Khóa luận: Các yếu tố ảnh hưởng quyết định dùng thẻ tín dụng VIB của khách hàng

Nghiên cứu chuyên sâu Các nhân tố ảnh hưởng đến việc dùng thẻ tín dụng VIB góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng và dịch vụ tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và ý nghĩa của thẻ tín dụng VIB

Thẻ tín dụng VIB là một sản phẩm tài chính quan trọng được phát hành bởi Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam. Đây là công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, cho phép khách hàng cá nhân thực hiện các giao dịch mua sắm và thanh toán dịch vụ một cách linh hoạt. Quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên, mà phụ thuộc vào nhiều nhân tố ảnh hưởng khác nhau. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp VIB cải thiện chiến lược marketing và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Thẻ tín dụng VIB mang lại những lợi ích đáng kể như miễn phí phí thường niên, hỗ trợ thanh toán linh hoạt, và các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng này nằm ở việc giúp ngân hàng phát triển bền vững và đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường.

1.1. Khái niệm thẻ tín dụng VIB

Thẻ tín dụng VIB là công cụ thanh toán điện tử cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch mua sắm mà không cần sử dụng tiền mặt. Ngân hàng VIB cấp một hạn mức tín dụng nhất định cho khách hàng, và họ có thể sử dụng số tiền này để thanh toán các khoản chi phí. Lợi ích chính bao gồm miễn phí phí thường niên, lãi suất 0% cho kỳ ân hạn từ 20-55 ngày, hỗ trợ thanh toán linh hoạt, và tích lũy điểm thưởng.

1.2. Vai trò của thẻ tín dụng trong nền kinh tế

Thẻ tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Chúng giúp tạo ra luồng thanh toán điện tử, giảm lưu thông tiền mặt, và hỗ trợ bảo vệ an toàn giao dịch của người tiêu dùng. Tại VIB, sản phẩm thẻ tín dụng đã đóng góp đáng kể vào doanh thu hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong giai đoạn 2022-2024 với sự gia tăng số lượng thẻ phát hành.

II. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng VIB

Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng là những yếu tố tâm lý, xã hội, và kinh tế mà khách hàng cân nhắc khi quyết định có nên sử dụng thẻ tín dụng VIB hay không. Các nghiên cứu học thuật đã xác định rằng ảnh hưởng xã hội, nhận thức về sự tiện lợi, nhận thức về rủi ro, và thương hiệu ngân hàng là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, chương trình ưu đãi của VIB cũng tạo ảnh hưởng lớn đến quyết định của khách hàng. Sự tác động của các yếu tố này thay đổi tùy theo từng nhóm khách hàng, độ tuổi, và mức thu nhập. Việc nắm bắt được các nhân tố ảnh hưởng này giúp VIB xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả, tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, và cải thiện độ thỏa mãn khách hàng.

2.1. Ảnh hưởng xã hội và nhận thức tiện lợi

Ảnh hưởng xã hội bao gồm tác động từ gia đình, bạn bè, và cộng đồng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng VIB. Khi những người xung quanh đã sử dụng thẻ tín dụng thành công, khách hàng có xu hướng muốn thử nghiệm. Nhận thức về sự tiện lợi liên quan đến cách thẻ tín dụng VIB giúp thanh toán nhanh chóng, an toàn, và không cần mang theo tiền mặt. Cả hai yếu tố này đều có mối tương quan mạnh mẽ với quyết định sử dụng thẻ.

2.2. Nhận thức rủi ro và chương trình ưu đãi

Nhận thức rủi ro của khách hàng bao gồm lo ngại về nợ, lãi suất cao, và bảo mật thông tin. Đây là nhân tố ảnh hưởng tiêu cực đến việc sử dụng thẻ tín dụng VIB. Ngược lại, chương trình ưu đãi hấp dẫn như cashback, điểm tích lũy, và lãi suất 0% là những nhân tố ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ. VIB cần cân bằng giữa việc giảm nhận thức rủi ro và tăng cường các ưu đãi để thu hút khách hàng.

III. Thương hiệu VIB và nhận thức hữu ích của khách hàng

Thương hiệu Ngân hàng VIB là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân. VIB, với danh tiếng là ngân hàng cấp 1 tại Việt Nam, mang lại niềm tin và độ tin cậy cao. Nhận thức hữu ích của khách hàng về thẻ tín dụng VIB bao gồm khả năng cải thiện lối sống, mở rộng khả năng tiêu dùng, và giúp quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Khi khách hàng nhận thức rõ lợi ích của thẻ tín dụng VIB, họ sẽ có khuynh hướng cao hơn để sử dụng sản phẩm này. Thương hiệu VIB với hệ thống khách hàng phục vụ chuyên nghiệp, ứng dụng di động tiên tiến, và các điểm ATM rộng khắp tạo ra sự nhận thức hữu ích mạnh mẽ.

3.1. Sức mạnh thương hiệu VIB trên thị trường

Thương hiệu VIB được xây dựng qua hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng. Ngân hàng này nổi tiếng với công nghệ tiên tiến, dịch vụ khách hàng chất lượng cao, và các sản phẩm tài chính đa dạng. Nhân tố thương hiệu này tác động trực tiếp đến quyết định khách hàng chọn sử dụng thẻ tín dụng VIB thay vì các ngân hàng khác. Sự tin tưởng vào thương hiệu giảm bớt lo ngại về rủi ro.

3.2. Nhận thức về hữu ích của sản phẩm thẻ tín dụng

Nhận thức hữu ích của khách hàng đối với thẻ tín dụng VIB được hình thành qua trải nghiệm cá nhân và thông tin từ các nguồn khác nhau. Khách hàng nhận ra rằng thẻ tín dụng VIB giúp thanh toán linh hoạt, có thể ân hạn tiền, tích lũy điểm, và nhận các ưu đãi độc quyền. Những nhân tố tích cực này tạo nên nhận thức hữu ích cao và thúc đẩy quyết định sử dụng thẻ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và hàm ý quản lý đối với VIB

Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân cung cấp những hàm ý quản lý thiết thực cho Ngân hàng VIB. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, VIB có thể tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, phát triển các chương trình ưu đãi phù hợp, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Nhân tố ảnh hưởng tiêu cực như nhận thức rủi ro cần được giải quyết thông qua các chương trình giáo dục tài chính và bảo mật thông tin. Cần tập trung vào việc tăng cường ảnh hưởng xã hội tích cực thông qua các chương trình khuyến cáo từ khách hàng hiện tại. Thương hiệu VIB cần được quảng bá rộng rãi để tăng nhận thức hữu ích và tin tưởng của khách hàng tiềm năng.

4.1. Chiến lược phát triển sản phẩm và chương trình ưu đãi

Dựa trên nhân tố ảnh hưởng tích cực, VIB nên tiếp tục phát triển các chương trình ưu đãi hấp dẫn như cashback cao, tích lũy điểm thưởng, và các đối tác ưu đãi. Nhân tố ảnh hưởng về sự tiện lợi cần được tăng cường thông qua ứng dụng di động, thanh toán NFC, và hỗ trợ khách hàng 24/7. Cần phân khúc khách hàng để thiết kế các sản phẩm thẻ phù hợp với mỗi nhóm đối tượng.

4.2. Quản lý rủi ro và xây dựng lòng tin khách hàng

Để giảm nhân tố ảnh hưởng tiêu cực về rủi ro, VIB cần tăng cường công tác bảo mật, giáo dục khách hàng về quản lý nợ, và cung cấp các giới hạn hạn mức phù hợp. Thương hiệu VIB cần được quảng bá về những biện pháp bảo vệ khách hàng tiên tiến. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ khách hàng có khó khăn trong thanh toán để tăng lòng tin vào thẻ tín dụng VIB.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế việt nam vib

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THẺ TÍN DỤNG VÀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN 1. Tổng quan về thẻ tín dụng 1. Lịch sử hình thành thẻ tín dụng Cuối những năm 1800, các nhà buôn và người tiêu dùng ở Mỹ đã dùng khái niệm uy tín, tín nhiệm khi trao đổi hàng hóa, thậm chí là sử dụng các tấm thẻ, một số loại xu để thay thế tiền mặt. Đến năm 1946, thẻ ngân hàng đầu tiên mang tên “Charg – It” do John Biggins ở Brooklyn (New York) nghĩ ra.

Khi khách hàng mua sắm, hóa đơn sẽ được chuyển đến ngân hàng của Biggins. Ngân hàng thực hiện trả tiền cho nhà kinh doanh và sau đó khách hàng sẽ trả tiền cho ngân hàng. Đặc biệt, nhược điểm của loại thẻ này chỉ sử dụng trong phạm vi địa phương và dành riêng cho khách hàng của ngân hàng phát hành. Năm 1949, tiền thân của thẻ tín dụng ra đời sau một sự cố của Frank McNamara đi ăn nhà hàng của New York, nhưng đến khi thanh toán ông lại nhận ra mình không mang theo tiền và phải gọi vợ đến trả tiền.

Xuất phát từ sau đó, ông phát triển cách thanh toán không dùng tiền mặt. Cùng với các đối tác, ông lập ra công ty Diners Club phát hành các loại thẻ chuyên dùng để thanh toán tại các nhà hàng. Dần dần thẻ được sử dụng thêm ở các điểm du lịch, trung tâm giải trí, mở rộng phạm vi ngoài lĩnh vực ăn uống(1). Thẻ tín dụng chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào ngày 27/6/1990 khi Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) ký hợp đồng đại lý thanh toán thẻ Visa với BFCE Singapore.

Tiếp đó, tháng 7/1990, Ngân hàng Sài Gòn Công Thương liên doanh với Tyndall Group (Anh) thành lập Trung tâm thanh toán Visa tại TP. Ngày 24/7/1991, VCB tiếp tục mở rộng dịch vụ khi ký hợp đồng đại lý thanh toán thẻ Mastercard với MBF Malaysia và đến ngày 18/9/1991, ngân hàng này tiếp tục hợp tác với JCB International (Nhật Bản) để chấp nhận thanh toán thẻ JCB. Đến năm 1994, một số ngân hàng khác như Ngân hàng Công Thương Việt Nam và Eximbank cũng tham gia thị trường thanh toán thẻ Visa, Mastercard. Năm 1996, các ngân hàng trong nước bắt đầu xây dựng các quy định tạm thời về phát hành và thanh toán thẻ.

Nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, năm 1999, Ngân hàng Nhà nước ban hành Quy chế 371 theo Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN1, tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng.vn/the-tin-dung-la-gi.aspx#2-lich-su-hinh-thanh-the-tin-dung 11 1. Khái niệm và phân loại về thẻ tín dụng “Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng theo hợp đồng ký kết giữa ngân hàng phát hành thẻ và chủ thẻ. Thẻ ngân hàng được hiểu như một phương tiện thanh toán được sử dụng để thực hiện dịch vụ thanh toán qua ngân hàng bên cạnh các phương tiện thanh toán khác như tiền mặt, séc, ủy nhiệm chi (lệnh chi), ủy nhiệm thu. Với những tính năng ưu việt như gọn nhẹ, an toàn, thuận lợi, thẻ ngân hàng đã và đang được sử dụng khá phổ biến ở nhiều nước trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng”.

(Theo NHNN, Quyết định số 371/1999/QĐ) “Thẻ tín dụng (credit card) là loại thẻ cho phép chủ thể thực hiện giao dịch trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thoả thuận với tổ chức phát hành thẻ. Thông thường, thẻ tín dụng được ngân hàng cấp cho chủ thẻ với một hạn mức nhất định dựa trên việc đánh giá và thẩm định lịch sử quan hệ tín dụng của khách hàng, mức lương hàng tháng của chủ thẻ hoặc số tiền ký quỹ hay tải sản mà chủ thẻ đảm bảo tại ngân hàng". (Theo NHNN, Quyết định số 371/1999/QĐ) Với đặc điểm là chi tiêu trước, trả tiền sau, chủ thẻ có thể thực hiện các giao dịch hàng hóa, dịch vụ tại các đơn vị chấp nhận thẻ hay trên các website thương mại điện tử thông qua hình thức thanh toán bằng thẻ tín dụng. Sau đó một ngày định kỳ của mỗi tháng theo quy định của từng ngân hàng, ngân hàng sẽ gửi một bảng sao kê cụ thể các khoản chỉ tiêu trong tháng trước đó mà chủ thẻ tín dụng đã sử dụng và yêu cầu chủ thể thanh toán.

Khi đó, chủ thẻ có thể chọn thanh toán toàn bộ số tiền trước hoặc trong thời hạn ghi trong thông báo, nếu chủ thẻ thanh toán đúng thời hạn thì sẽ không phải trả lãi và bất kỳ loại phí phát sinh nào. Ngoài ra, chủ thẻ có thể lựa chọn thanh toán số tiền tối thiểu trên sao kê (từ 5% -10% tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng), phần còn lại chủ thẻ có thể trả từ từ và sẽ bị tính lãi theo quy định của ngân hàng. Phân loại thẻ theo đối tượng sử dụng: Thẻ cá nhân: Là thẻ được phát hành cho các chủ thẻ là cá nhân có nhu cầu và đáp ứng được được đủ các điều kiện phát hành thẻ. Chủ thẻ chịu trách nhiệm thanh toán các khoản chi tiêu thẻ bằng nguồn thu nhập của bản thân mình.

Thẻ chính: Do cá nhân đứng tên đề nghị phát hành thẻ cho chính mình sử dụng và cá nhân đó là chủ thẻ chính. Thẻ phụ: Chủ thẻ chính đề nghị phát hành thẻ phụ cho người khác sử dụng (chủ thẻ phụ). Chủ thẻ phụ sẽ được sử dụng chung hạn mức mà chủ thẻ chính đã 12 được cấp, đồng thời chủ thẻ chính chịu trách nhiệm toàn bộ các chỉ tiêu của chủ thẻ phụ. Một cá nhân không được vừa là chủ thẻ chính và vừa là chủ thẻ phụ tại một ngân hàng.

Thẻ công ty: Là loại thẻ tín dụng dùng cho công ty thanh toán trong hoạt động kinh doanh của mình. Công ty đứng tên ký hợp đồng sử dụng thẻ và ủy quyền cho cá nhân thuộc công ty đứng tên trên thẻ và sử dụng thẻ với mục đích chi tiêu phục vụ hoạt động của công ty, đồng thời mọi thanh toán liên quan đến thẻ đều do công ty thanh toán với ngân hàng phát hành. Phân loại theo công nghệ sản xuất: Thẻ dập nổi (Embossed Card): là loại thẻ được làm dựa trên kỹ thuật khắc chữ nổi. Trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết.

Hiện nay hầu như nó không còn sử dụng vì kỹ thuật sản xuất quả thô sơ dễ bị làm giả. Thẻ từ tính (Magnetic Card): hay còn gọi là thẻ băng từ, được sản xuất dựa trên các kỹ thuật từ tính với một băng từ chứa 2 rãnh thông tin ở mặt sau của thẻ. Thẻ này được sử dụng phổ biến trong vòng hơn 20 năm nay. Tuy nhiên có một số nhược điểm sau: Khả năng mất cắp thông tin cao do thông tin ghi trong thẻ không tự mã hóa được, người ta có thể đọc thẻ dễ dàng bằng thiết bị đọc gắn với máy tính.

Thẻ mang thông tin cố định, khu vực chứa thông tin hẹp không áp dụng các kỹ thuật mã đảm bảo an toàn. Do đó trong những năm gần đây, nhiều chủ thẻ đã bị lợi dụng lấy cắp tiền. Lợi ích của thẻ tín dụng Theo Suganthi & cộng sự (2023), lợi ích của thẻ tín dụng đối với nền kinh tế xã hội là giảm lượng lưu thông tiền mặt ngoài ra còn có vai trò quan trọng trong việc thực hiện chính sách vĩ mô của Nhà nước đồng thời kích cầu tiêu dùng cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, đối với người sử dụng thẻ là mang lại sự tiện ích và linh hoạt hơn so với các phương tiện thanh toán khác, góp phần hạn chế việc mang theo tiền mặt bên người, góp phần giảm thiểu rủi ro về trộm cắp ảnh hưởng đến an toàn người tiêu dùng, giúp chủ thẻ chủ động được các kế hoạch tài chính cá nhân trong tương lai và còn giúp người sử dụng quản lý được việc chi tiêu hàng tháng thông qua thẻ.

Đối với đơn vị chấp nhận thẻ đảm bảo an toàn trong quá trình giao dịch, giảm thiểu chi phí bán hàng và tiết kiệm thời gian, nâng cao khả năng cạnh tranh, tăng doanh thu bằng việc tạo ra nhiều sự lựa chọn thanh toán cho khách hàng. Đối 13 với ngân hàng: gia tăng doanh thu cho ngân hàng, tham gia vào mạng lưới cung cấp dịch vụ toàn cầu, gia tăng độ phong phú danh mục sản phẩm, dịch vụ ngân hàng cung cấp đến khách hàng, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng. Với sự tác động của các hình thức thanh toán mới, thẻ tín dụng được dự báo vẫn duy trì vai trò, trong khi thẻ tín dụng mặc dù có xu hướng đi ngang ở thị trường phát triển nhưng vẫn giữ được đà tăng ở thị trường đang phát triển, đặc biệt tại Việt Nam. Theo đó, việc phát triển các loại thẻ trong thời gian tới tập trung vào đổi mới chất lượng dịch vụ, tăng trải nghiệm khách hàng, gia tăng năng lực của đội ngũ chuyên viên bán hàng, phát triển mạng lưới trải rộng cả nước.

Cách thức đăng ký phát hành thẻ tín dụng Theo Vũ Bích Phượng (2024)(1), cách thức đăng ký phát hành thẻ tín dụng tại NHTM Việt Nam được mô tả bao gồm 5 bước chính như sau: Bước 1 – Tiếp nhận hồ sơ khách hàng cần mở thẻ: Khi có nhu cầu mở thẻ tín dụng, khách hàng cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định của ngân hàng, bao gồm giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/Hộ chiếu), giấy tờ chứng minh thu nhập (sao kê lương, hợp đồng lao động hoặc xác nhận thu nhập), tài sản đảm bảo (nếu có) và một số giấy tờ bổ sung như hóa đơn điện/nước, sổ hộ khẩu để xác thực thông tin. Hồ sơ có thể nộp trực tiếp tại quầy giao dịch của ngân hàng hoặc đăng ký trực tuyến qua website, ứng dụng ngân hàng điện tử. Bước 2 – Ngân hàng tiến hành thẩm định việc phát hành thẻ tín dụng: Trong giai đoạn này, ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ, xác minh lịch sử tín dụng của khách hàng thông qua Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) để đánh giá khả năng tài chính và phát hiện các khoản nợ xấu (nếu có). Đồng thời, ngân hàng cũng kiểm tra mức thu nhập và tài sản đảm bảo để xác định khả năng thanh toán của khách hàng.

Nếu cần thiết, nhân viên thẩm định có thể liên hệ trực tiếp khách hàng để yêu cầu bổ sung thông tin. Bước 3 – Cấp hạn mức cho thẻ tín dụng: Sau khi hoàn tất quá trình thẩm định, ngân hàng sẽ cấp hạn mức tín dụng cho thẻ. Hạn mức này được xác định dựa trên thu nhập hàng tháng, lịch sử tín dụng và tài sản đảm bảo của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ