Nghiên cứu hàm lượng Carotenoid, Phenolic và khả năng chống oxy hóa bột tảo Dunaliella

Luận văn phân tích bột tảo Dunaliella: xác định hàm lượng carotenoid, phenolic và đánh giá khả năng chống oxy hóa. Khám phá ứng dụng của vi tảo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án Thạc sĩ

2024

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bột Tảo Dunaliella Nguồn Dinh Dưỡng Vàng Cho Sức Khỏe

Bột tảo Dunaliella, đặc biệt là từ loài Dunaliella salina, đang nổi lên như một nguồn siêu thực phẩm quý giá nhờ hàm lượng dưỡng chất vượt trội. Đây là một loại vi tảo đơn bào, tồn tại trong môi trường nước mặn và có khả năng sản xuất một lượng lớn các hợp chất có hoạt tính sinh học. Điểm nổi bật nhất của loại tảo này là khả năng tổng hợp sắc tố carotenoid, đặc biệt là beta-carotene tự nhiên, với hàm lượng có thể lên tới 14% trọng lượng khô. Ngoài ra, bột tảo còn chứa nhiều hợp chất phenolic, protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu. Các hợp chất này hiệp đồng mang lại hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại. Trong bối cảnh nhu cầu về các sản phẩm bổ sung dinh dưỡngnguồn gốc thực vật ngày càng tăng, vi tảo Dunaliella được xem là giải pháp tiềm năng. Nó không chỉ cung cấp dưỡng chất mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành công nghệ sinh học tảo, khai thác các hoạt chất giá trị phục vụ cho ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Dương (2024) đã tập trung xác định chính xác hàm lượng các hợp chất này, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của nguyên liệu bột tảo.

1.1. Giới thiệu vi tảo Dunaliella salina và tiềm năng

Dunaliella salina là một loài tảo biển thuộc ngành Tảo lục (Chlorophyta), nổi tiếng với khả năng thích nghi trong môi trường có độ mặn cao. Đặc điểm độc đáo của loài này là không có thành tế bào cứng, thay vào đó là một lớp màng glycocalyx mềm dẻo. Điều này cho phép tế bào thay đổi hình dạng và chịu được áp suất thẩm thấu khắc nghiệt. Dưới điều kiện môi trường bất lợi như cường độ ánh sáng cao và nồng độ muối đậm đặc, Dunaliella salina chuyển từ màu xanh sang màu đỏ cam. Đây là cơ chế tự vệ, trong đó tảo sản sinh một lượng khổng lồ sắc tố carotenoid để bảo vệ bộ máy quang hợp. Chính khả năng này đã biến nó thành “nhà máy” sản xuất beta-carotene tự nhiên hiệu quả nhất thế giới. Các sản phẩm từ bột tảo Dunaliella được ứng dụng rộng rãi làm thực phẩm chức năng, phụ gia thực phẩm và mỹ phẩm, mang lại giá trị kinh tế cao.

1.2. Tổng quan về Carotenoid Phenolic và chất chống oxy hóa

Carotenoid là nhóm sắc tố hữu cơ tự nhiên, tạo ra màu vàng, cam, đỏ cho thực vật. Trong đó, beta-carotene là một tiền vitamin A quan trọng, cần thiết cho sức khỏe thị lực và chức năng miễn dịch. Hợp chất phenolic, bao gồm các nhóm như polyphenolflavonoid, là các chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật. Chúng có cấu trúc vòng thơm chứa nhóm hydroxyl, giúp chúng dễ dàng cho đi electron để trung hòa các gốc tự do. Chất chống oxy hóa là những phân tử có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa các phân tử khác. Cơ thể sử dụng chúng để chống lại stress oxy hóa, một tình trạng mất cân bằng giữa gốc tự do và hệ thống phòng thủ. Bằng cách cung cấp dồi dào cả carotenoidphenolic, bột tảo Dunaliella đóng vai trò là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa toàn diện, giúp bảo vệ sức khỏe tế bàochống lão hóa hiệu quả.

II. Giải Mã Stress Oxy Hóa Kẻ Thù Thầm Lặng Của Tế Bào

Stress oxy hóa là một trong những nguyên nhân gốc rễ của quá trình lão hóa và nhiều bệnh lý mãn tính. Tình trạng này xảy ra khi có sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa việc sản sinh các gốc tự do (Reactive Oxygen Species - ROS) và khả năng của cơ thể trong việc giải độc các sản phẩm phản ứng hoặc sửa chữa các tổn thương gây ra. Các gốc tự do là những phân tử không ổn định, chúng tấn công và gây hại cho các thành phần quan trọng của tế bào như DNA, protein và lipid màng tế bào. Hậu quả là làm suy giảm chức năng tế bào, đẩy nhanh quá trình lão hóa và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, ung thư và thoái hóa thần kinh. Các yếu tố ngoại sinh như ô nhiễm môi trường, bức xạ tia cực tím, khói thuốc và chế độ ăn uống không lành mạnh càng làm gia tăng gánh nặng stress oxy hóa. Do đó, việc tìm kiếm và bổ sung các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ từ các nguồn tự nhiên như vi tảo Dunaliella trở thành một giải pháp cấp thiết. Các hợp chất này hoạt động như những “người dọn dẹp”, giúp trung hòa gốc tự do trước khi chúng kịp gây hại, từ đó bảo vệ sức khỏe tế bào và hỗ trợ cơ chế phòng thủ tự nhiên của cơ thể.

2.1. Tác hại của gốc tự do đối với sức khỏe con người

Gốc tự do là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, khi số lượng chúng vượt quá tầm kiểm soát, chúng sẽ gây ra một chuỗi phản ứng phá hủy. Chúng tấn công lipid trong màng tế bào, gây ra quá trình peroxy hóa lipid, làm suy yếu và phá vỡ cấu trúc màng. Khi tấn công DNA, chúng có thể gây ra các đột biến gen, là tiền đề cho sự phát triển của các tế bào ung thư. Protein cũng là mục tiêu, khi bị oxy hóa, chúng mất đi chức năng sinh học, dẫn đến rối loạn hoạt động của enzyme và các con đường tín hiệu tế bào. Về lâu dài, sự tích tụ tổn thương do gốc tự do là nguyên nhân chính gây ra các dấu hiệu chống lão hóa như nếp nhăn, đồi mồi và suy giảm chức năng các cơ quan. Việc duy trì một hàng rào chống oxy hóa vững chắc là yếu tố then chốt để làm chậm quá trình này.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về nguồn chống oxy hóa từ tự nhiên

Mặc dù các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHA, BHT đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, người tiêu dùng ngày càng lo ngại về các tác dụng phụ tiềm ẩn và ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc thực vật. Các nguồn tự nhiên như trái cây và rau quả rất giàu chất chống oxy hóa, nhưng năng suất chiết xuất thường thấp và chi phí cao. Đây chính là lúc vi tảo Dunaliella thể hiện ưu thế vượt trội. Theo đề án của Nguyễn Thị Dương (2024), vi tảo là một giải pháp thay thế cho năng suất tốt hơn, có khả năng sản xuất beta-carotene tự nhiên và các hợp chất khác với nồng độ cao trong điều kiện nuôi cấy được kiểm soát. Việc khai thác bột tảo Dunaliella không chỉ đáp ứng nhu cầu về một sản phẩm an toàn, hiệu quả mà còn mang tính bền vững, mở ra tiềm năng lớn cho ngành thực phẩm chức năngbổ sung dinh dưỡng.

III. Bí Quyết Khai Thác Carotenoid Từ Vi Tảo Dunaliella Salina

Khai thác sắc tố carotenoid từ bột tảo Dunaliella là một quy trình khoa học đòi hỏi sự chính xác cao. Trọng tâm của quá trình này là việc định lượng beta-carotene, hợp chất giá trị nhất. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Dương (2024) đã áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại để xác định hàm lượng các hoạt chất này. Đầu tiên, phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS) được sử dụng để xác định tổng hàm lượng carotenoid. Phương pháp này dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng ở bước sóng cụ thể (450 nm) của các phân tử carotenoid. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng giữa các chủng tảo khác nhau, khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn chủng giống tối ưu. Để có kết quả chính xác hơn về thành phần cụ thể, phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được triển khai. HPLC cho phép tách và định lượng riêng biệt beta-carotene ra khỏi hỗn hợp các carotenoid khác như lutein và zeaxanthin. Kết quả không chỉ cung cấp con số chính xác về hàm lượng beta-carotene tự nhiên mà còn cho biết tỷ lệ của nó trong tổng số carotenoid, một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng nguyên liệu. Những dữ liệu này là cơ sở để tiêu chuẩn hóa sản phẩm bột tảo Dunaliella, đảm bảo hiệu quả khi ứng dụng vào sản xuất thực phẩm chức năng và các sản phẩm bảo vệ da.

3.1. Phương pháp xác định hàm lượng beta carotene bằng HPLC

Phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là tiêu chuẩn vàng để định lượng beta-carotene. Trong nghiên cứu, hệ thống HPLC được thiết lập với cột C18, pha động là hỗn hợp Dicloromethan:Acetonitril:Methanol và đầu dò PDA ở bước sóng 476 nm. Mẫu bột tảo Dunaliella sau khi được chiết xuất bằng dung môi hexan sẽ được tiêm vào hệ thống. Beta-carotene trong mẫu sẽ được tách ra dựa trên tương tác với pha tĩnh và di chuyển qua cột với một thời gian lưu đặc trưng. Dựa vào diện tích peak thu được trên sắc ký đồ và so sánh với đường chuẩn được xây dựng từ beta-carotene tinh khiết, hàm lượng chính xác của hoạt chất trong mẫu được tính toán. Phương pháp này cho độ nhạy và độ đặc hiệu cao, loại bỏ sự nhiễu từ các sắc tố khác, đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

3.2. So sánh hàm lượng carotenoid ở D. salina và D. bardawil

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh trên hai nguyên liệu: Dunaliella salina CCAP 19/18 và Dunaliella bardawil DCCBC 15. Kết quả đo quang phổ UV-VIS cho thấy hàm lượng carotenoid tổng số của D. bardawil (3,306 mg/g) cao hơn đáng kể so với D. salina (1,454 mg/g). Tương tự, phân tích bằng HPLC cũng chỉ ra hàm lượng beta-caroteneD. bardawil (0,172 mg/g) vượt trội hơn so với D. salina (0,117 mg/g). Những con số này chứng tỏ rằng, trong cùng điều kiện nuôi cấy, chủng D. bardawil DCCBC 15 có khả năng tích lũy sắc tố carotenoid hiệu quả hơn. Đây là một phát hiện quan trọng, giúp các nhà sản xuất lựa chọn được chủng tảo tối ưu để tối đa hóa năng suất beta-carotene tự nhiên, phục vụ cho mục đích thương mại và nghiên cứu.

IV. Sức Mạnh Chống Oxy Hóa Từ Hợp Chất Phenolic Trong Tảo

Bên cạnh carotenoid, hợp chất phenolic là một thành phần quan trọng góp phần tạo nên hoạt tính chống oxy hóa toàn diện của bột tảo Dunaliella. Các hợp chất này, bao gồm polyphenolflavonoid, có khả năng dập tắt các gốc tự do hiệu quả thông qua cơ chế cho hydro hoặc electron. Để đánh giá tiềm năng này, nghiên cứu đã sử dụng hai phương pháp tiêu chuẩn. Thứ nhất, phương pháp Folin-Ciocalteu được dùng để xác định tổng hàm lượng phenolic. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên phản ứng oxy hóa khử giữa thuốc thử Folin-Ciocalteu và các nhóm hydroxyl của hợp chất phenolic, tạo ra một phức hợp màu xanh có thể đo được bằng máy quang phổ. Kết quả định lượng được biểu thị thông qua đương lượng acid gallic (GAE), một chất chuẩn phổ biến. Thứ hai, khả năng chống oxy hóa trực tiếp được đánh giá bằng thử nghiệm DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl). DPPH là một gốc tự do bền, có màu tím. Khi phản ứng với một chất chống oxy hóa, nó sẽ nhận một electron hoặc nguyên tử hydro và chuyển thành dạng không màu. Mức độ giảm màu tím, được đo bằng độ hấp thụ quang ở bước sóng 517 nm, cho thấy khả năng ức chế gốc tự do của mẫu chiết từ tảo biển. Kết quả từ hai phương pháp này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị của bột tảo Dunaliella như một nguồn chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ.

4.1. Định lượng tổng hàm lượng phenolic bằng Folin Ciocalteu

Để định lượng tổng hàm lượng phenolic, mẫu bột tảo Dunaliella được chiết bằng dung môi methanol. Dịch chiết sau đó được cho phản ứng với thuốc thử Folin-Ciocalteu và dung dịch natri carbonat. Sau thời gian ủ, cường độ màu của dung dịch được đo ở bước sóng 750 nm. Hàm lượng phenolic được tính toán dựa trên đường chuẩn xây dựng từ acid gallic với các nồng độ khác nhau. Phương pháp này cho phép đánh giá tổng thể sự hiện diện của các hợp chất có nhóm phenol trong tảo, là một chỉ số quan trọng phản ánh tiềm năng chống oxy hóa và các lợi ích sức khỏe khác liên quan đến polyphenol.

4.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH

Thử nghiệm DPPH là một phương pháp nhanh chóng và đáng tin cậy để sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa. Dịch chiết ethanol từ bột tảo Dunaliella được trộn với dung dịch DPPH. Khả năng làm mất màu tím của dung dịch DPPH được ghi nhận và tính toán thành tỷ lệ phần trăm ức chế (I%). Tỷ lệ ức chế càng cao, chứng tỏ hoạt tính chống oxy hóa của mẫu càng mạnh. Kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Dương (2024) cho thấy cả hai loại tảo đều thể hiện khả năng ức chế gốc tự do DPPH, xác nhận rằng các hợp chất có trong tảo, bao gồm cả carotenoidphenolic, đều đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của các gốc tự do, hỗ trợ tăng cường miễn dịchsức khỏe tế bào.

V. Top Ứng Dụng Của Bột Tảo Dunaliella Trong Thực Tế

Với hồ sơ dinh dưỡng ấn tượng và hoạt tính chống oxy hóa đã được chứng minh, bột tảo Dunaliella có nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị trong các ngành công nghiệp khác nhau. Phổ biến nhất là trong lĩnh vực thực phẩm chức năngbổ sung dinh dưỡng. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang, bột hòa tan hoặc được thêm vào các loại thực phẩm khác nhằm mục đích tăng cường miễn dịch, chống lão hóa và cung cấp tiền vitamin A. Hàm lượng beta-carotene tự nhiên cao giúp hỗ trợ sức khỏe thị lực, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa bệnh quáng gà và thoái hóa điểm vàng. Trong ngành mỹ phẩm, chiết xuất từ tảo biển Dunaliella được xem là một thành phần cao cấp. Khả năng chống lại stress oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm môi trường, làm giảm sự hình thành nếp nhăn và các đốm sắc tố. Ngoài ra, carotenoid còn được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm và đồ uống, thay thế cho các phẩm màu tổng hợp. Sự kết hợp của các hợp chất như lutein và zeaxanthin cũng mang lại lợi ích chuyên biệt cho mắt, làm cho bột tảo Dunaliella trở thành một thành phần đa chức năng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường sức khỏe và làm đẹp hiện đại.

5.1. Ứng dụng trong thực phẩm chức năng tăng cường miễn dịch

Hệ miễn dịch khỏe mạnh đòi hỏi sự cung cấp đầy đủ các vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là các chất chống oxy hóa. Beta-carotene và các hợp chất phenolic trong bột tảo Dunaliella giúp bảo vệ các tế bào miễn dịch khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra trong quá trình phản ứng viêm. Hơn nữa, beta-carotenetiền vitamin A, một vitamin đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự toàn vẹn của hàng rào biểu mô (da, niêm mạc đường hô hấp) và điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch. Do đó, việc bổ sung bột tảo Dunaliella có thể giúp tăng cường miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ cơ thể phục hồi nhanh hơn.

5.2. Tiềm năng trong mỹ phẩm bảo vệ da và chống lão hóa

Làn da là cơ quan tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố gây hại từ môi trường, đặc biệt là bức xạ UV, nguyên nhân chính gây ra stress oxy hóa và lão hóa da sớm. Các sắc tố carotenoid trong bột tảo Dunaliella có khả năng hấp thụ ánh sáng trong phổ xanh và tia cực tím, hoạt động như một lớp chống nắng sinh học từ bên trong. Chúng giúp trung hòa các gốc tự do sinh ra do tia UV, ngăn chặn sự phân hủy collagen và elastin, từ đó duy trì độ đàn hồi và săn chắc cho da. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ cũng giúp làm mờ các đốm nâu và cải thiện tông màu da. Vì vậy, chiết xuất từ vi tảo Dunaliella ngày càng được ưa chuộng trong các sản phẩm bảo vệ da, serum chống lão hóa và kem dưỡng.

VI. Tương Lai Của Bột Tảo Dunaliella Tiềm Năng Vượt Trội

Tương lai của bột tảo Dunaliella rất hứa hẹn, được thúc đẩy bởi xu hướng tiêu dùng bền vững và sự tiến bộ của công nghệ sinh học tảo. Tiềm năng của loại vi tảo này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp beta-carotene tự nhiên. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy để nâng cao năng suất và hàm lượng các hợp chất giá trị khác như polyphenol, omega-3 và các vitamin. Việc áp dụng các kỹ thuật di truyền có thể tạo ra các chủng tảo sản xuất chuyên biệt các loại carotenoid hiếm như 9-cis beta-carotene, vốn có hoạt tính sinh học cao hơn. Hơn nữa, công nghệ chiết xuất xanh, chẳng hạn như chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn, sẽ được phát triển để thu hồi hoạt chất một cách hiệu quả, thân thiện với môi trường và giữ được hoạt tính tối đa. Ngoài ứng dụng cho con người, sinh khối tảo còn lại sau khi chiết xuất có thể được tận dụng làm thức ăn chăn nuôi giàu dinh dưỡng, tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn. Với những ưu điểm về năng suất, giá trị dinh dưỡng và tính bền vững, Dunaliella salina chắc chắn sẽ tiếp tục là đối tượng nghiên cứu và phát triển quan trọng, đóng góp vào an ninh lương thực và sức khỏe toàn cầu.

6.1. Hướng nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy tảo

Để tối đa hóa lợi ích kinh tế, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy vi tảo Dunaliella. Các yếu tố như cường độ ánh sáng, nhiệt độ, nồng độ muối, và thành phần dinh dưỡng trong môi trường đều ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng và khả năng tích lũy sắc tố carotenoid. Việc tìm ra “công thức vàng” cho từng chủng tảo cụ thể, ví dụ như Dunaliella bardawil, sẽ giúp tăng năng suất sinh khối và hàm lượng hoạt chất. Các hệ thống nuôi cấy quang sinh học (photobioreactors) khép kín đang được xem là giải pháp để kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này, giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn và nâng cao hiệu quả sản xuất.

6.2. Phát triển sản phẩm mới từ nguồn gốc thực vật bền vững

Với nhận thức ngày càng cao về sức khỏe và môi trường, người tiêu dùng đang tìm kiếm các sản phẩm có nguồn gốc thực vật rõ ràng và bền vững. Bột tảo Dunaliella hoàn toàn đáp ứng tiêu chí này. Trong tương lai, chúng ta sẽ thấy sự ra đời của nhiều dòng sản phẩm sáng tạo hơn. Đó có thể là các loại thực phẩm chức năng kết hợp bột tảo Dunaliella với các thảo dược khác để tạo ra tác dụng hiệp đồng, các loại đồ uống dinh dưỡng, hoặc thậm chí là các nguyên liệu thực phẩm thế hệ mới. Việc phát triển các tiêu chuẩn chất lượng và quy trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt, như đề án của Nguyễn Thị Dương (2024) đã khởi xướng, sẽ là nền tảng để xây dựng niềm tin và đưa các sản phẩm từ tảo biển đến gần hơn với người tiêu dùng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết cũa đề án. Cơ sờ lý thuyết cùa đề án. Giới thiệu về ngành tảo.

Giới thiệu về vi tảo Dtmaìieìĩa. Giới thiệu về carotenoid. Giới thiệu về chất chống oxy hóa. Giới thiệu về phenolic.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên círu ngoài nước. Hóa chất và trang thiết bị nghiên círu. Nhiệm vụ và giải pháp nghiên círu.

Mô tả, chiết xuất bột vi tảo. Xác định hàm hrợng carotenoid tông bang phương pháp UV-VIS. Xác định hàm hrợng beta-caroten bang phương pháp HPLC. Xác định hàm hrợng phenolic bang Folin-Ciocalteau’s phenol.

Xác định khả năng chống oxy hóa bang thuốc thừ DPPH. Phương pháp xừ lý số liệu. KÉT QUẢ THựC HIỆN ĐÈ ÁN. Ket quà và bàn luận.

Mô tả bột vi tảo. Xác định hàm lượng carotenoid tông bằng phương pháp UV-VIS. Xác định hàm hrợng beta-caroten bang phương pháp HPLC. Xác địnli hàm lượng phenolic bang Folin-Ciocalteau’s phenol.

Xác định khả năng chống oxy hóa bang thuốc thử DPPH. Tínli ứng dụng và phát triên của đề án. KẾTLUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 50 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

vii V DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẢT TỪ VIẾT TÁT TBẼNGANH TIÉNGVIỆT ABTS 2,2-azobis-3- ethylbenzthiazoline-6- sulfonic acid APX Ascorbate peroxidase BHA Butylat hydroxylanisole BHT Butylat hydroxyltoluene CAT Catalase DHAR Dehydroascorbate reductase DNA Deoxyribonucleic acid DPPH 2,2-Diphenyl-l- picrylliydrazyl FDA Food and Drug Cục quản lý Thực phẩm và Administration Dược phẩm Hoa Kỳ FRAP Ferric Reducing Antioxidant Power GGPP Geranylgeranyl diphosphate GOPX Guaicol peroxidase GPX Glutathione peroxidase GR Glutathione reductase GST Glutathione-S- transferase HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography IPP Isopentenyl diphosphate vi TỪ VIÉT TẤT TIÉNG ANH TIẺNGVIỆT MDA Malondialdehyde MDHAR monodehydroascorbate reductase ROS/RNS Reactive oxygen species Gốc tự do chứa oxy/Nitơ Reactive nitrogen species hoạt tính RSD Relative Standard Độ lệch chuẩn tương đối Deviation SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SOD Superoxide dismutase TBA Thiobarbituric TBARS Thiobarbituric Acid Reactive Substances TEAC Trolox Equivalent Antioxidant Capacity Tf Tailing Factor Hệ số kéo đuôi UV-VIS Ultra violet - Visible Quang phô hấp thụ phân từ vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bàng 1. Thành phần dinh dưỡng của một số loại vi tảo [4]. Bàng tóm tắt một số loại trái cây và rau quả và hàm hrợng carotenoid cũa chúng dirới dạng pg/100 g [34]. Phân loại các nhóm hợp chat phenolic thường gặp [54].

Hàm lượng carotenoid của vi tảo Dun a liella salina. Hàm hrợng carotenoid của vi tảo Dana liella bardawil. Bảng kết quả xác định tính tương thích hệ thống. Hàm lượng beta-caroten cùa vi tảo Dunaliella salina.

Hàm lượng beta-caroten cùa vi tảo Dunaỉieỉla bardawil. Hàm lượng carotenoid và beta-caroten trong vi tảo Dunaỉiella salina và vi tảo Dunalielỉa bardawil. Hàm lượng phenolic của vi tảo Dnnalieìla salina. Hàm lượng phenolic của vi tảo Dnnalieỉla bardawil.

Tỳ lệ phần trăm ức chế cùa vi tảo Dunalieìla salina. Tỷ lệ phần trăm írc che cùa vi tảo Diinaỉieỉla bardawil. 47 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hình ảnh vi tảo được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

Những ứng dụng của vi tảo. Cấu tạo tế bào vi tảo Dunalielỉa [31]. Hình dạng tế bào Dunalieìla salina trong điều kiện nuôi cấy khác nhau [32]. Sinh sản hữu tính ờ vi tão Dunaỉieìla [31].

Cấu trác của các carotenoid phô biến trong Dunalieỉỉa [20]. Cấu trác của beta-carotene [36]. Quá trình tông hợp carotenoid [33]. Sơ đồ hệ thống HPLC [42].

Bột vi tảo Dunaliella salina (a) và bột vi tảo Dunalielỉa bardawil (b). Bột vi tào Dunaìieìỉa salina dưới kính hiên vi quang học 400X. Bột vi tảo Dunalielìa bardawil dưới kính hiên vi quang học 400X. Hàm lượng carotenoid của vi tảo Diinaỉieỉỉa salina và vi tảo DunalieìỊa bardawil.

Sắc ký đồ mẫu trắng Dicloromethane:Acetonitril:Methanol (40:45:15) 37 Hình 3. Sac ký đồ mẫu beta-caroten chuân nồng độ 0,01mg/mL. Sắc ký đồ cũa dung dịch beta-caroten chuân có nồng độ từ 2 đến 14 mg/mL. Đo thị đường chuân beta-caroten.

Sắc ký đồ beta-caroten mẫu vi tảo Dunaliella salina. Sắc ký đồ beta-caroten mẫu vi tảo Dunaliella bardawil. Hàm lượng beta-caroten của vi tâo Dunaliella salina và vi tào Dunalieỉla bardawil. Tỳ lệ beta-caroten/carotenoid của 2 loài Dunalielỉa salina và Dunalielỉa bardawil.

Đồ thị đường chuân acid gallic. Tính cấp thiết của đề án Trong những năm gần đây, vi tào ngày càng thu hút nhiều sự chú ý không chi nhờ những ứng dụng cũa sinh khối vi tảo trong việc sân xuất nhiên liệu sinh học mà cỏn nhờ tiềm năng trờ thành nguồn nguyên liệu cung cấp các hoạt chất có hoạt tính sinh học, trong đó có carotenoid là phân tử có giá trị trong nliiều ngành công nghiệp khác nhau như hóa chất, dược phâm, thực phâm chức năng, phụ gia thức ăn chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản [11]. Các chất chống oxy hóa beta-caroten, astaxanthin, lutein, lycopen là những carotenoid chính có giá trị thương mại được tìm thấy trong vi tảo được sự chấp thuận của Cục Quản lý Thực phàm và Dược phâm Hoa Kỳ (FDA) đê sử dụng trực tiếp cho con nguời [12]. Việc sàn xuất carotenoid thông qua tông hợp hóa học hoặc chiết xuất từ thực vật bị hạn chế do năng suất thấp kéo theo chi phí sàn xuất cao.

Điều này dẫn đến việc nghiên cứu sàn xuất carotenoid tíĩ nguồn nguyên liệu vi tảo, như một giải pháp thay the cho năng suất tốt hơn các loại khác đã nói ờ trên. Trong khi nhu cầu sử dụng chất chống oxy hóa ựr nhiên tăng cao, dần thay the các chất chống oxy hóa tông hợp [13]. Nguồn cung cấp beta-caroten chù yếu là hr tông hợp hóa học (chiếm 84,8 %), trong khi đó beta-caroten ly trích hr tão chi chiếm 8,5 % và hr thực vật chiếm 6,7 % [14]. Dunaìieììa là một nguồn sàn xuất beta-caroten đang thu hút nhiều sự chú ý với những ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp dinh dường, dược phâm, mỹ phẩm và trong nghiên cím kỹ thuật di truyền [15].

Carotenoid hr vi tào Dunaìieìỉa có nhiêu giá trị thương mại và lợi ích cho sức khỏe con người như có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch, hoạt động chống ung thư và hỗ trợ tim mạch. Sinh khối vi tảo được sử dụng đê thu nhận các hoạt chat có hoạt tính sinh học và ứng dụng làm thực phẩm chức năng, phụ gia thức ăn chăn nuôi, nuôi trồng thùy sản [15]. Carotenoid phô biến trong Dunaỉieìỉa gom beta-caroten, lutein, phytoen, zeaxanthin, ngoài ra còn có các hoạt chất khác có giá trị cao như glycerol, 2 carbohydrat, lipid, protein, các vitamin và khoáng chất [16]. Việc nuôi cấy DimaìieHa vì mục đích thu sinh kliối đê sản xuất beta-caroten thương mại là một hướng đi mới đầy tiềm năng và có klià năng ứng dụng cao, mờ rộng khả năng cung ứng nguồn beta- caroten có hoạt tính tốt, đồng thời tận dụng dãi bờ biên dài của nước ta cho việc nuôi trồng loài vi tảo biên này.

Và đang được các nhà khoa học, công ty sản xuất trên khắp thế giới quan tâm, phát triên. Hiện nay, các nghiên cứu chủ yếu tập tiling vào ảnh hường cùa điều kiện môi tnrờng đen sự sinh trường và phát triển cùa vi tào, xem xét yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ và nồng độ muối đê tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc so sánh hàm lượng một hay nhiều thành phần các hợp chất có hoạt tính sinh học giữa các chủng vi tảo khác nhau chưa đitợc khai thác đầy đủ [17],[18], Đe tài thực hiện xác định hàm lượng carotenoid, beta-caroten, phenolic và chất chống oxy hóa của hai nguyên liệu bột Dunaỉieìỉa thu được trong cùng một điều kiện nuôi cấy. Từ đó lựa chọn được chủng loại, nguồn gốc nguyên liệu đê thu được lượng beta-caroten tốt nhất phục vụ cho mục đích nghiên cứu, đưa ra tiêu chuân kiêm nghiệm cho nguyên liệu sau này.

Vì vậy, xác định hàm lượng carotenoid, beta-caroten, phenolic và chất chống oxy hóa nguyên liệu bột Dunaỉieỉỉa là van đề cấp thiết và quan trọng hướng tới mục tiêu đira ra tiêu chuân kiêm nghiệm cho nguyên liệu đê đánh giá chất lượng và giá trị của nguyên liệu cung cap beta-caroten. Mục tiêu đề án - Mô tà, chiết xuất nguyên liệu bột tảo Dunaỉìeỉỉa. - Xác định hàm lượng carotenoid bang phương pháp UV-VIS. - Xác định hàm lượng beta-caroten bang phương pháp HPLC.

- Xác định hàm lượng phenolic bang Folin-Ciocalteau’s phenol. - Xác định khả năng chống oxy hóa bằng thuốc thử DPPH. Đối tượng nghiên cứu Đe án thực hiện sừ dụng bột vi tảo Dtmaìieììa saìina CCAP 19/18 và Dimaìieìỉa bardawil DCCBC 15 được thu hr sinh khối vi tảo nuôi cấy tại phòng thí nghiệm Hóa Sinh - Độc chất trường Đại học Nguyền Tất Thành. Các chủng tảo được nuôi cấy trong môi trường MD4 1,5M NaCl, ánh sáng 100pmol/m2/s, nliiệt độ nuôi cấy khoảng 25 °C ± 2 °C (hình 1.

Sau 24 ngày nuôi cấy, thu hoạch bang phương pháp ly tâm, rữa mẫu, sấy khô sinh khối đen khối lượng không đôi. Bột vi tâo được bão quản ờ - 20 °C. Hình ảnh vi tảo được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm 4 1. Địa điêm thực hiện đề án Phòng Thực hànli Hoá sinli - Độc chất, Khoa Dược - Tnrờng Đại học Nguyễn Tất Thành.

Địa chi 300a Nguyền Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh. Thời gian Từ tháng 4/2024 đến tháng 8/2024 Nội dung, công việc chủ yếu Thời gian thực hiện 1 Nôi dung 1: Mô tả, chiết xuất mẫu 20/04/2024 đến 10/05/2024 vi tảo và bột nguyên liệu 2 Nội dung 2: Xác định hàm lượng 11/05/2024 đến 20/05/2024 carotenoid tông bang phương pháp UV-VIS 3 Nội dung 3: Xác định hàm hrợng 21/05/2024 đến 30/06/2024 beta-caroten bang phương pháp HPLC 4 Nội dung 4: Xác định hàm lượng 1/07/2024 đến 15/07/2024 phenolic bang Folin-Ciocalteau’s phenol 5 Nội dung 5: Xác định khả năng 16/07/2024 đến 25/07/2024 chống oxy hóa bang thuốc thử DPPH 6 Nội dung 6: Phân tích số liệu, báo 26/07/2024 đến 15/08/2024 cáo tổng kết 5 1. Cơ sở iý thuyết của đề án 1. Giới thiệu về ngành tão 1.

Khái niệm Vi tảo (Microaỉgae) là tất cả các tảo (AJgae) có cấu trúc đơn giản, kích thước nhò bé và muốn quan sát chúng phải sử dụng tới kínli hiên vi, có kliả năng quang hợp và thường sống dưới nước [2]. Có chùng loài phong phú, tăng sinh nhanh phân bố khắp nơi và là nhóm tạo oxy có tuôi đời khoảng ba tỷ năm. Vi tâo đại diện cho các sinh vật tiêu thụ co? và sản xuất sinli khối sơ cấp trong chuỗi thức ăn ựr nhiên [3], Hiện nay ước tính có hơn 50.000 loài vi tào đã được xác định trên the giới, trong đó chi có 60 % các loài được nghiên cứu và phân tích, việc phân loại có thê dựa trên sự khác nhau ve sac tố, sản phâm lưu trữ, màng quang hợp hoặc một số đặc diêm hình thái khác. Trong đó được quan tâm nhiều là các ngành Glaucophyta (một ngành hiếm và thường tồn tại ờ môi trường nước ngọt), Rhodophyta (hay còn gọi là tảo đò), Heterokontophyta (ứng dụng nhiều trong nuôi trồng thủy sản) và Chlorophyta (tảo lục) [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ