Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Mỹ Hạnh (ngành Quản trị nhân lực, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp dịch vụ và thương mại. Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên hai cơ sở: xu hướng chung của thị trường lao động và thực trạng nội tại tại đơn vị nghiên cứu.

Ở cấp độ thị trường, tác giả trích dẫn báo cáo của ManpowerGroup công bố vào tháng 6/2025 (theo Công Triệu, 2025) chỉ ra nghịch lý trong tâm lý người lao động: dù 89% nhân sự tự tin vào năng lực và kỹ năng chuyên môn, tỷ lệ hài lòng với công việc chỉ đạt 68%. Mức độ thỏa mãn nghề nghiệp giảm xuống còn 62%; gần 1/3 (xấp xỉ 33,3%) người lao động nhận định họ thiếu cơ hội phát triển sự nghiệp tại tổ chức hiện tại; và 49% đang phải chịu mức độ căng thẳng từ trung bình đến cao.

Ở cấp độ doanh nghiệp, Công ty TNHH Dịch vụ & Thương mại Thọ Tiến Minh là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh máy móc, thiết bị công nghiệp (đặc thù là hệ thống băng tải, thiết bị nâng hạ) và dịch vụ kỹ thuật tại khu vực miền Trung. Thực tế vận hành giai đoạn 2022–2024 cho thấy công ty đối mặt với tình trạng biến động nhân sự, tỷ lệ nghỉ việc không chính thức tại các vị trí kinh doanh và giao hàng ước tính khoảng 15–20% mỗi năm. Đội ngũ nhân lực mang tính đa thế hệ với 55% nhân sự dưới 30 tuổi, dẫn đến sự khác biệt về kỳ vọng đãi ngộ và lộ trình nghề nghiệp. Mặt khác, các quyết định nhân sự tại công ty trước đây chủ yếu dựa trên quan sát và kinh nghiệm chủ quan của người quản lý, thiếu cơ sở dữ liệu định lượng khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao mức độ hài lòng của nhân sự.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng trong công việc của người lao động trong tổ chức.
    2. Phân tích thực trạng các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người lao động tại Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh.
    3. Đánh giá và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại công ty thông qua mô hình định lượng.
    4. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp khả thi nhằm nâng cao sự hài lòng của người lao động tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn thể cán bộ, nhân viên đang làm việc chính thức tại Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát 5 nhóm khía cạnh công việc gồm: tiền lương và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, môi trường làm việc, mối quan hệ với lãnh đạo, mối quan hệ với đồng nghiệp tác động tới sự hài lòng chung.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở và các bộ phận chức năng của Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh (số 59 Huỳnh Xuân Nhị, phường Hoà Xuân, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2022–2024. Dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát trong thời gian thực tập từ ngày 04/08/2025 đến ngày 09/11/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý luận đa chiều từ các học thuyết quản trị nhân sự và tâm lý học tổ chức kinh điển, kết hợp kế thừa mô hình đo lường thực nghiệm:

  • Khái niệm nền tảng: Tiếp cận định nghĩa sự hài lòng của Hoppock (1935), Vroom (1964), Locke (1976) và Spector (1997), xác định sự hài lòng là trạng thái cảm xúc tích cực tổng thể bắt nguồn từ việc đánh giá các khía cạnh công việc so với kỳ vọng cá nhân.
  • Các học thuyết liên quan:
    • Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Xác lập 5 tầng bậc nhu cầu (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự thể hiện) làm cơ sở lý giải sự thỏa mãn của người lao động từ thu nhập cơ bản đến nhu cầu thăng tiến.
    • Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định nhóm yếu tố duy trì (lương bổng, điều kiện làm việc, chính sách, quan hệ đồng nghiệp/cấp trên) giúp triệt tiêu sự bất mãn và nhóm yếu tố động viên (bản chất công việc, sự công nhận, cơ hội phát triển) tạo ra sự hài lòng thực sự.
    • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963): Phân tích sự cân đối giữa tỷ lệ đầu vào (công sức, thời gian, kỹ năng) và đầu ra (tiền lương, đãi ngộ, thăng tiến) trong sự so sánh nội bộ và bên ngoài.
    • Mô hình đặc tính công việc (JCM) của Hackman và Oldham (1974): Xem xét 5 khía cạnh thiết kế công việc (đa dạng kỹ năng, nhận diện nhiệm vụ, tầm quan trọng, quyền tự chủ, phản hồi kết quả).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xây dựng mô hình gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu quan hệ tuyến tính dương (+):
    • H1: Tiền lương và phúc lợi (TL) ảnh hưởng tích cực đến Sự hài lòng trong công việc (HL).
    • H2: Cơ hội đào tạo và thăng tiến (DT) ảnh hưởng tích cực đến Sự hài lòng trong công việc (HL).
    • H3: Môi trường làm việc (MT) ảnh hưởng tích cực đến Sự hài lòng trong công việc (HL).
    • H4: Quan hệ với lãnh đạo (LD) ảnh hưởng tích cực đến Sự hài lòng trong công việc (HL).
    • H5: Quan hệ với đồng nghiệp (DN) ảnh hưởng tích cực đến Sự hài lòng trong công việc (HL).
Mã biến Tên nhóm nhân tố Số biến quan sát Nguồn kế thừa thang đo
TL Tiền lương và phúc lợi 5 (TL1 – TL5) Trần Kim Dung (2005), Bùi Văn Trịnh & Ngô Khắc Đạt (2022), Võ Anh Kiệt và cộng sự (2024)
DT Cơ hội đào tạo và thăng tiến 5 (DT1 – DT5) Nguyễn Lê Hải Khánh (2020), Bùi Văn Trịnh & Ngô Khắc Đạt (2022), Nguyễn Thị Hồng Đào và cộng sự (2024)
MT Môi trường làm việc 5 (MT1 – MT5) Trần Kim Dung (2005), Nguyễn Thị Hồng Đào và cộng sự (2024)
LD Quan hệ với lãnh đạo 5 (LD1 – LD5) Thang đo JDI (Smith và cộng sự, 1969), Bùi Văn Trịnh & Ngô Khắc Đạt (2022)
DN Quan hệ với đồng nghiệp 5 (DN1 – DN5) Thang đo JDI (Smith và cộng sự, 1969), Võ Anh Kiệt và cộng sự (2024)
HL Sự hài lòng trong công việc 4 (HL1 – HL4) Thang đo MSQ (Weiss và cộng sự, 1967), Spector (1997)

Toàn bộ 29 biến quan sát được đánh giá bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính, quy chế trả lương, thưởng và tài liệu tổ chức nội bộ của Công ty Thọ Tiến Minh giai đoạn 2022–2024.
  • Dữ liệu sơ cấp và phương pháp chọn mẫu: Tổng thể nhân sự của công ty tại thời điểm khảo sát là 165 người. Tác giả áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể (Census survey) bằng cách phát bảng hỏi đến 165 nhân viên thuộc tất cả các phòng ban. Tiêu chuẩn kích thước mẫu đáp ứng nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát theo Hair và cộng sự, 1998: 29 x 5 = 145 mẫu) và nguyên tắc hồi quy đa biến (n >= 50 + 8 x 5 = 90 mẫu theo Green, 1991). Số lượng phiếu hợp lệ thu về đạt 145 phiếu.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS với các bước kỹ thuật: thống kê mô tả mẫu (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha >= 0,6 và hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation >= 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép xoay Varimax, KMO từ 0,5 đến 1, Sig Bartlett < 0,05, hệ số tải Factor loading > 0,5, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích Cumulative >= 50%), phân tích tương quan Pearson và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng trong công việc của người lao động

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế. Về mặt lý thuyết, chương phân tích sự tương hỗ giữa tháp nhu cầu Maslow, thuyết hai yếu tố Herzberg, thuyết công bằng Adams và mô hình JCM trong việc giải thích hành vi và mức độ gắn kết của nhân sự.

Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm đối chiếu kết quả của các tác giả trong nước (Trần Kim Dung, 2005; Nguyễn Lê Hải Khánh, 2020; Bùi Văn Trịnh & Ngô Khắc Đạt, 2022; Nguyễn Thị Hồng Đào và cộng sự, 2024; Võ Anh Kiệt và cộng sự, 2024) và các nghiên cứu quốc tế (Amissah và cộng sự, 2016 tại Ghana; Ensour và cộng sự, 2018 tại Jordan; Dziuba và cộng sự, 2020 tại Ba Lan; Xiao & Zheng, 2025; Ilodigwe, 2025 tại Nigeria). Qua đó, tác giả chỉ ra rằng mức độ và thứ tự tác động của các nhân tố thay đổi tùy theo ngành nghề và loại hình tổ chức (ví dụ: ngành điện lực chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố Lãnh đạo với Beta = 0,466; trong khi ngành sản xuất gỗ chịu ảnh hưởng lớn nhất từ yếu tố Đồng nghiệp). Từ đó, tác giả xác định 3 khoảng trống nghiên cứu (về ngành thương mại dịch vụ kỹ thuật công nghiệp tại miền Trung, về kiểm định mô hình tổng hợp tại một doanh nghiệp cụ thể, và về tính cập nhật của dữ liệu năm 2025) làm căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu 5 biến độc lập gồm 29 biến quan sát.

Chương 2: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh

Chương này đi sâu vào khảo sát thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và phân tích định lượng dữ liệu khảo sát tại công ty.

Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh được thành lập ngày 08/06/2017 (MST: 0401838936, đại diện pháp luật: ông Phan Đình Vĩnh Thọ). Hoạt động cốt lõi là bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy, trọng tâm là giải pháp hệ thống băng tải công nghiệp, thiết bị nâng hạ bốc xếp, kinh doanh máy nông nghiệp, thiết bị xây dựng và dịch vụ cho thuê thiết bị. Bộ máy vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chính: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh & Marketing, Phòng Kỹ thuật & Kho vận.

Tiêu chí Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Quy mô nhân sự (Người) 120 140 165 +16,67% +17,86%
- Ban Giám đốc 2 2 2 0,00% 0,00%
- Phòng Hành chính - Nhân sự 6 8 10 +33,33% +25,00%
- Phòng Kế toán - Tài chính 6 8 10 +33,33% +25,00%
- Phòng Kinh doanh & Marketing 45 55 70 +22,22% +27,27%
- Phòng Kỹ thuật & Kho vận 55 60 65 +9,09% +8,33%
- Các bộ phận khác 6 7 8 +16,67% +14,29%
Kết quả kinh doanh (Đồng)
- Doanh thu thuần 3.845.031.xxx 5.693.xxx.xxx 9.987.xxx.xxx +48,04% +75,43%
- Tăng trưởng lợi nhuận gộp - - - - +30,94%
- Chi phí quản lý kinh doanh - - - - +22,06%
- Lợi nhuận sau thuế TNDN ~20.664.xxx ~30.xxx.xxx >180.xxx.xxx - +498,41%

Dữ liệu thứ cấp phản ánh mức tăng trưởng doanh thu thuần đạt 48,04% năm 2023 và 75,43% năm 2024; lợi nhuận sau thuế năm 2024 tăng 498,41% so với năm 2023. Tuy nhiên, tốc độ tăng của chi phí quản lý kinh doanh (chứa quỹ lương khối văn phòng, quản lý) năm 2024 chỉ tăng 22,06%, cho thấy sự chênh lệch lớn so với mức tăng trưởng doanh thu 75,43%. Cơ cấu nhân lực tập trung lớn nhất tại Phòng Kinh doanh & Marketing (70 người, chiếm 42,4%) và Phòng Kỹ thuật & Kho vận (65 người, chiếm 39,4%); 55% lao động dưới 30 tuổi; trình độ học vấn gồm 35% Đại học trở lên, 45% Cao đẳng/Trung cấp và 20% lao động phổ thông.

Kết quả kiểm định định lượng trên 145 phiếu khảo sát: Thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích EFA. Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận cả 5 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4, H5) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), phản ánh mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa các yếu tố thành phần và sự hài lòng trong công việc của người lao động.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng tài chính - nhân sự, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển nguồn nhân lực và hệ thống các giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện công tác đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến: Thiết lập tiêu chuẩn thăng tiến minh bạch cho từng nhóm chức danh; tổ chức định kỳ các khóa đào tạo kỹ thuật chuyên sâu về thiết bị công nghiệp, kỹ năng bán hàng dự án và kỹ năng mềm cho lực lượng lao động trẻ.
  • Nâng cao năng lực và cải thiện quan hệ quản lý - lãnh đạo: Tăng cường đối thoại định kỳ giữa cấp quản lý và nhân viên, đào tạo kỹ năng quản trị và đánh giá nhân sự cho các trưởng bộ phận, lắng nghe và ghi nhận kịp thời nỗ lực của cấp dưới.
  • Hoàn thiện chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi: Điều chỉnh tỷ lệ chia sẻ lợi ích tương xứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu (khắc phục độ trễ giữa tăng trưởng doanh thu 75,43% và mức tăng quỹ lương 22,06%); xây dựng lại hệ thống KPIs định lượng rõ ràng cho từng phòng ban; bổ sung chính sách bảo hiểm tự nguyện và chăm sóc đời sống nhân viên.
  • Gắn kết nội bộ và cải thiện môi trường làm việc: Nâng cấp điều kiện bảo hộ lao động và an toàn kỹ thuật cho đội ngũ kho vận, công trình; chuẩn hóa không gian văn phòng và duy trì các hoạt động xây dựng văn hóa tập thể.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận rút ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Phân tích hồi quy tuyến tính bội khẳng định 5 nhân tố đều tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty Thọ Tiến Minh. Thứ tự mức độ tác động từ cao xuống thấp lần lượt là:
    • Thứ nhất: Cơ hội đào tạo và thăng tiến (nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất).
    • Thứ hai: Quan hệ với lãnh đạo.
    • Thứ ba: Tiền lương và phúc lợi.
    • Thứ tư: Quan hệ với đồng nghiệp.
    • Thứ năm: Môi trường làm việc.
  2. Làm rõ bất cập từ dữ liệu thực chứng: Đối chiếu số liệu tài chính giai đoạn 2022–2024 chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng quỹ lương và chi phí quản lý (tăng 22,06% năm 2024) chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần (tăng 75,43%) và lợi nhuận sau thuế (tăng 498,41%). Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cảm giác thiếu công bằng trong phân phối lợi ích theo thuyết Adams, giải thích cho tỷ lệ biến động nhân sự 15–20%/năm tại khối kinh doanh và giao vận.
  3. Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Về mặt lý luận, đề tài kiểm định sự phù hợp của mô hình kết hợp JDI và MSQ trong môi trường doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật tại Việt Nam, chứng minh rằng trong môi trường doanh nghiệp có tỷ lệ nhân lực trẻ chiếm ưu thế (55% dưới 30 tuổi), nhu cầu phát triển bản thân và thăng tiến nghề nghiệp giữ vai trò chi phối cao hơn yếu tố thu nhập thuần túy.
    • Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cho Ban Giám đốc và bộ phận nhân sự tại công ty bộ dữ liệu thực chứng năm 2025, thay thế phương pháp quản lý cảm tính trước đây bằng hệ thống giải pháp phân bổ nguồn lực dựa trên thứ tự ưu tiên tác động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh) với kích thước mẫu dừng ở 145 quan sát. Do đó, tính đại diện và khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ kỹ thuật trên địa bàn khu vực miền Trung còn có những giới hạn nhất định.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian tập trung (từ tháng 8/2025 đến tháng 11/2025), mang tính thời điểm cắt ngang, chưa phản ánh được sự biến thiên tâm lý và mức độ hài lòng của nhân viên theo các chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhóm nhân tố truyền thống; chưa đưa vào kiểm định các biến số điều tiết hoặc trung gian như cam kết tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, áp lực công việc hay đặc thù công nghệ số.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành phân phối thiết bị công nghiệp; tăng quy mô mẫu khảo sát; bổ sung các biến số mới liên quan đến văn hóa tổ chức, sự gắn kết dài hạn và áp dụng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá sâu hơn các tác động gián tiếp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ cách kế thừa thang đo JDI, MSQ, thiết kế bảng hỏi Likert 29 biến, đến các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi tổ chức: Nguồn dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng thứ tự tác động của các yếu tố đãi ngộ đối với lao động trẻ tại các doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ nhân sự tại doanh nghiệp tương đồng: Phương pháp đối chiếu số liệu báo cáo tài chính (doanh thu, lợi nhuận, chi phí quản lý) với mức độ hài lòng của nhân viên là gợi ý thực tế để xây dựng chính sách tiền lương và phân bổ ngân sách đào tạo phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?

Tác giả áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể (Census survey) do quy mô nhân sự của công ty không quá lớn (165 người). Toàn bộ 165 nhân viên các phòng ban đều được phát phiếu khảo sát và số lượng phiếu hợp lệ thu về đạt 145 phiếu, đáp ứng điều kiện tối thiểu của phân tích nhân tố EFA (cần ít nhất 5 quan sát cho 1 biến: 29 x 5 = 145) và phân tích hồi quy bội (Green, 1991: 50 + 8 x 5 = 90).

Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của người lao động tại Công ty Thọ Tiến Minh như thế nào?

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định thứ tự tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê từ cao xuống thấp lần lượt là: (1) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (2) Quan hệ với lãnh đạo, (3) Tiền lương và phúc lợi, (4) Quan hệ với đồng nghiệp, và (5) Môi trường làm việc.

Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty Thọ Tiến Minh giai đoạn 2022–2024 diễn biến ra sao?

Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục: từ 3,845 tỷ đồng (năm 2022) lên 5,693 tỷ đồng (năm 2023, tăng 48,04%) và đạt 9,987 tỷ đồng (năm 2024, tăng 75,43%). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt khoảng 21 triệu đồng, năm 2023 đạt 30 triệu đồng và năm 2024 bứt phá lên trên 180 triệu đồng, tăng trưởng 498,41% so với năm 2023.

Cơ cấu nhân sự của Công ty Thọ Tiến Minh có đặc điểm gì nổi bật?

Nhân sự công ty tăng từ 120 người (2022) lên 140 người (2023) và đạt 165 người (2024). Hai bộ phận chiếm tỷ trọng lớn nhất là Phòng Kinh doanh & Marketing (70 người, chiếm 42,4%) và Phòng Kỹ thuật & Kho vận (65 người, chiếm 39,4%). Lực lượng lao động có cơ cấu trẻ với 55% nhân sự dưới 30 tuổi; về trình độ, 35% có trình độ Đại học trở lên, 45% đạt Cao đẳng/Trung cấp và 20% là lao động phổ thông.

Bất cập lớn nhất trong chính sách đãi ngộ được tác giả phát hiện qua đối chiếu số liệu là gì?

Tác giả chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa tốc độ tăng trưởng kinh doanh và tốc độ tăng chi phí nhân sự: năm 2024 doanh thu thuần tăng 75,43% nhưng chi phí quản lý kinh doanh (chứa quỹ lương khối văn phòng, quản lý) chỉ tăng 22,06%. Điều này cho thấy chính sách tiền lương chưa bắt kịp thành quả kinh doanh của doanh nghiệp, tạo ra cảm nhận thiếu công bằng theo thuyết Adams và làm gia tăng tỷ lệ nghỉ việc không chính thức ở mức 15–20%/năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Mỹ Hạnh đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và lượng hóa 5 nhân tố tác động tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty TNHH DV & TM Thọ Tiến Minh, trong đó Cơ hội đào tạo và thăng tiến giữ vị trí chi phối cao nhất, kế tiếp là Quan hệ với lãnh đạo và Tiền lương và phúc lợi. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2022–2024 với kết quả khảo sát định lượng trên mẫu 145 nhân viên, chỉ rõ sự mất cân đối giữa tăng trưởng doanh thu và quỹ lương làm cơ sở thực chứng. Các giải pháp đề xuất được phân định rõ cho Ban Giám đốc và Phòng Hành chính - Nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị đãi ngộ và giữ chân nhân tài tại doanh nghiệp.