Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự suy thoái và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với các quốc gia đang phát triển. Tại Malaysia, diện tích rừng nhiệt đới chiếm khoảng 60% tổng diện tích lãnh thổ; tuy nhiên, nhằm phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhiều khu vực tự nhiên đã bị chuyển đổi sang mục đích đô thị hóa và phát triển mạng lưới logistics như đường cao tốc, đường sắt và hệ thống kho bãi, dẫn đến suy thoái môi trường (Aireen, 2015). Trong bối cảnh đó, phát triển du lịch sinh thái (ecotourism) được xem là một giải pháp kinh tế - môi trường bền vững, vừa mang lại nguồn thu cho cộng đồng địa phương vừa hỗ trợ bảo tồn các hệ sinh thái nguyên sơ (Dasenbrock, 2002; ElTayeb, Zailani & Jayaraman, 2010; Buckley, 2008).

Quần đảo Perhentian (Pulau Perhentian), nằm tại vùng biển Nam Trung Hoa (Biển Đông), cách bờ biển bang Terengganu 21 km về phía đông bán đảo Malaysia, là một điểm đến du lịch sinh thái nổi tiếng với hệ sinh thái rạn san hô phong phú và các sinh cảnh liên triều (Islam et al.). Đảo Perhentian đã được công nhận là Khu bảo tồn biển (Marine Protected Area - MPA) từ năm 1994. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch—từ 51.000 lượt năm 2004 lên 90.000 lượt năm 2011 (Department of Marine Park, 2012)—cùng với sự bùng nổ của các công trình hạ tầng phục vụ du lịch ven bờ đã tạo ra áp lực nặng nề lên các rạn san hô và chất lượng môi trường tự nhiên của đảo.

Để giải quyết mâu thuẫn giữa khai thác du lịch và bảo tồn sinh thái, khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định yếu tố có ý nghĩa (significant factor) đối với kỳ vọng của du khách về du lịch sinh thái bền vững tại đảo Perhentian Kecil, Terengganu, Malaysia.
  2. Xác định vấn đề có ý nghĩa (significant problem) mà du khách phải đối mặt trong quá trình trải nghiệm dịch vụ du lịch sinh thái tại đảo Perhentian Kecil, Terengganu, Malaysia.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố có ý nghĩa nào phản ánh kỳ vọng của du khách đối với du lịch sinh thái bền vững tại đảo Perhentian Kecil, Terengganu, Malaysia?
  2. Vấn đề có ý nghĩa nhất mà du khách gặp phải tại đảo Perhentian Kecil, Terengganu, Malaysia là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỳ vọng của khách du lịch đối với 4 khía cạnh của du lịch sinh thái bền vững (Môi trường, Cộng đồng, Kinh tế - xã hội, An toàn và an ninh) và các vấn đề, thách thức nảy sinh trong cung ứng dịch vụ du lịch sinh thái.
  • Phạm vi không gian: Đảo Perhentian Kecil (đảo nhỏ trong quần đảo Perhentian với diện tích khoảng 524 ha), tập trung vào khu vực làng Kampung Pasir Hantu.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa thu thập số liệu sơ cấp được thực hiện trong hai ngày 04 và 05 tháng 7 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Khóa luận kế thừa hệ thống lý thuyết về du lịch sinh thái và bảo tồn môi trường từ các nghiên cứu quốc tế:

  • Du lịch sinh thái (Ecotourism): Được định nghĩa là loại hình du lịch bền vững về mặt sinh thái, khuyến khích sự hiểu biết, trân trọng và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên lẫn bản sắc văn hóa bản địa (Ecotourism Association of Australia, 2017; Ceballos-Lascurain, 1987; Scace, 1993; Cobbinah, 2015).
  • Du lịch tình nguyện (Volunteer Tourism / Voluntourism): Hình thức du khách tham gia các hoạt động tình nguyện tại cộng đồng sở tại trong hành trình du lịch nhằm tạo ra các tác động tích cực đến môi trường và xã hội (Mohamed, N.).
  • Nâng cao năng lực cộng đồng (Community Capacity Building): Quá trình phát triển kỹ năng, nguồn lực và sự tham gia của người dân địa phương để họ tự chủ và tham gia hiệu quả vào hoạt động quản lý, phát triển du lịch (Cupples, 2005; Bushell & Eagles, 2007).
  • Sức chứa môi trường (Carrying Capacity): Ngưỡng lượng khách và mức độ hoạt động tối đa mà một khu vực tự nhiên có thể tiếp nhận mà không làm suy thoái môi trường sinh thái (Bachsbaum, 2004).
  • Khung khái niệm (Conceptual Framework): Tác giả kế thừa mô hình của Bernard Teo (2010), trong đó 4 nhóm yếu tố của du lịch sinh thái bền vững (Môi trường, Cộng đồng, Kinh tế - xã hội, An toàn và an ninh) đóng vai trò là biến độc lập tác động đến Biến phụ thuộc là Kỳ vọng của du khách (Tourist Expectation) và Sự hài lòng của du khách (Tourist Satisfaction).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả - định lượng (descriptive-quantitative research design) kết hợp quan sát thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (non-probability convenience sampling). Cỡ mẫu khảo sát gồm 55 du khách ($n=55$) đang lưu trú và trải nghiệm tại đảo Perhentian Kecil.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi cấu trúc (structured questionnaire) tự điền gồm 3 phần: (1) Thông tin nhân khẩu học; (2) Kỳ vọng của du khách về du lịch sinh thái bền vững theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý); (3) Các thách thức và vấn đề gặp phải theo thang đo tần suất 5 mức độ (từ 1 = Không bao giờ đến 5 = Luôn luôn).
  • Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát trực tiếp hoạt động của các đơn vị điều hành tour, hành vi sử dụng tài nguyên biển của cộng đồng và các dịch vụ lữ hành trên đảo trong ngày 4-5/7/2017.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các cơ sở dữ liệu học thuật (CiteSeerX, Ulrich, Google Scholar) và tài liệu chuyên ngành tại thư viện Đại học Malaysia Terengganu (Universiti Malaysia Terengganu - UMT).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) để phân tích thống kê mô tả, tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề nghiên cứu (Background of the Study)

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Malaysia và đảo Perhentian Kecil. Tác giả nhấn mạnh rằng một quy trình vận hành du lịch sinh thái yếu kém sẽ trở thành yếu tố "đẩy" (push factor) làm suy giảm sự hài lòng và lòng trung thành của du khách, trong khi dịch vụ tốt sẽ là yếu tố "kéo" (pull factor) thúc đẩy phản hồi tích cực. Chương cũng xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, hạn chế (rào cản ngôn ngữ, sự sẵn lòng tham gia của du khách) và định nghĩa các thuật ngữ học thuật chuyên ngành.

Phần II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương tổng quan làm rõ lịch sử phát triển của khái niệm du lịch sinh thái từ thế kỷ 18 đến nay, phân tích bảng tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của du lịch sinh thái trên 3 khía cạnh: Môi trường, Kinh tế và Văn hóa - xã hội (dẫn theo Neth, 2008).

Tác giả đối chiếu các dự án bảo tồn du lịch sinh thái thành công tại Nepal (như dự án ACAP tại vùng Annapurna) với các chương trình bảo tồn động vật hoang dã tại Malaysia (như các dự án bảo tồn rùa biển BTRCP, STRU-UMT, LTTWP, JTP). Đặc biệt, chương phân tích mô hình bảo tồn cộng đồng Fuze Ecoteer Perhentian Community & Conservation Project (FEPCCP) tại Perhentian Kecil và sáng kiến thành lập Hội Phụ nữ Đảo Perhentian (PILA - Perhentian Island Ladies Association, thành lập năm 2012) giúp tạo sinh kế thông qua làm bánh truyền thống Kuih và kinh doanh ẩm thực.

Đồng thời, chương chỉ rõ các tác động tiêu cực của du lịch đại chúng lên rạn san hô (Chai, 2009; Burke, 2002; Dearden et al., 2007; Reef Check Malaysia, 2011) do hoạt động lặn biển thiếu kiểm soát, xả nước thải và rác thải chưa qua xử lý.

Phần III: Phương pháp nghiên cứu (Methods)

Chương mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, sơ đồ luồng dữ liệu từ bảng hỏi đến phân tích SPSS, các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu (tự nguyện tham gia, bảo mật thông tin cá nhân).

Chương cung cấp hồ sơ thực địa về đảo Perhentian Kecil (524 ha), làng duy nhất Kampung Pasir Hantu với dân số 2.000 người (trong đó 80% tham gia vào ngành du lịch, 20% làm việc trong khu vực công và bán lẻ). Hoạt động du lịch trên đảo (lặn biển scuba diving, lặn với ống thở snorkeling, bơi lội, câu cá giải trí) diễn ra từ tháng 3 đến tháng 9, đóng cửa hoàn toàn từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau do mùa gió mùa (monsoon season).

Phần IV: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương trình bày kết quả xử lý dữ liệu định lượng từ 55 phiếu khảo sát:

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($N=55$)

Tiêu chí Phân loại Tần số ($N$) Tỷ lệ (%)
Quốc tịch Malaysia 32 58,2
Trung Quốc 7 12,7
Indonesia 3 5,5
Thổ Nhĩ Kỳ 3 5,5
Quốc tịch khác (Úc, Canada, Đan Mạch, UAE, Pháp, Ý, Hàn Quốc, New Zealand, Thái Lan, Nga) Mỗi nước 1 Mỗi nước 1,8
Giới tính Nữ 29 52,7
Nam 26 47,3
Nghề nghiệp Đi làm toàn thời gian (Employed full time) 33 60,0
Sinh viên (Students) 10 18,2
Đi làm bán thời gian (Employed part time) 6 10,9
Thất nghiệp (Unemployed) 3 5,5
Nghỉ hưu (Retired) 3 5,5
Học vấn Cử nhân (Bachelor's Degree) 24 43,6
Cao đẳng/Trung cấp (Diploma) 12 21,8
Trung học phổ thông (Secondary School) 11 20,0
Thạc sĩ trở lên (Masters and above) 7 12,7
Dưới 12 năm đi học 1 1,8
Độ tuổi 25 - 35 tuổi 24 43,6
Dưới 25 tuổi 12 21,8
35 - 45 tuổi 11 21,0
46 - 60 tuổi 6 10,9
Trên 60 tuổi 1 1,8
Thu nhập 2.000 - 5.000 MYR 21 38,2
5.000 - 10.000 MYR 16 29,1
1.000 - 2.000 MYR 15 27,3
Trên 10.000 MYR 3 5,5

Đánh giá kỳ vọng của du khách theo 4 nhóm yếu tố

  • Khía cạnh Môi trường (Environment): Du khách đánh giá cao nhất phát biểu "Các hoạt động sinh kế của cư dân địa phương đe dọa môi trường" với điểm trung bình Mean = 4,45 (do tình trạng quản lý chất thải yếu kém tại chỗ). Ngược lại, phát biểu "Khuyến khích nhận thức của du khách về bảo tồn tài nguyên thiên nhiên" có điểm trung bình thấp nhất (Mean = 3,69; SD = 0,836) do phần lớn du khách tự nhận thấy bản thân đã có nhận thức môi trường nhất định.
  • Khía cạnh Cộng đồng (Community): Nhận định "Du khách nên khuyến khích cộng đồng địa phương áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường" đạt điểm cao nhất toàn bộ nghiên cứu với Mean = 4,49 và SD = 0,742. Phát biểu thấp nhất là "Làm hài lòng du khách bằng chất lượng hoạt động giải trí" (Mean = 4,16; SD = 0,956).
  • Khía cạnh Kinh tế - Xã hội (Socio-Economic): Phát biểu "Cải thiện cơ sở hạ tầng đang gây tổn hại và suy thoái hệ sinh thái" đạt Mean cao nhất (Mean = 4,29; SD = 0,567) xuất phát từ quan sát các công trình khách sạn xây dựng tràn lan. Phát biểu "Doanh thu từ du lịch sinh thái có thể đóng góp cho các địa điểm bảo tồn" đạt điểm thấp nhất (Mean = 3,38; SD = 1,312).
  • Khía cạnh An toàn và An ninh (Safety and Security): Nhận định "An toàn cá nhân là mối quan tâm lớn của du khách" đạt điểm cao nhất (Mean = 4,36; SD = 0,620), trong khi "Sự kém hiệu quả trong quản lý an ninh của các nhà điều hành làm giảm sự quan tâm của du khách" có Mean thấp nhất (Mean = 3,67; SD = 1,233).

Đánh giá các vấn đề/thách thức du khách gặp phải

Vấn đề nghiêm trọng nhất mà du khách gặp phải là "Một số nhà điều hành tour không có kiến thức về du lịch sinh thái bền vững dẫn đến suy thoái môi trường" với Mean = 3,82 và SD = 1,278. Du khách quan sát thấy các đơn vị cung cấp dịch vụ có quy tắc ứng xử yếu kém, không giới hạn lượng khách tiếp cận các rạn san hô và thiếu các quy định bằng văn bản. Vấn đề ít gây trở ngại nhất là "Thiếu biển báo và chỉ dẫn cần thiết" (Mean = 2,82; SD = 1,156).

Phần V: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương tổng hợp các luận điểm chính, khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương và kiểm soát chặt chẽ hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành nhằm bảo tồn tài nguyên sinh thái biển đảo.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu theo mục tiêu

Tổng hợp Mục tiêu 1: Kỳ vọng nổi bật của du khách theo từng nhóm yếu tố

Nhóm yếu tố (Factor) Phát biểu kỳ vọng có điểm trung bình cao nhất Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD)
Cộng đồng (Community) Du khách nên khuyến khích cộng đồng địa phương áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường (Yếu tố cao nhất toàn nghiên cứu) 4,49 0,742
Môi trường (Environment) Hoạt động sinh kế của cư dân địa phương đe dọa môi trường 4,45 -
An toàn & An ninh (Safety & Security) An toàn cá nhân là mối quan tâm lớn của du khách 4,36 0,620
Kinh tế - Xã hội (Socio-Economic) Cải thiện cơ sở hạ tầng đang gây tổn hại và suy thoái hệ sinh thái 4,29 0,567

Tổng hợp Mục tiêu 2: Thứ tự các vấn đề/thách thức du khách gặp phải

Thứ tự Nội dung vấn đề (Problem Statement) Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD)
1 Một số nhà điều hành tour không có kiến thức về du lịch sinh thái bền vững dẫn đến suy thoái môi trường 3,82 1,278
2 Thiếu thông tin về điểm đến du lịch sinh thái (ví dụ: liên hệ hỗ trợ khi khẩn cấp) 3,375 -
3 Thời gian hoạt động của các cơ sở dịch vụ hậu cần quá ngắn 3,278 -
4 Bất kỳ sự cố an toàn và an ninh nào liên quan đến điểm du lịch sinh thái 3,214 -
5 Dịch vụ hậu cần kém chất lượng là trở ngại đối với du lịch sinh thái 3,212 -
6 Bị tính giá quá cao khi thuê thuyền và giá đồ ăn, thức uống đắt đỏ 3,193 -
7 Dịch vụ hậu cần từ nhà điều hành không được cung cấp đúng như cam kết 3,162 -
8 Sự xáo trộn do con người trong quá trình phát triển xung quanh điểm du lịch 3,193 -
9 Sự thiếu thân thiện của cộng đồng địa phương 3,393 -
10 Thiếu biển báo và chỉ dẫn thiết yếu 2,82 1,156

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Triển khai các chương trình vận động và giáo dục nhận thức: Chính phủ và các tổ chức du lịch sinh thái cần tổ chức các chương trình truyền thông cho cộng đồng địa phương tại các điểm du lịch về giá trị lâu dài của việc bảo vệ tài nguyên tự nhiên nguyên sơ.
  2. Chuẩn hóa quy chế vận hành cho các nhà điều hành tour: Áp dụng các tiêu chí quản lý cơ bản và bắt buộc các đơn vị lữ hành ký cam kết tuân thủ. Cần cung cấp bộ quy tắc ứng xử (code of conduct) bằng văn bản cho du khách thay vì chỉ nhắc nhở bằng lời nói.
  3. Quản lý sức chứa sinh thái (Carrying Capacity): Ngăn chặn hiện tượng "tẩy xanh" (greenwashing)—dùng danh xưng du lịch sinh thái làm công cụ tiếp thị đơn thuần; thiết lập hạn ngạch lượng khách và tần suất tiếp cận các điểm lặn san hô nhạy cảm.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng thực nghiệm phản ánh góc nhìn của du khách tại điểm nóng du lịch sinh thái đảo Perhentian Kecil, làm cơ sở tham chiếu dữ liệu nền cho các nhà quản lý điểm đến và các nghiên cứu tiếp theo về quản trị du lịch biển đảo bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát tương đối nhỏ ($n=55$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, làm giảm khả năng khái quát hóa cho toàn bộ quần thể du khách.
  • Thời gian nghiên cứu: Khảo sát thực địa diễn ra trong thời gian rất ngắn (ngày 4-5 tháng 7 năm 2017).
  • Rào cản tiếp cận: Một bộ phận du khách từ chối tham gia khảo sát do không muốn bị gián đoạn kỳ nghỉ; trở ngại ngôn ngữ xuất hiện do nhiều du khách quốc tế không sử dụng tiếng Anh bản ngữ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát và tiến hành thu thập dữ liệu trải dài qua toàn bộ mùa du lịch (từ tháng 3 đến tháng 9).
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đảo Perhentian Besar và khảo sát đa chiều quan điểm từ phía các đơn vị kinh doanh lữ hành cùng cư dân bản địa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường: Tham khảo cấu trúc bảng hỏi, thang đo 4 khía cạnh du lịch sinh thái và quy trình xử lý dữ liệu SPSS trong nghiên cứu định lượng.
  • Người nghiên cứu về du lịch bền vững và quản trị điểm đến biển đảo: Tham khảo các phân tích thực tế về mô hình bảo tồn có sự tham gia của cộng đồng (FEPCCP, PILA) và cơ chế kiểm soát sức chứa sinh thái rạn san hô.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát bao nhiêu du khách và đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của họ là gì? Khóa luận khảo sát 55 du khách tại đảo Perhentian Kecil. Trong đó, 58,2% là người Malaysia và 41,8% là khách quốc tế (Trung Quốc chiếm 12,7%, Indonesia và Thổ Nhĩ Kỳ cùng chiếm 5,5%...). Về giới tính, nữ chiếm 52,7%, nam chiếm 47,3%. Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 25-35 tuổi (43,6%), 60% có việc làm toàn thời gian và 43,6% có trình độ cử nhân.

2. Kỳ vọng nào của du khách đối với du lịch sinh thái bền vững đạt điểm số cao nhất trong nghiên cứu? Phát biểu thuộc khía cạnh cộng đồng: "Du khách nên khuyến khích cộng đồng địa phương áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường" (Tourist should encourage the local community to adapt eco-friendly practice) đạt điểm trung bình cao nhất toàn bộ nghiên cứu với Mean = 4,49 và độ lệch chuẩn SD = 0,742.

3. Vấn đề lớn nhất mà du khách gặp phải khi trải nghiệm du lịch tại Perhentian Kecil là gì? Vấn đề ghi nhận điểm số cao nhất là "Một số nhà điều hành tour không có kiến thức về du lịch sinh thái bền vững dẫn đến suy thoái môi trường" (Some tourist operators have no knowledge on sustainable eco-tourism leading to the degradation of environment) với Mean = 3,82 và SD = 1,278.

4. Đảo Perhentian Kecil có đặc điểm địa lý và thời vụ du lịch như thế nào theo mô tả của khóa luận? Đảo Perhentian Kecil có diện tích 524 ha, nằm cách đất liền Terengganu 21 km, có một ngôi làng duy nhất là Kampung Pasir Hantu với 2.000 cư dân (80% làm việc trong ngành du lịch). Mùa hoạt động du lịch diễn ra từ tháng 3 đến tháng 9; đảo đóng cửa từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau do ảnh hưởng của gió mùa lớn.

5. Khóa luận đưa ra những giải pháp cụ thể nào nhằm quản lý các đơn vị điều hành tour du lịch? Tác giả đề xuất bắt buộc các nhà điều hành tour phải áp dụng các tiêu chí quản lý du lịch sinh thái cơ bản, ban hành bộ quy tắc ứng xử (code of conduct) bằng văn bản cho du khách thay vì chỉ nhắc nhở bằng miệng, đồng thời đánh giá và kiểm soát chặt chẽ sức chứa môi trường tại các điểm lặn biển để tránh hiện tượng tiếp thị "tẩy xanh".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Remberth Real Angelo Mantala Cabangbang Jr. đã phân tích định lượng thành công kỳ vọng của du khách và các thách thức thực tế trong phát triển du lịch sinh thái tại đảo Perhentian Kecil, Terengganu, Malaysia. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng du khách đặt kỳ vọng lớn nhất vào việc cộng đồng địa phương áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường (Mean = 4,49), đồng thời xác định lỗ hổng kiến thức sinh thái của các nhà điều hành tour là rào cản hàng đầu (Mean = 3,82). Đề tài đóng góp cơ sở thực nghiệm vững chắc, nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về giáo dục nhận thức môi trường và tiêu chuẩn hóa quy tắc ứng xử du lịch nhằm bảo tồn hệ sinh thái biển đảo bền vững.