Luận văn: Bồi thường thiệt hại vi phạm giao thông đường bộ tại Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ luật phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông, thực tiễn áp dụng tại tỉnh Đắk Lắk và các giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở pháp lý bồi thường thiệt hại TNGT Đắk Lắk

Vấn đề bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc, chủ yếu dựa vào các quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Trọng tâm của chế định này là trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng, một cơ chế pháp lý buộc bên có hành vi vi phạm phải khắc phục hậu quả đã gây ra. Luận văn của tác giả Nguyễn Bá Nhất đã chỉ rõ, tai nạn giao thông đường bộ là một sự kiện bất ngờ, xảy ra ngoài ý muốn chủ quan, gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe và tài sản. Khi đó, trách nhiệm bồi thường phát sinh không dựa trên một thỏa thuận có trước, mà xuất phát trực tiếp từ hành vi trái pháp luật. Một yếu tố then chốt trong các vụ án này là khái niệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra. Theo Khoản 1 Điều 601 BLDS 2015, phương tiện giao thông cơ giới đường bộ được xác định là một nguồn nguy hiểm cao độ. Bản chất của nó là khi vận hành, dù tuân thủ nghiêm ngặt quy trình, vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại lớn cho môi trường xung quanh. Do đó, pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường cho chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu, sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ một cách nghiêm ngặt hơn, đôi khi phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi. Các nguyên tắc xác định thiệt hại cũng được quy định rõ ràng, bao gồm nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời, căn cứ vào mức độ lỗi, và sự thỏa thuận của các bên. Việc áp dụng các cơ sở pháp lý này vào thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về luật pháp lẫn bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của địa phương.

1.1. Bản chất trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng trong TNGT

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do TNGT gây ra là một hình thức của trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng. Khái niệm này được định nghĩa là một loại trách nhiệm pháp lý phát sinh khi một chủ thể có hành vi trái pháp luật, có lỗi, gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản, hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác của chủ thể khác, mà giữa họ không tồn tại quan hệ hợp đồng. Căn cứ phát sinh trách nhiệm này bao gồm bốn yếu tố: có thiệt hại thực tế xảy ra, có hành vi vi phạm pháp luật, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại, và có yếu tố lỗi của người gây thiệt hại (cố ý hoặc vô ý). Trong bối cảnh TNGT, hành vi vi phạm pháp luật thường là việc không tuân thủ các quy định về an toàn giao thông đường bộ. Đây là cơ sở pháp lý nền tảng để Tòa án xác định nghĩa vụ bồi thường.

1.2. Xe cơ giới là nguồn nguy hiểm cao độ gây thiệt hại

Theo quy định tại Điều 601 Bộ luật Dân sự 2015, phương tiện giao thông vận tải cơ giới được xếp vào nhóm nguồn nguy hiểm cao độ. Đặc tính của nguồn nguy hiểm cao độ là sự tồn tại tiềm tàng khả năng gây rủi ro, thiệt hại lớn cho xã hội ngay cả khi được vận hành, sử dụng đúng quy trình kỹ thuật. Do đó, pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường đối với chủ sở hữu, người chiếm hữu, sử dụng nguồn này một cách nghiêm khắc hơn. Cụ thể, chủ sở hữu phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra ngay cả khi không có lỗi, trừ trường hợp thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng. Đây là một điểm pháp lý đặc biệt quan trọng trong các vụ bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk.

1.3. Các nguyên tắc cốt lõi khi xác định thiệt hại bồi thường

Việc xác định mức bồi thường phải tuân thủ các nguyên tắc xác định thiệt hại cơ bản được quy định tại Điều 585 BLDS 2015. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là "thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời". Nguyên tắc này nhằm khôi phục lại tình trạng tài sản và tinh thần của người bị hại về trạng thái gần nhất như trước khi thiệt hại xảy ra. Bên cạnh đó, pháp luật cũng đề cao sự thỏa thuận của các bên về mức và hình thức bồi thường. Ngoài ra, mức độ lỗi của các bên là yếu tố quan trọng để phân chia trách nhiệm. Nếu người bị thiệt hại cũng có lỗi (lỗi hỗn hợp), họ sẽ không được bồi thường phần thiệt hại tương ứng với phần lỗi của mình. Các nguyên tắc này đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong quá trình giải quyết vụ việc.

II. Thực trạng bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk 2012 2016

Luận văn đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng áp dụng pháp luật bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông tại tỉnh Đắk Lắk trong giai đoạn 2012-2016. Số liệu thống kê cho thấy tình hình TNGT trên địa bàn tỉnh vẫn ở mức cao và gây ra những hậu quả nặng nề. Cụ thể, trong 5 năm, đã xảy ra 1.435 vụ tai nạn, làm 726 người chết và 1.096 người bị thương. Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng là tổn thất lớn nhất, không chỉ gây đau thương cho gia đình nạn nhân mà còn tạo gánh nặng cho xã hội. Bên cạnh đó, thiệt hại về tài sản do TNGT cũng rất đáng kể, ước tính trung bình mỗi năm lên đến hơn bốn tỷ đồng. Quá trình giải quyết bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk gặp nhiều thách thức. Một trong những vướng mắc lớn đến từ yếu tố tâm lý và nhận thức của người dân. Nhiều người vẫn coi TNGT là do "số mệnh", "vận hạn", làm giảm tính chủ động trong việc yêu cầu bồi thường theo đúng pháp luật. Đặc biệt, tại một địa phương có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số như Đắk Lắk, các phong tục, tập quán riêng đôi khi mâu thuẫn với quy định pháp luật. Thêm vào đó, tình trạng kinh tế khó khăn của người gây thiệt hại, hoặc trường hợp người gây tai nạn bỏ trốn, tử vong cũng khiến việc thi hành án trở nên vô cùng khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị hại.

2.1. Thống kê thiệt hại về sức khỏe tính mạng và tài sản

Số liệu từ luận văn cho thấy mức độ nghiêm trọng của TNGT tại Đắk Lắk. Giai đoạn 2012-2016 ghi nhận 726 người chết và 1.096 người bị thương. Đáng chú ý, trong số các trường hợp bị thương, có tới 902 trường hợp bị chấn thương sọ não (chiếm trên 80%), để lại di chứng nặng nề và làm mất hoặc giảm sút khả năng lao động. Đây là những thiệt hại về sức khỏe, tính mạng không thể bù đắp hoàn toàn. Về tài sản, các vụ tai nạn gây hư hỏng phương tiện, công trình giao thông và hàng hóa, với tổng thiệt hại về tài sản do TNGT ước tính trên 4 tỷ đồng mỗi năm. Những con số này phản ánh gánh nặng to lớn mà TNGT gây ra cho xã hội và nền kinh tế địa phương.

2.2. Những vướng mắc trong thực trạng áp dụng pháp luật

Quá trình áp dụng pháp luật bồi thường TNGT tại Đắk Lắk bộc lộ nhiều bất cập. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định lỗi của các bên, đặc biệt trong các vụ tai nạn phức tạp có lỗi hỗn hợp. Tình trạng người gây tai nạn bỏ trốn hoặc không xác định được người thứ ba có lỗi khiến việc quy trách nhiệm trở nên bế tắc. Bên cạnh đó, thực trạng áp dụng pháp luật còn bị ảnh hưởng bởi nhận thức chưa đầy đủ của người dân. Họ thường có xu hướng giải quyết theo hướng "tình cảm", thỏa thuận miệng mà không lập thành văn bản, gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp về sau. Năng lực của một số cán bộ giải quyết vụ việc đôi khi còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng luật chưa thống nhất và chính xác.

2.3. Các yếu tố tâm lý kinh tế ảnh hưởng đến quá trình bồi thường

Hiệu quả bồi thường không chỉ phụ thuộc vào pháp luật mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố xã hội. Về tâm lý, nhiều gia đình nạn nhân vì quá đau buồn hoặc do quan niệm "nghĩa tử là nghĩa tận" nên không đặt nặng yêu cầu bồi thường. Ngược lại, một số trường hợp lợi dụng sự việc để đòi hỏi mức bồi thường quá cao, gây sức ép cho bên gây thiệt hại. Về kinh tế, tình trạng khó khăn của người phải bồi thường là một rào cản lớn. Dù bản án của Tòa án đã có hiệu lực, việc thi hành án vẫn kéo dài hoặc không thể thực hiện do người gây thiệt hại không có khả năng chi trả. Đây là những yếu tố thực tiễn ảnh hưởng sâu sắc đến việc đảm bảo quyền lợi cho người bị hại.

III. Hướng dẫn xác định thiệt hại TNGT theo Bộ luật Dân sự 2015

Việc xác định chính xác các khoản thiệt hại là bước quan trọng nhất để đảm bảo quyền lợi cho nạn nhân trong các vụ bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk. Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định chi tiết các loại thiệt hại được bồi thường. Đối với thiệt hại về sức khỏe, tính mạng, các khoản bồi thường bao gồm: chi phí hợp lý cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi chức năng; thu nhập thực tế bị mất, bị giảm sút của người bị thiệt hại; chi phí cho người chăm sóc trong thời gian điều trị; và một khoản tiền để bù đắp tổn thất về tinh thần. Trong trường hợp nạn nhân tử vong, người gây thiệt hại còn phải bồi thường chi phí mai táng hợp lý và tiền cấp dưỡng cho những người mà người bị thiệt hại có nghĩa vụ cấp dưỡng khi còn sống. Đối với thiệt hại về tài sản do TNGT, mức bồi thường được xác định dựa trên giá trị tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc chi phí sửa chữa, thay thế phần tài sản bị hư hỏng, cộng với thu nhập bị mất hoặc giảm sút liên quan đến tài sản đó. Để đảm bảo tính khách quan, vai trò của cơ quan giám định thiệt hại tai nạn giao thông là vô cùng cần thiết. Kết luận giám định là căn cứ pháp lý quan trọng để Tòa án và các bên xác định mức bồi thường cuối cùng.

3.1. Cách tính chi phí cứu chữa và thu nhập thực tế bị mất

Chi phí bồi thường khi sức khỏe bị xâm phạm bao gồm hai khoản chính. Thứ nhất là chi phí hợp lý cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe, bao gồm tiền thuốc, tiền viện phí, chi phí đi lại, và các chi phí cần thiết khác theo chỉ định của cơ sở y tế. Thứ hai là thu nhập thực tế bị mất, bị giảm sút của người bị thiệt hại. Khoản này được tính dựa trên mức thu nhập trung bình của nạn nhân trước khi tai nạn xảy ra. Nếu không xác định được thu nhập, mức bồi thường sẽ được tính dựa trên mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm giải quyết bồi thường. Việc chứng minh các chi phí này cần có hóa đơn, chứng từ hợp lệ để làm cơ sở cho Tòa án.

3.2. Quy định về bồi thường tổn thất về tinh thần cho nạn nhân

Ngoài các thiệt hại vật chất, pháp luật còn thừa nhận và bảo vệ quyền được bù đắp tổn thất về tinh thần. Đây là khoản tiền nhằm xoa dịu nỗi đau về thể chất và tinh thần mà nạn nhân và người thân của họ phải gánh chịu. Mức bồi thường tổn thất tinh thần do các bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định đối với trường hợp sức khỏe bị xâm phạm, và không quá 100 lần mức lương cơ sở đối với trường hợp tính mạng bị xâm phạm. Việc ấn định mức cụ thể sẽ do Tòa án quyết định dựa trên tính chất, mức độ của tổn thất.

3.3. Tầm quan trọng của giám định thiệt hại tai nạn giao thông

Hoạt động giám định thiệt hại tai nạn giao thông có vai trò then chốt trong việc xác định mức độ thiệt hại một cách khách quan và khoa học. Đối với sức khỏe, kết luận giám định tỷ lệ thương tật là cơ sở để xác định mức độ ảnh hưởng đến khả năng lao động và tính toán các khoản bồi thường liên quan. Đối với tài sản, giám định viên sẽ đánh giá mức độ hư hỏng của phương tiện, công trình và xác định chi phí sửa chữa hoặc giá trị còn lại. Kết quả giám định là một nguồn chứng cứ quan trọng, giúp Tòa án và các cơ quan chức năng có cơ sở vững chắc để giải quyết vụ việc, tránh những tranh cãi không đáng có về mức độ thiệt hại.

IV. Phương pháp giải quyết bồi thường TNGT tại Đắk Lắk hiệu quả

Quá trình giải quyết bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau, từ thương lượng hòa giải đến khởi kiện tại Tòa án. Theo phân tích trong luận văn, phương pháp hòa giải bồi thường tai nạn ngoài Tòa án chiếm tỷ lệ rất cao, lên đến 91% số vụ việc. Đây là phương pháp được khuyến khích vì giúp giải quyết nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và giữ được hòa khí giữa các bên. Quá trình này thường diễn ra với sự chứng kiến của cơ quan công an hoặc chính quyền địa phương. Tuy nhiên, khi hòa giải không thành, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện dân sự đòi bồi thường tại Tòa án có thẩm quyền. Thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk cho thấy, các phán quyết của Tòa án chủ yếu dựa trên hồ sơ điều tra của công an, kết quả giám định và các quy định của pháp luật. Trong quá trình này, vai trò của công ty bảo hiểm cũng rất quan trọng. Đối với các chủ xe có mua bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự, công ty bảo hiểm sẽ thay mặt chủ xe chi trả một phần hoặc toàn bộ số tiền bồi thường cho nạn nhân trong phạm vi hợp đồng, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người gây tai nạn và đảm bảo quyền lợi cho người bị hại được thực thi nhanh chóng hơn.

4.1. Giải quyết thông qua hòa giải bồi thường ngoài Tòa án

Phương thức hòa giải bồi thường tai nạn là việc các bên tự nguyện thỏa thuận với nhau về mức độ, hình thức và thời gian bồi thường. Luận văn chỉ ra rằng, phần lớn các vụ TNGT tại Đắk Lắk được giải quyết theo cách này. Ưu điểm của hòa giải là thủ tục đơn giản, nhanh gọn, chi phí thấp và mang tính tự nguyện cao. Việc thỏa thuận thành công không chỉ giúp người bị hại sớm nhận được khoản tiền khắc phục hậu quả mà còn là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho người gây tai nạn. Tuy nhiên, kết quả hòa giải cần được lập thành văn bản có xác nhận của cơ quan chức năng để đảm bảo giá trị pháp lý.

4.2. Khởi kiện dân sự và thực tiễn xét xử tại Tòa án Đắk Lắk

Khi không thể hòa giải, biện pháp cuối cùng là khởi kiện dân sự đòi bồi thường. Người bị thiệt hại nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc nơi xảy ra tai nạn. Quá trình tố tụng sẽ được tiến hành theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Thực tiễn xét xử tại Tòa án Đắk Lắk cho thấy, Tòa án sẽ xem xét toàn diện các tài liệu, chứng cứ như biên bản hiện trường, kết luận điều tra, kết quả giám định thương tật, giám định tài sản để đưa ra phán quyết. Các án lệ về bồi thường thiệt hại TNGT cũng là nguồn tham khảo quan trọng giúp Thẩm phán đưa ra quyết định công bằng và thống nhất.

4.3. Vai trò của công ty bảo hiểm trong quá trình chi trả

Vai trò của công ty bảo hiểm ngày càng trở nên quan trọng trong việc giải quyết hậu quả TNGT. Theo quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, khi tai nạn xảy ra, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường cho bên thứ ba (người bị thiệt hại) thay cho chủ xe. Quy trình yêu cầu bồi thường bảo hiểm thường bao gồm việc thông báo tai nạn và nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường (biên bản tai nạn, giấy tờ xe, giấy tờ của nạn nhân...). Việc tham gia bảo hiểm không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một "lá chắn tài chính" hữu hiệu, giúp đảm bảo khả năng chi trả và thực hiện trách nhiệm bồi thường một cách kịp thời.

V. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật bồi thường thiệt hại TNGT

Để nâng cao hiệu quả công tác bồi thường thiệt hại TNGT tại Đắk Lắk và trên cả nước, luận văn của tác giả Nguyễn Bá Nhất đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện pháp luật và thực tiễn áp dụng. Giải pháp hàng đầu là cần nâng cao hiệu quả của chế độ bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn để đảm bảo tất cả các chủ xe cơ giới đều tham gia, đồng thời đơn giản hóa thủ tục chi trả để người bị hại có thể tiếp cận nguồn tiền bồi thường một cách nhanh nhất. Một giải pháp mang tính đột phá được đề xuất là nghiên cứu áp dụng biện pháp kê biên tài sản của người gây thiệt hại ngay từ giai đoạn điều tra. Biện pháp này nhằm ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ bồi thường, đảm bảo việc thi hành án sau này. Bên cạnh đó, việc tăng cường chế tài xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng linh hoạt biện pháp bảo lãnh cũng được xem là cần thiết. Nguồn tiền thu từ phạt vi phạm có thể được dùng để thành lập quỹ hỗ trợ nạn nhân TNGT trong những trường hợp đặc biệt khó khăn, chẳng hạn như khi người gây tai nạn bỏ trốn hoặc không có khả năng bồi thường. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi chính đáng của người bị hại và tăng cường tính răn đe của pháp luật.

5.1. Nâng cao hiệu quả bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự

Để bảo vệ quyền lợi người bị hại, cần siết chặt việc thực thi quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự. Cần tăng cường công tác kiểm tra, xử phạt nghiêm các trường hợp xe cơ giới lưu thông không có bảo hiểm. Song song đó, các doanh nghiệp bảo hiểm cần cải tiến quy trình, rút ngắn thời gian giải quyết bồi thường. Việc công khai, minh bạch về phạm vi, mức trách nhiệm và thủ tục yêu cầu bồi thường sẽ giúp người dân hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình, từ đó nâng cao ý thức tuân thủ và phát huy tối đa vai trò của công cụ tài chính quan trọng này.

5.2. Áp dụng biện pháp kê biên tài sản để đảm bảo thi hành án

Thực tế cho thấy nhiều trường hợp người gây tai nạn cố tình tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ bồi thường. Luận văn đề xuất cần có quy định cho phép cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm thời như kê biên tài sản ngay trong quá trình giải quyết vụ việc. Biện pháp này chỉ áp dụng khi có căn cứ rõ ràng về ý định trốn tránh trách nhiệm và thiệt hại gây ra là đặc biệt nghiêm trọng. Việc này sẽ đảm bảo tài sản để thi hành phán quyết của Tòa án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị thiệt hại, tránh tình trạng bản án có hiệu lực nhưng không thể thi hành.

5.3. Tăng cường chế tài phạt và áp dụng biện pháp bảo lãnh

Bên cạnh các biện pháp dân sự, cần tăng cường các chế tài hành chính. Việc nâng mức phạt đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng không chỉ có tác dụng răn đe mà còn tạo ra nguồn thu để thành lập quỹ hỗ trợ nạn nhân TNGT. Ngoài ra, biện pháp bảo lãnh cũng cần được xem xét. Theo đó, một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín (người thứ ba) có thể đứng ra cam kết thực hiện nghĩa vụ bồi thường thay cho người gây thiệt hại. Đây là một giải pháp linh hoạt, giúp đảm bảo việc bồi thường được thực hiện ngay cả khi người có nghĩa vụ gặp khó khăn tạm thời về tài chính.

04/10/2025
Tránh nhiệm bồi thường thiệt hại trong các vụ án vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ và thực tiễn áp dụng tại tỉnh đắc lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG CÁC VỤ ÁN VI PHẠM QUI ĐỊNH VỀ ĐIỀU KHIỂN PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ 1. Khái niệm tai nạn giao thông đường bộ và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 1. Khái niệm tai nạn giao thông đường bộ Thuật ngữ "tai nạn" xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống của con người. Tùy từng trường hợp tai nạn xảy ra mà có các tên gọi cho mỗi một loại tai nạn đó.

Ví dụ: nếu tai nạn xảy ra trong lao động, thì gọi là tai nạn lao động; nếu tai nạn xảy ra trong quá trình tham gia giao thông, thì gọi là tai nạn giao thông; nếu tai nạn xảy ra tại trường học, thì gọi là tai nạn học đường. Tuy nhiên, có thể nhận thấy tai nạn xảy ra phổ biến nhất là trong các lĩnh vực hoạt động sản xuất ra của cải vật chất. Tai nạn là một hiện tượng xảy ra trong đời sống xã hội, gây tổn thất về tính mạng sức khỏe, tài sản. Tai nạn là một trong những nguyên nhân làm mất ổn định trật tự an toàn xã hội, đã và đang ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt xã hội mà con người luôn phải tìm cách chế ngự, làm giảm và loại trừ ra khỏi đời sống xã hội.

Theo Đại từ điển Tiếng Việt1, tai nạn hiểu theo nghĩa phổ biến nhất là "việc không may bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại lớn về người và của". Còn theo Từ điển Tiếng Việt2, thì tai nạn là "việc rủi ro bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại lớn cho con người". Theo chúng tôi, các định nghĩa trên chỉ mới đưa ra tai nạn là sự kiện xảy ra gây thiệt hại cho con người (về tính mạng, sức khỏe, tài sản) mà chưa làm rõ được nguyên nhân của tai nạn. Thực tiễn cuộc sống chứng minh rằng tai nạn do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Những nguyên nhân này có thể là do hành vi của con người hoặc có thể do các tác nhân tự nhiên khác. Từ những nguyên nhân này gây ra các tai nạn và tai nạn gây ra những hậu quả xấu ngoài mong muốn chủ quan của con người. Các tác nhân khác là 1 Đại từ điển tiếng Việt, Nguyễn Như Ý (chủ biên),(2011), NXB Đại học Quốc gia TPHCM. 2 Từ điển Tiếng Việt, Viện ngôn ngữ học, (2010), NXB Từ điển Bách Khoa 6 nguyên nhân của tai nạn cũng có thể một cách gián tiếp do hành vi của con người, cũng có thể do thiên tai hoặc những cái ngoài khả năng chế ngự của con người.

Thiệt hại xảy ra có thể là thiệt hại về tính mạng, thiệt hại về sức khỏe, thiệt hại về tinh thần của con người hay là thiệt hại về tài sản. Trong lĩnh vực pháp luật, chưa có một định nghĩa chính thức về tai nạn nói chung. Tuy nhiên, trong một số quy phạm pháp luật của một số ngành luật và trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học pháp lý, đã có một số khái niệm về tai nạn trong từng lĩnh vực cụ thể. Điều 105 Bộ luật Lao động quy định: "Tai nạn lao động là tai nạn gây thương tổn cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể người lao động hoặc gây tử vong, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc và nhiệm vụ lao động".

Trong nghiên cứu khoa học thì khái niệm "tai nạn", khái niệm "tai nạn giao thông đường bộ" đã được một số tác giả đề cập đến. Theo tác giả Vũ Mạnh Thắng, "Tai nạn là sự việc xảy ra bất ngờ do người tham gia giao thông hoặc vi phạm các quy định về trật tự an toàn giao thông hoặc gặp phải tình huống, sự cố đột xuất, không kịp xử lý, có thiệt hại về tính mạng, sức khỏe con người, thiệt hại về tài sản". Theo tác giả Đào Công Hải, thì "Tai nạn giao thông là tai nạn xảy ra khi các đối tượng tham gia trên đường giao thông công cộng gây nên: Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng con người; thiệt hại về tài sản hoặc thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản". Còn theo tác giả Đỗ Đình Hòa, thì "Tai nạn giao thông là sự kiện bất ngờ, nằm ngoài ý muốn chủ quan của con người.

Nó xảy ra khi các đối tượng tham gia giao thông đang hoạt động trên đường giao thông công cộng, đường chuyên dùng hoặc ở các địa bàn giao thông công cộng nhưng do chủ quan, vi phạm các quy tắc về an toàn giao thông hoặc do gặp phải các sự cố đột xuất không kịp phòng tránh, đã gây thiệt hại nhất định cho tính mạng, sức khỏe con người hoặc tài sản của Nhà nước và nhân dân". Theo chúng tôi ba khái niệm trên, đều nêu được tai nạn giao thông là một sự kiện gây nên thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản. Riêng khái niệm thứ hai chưa nêu 7 lên được vế thứ nhất của tai nạn giao thông như khái niệm thứ nhất và khái niệm thứ ba. tai nạn giao thông là một sự kiện và có hai mặt của nó.

Mặt thứ nhất là cái gì làm cho tai nạn giao thông (sự kiện) xảy ra hay nói cách khác nguyên nhân của tai nạn giao thông. Về mặt này nguyên nhân của tai nạn giao thông có thể: do vi phạm các quy định về an toàn giao thông vận tải; do những hành vi cản trở giao thông vận tải; do đưa vào sử dụng các phương tiện giao thông vận tải không bảo đảm an toàn hoặc điều động người không đủ điều kiện điều khiển phương tiện giao thông vận tải; do gặp sự cố đột xuất không thể xử lý được hoặc do các trường hợp bất khả kháng. Mặt thứ hai là tai nạn giao thông (sự kiện) đã gây ra cái gì hay nói cách khác hậu quả của sự kiện đó. Về mặt này hậu quả của tai nạn giao thông có thể là: thiệt hại về tính mạng, thiệt hại về sức khỏe, thiệt hại về tinh thần, thiệt hại về tài sản (có thể một hoặc hai hoặc ba, có thể là tất cả các loại thiệt hại này trong một tai nạn giao thông).

Theo quy định tại Điều 585 BLDS năm 2015, thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh trong trường hợp người nào do lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, các quyền lợi ích hợp pháp khác của cá nhân, xâm phạm danh dự, uy tín, tài sản của pháp nhân hoặc các chủ thể khác mà gây thiệt hại. Tuy nhiên, cần phân biệt là không phải mọi trường hợp xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của cá nhân, tài sản của pháp nhân hoặc các chủ thể khác trong khi tham gia giao thông đều gọi là tai nạn giao thông. Chỉ gọi là tai nạn giao thông nếu hành vi vi phạm các quy định về an toàn giao thông đường bộ là do lỗi vô ý. Trong trường hợp thiệt hại xảy ra trong quá trình tham gia giao thông được thực hiện do lỗi cố ý, thì không thể gọi là tai nạn giao thông mà tùy từng trường hợp có tên gọi tương ứng.

Ví dụ 1: A có mâu thuẫn với B. Biết B đang trên đường đi từ nơi làm việc về nhà, A đã dùng xe ôtô phóng nhanh cố ý đâm vào B với mục đích giết B. Hậu quả là B bị chết. Trong trường hợp này không thể gọi là Tai nạn giao thông mà đây là một vụ án giết người.

Ví dụ 2: C biết D vừa mua một chiếc xe máy Dream II. Do C ghét D vì hay khoe khoang, nên đã có ý định phá hỏng chiếc xe máy Dream II của D. Biết D đi làm thường 8 hay dựng xe máy bên vệ đường giao thông, C đã lấy xe ôtô leo lên vệ đường đâm vào chiếc xe máy Dream II của D làm cho chiếc xe máy đó hư hỏng nặng. Trong trường hợp này cũng không thể gọi là Tai nạn giao thông mà đây là một vụ án cố ý làm hủy hoại tài sản.

Từ sự phân tích trên chúng tôi đưa ra khái niệm chung về tai nạn giao thông đường bộ như sau: Tai nạn giao thông đường bộ là một sự kiện do hành vi của con người vi phạm các quy định về an toàn giao thông đường bộ, do sự cố đột xuất hoặc do các trường hợp bất khả kháng gây ra trong quá trình tham gia giao thông của con người gây thiệt hại về tính mạng, về sức khỏe, về tinh thần của con người hoặc thiệt hại về tài sản. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 3 quy định: "Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ" (Điều 19); "Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nàokhác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm" (Điều 20); "Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phần vốn góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác. Quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ.

Trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai, Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng có bồi thường tài sản của tổ chức, cá nhân theo giá thị trường" (Điều 32); "Các thành phần kinh tế đều là bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật. Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện để doanh nhân, doanh nghiệp và cá nhân, tổ chức khác đầu tư, sản xuất, kinh doanh; phát triển bền vững các ngành kinh tế, góp phần xây dựng đất nước. Tài sản hợp pháp của cá nhân, to chưc đầu tư, sản xuất, kinh doanh được pháp luật bảo hộ và không bị quốc hữu 3Quốc Hội, (2013).

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 9 hóa" (Điều 51). Các quyền nêu trên đồng thời là khách thể bảo vệ của nhiều ngành luật khác nhau. Mọi hành vi trái pháp luật, đều bị xử lý theo quy định của pháp luật. Nhà nước quy định những hình thức trách nhiệm pháp lý buộc những người có hành vi vi phạm pháp luật khắc phục hậu quả do hành vi trái pháp luật của họ gây ra và phải Bồi thường thiệt hại (nếu có).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ