Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch ngày càng khẳng định vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế của các quốc gia nhờ khả năng tạo nguồn thu ngoại tệ thông qua hoạt động "xuất khẩu tại chỗ", cải thiện cán cân thanh toán, thúc đẩy phát triển hạ tầng và tạo việc làm cho cộng đồng sở tại. Tại Việt Nam, tỷ trọng doanh thu của ngành du lịch trong tổng sản phẩm trong nước (GDP) có xu hướng tăng liên tục từ năm 2005 đến năm 2012, với mức đóng góp ước tính năm 2012 đạt 6,01%, tăng 1,75 lần so với mức của năm 2005.
Là đầu tàu kinh tế của cả nước, Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) giữ vị trí trung tâm trong mạng lưới du lịch quốc gia, liên tục đóng góp xấp xỉ 44,5% vào tổng doanh thu du lịch toàn quốc và tiếp nhận hơn 55% tổng lượt khách du lịch quốc tế đến Việt Nam. Mặc dù sở hữu những lợi thế sẵn có về vị trí địa lý, mạng lưới giao thông đầu mối và bề dày lịch sử - văn hóa, hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Hiệu quả thu hút và giữ chân khách quốc tế chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có; đồng thời thành phố phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các trung tâm du lịch lớn trong khu vực Đông Nam Á như Bangkok (Thái Lan), Kuala Lumpur (Malaysia), Singapore, Manila (Philippines) và Campuchia. Khi tính mới mẻ của điểm đến du lịch Việt Nam dần bão hòa, việc nhận diện và đo lường chính xác các nhân tố chi phối hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM trên cơ sở định lượng trở thành yêu cầu cấp thiết để xác định các trọng tâm điều chỉnh chính sách.
Từ thực tiễn đó, tác giả Đỗ Ngọc Quyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại tại Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II với đề tài "Các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của thành phố Hồ Chí Minh" (tháng 5/2013), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thúy Phương.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là thông qua việc xác định các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM, đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Đưa ra những luận cứ khoa học và thực tiễn để dự đoán các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM.
- Lựa chọn các biến thích hợp từ đó tiến hành xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM.
- Kiểm định mô hình và có sự điều chỉnh cần thiết để kết luận các nhân tố có tác động thực sự đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM.
- Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của TP.HCM cùng các nhân tố tác động đến hoạt động này.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng hoạt động du lịch quốc tế và các nhân tố liên quan trong phạm vi địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng kết quả hoạt động du lịch quốc tế của TP.HCM trong giai đoạn 2005–2012; thu thập dữ liệu chuỗi thời gian cho mô hình kinh tế lượng định lượng trong giai đoạn 1990–2011 (22 quan sát năm); và xây dựng các giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2013–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và khung phân tích du lịch quốc tế:
- Khái niệm du lịch và khách du lịch: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Michael Coltman (du lịch là sự tương tác giữa 4 nhóm nhân tố: du khách, nhà cung ứng dịch vụ du lịch, cư dân sở tại và chính quyền nơi đón khách); các quy định pháp lý tại Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (khoản 2 Điều 4 và khoản 3 Điều 34); Giáo trình Kinh tế Du lịch của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội (Trần Văn Đính và Nguyễn Thị Minh Hòa, 2008); các định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1963, 1968, 1993) về khách du lịch quốc tế đến (Inbound tourist) và Pháp lệnh Du lịch Việt Nam năm 1999 (khoản 3 Điều 10 về tài nguyên du lịch).
- Phân loại các nhân tố tác động: Dựa trên nghiên cứu của Frechtling (1996), Kosnan và Ismail (2012), các nhân tố được chia thành ba nhóm: Nhóm liên quan đến cầu (dân số nơi cư trú, thu nhập bình quân đầu người GDP/người, thời gian rỗi, trình độ văn hóa); Nhóm liên quan đến cung theo khung báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và các nghiên cứu của Khadaroo và Seetanah (2007), Yang, Ye và Yan (2011) gồm tài nguyên du lịch, nhân lực du lịch, hạ tầng giao thông, hạ tầng viễn thông, cơ sở lưu trú, giá cả, chính sách thị thực, môi trường, an ninh và y tế; Nhóm các nhân tố cản trở (khoảng cách địa lý, giá cả của hàng hóa thay thế từ các điểm đến cạnh tranh, thảm họa thiên nhiên hoặc nhân tạo).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp định lượng thông qua mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến dạng hàm bán logarit (semi-log) và song logarit (log-log), kế thừa công thức từ các nghiên cứu quốc tế của Tsounta (2008) và Small và Sweetman (2009). Hàm nghiên cứu có dạng:
$$\ln(VISIT_t) = \beta_0 + \beta_1 \ln(LABOUR_t) + \beta_2 \ln(HRTG_t) + \beta_3 \ln(ROOM_t) + \beta_4 VISA_t + \beta_5 \ln(RATE_t) + \beta_6 \ln(GDPPC_t) + u_t$$
Trong đó, các biến đại diện được lựa chọn cụ thể:
- Biến phụ thuộc: Số lượt khách du lịch quốc tế đến TP.HCM hàng năm ($\ln(VISIT)$).
- Các biến độc lập: Tổng số lao động trong ngành dịch vụ/du lịch ($\ln(LABOUR)$); Số lượng di tích cấp quốc gia và cấp quốc gia đặc biệt trên địa bàn TP.HCM ($\ln(HRTG)$); Tổng số phòng tại các cơ sở lưu trú du lịch trên địa bàn ($\ln(ROOM)$); Số lượng quốc gia được Việt Nam miễn thị thực nhập cảnh ($VISA$ - giữ dạng giá trị tuyệt đối do có các năm mang giá trị 0); Tỷ giá hối đoái chính thức bình quân VND/USD ($\ln(RATE)$); Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người của TP.HCM ($\ln(GDPPC)$).
Phương pháp ước lượng tham số là bình phương nhỏ nhất (OLS). Tác giả áp dụng kỹ thuật mô hình hóa đi từ tổng quát đến cụ thể (General-to-specific modelling technique) để loại bỏ tuần tự các biến không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$ (dựa trên trị số $p$-value). Sau đó, mô hình được kiểm tra khuyết tật bằng các kiểm định thống kê: kiểm định hệ số tự tương quan Durbin-Watson và kiểm định Breusch-Godfrey Lagrange Multiplier (cho tự tương quan bậc cao), kiểm định White (phương sai sai số thay đổi), ma trận hệ số tương quan (kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến) và kiểm định thừa biến (omitted variables test). Dữ liệu được tính toán và xử lý bằng phần mềm EViews 6.0.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm chuỗi quan sát 22 năm (1990–2011) thu thập từ:
- Báo cáo kết quả hoạt động hàng năm của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch TP.HCM.
- Niên giám Thống kê TP.HCM các năm 1991, 1994, 1997, 1999, 2003, 2007 và 2011 của Cục Thống kê TP.HCM.
- Dữ liệu quy chế miễn thị thực từ Cổng thông tin Cục Lãnh sự - Bộ Ngoại giao Việt Nam.
- Dữ liệu tỷ giá hối đoái bình quân hàng năm từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế và các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế
Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý thuyết về du lịch quốc tế và phân tích vai trò kinh tế của ngành du lịch. Số liệu thống kê được tác giả tổng hợp cho thấy tỷ trọng doanh thu ngành du lịch trong GDP Việt Nam tăng từ 28.519 tỷ đồng năm 2005 lên mức đóng góp ước tính 6,01% GDP năm 2012. Tại TP.HCM, doanh thu du lịch giai đoạn 2005–2012 luôn chiếm từ 44,5% đến gần 50% doanh thu du lịch cả nước; lượng khách quốc tế đến thành phố chiếm trên 55% tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam.
Tác giả hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả thu hút khách du lịch quốc tế thành hai nhóm chính: số lượt khách du lịch quốc tế đến và doanh thu ngành du lịch từ khách quốc tế. Tiếp đó, chương 1 phân loại chi tiết các nhân tố chi phối hoạt động thu hút khách quốc tế theo các nhóm cung, cầu và nhân tố cản trở. Chương này chỉ ra rằng, trong khi các nhân tố cầu (như GDP hay dân số nước khách) là yếu tố ngoại sinh, thì các nhân tố phía cung (nguồn nhân lực, số lượng di tích văn hóa - lịch sử, quy mô cơ sở lưu trú, chính sách thị thực) là những yếu tố mà chính quyền và doanh nghiệp tại địa phương có thể chủ động đầu tư, can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách quốc tế.
Chương 2: Tổng quan về hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của thành phố Hồ Chí Minh và mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế đến thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung chương 2 gồm hai phần chính: phân tích thực trạng hoạt động thu hút khách quốc tế tại TP.HCM giai đoạn 2005–2012 và xây dựng mô hình định lượng.
Về thực trạng du lịch TP.HCM (2005–2012):
- Lượng khách quốc tế: Tăng từ 2.000.000 lượt (năm 2005) lên 3.800.000 lượt (năm 2012), tương ứng mức tăng 90%, tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 11,25%. Lượng khách tăng nhanh trong các năm 2005–2007 (đều vượt kế hoạch), chậm lại vào năm 2008 (+3,7%), sụt giảm vào năm 2009 (-7,14% do suy thoái kinh tế toàn cầu, đạt 2,6 triệu khách) và phục hồi mạnh từ năm 2010 (+19,23%, đạt 3,1 triệu khách).
- Cơ cấu phương tiện di chuyển (2005–2011): Khách quốc tế đến bằng đường hàng không chiếm vị trí chi phối tuyệt đối với tỷ trọng trung bình 78% (đạt 87,69% năm 2005 và 75,71% năm 2011). Đường bộ đứng thứ hai, chiếm bình quân 20,1% (tăng từ 11,98% năm 2005 lên mức đỉnh 25,77% năm 2009). Đường biển chiếm tỷ trọng thấp nhất, trung bình 1,9% (đạt 5% năm 2009 nhưng giảm còn 0,91% năm 2011).
- Cơ cấu thị trường nguồn (2005–2010): 10 thị trường lớn nhất chiếm bình quân 78,1% tổng lượng khách đường hàng không (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Australia, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Pháp, Canada). Thị trường Malaysia có tốc độ tăng trưởng cao nhất (+170,9%, bình quân 28,48%/năm), tiếp theo là Trung Quốc (+159,3%, bình quân 26,56%/năm), trong khi Đài Loan tăng thấp nhất (+1%).
- Thời gian lưu trú và chi tiêu bình quân: Thời gian lưu trú trung bình có xu hướng giảm từ 7,8 ngày/khách (năm 2005) xuống 5,5 ngày (năm 2006) và chạm đáy 5,31 ngày vào năm 2009 (do tác động từ tỷ lệ lạm phát 18,08% của TP.HCM năm 2008 làm gia tăng chi phí kỳ nghỉ), trước khi tăng nhẹ lên 5,7 ngày năm 2010. Mức chi tiêu bình quân một ngày của khách quốc tế tăng từ 1.756.000 đồng (năm 2005) lên mức khoảng 2.810.000 đồng (năm 2010), luôn cao hơn khách nội địa trung bình 1.300.000 đồng/ngày.
Về thiết lập mô hình kinh tế lượng: Tác giả xác lập giả thuyết dấu kỳ vọng cho 6 biến độc lập: các biến lao động ($LABOUR$), di tích ($HRTG$), cơ sở lưu trú ($ROOM$), miễn thị thực ($VISA$) và mức sống địa phương ($GDPPC$) được kỳ vọng có tương quan thuận chiều ($+$); biến tỷ giá ($RATE$) mang dấu kỳ vọng ($+/-$). Các yếu tố hạ tầng viễn thông, môi trường, y tế không đưa vào mô hình do dữ liệu hạn chế và tính chất cùng tăng tuyến tính theo chuỗi thời gian dễ dẫn tới đa cộng tuyến.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và đánh giá các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2005-2012
Chương 3 trình bày các kết quả ước lượng từ mẫu quan sát 22 năm (1990–2011) và phân tích ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy:
| Biến số |
Chỉ tiêu đại diện |
Giá trị trung bình |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Độ lệch chuẩn |
| VISIT |
Lượt khách quốc tế đến TP.HCM (người) |
1.401.684 |
100.589 (1990) |
3.500.000 (2011) |
1.029.679 |
| HRTG |
Số di tích cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt |
41,36 |
16,00 (1990) |
54,00 (2011) |
13,17 |
| ROOM |
Số phòng tại các cơ sở lưu trú du lịch |
18.500,86 |
1.220,00 (1990) |
43.662,00 (2011) |
12.274,97 |
| LABOUR |
Lao động trong ngành du lịch/dịch vụ (người) |
177.659,90 |
47.925,00 (1990) |
294.737,00 (2010) |
74.190,78 |
| VISA |
Số quốc gia được miễn thị thực du lịch |
5,09 |
0,00 (1990) |
15,00 (2010) |
6,19 |
| RATE |
Tỷ giá hối đoái chính thức (VND/USD) |
13.916,83 |
6.482,80 (1990) |
20.509,75 (2011) |
3.248,42 |
| GDPPC |
GDP bình quân đầu người TP.HCM (triệu đồng) |
21,51 |
1,65 (1990) |
68,17 (2011) |
18,01 |
Trong kết quả ước lượng tham số mô hình ban đầu (lần 1), mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,985128$. Biến $\ln(RATE)$ có giá trị $p$-value là 0,4243 (lớn nhất và vượt ngưỡng $\alpha = 0,05$), do đó bị loại bỏ đầu tiên theo nguyên tắc từ tổng quát đến cụ thể. Tác giả tiếp tục tiến hành các bước hồi quy rút gọn kế tiếp, kiểm định chẩn đoán mô hình qua các phụ lục (kiểm định thừa biến Phụ lục 5, kiểm định Breusch-Godfrey Phụ lục 6, kiểm định White Phụ lục 7). Từ kết quả hồi quy, tác giả phân tích và đánh giá mức độ đóng góp thực tế của từng nhân tố:
- Nguồn tài nguyên du lịch ($HRTG$): Đóng vai trò là tài sản thu hút ban đầu của điểm đến, hệ thống di tích được xếp hạng cấp quốc gia gia tăng giúp tạo lập sản phẩm du lịch văn hóa - lịch sử đặc thù.
- Cơ sở hạ tầng lưu trú ($ROOM$): Quy mô phòng nghỉ của cơ sở lưu trú phản ánh sức chứa và năng lực phục vụ của thành phố, là điều kiện đủ để tiếp nhận lượng khách ngày càng tăng.
- Quy định và chính sách xuất nhập cảnh ($VISA$): Việc mở rộng diện miễn thị thực song phương và đơn phương tạo thuận lợi trực tiếp, giảm chi phí và thời gian tiếp cận của du khách từ các thị trường trọng điểm.
- Nguồn nhân lực du lịch ($LABOUR$): Lực lượng lao động trực tiếp chi phối chất lượng sản phẩm dịch vụ và mức độ hài lòng của du khách trong suốt thời gian lưu trú.
Chương 4: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của thành phố Hồ Chí Minh
Dựa trên mục tiêu ngành du lịch TP.HCM phấn đấu đón 4,1 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2013 (tăng 8% so với 2012) và định hướng Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị:
- Cơ sở đề xuất: Xuất phát trực tiếp từ các biến số có ý nghĩa trong phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng (tài nguyên di tích, phòng lưu trú, chính sách thị thực, nguồn nhân lực).
- Các giải pháp trọng tâm giai đoạn 2013–2020:
- Phát triển cơ sở hạ tầng lưu trú: Nâng cao số lượng và chất lượng phòng nghỉ đạt chuẩn sao, khuyến khích đa dạng hóa các phân khúc cơ sở lưu trú du lịch đáp ứng nhiều đối tượng khách.
- Bảo tồn và khai thác tài nguyên du lịch: Trùng tu, tôn tạo hệ thống 54 di tích cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt; xây dựng các tour tuyến gắn kết di tích lịch sử - văn hóa với các hoạt động mua sắm, ẩm thực.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ và thái độ phục vụ cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên lữ hành và nhân sự tại các cơ sở lưu trú.
- Kiến nghị cụ thể:
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Tiếp tục mở rộng các hiệp định miễn thị thực song phương và đơn phương; hiện đại hóa trang thiết bị và đẩy nhanh thủ tục thông quan tại sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất; nâng cấp hạ tầng giao thông đô thị và kiểm soát trật tự an ninh du lịch.
- Đối với doanh nghiệp lữ hành và cung ứng dịch vụ: Tăng cường liên kết tour tuyến, nâng cấp chất lượng dịch vụ vận chuyển và lưu trú, chủ động tham gia hoạt động xúc tiến quảng bá tại 10 thị trường trọng điểm truyền thống.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá thực trạng thu hút khách quốc tế của TP.HCM giai đoạn 2005–2012 cùng chuỗi dữ liệu 1990–2011 với các phát hiện chính:
| Chỉ tiêu / Nhân tố |
Kết quả định lượng & Dữ kiện xác thực trong văn bản |
| Quy mô và tăng trưởng khách |
Tăng từ 2,0 triệu lượt (2005) lên 3,8 triệu lượt (2012), tương ứng tăng 90%; tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 11,25%/năm. |
| Phương thức di chuyển |
Đường hàng không chiếm 78%, đường bộ chiếm 20,1%, đường biển chiếm 1,9% (bình quân giai đoạn 2005–2011). |
| Thị trường gửi khách |
10 thị trường lớn nhất chiếm 78,1% thị phần đường hàng không; Malaysia tăng nhanh nhất (+170,9%), Trung Quốc (+159,3%). |
| Thời gian lưu trú |
Dao động từ 7,8 ngày (năm 2005) xuống 5,31 ngày (năm 2009 do lạm phát 18,08% năm 2008), đạt 5,7 ngày năm 2010. |
| Chi tiêu bình quân |
Khách quốc tế chi tiêu gấp đôi khách nội địa; tăng từ 1.756.000 đồng (2005) lên ~2.810.000 đồng/ngày (2010). |
| Kết quả mô hình OLS |
Mô hình ban đầu đạt $R^2 = 0,985128$; biến tỷ giá $\ln(RATE)$ không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,4243$) và bị loại bỏ đầu tiên. |
Về đóng góp học thuật, tác giả tự nêu khóa luận là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở phạm vi trong nước xây dựng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa các nhân tố tác động đến hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế ở cấp độ một địa phương (tỉnh/thành phố), thay vì chỉ tiếp cận định tính hoặc nghiên cứu trên quy mô toàn bộ một quốc gia như phần lớn các công trình trước đó.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện sự nghiêm túc khi chỉ ra những giới hạn nội tại của đề tài:
- Hạn chế về dữ liệu: Kích thước mẫu chuỗi thời gian bị giới hạn ở 22 quan sát (1990–2011) do tính sẵn có và độ đồng nhất của hệ thống thống kê du lịch địa phương qua các thời kỳ.
- Biến số mô hình: Một số nhân tố phía cung theo lý thuyết (môi trường, vệ sinh y tế, an ninh, hạ tầng viễn thông) không thể đưa vào mô hình hồi quy do thiếu dữ liệu thống kê hoặc do đặc tính dữ liệu cùng tăng trưởng đều qua các năm, dễ dẫn đến hiện tượng đa cộng tuyến và tự tương quan sai lệch.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng việc tiếp tục mở rộng mô hình khi hệ thống thống kê hoàn thiện hơn, sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (dữ liệu quý hoặc tháng) hoặc kết hợp dữ liệu bảng (panel data) phân theo từng thị trường khách cụ thể để đo lường sâu hơn tác động của các chính sách kinh tế và biến động giá cả.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế phát triển, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, cũng như các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về kinh tế du lịch địa phương.
Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là quy trình thiết lập mô hình kinh tế lượng từ tổng quát đến cụ thể (General-to-specific) xử lý dữ liệu chuỗi thời gian trên EViews 6.0; hệ thống bảng số liệu thống kê du lịch TP.HCM giai đoạn 1990–2011; danh mục tổng hợp số lượng di tích cấp quốc gia/quốc gia đặc biệt tại TP.HCM (Phụ lục 1) và danh sách các quốc gia được miễn thị thực nhập cảnh vào Việt Nam (Phụ lục 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2005–2012, năm nào lượng khách quốc tế đến TP.HCM suy giảm và lý do tác giả nêu là gì?
Lượng khách quốc tế đến TP.HCM sụt giảm vào năm 2009, giảm 7,14% so với năm 2008 (đạt khoảng 2,6 triệu lượt) và chỉ hoàn thành 86,67% kế hoạch năm. Nguyên nhân trực tiếp được tác giả xác định là do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính thế giới giai đoạn 2008–2009.
2. Khách du lịch quốc tế đến TP.HCM chủ yếu bằng phương tiện nào và tỷ trọng cụ thể ra sao?
Giai đoạn 2005–2011, khách quốc tế đến TP.HCM chủ yếu qua 3 phương tiện: đường hàng không chiếm tỷ trọng chi phối bình quân 78% (cao nhất năm 2005 với 87,69%, năm 2011 là 75,71%); đường bộ đứng thứ hai chiếm bình quân 20,1% (đạt đỉnh 25,77% năm 2009); đường biển chiếm tỷ trọng thấp nhất với bình quân 1,9% (năm 2009 đạt 5%, năm 2011 còn 0,91%).
3. Mười thị trường khách quốc tế lớn nhất bằng đường hàng không đến TP.HCM giai đoạn 2005–2010 là những thị trường nào?
Mười thị trường lớn nhất không đổi qua các năm gồm: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Australia, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Pháp và Canada. Nhóm này chiếm bình quân 78,1% tổng lượng khách đường hàng không. Trong đó, Malaysia có tốc độ tăng trưởng cao nhất (+170,9%, bình quân 28,48%/năm) và Đài Loan tăng thấp nhất (+1%).
4. Biến số nào bị loại bỏ đầu tiên khỏi mô hình kinh tế lượng và dựa trên tiêu chí gì?
Biến tỷ giá hối đoái chính thức giữa VND và USD ($\ln(RATE)$) bị loại bỏ đầu tiên ở lần ước lượng 1. Lý do là biến này có giá trị $p$-value bằng 0,4243, lớn nhất trong số các biến giải thích và vượt xa mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$, thể hiện không có ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc theo phương pháp đi từ tổng quát đến cụ thể.
5. Vì sao các chỉ tiêu về hạ tầng viễn thông, môi trường và an ninh không được tác giả đưa vào mô hình định lượng?
Tác giả không đưa các chỉ tiêu này vào mô hình do hai nguyên nhân: sự hạn chế trong việc thu thập chuỗi số liệu thống kê đầy đủ theo thời gian ở cấp địa phương; và do các chỉ tiêu này tại TP.HCM đều có xu hướng tăng đều đặn qua các năm theo đà tăng trưởng kinh tế, nếu đưa vào chuỗi thời gian sẽ gây ra hiện tượng tự tương quan và đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Ngọc Quyên đã vận dụng phương pháp kinh tế lượng OLS trên phần mềm EViews 6.0 để lượng hóa tác động của các nhân tố phía cung đối với hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế tại TP.HCM giai đoạn 1990–2011. Nghiên cứu khẳng định vai trò trụ cột của hạ tầng cơ sở lưu trú, hệ thống di tích lịch sử văn hóa và chính sách miễn thị thực trong việc thúc đẩy tăng trưởng lượng khách quốc tế. Kết quả này cung cấp luận cứ thực nghiệm xác đáng để ngành du lịch TP.HCM xây dựng và triển khai các giải pháp đầu tư cơ sở vật chất, xúc tiến thị trường trọng điểm và cải cách thủ tục nhập cảnh hướng tới mục tiêu phát triển giai đoạn 2013–2020.