Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa: Nghiên cứu tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hồ Xuân Tiến dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Thanh Tráng và PGS.TS Lê Tấn Bửu tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, mã số: 9.21, bảo vệ năm 2019).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là hạt nhân của chương trình tái cấu trúc kinh tế tại Việt Nam. Sau 25 năm triển khai (tính từ năm 1992 đến hết tháng 9/2017), cả nước đã thực hiện cổ phần hóa thành công 4.529 doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực trạng giai đoạn 2011 - 2016 cho thấy, trong số 426 doanh nghiệp hoàn tất bán cổ phần lần đầu, phần vốn do Nhà nước nắm giữ vẫn chiếm tới 81,1%, trong khi các nhà đầu tư khác nắm giữ 9,4%, nhà đầu tư chiến lược nắm giữ 7,3%, người lao động nắm giữ 1,6% và công đoàn nắm giữ 0,6%. Dù tỷ lệ sở hữu nhà nước vẫn giữ vị thế chi phối tuyệt đối, báo cáo tài chính giai đoạn 2011 - 2015 lại ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể: vốn điều lệ tăng 73%, tổng tài sản tăng 39%, vốn chủ sở hữu tăng 60%, doanh thu tăng 29%, lợi nhuận trước thuế tăng 49%, nộp ngân sách tăng 29% và thu nhập bình quân người lao động tăng 33%.
Thực tế này tạo ra sự mâu thuẫn đối với lý thuyết cổ phần hóa truyền thống vốn cho rằng tỷ lệ sở hữu nhà nước có quan hệ nghịch biến với kết quả kinh doanh. Phần lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) dựa trên các chỉ số tài chính thứ cấp (ROA, ROE, ROS). Tính đến cuối năm 2017, các cơ sở dữ liệu học thuật chưa ghi nhận nghiên cứu nào tiếp cận theo hướng đo lường dựa trên mức độ cảm nhận (Subjective performance) từ dữ liệu sơ cấp để lý giải mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kỳ vọng hội nhập tại Việt Nam. Đây là khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án tập trung giải quyết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng mô hình mối quan hệ giữa các nhân tố: sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.
- Kiểm định các mối quan hệ giả thuyết giữa sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh.
- Lý giải nguyên nhân của sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cho các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo doanh nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?
- Kết quả kiểm định các mối quan hệ này trên mẫu khảo sát các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa và mối quan hệ qua lại giữa các nhân tố này.
- Đối tượng khảo sát:
- Nghiên cứu định tính: 7 chuyên gia am hiểu sâu về lĩnh vực cổ phần hóa DNNN.
- Nghiên cứu định lượng: Các chức danh quản lý chủ chốt trong doanh nghiệp cổ phần hóa (Ban Giám đốc, Trưởng/Phó phòng ban, Trưởng bộ phận).
- Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, tập trung trọng điểm tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành liên quan.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra sơ bộ được thu thập từ ngày 01/12/2016 đến ngày 01/03/2017; dữ liệu điều tra chính thức được thu thập từ ngày 20/08/2017 đến ngày 31/12/2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Lý thuyết nền tảng về quyền sở hữu và tư nhân hóa: Shirley (1992) xác định tư nhân hóa là sự chuyển giao quyền sở hữu tài sản và quyền kiểm soát từ nhà nước sang khu vực tư nhân. Coase (1960), Furubotn & Pejovich (1972), Alchian & Demsetz (1973) phát triển lý thuyết quyền sở hữu, khẳng định quyền sở hữu tư nhân phân định rõ ràng trách nhiệm và tối đa hóa động lực tìm kiếm lợi nhuận. Jensen & Meckling (1976), Eisenhardt (1989) thiết lập lý thuyết người đại diện, phân tích chi phí đại diện và rủi ro đạo đức khi tách biệt quyền sở hữu và quyền điều hành. Buchanan (1978), Ott & Hartley (1993), Gubin và cộng sự (1999) đề xuất lý thuyết lựa chọn công, chỉ ra sự can thiệp chính trị làm sai lệch mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận.
- Nghiên cứu tổng hợp meta-analysis: Djankov & Murrell (2002) tổng hợp hơn 100 nghiên cứu tại các nền kinh tế chuyển đổi, kết luận sở hữu nhà nước và sở hữu người lao động cản trở tái cấu trúc, trong khi sở hữu nước ngoài và nhà đầu tư lớn thúc đẩy tốc độ tái cơ cấu gấp 10-12 lần. Iwasaki & Mizobata (2017) phân tích 121 công trình (1989 - 2015), nhấn mạnh vai trò tích cực vượt trội của sở hữu nước ngoài. Bachiller (2016) phân tích 60 nghiên cứu tại 48 quốc gia, chứng minh phương thức tư nhân hóa đấu giá công khai mang lại hiệu quả cao hơn hình thức bán ưu đãi nội bộ.
- Nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế chuyển đổi: Các nghiên cứu tại Trung Quốc như Sun & Tong (2003), Gupta (2005), Wei và cộng sự (2005), Lin và cộng sự (2009), Li và cộng sự (2012) chỉ ra rằng cổ phần hóa từng phần nhưng vẫn giữ nguyên quyền kiểm soát nhà nước sẽ hạn chế hiệu quả kinh doanh do chi phí đại diện và sự can thiệp hành chính.
- Nghiên cứu về các nhân tố phi sở hữu: Cuervo & Villalonga (2000), Ramaswami & Glinow (2000), Shaker và cộng sự (2000), Muzangaza (2001), Garaca (2017) khẳng định tư nhân hóa chỉ thực sự thành công khi kéo theo sự thay đổi về phong cách lãnh đạo, động lực quản lý, văn hóa doanh nghiệp và tinh thần đổi mới chiến lược.
- Phương pháp đo lường cảm nhận: Dess & Robinson (1984), Gupta & Govindarajan (1984), Lyon và cộng sự (2000) khẳng định tính giá trị và độ tin cậy của phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) khi thu thập dữ liệu từ các nhà quản trị cấp cao.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Nghiên cứu định lượng dựa trên số liệu tài chính: Lộc và cộng sự (2006), Nguyễn Lê Quý Hiển (2012), Đoàn Ngọc Phúc (2014), Tran và cộng sự (2015), Trương Đông Lộc & Ngô Mỹ Trần (2016), Nguyễn Thị Xuân Hồng (2017) chủ yếu đánh giá biến động các chỉ số ROA, ROE, ROS trước và sau cổ phần hóa.
- Nghiên cứu chính sách và thực trạng: Phạm Thị Huyền (2009), Bùi Quốc Anh (2009), Trần Xuân Long (2012), Hoàng Tuân (2016), Dương Văn Hòa (2016), Dương Đức Tâm (2016) tập trung tổng kết các giai đoạn cải cách DNNN theo quan điểm quản lý kinh tế.
Vị trí và khoảng trống học thuật của luận án
Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ xem xét mối liên hệ trực tiếp giữa tỷ lệ sở hữu và các chỉ số tài chính thứ cấp, luận án thiết lập vị trí nghiên cứu mới bằng cách đưa biến trung gian "Tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Corporate Entrepreneurship) gồm ba thành phần (Thay mới chiến lược, Mạo hiểm, Đổi mới) kết hợp với "Kỳ vọng hội nhập" để đánh giá kết quả kinh doanh theo cảm nhận của nhà quản lý tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết kinh tế và quản trị:
- Lý thuyết cổ phần hóa: Gồm Lý thuyết người đại diện (Agency Theory), Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory) và Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory).
- Lý thuyết hội nhập kinh tế: Dựa trên các luận điểm cổ điển và hiện đại của Viner (1950), Meade (1955), Lipsey (1957), Johnson (1965), Cooper & Massell (1965), Laursen (2008) về hiệu ứng tĩnh, tạo lập thương mại và động lực mở rộng thị trường.
- Các khái niệm cốt lõi trong mô hình:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu: Mức độ chuyển dịch từ sở hữu nhà nước đơn nhất sang đa sở hữu với sự tham gia của cổ đông chiến lược, nhà đầu tư bên ngoài và người lao động.
- Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship - CE): Khái niệm bậc hai gồm ba thành phần:
- Thay mới chiến lược (Strategic Renewal): Tái định vị chiến lược, tái cấu trúc tổ chức.
- Mạo hiểm (Venturing): Khai phá các lĩnh vực kinh doanh mới, chấp nhận rủi ro thị trường.
- Đổi mới (Innovativeness): Cải tiến công nghệ, phát triển sản phẩm và dịch vụ mới.
- Kỳ vọng hội nhập: Nhận thức và kỳ vọng của doanh nghiệp về cơ hội mở rộng thị trường, gia tăng liên kết thương mại quốc tế (FTA, WTO).
- Kết quả kinh doanh theo cảm nhận (Subjective Performance): Đánh giá của nhà quản lý về sự tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, hiệu quả quản trị và phát triển nguồn nhân lực so với đối thủ cạnh tranh và so với giai đoạn trước cổ phần hóa.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng) thông qua quy trình 3 giai đoạn:
[Nghiên cứu định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu 7 chuyên gia]
[Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu N = 120 DN CPH (SPSS)]
[Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát mẫu N = 320 DN CPH (SPSS & AMOS)]
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 7 chuyên gia đầu ngành nhằm hiệu chỉnh hệ thống thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh thể chế tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu 120 doanh nghiệp cổ phần hóa nhằm kiểm định sơ bộ độ tin cậy Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu từ 320 doanh nghiệp cổ phần hóa thông qua phát phiếu trực tiếp và gửi thư điện tử. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 và AMOS.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
- Kiểm định độ vững bằng kỹ thuật lặp Bootstrap ($N = 1.000$).
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multigroup analysis) theo tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước ($\le 49%$ và $\ge 51%$).
- Kiểm định vai trò biến trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 làm rõ bối cảnh hình thành đề tài, sự cần thiết của việc nghiên cứu cổ phần hóa tại Việt Nam dưới góc độ lý thuyết và thực tiễn. Tác giả khái quát các mốc phát triển chính sách cổ phần hóa từ năm 1987 (Nghị định 217/HĐBT), giai đoạn thí điểm 1992 - 1995 (Chỉ thị 202/CT), giai đoạn mở rộng 1998 - 2000 (Nghị định 44/1998/NĐ-CP), giai đoạn bùng nổ gắn với thị trường chứng khoán 2001 - 2006, giai đoạn chững lại 2008 - 2010 và giai đoạn tái cấu trúc quyết liệt 2011 - 2016 (Nghị định 59/2011/NĐ-CP, Quyết định 58/2016/QĐ-TTg). Chương này cũng xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và bố cục 5 chương của luận án.
| Giai đoạn |
Văn bản pháp lý nền tảng |
Số lượng DN cổ phần hóa thành công |
| 1987 - 1990 |
Nghị định 217/HĐBT, Nghị định 43/HĐBT |
Khởi xướng chủ trương chuyển đổi |
| 1992 - 1995 |
Chỉ thị 202/CT ngày 08/06/1992 |
5 xí nghiệp quốc doanh đầu tiên |
| 1996 - 1997 |
Quyết định 548/1996/QĐ-TTg, Văn bản 25/CP |
25 doanh nghiệp tiếp theo |
| 1998 - 2000 |
Nghị định 44/1998/NĐ-CP ngày 29/06/1998 |
528 doanh nghiệp |
| 2001 - 2006 |
Thành lập TTCK, hoàn thiện khung pháp lý |
3.155 doanh nghiệp |
| 2007 - 2010 |
Ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế toàn cầu |
233 doanh nghiệp (năm 2010) |
| 2011 - 2016 |
Nghị định 59/2011/NĐ-CP, Quyết định 22/2015/QĐ-TTg |
563 doanh nghiệp (426 DN bán IPO) |
| Tổng cộng |
Tính đến hết tháng 9/2017 |
4.529 doanh nghiệp |
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về tư nhân hóa, cổ phần hóa và phân tích bản chất cơ chế người đại diện phần vốn nhà nước tại Việt Nam. Tác giả phân tích sự phân tán của quyền đại diện chủ sở hữu (Bộ, UBND tỉnh, Tổng công ty, người đại diện kiêm nhiệm) dẫn đến chi phí đại diện đặc thù. Chương 2 thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu có tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
- H2: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh.
- H3: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh.
- H4: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp có tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập.
- H5: Kỳ vọng hội nhập có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế bảng câu hỏi và điều chỉnh các thang đo gốc từ nghiên cứu quốc tế. Kết quả nghiên cứu định tính sơ bộ với 7 chuyên gia đã giúp hoàn thiện các thang đo: Thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (3 thành phần: Thay mới chiến lược, Mạo hiểm, Đổi mới), Kỳ vọng hội nhập và Kết quả kinh doanh. Khảo sát định lượng sơ bộ trên 120 doanh nghiệp cổ phần hóa xác nhận độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (loại biến không đạt ENP1), tạo tiền đề cho việc triển khai nghiên cứu chính thức.
Chương 4: Phân tích kết quả và kiểm định mô hình nghiên cứu
Chương 4 kiểm định dữ liệu từ mẫu khảo sát chính thức gồm 320 doanh nghiệp cổ phần hóa:
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Toàn bộ các thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach's alpha $> 0,7$. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cho thấy mô hình đo lường phù hợp tốt với dữ liệu thị trường.
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM):
| Mối quan hệ giả thuyết |
Chiều tác động |
Kết quả kiểm định |
Ý nghĩa thống kê |
| Thay đổi cấu trúc sở hữu $\rightarrow$ Tinh thần làm chủ DN (H1) |
Dương (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Thay đổi cấu trúc sở hữu $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh (H2) |
Dương (+) |
Bác bỏ |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Tinh thần làm chủ DN $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh (H3) |
Dương (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tinh thần làm chủ DN $\rightarrow$ Kỳ vọng hội nhập (H4) |
Dương (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Kỳ vọng hội nhập $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh (H5) |
Dương (+) |
Bác bỏ |
Không có ý nghĩa thống kê |
- Kiểm định Bootstrap: Ước lượng bootstrap với $N = 1.000$ khẳng định tính vững chắc của các ước lượng trong mô hình SEM điều chỉnh.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm: So sánh giữa nhóm doanh nghiệp có vốn nhà nước $\le 49%$ và nhóm có vốn nhà nước $\ge 51%$, cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mô hình bất biến giữa hai nhóm tỷ lệ sở hữu.
- Kiểm định biến trung gian: Xác nhận tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) đóng vai trò là biến trung gian hoàn toàn truyền dẫn tác động từ sự thay đổi cấu trúc sở hữu đến kết quả kinh doanh.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Cổ phần hóa không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi hình thức pháp lý hay thoái vốn một phần trên danh nghĩa, mà phải tạo ra sự thay đổi thực chất trong quản trị nội bộ.
- Thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần làm chủ doanh nghiệp thông qua 3 trụ cột: Đổi mới công nghệ, thay mới chiến lược điều hành và chấp nhận rủi ro có tính toán trong đầu tư kinh doanh.
- Xóa bỏ cơ chế can thiệp hành chính sâu của cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, trao quyền tự chủ đầy đủ cho Hội đồng quản trị và Ban điều hành.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa theo phương pháp đo lường cảm nhận (Subjective performance) dựa trên nguồn dữ liệu sơ cấp.
- Luận án chứng minh bằng thực nghiệm rằng sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu không tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh, mà tác động gián tiếp thông qua biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship).
- Luận án kiểm định thành công cấu trúc bậc hai của thang đo Tinh thần làm chủ doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam, bao gồm ba thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Mạo hiểm (Venturing) và Đổi mới (Innovativeness).
- Luận án bổ sung góc nhìn thực tiễn vào lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory), lý thuyết người đại diện và lý thuyết lựa chọn công đối với mô hình sở hữu hỗn hợp và người đại diện vốn nhà nước kiêm nhiệm tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Lý giải nghịch lý cổ phần hóa: Giải thích nguyên nhân vì sao tỷ lệ nắm giữ vốn nhà nước vẫn ở mức cao nhưng kết quả kinh doanh vẫn tăng trưởng, đó là nhờ sự kích hoạt của tinh thần đổi mới và tái định vị chiến lược sau khi chuyển sang mô hình công ty cổ phần.
- Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp:
- Tái cơ cấu chiến lược kinh doanh linh hoạt theo tín hiệu thị trường.
- Xây dựng văn hóa khuyến khích sáng kiến, đầu tư cho đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm mới.
- Thiết lập cơ chế đãi ngộ gắn liền với hiệu quả công việc nhằm nâng cao tính chủ động và tinh thần làm chủ của đội ngũ quản lý.
- Hàm ý chính sách cho Nhà nước:
- Đẩy mạnh công khai, minh bạch quá trình cổ phần hóa; thực hiện thoái vốn thực chất, giảm bớt tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các lĩnh vực không then chốt.
- Chuyển đổi căn bản vai trò của đại diện chủ sở hữu nhà nước từ can thiệp điều hành trực tiếp sang quản trị vốn chuyên nghiệp thông qua các định chế như Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên công bố của tác giả trong văn bản luận án:
- Phạm vi không gian lấy mẫu: Mẫu nghiên cứu định lượng tập trung chủ yếu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành lân cận, chưa bao phủ toàn diện các doanh nghiệp cổ phần hóa tại miền Bắc và miền Trung.
- Phương pháp thu thập mẫu: Việc tiếp cận đối tượng quản lý doanh nghiệp cổ phần hóa còn phụ thuộc vào phương pháp chọn mẫu thuận tiện, có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện tổng thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát trên quy mô toàn quốc để gia tăng tính khái quát hóa của mô hình.
- Bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết mới như văn hóa doanh nghiệp, rào cản thể chế, năng lực cạnh tranh ngành và mức độ biến động của môi trường kinh doanh vĩ mô.
Giá trị tham khảo
- Đối với các nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và hệ thống thang đo đã qua kiểm định về Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) và Phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) tại các thị trường mới nổi.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ban Chỉ đạo Đổi mới Doanh nghiệp, SCIC): Là cơ sở khoa học để đánh giá thực chất chất lượng công tác cổ phần hóa, từ đó ban hành các chính sách thoái vốn và đổi mới cơ chế quản trị phần vốn nhà nước.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp: Định hướng cụ thể trong việc xây dựng chiến lược đổi mới tổ chức, thúc đẩy tinh thần mạo hiểm kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hậu cổ phần hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) thay vì dùng chỉ số tài chính khách quan?
Phần lớn các nghiên cứu trước đây dùng dữ liệu tài chính thứ cấp (ROA, ROE, ROS) chỉ phản ánh kết quả tĩnh và bị giới hạn trong việc giải thích cơ chế nội tại. Phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận từ nguồn dữ liệu sơ cấp cho phép khảo sát trực tiếp đánh giá của các nhà quản trị cấp cao, mở rộng phân tích các mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc sở hữu, hành vi quản trị và tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
2. Biến trung gian "Tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Corporate Entrepreneurship) gồm những thành phần nào?
Biến tinh thần làm chủ doanh nghiệp trong luận án được xác định là một khái niệm bậc hai bao gồm ba thành phần cấu thành:
- Thay mới chiến lược (Strategic Renewal): Sự thay đổi, định vị lại mô hình và định hướng kinh doanh.
- Mạo hiểm (Venturing): Sự dấn thân vào các thị trường, dự án hoặc cơ hội kinh doanh mới có yếu tố rủi ro.
- Đổi mới (Innovativeness): Mức độ chú trọng cải tiến công nghệ, quy trình sản xuất và phát triển sản phẩm/dịch vụ mới.
3. Kết quả kiểm định SEM cho thấy mối quan hệ giữa thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh diễn ra như thế nào?
Mối quan hệ tác động trực tiếp giữa thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh không có ý nghĩa thống kê (giả thuyết H2 bị bác bỏ). Tuy nhiên, thay đổi cấu trúc sở hữu tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp (H1), và tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kết quả kinh doanh (H3). Điều này chứng minh tinh thần làm chủ doanh nghiệp đóng vai trò là biến trung gian toàn phần.
4. Kết quả so sánh giữa nhóm doanh nghiệp có vốn nhà nước nắm giữ $\le 49%$ và nhóm $\ge 51%$ chỉ ra điều gì?
Phân tích cấu trúc đa nhóm trong luận án chỉ ra rằng mô hình bất biến giữa hai nhóm doanh nghiệp này. Điều này phản ánh thực tế rằng việc nắm giữ tỷ lệ vốn nhà nước chi phối hay không chi phối chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả nếu doanh nghiệp không thực sự đổi mới chiến lược và khơi dậy tinh thần làm chủ trong bộ máy vận hành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Xuân Tiến đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam theo phương pháp đo lường cảm nhận. Nghiên cứu khẳng định vai trò trung gian cốt lõi của tinh thần làm chủ doanh nghiệp trong việc chuyển hóa những thay đổi về cơ cấu sở hữu thành kết quả kinh doanh cụ thể. Công trình cung cấp các luận cứ khoa học quan trọng cho công tác tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và hoàn thiện chính sách cổ phần hóa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.