Luận văn: Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng - Tác giả Lâm Thanh Tùng

Luận văn phân tích toàn diện về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Tổng hợp cơ sở lý luận, thực trạng và các quy định pháp luật liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng

Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là một chế định pháp lý trung tâm, đảm bảo sự tôn trọng các thỏa thuận và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên trong giao dịch dân sự, thương mại. Về bản chất, đây là một hình thức trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự, buộc bên có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phải khắc phục hậu quả bằng cách đền bù những tổn thất về vật chất và tinh thần cho bên bị thiệt hại. Theo quy định tại Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, khi có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra, bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Khác với phạt vi phạm hợp đồng (một chế tài mang tính răn đe được thỏa thuận trước), bồi thường thiệt hại hướng tới việc bù đắp những mất mát thực tế mà bên bị vi phạm phải gánh chịu. Cơ sở của chế định này không chỉ nằm trong luật định mà còn xuất phát từ nguyên tắc công bằng, trung thực trong giao kết và thực hiện hợp đồng. Một quan hệ hợp đồng hợp pháp là tiền đề tiên quyết. Khi hợp đồng bị vi phạm, lợi ích mà một bên kỳ vọng nhận được sẽ không đạt được, dẫn đến nhu cầu được đền bù. Chế định này không chỉ áp dụng trong lĩnh vực dân sự mà còn được quy định cụ thể trong Luật Thương mại, tạo thành một cơ chế pháp lý toàn diện để giải quyết tranh chấp và duy trì trật tự trong các hoạt động giao thương.

1.1. Khái niệm cốt lõi Hợp đồng và hành vi vi phạm

Hợp đồng, theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Đây là nền tảng pháp lý tạo ra sự ràng buộc giữa các bên. Vi phạm hợp đồng xảy ra khi một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, hoặc không đúng nội dung của nghĩa vụ đã cam kết. Khoản 1 Điều 351 BLDS 2015 định nghĩa rõ “vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ”. Hành vi vi phạm này chính là nguồn gốc trực tiếp làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

1.2. Đặc điểm pháp lý của trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng có các đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, nó phát sinh dựa trên một quan hệ hợp đồng đã tồn tại hợp pháp giữa bên gây thiệt hại và bên bị thiệt hại. Thứ hai, đây là một loại trách nhiệm về tài sản, nghĩa là bên vi phạm phải dùng tài sản của mình để bù đắp tổn thất. Thứ ba, nguyên tắc bồi thường là toàn bộ và kịp thời, nhằm mục đích khôi phục lại tình trạng tài sản của bên bị vi phạm như thể hợp đồng đã được thực hiện đúng. Cuối cùng, việc thực hiện xong nghĩa vụ bồi thường không mặc nhiên làm chấm dứt hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện.

1.3. Phân biệt bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm hợp đồng

Cần phân biệt rõ giữa bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm hợp đồng. Bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh khi có thiệt hại thực tế và nhằm bù đắp thiệt hại đó. Ngược lại, phạt vi phạm là một khoản tiền được các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng, áp dụng khi có hành vi vi phạm mà không cần chứng minh có thiệt hại xảy ra hay không. Theo Điều 418 BLDS 2015, các bên có thể thỏa thuận chỉ áp dụng phạt vi phạm, hoặc cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Nếu không có thỏa thuận cụ thể về việc áp dụng đồng thời, bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm. Đây là điểm khác biệt lớn so với Luật Thương mại, nơi cho phép áp dụng đồng thời cả hai chế tài.

II. Các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Để yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm không chỉ đơn thuần chỉ ra rằng hợp đồng đã bị phá vỡ. Pháp luật và thực tiễn xét xử đòi hỏi phải có đủ các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường. Việc xác lập các căn cứ này là điều kiện cần và đủ để Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện. Thiếu một trong các yếu tố này, yêu cầu bồi thường sẽ không có cơ sở pháp lý vững chắc. Ba yếu tố cốt lõi bao gồm: có hành vi vi phạm hợp đồng, có thiệt hại thực tế xảy ra, và tồn tại mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại. Ngoài ra, yếu tố lỗi trong vi phạm hợp đồng cũng được xem xét, mặc dù theo BLDS 2015, trách nhiệm bồi thường thường được áp dụng không phụ thuộc vào lỗi (trách nhiệm suy đoán lỗi), trừ trường hợp bên vi phạm chứng minh được mình không có lỗi, ví dụ như do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên có quyền. Việc hiểu rõ các căn cứ này giúp các bên tự bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả khi xảy ra tranh chấp, đồng thời là cơ sở để Tòa án đưa ra phán quyết công bằng, hợp lý.

2.1. Yếu tố 1 Tồn tại hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng

Điều kiện tiên quyết là phải có một hành vi vi phạm nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng. Hành vi này có thể là không thực hiện (ví dụ: không giao hàng), thực hiện không đầy đủ (giao thiếu hàng), hoặc thực hiện không đúng (giao hàng sai chất lượng, sai thời điểm). Tính trái pháp luật của hành vi này thể hiện ở sự không phù hợp với những cam kết mà các bên đã thỏa thuận. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp không thực hiện đúng nghĩa vụ đều bị coi là vi phạm. Các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm như sự kiện bất khả kháng hoặc do lỗi hoàn toàn của bên kia sẽ không làm phát sinh trách nhiệm bồi thường.

2.2. Yếu tố 2 Có thiệt hại thực tế xảy ra cho bên bị vi phạm

Trách nhiệm bồi thường chỉ phát sinh khi có thiệt hại thực tế xảy ra. Thiệt hại này phải có thể xác định và tính toán được. Theo pháp luật Việt Nam, thiệt hại bao gồm tổn thất về tài sản, chi phí ngăn chặn thiệt hại một cách hợp lý, và khoản lợi nhuận bị mất mà đáng lẽ bên bị vi phạm được hưởng nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Bên yêu cầu bồi thường có nghĩa vụ chứng minh thiệt hại, tức là phải cung cấp các bằng chứng, tài liệu để chứng minh sự tồn tại và mức độ của các khoản thiệt hại này. Nếu chỉ có hành vi vi phạm mà không gây ra bất kỳ tổn thất nào thì không có cơ sở để đòi bồi thường.

2.3. Yếu tố 3 Mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm và thiệt hại

Đây là yếu tố then chốt để ràng buộc trách nhiệm. Phải có một mối liên hệ trực tiếp, tất yếu giữa hành vi vi phạm hợp đồng và thiệt hại xảy ra. Hành vi vi phạm phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra kết quả là thiệt hại. Nguyên nhân phải có trước kết quả. Nếu thiệt hại xảy ra do một nguyên nhân khác, độc lập với hành vi vi phạm (ví dụ: do biến động thị trường không lường trước được, hoặc do hành động của bên thứ ba), thì không có quan hệ nhân quả. Việc chứng minh mối quan hệ này thường phức tạp và là điểm mấu chốt trong nhiều vụ khởi kiện đòi bồi thường.

III. Hướng dẫn cách tính mức bồi thường thiệt hại chính xác

Xác định mức bồi thường thiệt hại là một trong những công việc phức tạp nhất trong quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng. Nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự 2015 là bồi thường toàn bộ thiệt hại. Tuy nhiên, việc lượng hóa “toàn bộ thiệt hại” trên thực tế đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố. Thiệt hại không chỉ bao gồm những tổn thất hữu hình, nhìn thấy được ngay lập tức, mà còn cả những khoản lợi ích vô hình bị bỏ lỡ và các chi phí phát sinh liên quan. Pháp luật hiện hành đã có những quy định tiến bộ, cho phép bồi thường cả tổn thất vật chất và tổn thất tinh thần, tiệm cận với thông lệ quốc tế. Cụ thể, thiệt hại vật chất bao gồm tổn thất về tài sản, chi phí ngăn chặn thiệt hại, và lợi nhuận bị mất. Đáng chú ý, BLDS 2015 lần đầu tiên mở ra khả năng bồi thường thiệt hại về tinh thần trong lĩnh vực hợp đồng. Việc xác định chính xác các khoản mục này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật và khả năng thu thập, trình bày chứng cứ một cách thuyết phục. Bên bị vi phạm cần phải lập luận rõ ràng, chi tiết về từng khoản thiệt hại mình yêu cầu để Tòa án có cơ sở chấp thuận.

3.1. Phương pháp xác định thiệt hại về vật chất lợi nhuận bị mất

Thiệt hại thực tế về vật chất là những tổn thất về tài sản có thể tính được thành tiền (ví dụ: giá trị hàng hóa bị hư hỏng, chi phí sửa chữa). Ngoài ra, Điều 419 BLDS 2015 cho phép yêu cầu bồi thường cho lợi ích mà lẽ ra bên bị vi phạm được hưởng. Đây chính là khoản lợi nhuận bị mất. Cách tính khoản này thường dựa trên các hợp đồng đã ký với bên thứ ba hoặc các cơ hội kinh doanh chắc chắn bị bỏ lỡ do hành vi vi phạm. Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thuộc về bên yêu cầu, đòi hỏi phải có hóa đơn, chứng từ, hợp đồng và các bằng chứng xác thực khác.

3.2. Quy định mới về bồi thường tổn thất tinh thần trong hợp đồng

Một điểm mới đột phá của Bộ luật Dân sự 2015 tại Khoản 3 Điều 419 là cho phép Tòa án buộc bên vi phạm bồi thường thiệt hại về tinh thần. Mặc dù quy định này chưa có hướng dẫn chi tiết, nó mở ra cơ hội bảo vệ quyền lợi cho bên bị vi phạm trong các trường hợp đặc biệt, nơi hành vi vi phạm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, danh dự hoặc gây ra căng thẳng, lo âu (ví dụ: hợp đồng biểu diễn của nghệ sĩ, hợp đồng tổ chức sự kiện quan trọng). Mức bồi thường cụ thể sẽ do Tòa án quyết định tùy vào tính chất của vụ việc, dựa trên yêu cầu của người có quyền.

3.3. Các chi phí ngăn chặn hạn chế thiệt hại có được bồi thường

Pháp luật khuyến khích bên bị vi phạm có hành động chủ động để giảm thiểu tổn thất. Theo đó, các chi phí ngăn chặn thiệt hại một cách hợp lý, cần thiết mà bên bị vi phạm đã bỏ ra sẽ được tính vào tổng thiệt hại và yêu cầu bên vi phạm bồi thường. Ví dụ, chi phí thuê kho tạm để bảo quản hàng hóa khi bên mua từ chối nhận hàng không có lý do chính đáng. Tuy nhiên, các chi phí này phải hợp lý và bên có quyền có nghĩa vụ chứng minh sự cần thiết và mức độ của chúng. Nếu bên bị vi phạm không áp dụng các biện pháp cần thiết để hạn chế thiệt hại, họ có thể không được bồi thường cho phần thiệt hại lẽ ra đã có thể ngăn chặn được.

IV. Án lệ về bồi thường thiệt hại và các lưu ý thực tiễn

Lý thuyết pháp luật là nền tảng, nhưng thực tiễn xét xử và các án lệ về bồi thường thiệt hại mới thực sự cho thấy cách các quy định được áp dụng. Việc nghiên cứu các bản án, quyết định của Tòa án giúp các doanh nghiệp và cá nhân rút ra bài học kinh nghiệm quý báu khi giao kết và thực hiện hợp đồng. Một trong những vấn đề thường gặp nhất là tranh chấp phát sinh từ việc đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, dẫn đến yêu cầu bồi thường thiệt hại lớn. Các bản án thường tập trung vào việc xác định tính hợp pháp của hành vi chấm dứt, và sau đó là tính toán thiệt hại. Một khía cạnh quan trọng khác được Tòa án xem xét kỹ lưỡng là nghĩa vụ chứng minh thiệt hại của nguyên đơn và nghĩa vụ ngăn chặn, hạn chế thiệt hại. Thực tế cho thấy, nhiều yêu cầu bồi thường bị bác bỏ hoặc chỉ được chấp nhận một phần vì nguyên đơn không cung cấp đủ bằng chứng xác thực cho các khoản tổn thất của mình. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ, tài liệu ngay từ khi tranh chấp manh nha là yếu tố sống còn quyết định đến kết quả của vụ khởi kiện đòi bồi thường.

4.1. Phân tích án lệ tiêu biểu về đơn phương chấm dứt hợp đồng

Nhiều án lệ về bồi thường thiệt hại xuất phát từ việc một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng. Tòa án sẽ xem xét lý do chấm dứt có phù hợp với thỏa thuận hoặc quy định pháp luật không. Nếu việc chấm dứt là trái luật, bên chấm dứt sẽ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên kia, bao gồm cả chi phí cơ hội và lợi nhuận bị mất. Ví dụ, trong bản án số 214/2007/KTPT, Tòa án đã xem xét hành vi chấm dứt hợp đồng thuê phương tiện và xác định thiệt hại, nhưng đồng thời cũng cân nhắc đến nghĩa vụ hạn chế thiệt hại của bên cho thuê.

4.2. Nghĩa vụ ngăn chặn hạn chế thiệt hại của bên có quyền

Điều 362 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ: “Bên có quyền phải áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để thiệt hại không xảy ra hoặc hạn chế thiệt hại cho mình”. Đây là một nghĩa vụ quan trọng. Trong thực tiễn, nếu bên bị vi phạm có thể thực hiện các biện pháp hợp lý (ví dụ: bán lô hàng cho người khác để giảm lỗ, tìm nhà cung cấp thay thế) nhưng lại không làm, Tòa án có thể giảm trừ phần thiệt hại mà lẽ ra đã có thể hạn chế được. Bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm bớt giá trị bồi thường nếu chứng minh được bên kia đã không thực hiện nghĩa vụ này.

4.3. Bài học về nghĩa vụ chứng minh thiệt hại tại Tòa án

Thực tiễn xét xử cho thấy, gánh nặng của nghĩa vụ chứng minh thiệt hại hoàn toàn thuộc về bên khởi kiện. Bên yêu cầu bồi thường phải đưa ra các chứng cứ cụ thể như hợp đồng, hóa đơn, báo cáo tài chính, biên bản giám định, thư từ giao dịch... để chứng minh cho từng khoản mục thiệt hại. Lời trình bày suông hoặc các ước tính chủ quan, không có cơ sở sẽ không được Tòa án chấp nhận. Do đó, việc lưu trữ tài liệu và lập vi bằng khi cần thiết là cực kỳ quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp.

V. Hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại Xu thế mới

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã có nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện chế định bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, vẫn còn tồn tại một số bất cập và khoảng trống pháp lý cần được giải quyết. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu thống nhất giữa quy định của BLDS và Luật Thương mại về mối quan hệ giữa phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại. Sự khác biệt này có thể dẫn đến cách áp dụng pháp luật không nhất quán, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan xét xử. Hơn nữa, các quy định về thỏa thuận bồi thường thiệt hại cố định trong hợp đồng vẫn chưa thực sự rõ ràng, tạo ra rủi ro cho bên yếu thế trong đàm phán. Xu hướng chung trên thế giới là tôn trọng tự do thỏa thuận của các bên nhưng vẫn có cơ chế kiểm soát của Tòa án để đảm bảo tính hợp lý, tránh các điều khoản mang tính chất trừng phạt quá mức. Việc tiếp tục nghiên cứu, đối chiếu với thông lệ quốc tế và tổng kết thực tiễn xét xử trong nước là cần thiết để hoàn thiện pháp luật, tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và khuyến khích sự tuân thủ hợp đồng.

5.1. So sánh quy định giữa Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở Điều 418 BLDS 2015 và Điều 301 Luật Thương mại 2005. BLDS quy định nếu không có thỏa thuận áp dụng đồng thời, thì chỉ được áp dụng phạt vi phạm. Ngược lại, Luật Thương mại cho phép bên bị vi phạm yêu cầu cả bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm, ngay cả khi không có thỏa thuận trước. Sự thiếu thống nhất này cần được hài hòa hóa để đảm bảo tính nhất quán của hệ thống pháp luật, theo hướng ưu tiên bảo vệ tốt hơn quyền lợi của bên bị vi phạm như tinh thần của Luật Thương mại.

5.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về thỏa thuận mức bồi thường

Pháp luật hiện hành cho phép các bên thỏa thuận về mức bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, chưa có quy định giới hạn hoặc cơ chế kiểm soát của Tòa án đối với các thỏa thuận ấn định mức bồi thường quá cao, mang tính trừng phạt. Cần bổ sung quy định cho phép Tòa án điều chỉnh các thỏa thuận bồi thường ấn định trước nếu mức đó là “bất hợp lý một cách rõ ràng” so với thiệt hại thực tế có thể dự kiến tại thời điểm giao kết, tương tự như kinh nghiệm của nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, nhằm cân bằng giữa tự do hợp đồng và nguyên tắc công bằng.

5.3. Tương lai chế định bồi thường trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc hài hòa hóa pháp luật Việt Nam về hợp đồng và bồi thường thiệt hại với các chuẩn mực chung như Công ước Viên 1980 (CISG) hay Bộ nguyên tắc UNIDROIT là xu thế tất yếu. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho các giao dịch thương mại quốc tế mà còn nâng cao tính cạnh tranh và minh bạch của môi trường đầu tư. Việc làm rõ hơn các khái niệm như lợi nhuận bị mất, cơ chế xác định thiệt hại và vai trò của án lệ về bồi thường thiệt hại sẽ góp phần đưa pháp luật Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực tiến bộ của thế giới.

04/10/2025
Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG DÂN SỰ 1. Khái niệm và đặc điểm của bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng 1. Khái niệm hợp đồng và vi phạm hợp đồng  Hợp đồng Hợp đồng là một trong những chế định quan trọng bậc nhất và chiếm phần lớn nội dung của Bộ luật dân sự, không chỉ ở Việt Nam mà ở đa phần các nước trên thế giới. Không giống các quan hệ pháp luật khác, quan hệ pháp luật hợp đồng chủ yếu mang tính chất luật tư, do đó ít chịu ảnh hưởng của các yếu tố chính trị.

Sơ lược về lịch sử hình thành, có thể xem hợp đồng là một trong những chế định pháp lý cổ xưa nhất, là một trong những khái niệm trung tâm của luật dân sự. Ở Châu Âu, hợp đồng đã xuất hiện trong Luật La Mã cổ đại, sau đó du nhập sang Tây Âu và phát triển mạnh mẽ ở các nước như Đức, Pháp, Hà Lan,. vị trí, vai trò của chế định hợp đồng không ngừng mở rộng và chiếm phần quan trọng trong nội dung bộ luật dân sự tại các nước này. Phần lớn các nước thuộc Liên minh Châu Âu chấp nhận khái niệm hợp đồng là một thỏa thuận của ý chí làm phát sinh những hậu quả pháp lý.

Các quốc gia này có sự tương đồng khi đều cho rằng: hợp đồng chỉ được tạo lập khi mà sự thỏa thuận, thường được thể hiện một cách đơn giản nhất là sự kết hợp giữa đề nghị giao kết và chấp thuận đề nghị giao kết hợp đồng, xảy ra giữa hai người. Tại Việt Nam, chế định hợp đồng chỉ thực sự xuất hiện vào cuối thế 19 đầu thế kỷ 20, gắn liền với quá trình bảo hộ của thực dân Pháp. Thời kỳ này xuất hiện lần lượt ba bộ luật là Bộ Dân luật giản yếu Nam Kỳ, Bộ Dân luật Bắc Kỳ và Bộ Dân luật Trung Kỳ lần lượt ban hành vào các năm 1883, 1931 và 1936. Ba bộ luật kể trên tuy là sự tiếp thu một cách giản lược Bộ luật dân sự Pháp nhưng đã tạo ra 11 được bước ngoặt cho sự phát triển luật hợp đồng nói riêng và pháp luật Việt Nam nói chung.

Khái niệm hợp đồng dân sự đã từng được quy định trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Theo thời gian, các khái niệm này có sự thay đổi cho phù hợp hơn với tình hình phát triển kinh tế, xã hội. Tại Pháp lệnh Hợp đồng dân sự do Hội đồng nhà nước ban hành ngày 29/4/1991 thì hợp đồng dân sự là “sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong mua bán, thuê, vay, mượn, tặng cho tài sản; làm hoặc không làm một việc, dịch vụ hoặc các thỏa thuận khác mà trong đó một hoặc các bên nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng.” Đến Bộ luật dân sự 1995, tại Điều 394 quy định “Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Quy định này được tiếp tục sử dụng tại Điều 338 Bộ luật dân sự 2005 và gần đây nhất là Điều 385 của Bộ luật dân sự được Quốc Hội thông qua năm 2015, tuy nhiên cụm từ “hợp đồng dân sự” được rút gọn chỉ còn là “hợp đồng”.

Quá trình thay đổi từ khái niệm hợp đồng dân sự trong pháp lệnh hợp đồng dân sự đến khái niệm trong bộ luật dân sự tại Bộ luật dân sự 2005, đã có sự tiến gần hơn với khái niệm hợp đồng của các nước trên thế giới, chứ không còn bó hẹp theo nghĩa hợp đồng dân sự chỉ là quan hệ sinh hoạt, tiêu dùng đơn giản của đời sống thường ngày. Như vậy, hợp đồng được hình thành từ sự thỏa thuận giữa các bên nhằm thiết lập nên các quyền và nghĩa vụ, và những nội dung mà các bên đã thỏa thuận sẽ có hiệu lực bắt buộc, thể hiện sự ràng buộc pháp lý giữa các bên kể từ thời điểm hợp đồng được giao kết hợp pháp. Hay “Hợp đồng làm phát sinh nghĩa vụ theo một cơ chế chung: các bên giao kết thống nhất ý chí về việc ràng buộc lẫn nhau trong một quan hệ đặc trưng bằng thái độ xử sự của một bên nhằm đáp ứng yêu cầu của bên 12 kia. Hợp đồng chỉ phát sinh hiệu lực ràng buộc đối với các bên giao kết và không tạo ra bất kỳ một nghĩa vụ nào đối với người thứ ba”1.

 Vi phạm hợp đồng Việc giao kết hợp đồng tạo ra hình thức pháp lý cho quan hệ trao đổi, còn quyền và nghĩa vụ mà các bên đặt ra có đạt được hay không thì phải thông qua hành vi trực tiếp là thực hiện hợp đồng2. Trong quá trình thực hiện hợp đồng, vì những lý do khác nhau mà các bên trong hợp đồng thực hiện không đúng theo thỏa thuận, dẫn đến việc vi phạm hợp đồng. Như vậy, vi phạm hợp đồng có thể hiểu một cách đơn giản là khi một bên (hoặc có thể nhiều bên) thực hiện không đúng những nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng. Nghĩa vụ được hiểu là một hay nhiều việc mà một bên phải làm đối với bên kia theo những gì các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Đối lập với nghĩa vụ là quyền lợi, tức là điều mà bên có quyền có thể đòi hỏi bên có nghĩa vụ phải thực hiện. Các luật gia Pháp định nghĩa “nghĩa vụ là một mối liên hệ gắn kết ít nhất hai người được cá thể hóa cho phép một người trong số họ đòi hỏi người kia một điều gì đó”3. Bộ luật dân sự 2005 mới chỉ đưa ra thuật ngữ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ dân sự mà chưa có quy định về hành vi vi phạm hợp đồng dân sự. Tại Điều 302 Bộ luật dân sự 2005 có quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ dân sự: “Bên có nghĩa vụ mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.

1 Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật dân sự Việt Nam , https://websrv1.vn/coursewares/luat/dansuvietnam/luatdansu/baithu4.htm#21, thời điểm truy cập 15- 6-2016. 2 Hoàng Thế Liên, Bình luận khoa học Bộ luật dân sự 2005 – Tập 2, Nxb Chính trị quốc gia 2009, tr 249. Loiseau, Chế định trái quyền và trái vụ - Chuyên khảo Luật dân sự, Nxb. 13 Trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thể thực hiện được nghĩa vụ dân sự do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Bên có nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền”. Vậy tại sao lại phát sinh nghĩa vụ dân sự? Nghĩa vụ dân sự là việc mà theo đó, một hoặc nhiều chủ thể (sau đây gọi chung là bên có nghĩa vụ) phải chuyển giao vật, chuyển giao quyền, trả tiền hoặc giấy tờ có giá, thực hiện công việc khác hoặc không được thực hiện công việc nhất định vì lợi ích của một hoặc nhiều chủ thể khác (sau đây gọi chung là bên có quyền). Một trong những căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ dân sự là hợp đồng dân sự4. Hiểu theo nghĩa rộng thì nghĩa vụ xuất phát từ hợp đồng là một phần trong nghĩa vụ dân sự nói chung, do đó vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng cũng được xem là vi phạm nghĩa vụ dân sự.

Hợp đồng trong luật Việt Nam làm phát sinh các nghĩa vụ pháp lý dân sự, tức là nghĩa vụ được bảo đảm thực hiện bằng sự cưỡng chế của pháp luật, chứ không phải là nghĩa vụ tự nhiên, đạo đức. Nghĩa vụ được hình thành từ một mối ràng buộc pháp lý giữa ít nhất hai người và là một quyền bắt buộc cho phép một bên yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên để làm rõ hơn bản chất của quan hệ hợp đồng, chúng ta nên làm rõ trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng bằng một khái niệm cụ thể hơn. Trong pháp luật hiện hành cũng như đa số các quan điểm pháp lý đều nhìn nhận vi phạm hợp đồng là việc không thực hiện, thực hiện không đúng, không đầy đủ những nghĩa vụ theo các điều kiện mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ theo quy định của pháp luật 5.

Việc không thực hiện đúng hợp đồng sẽ bị coi là vi phạm hợp đồng 6. Như vậy, vi phạm hợp đồng là 4 Điều 280, 281 Bộ luật Dân sự 2005. 5 Phạm Duy Nghĩa, Giáo trình Luật kinh tế, Nxb Công An Nhân Dân 2013, tr. 6 Hoàng Thế Liên, tlđd (3), tr.

14 thuật ngữ chung để chỉ sự thiếu sót của một trong các bên trong việc thực hiện nghĩa vụ, sự thiếu sót này không cần đề cập đến nguyên nhân gây ra sự thiếu sót này. Chính sự thiếu sót trong việc thực hiện nghĩa vụ của một bên đã làm cho bên còn lại không nhận được những lợi ích mà đáng lẽ họ có thể nhận được nếu hợp đồng không bị vi phạm. Chính việc mất đi những lợi ích này dẫn đến nhu cầu được đền bù cho bên có quyền, hay đòi hỏi phải được bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra. Đến Bộ luật dân sự 2015, các nhà làm luật đã khắc phục sự thiếu sót trên bằng cách bổ sung một quy định hoàn toàn mới tại Khoản 1 Điều 351 như sau: “Vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ”.

Đây là một sự bổ sung rất cần thiết, giải quyết được những vướng mắc của Bộ luật dân sự 2005 trước đây. Tuy nhiên, một vài trường hợp trong Bộ luật dân sự 2015 cách dùng thuật ngữ vẫn chưa nhất quán, như tại Khoản 1 Điều 351 dùng là “vi phạm nghĩa vụ”, Khoản 2 cũng vẫn trong Điều 351 lại dùng “không thực hiện đúng nghĩa vụ”. Trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ 1. Bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.

Vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ. Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ