Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000 với hai doanh nghiệp niêm yết đầu tiên, từng bước phát triển thành kênh huy động vốn dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Theo nhận định của Engle và Rangel (2005), thị trường chứng khoán Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng biến động giá cổ phiếu còn lớn và chịu sự chi phối nhạy cảm bởi các nhân tố kinh tế vĩ mô lẫn vi mô. Trong hoạt động phân tích đầu tư, phương pháp định giá so sánh thông qua hệ số giá trên thu nhập (Price to Earnings - P/E) do Graham và Dodd (1934) khởi xướng được ứng dụng rộng rãi nhờ tính đơn giản và trực quan, vượt trội về tần suất sử dụng so với các phương pháp chiết khấu dòng tiền truyền thống (Dukes & Ctg, 2006; Pinto & Ctg, 2019).

Mặc dù hệ số P/E đóng vai trò trọng tâm trong định giá chứng khoán, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây chủ yếu tiếp cận ở quy mô toàn thị trường (Lê Thị Khánh Phương, 2015; Trương Đông Lộc, 2014; Nguyễn Anh Vũ, 2022) hoặc các ngành tổng quát, còn thiếu vắng các nghiên cứu định lượng chuyên sâu cho từng phân ngành cấp ba cụ thể. Trong khi đó, ngành điện giữ vị trí huyết mạch trong phát triển kinh tế và đang trải qua quá trình tái cơ cấu mang tính bước ngoặt. Trước năm 2012, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) nắm giữ 100% nguồn cung điện; theo thống kê của Bộ Công Thương (2020), tỷ trọng nguồn điện của EVN đã giảm xuống còn 58%, 42% còn lại thuộc về các doanh nghiệp khác. Việc Bộ Công Thương triển khai lộ trình 3 giai đoạn để vận hành thị trường bán lẻ điện cạnh tranh vào năm 2023, kết hợp với định hướng đa dạng hóa nguồn điện tại Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị, đã mở rộng cơ hội tham gia của khu vực tư nhân và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc định giá chính xác cổ phiếu ngành điện.

Nhằm giải quyết khoảng trống học thuật và đáp ứng nhu cầu thực tiễn đó, tác giả Hà Văn Côi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2023) với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E đối với các doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, từ đó đưa ra hàm ý chính sách và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả ra quyết định định giá cổ phiếu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
    • Thứ hai: Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành điện niêm yết.
    • Thứ ba: Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách đối với nhà đầu tư, nhà phân tích và nhà quản trị doanh nghiệp khi sử dụng hệ số P/E.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đó đến hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành điện như thế nào?
  3. Khuyến nghị và hàm ý chính sách nào được rút ra nhằm hỗ trợ nhà đầu tư, nhà phân tích và nhà quản trị doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tài chính vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành điện niêm yết.
  • Phạm vi không gian: 38 doanh nghiệp thuộc ngành điện niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Đồng thời, tác giả mở rộng thu thập 26 báo cáo phân tích định giá ngành điện từ các công ty chứng khoán uy tín tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết tài chính - kế toán kinh điển:

  • Lý thuyết đầu tư giá trị (Value Investing) và Quy luật một giá: Bắt nguồn từ Graham và Dodd (1934), Williams (1938), Dreman (1998) và Ramcharran (2002), khẳng định giá thị trường xoay quanh giá trị nội tại và hệ số P/E là đại lượng đại diện cho ước tính của nhà đầu tư về triển vọng doanh nghiệp.
  • Mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon (Gordon Growth Model - GGM) kết hợp P/E: Gordon (1962), Beaver và Morse (1978), Pinto và cộng sự (2018) đã chứng minh logic toán học liên kết giữa hệ số P/E với tỷ lệ chi trả cổ tức ($1-b$), tốc độ tăng trưởng ($g$) và tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($r$): $$\frac{P_0}{E_1} = \frac{1 - b}{r - g}$$
  • Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): Sharpe (1964) và Black (1972) sử dụng hệ số Beta ($\beta$) để đo lường rủi ro hệ thống, làm căn cứ xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng và chi phí vốn cổ phần.
  • Lý thuyết cơ cấu vốn: Modigliani và Miller (1958, 1963) về lá chắn thuế từ nợ vay và Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) của Kraus và Litzenberger (1973) về sự đánh đổi giữa lợi ích thuế và chi phí kiệt quệ tài chính.
  • Định giá thu nhập thặng dư và Chuẩn mực kế toán: Collins và cộng sự (1997), Dutta và cộng sự (2018) về mối liên hệ giữa giá trị sổ sách và giá thị trường; Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 30 (VAS 30) quy định phương pháp tính lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu (EPS).

Mô hình kinh tế lượng đề xuất

Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến dữ liệu bảng (Panel Data) có dạng:

$$P/E_{it} = \alpha_1 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 BETA_{it} + \beta_3 EG_{it} + \beta_4 DA_{it} + \beta_5 BVPS_{it} + \beta_6 ROE_{it} + \beta_7 LIR_{it} + \varepsilon_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Vai trò Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu
Hệ số giá trên thu nhập $P/E$ Phụ thuộc $\text{Giá đóng cửa cuối năm} / \text{EPS cơ bản (Trailing)}$ N/A
Quy mô công ty $SIZE$ Độc lập $\log(\text{Vốn hóa thị trường})$ $+$
Rủi ro hệ thống $BETA$ Độc lập Hệ số Beta theo mô hình CAPM $-$
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận $EG$ Độc lập $(\text{LNST}t - \text{LNST}{t-1}) / \text{LNST}_{t-1}$ $+$
Đòn bẩy tài chính $DA$ Độc lập $\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$ $-$
Giá trị sổ sách một cổ phiếu $BVPS$ Độc lập $(\text{Tổng tài sản} - \text{Nợ phải trả}) / \text{Số lượng cổ phiếu lưu hành}$ $+$
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $ROE$ Độc lập $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$ $-$
Lãi suất cho vay $LIR$ Độc lập Lãi suất cho vay bình quân của các NHTM (dữ liệu World Bank) $-$

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận sử dụng phần mềm STATA 14 để thực hiện quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Đánh giá phân phối dữ liệu, kiểm tra tương quan cặp giữa các biến độc lập và đo lường hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng mô hình: Tiến hành hồi quy qua ba phương pháp nền tảng gồm Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định Breusch - Pagan Lagrange Multiplier (LM) để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM/FEM.
    • Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật:
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng câu lệnh xtserial (Wooldridge test).
    • Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng câu lệnh xttest3 (đối với FEM) hoặc xttest0 (đối với REM).
  5. Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo ước lượng thu được là không chệch và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 38 doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2013 – 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 304 quan sát. Biến lãi suất cho vay ($LIR$) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, vai trò của hệ số P/E trong định giá, cùng sự chuyển dịch cơ cấu ngành điện từ thế độc quyền của EVN sang thị trường bán lẻ cạnh tranh. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến P/E ngành điện, phạm vi mẫu gồm 38 công ty niêm yết giai đoạn 2013 – 2022, phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu trước

Chương này hệ thống hóa các khái niệm về cổ phiếu, ngành điện và hệ số P/E; phân biệt giữa P/E quá khứ (Trailing P/E) và P/E dự phóng (Forward P/E); phân tích ưu và nhược điểm của phương pháp định giá so sánh. Tác giả chuẩn hóa quy trình 4 bước định giá theo bội số (Lựa chọn hệ số $\rightarrow$ Chọn doanh nghiệp tương đồng $\rightarrow$ Tính hệ số bình quân và giá mục tiêu $\rightarrow$ Ra quyết định đầu tư). Đồng thời, chương 2 tổng hợp các cơ sở lý thuyết chi phối từng biến độc lập (Quy mô, Beta, Tăng trưởng lợi nhuận, Đòn bẩy tài chính, BVPS, ROE, Lãi suất) và khảo lược hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Đoàn Thục Quyên, 2022; Nguyễn Anh Vũ, 2022; Đoàn Thị Thanh Thủy, 2014) lẫn quốc tế (Beaver & Morse, 1978; Kane & Ctg, 1996; Amoako-Adu & Smith, 2002; Afza & Tahir, 2012; Freihat, 2019).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H7$), thiết lập mô hình hồi quy đa biến dữ liệu bảng, định nghĩa chi tiết công thức đo lường biến phụ thuộc ($P/E$) và 7 biến độc lập ($SIZE$, $BETA$, $EG$, $DA$, $BVPS$, $ROE$, $LIR$). Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu từ 38 công ty (304 quan sát), phương pháp thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, các bước ước lượng qua Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định tự tương quan (xtserial), kiểm định phương sai thay đổi (xttest3), và quy trình khắc phục bằng phương pháp FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm từ phần mềm STATA 14:

  • Thống kê mô tả 304 quan sát cho thấy giá trị trung bình của hệ số P/E ngành điện là 11,04 (độ lệch chuẩn 8,12), giá trị cao nhất đạt 69,67 (CTCP Phát triển Điện Trà Vinh - DTV) và thấp nhất là 0,81 (CTCP Xây dựng và Điện VCP).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình xác định mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS và REM (thông qua kiểm định Hausman có ý nghĩa thống kê). Tuy nhiên, mô hình FEM xuất hiện khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, do đó mô hình FGLS được lựa chọn làm kết quả ước lượng cuối cùng.
  • Kết quả hồi quy FGLS xác định 6 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến P/E: Quy mô ($SIZE$) tác động tích cực (+); Hệ số Beta ($BETA$), Tăng trưởng lợi nhuận ($EG$), Giá trị sổ sách ($BVPS$), Tỷ suất sinh lời ($ROE$), và Lãi suất cho vay ($LIR$) tác động tiêu cực (-). Biến đòn bẩy tài chính ($DA$) mang dấu dương nhưng không có ý nghĩa thống kê.
  • Chương này mở rộng khảo sát 26 báo cáo phân tích định giá cổ phiếu ngành điện từ các công ty chứng khoán giai đoạn 2013 – 2022, khẳng định mô hình P/E xuất hiện với tần suất cao trong thực tiễn định giá ngành điện.

Chương 5: Tổng kết và một số khuyến nghị, hàm ý chính sách

Tổng hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  • Đối với nhà đầu tư và chuyên viên phân tích: Hướng dẫn áp dụng linh hoạt P/E theo quy mô doanh nghiệp và bối cảnh lãi suất thị trường; không máy móc kỳ vọng P/E cao đi kèm với tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn hay ROE cao trong ngành điện; kết hợp kiểm tra chất lượng tài sản và hệ số Beta.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp ngành điện: Tối ưu hóa quy mô vốn hóa, minh bạch hóa thông tin tài chính nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống (Beta), xây dựng chiến lược cấu trúc vốn và sử dụng đòn bẩy an toàn trong bối cảnh thị trường bán lẻ điện cạnh tranh.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề cập giới hạn mẫu dữ liệu và định hướng bổ sung các biến đặc thù kỹ thuật/nguồn điện.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS đối với 38 doanh nghiệp ngành điện niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013 – 2022 được tổng hợp như sau:

Biến số Ký hiệu Chiều tác động thực nghiệm Mức ý nghĩa thống kê Phù hợp giả thuyết kỳ vọng
Quy mô công ty $SIZE$ Dương ($+$) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp ($H1$)
Hệ số rủi ro Beta $BETA$ Âm ($-$) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp ($H2$)
Tăng trưởng lợi nhuận $EG$ Âm ($-$) Có ý nghĩa thống kê Ngược kỳ vọng ($H3$)
Đòn bẩy tài chính $DA$ Dương ($+$) Không có ý nghĩa thống kê Không xác nhận ($H4$)
Giá trị sổ sách / CP $BVPS$ Âm ($-$) Có ý nghĩa thống kê Ngược kỳ vọng ($H5$)
Tỷ suất sinh lời vốn CSH $ROE$ Âm ($-$) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp ($H6$)
Lãi suất cho vay $LIR$ Âm ($-$) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp ($H7$)

Luận giải kết quả thực nghiệm nổi bật

  1. Quy mô công ty ($SIZE$): Tác động tích cực đến P/E, phản ánh việc các doanh nghiệp ngành điện có quy mô vốn hóa lớn thường sở hữu hệ thống hạ tầng phát điện quy mô, dòng tiền ổn định và thanh khoản cổ phiếu cao, từ đó được thị trường định giá ở mức bội số cao hơn (phù hợp với Anderson, 2005; Bhattarai, 2014).
  2. Hệ số rủi ro ($BETA$) và Lãi suất ($LIR$): Cả hai biến đều tác động tiêu cực đến P/E. Khi rủi ro hệ thống tăng hoặc mặt bằng lãi suất cho vay của hệ thống ngân hàng tăng cao, chi phí vốn và tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư tăng lên, làm giảm giá trị định giá hiện tại của dòng thu nhập tương lai (phù hợp với Sharpe, 1964; Beaver & Morse, 1978; Amoako-Adu & Smith, 2002).
  3. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ($EG$), $ROE$ và $BVPS$ mang dấu âm: Điểm đặc thù của ngành điện Việt Nam là các doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng đột biến hoặc ROE rất cao trong ngắn hạn thường do các yếu tố chu kỳ thời tiết/thủy văn thuận lợi bất thường (như mưa nhiều ở các nhà máy thủy điện). Nhà đầu tư đánh giá đây là thu nhập tạm thời mang tính chu kỳ chứ không bền vững, khiến thị trường không điều chỉnh tăng giá tương ứng, dẫn tới hệ số P/E suy giảm (phù hợp với lập luận của Beaver & Morse, 1978; Wu, 2014; Penman, 1996).

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về các nhân tố định lượng tác động đến hệ số P/E ở cấp độ phân ngành hẹp (phân ngành cấp 3 - ngành điện) tại một thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung vào toàn thị trường.
  • Đóng góp thực tiễn: Làm tài liệu tham khảo cho các tổ chức tài chính, nhà phân tích và nhà đầu tư cá nhân trong việc lượng hóa các nhân tố rủi ro và tránh bẫy định giá P/E cơ học khi thẩm định cổ phiếu ngành điện; đồng thời cung cấp hàm ý quản trị tài chính cho các doanh nghiệp phát điện trước lộ trình mở rộng thị trường điện cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu nối tiếp:

  • Hạn chế về dữ liệu: Bộ dữ liệu gồm 38 công ty với 304 quan sát ở dạng dữ liệu bảng không cân bằng do một số doanh nghiệp chưa công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính xuyên suốt toàn bộ giai đoạn 2013 – 2022.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao quát các doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM hoặc các nhà máy điện thuộc sở hữu tư nhân chưa đại chúng hóa.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 7 biến tài chính vi mô và vĩ mô cơ bản, chưa tích hợp các biến định tính đặc thù sâu của ngành năng lượng như: loại hình phát điện (thủy điện, nhiệt điện than, điện khí, điện năng lượng tái tạo), cơ chế giá bán điện theo hợp đồng mua bán điện (PPA), giá mua điện ưu đãi (FiT), hay biến động giá nhiên liệu đầu vào.
  • Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các sàn giao dịch khác và các phân nhóm năng lượng tái tạo mới; ứng dụng các mô hình động (Dynamic Panel Data - GMM) để kiểm soát nội sinh; bổ sung các biến số kỹ thuật và chính sách đặc thù ngành điện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính, Ngân hàng, Phân tích đầu tư: Tham khảo quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng dữ liệu bảng hoàn chỉnh từ việc lập mô hình, kiểm định giả định (VIF, Hausman, xtserial, xttest3) đến kỹ thuật hiệu chỉnh khuyết tật bằng FGLS trên phần mềm STATA.
  • Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích chứng khoán: Tham khảo cơ sở thực nghiệm về mối quan hệ giữa P/E với quy mô, rủi ro Beta, lãi suất và tính chất chu kỳ của lợi nhuận ngành điện để xây dựng mô hình định giá so sánh chính xác hơn.
  • Nhà quản trị tài chính doanh nghiệp ngành điện: Tham khảo cách thức thị trường định giá doanh nghiệp thông qua bội số P/E để chủ động điều chỉnh cơ cấu tài chính, quản trị rủi ro hệ thống và xây dựng chiến lược thu hút vốn đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên bao nhiêu doanh nghiệp ngành điện và trong khung thời gian nào?

Khóa luận thu thập dữ liệu của 38 công ty ngành điện niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022, thu được tổng cộng 304 quan sát (bảng không cân bằng). Ngoài ra, nghiên cứu còn mở rộng khảo sát 26 báo cáo phân tích định giá ngành điện từ các công ty chứng khoán.

2. Mô hình kinh tế lượng cuối cùng được tác giả sử dụng là gì và vì sao lại chọn mô hình đó?

Tác giả sử dụng mô hình Hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Sau khi hồi quy Pooled OLS, FEM và REM, kiểm định Hausman cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) là phù hợp nhất. Tuy nhiên, kiểm định xtserial và xttest3 trên mô hình FEM phát hiện tồn tại hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp FGLS được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này.

3. Những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến hệ số P/E của doanh nghiệp ngành điện trong nghiên cứu?

Kết quả FGLS xác định 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến P/E:

  • Tác động tích cực ($+$): Quy mô công ty ($SIZE$).
  • Tác động tiêu cực ($-$): Hệ số Beta ($BETA$), Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ($EG$), Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu ($BVPS$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), và Lãi suất cho vay bình quân ($LIR$).
  • Biến Đòn bẩy tài chính ($DA$) tác động tích cực nhưng không có ý nghĩa thống kê.

4. Vì sao tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (EG) và ROE lại có tác động tiêu cực đến hệ số P/E ngành điện trong kết quả thực nghiệm?

Theo phân tích của tác giả dựa trên cơ sở lý thuyết của Beaver và Morse (1978) cùng Wu (2014), ngành điện có tính chất đặc thù phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và chính sách. Khi tăng trưởng lợi nhuận hoặc ROE tăng vọt trong ngắn hạn, thị trường xem đây là hiện tượng nhất thời mang tính chu kỳ (như điều kiện thủy văn thuận lợi) chứ không phải tăng trưởng bền vững dài hạn, dẫn đến việc giá cổ phiếu không tăng tương ứng và làm hệ số P/E giảm xuống.

5. Khóa luận sử dụng biến P/E theo dạng quá khứ (Trailing) hay dự phóng (Forward)?

Khóa luận sử dụng hệ số P/E quá khứ (Trailing P/E) làm biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy, được tính bằng giá đóng cửa phiên giao dịch cuối năm của cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cơ bản theo báo cáo tài chính kiểm toán của năm tài chính đó theo chuẩn mực VAS 30.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Văn Côi đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến hệ số P/E của 38 doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013 – 2022. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kỹ thuật hiệu chỉnh FGLS, nghiên cứu chứng minh quy mô vốn hóa lớn giúp nâng cao hệ số định giá P/E, trong khi các yếu tố rủi ro hệ thống, mặt bằng lãi suất cho vay, biến động lợi nhuận chu kỳ và ROE có xu hướng làm giảm bội số này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm chuẩn xác, hỗ trợ thiết thực cho các nhà phân tích, nhà đầu tư trong việc định giá cổ phiếu và giúp các nhà quản trị doanh nghiệp năng lượng hoạch định chính sách tài chính phù hợp.