Luận án TS: Quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ĐH Y

Nâng cao năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng y khoa chuyên nghiệp. Khám phá các phương pháp bồi dưỡng hiệu quả, cải thiện chất lượng đào tạo y tế.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

202
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án

1.2. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra để luận án tiếp tục giải quyết

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢNG DẠY CHO GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HIỆN NAY

2.1. Những vấn đề lý luận về bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y hiện nay

2.2. Những vấn đề lý luận về quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y hiện nay

2.3. Bối cảnh hiện nay và những yêu cầu về năng lực giảng dạy, về quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y

2.4. Các yếu tố tác động đến quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y hiện nay

3. Chương 3: CƠ CỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢNG DẠY CHO GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HIỆN NAY

3.1. Khái quát về giáo dục và đào tạo ở các trường đại học y hiện nay

3.2. Tổ chức nghiên cứu thực trạng

3.3. Thực trạng bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y

3.4. Thực trạng quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y

3.5. Thực trạng mức độ tác động của các yếu tố đến quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y

3.6. Đánh giá chung thực trạng và nguyên nhân thực trạng quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y

4. Chương 4: BIỆN PHÁP VÀ KIỂM NGHIỆM BIỆN PHÁP QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢNG DẠY CHO GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HIỆN NAY

4.1. Biện pháp quản lý bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng ở các trường đại học y hiện nay

4.2. Khảo nghiệm và thử nghiệm biện pháp

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của bồi dưỡng năng lực giảng dạy GVLS y khoa

Trong bối cảnh giáo dục đại học y khoa không ngừng đổi mới, việc bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng (GVLS) đóng vai trò quyết định đến chất lượng đầu ra của nguồn nhân lực y tế. Giảng viên không chỉ là chuyên gia về chuyên môn mà còn phải là nhà sư phạm xuất sắc. Theo UNESCO, đội ngũ nhà giáo là nhân tố quyết định trong việc chuẩn bị cho thế hệ tương lai. Đặc biệt trong ngành y, nơi kiến thức và kỹ năng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, vai trò này càng trở nên quan trọng. Luận án của Nguyễn Danh Hữu (2021) khẳng định, NLGD của GVLS là nhân tố quyết định đến chất lượng đào tạo, năng lực của bác sĩ sau khi ra trường. Hoạt động bồi dưỡng không chỉ là một yêu cầu bắt buộc mà còn là một quá trình đầu tư chiến lược. Nó giúp chuyển đổi từ mô hình giảng dạy truyền thống, nặng về truyền thụ kiến thức, sang phát triển năng lực toàn diện cho người học. Quá trình này đảm bảo rằng sinh viên y khoa không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn, xử lý các tình huống phức tạp và phát triển y học chứng cứ trong quá trình hành nghề. Do đó, việc xây dựng một chương trình bồi dưỡng bài bản, khoa học, và có hệ thống quản lý hiệu quả là nền tảng để nâng cao chất lượng giáo dục y khoa tại Việt Nam.

1.1. Phân tích vai trò kép Thầy thuốc và nhà giáo dục y khoa

Giảng viên lâm sàng (GVLS) giữ một vai trò đặc thù và phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hai năng lực chính: chuyên môn y học và kỹ năng sư phạm y học. Họ không chỉ là những bác sĩ, điều dưỡng viên giỏi, trực tiếp tham gia chẩn đoán và điều trị, mà còn là người thầy dẫn dắt thế hệ y bác sĩ tương lai. Đặc thù này đòi hỏi GVLS phải liên tục cập nhật kiến thức y khoa, đồng thời phải trau dồi các phương pháp giảng dạy y khoa hiện đại để truyền đạt hiệu quả. Luận án của Nguyễn Danh Hữu (2021) nhấn mạnh rằng, GVLS trực tiếp giảng dạy và giáo dục sinh viên, do đó năng lực giảng dạy của họ quyết định chất lượng khám, chữa bệnh trong tương lai. Vai trò kép này yêu cầu một sự tích hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành, giữa kiến thức hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn tại giường bệnh, tạo ra một môi trường học tập sinh động và hiệu quả cho sinh viên.

1.2. Xác định chuẩn năng lực giảng viên trong đào tạo y khoa

Để hoạt động bồi dưỡng đi đúng hướng, việc xác định một chuẩn năng lực giảng viên rõ ràng là yêu cầu tiên quyết. Đây là kim chỉ nam cho việc thiết kế nội dung và đánh giá hiệu quả chương trình. Theo nghiên cứu, khung năng lực này không chỉ bao gồm kiến thức chuyên sâu về y học mà còn phải tích hợp các kỹ năng quan trọng khác. Các năng lực cốt lõi bao gồm: năng lực thiết kế chương trình và kế hoạch bài giảng, năng lực tổ chức và quản lý hoạt động dạy học, năng lực sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, năng lực lượng giá sinh viên y khoa, và năng lực phản hồi mang tính xây dựng. Bên cạnh đó, các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và quản lý cảm xúc trong môi trường bệnh viện áp lực cao cũng là một phần không thể thiếu. Việc xây dựng và áp dụng khung năng lực này giúp chuẩn hóa chất lượng đội ngũ GVLS, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong công tác đào tạo người hướng dẫn lâm sàng trên cả nước.

II. Top thách thức khi bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên

Mặc dù tầm quan trọng của việc bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng y khoa đã được công nhận rộng rãi, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan của giảng viên và các điều kiện khách quan của hệ thống đào tạo và môi trường bệnh viện. Nghiên cứu của Nguyễn Danh Hữu (2021) chỉ ra rằng, hoạt động bồi dưỡng và quản lý ở các trường còn mang tính kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các chương trình đào tạo sư phạm được thiết kế chuyên biệt cho ngành y. Nhiều GVLS là những chuyên gia y tế xuất sắc nhưng chưa được trang bị đầy đủ về kỹ năng sư phạm y học, dẫn đến việc truyền đạt kiến thức chưa tối ưu. Thêm vào đó, áp lực công việc từ hoạt động khám chữa bệnh khiến nhiều giảng viên không có đủ thời gian và động lực để tham gia các khóa bồi dưỡng. Môi trường giảng dạy tại bệnh viện cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp như tình trạng quá tải, sự đa dạng của bệnh nhân, và yêu cầu về an toàn người bệnh trong giảng dạy. Việc nhận diện và tìm ra giải pháp khắc phục những thách thức này là bước đi cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác bồi dưỡng.

2.1. Thực trạng thiếu hụt kỹ năng sư phạm y học chuyên biệt

Một thực trạng phổ biến là nhiều GVLS có chuyên môn y khoa rất vững vàng nhưng lại thiếu hụt các kỹ năng sư phạm y học cần thiết. Bằng cấp chuyên môn không đồng nghĩa với năng lực giảng dạy. Nhiều giảng viên vẫn dựa vào kinh nghiệm cá nhân và phương pháp truyền thụ một chiều, chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của sinh viên. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Danh Hữu (2021) đề cập rằng chương trình đào tạo chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm hiện nay chủ yếu có nội dung lý luận dạy học đại cương, còn hạn chế lý luận và thực hành dạy học chuyên ngành lâm sàng. Sự thiếu hụt này thể hiện rõ ở các kỹ năng như thiết kế mục tiêu học tập, tổ chức hoạt động học tập tương tác, và đặc biệt là kỹ năng phản hồi trong y khoa – một yếu tố cực kỳ quan trọng để giúp sinh viên tiến bộ. Do đó, việc xây dựng các chương trình đào tạo tập trung vào nghiệp vụ sư phạm dành riêng cho ngành y là một nhu cầu cấp thiết.

2.2. Áp lực từ môi trường giảng dạy bên giường bệnh thực tế

Môi trường lâm sàng vừa là giảng đường lý tưởng, vừa là nơi chứa đựng nhiều thách thức cho hoạt động giảng dạy. Giảng dạy bên giường bệnh (bedside teaching) đòi hỏi giảng viên phải cân bằng giữa việc giảng dạy cho sinh viên và đảm bảo chăm sóc tốt nhất cho người bệnh. Áp lực thời gian trong một bệnh viện bận rộn, số lượng sinh viên đông, và không gian hạn chế là những rào cản không nhỏ. Hơn nữa, việc giảng dạy cần có sự đồng ý và hợp tác từ người bệnh, đòi hỏi giảng viên phải có kỹ năng giao tiếp khéo léo. Tính phức tạp và không thể đoán trước của các ca bệnh thực tế cũng yêu cầu GVLS phải có khả năng ứng biến linh hoạt. Những yếu tố này tạo ra một môi trường đầy áp lực, có thể ảnh hưởng đến chất lượng và sự nhất quán của việc nâng cao năng lực giảng dạy thực hành.

III. Phương pháp bồi dưỡng năng lực giảng dạy GVLS hiệu quả nhất

Để vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu đề ra, cần áp dụng các phương pháp bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng y khoa một cách khoa học và hệ thống. Không có một phương pháp duy nhất nào là hoàn hảo, thay vào đó, cần một sự kết hợp đa dạng các hình thức và kỹ thuật đào tạo để phù hợp với đặc thù của ngành y. Trọng tâm của các phương pháp này là chuyển từ lý thuyết suông sang thực hành ứng dụng, lấy người học (cả giảng viên và sinh viên) làm trung tâm. Các chương trình bồi dưỡng cần được xây dựng dựa trên khung năng lực đã xác định, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn mà GVLS gặp phải. Theo Nguyễn Danh Hữu (2021), việc kết hợp các phương pháp, hình thức bồi dưỡng cần phong phú và đa dạng. Các hoạt động như hội thảo chuyên đề, workshop thực hành, huấn luyện theo nhóm nhỏ, và đặc biệt là đào tạo y khoa liên tục (CME) đóng vai trò quan trọng. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc lớn vào việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, nơi các giảng viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và nhận được phản hồi từ các chuyên gia.

3.1. Phát triển chuyên môn cho giảng viên y qua các khóa học

Tổ chức các khóa học và chương trình đào tạo chuyên sâu là phương pháp nền tảng để phát triển chuyên môn cho giảng viên y. Các khóa học này cần được thiết kế theo module, bao gồm cả lý thuyết và thực hành. Nội dung không chỉ dừng lại ở các nguyên tắc sư phạm chung mà phải đi sâu vào các kỹ thuật giảng dạy đặc thù của y khoa như: phương pháp giảng dạy dựa trên tình huống (case-based learning), giảng dạy theo nhóm nhỏ (small group teaching), và cách sử dụng mô phỏng y khoa (medical simulation). Một khóa học hiệu quả cần có mục tiêu rõ ràng, nội dung cập nhật, và phương pháp đánh giá xác thực. Việc cấp chứng chỉ giảng dạy y học sau khi hoàn thành khóa học không chỉ là sự công nhận mà còn tạo động lực cho giảng viên tham gia, góp phần chuẩn hóa đội ngũ và nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững.

3.2. Áp dụng phương pháp giảng dạy y khoa dựa trên mô phỏng

Giảng dạy dựa trên mô phỏng y khoa là một trong những phương pháp tiên tiến và hiệu quả nhất hiện nay để nâng cao năng lực giảng dạy thực hành. Phương pháp này tạo ra một môi trường an toàn, có kiểm soát, cho phép sinh viên thực hành các kỹ năng lâm sàng từ cơ bản đến phức tạp mà không gây rủi ro cho người bệnh thật. Đối với giảng viên, đây là cơ hội để rèn luyện kỹ năng hướng dẫn, quan sát và đưa ra phản hồi chính xác. Các chương trình bồi dưỡng cần trang bị cho GVLS khả năng thiết kế kịch bản mô phỏng, vận hành thiết bị, và đặc biệt là kỹ năng "debriefing" – phiên thảo luận sau mô phỏng để giúp người học rút ra bài học kinh nghiệm. Việc tích hợp mô phỏng vào chương trình đào tạo giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, đồng thời nâng cao đáng kể sự tự tin và năng lực của cả sinh viên lẫn giảng viên.

IV. Hướng dẫn lượng giá phản hồi trong đào tạo y khoa lâm sàng

Lượng giá và phản hồi là hai thành tố không thể tách rời trong quy trình bồi dưỡng năng lực giảng dạy cho giảng viên lâm sàng y khoa. Một giảng viên giỏi không chỉ biết cách truyền đạt kiến thức mà còn phải biết cách đo lường sự tiến bộ của người học và đưa ra những nhận xét giúp họ cải thiện. Trong môi trường lâm sàng, việc lượng giá càng trở nên phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá kiến thức, kỹ năng thực hành và thái độ nghề nghiệp. Các phương pháp lượng giá truyền thống như thi viết không còn đủ để đánh giá toàn diện năng lực của một bác sĩ tương lai. Do đó, việc trang bị cho GVLS các công cụ và kỹ năng phản hồi trong y khoa một cách chuyên nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Một hệ thống lượng giá hiệu quả phải đảm bảo tính khách quan, tin cậy, và có giá trị định hướng học tập. Đồng thời, văn hóa phản hồi cởi mở, mang tính xây dựng cần được thúc đẩy trong các cơ sở đào tạo, tạo điều kiện để sinh viên liên tục hoàn thiện bản thân dưới sự dẫn dắt của người thầy.

4.1. Các công cụ hiệu quả để lượng giá sinh viên y khoa

Để lượng giá sinh viên y khoa một cách toàn diện, giảng viên cần được trang bị một bộ công cụ đánh giá đa dạng và phù hợp với bối cảnh lâm sàng. Thay vì chỉ dựa vào các bài thi cuối kỳ, cần áp dụng các hình thức đánh giá liên tục trong quá trình học tập (formative assessment). Một số công cụ hiệu quả đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới bao gồm: Mini-CEX (Mini-Clinical Evaluation Exercise) - đánh giá một cuộc thăm khám ngắn; DOPS (Direct Observation of Procedural Skills) - quan sát trực tiếp kỹ năng thực hiện thủ thuật; và OSCE (Objective Structured Clinical Examination) - kỳ thi lâm sàng cấu trúc khách quan. Các công cụ này giúp đánh giá trực tiếp năng lực thực hành của sinh viên trong một môi trường gần với thực tế. Việc bồi dưỡng cho GVLS cách sử dụng thành thạo các công cụ này sẽ giúp quá trình đánh giá trở nên khoa học, khách quan và có ý nghĩa hơn.

4.2. Xây dựng kỹ năng phản hồi trong y khoa mang tính xây dựng

Phản hồi không chỉ là việc chỉ ra lỗi sai, mà là một nghệ thuật giúp người học nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện. Kỹ năng phản hồi trong y khoa đòi hỏi sự tinh tế, kịp thời và cụ thể. Một trong những mô hình phản hồi hiệu quả là mô hình "Sandwich" (khen - góp ý - động viên) hoặc mô hình Pendleton. Giảng viên cần được huấn luyện để đưa ra phản hồi dựa trên sự quan sát trực tiếp, tập trung vào hành vi cụ thể thay vì chỉ trích cá nhân. Phản hồi cần được thực hiện trong một không gian riêng tư, an toàn, khuyến khích sinh viên tự đánh giá và đối thoại hai chiều. Việc đào tạo người hướng dẫn lâm sàng về kỹ năng này sẽ tạo ra một tác động tích cực sâu sắc đến quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp của sinh viên, giúp họ trở thành những thầy thuốc tự tin và có năng lực.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 1. Những công trình nghiên cứu về bồi dưỡng năng lực cho giáo viên, giảng viên 1. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài Xuất phát từ vị trí, vai trò, tầm quan trọng của giảng viên, mà công tác bồi dưỡng nhà giáo được đặc biệt coi trọng.

Nhằm nâng cao trình độ về chuyên môn, năng lực sư phạm, ở các nước trong chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo, công tác bồi dưỡng giảng viên được đặt ở nội dung chủ yếu, bởi giảng viên là nhân vật trung tâm của mọi chương trình cải cách, cải tổ và đổi mới giáo dục. Tác giả Tsunesaburo Makiguchi (Nhật Bản) khi nghiên cứu về hoạt động bồi dưỡng, đã đánh giá cao vai trò của hình thức tự học; tự học được xem là một phẩm chất quan trọng của nhà giáo và ông cho rằng “truyền đạt tri thức không phải và không bao giờ là mục đích của giáo dục. Mục đích của giáo dục là hướng dẫn quá trình học tập và đặt trách nhiệm học tập vào tay mỗi người họcˮ và cũng xây dựng tiêu chuẩn cho nhà giáo có năng lực rất khắt khe: Theo đó, tiêu chuẩn để qua chương trình tập sự được rải trong một năm học, với tổng số thời gian tối thiểu 90 ngày; trong đó 60 ngày tập sự giảng dạy tại trường, được đồng nghiệp tư vấn chỉ dẫn; hơn 30 ngày tham dự các buổi giảng bài, hội thảo, thực hành; 5 ngày tập huấn ở các trung tâm giáo dục hoặc các cơ sở giáo dục ngoài trường. Các tác giả Rayja Roy Singh, S.

P Sharma và Shakti Ahmed [86] khi nghiên cứu cũng đánh cao việc học thường xuyên, học suốt đời, đề cao vai trò chuyên gia, cố vấn và cho rằng quá trình tự bồi dưỡng của giảng viên là hình thức dạy học có hiệu quả, trong đó tính tích cực và độc lập tư duy của người 15 học là cơ sở để học tập có hiệu quả cao. Ở Liên Xô và các nước Đông Âu trước đây, có nhiều công trình nghiên cứu về BDNLGD. Công trình của X.Exipov…đưa ra cả một hệ thống lý luận và kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo và bồi dưỡng nghề nghiệp cho giảng viên, các tác giả cho rằng bản chất hoạt đồng bồi dưỡng chính là hoạt động tự tìm tòi, tự khám phá. Ở các nước phương Tây và Mỹ, các tác giả J.Trong nghiên cứu của Hannele Niemi và Ritva Jakku-Sihvonen (Phần Lan) [121], các tác giả đã mô tả, phân tích chi tiết và khảng định những thay đổi trong cấu trúc, nội dung chương trình BDGV có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục.

Các tác giả như Bulach, Clêt- Pickett, Mark E Anderson, Sergiovani, David Dean, Leverme Barret (Anh), Edgar Yoder, Mc Pherson, Wynne (Mỹ), lại tập trung nghiên cứu vào các lỗi lầm dễ mắc của các nhà quản lý như: kĩ năng quan hệ con người, quan hệ nội bộ kém; thiếu khả năng nhìn nhận, thất bại trong lãnh đạo và ngăn chặn các mâu thuẫn, thiếu khả năng tạo động lực cho đội ngũ, tìm ra nguyên nhân và xác định chủ yếu là do các chương trình đào tạo, bồi dưỡng họ những vấn đề cần thiết của công tác quản lý. Các tác giả Harold Koontz, Barret và Yoder (Mĩ), A.Ribaraca (Bungari), Mc Pherson, Wynne, LT. Ở những góc độ khác nhau khi nghiên cứu, các tác giả đều nhấn mạnh về vấn đề phát huy tính tích cực của người học. Các phương pháp thảo luận nhóm, dựng cảnh, tình huống, mô phỏng, thực hành, chia sẻ kinh nghiệm,.

hay tổ chức cho học viên thăm quan, thực tập tại các cơ 16 sở giáo dục, thực hiện các bài tập thực hành, các tình huống trong chuyên môn. Trong báo cáo Jacqtues Delors, chủ tịch Ủy ban Quốc tế về giáo dục có đề cập "Học tập - một kho báu tiềm ẩn" đã xác định cho mỗi quốc gia trên toàn cầu một chìa khóa vàng để vượt qua thách thức, việc học tập suốt đời với bốn trụ cột: Học để biết (learn to know); Học để làm (learn to do); Học để cùng chung sống (learn to live toghether); Học để làm người (learn to be) [129]. Có thể thấy, các công trình nghiên cứu ở nước ngoài đều đề cập ở những góc độ khác nhau, đề cập về nội dung, hình thức tổ chức và phương pháp bồi dưỡng giảng viên với những yêu cầu cụ thể. Mục đích của các công trình đó là nhằm mục tiêu bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kiến thức khoa học, kĩ năng giảng dạy…để phát triển các NLGD cần thiết cho giảng viên, hướng tới đạt chuẩn nghề nghiệp.

Theo UNESCO, hiện nay vai trò của nhà giáo có sự thay đổi nhiều đó là: (I) - Đảm nhiệm nhiều chức năng hơn, có trách nhiệm nặng nề hơn trong việc lựa chọn nội dung dạy học và giáo dục; (II) - Dịch chuyển mạnh từ chỗ truyền thụ kiến thức sang tổ chức việc học của sinh viên, sử dụng tối đa những nguồn tri thức trong xã hội; (III) - Coi trọng hơn việc cá biệt hóa học tập, thay đổi tính chất trong quan hệ thầy trò; (IV) - Yêu cầu đáp ứng rộng rãi hơn những phương tiện dạy học hiện đại; (V) - Yêu cầu hợp tác rộng rãi và chặt chẽ hơn với đồng nghiệp; (VI) - Yêu cầu thắt chặt hơn mối quan hệ với người học, cộng đồng nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống [136]. Maxwell, Andrew Carnegie, Thẩm Vinh Hoa, Ngô Quốc Diệu (Trung Quốc), Pam Robbins Harvey B. cho rằng cần phải "Bồi dưỡng phát triển các kĩ năng cho nhân sự" [56]. Hay quan điểm "Hiệu trưởng như một học viên suốt đời" và "Hiệu trưởng muốn giúp giảng viên cải thiện công việc của họ thì Hiệu trưởng phải liên tục học tập để thực hiện và cải thiện chính công việc mình đang làm".

Phẩm chất, năng lực của nhà giáo 17 phụ thuộc phần lớn vào quá trình tự học của họ, sự nỗ lực để cập nhật kiến thức và những kỹ năng sư phạm còn thiếu, còn lạc hậu. Ở đây quan niệm "tự học" đồng nghĩa với “tự bồi dưỡng”. Có thể nói, mọi quốc gia trên thế giới đều đặt đội ngũ nhà giáo vào một vị trí ưu tiên trong cải cách và phát triển giáo dục. Các biện pháp phát triển đội ngũ tuy có khác nhau ở mỗi nước, nhưng đều tập trung vào quy hoạch, kế hoạch trong chiến lược phát triển mang tính tổng thể và cụ thể; đào tạo đội ngũ giảng viên đạt chuẩn ngay từ đầu, xiết chặt tuyển dụng để đảm bảo chất lượng; thực hiện các chính sách để thu hút nhân tài; đặc biệt coi trọng việc bồi dưỡng thường xuyên, bồi dưỡng nâng chuẩn để luôn đổi mới đội ngũ, coi đào tạo, bồi dưỡng là hai khâu quan trọng nhất [56].

Nghiên cứu về phương pháp bồi dưỡng giảng viên, một số tác giả cho rằng nhà giáo giỏi là những người biết nắm bắt cơ hội học hỏi. "What makes a good Teacher ?" (Điều gì làm nên người thầy tốt) [131] của tác giả Marie F. Các quốc gia Châu Âu đã thay đổi chính sách cơ bản nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy bằng cách tạo điều kiện tốt nhất cho giảng viên, sinh viên được đào tạo, bồi dưỡng liên tục nhằm phát triển giảng viên chuyên nghiệp. Về hình thức bồi dưỡng, hoạt động bồi dưỡng giảng viên được diễn ra dưới nhiều hình thức đa dạng, phong phú.

Tuy nhiên, "Học tập suốt đời" là quan điểm lớn trong hoạt động học tập, bồi dưỡng và tự bồi dưỡng của mỗi con người trong xã hội phát triển. "Teacher Professional development: an International review of the literature" (Phát triển giáo viên chuyên nghiệp: Góc nhìn của các nhà nghiên cứu quốc tế) [126], của tác giả Eleonora Villegas - Reimers, Viện Hoạch định giáo dục Quốc tế (UNESSCO). Nghiên cứu đã khẳng định "Trong xã hội, nhà giáo không chỉ có một biến mà cần phải được thay đổi để cải thiện hệ thống giáo dục của họ, nhưng họ cũng là những người làm nên sự thay đổi quan trọng nhất trong những cải cách này" [126]. 18 Thực tế nhiều quốc gia đã khẳng định: Bồi dưỡng nhà giáo là vấn đề cơ bản trong phát triển giáo dục.

Việc tạo điều kiện để mọi người có cơ hội học tập, học tập thường xuyên, học tập suốt đời; kịp thời bổ sung kiến thức và kỹ năng; đổi mới phương pháp, hình thức dạy học phù hợp với nhu cầu học tập trong thời kỳ phát triển kinh tế - xã hội là phương châm của các cấp quản lý giáo dục. Chính vì vậy có khá nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề giảng viên, phát triển giảng viên, quản lý giáo dục và quản lý giảng viên. Năm 2010, với đề tài: “Tầm quan trọng của học lâm sàng trong đào tạo điều dưỡng”. Katie Tonarely đã nhấn mạnh vai trò của học lâm sàng; mục tiêu của việc học lâm sàng là chuẩn bị cho sinh viên có thể làm công việc chăm sóc bệnh nhân một cách độc lập.

Tác giả cũng nhấn mạnh đến những lợi ích của sinh viên học lâm sàng với sự hướng dẫn của giảng viên sẽ giúp sinh viên có được những thái độ phù hợp trong việc chăm sóc người bệnh một cách chuyên nghiệp, quản lý việc học lâm sàng của chính bản thân. Nhờ vào xử lý các tình huống lâm sàng, giảng viên có thể đánh giá sinh viên về kiến thức, kỹ năng thực hành nghề và thái độ của họ đối với người bệnh. Tác giả Catherine Armstrong (2010), trong bài viết “Làm thế nào để trở thành giảng viên” [114], hay Catherine Buns, tiến sĩ điều dưỡng và các đồng nghiệp, Beauchesnes, Ryan - Krause và Sawin (2006) đã viết bài báo có tựa đề “Nâng cao vai trò thầy giáo - thách thức đối với giảng dạy lâm sàng” họ đã đưa ra các mục tiêu cho việc dạy học lâm sàng đó là: Tăng cường kiến thức và kỹ năng cho sinh viên Nâng cao khả năng thực hành và hiệu quả Khuyến khích đẩy mạnh học lâm sàng một cách độc lập Tập cho sinh viên biết cách tối ưu hóa sức khỏe cho bệnh nhân. Trở thành một bác sĩ có năng lực, độc lập và biết hợp tác [114].

19 Năm 1985 Fred Abbatt và Rosemary McMahon cho xuất bản cuốn: “Giảng dạy nhân viên chăm sóc sức khỏe” đây là tài liệu được nhiều nước trên thế giới dùng để giảng dạy cho đội ngũ nhân viên y tế, hướng dẫn cho giảng viên bằng cách phân tích, xác định nhiệm vụ của từng người, từ đó nhận biết những gì mà sinh viên cần học và giảng viên cần dạy những kiến thức, kỹ năng hay thái độ nghề nghiệp cho sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ