Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC của Ngân hàng Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của ngân hàng: quản trị, kiểm soát nội bộ, năng lực nhân viên.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng chất lượng thông tin báo cáo tài chính là gì

Chất lượng thông tin báo cáo tài chính (BCTC) là một khái niệm đa chiều, đóng vai trò nền tảng cho mọi quyết định kinh tế. Đây không chỉ là việc trình bày các con số, mà là việc cung cấp một bức tranh toàn diện, trung thực về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và luồng tiền của doanh nghiệp. Một báo cáo tài chính chất lượng cao phải đảm bảo thông tin hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng, từ nhà đầu tư, chủ nợ đến các cơ quan quản lý. Theo các tổ chức uy tín như Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) và Ủy ban chuẩn mực kế toán tài chính Hoa Kỳ (FASB), chất lượng thông tin kế toán được quyết định bởi các đặc tính định tính cơ bản. Những đặc tính này không chỉ giúp nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính mà còn đảm bảo tính minh bạch thông tin tài chính, tạo dựng niềm tin trên thị trường. Việc thiếu thông tin chất lượng có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, gây tổn thất cho nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của nền kinh tế. Đặc biệt trong bối cảnh các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đang dần được áp dụng, việc nắm vững các tiêu chí chất lượng càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Thúy (2019) nhấn mạnh rằng, việc nâng cao chất lượng thông tin BCTC giúp các ngân hàng thương mại có cái nhìn sâu sắc về tình hình kinh doanh thực tế, từ đó đưa ra các quyết định điều hành đúng đắn và gia tăng năng lực cạnh tranh.

1.1. Các đặc tính cốt lõi của thông tin kế toán chất lượng

Theo khuôn khổ của IASB (2010), thông tin tài chính hữu ích phải hội tụ hai đặc tính nền tảng: Thích hợp và Trình bày trung thực. Tính thích hợp nghĩa là thông tin có khả năng tạo ra sự khác biệt trong quyết định của người sử dụng, bao gồm giá trị dự đoán và giá trị xác nhận. Tính trung thực và hợp lý yêu cầu thông tin phải phản ánh đúng bản chất các hiện tượng kinh tế, bao gồm ba thuộc tính: đầy đủ, trung lập và không sai sót trọng yếu. Bên cạnh đó, bốn đặc tính bổ sung giúp gia tăng tính hữu ích của thông tin bao gồm: tính so sánh được, tính có thể kiểm chứng, tính kịp thờitính có thể hiểu được. Những đặc tính này đảm bảo người dùng có thể so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua các kỳ và với các doanh nghiệp khác, đồng thời thông tin phải được cung cấp đúng lúc để tác động đến quyết định. Việc tuân thủ các đặc tính này là yêu cầu bắt buộc theo cả chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS.

1.2. Tầm quan trọng của tính minh bạch thông tin tài chính

Tầm quan trọng của tính minh bạch thông tin tài chính không thể bị xem nhẹ. Nó là nền tảng để xây dựng lòng tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Khi thông tin được công bố thông tin một cách đầy đủ và rõ ràng, rủi ro thông tin bất cân xứng sẽ giảm, giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Một BCTC minh bạch cho phép người dùng đánh giá chính xác các rủi ro và cơ hội, từ đó phân bổ nguồn vốn một cách tối ưu. Ngược lại, sự thiếu minh bạch có thể che giấu các yếu kém trong quản trị hoặc thậm chí là hành vi gian lận báo cáo tài chính. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) cho thấy, việc công bố thông tin chi tiết và minh bạch là một cơ chế giám sát hiệu quả, giúp giảm xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Do đó, minh bạch hóa thông tin không chỉ là yêu cầu từ khung pháp lý kế toán mà còn là một chiến lược quan trọng để nâng cao uy tín và giá trị doanh nghiệp.

II. Top 3 thách thức làm suy giảm chất lượng thông tin BCTC

Mặc dù các tiêu chuẩn về chất lượng thông tin báo cáo tài chính đã được quy định rõ ràng, việc đạt được chúng trong thực tế phải đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố chủ quan và khách quan có thể tác động tiêu cực, làm sai lệch thông tin và giảm sút độ tin cậy của báo cáo tài chính. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính nội tại doanh nghiệp, nơi áp lực từ nhà quản lý có thể thúc đẩy các hành vi điều chỉnh lợi nhuận nhằm đạt được mục tiêu ngắn hạn. Thêm vào đó, các quy định về thuế đôi khi không đồng nhất với chuẩn mực kế toán, tạo ra áp lực tuân thủ kép và có thể dẫn đến các lựa chọn chính sách kế toán thiên về mục đích thuế hơn là phản ánh trung thực. Các yếu kém trong hệ thống kiểm soát và trình độ nhân sự cũng là một rào cản lớn. Một hệ thống thông tin kế toán lỗi thời hoặc không phù hợp có thể dẫn đến sai sót trong việc xử lý dữ liệu. Đồng thời, nếu trình độ kế toán viên không được cập nhật thường xuyên với sự thay đổi của chuẩn mực và pháp luật, rủi ro sai phạm sẽ tăng cao. Những thách thức này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một cơ chế quản trị và kiểm soát mạnh mẽ để đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin tài chính.

2.1. Rủi ro từ áp lực của nhà quản lý và nghĩa vụ thuế

Áp lực từ nhà quản lý là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hành vi quản trị lợi nhuận. Khi các nhà quản lý được thưởng dựa trên kết quả kinh doanh ngắn hạn, họ có xu hướng can thiệp vào quy trình kế toán để làm đẹp các con số, ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực và hợp lý của BCTC. Bên cạnh đó, áp lực từ thuế cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Quốc Thuần (2016) chỉ ra rằng áp lực này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thông tin, vì doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh BCTC để tối thiểu hóa số thuế phải nộp. Sự can thiệp của cơ quan thuế trong quá trình quyết toán cũng có thể buộc doanh nghiệp phải sửa đổi thông tin theo hướng không hoàn toàn phù hợp với bản chất giao dịch, làm giảm tính khách quan của báo cáo.

2.2. Nguy cơ gian lận báo cáo tài chính và hậu quả pháp lý

Gian lận báo cáo tài chính là hành vi cố ý làm sai lệch thông tin nhằm lừa dối người sử dụng. Đây là rủi ro nghiêm trọng nhất, có thể phá hủy hoàn toàn niềm tin của thị trường và gây ra những hậu quả pháp lý nặng nề cho cả doanh nghiệp và cá nhân liên quan. Các thủ thuật thường được sử dụng bao gồm ghi nhận doanh thu ảo, vốn hóa chi phí không hợp lệ, hoặc che giấu các khoản nợ phải trả. Như đề cập trong nghiên cứu của Trần Thị Kim Thúy (2019) về ngành ngân hàng, các thủ thuật như ghi giảm chi phí dự phòng nợ xấu thường được sử dụng để làm đẹp lợi nhuận. Một khung pháp lý kế toán chặt chẽ và các chế tài xử phạt nghiêm khắc là cần thiết để răn đe các hành vi này, bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh.

2.3. Hạn chế về trình độ kế toán viên và đạo đức nghề nghiệp

Con người là yếu tố trung tâm trong quy trình lập BCTC. Do đó, trình độ kế toán viênđạo đức nghề nghiệp kế toán có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin. Một nhân viên kế toán thiếu năng lực có thể hiểu sai và áp dụng sai các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), dẫn đến những sai sót không chủ ý nhưng vẫn mang tính trọng yếu. Nghiên cứu của Tarus và cộng sự (2015) đã khẳng định trình độ đào tạo của nhân viên kế toán tác động đến tính chính xác của BCTC. Quan trọng hơn, sự thiếu vắng đạo đức nghề nghiệp có thể khiến nhân viên kế toán đồng lõa hoặc trực tiếp thực hiện các hành vi gian lận dưới sức ép từ quản lý. Do đó, việc đào tạo liên tục và xây dựng văn hóa liêm chính trong bộ phận kế toán là cực kỳ quan trọng.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng thông tin BCTC từ nội bộ

Để cải thiện và duy trì chất lượng thông tin báo cáo tài chính, các giải pháp phải bắt nguồn từ chính cấu trúc và văn hóa của doanh nghiệp. Việc xây dựng một môi trường quản trị lành mạnh và các quy trình kiểm soát chặt chẽ là yếu tố then chốt. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả, đặc biệt là sự giám sát của hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán, đóng vai trò như một tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các hành vi sai phạm. Một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh không chỉ giúp ngăn ngừa sai sót mà còn đảm bảo các giao dịch được ghi nhận chính xác và đầy đủ. Yếu tố con người cũng không thể bỏ qua. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ kế toán viên và đề cao đạo đức nghề nghiệp kế toán sẽ tạo ra một đội ngũ có đủ năng lực và sự liêm chính để tạo ra những báo cáo tài chính đáng tin cậy. Bên cạnh đó, việc lựa chọn và vận hành một hệ thống thông tin kế toán hiện đại, phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và tăng cường tính kịp thời của thông tin. Những nỗ lực từ bên trong này là nền tảng vững chắc nhất để đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính.

3.1. Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, được thiết kế theo các khuôn khổ chuẩn mực như COSO, là công cụ thiết yếu để đảm bảo chất lượng BCTC. Hệ thống này bao gồm các quy trình và thủ tục nhằm ngăn chặn và phát hiện các sai sót và gian lận. Nghiên cứu của Altamuro & Beatty (2010) kết luận rằng việc cải tiến trong giám sát và báo cáo KSNB giúp cải thiện chất lượng thông tin trong ngành ngân hàng. Song song đó, cơ chế quản trị doanh nghiệp, bao gồm sự độc lập của hội đồng quản trị và chuyên môn của ủy ban kiểm toán, có tác động tích cực đến tính minh bạch thông tin tài chính. Một ban quản trị có sự am hiểu về kế toán tài chính sẽ đưa ra các chính sách kế toán phù hợp và giám sát quy trình lập BCTC hiệu quả hơn.

3.2. Ảnh hưởng từ năng lực và đạo đức nghề nghiệp kế toán

Năng lực nhân viên kế toán là nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ. Nhân viên cần am hiểu sâu sắc các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)IFRS, đồng thời có kỹ năng vận dụng vào các tình huống thực tế phức tạp. Kết quả nghiên cứu của Trần Thị Kim Thúy (2019) cho thấy 'Đào tạo nhân viên' có ảnh hưởng lớn nhất tới chất lượng thông tin BCTC tại các ngân hàng. Việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức thường xuyên là bắt buộc. Ngoài ra, đạo đức nghề nghiệp kế toán là kim chỉ nam cho mọi hành động. Một kế toán viên liêm chính sẽ ưu tiên tính trung thực và hợp lý của thông tin hơn là tuân theo những yêu cầu phi lý từ cấp trên, góp phần duy trì sự toàn vẹn của BCTC.

3.3. Tối ưu hóa hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp

Trong kỷ nguyên số, hệ thống thông tin kế toán không chỉ là công cụ ghi chép mà còn là một hệ thống quản trị thông minh. Một phần mềm kế toán chất lượng, phù hợp với đặc thù ngành, sẽ đảm bảo dữ liệu được xử lý chính xác, nhất quán và an toàn. Theo Sacer & Oluic (2013), công nghệ thông tin phù hợp giúp giảm chi phí, tăng độ tin cậy và đảm bảo tính kịp thời cho thông tin. Hệ thống cần có khả năng truy vết các thay đổi, phân quyền truy cập rõ ràng và tích hợp với các phân hệ quản lý khác. Việc đầu tư vào một hệ thống tốt sẽ giảm thiểu rủi ro sai sót do con người và cung cấp cho nhà quản lý những báo cáo phân tích sâu sắc, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Phương pháp đảm bảo chất lượng thông tin BCTC từ bên ngoài

Bên cạnh các yếu tố nội bộ, chất lượng thông tin báo cáo tài chính còn chịu sự tác động và giám sát từ các nhân tố bên ngoài. Những nhân tố này đóng vai trò như một cơ chế kiểm tra chéo, giúp tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính và đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định hiện hành. Kiểm toán độc lập là một trong những cơ chế quan trọng nhất. Ý kiến của kiểm toán viên là một sự đảm bảo khách quan về tính trung thực và hợp lý của BCTC, mang lại niềm tin cho các nhà đầu tư và cổ đông. Một yếu tố khác là khung pháp lý kế toán và hệ thống chuẩn mực. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và tiến tới áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) sẽ giúp thông tin có tính so sánh được trên phạm vi toàn cầu. Cuối cùng, áp lực từ thị trường và các quy định về công bố thông tin của các cơ quan quản lý (như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) buộc các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết, phải minh bạch hơn. Sự kết hợp hài hòa giữa kiểm soát nội bộ và giám sát từ bên ngoài sẽ tạo ra một môi trường thông tin tài chính lành mạnh và đáng tin cậy.

4.1. Tầm quan trọng của kiểm toán độc lập trong xác minh thông tin

Kiểm toán độc lập giữ vai trò xác minh và đưa ra ý kiến về mức độ trung thực và hợp lý của thông tin trên BCTC. Sự hiện diện của một công ty kiểm toán uy tín, đặc biệt là các công ty thuộc nhóm Big 4, thường được xem là một dấu hiệu cho thấy chất lượng thông tin cao hơn. Jouini Fathi (2013) đã kết luận rằng sự hiện diện của công ty kiểm toán Big 4 tác động thuận chiều đến chất lượng BCTC. Kiểm toán viên không chỉ phát hiện các sai sót trọng yếu mà còn đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến. Ý kiến kiểm toán là một nguồn thông tin tham khảo quan trọng, giúp người dùng BCTC đưa ra các đánh giá và quyết định kinh tế một cách cẩn trọng và có cơ sở.

4.2. Vai trò của chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và IFRS

Hệ thống chuẩn mực kế toán là "luật chơi" chung cho việc lập và trình bày BCTC. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cung cấp khuôn khổ pháp lý cơ bản, đảm bảo tính thống nhất trong hạch toán tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để hội nhập với thị trường vốn quốc tế, việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là xu thế tất yếu. IFRS đề cao nguyên tắc dựa trên bản chất (principle-based), đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao hơn nhưng cũng phản ánh các giao dịch kinh tế một cách trung thực hơn. Việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp tăng cường tính so sánh được của BCTC, giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng phân tích và đánh giá doanh nghiệp, từ đó thu hút dòng vốn đầu tư hiệu quả.

V. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để xác định các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính trong các bối cảnh khác nhau. Tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Phạm Quốc Thuần (2016) và Nguyễn Trọng Nguyên (2016) đã chỉ ra tầm quan trọng của các yếu tố như quản trị công ty, hiệu quả kiểm soát nội bộ, và năng lực của nhân viên kế toán. Đặc biệt, luận văn của Trần Thị Kim Thúy (2019) tập trung vào lĩnh vực ngân hàng thương mại, một ngành có tính đặc thù cao. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị về mức độ tác động của từng nhân tố, từ quản trị, chất lượng phần mềm, đào tạo nhân viên, đến áp lực thuế. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở để các nhà quản lý doanh nghiệp, các nhà hoạch định chính sách đưa ra những giải pháp phù hợp nhằm cải thiện tính minh bạch thông tin tài chính. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm cần cải thiện, từ đó nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Kết quả từ mô hình nghiên cứu tại các ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu của Trần Thị Kim Thúy (2019) đã khảo sát 230 mẫu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam để xác định các nhân tố tác động đến chất lượng thông tin BCTC. Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 nhân tố: Quản trị ngân hàng, Kiểm soát nội bộ, Chất lượng phần mềm kế toán, Đào tạo nhân viên, Năng lực nhân viên kế toán, và Áp lực từ thuế. Sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến, nghiên cứu đã cung cấp những kết quả định lượng cụ thể về mối quan hệ này. Những phát hiện này đặc biệt hữu ích cho ngành ngân hàng, nơi mà độ tin cậy của báo cáo tài chính có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của cả hệ thống tài chính.

5.2. Mức độ tác động của từng nhân tố theo thứ tự ưu tiên

Kết quả nổi bật từ nghiên cứu trên cho thấy 'Đào tạo nhân viên' có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của nguồn nhân lực chất lượng cao. Các yếu tố tiếp theo có mức độ ảnh hưởng quan trọng bao gồm 'Quản trị ngân hàng' và 'Chất lượng phần mềm kế toán'. Đáng chú ý, hai nhân tố 'Năng lực nhân viên kế toán' và 'Áp lực từ thuế' được phát hiện có ảnh hưởng thấp nhất trong mô hình. Kết quả này gợi ý rằng, trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam, việc đầu tư vào các chương trình đào tạo và củng cố hệ thống quản trị, công nghệ sẽ mang lại hiệu quả cải thiện chất lượng thông tin rõ rệt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 1. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của Geert Braam & Ferdy van Beest (2013) thực hiện đo lường CLTT BCTC trong các DNNY tại Hoa Kỳ (theo GAAP), Anh (theo IFRS), dữ liệu nghiên cứu là các BCTC 10-K. Đo lường CLTT BCTC theo các tiêu chuẩn về CL của FASB & IASB 2010, đã thiết lập các thang đo đo lường CLTTBCTC cho các thuộc tính CL gồm: trung thực, thích hợp, có thể hiểu được, có khả năng so sánh, kịp thời. Nghiên cứu đã cho thấy kết quả rằng CLTT BCTC trong các DN Hoa Kỳ với điểm số 2,94 và các DN Anh là 3,18.

Tuy nhiên các tác giả chỉ thực hiện việc xây dựng thang đo và đo lường CLTTBCTC mà chưa tìm hiểu về các nhân tố có ảnh hưởng đến CLTT BCTC của các DNNY. Jouini Fathi (2013) tiến hành xem xét các yếu tố tác động đến CLTT BCTC với mẫu là các DNNY ở Pháp. Các nhóm nhân tố được Fathi sử dụng trong nghiên cứu gồm: Các đặc điểm của doanh nghiệp, Đặc điểm HĐQT, Chất lượng kiểm toán, cấu trúc sở hữu của các DNNY ở Pháp. Mẫu nghiên cứu là 101 DNNY ở Pháp thời gian từ năm 2004 đến năm 2008.

CLTT BCTC được đánh giá theo 78 mục chỉ số công bố và được đánh giá qua các khoản dồn tích. Sau khi thực hiện phân tích cần thiết chạy kết quả, các tác giả kết luận rằng: Kích cỡ của HĐQT, sự tham gia của các thành viên vào các cuộc họp của HĐQT, sự hiện diện của công ty kiểm toán thuộc Big 4, tình trạng niêm yết thì tác động thuận chiều đến CLTTBCTC của DNNY tại Pháp. Tuy nhiên đề tài này chỉ hạn chế trong phạm vi các DN được niêm yết, cùng với đó thì biến phụ thuộc CLTT BCTC cũng được ước tính bằng chỉ số công bố nên việc đánh giá chỉ số chỉ dựa trên ý kiến chủ quan của nhà nghiên cứu. Nghiên cứu của Nesrine Klai & Abdelwahed Omri (2011) đã kiểm tra sự tác động của các yếu tố thuộc cơ chế quản trị đối với CL BCTC cho 22 công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Tunisia trong giai đoạn 1997-2007.

Nghiên cứu đo lường CLTT BCTC theo hai mô hình: (i) Mc Nichols (2002) – coi độ lệch chuẩn của phần dư hoặc phần dư từ mô hình tính toán các khoản dồn tích là thước đo CL BCTC, (ii) Ball & Brown (1968) và Collins & Kothari (1989) – mô 6 hình ước tính mức lợi nhuận hàng năm từ chứng khoán, nếu phần dư từ mô hình có độ lệch chuẩn cao thì CL BCTC kém. Và đi đến kết luận rằng các cơ chế quản trị thể hiện chủ yếu quyền lực của cổ đông nước ngoài, gia đình, cổ đông lớn làm cho thông tin trên BCTC có CL kém, sự hiện diện của họ làm tăng việc quản trị lợi nhuận do theo đuổi các lợi ích cho riêng mình. Ngược lại, sự kiểm soát của Nhà nước và các tổ chức tài chính là ảnh hưởng tích cực đối với CLTT BCTC, vì họ đảm bảo việc kiểm soát quản lý và yêu cầu công bố thông tin. Quy mô DN và cơ hội tăng trưởng có liên quan đến CL BCTC kém, trong khi đó tỷ lệ nợ cải thiện CLTT BCTC.

Nghiên cứu của Ivana Mamis Sacer & Ana Oluic (2013) xem xét sự tác động của công nghệ thông tin đến CL hệ thống TTKT, phân tích các đặc điểm cơ bản của chất lượng hệ thống TTKT, thảo luận về mô hình đo lường CL TTKT. Tác giả đã thực hiện các cuộc khảo sát đối với nhân viên kế toán (NVKT) về độ tuổi trung bình của thiết bị và phần mềm máy tính, sự hỗ trợ về công nghệ thông tin, mức độ tác động của công nghệ thông tin đối với kế toán, sự hài lòng đối với hệ thống TTKT vào các năm 2001, 2008, 2012. Đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm về các nhân tố: nhận thức của quản lý về tầm quan trọng của hệ thống TTKT, đào tạo và huấn luyện, bản chất của hệ thống TTKT, kiểm toán hệ thống thông tin. Trong đó, thang đo bản chất hệ thống TTKT được đo lường từ các yếu tố: rất dễ sử dụng, ổn định, có thể nâng cấp và được tích hợp với các hoạt động kinh doanh khác.

Thêm vào đó, nghiên cứu cũng thực hiện khảo sát về CLTT theo các đặc tính thích hợp, có thể hiểu được, kịp thời, bảo mật, đầy đủ, tin cậy. Qua đó, kết luận rằng: công nghệ thông tin tác động đến cách hệ thống TTKT vận hành, đóng góp cho việc chuẩn bị, xử lý, trình bày và cung cấp TTKT. Các công ty cần phải có sự giáo dục phù hợp cho nhân viên và thực hiện kiểm toán liên tục để đảm bảo CL TTKT. Nghiên cứu của Milly Jepchumba Tarus và cộng sự (2015) đã xem xét hai yếu tố năng lực nhân viên, kế toán trên máy tính ảnh hưởng đến tính chính xác của BCTC tại 25 NHTM ở thành phố Nakuru, Kenya.

Tính chính xác được đánh giá theo các thang đo: có các giải thích về các giả định và ước tính trong BCTC, ngân 7 hàng sử dụng các thông tin phi tài chính thích hợp và chính xác để bổ sung cho thông tin tài chính, tính chính xác của quy trình BCTC được tăng cường thông qua cơ chế kiểm toán nội bộ, có các chỉ dẫn cụ thể về tính chính xác của BCTC. Các nhân tố được cho là có ảnh hưởng đến tính chính xác của BCTC, đó là: kiến thức của người sử dụng phần mềm máy tính là ảnh hưởng lớn nhất, tiếp theo là, mức độ đào tạo, sự chuyên nghiệp của nhân viên và đào tạo nội bộ của ngân hàng. Nghiên cứu của Rasha Mahboub (2017) nhằm điều tra các nhân tố tác động đến CL BCTC của các ngân hàng tại Lebanese. Các chỉ tiêu đo lường CL BCTC được đánh giá theo tính thích hợp (10 mục), trình bày trung thực (8 mục), có thể hiểu được (8 mục), có thể so sánh được (7 mục), kịp thời (1 mục).

Kết quả từ mô hình hồi quy đa biến đã chỉ ra mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa đòn bẩy, cấu trúc sở hữu, quy mô HĐQT với CL BCTC. Nhân tố quy mô ngân hàng, lợi nhuận và sự độc lập HĐQT thì không có ý nghĩa. Olowokure và cộng sự (2016) thực hiện xác định sự ảnh hưởng của các nhân tố thuộc đặc điểm của ngân hàng đến CLTT BCTC của NHTM tại Nigeria. CLTT BCTC của nghiên cứu đã được xác định theo CL lợi nhuận thông qua các khoản dự phòng rủi ro tín dụng bất thường, để cho có sự phù hợp với đặc điểm của ngành ngân hàng.

Nghiên cứu đã không tìm thấy chứng cứ nào về mối quan hệ giữa độ tuổi, quy mô, đòn bẩy tài chính với CLTT BCTC. Cùng về chủ đề CLTT BCTC của các NHTM tại Nigeria, đề tài của Adebiyi & Olowookere (2016) đã áp dụng thuần túy cách xác định các khoản dồn tích bất thường theo Dechow và cộng sự (1995) mà chưa có sự sửa đổi cho phù hợp với ngành ngân hàng. Các tác giả đã kết luận rằng sự sở hữu của nhà đầu tư tổ chức và nước ngoài có tác động tiêu cực đến CLTT BCTC, còn sở hữu nhà quản lý giúp cải thiện CL BCTC vì giảm mức độ quản trị lợi nhuận. Tổng hợp một số nghiên cứu trên thế giới về đề tài CLTT BCTC Tên đề tài và tác giả Cách đo lường Các nhân tố ảnh hưởng CLTT BCTC 1.

“Conceptually-Based - Theo các đặc tính Chưa đưa ra các nhân tố Financial Reporting Quality CL BCTC được ảnh hưởng. An Empirical công bố bởi IASB Analysis on Quality và FASB Differences Between UK Annual Reports and US 10-K Reports” (Geert Braam & Ferdy van Beest, 2013). “The Determinants of the - Đo lường theo chỉ Các đặc điểm của DN, Đặc Quality of Financial số công bố thông tin điểm HĐQT, Chất lượng Information Disclosed by gồm 78 mục, các kiểm toán, cấu trúc sở hữu French Listed Companies” khoản dồn tích. “Corporate Governance and - Đo lường CLTT - Sự kiểm soát của cổ đông Financial Reporting Quality: BCTC thông qua các nước ngoài, các cổ đông The Case of Tunisian Firms” khoản dồn tích và lớn, gia đình, các tổ chức (Nesrine Klai & Abdelwahed theo giá trị chứng tài chính và Nhà nước.

- Các biến điều tiết quy mô DN, tỷ lệ nợ và cơ hội tăng trưởng 4. “Information Technology - Các đặc tính CL Nhận thức của quản lý về and Accounting Information của BCTC. tầm quan trọng của hệ System’s Quality in Croatian thống TTKT, huấn luyện Middle and Large Companies” và đào tạo, bản chất của hệ (Ivana Mamis Saser & Ana thống TTKT, kiểm toán hệ Oluis, 2013) thống thông tin. “Determinants of Accurate - Chỉ đo lường tính - Năng lực nhân viên Financial Statements chính xác của - Hệ thống kế toán trên Reporting In Listed Banks in BCTC.

Kenya; A Survey of Commercial Banks In Nakura Town” (Milly Jepchumba Tarus và cộng sự , 2015) 6. “Main Determinants of - Theo các đặc điểm - Đòn bẩy, quy mô ngân Financial Reporting Quality in CL của BCTC. hàng và lợi nhuận, sự độc the Lebanese Banking Sector” lập HĐQT, cấu trúc sở hữu (Rasha Mahboub, 2017) và quy mô HĐQT 7. “Firm Structural - Đo lường CL lợi Độ tuổi, quy mô, đòn bẩy Characteristics and Financial nhuận bằng các Reporting Quality of Listed khoản dự phòng rủi Deposit Money Banks in ro tín dụng bất Nigeria” ( Olowokure và cộng thường.

“Ownership Structure And - Đo lường từ các - Sở hữu nước ngoài, tổ The Quality Of Financial khoản dồn tích. chức, nhà quản lý. Reporting: Evidence From Nigerian Deposit Money Banks” (Adebiyi & Olowookere (2016) (Nguồn:Tác giả tổng hợp) 1. Tổng quan các nghiên cứu Việt Nam.

Luận văn thạc sĩ của Cao Thị Lệ Thư (2014) đã kế thừa theo nghiên cứu của Jouini Fathi (2013) bảng thuyết minh gồm 78 khoản mục, đã đánh giá CLTTKT trên BCTC bằng chỉ tiêu công bố thông tin không trọng số. Dữ liệu của luận văn gồm 119 BCTC năm 2013 đã kiểm toán của các DN thuộc các nhóm ngành xây 10 dựng, công nghệ chế biến và chế tạo. Trong đó, mô hình hồi quy gồm có biến phụ thuộc CLTTKT và 11 biến độc lập. Luận văn đã nêu ra kết luận rằng: CLTTKT trên BCTC của các DNNY đồng biến với quy mô DN và tỷ lệ thành viên không điều hành của HĐQT; CLTTKT nghịch biến với tỷ lệ cổ phần sở hữu bởi Nhà nước.

Hạn chế của nghiên cứu là do việc đánh giá chỉ số dựa trên ý kiến chủ quan của nhà nghiên cứu nên việc đánh giá trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Các khoản mục công bố còn nhiều hạn chế khi nêu rõ hết các nội dung cần đánh giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ