Sách Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Địa Lý của GS.TS Lê Thông (Chủ biên)

Chuyên khảo phân tích Boi duong hoc sinh gioi dia ly gs ts le thong, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Địa Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

280
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp bồi dưỡng HSG Địa lý của GS

Phương pháp bồi dưỡng học sinh giỏi Địa lý GS TS Lê Thông đã trở thành một hệ thống chuẩn mực, đặt nền móng cho việc đào tạo nhiều thế hệ học sinh đạt giải cao trong các kỳ thi quốc gia. Cốt lõi của phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, mà tập trung sâu sắc vào việc phát triển năng lực học sinh môn Địa lý, rèn luyện tư duy tổng hợp, phân tích và khả năng vận dụng liên ngành. Tài liệu do GS. TS. Lê Thông chủ biên được xem là sách tham khảo môn Địa kinh điển, cung cấp một lộ trình khoa học, từ kiến thức nền tảng đến các chuyên đề nâng cao. Điểm khác biệt của hệ thống này nằm ở việc nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa các thành phần tự nhiên và kinh tế - xã hội. Học sinh được hướng dẫn cách nhìn nhận một vấn đề địa lý không phải dưới dạng các dữ kiện riêng lẻ, mà là một tổng thể thống nhất, hoàn chỉnh, nơi mọi yếu tố đều có sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Cách tiếp cận này giúp học sinh xây dựng một tư duy phản biện sắc bén, có khả năng giải quyết các câu hỏi mở và các vấn đề thực tiễn phức tạp, vốn là yêu cầu cốt lõi trong các đề thi học sinh giỏi quốc gia môn Địa lý hiện đại. Việc áp dụng thành công phương pháp này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết sách vở và kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng làm việc với Atlat Địa lí Việt Nam và các dạng số liệu thống kê. Đây là kim chỉ nam không chỉ cho học sinh trong các đội tuyển học sinh giỏi Địa lý mà còn là nguồn tài liệu quý giá cho giáo viên trong quá trình xây dựng giáo án bồi dưỡng HSG Địa lý.

1.1. Dấu ấn của GS. TS. Lê Thông trong đào tạo Địa lý đỉnh cao

GS. TS. Lê Thông là một trong những chuyên gia hàng đầu, người đặt nền móng quan trọng cho công tác bồi dưỡng học sinh giỏi môn Địa lý tại Việt Nam. Dấu ấn của ông không chỉ thể hiện qua các công trình nghiên cứu mà còn kết tinh trong bộ sách bồi dưỡng học sinh giỏi Địa lý do ông chủ biên. Bộ tài liệu này đã hệ thống hóa toàn bộ chương trình, từ Địa lý tự nhiên đại cương đến các chuyên đề sâu về Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam, tạo ra một khung chương trình mạch lạc và toàn diện. Phương pháp dạy Địa lý của Lê Thông nhấn mạnh việc học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn, giúp học sinh không bị quá tải bởi kiến thức hàn lâm.

1.2. Triết lý cốt lõi Phát triển năng lực tư duy địa lý toàn diện

Triết lý trung tâm trong phương pháp của GS. TS. Lê Thông là phát triển năng lực học sinh môn Địa lý một cách toàn diện. Thay vì học thuộc lòng, học sinh được khuyến khích tư duy theo chuỗi logic nhân quả. Tài liệu của ông nêu rõ: "Cần khắc sâu những biểu tượng và khái niệm địa lí", đồng thời "thường xuyên nêu bật mối quan hệ giữa các yếu tố". Điều này có nghĩa là học sinh phải hiểu được tại sao một hiện tượng địa lý xảy ra, nó tác động đến các yếu tố khác như thế nào và hệ quả của nó là gì. Năng lực này là chìa khóa để giải quyết các dạng bài phân tích, so sánh và dự báo trong các kỳ thi đỉnh cao.

II. Vượt qua thách thức khi bồi dưỡng đội tuyển học sinh giỏi Địa lý

Công tác bồi dưỡng học sinh giỏi Địa lý luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là khối lượng kiến thức khổng lồ, bao trùm từ quy luật vũ trụ, các quá trình tự nhiên trên Trái Đất đến những vấn đề phức tạp của địa lý kinh tế - xã hội toàn cầu và Việt Nam. Học sinh phải nắm vững từ địa lý tự nhiên đại cương đến các chuyên đề Địa lý lớp 12 một cách sâu sắc. Một khó khăn khác là yêu cầu cao về kỹ năng. Kỳ thi HSG không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá năng lực tư duy và kỹ năng thực hành. Học sinh phải thành thạo kỹ năng vẽ biểu đồ địa lý, phân tích bảng số liệu, đọc và giải thích lát cắt, và đặc biệt là khai thác thông tin từ Atlat Địa lí Việt Nam. Việc liên kết các mảng kiến thức rời rạc thành một hệ thống logic để giải quyết một vấn đề tổng hợp cũng là một rào cản lớn. Áp lực về thời gian và tâm lý thi cử cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả của các thành viên trong đội tuyển học sinh giỏi Địa lý. Do đó, một lộ trình ôn luyện khoa học và bài bản, dựa trên các kinh nghiệm ôn thi học sinh giỏi đã được kiểm chứng, là yếu tố sống còn để vượt qua những thách thức này và đạt được thành tích cao nhất.

2.1. Khối lượng kiến thức Địa lý tự nhiên và kinh tế xã hội đồ sộ

Chương trình ôn luyện HSG đòi hỏi học sinh phải nắm bắt một lượng kiến thức cực kỳ lớn và sâu. Các chủ đề trải dài từ Địa lý tự nhiên đại cương (Trái Đất, khí quyển, thủy quyển) đến Địa lý kinh tế xã hội Việt Nam và thế giới. Việc phải ghi nhớ và hiểu bản chất của hàng loạt khái niệm, quy luật, và các mối quan hệ phức tạp là một thử thách không nhỏ. Nếu không có phương pháp hệ thống hóa, học sinh rất dễ bị "ngợp" và không thể liên kết các kiến thức với nhau một cách hiệu quả.

2.2. Yêu cầu cao về kỹ năng phân tích số liệu và sử dụng Atlat

Một học sinh giỏi Địa lý không thể chỉ giỏi lý thuyết. Theo định hướng của GS. TS. Lê Thông, bài kiểm tra "yêu cầu học sinh biết phân tích và giải thích mối quan hệ giữa các số liệu". Điều này đòi hỏi các em phải thành thạo kỹ năng thực hành như phân tích bảng số liệu, nhận dạng và vẽ các loại biểu đồ phù hợp, và quan trọng nhất là sử dụng Atlat Địa lí Việt Nam như một công cụ tư duy. Việc thiếu hụt các kỹ năng này sẽ khiến học sinh lúng túng khi đối mặt với các câu hỏi thực hành, vốn chiếm tỷ trọng điểm số rất lớn trong đề thi.

III. Bí quyết hệ thống kiến thức bồi dưỡng HSG Địa lý theo Lê Thông

Bí quyết thành công trong bồi dưỡng học sinh giỏi Địa lý GS TS Lê Thông nằm ở việc xây dựng một hệ thống kiến thức có cấu trúc chặt chẽ và logic. Phương pháp này không dàn trải mà tập trung vào các nội dung trọng tâm, được phân bổ khoa học theo từng cấp học. Tài liệu gốc đã chỉ rõ nội dung ôn tập thi HSG Quốc gia phải "thực hiện toàn bộ nội dung dạy học môn Địa lí ở trường THPT chuyên", trong đó có các phần trọng tâm được nhấn mạnh. Nền tảng được xây dựng từ lớp 10 với các kiến thức về Địa lý tự nhiên đại cương và kinh tế - xã hội đại cương. Lớp 11 đi sâu vào các vấn đề kinh tế - xã hội của thế giới và một số quốc gia tiêu biểu. Trọng tâm lớn nhất nằm ở chương trình lớp 12, nơi học sinh được trang bị kiến thức toàn diện về Địa lý Việt Nam, từ tự nhiên đến các ngành kinh tế và các vùng kinh tế. Việc hệ thống hóa kiến thức theo cấu trúc này giúp học sinh có cái nhìn tổng quan, hiểu rõ sự phát triển và phân bố của các hiện tượng địa lý trong một không gian cụ thể. Đây là cách tiếp cận hiệu quả, giúp biến những kiến thức phức tạp trong các chuyên đề địa lý lớp 12 hay sách tham khảo môn địa trở nên dễ tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn, tạo nền tảng vững chắc cho việc rèn luyện các kỹ năng nâng cao.

3.1. Nền tảng Địa lý đại cương và Kinh tế Xã hội thế giới Lớp 10 11

Theo cấu trúc của GS. TS. Lê Thông, kiến thức lớp 10 và 11 là nền móng không thể thiếu. Phần Địa lý tự nhiên đại cương trang bị các quy luật cơ bản về Trái Đất, khí quyển, thủy quyển, và sinh quyển. Phần Địa lý kinh tế - xã hội đại cương và thế giới giúp học sinh hiểu về dân cư, các ngành kinh tế và đặc điểm của một số quốc gia lớn. Việc nắm vững nền tảng này giúp học sinh có cơ sở để so sánh, đối chiếu và lý giải các vấn đề của Địa lý Việt Nam một cách sâu sắc hơn.

3.2. Trọng tâm chuyên đề Địa lý Việt Nam toàn diện Lớp 12

Chương trình lớp 12 là phần kiến thức cốt lõi và quan trọng nhất. Các chuyên đề địa lý lớp 12 đi sâu vào mọi khía cạnh của đất nước, từ vị trí địa lý, đặc điểm tự nhiên, đến dân cư và các vấn đề phát triển địa lý kinh tế xã hội Việt Nam. Học sinh phải phân tích được thế mạnh và hạn chế của từng vùng kinh tế, hiểu rõ sự phát triển và phân bố của các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Đây là mảng kiến thức chiếm tỷ trọng lớn nhất trong đề thi học sinh giỏi quốc gia môn Địa lý.

IV. Hướng dẫn rèn luyện kỹ năng thi HSG Địa lý Quốc gia hiệu quả

Để thành công trong kỳ thi HSG Quốc gia, việc rèn luyện kỹ năng thực hành là yếu tố quyết định. Hệ thống bồi dưỡng học sinh giỏi Địa lý của GS. TS. Lê Thông đặc biệt chú trọng đến các kỹ năng này, coi chúng là công cụ để biến kiến thức lý thuyết thành năng lực giải quyết vấn đề. Tài liệu của ông chỉ rõ các kỹ năng cần tập trung ôn luyện, bao gồm: vẽ biểu đồ, đọc và phân tích bản đồ, lát cắt, số liệu thống kê. Trong đó, việc khai thác Atlat Địa lí Việt Nam được nhấn mạnh là kỹ năng nền tảng. Học sinh phải xem Atlat không chỉ là một tập bản đồ tra cứu mà là một nguồn dữ liệu phong phú để phân tích, so sánh và tìm ra các mối liên hệ. Bên cạnh đó, kỹ năng vẽ biểu đồ địa lý đòi hỏi sự chính xác, khoa học và thẩm mỹ. Học sinh cần biết chọn loại biểu đồ phù hợp nhất để thể hiện đúng bản chất của số liệu. Quan trọng hơn cả là kỹ năng phân tích mối quan hệ nhân quả, ví dụ như mối quan hệ giữa địa hình và sông ngòi, giữa khí hậu và nông nghiệp. Đây là kinh nghiệm ôn thi học sinh giỏi quý báu, giúp học sinh trả lời các câu hỏi "tại sao" một cách thuyết phục, thể hiện tư duy địa lý sắc bén và chiều sâu kiến thức.

4.1. Khai thác tối đa Atlat Địa lí Việt Nam Công cụ không thể thiếu

GS. TS. Lê Thông khẳng định: "Trong quá trình dạy học Địa lí ở trường chuyên nhất thiết phải có Atlat Địa lí Việt Nam để giáo viên dạy, học sinh học và làm bài trên cơ sở Atlat". Atlat là công cụ học tập và làm bài thi quan trọng bậc nhất. Học sinh cần luyện tập kỹ năng đọc chồng chập các bản đồ để tìm ra mối liên hệ, ví dụ như chồng bản đồ khoáng sản lên bản đồ công nghiệp để giải thích sự phân bố các trung tâm công nghiệp nặng. Kỹ năng này giúp học sinh khai thác thông tin một cách trực quan và hiệu quả, thay vì phải ghi nhớ máy móc.

4.2. Kỹ năng vẽ biểu đồ phân tích bảng số liệu và lát cắt địa hình

Kỹ năng thực hành với số liệu là yêu cầu bắt buộc. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng vẽ biểu đồ địa lý một cách chính xác, bao gồm việc chọn đúng dạng biểu đồ (tròn, cột, đường, miền), ghi đầy đủ chú giải, tên biểu đồ và đơn vị. Đồng thời, kỹ năng phân tích bảng số liệu để rút ra nhận xét về xu hướng, cơ cấu và so sánh các đối tượng là cực kỳ quan trọng. Phân tích lát cắt địa hình cũng là một dạng bài thường gặp, đòi hỏi khả năng đọc hiểu mối quan hệ giữa địa hình với các thành phần tự nhiên khác.

4.3. Kinh nghiệm phân tích mối quan hệ nhân quả trong Địa lý

Đây là kỹ năng ở cấp độ tư duy cao nhất. Kinh nghiệm ôn thi học sinh giỏi cho thấy, các câu hỏi có tính phân loại cao thường yêu cầu giải thích mối quan hệ nhân quả. Ví dụ: Phân tích mối quan hệ giữa vị trí và địa hình với khí hậu, sông ngòi; hay giữa nguồn lao động và sự phân bố công nghiệp. Việc rèn luyện tư duy này giúp học sinh xây dựng các lập luận chặt chẽ, có cơ sở khoa học, và đạt được điểm tối đa trong các câu hỏi vận dụng cao.

V. Phương pháp ôn tập và làm bài thi HSG Quốc gia môn Địa lý

Phương pháp ôn tập và chiến lược làm bài thi là khâu cuối cùng quyết định thành công. Dựa trên định hướng trong tài liệu ôn thi HSG Quốc gia Địa lý của GS. TS. Lê Thông, quá trình ôn tập cần tập trung vào việc giải quyết các dạng câu hỏi phân tích, giải thích thay vì học thuộc lòng. Cấu trúc một bài thi thường bao gồm cả câu hỏi lý thuyết, câu hỏi kỹ năng và câu hỏi vận dụng tổng hợp. Vì vậy, việc xây dựng một giáo án bồi dưỡng HSG Địa lý chi tiết, cân bằng giữa các phần kiến thức và kỹ năng là rất cần thiết. Trong quá trình ôn luyện, học sinh cần thường xuyên thực hành với các đề thi học sinh giỏi quốc gia môn Địa lý từ các năm trước để làm quen với cấu trúc, áp lực thời gian và các dạng câu hỏi. Một chiến lược làm bài hiệu quả là phân bổ thời gian hợp lý, ưu tiên các câu hỏi kỹ năng (vẽ biểu đồ, phân tích số liệu) vì đây là những câu hỏi dễ lấy điểm trọn vẹn nếu nắm vững phương pháp. Đối với các câu hỏi lý thuyết, cần trình bày súc tích, đi thẳng vào vấn đề và sử dụng các thuật ngữ địa lý chính xác. Đặc biệt, luôn sử dụng Atlat Địa lí Việt Nam trong suốt quá trình làm bài để hỗ trợ cho các luận điểm của mình, ngay cả với các câu hỏi lý thuyết.

5.1. Cấu trúc đề thi HSG Quốc gia môn Địa lý và các dạng câu hỏi

Việc nắm rõ cấu trúc đề thi học sinh giỏi quốc gia môn Địa lý giúp học sinh có sự chuẩn bị tốt nhất. Đề thi thường không yêu cầu "nhớ thật nhiều các số liệu" mà tập trung vào khả năng "phân tích và giải thích mối quan hệ". Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm: trình bày và giải thích đặc điểm của một đối tượng/hiện tượng địa lý; so sánh hai vùng kinh tế hoặc hai đối tượng; phân tích các bảng số liệu, biểu đồ; vẽ biểu đồ và nhận xét; và vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết một vấn đề thực tiễn.

5.2. Xây dựng giáo án bồi dưỡng HSG Địa lý và chọn lọc tài liệu

Giáo viên và học sinh cần xây dựng một giáo án bồi dưỡng HSG Địa lý có hệ thống, bám sát trọng tâm ôn tập do Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn và tinh thần từ các tài liệu của GS. Lê Thông. Việc chọn lọc tài liệu ôn thi HSG Quốc gia Địa lý là rất quan trọng. Ngoài bộ sách kinh điển của GS. Lê Thông, cần tham khảo thêm các sách tham khảo môn địa chuyên sâu, các bài báo khoa học và các số liệu thống kê mới nhất để cập nhật kiến thức, đặc biệt là về các vấn đề kinh tế-xã hội.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LÊ THÔNG (Chủ biên) | PGS. NGUYEN DUC VU - PGS. NGUYEN MINH TUỆ “ WU. Lot OTT —_ - MP ^ ¿0# „16 BOL DƯỠNG TRUNG HỌC PHỔ THONG TRƯỜNG THPT CHUYEN TIEN GIANG THU VEN - NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC s 820- 2006/CXB/ 14 - 1914/GD Mã số: PDK30B6 - TTS Phần một ' - NỘI DUNG THỊ HỌC SINH GIỎI ĐỊA LÍ.

— - ROGERS ase CADETS _A, NỘI DUNG DẠY HỌC (Dựa theo Hướng dẫn nội dung dạy¬ học các môn chuyên ir ường PIT H chuyén, Bộ Giáo dục và Đào tạo, áp dụng từ năm 2001 — 2002): _— Lớp10 ĐỊA LÍ ĐẠI CƯƠNG. 1 ĐỊA LÍ TỰNHIÊN ĐẠI CƯƠNG 1, Trái Đất và bản đồ + Cách biểu hiện Trái Đất- Quả Địa cầu : địa Cực, “Xích đạo, các kinh vĩ tuyến. + Cách biểu hiện bề mặt Trái Đất— bản đồ + Tỉ lệ, thước tỉ lệ và phương hướng trên bản đồ, kinh vĩ tuyển sốc, kinh độ và | vĩ độ. + Bản đỗ địa lí kinh tế - xã hội, các phương pháp biểu hiện đối tượng địa lí kinh tế — xã hội trên bản đồ và cách sử dụng.

+ Thực hành: đọc bản đồ 2. Các vận động của Trái Đất và hệ quả của chúng ® 3. Cấu tạo của Trái Đất và địa hình + Cau tạo của Trái Đất + Các mỏ khoáng sản + Núi và sự hình thành núi, đồng bằng và cao nguyen. Lớp không khí trên Trái Đất.

+ Thời tiết và các khối khí - Thời tiết và khí hậu. + Các yếu tố thời tiết và khí hậu (nhiệt độ, khí áp, gió, các loại gió, độ dm khong khí, mưa và sự phân bố lượng mua); các nhân tố ảnh hưởng đến từng | yếu tố khí hậu. + Các đới khí hậu trên Trái Đất + Các kiểu khí hậu- _+ Thực hành phân tíchbiểu đồ. Nước trên Trái: Đất và sự tuần hoàn của nước - + Chuyển động của nước biển.

và đại dươngˆ + Biển và đại dương đối với đời sống + Nước trên lục địa- | + Nước chảy thành đồng, suối và sông, lưu vực và chế độ nước chay. tố ảnh hưởng đến thủy chế sông ngồi. + Giá trị kinh tế của sông. Đất trồng + Các nhân tố ảnh hưởng tới đất trồng + Thực hành : Phân tích biểu đồ suy giảm diện tích đất.

Lớp vỏ Địa lí và các: cảnh quan trên Trái Đất __+ Lớp vỏ sinh vật hay sinh vật quyển + Lớp vỏ địa lí - các tổng thể tự nhiên _ + Cac canh quan trong lớp vỏ địa lí _+ Các nhân tố ảnh hưởng tới động, thực vật. I - ĐỊA LÍ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẠI CƯƠNG 1. Môi trường và tài nguyên + Môi trường và xã hội loài người | + Mối quan hệ giữa môi trường tự nhiên và xã hội — Tài nguyên thiên nhiên + Một số tài nguyên thiên nhiên sử dụng vào hoạt động sản xuất. Địa lí dân cư + Dân số thế giới- Động lực tăng dân số + Kết cấu tự nhiên, kết cấu xã hội của dân số, sự phân bố dân cư.

_ + Đô thị hóa + Các chủng tộc, các đặc điểm về xã hội và chế độ chính trị trên thế gidi. + Thực hành: phân tích biểu đồ 3, Địa lí công nghiệp - - + Vai trò của công nghiệp — Sự phân loại các ngành công nghiệp, | + Các hình thức: tổ chức ‘san xuất và các ; nhân tố ảnh hưởng tới sự phân bố công nghiệp ~ + Địa lí các ngành côngnghiệp | + Xi nghiệp công nghiệp, trung tâm công nghiệp. + Thực hành phân tích bản đồ. 4, Dia lí nông nghiệp.

+ Vai trò và đặc điểm của ngành nông nghiệp ~ Các nhân tố ảnh hưởng t tới sự phân bố nông nghiệp| + Địa lí ngành trồng trọt + Địa lí ngành chăn nuôi - + Một số hình thức chủ yếu của tổ chức sản xuất nông nghiệp. Vùng nông nghiệp- + Thực hành phân tích bản đồ 5, Dia lí giao thông | + Vai trò, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển, phân bố ngành giao thông vận tải + Địa lí các ngành giao thông vận tải - Đầu mối giao thông v vận tải - 6. Địa lí thương mại, dịch vụ + Thị trường + Vai trò của ngành thương nghiệp - Cán cân xuất nhập khẩu + Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển và phân bốngành dịch vụ. Lớp T DIA LÍ KINH TẾ- XÃ KHÔI THE = GIO! I -NHONG VẤN ĐỀ KINH TẾ ~ XÃ HỘI TRONG.

THỜI KÌ HIỆN ĐẠI_ + Tình hình kinh tế — xã hội thế gidi trong những thập ki gần dây. có nhiều _ biến động phức tạp + Đặc điểm nổi bật của nên kinh tế thế giới hiện đại là sự thay đổi cơ cấu kinh tế thế giới trong các nước phát triển Và SỰ tăng trưởng Các ‹ quan hệ kinh - tế giữa các nước trên thế giới. + Nền kinh tế — xã hội của các nướcic dang phat trién trén thé gidi ilà bức tranh _tương phan VỚI nền kinh tế — xã hội của các nước phát triển. + Đặc điểm các nước đang phát triển ở châu A + Thực hành : 5o sánh tình hình kinh tế — xã hội một số nước Đông Nam A + Thực hành: Nhận định về sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc _ + Đặc điểm các nước đang phát triển ở Mĩ Latinh .+ Đặc điểm các nước đang phát triển ở châu Phi - Hướng dẫn làm bài thực hành.

_+ Thực hành : Báo cáo nhận định về tình hình dân số — xã hội của khu vực Dong Phi. Il -DIALÍ KINH TẾ - XÃ HỘI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI 1. Hoa Kì +Uu thé của vị trí địa lí và lãnh thổ Hoa Kì trong quá trình phát triển nên kinh tế tư bản chủ nghĩa + Hoa Ki - đất nước của những người nhập cư + Sự phát triển nên kinhtế tư bản chủ nghĩa ở Hoa Kì + Những thành tựu của nền kinh tế Hoa Kì _ + Các vùng kinh tế của Hoa Kì + Thực hành : Điền bản đồ 2. Nhật Bản | _ + Thiên nhiên đa dạng nhưng đây thử thách + Một dân số quá đông trên một quân đảo chật hẹp + Sự phát triển của nền kinh tế Nhật Bản + Những thành tựu của nền kinh tế Nhật Bản + Các vùng kinh tế của Nhật Bản + Thực hành: Viết bản nhận xét về tình hình.

ngoại thương của Nhật Bản. + Nước Pháp có nhiều điều kiện tựnhiên thuận lợiđể phát triển cả công nghiệp và nông nghiệp + Pháp là một nước có dân số già | _+ Quá trình phát triển kinh tế của Pháp từ sau Dai chién thé giới thế hai _.+ Những thành tựu của riển kinh tế Pháp. + Các vùng kinh tế quan trong nhất nằm ở phía bắc và phía động nước Pháp - _*+ Thực hành: Vẽ biểu đồ và tính tỉ lệ trên biểu dé. 4, Lién bang Nga + Điều kiện tự nhiên và dân c cư + Qua trinh phát triển của nền kinh tế Liên bang Nga + Các vùng kinh tế, chính trị của Liên bang Nga |.

- + Thực hành: Phân tích và giải thích các bảng thống kê. So 4 5, Trung Quốc - + Một đất nước có diện tích lớn và dân số đông + Trung Quốc có nhiều tiểm năng lớn để phát triển kinh tế + Kết quả xây dựng và phát triển kinh tế — xã hội Trung Quốc trước thời kì hiện đại hóa (1949 — 1978). + Trung Quốc tiến hành hiện đại hóa + Các vùng kinh tế chính của Trung Quốc + Thực hành : 6. Ấn Độ + Lãnh thổ Ấn Độ có hai bộ phận: Bắc và Nam + Một quốc gia có nền văn minh lau đời với nhiều dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo khác nhau nc + Những chuyển biến trong Triển nông nghiệp Ấn Độ + Sự đa đạng hóa và tính tự lực của nền công nghiệp Ấn Độ + Thực hành: Đọc bản đồ công nghiệp Ấn Độ.

7, Angiêri ¿ có phần lớn đất đai là hoang mạc và mức tăng dân số cao + Một quốc gia + Angiêri xây dựng một nền kinh tế độc lập và tự chủ -- + Thực hành : Tổ chức cho các học sinh trình bày nhận xét về biểu đồ đã vé 8, Thái Lan. | - | + Dat nudc co nhiing điều kiện tự nhiên thuận lợi, nhưng hoàn cảnh Xã hội | _ khó khăn. + Thái Lan với đường lối kinh tế hướng ra xuất khẩu — + Thực hành : Về tình hình dân cư, xã hội Thái Lan.Một lãnh thổ rộng lớn, có tài nguyên phong phú va tiém năng lớn về kinh tế + Braxin là nước có dân số đông nhưng thuần nhất | | | + Quá trình và phương hướng phát triển nền kinh tế của Braxin + Braxin: Một nước công nghiệp phát triển ở Tây bán cầu hay một nước đang phát triển ? + Những khó khăn về kinh tế— xã hội củaa Braxin + Thực hành : Viết bài nhận Xét. Lớp 12 - ĐỊA LÍ VIỆT NAM -_ T=ĐỊA LÍ TỰNHIÊN 1.

Hướng dẫn sử dụng At lát Địa lí Việt Nam 2. Lãnh thổ Việt Nam + Diện tích, vị trí, giới hạn, hình đạng + Vùng biển Việt Nam : Vùng biển chủ quyền của nước Việt Nam. + Ảnh hưởng của vị trí địa lí đến các điều kiện tự nhiên, kinh tế — xã hội + Thực hành : Phân tích bản đồ để đánh giá vị trí Việt Nam 3. Lịch sử phát triển của tự nhiên Việt Nam 4.

Đặc điểm chung của tự nhiên Việt Nam | 5, Các yếu tố tự nhiên Việt Nam ‘(dia hinh, khi hau, sông ngòi; đất đai, thực và động vật) ˆ `. +Đặc điểm của từng yếu tố + Sự phân hóa của từng yếu tố _ + Những thuận. lợi và khó khăn do từng yến tố mang lại + Thực hành: Phan tích lát cat dia hinh, phân tích Atlát khí hậu của một. _II~ĐỊA LÍKINH TẾ- XÃ HỘI 1.

Việt Nam trước ngưỡng cửa của thế kỉ XXI TA si 2. Các nguồn lực chính dé phat triển kinh tế — xã hội + VỊ trí địa lí và tài nguyên thiên nhiên + Dân cư và nguồn lao động | + Đường lối phát triển kinh tế — xã hội và cơ sở vật chất — Kĩ thuật 3. Những vấn đề phát triển xã hội + Lao động và việc làm + Vấn đề phát triển giáo dục— văn hóa, y tế - e ngành. Những van dé phat trién kinh té trong cac * Thực trạng nền kinh tế * Địa lí nông nghiệp: + Đặc điểm của nền nông nghiệp, sự chuyển biến cơ cấu, hình thức tổ chức, các vùng chuyên môn hóa + Sự phát triển và phân bố của các ngành trong nông nghiệp + Vấn đề sử dụng vốn đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ