Thực trạng bình đẳng giới trong gia đình Công giáo tại Thanh Liêm, Hà Nam

Báo cáo khảo sát thực trạng bình đẳng giới trong gia đình Công giáo tại Thanh Liêm, Hà Nam. Phân tích chi tiết vai trò vợ chồng trong đời sống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bình đẳng giới trong gia đình Công giáo Việt Nam

Vấn đề bình đẳng giới trong gia đình Công giáo tại Việt Nam là một chủ đề phức tạp, chịu sự chi phối của nhiều yếu tố từ kinh tế, văn hóa đến tôn giáo. Gia đình Kitô giáo được xem là nền tảng, là tế bào của xã hội và Giáo hội, nơi các giá trị đạo đức được vun trồng. Tuy nhiên, nhận thức và thực hành bình đẳng giới trong các gia đình này không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội chung của văn hóa gia đình Việt Nam, mà còn chịu tác động sâu sắc từ giáo lý Công giáo về hôn nhân. Nghiên cứu thực trạng này, đặc biệt qua khảo sát tại một địa phương cụ thể như giáo xứ Cẩm Sơn, Hà Nam, giúp mang lại cái nhìn chân thực về đời sống của cộng đồng giáo dân. Việc này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn, góp phần đề xuất các giải pháp nhằm phát huy những giá trị tích cực, tiến tới bình đẳng giới thực chất trong bối cảnh xã hội hiện đại. Như Luật Bình đẳng giới (2006) của Việt Nam định nghĩa, bình đẳng giới là “việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng, của gia đình và thụ hưởng như nhau về thành quả của sự phát triển đó”.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm giới và bình đẳng giới

Để phân tích sâu sắc, cần phân biệt rõ hai khái niệm: giới tính và giới. Giới tính (sex) là những khác biệt về mặt sinh học, bẩm sinh và không thay đổi. Trong khi đó, giới (gender) là những vai trò, trách nhiệm và quyền lợi do xã hội quy định cho nam và nữ. Các vai trò này được hình thành qua quá trình giáo dục, học hỏi và có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh văn hóa. Bình đẳng giới không có nghĩa là cào bằng mọi sự khác biệt tự nhiên, mà là xóa bỏ sự phân biệt đối xử về mặt xã hội, tạo cơ hội phát triển như nhau cho cả nam và nữ. Mục tiêu cuối cùng là thiết lập mối quan hệ hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau trong mọi lĩnh vực của đời sống gia đình và xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phân tích thực trạng bình đẳng giới tại các cộng đồng tôn giáo, nơi các chuẩn mực xã hội thường đan xen chặt chẽ với các quy tắc tín ngưỡng.

1.2. Tác động của giáo lý Công giáo về hôn nhân gia đình

Giáo lý Công giáo về hôn nhân đề cao sự hợp nhất và tình yêu thương giữa vợ và chồng, coi hôn nhân là một bí tích thánh thiêng. Giáo lý quy định rõ về phận sự của mỗi người: người chồng có bổn phận yêu thương, hy sinh cho vợ như Chúa Giêsu yêu thương Giáo hội; người vợ phải dịu hiền, kính trọng và vâng phục chồng trong lẽ phải. Những quy định này nhấn mạnh sự bổ trợ cho nhau, tạo nên một trật tự hài hòa trong gia đình Kitô giáo. Tuy nhiên, khi diễn giải một cách cứng nhắc trong bối cảnh các định kiến giới của xã hội truyền thống, những lời răn dạy này có thể vô tình củng cố cho sự bất bình đẳng. Chẳng hạn, vai trò “làm chủ” của người chồng có thể bị lạm dụng để áp đặt quyền lực, trong khi sự “vâng phục” của người vợ có thể bị hiểu sai thành sự phụ thuộc hoàn toàn. Do đó, việc tìm hiểu cách các giáo dân tại Hà Nam tiếp nhận và thực hành giáo lý này trong đời sống giáo dân hàng ngày là vô cùng cần thiết.

II. Phân tích thực trạng bất bình đẳng giới tại Hà Nam

Khảo sát thực tế tại giáo xứ Cẩm Sơn, Hà Nam cho thấy một bức tranh đa chiều về bất bình đẳng giới. Mặc dù có những tiến bộ nhất định, sự phân công lao động và phân chia quyền lực trong gia đình vẫn còn mang nặng dấu ấn của tư tưởng truyền thống. Gánh nặng công việc, đặc biệt là các công việc không được trả công, vẫn đang dồn lên vai người phụ nữ. Sự chênh lệch này không chỉ thể hiện ở khía cạnh kinh tế mà còn trong việc chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái và quyền được hưởng thụ các phúc lợi vật chất, tinh thần. Những định kiến giới vẫn tồn tại dai dẳng, trở thành rào cản vô hình, hạn chế cơ hội phát triển và trao quyền cho phụ nữ. Vấn đề này trở nên phức tạp hơn khi các quan niệm truyền thống được củng cố bởi một số diễn giải nhất định từ giáo lý tôn giáo. Thực trạng này cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu bình đẳng giới theo quy định của pháp luật và thực tiễn đời sống vẫn còn khá lớn.

2.1. Gánh nặng từ sự phân công lao động trong gia đình

Sự phân công lao động trong gia đình tại Cẩm Sơn thể hiện rõ sự bất bình đẳng. Khi nam giới có xu hướng chuyển dịch sang các ngành nghề khác hoặc đi làm ăn xa, gánh nặng sản xuất nông nghiệp hầu như đổ dồn lên vai phụ nữ. Số liệu khảo sát cho thấy, người làm nông nghiệp chính tại giáo xứ Cẩm Sơn có đến 74,3% là vợ, trong khi chồng chỉ chiếm 25,7%. Không chỉ trong sản xuất, phụ nữ còn phải đảm nhiệm gần như toàn bộ công việc nội trợ, chăm sóc con cái và người già. Khảo sát cho thấy 95% các gia đình có việc nội trợ do người vợ đảm nhiệm chính. Vai trò kép này (vừa sản xuất kinh tế, vừa tái sản xuất sức lao động và chăm sóc gia đình) khiến phụ nữ phải làm việc với cường độ cao hơn, thời gian lao động kéo dài nhưng những đóng góp của họ lại thường không được ghi nhận một cách đầy đủ. Quan niệm “của chồng công vợ” tuy thừa nhận sự đóng góp của cả hai, nhưng thực tế lại thường xem nhẹ giá trị của các công việc không tạo ra thu nhập trực tiếp mà phụ nữ thực hiện.

2.2. Quyền của phụ nữ trong quyết định và hưởng thụ phúc lợi

Mặc dù đóng góp to lớn, quyền của phụ nữ trong việc ra quyết định và hưởng thụ phúc lợi gia đình còn nhiều hạn chế. Trong các quyết định lớn liên quan đến kinh tế, sản xuất, người chồng thường giữ vai trò quyết định cuối cùng. Ngay cả trong lĩnh vực sinh sản và kế hoạch hóa gia đình, dù là người trực tiếp chịu ảnh hưởng, phụ nữ vẫn chưa hoàn toàn có tiếng nói quyết định. Do giáo lý Công giáo không cho phép phá thai, việc áp dụng các biện pháp tránh thai trở nên quan trọng. Tuy nhiên, trách nhiệm này chủ yếu vẫn thuộc về người vợ (73% trong các hộ thuần nông). Về hưởng thụ phúc lợi, do kinh tế khó khăn và đức tính hy sinh, phụ nữ thường là người chịu thiệt thòi nhất. Họ nhường nhịn cho chồng con những phần ăn ngon, ít có thời gian và điều kiện chăm sóc sức khỏe bản thân. Đây là một biểu hiện rõ nét của bất bình đẳng giới trong đời sống hàng ngày, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng sống của người phụ nữ.

III. Phương pháp tái định vị vai trò người phụ nữ Công giáo

Để giải quyết thực trạng bình đẳng giới, việc tái định vị và nâng cao vai trò người phụ nữ Công giáo là một giải pháp cốt lõi. Điều này không có nghĩa là phủ nhận những giá trị truyền thống hay giáo lý, mà là diễn giải và áp dụng chúng một cách linh hoạt, phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại. Cần phải nhìn nhận người phụ nữ không chỉ với vai trò nội trợ, chăm sóc gia đình mà còn là một chủ thể kinh tế, một thành viên có quyền ra quyết định và đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng. Trao quyền cho phụ nữ bắt đầu từ việc tạo điều kiện cho họ được tiếp cận giáo dục, nâng cao trình độ, tham gia vào các hoạt động kinh tế tạo thu nhập cao và có tiếng nói bình đẳng trong gia đình. Sự thay đổi này đòi hỏi nỗ lực từ chính bản thân người phụ nữ, sự hỗ trợ từ gia đình, sự đồng hành của Giáo hội và các chính sách cụ thể từ Nhà nước, như Luật Hôn nhân và Gia đình đã quy định về quyền và nghĩa vụ ngang nhau của vợ chồng.

3.1. Nâng cao vị thế kinh tế và quyền tự chủ cho phụ nữ

Một trong những yếu tố then chốt để nâng cao quyền của phụ nữ là tăng cường sự độc lập về kinh tế. Khi phụ nữ có thu nhập ổn định và đóng góp quan trọng vào kinh tế gia đình, vị thế và tiếng nói của họ sẽ được cải thiện. Cần có các chương trình hỗ trợ phụ nữ tiếp cận vốn, kiến thức khoa học kỹ thuật, đào tạo nghề để họ có thể tham gia vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh có giá trị gia tăng cao hơn, thay vì chỉ quanh quẩn với công việc nông nghiệp và nội trợ. Khi tự chủ về kinh tế, người phụ nữ sẽ tự tin hơn trong việc tham gia vào các quyết định chung của gia đình, từ việc chi tiêu, đầu tư đến việc giáo dục con cái. Điều này giúp phá vỡ sự phụ thuộc, một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến bất bình đẳng giới và nguy cơ bạo lực gia đình.

3.2. Cân bằng giữa thiên chức gia đình và phát triển cá nhân

Việc chăm sóc gia đình là một thiên chức cao quý, nhưng nó không nên trở thành rào cản cho sự phát triển cá nhân của người phụ nữ. Cần có sự nhìn nhận đúng đắn về giá trị của công việc nội trợ và chăm sóc, coi đó là trách nhiệm chung của cả vợ và chồng. Khi gánh nặng này được san sẻ, người phụ nữ sẽ có thêm thời gian và năng lượng để học tập, tham gia các hoạt động xã hội, nâng cao kiến thức và chăm sóc sức khỏe bản thân. Việc khuyến khích phụ nữ tham gia vào các đoàn thể, hội phụ nữ trong giáo xứ và ngoài xã hội cũng là cách để họ mở rộng mối quan hệ, học hỏi kinh nghiệm và khẳng định vai trò của mình. Sự cân bằng này không chỉ giúp người phụ nữ phát triển toàn diện mà còn làm cho gia đình Kitô giáo trở nên hạnh phúc và bền vững hơn.

IV. Bí quyết xây dựng vai trò người chồng trong gia đình Công giáo

Bình đẳng giới không chỉ là câu chuyện của phụ nữ, mà còn đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức và hành động của nam giới. Việc xây dựng một hình mẫu về vai trò người chồng trong gia đình Công giáo hiện đại là yếu tố quyết định. Người chồng không chỉ là trụ cột kinh tế mà còn là người bạn đồng hành, người chia sẻ trách nhiệm với vợ trong mọi mặt của cuộc sống. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của giáo lý Công giáo về hôn nhân, vốn đề cao tình yêu thương, sự hy sinh và tôn trọng lẫn nhau. Một người chồng tiến bộ sẽ chủ động tham gia vào việc nhà, cùng vợ chăm sóc con cái, và tôn trọng ý kiến của vợ trong các quyết định chung. Sự thay đổi này cần được thúc đẩy thông qua các buổi sinh hoạt giáo lý, các chương trình tư vấn hôn nhân tại giáo xứ và sự tuyên truyền từ các cấp chính quyền. Khi người chồng nhận thức được vai trò mới của mình, bất bình đẳng giới sẽ dần được khắc phục từ gốc rễ.

4.1. Chủ động chia sẻ công việc nhà và chăm sóc con cái

Một trong những biểu hiện cụ thể và thiết thực nhất của bình đẳng giới là sự chia sẻ công việc nhà. Người chồng cần loại bỏ quan niệm cho rằng việc bếp núc, giặt giũ, dọn dẹp là “việc của đàn bà”. Thay vào đó, hãy xem đây là trách nhiệm chung để xây dựng tổ ấm. Việc người chồng cùng vợ nấu ăn, dạy con học, chăm con ốm không chỉ giảm bớt gánh nặng cho vợ mà còn tăng cường sự gắn kết tình cảm gia đình. Thực tế khảo sát tại Cẩm Sơn cho thấy tỷ lệ chồng tham gia chăm sóc con còn thấp (dạy con học: chồng 40%, vợ 58%). Việc thay đổi thói quen này sẽ tạo ra một môi trường gia đình bình đẳng, là tấm gương tốt cho con cái noi theo, góp phần xóa bỏ định kiến giới ngay từ thế hệ trẻ.

4.2. Trách nhiệm đồng hành trong kế hoạch hóa gia đình

Trong bối cảnh đặc thù của gia đình Công giáo, trách nhiệm kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) cần có sự tham gia tích cực của người chồng. Thay vì phó mặc cho vợ, nam giới cần chủ động tìm hiểu và cùng vợ lựa chọn các phương pháp tránh thai tự nhiên được Giáo hội cho phép hoặc các biện pháp khác phù hợp với hoàn cảnh, sức khỏe của cả hai. Sự thờ ơ hoặc mặc định trách nhiệm này cho phụ nữ là một biểu hiện của sự thiếu công bằng và thiếu quan tâm. Một người chồng có trách nhiệm sẽ cùng vợ gánh vác những khó khăn, rủi ro liên quan đến sức khỏe sinh sản. Điều này không chỉ thể hiện tình yêu thương mà còn là sự tôn trọng đối với sức khỏe và quyền của phụ nữ, phù hợp với tinh thần của cả Luật Hôn nhân và Gia đình và đạo đức Kitô giáo.

V. Kết quả khảo sát bình đẳng giới gia đình Công giáo Hà Nam

Nghiên cứu khảo sát tại giáo xứ Cẩm Sơn, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam đã cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh rõ nét thực trạng bình đẳng giới trong gia đình Công giáo. Kết quả cho thấy một sự chuyển dịch nhất định trong cơ cấu kinh tế, nhưng sự phân công lao động theo giới vẫn còn tồn tại sâu sắc. Phụ nữ đóng vai trò chủ chốt trong nông nghiệp và gần như toàn bộ công việc gia đình, trong khi nam giới chiếm ưu thế trong các công việc tạo thu nhập cao hơn và có quyền quyết định lớn hơn. Sự chênh lệch trong đóng góp và hưởng thụ phúc lợi là một thực tế đáng báo động. Tuy nhiên, khảo sát cũng ghi nhận những nhận thức mới, tiến bộ hơn ở một bộ phận đời sống giáo dân, đặc biệt là các gia đình có trình độ học vấn cao hơn. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo tôn giáo đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

5.1. Thống kê về phân công lao động và tạo thu nhập

Số liệu từ Cẩm Sơn chỉ ra rằng, trong khi nam giới ngày càng rời xa nông nghiệp (chỉ còn 25,7% là lao động nông nghiệp chính), phụ nữ lại trở thành lực lượng lao động chính trên đồng ruộng (74,3%). Mặc dù thời gian lao động tổng thể của phụ nữ thường cao hơn nam giới do phải gánh vác thêm việc nhà, nhưng thu nhập bằng tiền của họ thường thấp hơn. Nam giới có nhiều cơ hội hơn trong các ngành nghề phi nông nghiệp, buôn bán lớn hoặc đi làm thuê xa nhà với thu nhập cao hơn. Sự chênh lệch này củng cố vị thế “trụ cột kinh tế” của người chồng và làm giảm đi sự ghi nhận đối với những đóng góp kinh tế, dù là gián tiếp, của người vợ. Điều này cho thấy sự bất bình đẳng về cơ hội và điều kiện phát triển giữa hai giới vẫn còn hiện hữu.

5.2. Chênh lệch trong chăm sóc sức khỏe và hưởng thụ văn hóa

Phúc lợi gia đình, bao gồm cả vật chất và tinh thần, chưa được phân phối một cách công bằng. Trong các gia đình có thu nhập thấp, người phụ nữ thường là người phải hy sinh nhu cầu cá nhân về ăn uống, nghỉ ngơi để ưu tiên cho chồng con. Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư chỉ ra tỷ lệ phụ nữ mang thai thiếu máu còn cao (30-38,5%), phản ánh một phần thực trạng này. Việc chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe sinh sản, chưa được quan tâm đúng mức. Ngoài ra, phụ nữ có ít thời gian và cơ hội hơn nam giới để tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí, thưởng thức văn hóa tinh thần. Thời gian rảnh rỗi của họ chủ yếu vẫn xoay quanh công việc gia đình, trong khi nam giới có nhiều tự do hơn trong các mối quan hệ xã hội và giải trí cá nhân. Đây là một khía cạnh quan trọng của bất bình đẳng giới cần được cải thiện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề phụ nữ một cách tách biệt so với nam giới. Phụ nữ được coi như một nhóm đặc tỳ và những giải pháp được đưa ra cũng là những giải pháp đặc thù dành riêng cho phục nữ. Mặt khác, quan điểm này cũng quá coi trọng khía cạnh tăng năng suất lao động mà đã xem nhẹ hoặc bỏ qua các vấn đề về phân hóa và quan hệ xã hội khi xem xét vai trò tham gia vào sản xuất, phát triển kinh tế xã hội của phụ nữ. Quan điểm “Giới và Phát triển” tập trung xem xét mối quan hệ tác động qua lại giữa hai giới nam và nữ.

Quan điểm này thể hiện cách tiếp cận mới đối với vai trò của cả nam và nữ trong quá trình ổn định và phát triển của xã hội. Nó đòi hỏi phải xem xét thực trạng giới nữ trong sự so sánh với giới nam, xem xét về khả năng và mức độ đóng góp, nghĩa vụ và quyền lợi, về mối quan hệ quan hệ giữa hai giới trong hiện đại và tương lai. Quan điểm “Giới và Phát triển” yêu cầu phải đặt ra mục tiêu và đề ra biện pháp đáp ứng các yêu cầu của hai giới nam và nữ, tạo cho phụ nữ cơ hội phát huy hết năng lực và có điều kiện phát triển một cách toàn diện, được 14 bình đẳng với nam giới đồng thời đòi hỏi phải coi trọng vấn đề phát triển xã hội bền vữn. Nói cách khác, quan điểm “Giới và Phát triển” nhấn mạnh mô hình phát triển bình đẳng về lợi ích của cả hai giới từ đó đề xuất việc đưa quan điểm giới vào các chính sách phát triển.

Một số khái niệm về giới và bình đẳng giới a) Giới và Giới tính Giới là một thuật ngữ thuộc phạm trù xã hội học bắt nguồn từ môn nhân loại học, nói đến vai trò trách nhiệm và quyền lợi mà xã hội quy định cho nam và nữ, bao gồm việc phân chia lao động, các kiểu phân chia, các nguồn và lợi ích. Giới không chỉ đề cập đến các quy tắc tiêu chuẩn theo nhóm tập thể chứ không theo thực tế cá nhân mà còn cung cấp những nhận thức đầy đủ đúng đắn về mặt sinh học. Từ một khía cạnh khác, giới là khái niệm khoa học ra đời từ môn Nhân chủng học, được sử dụng rộng rãi và phát triển vào những năm 70 của thế kỷ XX và được dùng để chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ về mặt xã hội là vai trò xã hội, hành vi ứng xử xã hội và những kỳ vọng của xã hội liên quan đến nam và nữ. Xuất phát từ những quan điểm khác nhau khi nghiên cứu về vấn đề giới, song trong thời gian gần đây, đa số các nhà nghiên cứu quan niệm: Giới là khái niệm chỉ các vai trò, trách nhiệm, quyền và cơ hội mà xã hội gán cho nam và nữ, cũng như những cấu trúc thứ bậc về quyền lực ẩn giấu đằng sau các mối quan hệ giữa phụ nữ và nam giới.

những mối quan hệ này rất năng động, thay đổi theo thời gian và chịu ảnh hưởng của bối cảnh xã hội. Giới là 1 tiêu chí phân tầng mang tính xã hội, tương tự như tuổi tác, chủng tộc, dân tộc, địa vị xã hội và giáo dục. Đặt trong sự so sánh, giới và giới tính là hai khái niệm cặp đôi, liên quan chặt chẽ với nhau và thể hiện những nội dung có tính liên kết về mặt tâm lý và hành vi xã hội. 15 Bắt nguồn từ môn sinh vật học, giới tính (sex) chỉ khác biệt giữa nam và nữ về mặt sinh học.

Đây là sự khác biệt liên quan đến quá trình tái sản xuất tạo ra con người để di truyền nòi giống. Quá trình này ổn định, hầu như bất biến đối với cả nam và nữ, trên cả tiêu chí về mặt không gian và thời gian. Ví dụ, trong mọi thời đại, mọi chế độ chính trị, mọi nền văn hóa nữ giới đều có khả năng mang thai và sinh con (có buồng trứng); nam giới ở mọi nơi, mọi thời đại cũng đều giống nhau ở chức năng sinh sản (có khả năng sản xuất ra tinh trùng cho quá trình thụ thai). So sánh giữa giới và giới tính Giới Giới tính - Sự khác biệt về mặt xã hội - Sự khác biệt về mặt sinh học - Do dạy và học mà có; do - Bẩm sinh mong đợi của xã hội - Mang tính đồng nhất - Mang tính đa dạng - Không thay đổi - Có thể thay đổi Ở Việt Nam, Điều 5 của Luật Bình đẳng giới đã chỉ rõ: “Giới chỉ đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội” Vai trò, trách nhiệm và quyền lợi đó thể hiện trước hết ở sự phân công lao động, phân chia các nguồn của cải vật chất tinh thần, tức là cách đáp ứng nhu cầu của cả nam và nữ trong gia đình và xã hội.

Tuy nhiên, để làm rõ sự khác biệt giữa nam và nữ về mặt xã hội, phải dựa trên sự khác biệt về giới tính và mối quan hệ giữa hai giới. Mặc dù có nội hàm khác nhau những giới và giới tính có quan hệ với nhau. Giới tính là cơ sở, tiền đề sinh học để hình thành nên sự khác biệt về giới. Nó là dấu hiệu đầu tiên và lâu dài nhất để phân biệt nam, nữ.

Còn nói đến giới là nói đến địa vị xã hội, thái độ hành vi ứng xử giữa nam và nữ chủ 16 yếu do hoàn cảnh, điều kiện xã hội, văn hóa… tạo nên. Địa vị, thái độ và hành vi đó không bất biến mà thay đổi do sự thay đổi của hoàn cảnh, điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa. b) Khái niệm về vai trò giới: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong thời kỳ đầu của xã hội loài người, do quan hệ xã hội còn sơ khai và con người chủ yếu sống theo bản năng tự nhiên mà dễ dàng dẫn tới thực trạng tất yếu yếu tố giới tính chi phối mạnh hơn. Đặc điểm tự nhiên của con người lúc đó tác động mạnh hơn so với tác động của quan hệ xã hội.

Chính vì vậy, đặc điểm giới tính của nhóm xã hội nào phù hợp với tính chất, trình độ của nền sản xuất thì nhóm đó tự nhiên có vị trí cao hơn. Theo tiến trình phát triển, càng về sau, quan hệ xã hội càng trở nên phức tạp, tác động chi phối của nó ngày càng lớn và vai trò giới ngày càng nổi bật làm cho vai trò của giới tính bị lu mờ, lấn át. Mọi việc trong xã hội và gia đình do con người sắp xếp theo quan niệm, ý muốn của mình và mỗi giới tiếp nhận các chuẩn mực xã hội trực tiếp thông qua giáo dục gia đình. Gia đình dạy cho đứa trẻ biết làm con trai hay con gái theo những mong đợi và kỳ vọng có sẵn và được ấn định từ trước, rằng con gái phải dịu dàng, biết thêu thùa may vá, con trai phải mạnh mẽ quyết đoán….

Từ đó có thể nhận thấy, “vai nam” và “vai nữ” của mỗi cá nhân chủ yếu do xã hội tạo ra. Sau đó mỗi người lại tiếp tục được trang bị những thông điệp từ các nguồn thông tin khác nhau thông qua quá trình xã hội hóa về giới theo những chuẩn mực xã hội. Để nhập đúng vai, mỗi người thường tiến hành các hoạt động với tư cách họ là nam hay nữ, người ta gọi đó là vai trò giới. Vai trò giới là khái niệm chỉ việc các thông lệ và truyền thống tại một nơi và trong một thời điểm nhất định quy định nam giới và nữ giới nên suy nghĩ, hành động và cảm xúc như thế nào.

Nói cách khác, vai trò giới chính là 17 những giá trị đặc trưng của xã hội gán cho mỗi giới nhằm đáp ứng sự mong đợi của xã hội đối với giới nam và giới nữ. Các vai trò giới rất đa dạng ở những cộng đồng và các không gian, thời gian khác nhau. Nó không nhất thành bất biến mà luôn vận động biển đổi theo thời gian, không gian và tương ứng với điều kiện, hoàn cảnh thay đổi của cộng đồng, Nhưng giữa chúng cũng lại có nhiều điểm tương đồng (hầu như tất cả các xã hội đều quy trách nhiệm chính trong việc chăm sóc con cái và trẻ nhỏ cho phụ nữ và các bé gái, còn việc phục vụ quân đội và an ninh quốc gia cho nam giới). Các vai trò và đặc điểm giới ảnh hưởng tới việc tiếp cận, kiểm soát và phân bổ các nguồn lực, của cải, việc làm, quyền ra quyết định, quyền lực chính trị, sự hưởng thụ các quyền và lợi ích riêng trên mọi phương diện và cấp độ biểu hện thông qua quan hệ giới.

Thuật ngữ quan hệ giới xuất hiện và được sử dụng phổ biến khoảng những năm 80 của thể ký XX, cùng với quá trình ra đời cách tiếp cận mới trong nghiên cứu Giới và phát triển ( GAD: gender and development) Theo đó, tác giả quan niệm: quan hệ giới được hiểu là mối quan hệ giữ nam và nữ giới trong gia đình và ngoài xã hội do con người, xã hội thiết lập nhằm quy định về quyền lợi, trách nhiệm, vị trí, vai trò, hành vi, thái độ,… của nam nữ. Những quan hệ này đặc trưng cho từng bối cảnh xã hội và thường thay đổi để đáp ứng khi hoàn cảnh thay đổi trong đó mối quan hệ giới trong gia đình là nổi bật và là cơ sở cho mối quan hệ giới ngoài xã hội. Mối quan hệ giữa giới nam và giới nữ có những đặc trưng hết sức khác nhau về mặt tự nhiên, mặt xã hội. Sự khác biệt tự nhiên giữa nam và nữ mang tính bẩm sinh, không thể thay đổi được, đó là sự hài hòa mà tạo hóa đã ban cho loài người để bảo tồn nòi giống.

Ngược lại, sự khác biệt xã hội giữa nam và nữ do xã hội tạo nên rất đa dạng, phong phú và là cơ sở chủ yếu nhất đưa tới bất bình đẳng giới giữa nam và nữ. 18 Đặc điểm các loại vai trò giới Các loại vai trò Đặc điểm Ví dụ giới Vai trò sản xuất Bao gồm các hoạt động nhằm Đi cày, đi cấy, gặt lúa, tạo thu nhập, cho sự thịnh mua bán, vv. vượng và phát triển kinh tế của gia đình và xã hội Vai trò (tái sản Là hoạt động tạo, duy trì nòi Sinh con, nuôi dạy con xuất) sinh sản, nuôi giống và tái tạo sức lao động cái, chăm sóc các thành dưỡng viên trong gia đình, nội trợ vv.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ