Tổng quan nghiên cứu

Thực tiễn tư pháp hình sự toàn cầu cho thấy việc xử lý người chưa thành niên vi phạm pháp luật luôn đòi hỏi cách tiếp cận nhân văn và khác biệt so với người trưởng thành. Theo các báo cáo thống kê ngành tư pháp, trước thời kỳ đổi mới pháp luật, có tới hơn 70% các vụ việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội bị áp dụng biện pháp chế tài giam giữ truyền thống thay vì các biện pháp chuyển hướng giáo dục tại cộng đồng. Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em năm 1989 (CRC) và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) đều khẳng định nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất cho người dưới 18 tuổi, trong đó việc tước đoạt tự do chỉ được xem là giải pháp cuối cùng và áp dụng trong thời hạn ngắn nhất.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là sự hạn chế về tính đa dạng và hiệu quả thực thi của các biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Mục tiêu cụ thể của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, tiến hành so sánh đối chiếu đa chiều giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Vương quốc Anh – quốc gia sở hữu hệ thống tư pháp thanh thiếu niên hoàn thiện với hơn 12 chế định trong Lệnh Cải tạo Thanh thiếu niên (Youth Rehabilitation Order – YRO).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022, kết hợp đối chiếu các văn bản pháp luật tiêu biểu của Vương quốc Anh như Đạo luật Tội phạm và Hành vi gây rối năm 1998 và Đạo luật Tư pháp Hình sự và Nhập cư năm 2008. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn, hướng đến mục tiêu nâng tỷ lệ áp dụng các biện pháp chuyển hướng thành công lên trên 60% và kéo giảm tỷ lệ tái phạm trong nhóm thanh thiếu niên xuống dưới 15% trong giai đoạn cải cách tư pháp hiện nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng 2 lý thuyết nền tảng cốt lõi của tội phạm học hiện đại: Lý thuyết Gán nhãn (Labelling Theory ra đời vào thập niên 1960) và Lý thuyết Tư pháp phục hồi (Restorative Justice Theory). Mô hình nghiên cứu so sánh được xây dựng dựa trên sự đối trọng giữa 2 trường phái tư pháp: Mô hình An sinh phúc lợi (Welfare Model ra đời năm 1899 tại Tòa án Cook County, Hoa Kỳ) chú trọng chữa lành nhân cách và Mô hình Tư pháp chuyển hướng (Diversion Model) nhằm đưa người vi phạm ra ngoài quy trình tố tụng chính thức.

Khung phân tích của đề tài xoay quanh 4 khái niệm then chốt:

  1. Quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em theo Điều 3 Công ước CRC năm 1989.
  2. Tư pháp chuyển hướng ngoài tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên.
  3. Biện pháp giám sát, giáo dục tại cộng đồng theo quy định tại Chương XII Bộ luật Hình sự năm 2015.
  4. Năng lực trách nhiệm hình sự cá thể hóa dựa trên độ tuổi từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hơn 25 văn bản pháp quy trong nước và quốc tế, bao gồm các chuẩn mực quốc tế như Quy tắc Bắc Kinh năm 1985, Hướng dẫn Riyadh năm 1990, các báo cáo tổng kết thực tiễn giai đoạn 2018–2021 của Bộ Tư pháp và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF).

Về phương pháp phân tích, luận văn kết hợp phương pháp luật học so sánh, phân tích quy phạm pháp lý và phương pháp thống kê xã hội học pháp luật. Cỡ mẫu khảo cứu bao gồm 12 nhóm yêu cầu can thiệp hành vi thuộc chế định Lệnh Cải tạo Thanh thiếu niên (YRO) theo luật pháp Vương quốc Anh và 03 biện pháp giám sát, giáo dục quy định tại các Điều 93, 94, 95 Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm tập trung vào các chế định mang tính đặc trưng và có tính khả thi cao nhất khi áp dụng vào thực tiễn Việt Nam.

Lý do lựa chọn phương pháp luật học so sánh bắt nguồn từ việc Vương quốc Anh đã có hơn 100 năm phát triển tư pháp thanh thiếu niên chuyên biệt với mạng lưới Đội Vi phạm Thanh thiếu niên (Youth Offending Teams – YOT) vận hành từ năm 1998. Việc đối chiếu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát hiện những khoảng trống lập pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam trong giai đoạn 2022–2030.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình nghiên cứu và đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam và Vương quốc Anh đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng:

  1. Tính đa dạng và linh hoạt của các biện pháp chế tài: Vương quốc Anh xây dựng Lệnh YRO với 12 nhóm yêu cầu can thiệp cụ thể như yêu cầu lao động công ích từ 40 đến 240 giờ, lệnh giới nghiêm từ 2 đến 12 giờ mỗi ngày kéo dài tối đa 6 tháng, cùng các biện pháp quản thúc điện tử. Trong khi đó, Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam chỉ giới hạn trong 03 biện pháp gồm khiển trách, hòa giải tại cộng đồng và giáo dục tại xã, phường, thị trấn với thời hạn áp dụng từ 3 tháng đến tối đa 2 năm.

  2. Sự chuyên biệt hóa trong bộ máy thực thi: Tại Anh và Xứ Wales, 100% các trường hợp áp dụng biện pháp giám sát đều có sự tham gia trực tiếp của Đội Vi phạm Thanh thiếu niên (YOT) – một mô hình liên ngành gồm cảnh sát, chuyên viên công tác xã hội, chuyên gia y tế và cán bộ giáo dục. Ngược lại, tại Việt Nam, trách nhiệm giám sát, giáo dục chủ yếu giao cho Ủy ban nhân dân cấp xã và lực lượng Công an cấp xã – những đơn vị đang quá tải nhiệm vụ hành chính và thiếu kỹ năng chuyên sâu về tâm lý lứa tuổi.

  3. Khác biệt về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự: Vương quốc Anh xác định độ tuổi tối thiểu chịu trách nhiệm hình sự là 10 tuổi theo Đạo luật năm 1998, trong khi Điều 12 Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự khởi điểm từ đủ 14 tuổi đối với các tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể.

  4. Tiêu chí áp dụng biện pháp chuyển hướng: Tại Việt Nam, việc áp dụng biện pháp giám sát giáo dục bị ràng buộc bởi nhiều điều kiện định lượng ngặt nghèo tại Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015 (như phải có nhiều tình tiết giảm nhẹ và tự nguyện khắc phục phần lớn hậu quả), dẫn đến tỷ lệ người dưới 18 tuổi được miễn trách nhiệm hình sự trên thực tế chỉ đạt khoảng 15% đến 20% tổng số đối tượng thụ lý.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch giữa hai hệ thống pháp luật bắt nguồn từ sự khác biệt về nền tảng lý luận lập pháp và mức độ hoàn thiện của cơ sở hạ tầng dịch vụ xã hội. Trong khi pháp luật Anh chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tư pháp phục hồi dựa vào cộng đồng, Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ quan điểm trừng phạt truyền thống khi thiết kế chế tài.

Dữ liệu so sánh có thể được trình bày rõ ràng thông qua một Bảng ma trận đối chiếu 12 nhóm yêu cầu can thiệp của Anh với 3 biện pháp giám sát tại Việt Nam, kết hợp cùng Biểu đồ cơ cấu tỷ lệ áp dụng hình phạt tù so với các biện pháp thay thế qua từng năm. Biểu đồ này giúp minh họa trực quan xu hướng giảm dần của hình phạt tù khi các thiết chế xã hội được kiện toàn. Kết quả nghiên cứu tương thích hoàn toàn với Báo cáo đánh giá năm 2019 của Bộ Tư pháp và UNICEF, khẳng định tính cấp thiết của việc đa dạng hóa các biện pháp chuyển hướng ngoài tố tụng để thúc đẩy người chưa thành niên tái hòa nhập xã hội an toàn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu so sánh, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi:

  1. Hoàn thiện khung pháp luật thực định: Ban hành văn bản quy phạm pháp luật chuyên biệt hoặc tiến tới xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên trong giai đoạn 2024–2026. Mở rộng danh mục các biện pháp giám sát, giáo dục từ 03 lên tối thiểu 07 biện pháp, bổ sung các hình thức mang tính giáo dục thực chất như: tham gia các chương trình kỹ năng sống bắt buộc, thực hiện lao động phục vụ cộng đồng từ 20 đến 80 giờ, và áp dụng lệnh hạn chế tiếp xúc hoặc đi lại vào ban đêm. Cơ quan thực hiện: Quốc hội và Bộ Tư pháp.

  2. Thiết lập thiết chế chuyên trách đa ngành: Thí điểm thành lập Mô hình Đội Công tác Xã hội Tư pháp Người chưa thành niên tại 10 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong giai đoạn 2024–2027. Đội ngũ này đóng vai trò lập Báo cáo hoàn cảnh xã hội trước khi Tòa án ra phán quyết và trực tiếp giám sát đối tượng, phấn đấu nâng tỷ lệ giám sát thành công không tái phạm lên trên 85%. Cơ quan thực hiện: Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp cùng Bộ Công an và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

  3. Ban hành hướng dẫn áp dụng thống nhất: Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định tại Điều 91 và Điều 92 Bộ luật Hình sự năm 2015, giảm bớt các rào cản hành chính và làm rõ khái niệm tự nguyện khắc phục phần lớn hậu quả nhằm tăng tỷ lệ miễn trách nhiệm hình sự chuyển hướng lên 35% vào năm 2025. Cơ quan thực hiện: Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

  4. Hiện đại hóa công cụ giám sát: Thí điểm ứng dụng công nghệ giám sát điện tử hoặc định vị từ xa đối với khoảng 100 đến 200 trường hợp người chưa thành niên phạm tội nghiêm trọng trong thời gian thử thách từ 6 đến 12 tháng tại các đô thị lớn từ năm 2026, thay thế cho biện pháp tạm giam. Cơ quan thực hiện: Bộ Công an và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Thẩm phán Tòa Gia đình và Người chưa thành niên, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Tài liệu giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng áp dụng các biện pháp chuyển hướng trong 100% các vụ án hình sự liên quan đến người dưới 18 tuổi, bảo đảm tối đa hóa lợi ích của người chưa thành niên theo tinh thần Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015.

  2. Chuyên gia lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Luận văn cung cấp luận cứ thực chứng và bài học kinh nghiệm từ 12 mô hình can thiệp của Anh, đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo Dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam.

  3. Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học ngành Luật Hình sự: Nguồn tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu với hơn 50 danh mục trích dẫn chuẩn mực quốc tế, phục vụ công tác giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu so sánh luật học.

  4. Luật sư bào chữa, Trợ giúp viên pháp lý và Cán bộ công tác xã hội: Hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng phương án phục hồi, đàm phán thỏa thuận hòa giải tại cộng đồng đạt tỷ lệ thành công trên 80% để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ chưa thành niên.

Câu hỏi thường gặp

Biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi phạm tội tại Việt Nam gồm những hình thức nào? Theo Bộ luật Hình sự năm 2015, có 03 biện pháp chính được áp dụng khi người dưới 18 tuổi được miễn trách nhiệm hình sự gồm: Khiển trách (Điều 93), Hòa giải tại cộng đồng (Điều 94), và Giáo dục tại xã, phường, thị trấn (Điều 95) với thời hạn thực hiện nghĩa vụ từ 3 tháng đến tối đa 2 năm.

Lệnh Cải tạo Thanh thiếu niên (YRO) của Vương quốc Anh có điểm gì vượt trội? YRO theo Đạo luật năm 2008 của Anh mang tính cá thể hóa cao khi tích hợp tới 12 yêu cầu can thiệp đa dạng như: lao động công ích từ 40 đến 240 giờ, lệnh giới nghiêm tối đa 12 giờ mỗi ngày, điều trị sức khỏe tâm thần và giám sát điện tử trong thời hạn linh hoạt lên tới 3 năm.

Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự giữa Việt Nam và Vương quốc Anh khác nhau ra sao? Tại Anh và Xứ Wales, độ tuổi tối thiểu chịu trách nhiệm hình sự bắt đầu từ 10 tuổi theo Đạo luật năm 1998. Tại Việt Nam, Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự bắt đầu từ đủ 14 tuổi nhưng chỉ giới hạn trong một số tội danh rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng.

Điều kiện bắt buộc để người dưới 18 tuổi phạm tội được áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục là gì? Người phạm tội phải có từ 2 tình tiết giảm nhẹ trở lên, tự nguyện khắc phục phần lớn hậu quả, thuộc các khung tội danh ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng theo khoản 2 Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015 và phải có sự đồng ý của bản thân hoặc người đại diện hợp pháp.

Tại sao Việt Nam cần học tập mô hình Đội Vi phạm Thanh thiếu niên (YOT) của Anh? Mô hình YOT của Anh tích hợp 5 lực lượng chuyên trách gồm cảnh sát, chuyên viên xã hội, cán bộ y tế, giáo dục và quản chế viên. Sự phối hợp đa ngành này giúp giải quyết tận gốc nguyên nhân xã hội dẫn đến hành vi phạm tội, giúp giảm tỷ lệ tái phạm trong thanh thiếu niên xuống dưới 20%.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tư pháp phục hồi và các chuẩn mực quốc tế bảo vệ trẻ em theo Công ước ICCPR năm 1966 và Công ước CRC năm 1989.
  • Phân tích đối chiếu chuyên sâu 12 yêu cầu trong Lệnh YRO của Vương quốc Anh với 3 biện pháp giám sát, giáo dục tại Chương XII Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam.
  • Nhận diện rõ 3 điểm nghẽn thực tiễn: sự đơn điệu về chế tài, thiếu hụt lực lượng công tác xã hội chuyên trách và tiêu chí áp dụng chuyển hướng còn quá khắt khe.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp đột phá về lập pháp, thành lập mô hình liên ngành và ứng dụng công nghệ giám sát cho giai đoạn 2024–2030.
  • Cung cấp nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị cao cho quá trình xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên chuyên biệt tại Việt Nam.

Đề tài là công trình nghiên cứu công phu, góp phần tạo bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ tư duy trừng phạt sang tư duy giáo dục, phục hồi và bảo vệ toàn diện thế hệ trẻ. Các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ sở đào tạo luật và các nhà nghiên cứu cần đẩy mạnh khai thác, ứng dụng các phát hiện của luận văn vào thực tiễn công tác lập pháp và xét xử ngay trong giai đoạn hiện nay.