguồn lực hữu hình bao gồm: các nguồn tài sản hữu hình như nguồn tài chính và nguồn nhân lực bao gồm bất động sản, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, nhà máy, hàng tồn kho, thương hiệu, bằng sáng chế,. Nguồn lực vô hình bao gồm: danh tiếng, uy tín thương hiệu, văn hóa của doanh nghiệp, kiến thức hoặc bí quyết kinh doanh, kinh nghiệm tích lũy, mối quan hệ với khách hàng, đối tác, nhà cung cấp hoặc các bên liên quan khác đối với tổ chức kinh doanh; khả năng học hỏi và nghiên cứu, khả năng sáng tạo và phát triển,… Ngoài ra, thông qua Quan điểm dựa trên nguồn lực, các nghiên cứu của Barney (1986, 1991), Peteraf (1993) và Rumelt (1984) sử dụng nguồn lực làm đơn vị phân tích, lý thuyết này tìm cách giải thích mức độ mà một công ty có thể duy trì vị thế có lợi thế cạnh tranh. Theo Barney (1991), để một doanh nghiệp có thể duy trì Lợi thế cạnh tranh bền vững (SCA), các nguồn lực sở hữu của doanh nghiệp cần có các thuộc tính sau: (1) nguồn lực đó phải có giá trị cao; (2) nguồn lực đó phải khan hiếm; (3) nguồn lực đó hoàn toàn không thể bắt chước được; (4) nguồn lực đó hoàn toàn không thể thay thế được. Những nguồn lực nếu có tính giá trị cao có thể được sử dụng để khai thác được nhiều cơ hội hơn và vô hiệu hóa các mối đe dọa trong môi trường kinh doanh của doanh nghiệp.

Nguồn lực có tính khan hiếm là những 9 nguồn cung cấp hạn chế và không được phân bổ đồng đều giữa các đối thủ cạnh tranh tiềm năng trong khoảng thời gian hiện tại của một công ty. Tính không thể bắt chước đề cập đến mức độ mà các công ty khác khó sao chép lại các nguồn lực, điều này có thể là do các yếu tố như sự phức tạp xã hội (Dierickx và Cool 1989), sự mơ hồ về nguyên nhân và hoàn cảnh lịch sử cụ thể (Barney 1991). Tính không thể thay thế của tài nguyên hàm ý rằng một tài nguyên không thể được thay thế (hoặc thay thế) một cách đơn giản bằng một tài nguyên khác. Chính vì vậy, quan điểm dựa trên nguồn lực là một trong những lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu này vì nó sẽ giúp mô tả tác động của các đặc tính thuộc các yếu tố nội tại, chẳng hạn như mô tả tác động của nhân tố quy mô và nhân tố thời gian hoạt động đến biến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp.

Lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô Khi tìm hiểu về kinh tế học vi mô, lợi thế kinh tế theo quy mô là lợi thế về chi phí mà doanh nghiệp thu được nhờ quy mô hoạt động của họ và thường được đo bằng tổng số lượng sản phẩm sản xuất ra trên một đơn vị thời gian. Việc giảm chi phí trên một đơn vị sản lượng cho phép tăng quy mô. Trên cơ sở tính kinh tế theo quy mô, có thể có các yếu tố kỹ thuật, thống kê, tổ chức hoặc liên quan đến mức độ kiểm soát thị trường. Nhân tố quy mô của doanh nghiệp thường nắm giữ vai trò quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn khi xét về những lợi thế kinh tế mà doanh nghiệp được hưởng nhờ quy mô.

Nghĩa là, các tổ chức kinh doanh sở hữu quy mô càng lớn thì các loại chi phí sẽ tiết kiệm được càng nhiều. Đối với tất cả doanh nghiệp kinh doanh trong hầu hết ở mọi lĩnh vực, việc hiểu rõ khái niệm và áp dụng hiệu quả lợi thế kinh tế nhờ quy mô là vô cùng cần thiết và quan trọng. Bởi vì lý thuyết này cho thấy các tổ chức nếu kinh doanh với quy mô rộng lớn có thể cắt giảm khá nhiều các loại chi phí và tăng khả năng cạnh tranh so với các tổ chức sở hữu quy mô kinh doanh bé hơn. 10 Có một số lý do giải thích tại sao tính kinh tế theo quy mô sẽ có ích trong việc cắt giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản xuất.

Đầu tiên, việc gia tăng quy mô đòi hỏi doanh nghiệp áp dụng chuyên môn hóa lao động và tích hợp công nghệ vào sản xuất, từ đó thúc đẩy gia tăng khối lượng sản xuất. Thứ hai, chi phí trên mỗi đơn vị sản xuất sẽ thấp hơn nhờ vào các đơn đặt hàng với số lượng lớn từ nhà cung cấp, từ đó giúp giảm chi phí vốn và chi phí nguyên vật liệu. Thứ ba, phân bổ chi phí chức năng nội bộ trên nhiều đơn vị được sản xuất giúp giảm chi phí. Chính vì vậy, để có thể đánh giá thực trạng tác động của nhân tố quy mô doanh nghiệp đến biến phụ thuộc là khả năng sinh lời của doanh nghiệp, nhiều nghiên cứu đã sử dụng lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Thủy và cộng sự, 2022).

Giả thuyết về kinh tế vĩ mô Kinh tế học vĩ mô là một lĩnh vực thuộc kinh tế học, tập trung phân tích và nghiên cứu sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế tổng thể của một quốc gia. Giả thuyết kinh tế vĩ mô tập trung xem xét, phân tích các hiện tượng hiện hữu trong toàn bộ nền kinh tế như lạm phát, mức giá, tốc độ tăng trưởng kinh tế, thu nhập quốc dân, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và thay đổi tỷ lệ thất nghiệp. Một số vấn đề chính yếu mà kinh tế học vĩ mô giải quyết bao gồm tìm hiểu nguyên nhân gây ra các hiện tượng trên, xác định yếu tố kích thích tăng trưởng kinh tế,…Kinh tế học vĩ mô cố gắng đo lường mức độ hiệu quả của một nền kinh tế, hiểu những yếu tố nào thúc đẩy nó và dự đoán hiệu suất có thể cải thiện như thế nào. Ngoài ra, các nhà kinh tế vĩ mô phát triển các mô hình giải thích mối quan hệ giữa các yếu tố này.

Các mô hình này và các dự báo do chúng tạo ra được các cơ quan chính phủ sử dụng để hỗ trợ xây dựng và đánh giá chính sách kinh tế, tiền tệ và tài khóa. Hơn thế nữa, giả thuyết kinh tế vĩ mô còn cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa các biến số thuộc kinh tế vĩ mô và tình trạng kinh doanh của doanh nghiệp (Linh và Nga, 2022). Theo Mwangi (2013), "giả thuyết này dựa trên giả định rằng, các biến số kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như tỷ lệ GDP, lãi suất và tỷ lệ lạm phát, ảnh hưởng lẫn nhau và ảnh hưởng đến hoạt động của một doanh nghiệp". Có thể kể đến 11 lần lượt các nghiên cứu của Faria và Carneiro (2001), Robert (2013), Sử Đình Thành (2015) đều khẳng định khi khoảng thời gian được xét là dài hạn, yếu tố tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát có mối tương quan với nhau.

Lý thuyết về lạm phát do chi phí đẩy Khi bàn về lý thuyết lạm phát do chi phí đẩy, hiện tượng lạm phát được định nghĩa là một hiện tượng mà trong đó mức giá chung tăng do chi phí tiền lương và nguyên vật liệu tăng (Totonchi, 2011). Một trong những người tiên phong ủng hộ lý thuyết chi phí đẩy là James Steuart (1767). Theo nghiên cứu của ông, tình trạng lạm phát xảy ra do sự tác động của các lực lượng xác định giá của từng loại hàng hóa. Trong đó, các lực lượng có khả năng chi phối giá của hàng hóa cụ thể là yếu tố cạnh tranh và chi phí.

Tính cạnh tranh làm giảm giá cũng như làm giảm chi phí. Theo Jhingan (1997), nguyên nhân của hiện tượng lạm phát chi phí đẩy là do giá nguyên vật liệu sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu tăng. Giá nguyên vật liệu tăng làm tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến giá thành tăng cao hơn bởi vì các công ty sẽ chuyển phần tăng chi phí cho người tiêu dùng.

Nghĩa là, các doanh nghiệp buộc phải tăng giá thành sản phẩm hoặc dịch vụ để có thể đạt được mục tiêu tăng tỷ suất lợi nhuận. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất của doanh nghiệp cũng sẽ tăng khi chi phí tiền lương tăng, để đảm bảo yếu tố lợi nhuận luôn phát triển tích cực, các tổ chức kinh doanh cũng buộc phải tăng giá bán sản phẩm và dịch vụ. Theo Totonchi (2011), khi xảy ra tình trạng giá cả của một số ngành tăng lên, nhất là đối với các ngành sản xuất và cung cấp yếu tố đầu vào cho những ngành khác, dẫn đến giá thành sản phẩm và dịch vụ của những ngành thu mua yếu tố đầu vào đó cũng gia tăng. Từ đó, hiệu ứng Domino sẽ xảy ra khi giá cả của hầu hết của các ngành có xu hướng tăng và tác động đến nền kinh tế.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp ngoại lệ, hoạt động kinh doanh và sản xuất của các tổ chức và toàn ngành sẽ được thúc đẩy phát triển tích cực khi mức độ gia tăng tỷ lệ lạm phát được kiểm soát hợp lý (Bùi và cộng sự, 2020). 12 Điều đó cũng có nghĩa, khi Chính phủ không thể kiểm soát và để tỷ lệ lạm phát ngày càng tăng cao, điều này sẽ tác động tiêu cực đến lượng cầu. Dựa trên lý thuyết này, "lạm phát luôn có tác động đáng kể đến chi phí hoạt động kinh doanh sản xuất của doanh nghiệp và sức mua của người dân; từ đó, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Khái niệm khả năng sinh lời Khả năng sinh lời từ lâu luôn là vấn đề được quan tâm bậc nhất đối với các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán và tài chính.

Nói một cách đơn giản, theo Hermanson & Edward (2005), khả năng sinh lời là khả năng tạo ra thu nhập của một tổ chức kinh doanh. Đồng quan điểm đó, Warrad và Al Omari (2015) cũng đưa ra nhận định rằng khả năng sinh lời cung cấp một cái nhìn tổng quan về việc tạo ra lợi nhuận của một doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhân Tố Tác Động Đến Khả Năng Sinh Lời Của Doanh Nghiệp Dầu Khí Niêm Yết Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp trong ngành dầu khí niêm yết tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như biến động giá dầu, chi phí sản xuất, và các yếu tố kinh tế vĩ mô, từ đó giúp các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này.

Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích để đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng TMCP niêm yết trên TTCK Việt Nam", nơi phân tích các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu "Các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời của các doanh nghiệp ngành thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" cũng sẽ cung cấp thêm góc nhìn về các yếu tố tương tự trong ngành thủy sản. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh" để có cái nhìn tổng quát hơn về lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.