Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam" được nghiên cứu sinh Phan Quốc Nguyên thực hiện tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Quế Anh và PGS. TS Lê Thị Thu Thủy (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 62 38 50 01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế tri thức, sáng chế được xác định là đối tượng cốt lõi của quyền sở hữu công nghiệp (SHCN), giữ vai trò thúc đẩy nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, thu hút nguồn vốn đầu tư và đẩy mạnh hoạt động chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ thống pháp luật truyền thống chủ yếu tiếp cận quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) nói chung và quyền SHCN đối với sáng chế nói riêng dưới góc độ dân sự thuần túy. Các quy định pháp luật hiện hành tập trung chủ yếu vào việc xác lập và bảo hộ quyền ở trạng thái "tĩnh", trong khi các thiết chế điều chỉnh hoạt động khai thác, thương mại hóa sáng chế ở trạng thái "động" vẫn còn nhiều khoảng trống và bất cập.

Bên cạnh đó, việc thực thi các cam kết trong Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và chuẩn bị cho các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý về khai thác thương mại tài sản trí tuệ. Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện các khía cạnh pháp lý về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế là yêu cầu cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn lập pháp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện đối với sáng chế; từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế.
    2. Nghiên cứu cơ sở pháp lý, chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới về khai thác thương mại sáng chế.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam và thực tiễn áp dụng đối với từng hình thức khai thác thương mại cụ thể.
    4. Đề xuất các phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật về các hình thức khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định các câu hỏi nghiên cứu theo 3 nhóm nội dung chính:

  1. Nhóm câu hỏi lý luận:
    • Cơ sở lý luận về quyền tài sản và giới hạn quyền khai thác thương mại đối với sáng chế là gì?
    • Các hình thức khai thác thương mại chủ yếu đối với sáng chế bao gồm những hình thức nào?
    • Khái niệm pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam được nhận diện ra sao?
  2. Nhóm câu hỏi thực tiễn pháp lý:
    • Hệ thống quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế đang được quy định như thế nào?
    • Tác động của các quy định pháp luật hiện hành đối với thực tiễn khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam diễn ra ra sao?
    • Pháp luật quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới quy định về vấn đề này như thế nào?
  3. Nhóm câu hỏi giải pháp:
    • Phương hướng hoàn thiện pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam trong giai đoạn mới cần tập trung vào những trọng tâm nào?
    • Việt Nam có cần thiết phải xây dựng một đạo luật riêng về sáng chế hay không, và nếu có thì nội dung chủ đạo gồm những gì?
    • Những giải pháp lập pháp cụ thể nào cần được ban hành để nâng cao hiệu quả khai thác thương mại sáng chế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật điều chỉnh các hình thức khai thác thương mại sáng chế mang tính tự nguyện của chủ sở hữu; các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình khai thác thương mại sáng chế; thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện bao gồm: (i) Chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại sáng chế; (ii) Chuyển giao quyền SHCN đối với sáng chế (chuyển nhượng quyền sở hữu và chuyển giao quyền sử dụng/li-xăng); (iii) Thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền SHCN đối với sáng chế.
    • Về không gian và thời gian: Tập trung vào thực tiễn pháp luật Việt Nam từ khi có Luật SHTT năm 2005 đến năm 2016, có so sánh đối chiếu với pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc...) và các điều ước quốc tế (Công ước Paris, Hiệp định TRIPS, Hiệp ước PCT, TPP).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã khảo sát và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài thành ba nhóm chính:

1. Nhóm công trình nghiên cứu mang tính lý luận chung về sáng chế

  • Tài liệu quốc tế: Công trình của TS. Patricia Kameri-Mbote (1994), Martine Hiance và Yves Plasseraud (1972), Viện Sáng chế và Đổi mới Sáng tạo Nhật Bản (2003), tài liệu của NXB Larcier (2007). Các công trình này phân tích bản chất pháp lý của sáng chế, phân biệt sáng chế với các đối tượng sở hữu trí tuệ khác, ý nghĩa kinh tế - xã hội của sáng chế và tác động của hệ thống sáng chế quốc tế đối với các quốc gia đang phát triển.
  • Tài liệu trong nước: Các bài báo và chuyên khảo của PGS. Phạm Duy Nghĩa (2001), PGS. Đinh Văn Thanh (2004), TS. Nguyễn Thanh Tâm (2007), TS. Lê Mai Thanh (2012), PGS. Phùng Trung Tập (2004), TS. Lê Nết (2006), TS. Phạm Văn Tuyết và ThS. Lê Kim Giang (2008), PGS. Nguyễn Bá Diến (2010), TS. Kiều Thị Thanh (2013), NCS. Phạm Hồng Quất (2007). Nhóm nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố cơ bản của quyền SHTT, quá trình hội nhập và giải quyết tranh chấp trong khuôn khổ WTO.

2. Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế

  • Tài liệu quốc tế: Ali M. Imam (2006), Cẩm nang Sở hữu trí tuệ của WIPO (2001), Michael R. Taylor và Jerry Cayford (2004), Guy Tritton (2002), Gerald Paterson M. (1995), Mireille Buydens (1999), Frédéric Pollaud-Dulian (1999), Jacques Azéma và Jean-Christophe Galloux (2006), Christopher Heath (2003, 2005), André Bouju (1988). Các nghiên cứu đi sâu vào điều kiện cấp bằng sáng chế, quy trình thẩm định, thực tiễn bảo hộ sáng chế chuyên ngành (công nghệ sinh học, phần mềm) tại Châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản.
  • Tài liệu trong nước: PGS. Trần Văn Hải (2013) về tính mới của bài thuốc cổ truyền, ThS. Nguyễn Hữu Cẩn (2013) về độc quyền sáng chế và sự can thiệp của Nhà nước; các công trình của TS. Đinh Thị Mai Phương (2004), GS. Lê Hồng Hạnh (2005), NCS. Lê Xuân Thảo (1996), Điêu Ngọc Tuấn (2004), Trần Trung Kiên (2007), Nguyễn Văn Bảy (2012), TS. Nguyễn Như Quỳnh (2006).

3. Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về các hình thức khai thác thương mại và giới hạn quyền

  • Tài liệu quốc tế: Holloway Green (1971), GS. John Barton (2003), GS. Michael Blakeney (1989, 1996), Moser, P. (2003), Cohen, J. (2001), Eisenberg, R. (1989), Zenoff David B. (1970), Surendra J Patel, Pedro Roffe và Abdulqawi Yusuf (2001), Jean-Jacques Burst (1970), Teruo Doi và Warren L. Shattuck (1977), WIPO (1977), Alexandre Vida (1978), Hervé Cassan (1989), Isabelle Roudard (1989), Bernard Dutoit và Peter Mock (1993), Michelle Markham (2005), Christopher Heath (1999), Gregory D. Graff (2007). Các tài liệu này phân tích hợp đồng li-xăng, chuyển giao công nghệ, định giá tài sản vô hình và kiểm soát hành chính đối với hợp đồng chuyển giao.
  • Tài liệu trong nước: Nguyễn Kim Na (2006), ThS. Nguyễn Trần Tuyên (2006), PGS. Nguyễn Ngọc Điện (2013), TS. Nguyễn Như Quỳnh (2009 về hết quyền và nhập khẩu song song), TS. Lê Thị Nam Giang (2011 về li-xăng cưỡng bức), Nguyễn Thị Tuyết Nhung (2014), TS. Hồ Thúy Ngọc (2014 so sánh hợp đồng chuyển giao quyền SHCN giữa Việt Nam và Hoa Kỳ).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về điều kiện xác lập quyền hoặc nghiên cứu riêng rẽ từng chế định (như chuyển giao công nghệ, li-xăng cưỡng bức), phần lớn vẫn nhìn nhận sáng chế ở trạng thái "tĩnh" (bảo hộ quyền). Chưa có công trình khoa học nào tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về pháp luật điều chỉnh toàn bộ các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện của chủ sở hữu sáng chế ở trạng thái "động", gắn liền với cơ chế kinh tế thị trường và các cam kết hội nhập quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm sáng chế: Tiếp cận theo quy định tại Khoản 12 Điều 4 Luật SHTT Việt Nam (giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên) và đối chiếu với pháp luật Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc.
  • Hình thức thể hiện của sáng chế: 05 dạng cơ bản gồm: cơ cấu, chất, phương pháp, vật liệu sinh học, và sử dụng cơ cấu/chất/phương pháp/vật liệu sinh học đã biết theo chức năng mới.
  • Học thuyết pháp lý cốt lõi:
    • Khế ước xã hội (Social Contract Theory): Nhà nước trao độc quyền khai thác tạm thời (thường là 20 năm) để đền bù chi phí nghiên cứu và khuyến khích sáng tạo, đổi lại sáng chế phải được bộc lộ công khai và trở thành tài sản chung của xã hội sau khi hết hạn bảo hộ.
    • Quyền loại trừ (Right to Exclude): Quyền tài sản quan trọng nhất của chủ sở hữu sáng chế, cho phép chủ sở hữu ngăn cấm người khác khai thác và định đoạt phương thức đưa sáng chế vào lưu thông thương mại.
    • Thuyết hết quyền (Exhaustion Doctrine): Cơ sở lý luận giới hạn quyền phân phối của chủ sở hữu khi sản phẩm đã được đưa ra thị trường hợp pháp, làm tiền đề cho hoạt động nhập khẩu song song.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận nghiên cứu khoa học pháp lý với các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và giải thích pháp luật: Làm rõ nội dung, bản chất và cấu trúc pháp lý của các quy định điều chỉnh quyền sử dụng, quyền định đoạt, chuyển nhượng, li-xăng, góp vốn và thế chấp sáng chế.
  • Phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa: Xây dựng khung lý luận đồng bộ về các hình thức khai thác thương mại tự nguyện đối với sáng chế.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh các quy định pháp luật của Việt Nam với các điều ước quốc tế (Hiệp định TRIPS, Công ước Paris, Hiệp ước PCT, TPP) và pháp luật của một số quốc gia phát triển/đang phát triển (Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc), đồng thời so sánh điều kiện kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của các quy định đó.
  • Phương pháp thống kê và dự báo: Thu thập, xử lý và phân tích các số liệu thực tế về số lượng văn bằng bảo hộ được cấp, số lượng hợp đồng chuyển nhượng, li-xăng đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ để đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và dự báo xu hướng phát triển.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự, Luật SHTT, Luật Chuyển giao công nghệ, Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Văn kiện, hiệp định quốc tế: Công ước Paris (1883), Công ước thành lập WIPO (1967), Hiệp ước PCT (1970), Hiệp định TRIPS (1994), Dự thảo/Văn kiện Hiệp định TPP.
  • Dữ liệu thống kê chính thức từ Cục Sở hữu trí tuệ (Việt Nam), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và Cơ quan Sáng chế các nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này điểm luận một cách có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến sáng chế, bảo hộ quyền SHCN đối với sáng chế và khai thác thương mại sáng chế. Tác giả chỉ ra rằng các tài liệu tại Việt Nam chủ yếu nghiên cứu về nhãn hiệu hoặc dừng lại ở khía cạnh bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp ở trạng thái "tĩnh". Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, chương này xác định 6 vấn đề cần kế thừa và 9 vấn đề cần nghiên cứu mới/nghiên cứu sâu hơn, đồng thời thiết lập hệ thống các câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2 - Cơ sở lý luận về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế

Chương 2 xây dựng nền tảng lý luận về khai thác thương mại sáng chế. Sáng chế là tài sản vô hình đặc biệt và quyền SHCN đối với sáng chế chỉ phát sinh đầy đủ khi được cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng bảo hộ. Bản chất của quyền SHCN đối với sáng chế là quyền loại trừ.

Chương này phân tích vai trò của việc khai thác thương mại đối với 3 nhóm chủ thể:

  • Bên nhận chuyển giao: Tiết kiệm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), tiếp cận công nghệ mới, rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường.
  • Chủ sở hữu (bên chuyển giao): Tối đa hóa lợi nhuận, tái đầu tư cho R&D, mở rộng thị trường và giảm thiểu rủi ro kinh doanh (dẫn chứng từ các trường hợp thực tiễn như Texas Instruments, Toyota, Công ty Pliva với biệt dược Zithromax, Cohen-Boyer, Viện Finlay của Cu Ba).
  • Toàn xã hội: Thúc đẩy đổi mới mang tính cạnh tranh lành mạnh (quy luật sáng chế sau phủ định và hoàn thiện sáng chế trước), nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Chương 2 phân loại các hình thức khai thác thương mại tự nguyện của chủ sở hữu thành 3 nhóm cơ bản:

  1. Chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại (trực tiếp sản xuất, bán, quảng cáo, lưu thông, nhập khẩu).
  2. Khai thác thương mại thông qua chuyển giao quyền SHCN (chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế và chuyển giao quyền sử dụng/li-xăng sáng chế).
  3. Khai thác thương mại thông qua thế chấp, góp vốn bằng quyền SHCN để kinh doanh, thành lập doanh nghiệp.

Đồng thời, chương này phân tích khung pháp lý liên quan và các giới hạn quyền đối với sáng chế (thuyết hết quyền, nhập khẩu song song, li-xăng cưỡng bức) nhằm đảm bảo cân bằng lợi ích công cộng.

Chương 3 - Thực trạng pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy định pháp luật thực định của Việt Nam và đánh giá thực tiễn áp dụng đối với từng hình thức khai thác thương mại.

1. Hình thức chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại

Pháp luật trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền sử dụng (sản xuất, lưu thông, nhập khẩu, quảng cáo). Tuy nhiên, trên thực tế, số lượng sáng chế do người Việt Nam đăng ký và tự khai thác thương mại còn rất khiêm tốn so với chủ sở hữu nước ngoài đăng ký tại Việt Nam.

Bảng 1: Số lượng VBBH sáng chế/giải pháp hữu ích được cấp cho người Việt Nam và người nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014 (Nguồn: Luận án trích dẫn số liệu Cục Sở hữu trí tuệ)

Năm VBBH cấp cho người Việt Nam (Sáng chế / GPHI) VBBH cấp cho người nước ngoài (Sáng chế / GPHI) Tổng số VBBH được cấp Tỷ lệ cấp cho người Việt Nam (%)
2008 35 / 33 647 / 12 727 9,35%
2009 41 / 32 689 / 18 780 9,36%
2010 45 / 40 632 / 21 738 11,52%
2011 43 / 41 877 / 35 996 8,43%
2012 41 / 48 895 / 43 1.027 8,67%
2013 46 / 52 967 / 48 1.113 8,81%
2014 52 / 61 1.087 / 58 1.258 8,98%

2. Khai thác thương mại dưới hình thức chuyển giao quyền SHCN

Bao gồm chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế và chuyển giao quyền sử dụng (li-xăng). Luận án chỉ ra các vướng mắc về thủ tục đăng ký hợp đồng, sự chồng chéo giữa Luật SHTT và Luật Chuyển giao công nghệ, cũng như các hạn chế về điều khoản hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng li-xăng.

Bảng 2: Số lượng hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu và li-xăng sáng chế đăng ký tại Cục SHTT giai đoạn 2003 - 2014 (Nguồn: Luận án trích dẫn số liệu Cục Sở hữu trí tuệ)

Giai đoạn / Năm Hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế Hợp đồng li-xăng sáng chế Tổng số hợp đồng đăng ký
2003 – 2007 48 62 110
2008 15 18 33
2009 18 22 40
2010 14 19 33
2011 21 25 46
2012 19 23 42
2013 24 28 52
2014 28 31 59

3. Khai thác thương mại dưới hình thức thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền SHCN

Quy định pháp lý hiện hành về thế chấp và góp vốn bằng quyền SHCN đối với sáng chế còn thiếu đồng bộ giữa pháp luật SHTT, pháp luật doanh nghiệp và pháp luật về giao dịch bảo đảm. Các rào cản chính gồm: thiếu cơ chế định giá tài sản trí tuệ minh bạch, chưa có sàn giao dịch công nghệ chính thức và tính thanh khoản của văn bằng bảo hộ sáng chế khi xử lý tài sản bảo đảm còn thấp.

Chương 4 – Phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam

Chương 4 đưa ra quan điểm lập pháp và các nhóm giải pháp:

  • Phương hướng hoàn thiện: Bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật; nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế (WTO, TPP); chuyển trọng tâm chính sách từ "bảo hộ thuần túy" sang "thúc đẩy thương mại hóa"; cân bằng quyền độc quyền của chủ sở hữu với lợi ích công cộng.
  • Giải pháp tổng thể: Đề xuất định hướng dài hạn về việc xây dựng Luật Sáng chế riêng biệt để điều chỉnh chuyên sâu đối tượng sáng chế thay vì quy định chung trong Luật SHTT.
  • Các giải pháp cụ thể: Sửa đổi Luật SHTT và Luật Chuyển giao công nghệ nhằm loại bỏ sự trùng lặp về hợp đồng li-xăng/chuyển giao công nghệ; hoàn thiện cơ chế đăng ký và kiểm soát hợp đồng chuyển giao; ban hành quy định rõ ràng về định giá sáng chế khi góp vốn thành lập doanh nghiệp; thiết lập khung pháp lý minh bạch cho việc thế chấp quyền SHCN đối với sáng chế trong các giao dịch bảo đảm tại tổ chức tín dụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về pháp luật điều chỉnh các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện đối với sáng chế.
  2. Làm rõ cơ sở lý luận về bản chất thương mại của quyền SHCN đối với sáng chế, chuyển dịch cách tiếp cận từ trạng thái "tĩnh" (bảo hộ xác lập quyền) sang trạng thái "động" (thương mại hóa và khai thác giá trị tài sản).
  3. Làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa quyền loại trừ của chủ sở hữu và các giới hạn quyền theo quy định pháp lý quốc tế, xác định rõ bản chất khế ước xã hội của văn bằng bảo hộ sáng chế.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành các hình thức khai thác sáng chế tại Việt Nam thông qua các dữ liệu thực tế giai đoạn 2003–2014.
  2. Chỉ rõ sự chồng chéo, xung đột giữa Luật SHTT, Luật Chuyển giao công nghệ, Luật Doanh nghiệp và các quy định về giao dịch bảo đảm trong việc điều chỉnh hợp đồng li-xăng, chuyển nhượng, góp vốn và thế chấp bằng sáng chế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể, bao gồm phương hướng xây dựng đạo luật chuyên biệt về sáng chế và các kiến nghị sửa đổi văn bản pháp luật hiện hành nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế (đặc biệt là cam kết TPP).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện của chủ sở hữu sáng chế (tự khai thác, chuyển giao theo thỏa thuận, thế chấp, góp vốn), chưa đi sâu vào các hình thức khai thác mang tính phi tự nguyện (như phân tích chi tiết cơ chế định giá đền bù trong li-xăng cưỡng bức phục vụ an ninh quốc phòng hoặc tình trạng khẩn cấp y tế).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế định giá tài sản trí tuệ và phương thức xử lý tài sản bảo đảm là quyền SHCN đối với sáng chế trong hoạt động ngân hàng thương mại.
    • Nghiên cứu pháp luật về thương mại hóa sáng chế tạo ra từ ngân sách nhà nước tại các trường đại học và viện nghiên cứu theo mô hình Đạo luật Bayh-Dole.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật SHTT, Luật Chuyển giao công nghệ và các văn bản điều chỉnh giao dịch bảo đảm, góp vốn doanh nghiệp.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy và nghiên cứu học phần Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Chuyển giao công nghệ, Luật Thương mại quốc tế tại các trường đại học khối ngành luật và kinh tế.
  • Đối với doanh nghiệp, viện nghiên cứu và tổ chức hành nghề luật: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc hợp đồng li-xăng, chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế, các điều khoản hạn chế cạnh tranh và quy trình thực hiện góp vốn, thế chấp bằng tài sản trí tuệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại các hình thức khai thác thương mại sáng chế tự nguyện thành những nhóm nào?

Luận án phân loại thành 3 nhóm cơ bản:

  1. Chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại: Trực tiếp áp dụng sáng chế vào sản xuất kinh doanh, lưu thông, bán, quảng cáo, nhập khẩu sản phẩm hoặc áp dụng quy trình được bảo hộ.
  2. Khai thác thương mại qua chuyển giao quyền SHCN: Gồm chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế (bán đứt quyền) và chuyển giao quyền sử dụng sáng chế (hợp đồng li-xăng độc quyền hoặc không độc quyền).
  3. Khai thác thương mại qua thế chấp, góp vốn: Sử dụng quyền tài sản đối với sáng chế để làm tài sản bảo đảm trong giao dịch vay vốn hoặc góp vốn thành lập, mở rộng doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp khoa học công nghệ).

2. Tỷ lệ văn bằng bảo hộ sáng chế cấp cho người Việt Nam so với nước ngoài tại Việt Nam (2008 - 2014) theo số liệu của luận án như thế nào?

Theo số liệu thống kê tại Bảng 1 của luận án, số lượng VBBH sáng chế/giải pháp hữu ích cấp cho chủ thể Việt Nam chiếm tỷ lệ rất thấp, dao động từ 8,43% đến 11,52% tổng số văn bằng được cấp tại Cục Sở hữu trí tuệ trong giai đoạn 2008 – 2014, phần lớn văn bằng bảo hộ (trên 88%) thuộc về các cá nhân, tổ chức nước ngoài đăng ký tại Việt Nam.

3. Khái niệm sáng chế được luận án xác định theo pháp luật Việt Nam và các dạng thể hiện của nó là gì?

Theo Điều 4 Khoản 12 Luật SHTT được luận án phân tích, sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên. Sáng chế được thể hiện dưới 05 dạng: cơ cấu, chất, phương pháp, vật liệu sinh học, và sử dụng một cơ cấu/chất/phương pháp/vật liệu sinh học đã biết theo chức năng mới.

4. Quyền tài sản quan trọng nhất của chủ sở hữu sáng chế được luận án nhấn mạnh là quyền gì?

Luận án khẳng định quyền tài sản cốt lõi và quan trọng nhất của chủ sở hữu sáng chế là quyền loại trừ (right to exclude). Quyền này cho phép chủ sở hữu ngăn cấm bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng sáng chế được bảo hộ nếu không có sự đồng ý của chủ sở hữu, kể cả trường hợp người đó tự tạo ra giải pháp kỹ thuật tương tự một cách độc lập.

5. Vì sao luận án đề xuất cần tiếp cận sáng chế ở trạng thái "động" thay vì chỉ trạng thái "tĩnh"?

Trạng thái "tĩnh" là việc chỉ tập trung vào bảo hộ, xác lập quyền và xử lý xâm phạm trên văn bản pháp lý. Trạng thái "động" là việc đưa sáng chế vào lưu thông kinh tế, thương mại hóa thông qua sản xuất, li-xăng, góp vốn, thế chấp. Luận án khẳng định nếu không có cơ chế thúc đẩy trạng thái "động", bằng sáng chế chỉ là tài sản trên giấy tờ, không thể tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp và không đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Phan Quốc Nguyên là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam giải quyết một cách toàn diện khung pháp lý điều chỉnh các hình thức khai thác thương mại tự nguyện đối với sáng chế. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích luật học với so sánh quốc tế và thống kê thực tiễn giai đoạn 2003–2014, luận án đã làm rõ sự cần thiết phải chuyển dịch tư duy lập pháp từ bảo hộ "tĩnh" sang thúc đẩy thương mại hóa "động". Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật SHTT, Luật Chuyển giao công nghệ và định hướng xây dựng luật chuyên biệt về sáng chế trong luận án mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và hoạt động thực tiễn kinh doanh tài sản trí tuệ tại Việt Nam.