Luận văn: Pháp luật bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở tại TP.HCM

Luận văn thạc sĩ phân tích pháp luật bồi thường khi thu hồi đất ở. Tổng hợp thực tiễn áp dụng tại TP.HCM và các giải pháp hoàn thiện chính sách.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bồi thường thu hồi đất ở TPHCM bạn cần biết

Vấn đề bồi thường thu hồi đất ở TPHCM là một chủ đề phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người dân và tiến độ các dự án đầu tư công. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại thành phố đòi hỏi quỹ đất lớn cho phát triển hạ tầng, kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc thu hồi đất và bồi thường luôn là điểm nóng, tiềm ẩn nhiều tranh chấp. Hiểu rõ các quy định pháp luật và quy trình thực tiễn là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Bài viết này phân tích sâu về khung pháp lý, từ Luật Đất đai đến các quyết định cụ thể của UBND TPHCM, đồng thời mổ xẻ những thách thức và giải pháp qua các trường hợp thực tế. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người sử dụng đất nắm vững các nguyên tắc, phương pháp xác định giá đất bồi thường TPHCM và quy trình khiếu nại khi cần thiết. Việc cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân là trọng tâm của chính sách, hướng tới sự phát triển bền vững và ổn định xã hội.

1.1. Vai trò của chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng

Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng đóng vai trò quyết định đến sự thành công của các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Một chính sách hợp lý không chỉ đảm bảo lợi ích công cộng mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của người có đất bị thu hồi. Theo luận văn của Nguyễn Hoàng Thanh Nguyên (2019), việc bồi thường hiệu quả giúp duy trì ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội. Khi người dân nhận được khoản bồi thường thỏa đáng, họ sẽ đồng thuận bàn giao mặt bằng, giúp dự án triển khai đúng tiến độ, tránh tình trạng khiếu kiện kéo dài. Ngược lại, nếu chính sách không minh bạch hoặc giá bồi thường quá thấp, nó sẽ trở thành nguồn cơn của các "điểm nóng", gây mất ổn định và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư. Do đó, việc xây dựng một phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư công bằng, công khai là nhiệm vụ trọng yếu của các cơ quan quản lý nhà nước.

1.2. Các văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động bồi thường

Hoạt động bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cao nhất là Luật Đất đai 2013 và các văn bản kế thừa tinh thần của Luật Đất đai 2024. Cụ thể hóa các quy định này là các Nghị định của Chính phủ như Nghị định số 47/2014/NĐ-CP. Tại TPHCM, UBND TPHCM đã ban hành các quyết định riêng để phù hợp với thực tiễn địa phương, tiêu biểu là Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND. Các văn bản này quy định chi tiết về điều kiện được bồi thường, nguyên tắc xác định giá đất cụ thể, các khoản hỗ trợ tái định cư, và quy trình lập, thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc nắm vững các quy định này giúp người dân và các cơ quan liên quan như Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM thực hiện đúng thủ tục thu hồi đất.

II. Thách thức lớn trong chính sách bồi thường đất đai TPHCM

Thực tiễn áp dụng chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng tại TPHCM bộc lộ nhiều khó khăn và thách thức dai dẳng. Vấn đề nổi cộm nhất và cũng là nguyên nhân chính của các khiếu nại là sự chênh lệch lớn giữa giá đất bồi thường TPHCM do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Dù pháp luật yêu cầu giá bồi thường phải "phù hợp với giá đất phổ biến trên thị trường", việc xác định mức giá này vẫn còn nhiều bất cập. Bảng giá đất của thành phố thường lạc hậu so với biến động nhanh của thị trường bất động sản. Bên cạnh đó, tiến độ giải ngân vốn bồi thường chậm trễ cũng gây bức xúc. Nhiều trường hợp, từ khi có quyết định thu hồi đất đến khi người dân nhận được tiền là một khoảng thời gian dài, gây thiệt hại do trượt giá. Những vướng mắc trong việc bố trí tái định cư, chất lượng khu tái định cư và sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp giữa các cơ quan cũng là những rào cản lớn cần được tháo gỡ.

2.1. Bất cập về chênh lệch giữa giá bồi thường và giá thị trường

Sự chênh lệch giữa giá nhà nước và giá thị trường là thách thức cốt lõi. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, bảng giá đất TPHCM do UBND ban hành định kỳ 5 năm thường chỉ bằng 30-50% giá trị thực tế. Ví dụ, tại các tuyến đường trung tâm như Nguyễn Huệ, Đồng Khởi, giá trong khung nhà nước chỉ khoảng 210 triệu đồng/m², trong khi giá thị trường có thể lên tới 1,2 tỷ đồng/m². Mặc dù có áp dụng hệ số điều chỉnh giá đất TPHCM (hệ số K), mức giá cuối cùng vẫn thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của người dân. Sự chênh lệch này không chỉ gây thiệt hại cho người bị thu hồi đất mà còn tạo ra sự bất bình đẳng, khiến người dân không đồng thuận với phương án bồi thường, dẫn đến trì trệ trong công tác giải phóng mặt bằng và làm tăng chi phí xã hội.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục và tiến độ chi trả bồi thường

Quy trình, thủ tục thu hồi đất và chi trả bồi thường còn phức tạp và kéo dài. Nhiều dự án không bố trí được nguồn vốn kịp thời. Từ lúc phương án bồi thường được duyệt đến lúc chi trả có thể mất nhiều tháng, thậm chí vài năm. Trong thời gian đó, giá đất và vật liệu xây dựng biến động, làm cho số tiền bồi thường không còn đủ để người dân ổn định cuộc sống. Theo phân tích, việc thiếu cơ chế thanh toán vốn linh hoạt và quỹ đất sạch để chủ động tái định cư là nguyên nhân chính. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho người dân mà còn làm đội vốn dự án, ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Do đó, việc đơn giản hóa thủ tục và đảm bảo nguồn vốn sẵn sàng là yêu cầu cấp thiết.

2.3. Khó khăn liên quan đến hỗ trợ tái định cư và ổn định đời sống

Chính sách hỗ trợ tái định cư dù đã được quan tâm nhưng vẫn còn nhiều bất cập. Một số khu tái định cư có chất lượng chưa đảm bảo, thiếu hạ tầng xã hội đồng bộ như trường học, chợ, trạm y tế, gây khó khăn cho việc ổn định cuộc sống của người dân. Ngoài ra, việc bồi thường đơn giá bồi thường đất ở và đất nông nghiệp chênh lệch lớn, nhưng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người mất đất sản xuất chưa thực sự hiệu quả. Vấn đề bố trí suất tái định cư cũng chưa công bằng. Ví dụ, hộ có diện tích thu hồi lớn và hộ có diện tích nhỏ có thể nhận cùng một suất tái định cư, gây ra sự so bì và không thỏa đáng, làm phức tạp thêm quá trình giải quyết khiếu nại về bồi thường đất đai.

III. Phương pháp xác định giá đất bồi thường TPHCM chuẩn nhất

Việc xác định giá đất bồi thường TPHCM một cách công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt để giải quyết các vướng mắc. Theo quy định tại Luật Đất đai 2013 và Nghị định 44/2014/NĐ-CP, giá đất để tính bồi thường là giá đất cụ thể, không phải giá trong bảng giá đất công bố định kỳ. Giá đất cụ thể được xác định tại thời điểm có quyết định thu hồi đất và phải phù hợp với giá thị trường. Để làm được điều này, Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM cùng các đơn vị tư vấn độc lập phải áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá khoa học. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của Hội đồng bồi thường và phải được công khai để người dân giám sát. Việc áp dụng đúng và nhất quán các phương pháp định giá sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp, đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng cho các dự án quan trọng của thành phố.

3.1. Nguyên tắc định giá đất bồi thường theo Luật Đất đai

Điều 112 Luật Đất đai 2013 quy định bốn nguyên tắc cơ bản khi định giá đất. Thứ nhất, định giá phải theo đúng mục đích sử dụng đất hợp pháp tại thời điểm định giá. Thứ hai, phải xem xét đến thời hạn sử dụng đất. Thứ ba, giá đất phải phù hợp với giá phổ biến trên thị trường của loại đất có cùng mục đích sử dụng đã chuyển nhượng thành công. Cuối cùng, các thửa đất liền kề có điều kiện tương tự phải có mức giá như nhau. Những nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng. Tuy nhiên, việc xác định "giá phổ biến trên thị trường" trong bối cảnh thông tin giao dịch tại Việt Nam chưa minh bạch là một thách thức lớn. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để người dân yêu cầu định giá lại nếu cho rằng đơn giá bồi thường đất ở là chưa thỏa đáng.

3.2. Năm phương pháp xác định giá đất cụ thể phổ biến

Nghị định 44/2014/NĐ-CP hướng dẫn năm phương pháp định giá đất chính. (1) Phương pháp so sánh trực tiếp: phân tích giá các thửa đất tương đồng đã giao dịch. (2) Phương pháp chiết trừ: tách giá trị tài sản trên đất ra khỏi tổng giá trị bất động sản. (3) Phương pháp thu nhập: dựa trên thu nhập ròng bình quân từ việc sử dụng đất. (4) Phương pháp thặng dư: áp dụng cho đất có tiềm năng phát triển, tính bằng cách lấy tổng doanh thu giả định trừ đi tổng chi phí. (5) Phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất: nhân giá trong bảng giá đất TPHCM với một hệ số K. Việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp này tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng thửa đất và thông tin thị trường sẵn có, nhằm đưa ra mức giá đất cụ thể tiệm cận nhất với giá trị thực.

IV. Hướng dẫn quy trình thu hồi đất và nhận bồi thường TPHCM

Quy trình thu hồi đất và bồi thường là một chuỗi các bước pháp lý chặt chẽ, được quy định từ Điều 67 đến Điều 69 của Luật Đất đai 2013. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ đảm bảo tính pháp lý của quyết định thu hồi đất mà còn bảo vệ quyền lợi của người dân. Quy trình bắt đầu từ việc thông báo thu hồi đất, kiểm đếm tài sản, lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, lấy ý kiến người dân, thẩm định và cuối cùng là phê duyệt và tổ chức chi trả. Trong suốt quá trình này, vai trò của Hội đồng bồi thường cấp quận/huyện là rất quan trọng. Người dân cần chủ động tham gia vào các bước, đặc biệt là giai đoạn kiểm đếm và góp ý cho phương án bồi thường để đảm bảo thông tin chính xác và quyền lợi được ghi nhận đầy đủ. Nắm rõ quy trình giúp người dân giám sát và thực hiện quyền khiếu nại về bồi thường đất đai nếu phát hiện sai sót.

4.1. Các bước trong thủ tục thu hồi đất theo quy định

Quy trình thu hồi đất bao gồm các bước chính. Đầu tiên, cơ quan có thẩm quyền ban hành thông báo thu hồi đất và gửi đến từng người sử dụng đất. Sau đó, Hội đồng bồi thường phối hợp với người dân để kiểm đếm diện tích đất, số lượng và giá trị bồi thường tài sản trên đất. Dựa trên kết quả kiểm đếm và chính sách hiện hành, một dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được lập và niêm yết công khai để lấy ý kiến người dân. Sau khi tiếp thu, giải trình ý kiến, phương án được hoàn thiện, trình cấp có thẩm quyền (thường là UBND TPHCM hoặc UBND cấp huyện) phê duyệt. Cuối cùng, cơ quan chức năng ban hành quyết định thu hồi đất và quyết định phê duyệt phương án bồi thường, sau đó tổ chức chi trả tiền và bàn giao mặt bằng.

4.2. Vai trò của Hội đồng bồi thường và quyền của người dân

Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cấp huyện có vai trò trung tâm trong việc tổ chức thực hiện toàn bộ công tác giải phóng mặt bằng. Hội đồng chịu trách nhiệm kiểm kê, xác định nguồn gốc đất, áp giá và lập phương án bồi thường chi tiết. Người dân có quyền tham gia và giám sát hoạt động của Hội đồng. Cụ thể, người dân có quyền được cung cấp đầy đủ thông tin về dự án, chính sách bồi thường; tham gia vào quá trình kiểm đếm; góp ý trực tiếp vào dự thảo phương án bồi thường. Đặc biệt, nếu không đồng ý với phương án, người dân có quyền khiếu nại lên cơ quan cấp trên hoặc khởi kiện ra tòa án hành chính để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Sự tham gia chủ động của người dân là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình bồi thường diễn ra khách quan, minh bạch.

V. Phân tích thực tiễn bồi thường qua các dự án tại TPHCM

Phân tích các dự án đầu tư công đã và đang triển khai tại TPHCM cho thấy một bức tranh đa chiều về công tác bồi thường thu hồi đất. Các dự án hạ tầng giao thông lớn như nút giao Mỹ Thủy, hầm chui An Sương hay tuyến Metro số 1 đều gặp phải tình trạng "đội vốn" mà một trong những nguyên nhân chính là sự chậm trễ trong giải phóng mặt bằng. Các dự án tại Quận 9 như khu đất 02 ha tại phường Tăng Nhơn Phú A hay Trường Trung cấp nghề Đông Sài Gòn minh chứng cho sự phản ứng của người dân khi chính sách bồi thường chưa thỏa đáng. Việc thẩm định giá kéo dài, người dân không hợp tác kiểm kê, và sự thay đổi chính sách giữa chừng (như giữa Quyết định 23/2015 và Quyết định 28/2018) đã làm các dự án này chưa thể hoàn thành theo kế hoạch. Những trường hợp thực tế này là bài học kinh nghiệm quý báu để hoàn thiện cơ chế, chính sách trong thời gian tới.

5.1. Bài học từ các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm

Các dự án hạ tầng giao thông như tuyến Metro số 1 (Bến Thành - Suối Tiên) và nút giao An Sương là ví dụ điển hình về sự phức tạp của công tác bồi thường. Việc chậm trễ trong việc áp giá bồi thường, xác định hệ số điều chỉnh giá đất và giải quyết khiếu nại đã làm chậm tiến độ thi công, dẫn đến chi phí dự án tăng vọt. Tuyến Metro số 1 tăng vốn từ 17.388 tỷ lên 47.000 tỷ đồng, một phần do trượt giá và chi phí giải phóng mặt bằng tăng. Bài học rút ra là cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về phương án tài chính và chính sách hỗ trợ tái định cư ngay từ giai đoạn đầu. Việc xác định giá phải nhanh chóng, dứt điểm và công khai để tạo sự đồng thuận, tránh để dự án bị kéo dài, gây lãng phí nguồn lực xã hội.

5.2. Nghiên cứu trường hợp tại Quận 9 Vướng mắc và nguyên nhân

Tại Quận 9, dự án xây dựng Trường Trung cấp nghề Đông Sài Gòn gặp phải sự phản đối gay gắt từ người dân. Chỉ có 21/56 hộ đồng ý kiểm kê, số còn lại không hợp tác do cho rằng dự án không hiệu quả và đơn giá bồi thường đất nông nghiệp và đất ở quá thấp. Thêm vào đó, việc thẩm định giá gặp khó khăn do đơn vị tư vấn không tìm được giao dịch tương đồng để áp dụng phương pháp so sánh. Dự án thu hồi đất tại phường Tăng Nhơn Phú A cũng bị đình trệ do phải chờ chủ trương chỉ đạo của thành phố về việc áp dụng chính sách bồi thường mới theo Quyết định 28/2018. Những trường hợp này cho thấy sự thiếu linh hoạt trong cơ chế và sự cần thiết phải có các giải pháp đặc thù cho từng dự án, thay vì áp dụng một cách máy móc các quy định chung.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bồi thường đất tại TPHCM

Để giải quyết những tồn tại trong công tác bồi thường thu hồi đất ở TPHCM, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trọng tâm là hoàn thiện khung pháp lý để đảm bảo giá đất bồi thường TPHCM thực sự tiệm cận với giá thị trường. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một cơ sở dữ liệu về giá đất quốc gia minh bạch và cập nhật thường xuyên. Bên cạnh đó, cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho địa phương trong việc quyết định giá và các chính sách hỗ trợ đặc thù. Cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt phương án bồi thường là yêu cầu cấp bách. Tăng cường đối thoại, công khai thông tin và giải quyết kịp thời các khiếu nại về bồi thường đất đai sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự đồng thuận trong nhân dân, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển chung của thành phố.

6.1. Xây dựng cơ chế xác định giá đất theo tín hiệu thị trường

Giải pháp căn cơ nhất là cải cách cơ chế định giá đất. Cần thành lập các tổ chức định giá đất độc lập, chuyên nghiệp để đảm bảo tính khách quan. Kinh nghiệm từ Singapore và Hàn Quốc cho thấy, việc cho phép người dân thuê đơn vị định giá độc lập để đối chứng và Nhà nước chi trả chi phí này có thể là một hướng đi hiệu quả. Thay vì phụ thuộc vào khung giá đất cứng nhắc, cần xây dựng một hệ thống theo dõi và cập nhật biến động giá đất theo thời gian thực. Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM cần đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ để xây dựng bản đồ giá đất số, giúp việc xác định giá đất cụ thể trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

6.2. Đa dạng hóa phương thức hỗ trợ tái định cư và tạo việc làm

Chính sách hỗ trợ tái định cư cần linh hoạt và đa dạng hơn. Thay vì chỉ có lựa chọn nhận nền đất hoặc căn hộ, cần có thêm các phương án như hỗ trợ bằng tiền để người dân tự lo chỗ ở theo nhu cầu, hoặc các chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi để mua nhà ở xã hội. Đặc biệt đối với trường hợp thu hồi đất nông nghiệp, việc hỗ trợ chuyển đổi nghề, đào tạo kỹ năng và giới thiệu việc làm phải được thực hiện một cách thực chất. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách bồi thường và các chương trình phát triển kinh tế địa phương để đảm bảo người dân bị thu hồi đất có sinh kế bền vững sau khi bàn giao mặt bằng.

6.3. Tăng cường công khai minh bạch và cơ chế giải quyết khiếu nại

Minh bạch hóa toàn bộ quá trình là chìa khóa để tạo dựng lòng tin. Mọi thông tin về quy hoạch, chủ trương thu hồi đất, dự thảo phương án bồi thường, và kết quả thẩm định giá phải được công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng và tại địa phương. Cần thiết lập các kênh đối thoại trực tiếp và thường xuyên giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân. Đồng thời, phải hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại về bồi thường đất đai theo hướng nhanh gọn, hiệu quả và công bằng. Việc giải quyết dứt điểm khiếu nại ngay từ cấp cơ sở sẽ tránh được tình trạng khiếu kiện vượt cấp, kéo dài, góp phần ổn định xã hội.

04/10/2025
Pháp luật bồi thường về đất khi nhà nước thu hồi đất ở từ thực tiễn trên địa bàn thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT BỒI THƯỜNG VỀ ĐẤT KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT Ở 1. Khái niệm, đặc điểm bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở 1. Khái niệm về đất ở Đất ở là đất đai ở phạm vi hẹp, chỉ áp dụng đối với các loại đất có mục đích “để ở”. Hiện nay, hầu hết các công trình nghiên cứu khoa học chưa đưa ra khái niệm cụ thể về đất ở.

Do vậy, khái niệm “đất ở” theo quy định tại pháp luật đất đai đang được coi là cách hiểu thông dụng nhất hiện nay. Theo Luật đất đai năm 2013 chia đất ở thành hai loại: “đất ở đô thị và đất ở nông thôn”1. Theo đó, đất ở tại nông thôn: “Đất ở do hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng tại nông thôn gồm đất để xây dựng nhà ở, xây dựng các công trình phục vụ đời sống, vườn, ao trong cùng thửa đất thuộc khu dân cư nông thôn, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng điểm dân cư nông thôn đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt”. Đất ở tại đô thị: “1.

Đất ở tại đô thị bao gồm đất để xây dựng nhà ở, xây dựng các công trình phục vụ đời sống, vườn, ao trong cùng một thửa đất thuộc khu dân cư đô thị, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng đô thị đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Đất ở tại đô thị phải bố trí đồng bộ với đất sử dụng cho mục đích xây dựng các công trình công cộng, công trình sự nghiệp, bảo đảm vệ sinh môi trường và cảnh quan đô thị hiện đại”2. Khái niệm đất ở được hướng dẫn chi tiết hơn tại Phụ lục số 01 ban hành kèm theo Thông tư số 28/2014/TT-BTNMT ngày 02-6-2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất (thay thế Thông tư số 08/2007/TT-BTNMT ngày 02-8-2007 của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử 1Xem khoản 2 Điều 10 Luật đất đai năm 2013. 2Xem Điều 143 và Điều 144 Luật đất đai năm 2013.

7 dụng đất): “Đất ở là đất để xây dựng nhà ở, các công trình phục vụ cho đời sống, đất vườn, ao gắn liền với nhà ở trong cùng một thửa đất thuộc khu dân cư (kể cả trường hợp vườn, ao gắn liền với nhà ở riêng lẻ) đã được công nhận là đất ở. Trường hợp đất ở có kết hợp sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (kể cả nhà chung cư có mục đích hỗn hợp) thì ngoài việc thống kê theo mục đích đất ở phải thống kê cả mục đích phụ là sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp”. “Đất ở tại nông thôn là đất ở thuộc phạm vi địa giới hành chính các xã, trừ đất ở tại đô thị mới đã thực hiện theo quy hoạch phát triển các quận, thành phố, thị xã, thị trấn nhưng vẫn thuộc xã quản lý”. “Đất ở tại đô thị là đất ở thuộc phạm vi địa giới hành chính các phường, thị trấn, kể cả đất ở tại các khu đô thị mới đã thực hiện theo quy hoạch phát triển các quận, thành phố, thị xã, thị trấn nhưng hiện tại vẫn do xã quản lý”.

Bên cạnh đó, ngoài đất ở, còn có đất xây dựng khu chung cư “bao gồm đất để xây dựng nhà chung cư, xây dựng các công trình phục vụ trực tiếp cho đời sống của những hộ gia đình trong nhà chung cư và các công trình phục vụ cộng đồng theo quy hoạch xây dựng đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt”3. Thực tế hiện nay, đất để xây dựng khu chung cư thường có mục đích sử dụng hỗn hợp như làm nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại, công trình phục vụ cộng đồng. Trong đó, diện tích để xây dựng nhà ở chiếm số lượng lớn và theo Luật Nhà ở năm 2014, thì nhà ở được xây dựng với mục đích để ở và phục vụ nhu cầu sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân4. Với việc gia tăng dân số và hạn chế về quỹ đất như hiện nay, thì đất ở là một trong những loại đất được hướng tới để chuyển dịch mục đích sử dụng nhiều nhất.

Nhằm quản lý chặt chẽ sự chuyển dịch mục đích sử dụng đối với đất ở, pháp luật hiện hành quy định việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất phi nông nghiệp không phải đất ở sang đất ở là một trong các trường hợp phải được phép của cơ quan chức năng5. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, khái niệm đất ở theo nghĩa rộng như đã trình bày trên sẽ không được tác giả nghiên cứu một cách đầy đủ mà chỉ trực tiếp đi vào 3Xem khoản 1 Điều 145 Luật đất đai năm 2013. 4Xem khoản 1 Điều 3 Luật nhà ở năm 2014. 5Xem điểm e khoản 1 Điều 57 Luật đất đai năm 2013.

8 nghiên cứu loại đất để xây dựng nhà ở, xây dựng các công trình phục vụ cho đời sống của người sử dụng đất được pháp luật đất đai thừa nhận. Khái niệm bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở Trong đời sống hàng ngày, “bồi thường” là thuật ngữ được sử dụng trong trường hợp một người có hành vi gây thiệt hại cho người khác và họ phải có trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại do hành vi của mình gây ra. Theo Từ điển tiếng Việt thông dụng, “bồi thường” là “đền bù những tổn hại gây ra”6. Trong lĩnh vực pháp luật, trách nhiệm bồi thường được đặt ra khi một chủ thể có hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại cho chủ thể khác trong xã hội.

Trách nhiệm này được nhiều ngành luật đề cập như: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong lĩnh vực pháp luật dân sự; trách nhiệm bồi thường oan, sai do hành vi của các cơ quan tố tụng gây ra trong lĩnh vực pháp luật hình sự; trách nhiệm vật chất do hành vi của người lao động gây ra trong lĩnh vực pháp luật lao động. Trong lĩnh vực pháp luật đất đai, thuật ngữ bồi thường (hay đền bù) khi Nhà nước thu hồi đất được đặt ra từ rất sớm, cụ thể tại Thông tư số 1792/TTg ngày 11-01- 1970 của Thủ tướng Chính phủ về quy định một số điểm tạm thời về bồi thường nhà cửa, đất đai, cây cối, hoa màu cho nhân dân ở những vùng xây dựng kinh tế mở rộng thành phố cũng đề cập vấn đề bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Đặc biệt sau khi Luật đất đai năm 1987 ra đời, Hội đồng Bộ trưởng đã ban hành Quyết định số 186/HĐBT ngày 31-5-1990 quy định về đền bù thiệt hại đất nông nghiệp, đất có rừng khi chuyển sang sử dụng vào mục đích khác, thuật ngữ “bồi thường” được thay thế bằng thuật ngữ “đền bù”. Thuật ngữ này tiếp tục được sử dụng trong Luật đất đai năm 1993, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật đất đai năm 1998.

Tuy nhiên, khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật đất đai năm 2001 được Quốc hội ban hành, thuật ngữ “bồi thường” được sử dụng trở lại và tiếp tục xuất hiện trong Luật đất đai năm 2003:“Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất”7. 6Nguyễn Như Ý (chủ biên): T ừ điển Tiếng Việt thông dụng, Nxb. Giáo dục, Hà Nội, 2001, tr. 7Xem khoản 6 Điều 4 Luật đất đai năm 2003.

9 Đến Luật đất đai năm 2013 giải thích từ ngữ đã được quy định rõ hơn tại khoản 12 Điều 3: “Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất”. Mặt khác, theo khoản 20 Điều 3 Luật đất đai năm 2013 thì “Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định”. Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 74 Luật đất đai năm 2013 thì “việc bồi thường được thực hiện bằng việc giao đất mới có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh quyết định tại thời điểm quyết định thu hồi đất”. Từ phân tích trên, có thể hiểu một cách đầy đủ bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở như sau: pháp luật bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở là việc Nhà nước bồi thường đối với diện tích đất ở bị thu hồi (nếu đủ điều kiện) cho người sử dụng đất bằng đất có cùng mục đích sử dụng đất hoặc bằng tiền khi không có đủ diện tích đất cùng mục đích sử để bồi thường theo những quy định của pháp luật đất đai.

Đặc điểm bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở 1. Đối tượng, điều kiện được xem xét bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở Theo quy định tại khoản 1 Điều 75 Luật đất đai năm 2013 thì điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở đối với hộ gia đình, cá nhân vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng: “Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất không phải là đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm, có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi chung là Giấy chứng nhận) hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.” theo quy định của Luật đất đai năm 2013 mà chưa được cấp, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 77 của Luật đất đai năm 2013; người Việt Nam định cư ở 10 nước ngoài thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam mà có giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật đất đai năm 2013 mà chưa được cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ