Phân tích biểu tượng Mẫu Âu Cơ trong tâm thức cư dân Phú Thọ và giá trị văn hóa

Tìm hiểu về biểu tượng Mẫu Âu Cơ trong tâm thức cư dân đất Tổ Phú Thọ, từ tín ngưỡng thờ Mẫu đến những giá trị văn hóa, lịch sử đặc sắc.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận

2014

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Biểu tượng Mẫu Âu Cơ Nền tảng văn hóa đất Tổ

Biểu tượng Mẫu Âu Cơ chiếm một vị trí trung tâm trong đời sống văn hóa tâm linh của người Việt, đặc biệt tại đất Tổ Phú Thọ. Đây không chỉ là một hình tượng trong truyền thuyết mà còn là nền tảng của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thể hiện sâu sắc đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Tín ngưỡng này bắt nguồn từ huyền thoại Lạc Long QuânÂu Cơ sinh ra bọc trăm trứng, nở thành một trăm người con, khai sinh ra dân tộc Việt Nam. Câu chuyện này lý giải về nguồn gốc dân tộc Việt Nam, khẳng định tất cả người Việt đều là anh em một nhà, chung một dòng máu con Rồng cháu Tiên. Tại Phú Thọ, hình ảnh Tổ Mẫu Âu Cơ không chỉ tồn tại trong tâm thức mà còn được vật chất hóa qua các di tích lịch sử và các lễ hội trang trọng, trở thành một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa dân tộc. Tầm quan trọng của biểu tượng này còn thể hiện ở việc nó vượt qua giới hạn của một tín ngưỡng địa phương để trở thành biểu tượng của sự đoàn kết toàn dân tộc, một sợi dây tinh thần kết nối quá khứ với hiện tại. Việc thờ phụng Quốc Mẫu Âu Cơ chính là cách thế hệ sau bày tỏ lòng biết ơn đối với người Mẹ đầu tiên, người đã có công dạy dân trồng lúa, nuôi tằm, dệt vải, đặt nền móng cho nền văn minh lúa nước. Do đó, việc tìm hiểu biểu tượng này là hành trình quay về cội nguồn, khám phá những giá trị cốt lõi đã làm nên sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử.

1.1. Vị trí của tín ngưỡng thờ Mẫu trong văn hóa tâm linh Việt

Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian Việt Nam, tín ngưỡng thờ Mẫu giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Bắt nguồn từ thời kỳ mẫu hệ, tín ngưỡng này tôn vinh vai trò của người phụ nữ, người mẹ trong việc sáng tạo, bảo tồn và duy trì sự sống. Người Việt có xu hướng nữ tính hóa các hiện tượng tự nhiên, tôn vinh các vị nữ thần cai quản trời, đất, sông, núi thành các Mẫu. Tuy nhiên, khác với Mẫu Tam Phủ, Tứ Phủ, Mẫu Âu Cơ được suy tôn với tước hiệu cao quý nhất là Tổ Mẫu hay Quốc Mẫu, người mẹ khởi nguyên của toàn dân tộc. Theo nhà nghiên cứu Ngô Đức Thịnh, "tín ngưỡng thờ Mẫu là một trong những tín ngưỡng điển hình mang đậm tính bản địa của người Việt". Biểu tượng Mẹ không chỉ là sự sinh sôi, che chở mà còn là cội nguồn của mọi giá trị đạo đức và văn hóa. Sự tôn thờ này phản ánh một nhu cầu tâm linh sâu sắc, thể hiện đạo lý và lòng biết ơn đối với tổ tiên.

1.2. Mẫu Âu Cơ và câu chuyện nguồn gốc dân tộc Việt Nam

Câu chuyện về Mẹ Âu Cơ và Cha Lạc Long Quântruyền thuyết Âu Cơ nền tảng, giải thích về nguồn gốc chung của người Việt. Truyền thuyết kể rằng, Âu Cơ, vốn thuộc dòng Tiên, kết duyên cùng Lạc Long Quân, thuộc dòng Rồng, sinh ra một bọc trăm trứng. Từ đó nở ra một trăm người con trai, trở thành tổ tiên của người Bách Việt. Cuộc chia ly lịch sử "năm mươi con theo mẹ lên non, năm mươi con theo cha xuống biển" đã đặt nền móng cho việc khai phá và xây dựng đất nước. Người con cả theo Mẹ lên non đã trở thành Vua Hùng đầu tiên, lập nên nhà nước Văn Lang tại Phong Châu (Phú Thọ ngày nay). Câu chuyện này không chỉ mang ý nghĩa giải thích nguồn gốc mà còn là biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc, nhắc nhở các thế hệ rằng dù ở đâu, làm gì, người Việt vẫn chung một cội nguồn, là anh em một nhà.

II. Giải mã thách thức Bảo tồn tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc bảo tồn và phát huy giá trị của biểu tượng Mẫu Âu Cơ đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ "phai gốc, nhạt nguồn" trong các thế hệ trẻ. Sự phát triển mạnh mẽ của xã hội, sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai khiến việc giáo dục về lịch sử và cội nguồn dân tộc đôi khi chưa được chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến việc một bộ phận giới trẻ không hiểu sâu sắc về ý nghĩa của truyền thuyết Lạc Long Quân - Âu Cơ hay tầm quan trọng của các di tích lịch sử như Đền Hùng và Đền Mẫu Âu Cơ. Một thách thức khác đến từ chính giới học thuật. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra rằng "các công trình của giới học thuật hiện nay chỉ quan tâm nghiên cứu về Đạo Mẫu Tam Phủ, Tứ Phủ... và gần như có rất ít công trình nghiên cứu có tính hệ thống về Mẫu Âu Cơ". Sự thiếu hụt này tạo ra một khoảng trống kiến thức, gây khó khăn cho công tác tuyên truyền, giáo dục và quảng bá giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này một cách bài bản và khoa học. Do đó, việc xây dựng các giải pháp đồng bộ từ chính quyền đến người dân để bảo tồn và phát huy giá trị biểu tượng Quốc Mẫu là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm đảm bảo bản sắc văn hóa dân tộc được trao truyền bền vững cho các thế hệ tương lai.

2.1. Nguy cơ phai gốc nhạt nguồn trong xã hội đương đại

Hiện tượng "phai gốc, nhạt nguồn" được xem là một thách thức nghiêm trọng. Quá trình toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt các giá trị truyền thống. Khi giới trẻ tiếp xúc nhiều hơn với văn hóa toàn cầu, sự hiểu biết và kết nối với nguồn gốc dân tộc Việt Nam có thể bị suy giảm. Câu chuyện về bọc trăm trứng hay công lao của các Vua Hùng có thể chỉ còn là những kiến thức sách vở thay vì là một niềm tự hào khắc sâu trong tâm thức. Nếu không có các biện pháp giáo dục và truyền thông hiệu quả, ý nghĩa thiêng liêng của đất Tổ Phú Thọ và biểu tượng Mẫu Âu Cơ có thể dần mất đi sức sống trong cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

2.2. Hạn chế trong nghiên cứu và hệ thống hóa tín ngưỡng Tổ Mẫu

So với tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ, Tứ Phủ đã được UNESCO công nhận, tín ngưỡng thờ Tổ Mẫu Âu Cơ vẫn chưa nhận được sự quan tâm nghiên cứu tương xứng. Theo tác giả Phạm Thị Kiều Trinh, đây là một vấn đề khá mới, "chưa có công trình nghiên cứu độc lập". Việc thiếu các công trình nghiên cứu sâu, mang tính hệ thống đã hạn chế việc nhận diện đầy đủ và chính xác các giá trị của tín ngưỡng này. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách bảo tồn mà còn gây khó khăn trong việc xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh hấp dẫn, bền vững gắn liền với di tích lịch sử Đền Mẫu Âu Cơ tại Hiền Lương, Hạ Hòa.

III. Phương pháp hình thành biểu tượng Mẫu Âu Cơ trong tâm thức

Quá trình hình thành và phát triển của biểu tượng Mẫu Âu Cơ trong tâm thức cư dân Phú Thọ là một tiến trình phức hợp, kết hợp giữa yếu tố huyền thoại, lịch sử và địa phương hóa. Ban đầu, hình tượng Mẹ Âu Cơ xuất phát từ truyền thuyết Âu Cơ về một vị tiên nữ kết duyên cùng Rồng, sinh ra nguồn gốc dân tộc. Đây là bước đầu tiên của quá trình huyền thoại hóa, khoác lên nhân vật một màu sắc kỳ ảo, thiêng liêng. Yếu tố bọc trăm trứng là một mô-típ độc đáo, nhấn mạnh sự phi thường và nguồn gốc cao quý của dân tộc. Tiếp theo là quá trình lịch sử hóa, khi cộng đồng cư dân gắn liền hình tượng Mẹ Âu Cơ với công cuộc khai phá đất đai, phát triển nông nghiệp. Theo thần tích tại Hiền Lương, Hạ Hòa, chính Mẹ Âu Cơ đã "dạy dân trồng dâu nuôi tằm dệt vải", "dạy dân cấy lúa". Những công trạng này đã biến một nhân vật huyền thoại trở thành một vị phúc thần có công lao thực tế với cộng đồng, được ghi nhớ và thờ phụng. Cuối cùng, quá trình địa phương hóa đã cắm rễ sâu sắc biểu tượng này vào mảnh đất Phú Thọ. Việc xác định xã Hiền Lương là nơi Mẹ Âu Cơ dừng chân, lập ấp và sau này hóa về trời đã tạo ra một không gian thiêng cụ thể, một trung tâm thờ tự cho cả vùng. Chính sự kết hợp của ba quá trình này đã tạo nên một biểu tượng Mẫu Âu Cơ vừa linh thiêng, vừa gần gũi, ăn sâu vào tiềm thức của người dân đất Tổ.

3.1. Nguồn gốc biểu tượng từ truyền thuyết Lạc Long Quân

Bản chất của tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ khởi nguồn từ truyền thuyết về cuộc hôn phối giữa Lạc Long Quân (giống Rồng, đại diện cho biển, yếu tố Âm) và Âu Cơ (giống Tiên, đại diện cho núi, yếu tố Dương). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự hòa hợp âm dương, nguồn gốc của vạn vật. Chi tiết Mẹ Âu Cơ sinh ra bọc trăm trứng là một yếu tố mang tính biểu tượng cao. Nó không chỉ thể hiện sự sinh sôi nảy nở mà còn khẳng định tính đồng nhất, bình đẳng của tất cả những người con. Từ đó, biểu tượng Mẹ Âu Cơ trở thành hình ảnh của sự khởi nguyên, là cội rễ chung của cả một dân tộc, là lời giải đáp thiêng liêng cho câu hỏi về nguồn gốc dân tộc Việt Nam.

3.2. Quá trình huyền thoại hóa và lịch sử hóa Tổ Mẫu Âu Cơ

Để một nhân vật trở nên linh thiêng, cộng đồng thường khoác lên họ những yếu tố kỳ ảo, hay còn gọi là huyền thoại hóa. Việc Mẹ Âu Cơ là tiên nữ, cuộc sống của bà gắn liền với những điềm lành như "mây lành che chở, hương thơm tỏa ngát" chính là biểu hiện của quá trình này. Song song đó, quá trình lịch sử hóa lại giúp biểu tượng trở nên gần gũi, gắn bó với đời sống thực tế. Cộng đồng cư dân Phú Thọ đã gắn công trạng của Tổ Mẫu với những hoạt động sản xuất cụ thể như dạy dân trồng lúa, dệt vải. Điều này phản ánh cuộc sống lao động sơ khai của cư dân Việt cổ. Sự kết hợp giữa huyền thoại và lịch sử đã tạo nên một hình tượng Quốc Mẫu vừa vĩ đại, siêu nhiên, vừa là một vị phúc thần che chở, dạy dỗ dân chúng, có sức sống bền bỉ trong tâm thức cộng đồng.

IV. Top các giá trị biểu tượng Mẫu Âu Cơ qua di sản văn hóa

Giá trị của biểu tượng Mẫu Âu Cơ không chỉ nằm ở khía cạnh tâm linh mà còn được thể hiện rõ nét qua hệ thống di sản văn hóa vật thểphi vật thể tại đất Tổ Phú Thọ. Về giá trị vật thể, nổi bật nhất là khu di tích lịch sử Đền Mẫu Âu Cơ tại xã Hiền Lương, huyện Hạ Hòa. Ngôi đền được xây dựng trên một thế đất đẹp, "trước có án che (núi Giác), sau có rồng bao (sông Hồng)", mang ý nghĩa phong thủy sâu sắc. Kiến trúc của đền, dù đã qua nhiều lần trùng tu, vẫn giữ được những nét cổ kính với các chi tiết chạm khắc tinh xảo hình tứ linh, tứ quý. Pho tượng Tổ Mẫu Âu Cơ có niên đại từ thời Hậu Lê là một cổ vật vô giá, thể hiện trình độ điêu khắc và quan niệm thẩm mỹ của người xưa. Về giá trị phi vật thể, biểu tượng Mẫu Âu Cơ sống động trong các áng thơ ca, trong các câu chuyện truyền miệng và đặc biệt là trong lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ diễn ra vào mùng 7 tháng Giêng hàng năm. Lễ hội là một không gian văn hóa thiêng liêng, nơi cộng đồng thực hành các nghi lễ thờ cúng để tưởng nhớ công lao của Tổ Mẫu. Các giá trị này hòa quyện vào nhau, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tín ngưỡng, góp phần củng cố bản sắc văn hóa dân tộc và tinh thần đoàn kết cộng đồng.

4.1. Giá trị vật thể tại di tích lịch sử Đền Mẫu Âu Cơ

Khu di tích Đền Mẫu Âu Cơ là một minh chứng vật chất sống động cho tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ. Tổng thể kiến trúc bao gồm các hạng mục như cổng tam quan, tả - hữu mạc, tiền tế và hậu cung được bố trí hài hòa với cảnh quan thiên nhiên. Nghệ thuật chạm khắc trên các cấu kiện gỗ như kẻ, bẩy, cốn, cửa võng thể hiện tài hoa của các nghệ nhân xưa với các đề tài quen thuộc như rồng, phượng, tùng, cúc, trúc, mai. Đặc biệt, pho tượng Tổ Mẫu được tạo tác với dáng vẻ trang nghiêm, thư thái, mình mặc áo đỏ, đầu đội mũ miện, một tay cầm viên ngọc, thể hiện quyền uy và sự nhân từ của một vị Quốc Mẫu. Toàn bộ không gian và hiện vật tại đền không chỉ là tài sản văn hóa mà còn là môi trường giáo dục trực quan về cội nguồn cho du khách và thế hệ trẻ.

4.2. Dấu ấn di sản văn hóa phi vật thể qua thi ca và lễ hội

Biểu tượng Mẫu Âu Cơ là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca. Nhiều bài thơ như "Về đền Mẫu Âu Cơ" của Đỗ Thị Bích Thủy hay "Viết ở đền Mẫu Âu Cơ" của Lê Kim đã thể hiện lòng thành kính và niềm tự hào về cội nguồn. Tuy nhiên, giá trị phi vật thể rõ nét nhất chính là lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ. Lễ hội được tổ chức trang trọng với phần lễ gồm các nghi thức tế lễ truyền thống, rước kiệu và dâng hương. Phần hội sôi nổi với các trò chơi dân gian, tái hiện lại không khí sinh hoạt của cư dân thời Hùng Vương. Lễ hội không chỉ là dịp để người dân cầu mong một năm mới an lành, mùa màng bội thu mà còn là cơ hội để cộng đồng gắn kết, cùng nhau hướng về nguồn gốc dân tộc Việt Nam, củng cố tinh thần đại đoàn kết.

V. Tầm ảnh hưởng của Quốc Mẫu Âu Cơ đến bản sắc dân tộc

Biểu tượng Quốc Mẫu Âu Cơ có tầm ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đến việc định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam. Trước hết, đây là biểu tượng của sự đoàn kết và thống nhất. Câu chuyện con Rồng cháu Tiênbọc trăm trứng đã gieo vào tâm thức mỗi người Việt ý niệm về một nguồn gốc chung, một gia đình lớn. Tinh thần "đồng bào" (cùng một bọc) trở thành nền tảng triết lý cho sự đoàn kết, tương thân tương ái, giúp dân tộc vượt qua muôn vàn thử thách trong lịch sử. Thứ hai, biểu tượng Mẹ Âu Cơ đề cao vai trò của người phụ nữ trong xã hội Việt Nam. Việc tôn thờ một người Mẹ làm Thủy tổ dân tộc thể hiện sự trân trọng đối với công lao sinh thành, dưỡng dục và vai trò của người phụ nữ trong việc gìn giữ, trao truyền các giá trị văn hóa. Tầm ảnh hưởng này còn thể hiện qua việc tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ trở thành một phần quan trọng của du lịch văn hóa tâm linh tại đất Tổ Phú Thọ. Hàng năm, lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ và Giỗ Tổ Hùng Vương - Lễ hội Đền Hùng thu hút hàng triệu lượt người về với cội nguồn, khẳng định sức sống mãnh liệt của một biểu tượng đã ăn sâu vào máu thịt và tâm hồn người Việt, là động lực tinh thần để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

5.1. Biểu tượng của sự đoàn kết và nguồn gốc dân tộc Việt Nam

Không có một truyền thuyết nào thể hiện tinh thần đoàn kết dân tộc mạnh mẽ và sâu sắc như truyền thuyết về Mẹ Âu Cơ. Bằng việc lý giải tất cả các dân tộc trên dải đất Việt Nam đều sinh ra từ một bọc trăm trứng, truyền thuyết đã xóa bỏ mọi ranh giới, khác biệt để khẳng định một nguồn gốc chung. Tinh thần này là chất keo gắn kết cộng đồng, là cơ sở để hình thành nên lòng yêu nước và ý thức quốc gia dân tộc từ rất sớm. Mỗi khi nhắc đến nguồn gốc dân tộc Việt Nam, hình ảnh Mẹ Âu Cơ và các Vua Hùng lại hiện lên như một lời nhắc nhở về tình anh em, về trách nhiệm chung tay xây dựng đất nước.

5.2. Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ và sự kết nối cội nguồn Đất Tổ

Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ tại Hiền Lương, Hạ Hòa không chỉ là một sinh hoạt văn hóa của riêng địa phương mà đã trở thành một điểm hẹn tâm linh của con cháu Lạc Hồng trên khắp mọi miền đất nước. Việc hành hương về với đất Tổ Phú Thọ, dâng nén tâm hương lên Tổ Mẫu là một hành động mang tính biểu tượng, thể hiện sự kết nối với cội nguồn. Lễ hội là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp các thế hệ sau hiểu thêm về công lao của tổ tiên trong buổi đầu dựng nước. Qua đó, các giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này tiếp tục được bảo tồn, lan tỏa và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ LỊCH SỬ - VĂN HÓA LIÊN QUAN TỚI BIỂU TƯỢNG MẪU ÂU CƠ TRONG TÂM THỨC CƯ DÂN PHÚ THỌ 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN 1. Khái niệm biểu tượng Đời sống con người cũng như đời sống xã hội được dệt thành bởi cơ man những yếu tố tri giác được và không tri giác được. Những thứ tri giác được là cả một thế giới vật chất tự nhiên và xã hội của loài người.

Những cái không tri giác được thuộc thế giới tâm linh, trí tuệ, tâm hồn, như các giá trị trìu tượng, các đức hạnh, các thói xấu, các thực thể vô hình (như cộng đồng, quyền lực, niềm tin, các quy luật…). Các yếu tố tri giác được thì được con người nhận thức bằng tư duy lý trí. Nhưng tư duy lý trí lại không làm được vai trò ấy trước những yếu tố bất khả tri giác như tình yêu, sự đam mê, ghen ghét, đố kỵ, ý thức cộng đồng….Chúng là sản phẩm của các điều kiện sinh tồn tự nhiên xã hội. Để tri giác cái bất khả tri giác, người ta dùng một loại “vật trung gian”, làm trung gian để có thể " hiểu biết những điều khó có thể hiểu biết".

Vật môi giới đó chính là hệ thống các biểu tượng như: hình ảnh "Hoa cúc" tượng trưng cho sự chung thuỷ; "Rùa" tượng trưng cho sự trường tồn; "Hoa sen" tượng trưng cho sự thanh cao; "Nụ hôn" tượng trưng cho tình yêu; "Cái bắt tay" tượng trưng cho tình hữu nghị v. Nói cách khác, biểu tượng chính là ngôn ngữ của cái bất khả tri giác. Trong tiếng Hán: Biểu có nghĩa là: "bày ra", "trình bày", "dấu hiệu", để người ta dễ nhận biết một điều gì đó. Tượng có nghĩa là "hình tượng".

Biểu 10 tượng là một hình tượng nào đó được phô bày ra trở thành một dấu hiệu, ký hiệu tượng trưng, nhằm để diễn đạt về một ý nghĩa mang tính trừu tượng. Khởi nguyên, biểu tượng bắt nguồn từ một tập quán Hy Lạp cổ đại, nói về một phiến đá bị đập vỡ ra thành nhiều mảnh và chia đều cho mỗi thành viên trong một bộ tộc nào đó, trước sự phân tán của họ, sau này khi được triệu tập trở lại thì những mảnh đá vỡ đó được ghép lại (Sumballein) nhằm xác nhận sự hiện diện trở lại của toàn nhóm. Bản chất khó xác định và sống động của biểu tượng chính là sự chia ra và kết lại với nhau, nó hàm chứa hai ý tưởng phân ly và tái hợp. Mọi biểu tượng đều chứa đựng dấu hiệu bị đập vỡ, ý nghĩa của biểu tượng luôn biến ảo, nó bộc lộ ra trong cái vừa gãy vỡ, vừa là nối kết, vừa xuất hiện lại vừa mất đi, khiến cho tư duy luôn phải truy tìm, liên tưởng và muốn nắm bắt lấy vô vàn những ý nghĩa đang còn tiềm ẩn ngay trong lòng của nó.

Jean Chevalier và Alain Gheerbrant cho rằng : "Tự bản chất của biểu tượng, nó phá vỡ các khuôn khổ định sẵn và tập hợp các thái cực lại trong cùng một ý niệm. Nó giống như mũi tên bay mà không bay, đứng im mà biến ảo, hiển nhiên mà không nắm bắt được. Ta sẽ cần phải dùng các từ để gợi ra một hay nhiều ý nghĩa của một biểu tượng"[7, tr. Nói như Georges Gurvitch: "Các biểu tượng tiết lộ mà che giấu và che giấu mà tiết lộ"[7, tr.

Hay như quan điểm: "Biểu tượng diễn đạt một cách gián tiếp, bóng gió và ít nhiều khó nhận ra niềm ham muốn hay các xung đột. Biểu tượng là mối liên kết thống nhất nội dung rõ rệt của một hành vi, một tư tưởng, mọi lời nói với ý nghĩa tiềm ẩn của chúng"[7, tr. Lại có ý kiến khẳng định: "Biểu tượng không phải là một phúng dụ, cũng chẳng phải một dấu hiệu đơn giản, mà đúng hơn là một hình ảnh thích 11 hợp để chỉ ra đúng hơn cả cái bản chất, ta mơ hồ nghi hoặc của tâm linh"[7, tr. Có thể nói, bản chất của biểu tượng là khó xác định, sự hiểu biết về nó còn tuỳ thuộc vào sự từng trải và kinh nghiệm vốn có của mỗi cá nhân cũng như trình độ nhận thức của từng người.

Không những thế, việc "giải mã" tìm ra ý nghĩa của biểu tượng cũng phải tính đến thói quen, phong tục, tập quán của các nền văn hoá trong từng cộng đồng dân tộc khác nhau. Một biểu tượng thường có nhiều nghĩa và ngược lại một ý nghĩa lại có nhiều biểu tượng cùng biểu thị. Vậy, có thể hiểu biểu tượng là những hình ảnh tượng trưng được phô bày khiến người ta có thể cảm nhận một giá trị trừu xuất nào đó đang tiềm ẩn trong lòng của nó. Tự điển Larousse cho rằng : "Biểu tượng là một dấu hiệu hình ảnh, con vật sống động, hay đồ vật, biểu hiện một điều trừu tượng, nó là hình ảnh cụ thể của một sự vật hay một điều gì đó".

Chu Hy - nhà triết học Trung Quốc nổi tiếng đời Tống (1131 - 1200) trong "Dịch thuyết cương lĩnh" khi bàn về biểu tượng đã viết: "Tượng là lấy hình này để tỏ nghĩa kia"[2, tr. Như hình bát quái, đã lấy 8 quẻ trong kinh Dịch làm đồ hình. Mỗi quẻ là một tượng lớn, được cấu thành bởi hai tượng nhỏ cơ bản: Một vạch liền (-) là tượng của nguyên lý dương, một vạch đứt (--) là tượng của nguyên lý âm. Về mặt ý nghĩa của biểu tượng, còn cho phép đọc: vạch liền là tượng của giống đực, mặt trời, đàn ông, ánh sáng, sự sống, tiến lên, cái thiện, hạnh phúc, hoà bình v.

vạch đứt là tượng của giống cái, mặt trăng, đàn bà, bóng tối, sự chết, thoái lui, cái ác, đau khổ, chiến tranh v. Biểu tượng luôn mở rộng sự liên tưởng để trí tuệ có thể truy tìm, khám phá ra những ý nghĩa còn chìm khuất trong chiều sâu nhận thức của con người. 12 Trong thực tế, biểu tượng bao gồm mọi dạng thức hình ảnh, được thể hiện trong thể tĩnh cũng như thể động, cái hữu hình cũng như cái vô hình. Nó tác động vào giác quan của con người chủ yếu là thính giác và thị giác, tạo nên những rung động về chúng trong tâm hồn của con người theo từng mức độ khác nhau.

Biểu tượng có mặt hầu hết trong các biểu hiện của cuộc sống, từ những vật thể cụ thể trong kiến trúc, hội hoạ, điêu khắc,. quốc huy, quốc kỳ, huân chương, cho đến các hình tượng trong tác phẩm nghệ thuật như: thơ ca, âm nhạc, điện ảnh v. Và kể cả các khuôn mẫu ứng xử trong đời sống hàng ngày hoặc trong các nghi thức lễ hội truyền thống. Biểu tượng chính là "ngôn ngữ tượng trưng" chỉ có ở loài người và là "tế bào" của văn hoá.

Cho nên tìm hiểu biểu tượng cũng là tìm hiểu về văn hoá. Thế giới văn hoá chính là thế giới của biểu tượng. Quá trình tìm hiểu và nhận thức về biểu tượng là quá trình nắm bắt và truyền đạt thông tin có trong các biểu tượng. Qua đó con người có thể nhận thức một cách sâu sắc về đời sống của chính bản thân mình nhằm góp phần biến đổi một cách lớn lao trong sự phát triển toàn diện về nhân cách của họ.

Vì thế, biểu tượng có một chức năng quan trọng nhất, là sự điều tiết và định hướng trở lại đời sống xã hội. Đó cũng là tính văn hoá của biểu tượng. Ngoài ra, biểu tượng còn có "năng lực" làm bộc lộ ra những điều bí ẩn đang còn chìm sâu trong cõi vô thức của con người và là nguồn động lực sâu kín của nhận thức, nó mở cánh cửa của trí tuệ cho ta bước vào một thế giới tưởng tượng đầy nhân tính. Điều quan trọng, nó còn là hạt nhân của sự di truyền xã hội, từ đời này sang đời khác theo dòng đi của lịch sử, bằng các khuôn mẫu văn hoá cổ truyền - Cổ mẫu (Archetypes) chìm sâu trong vô thức của cộng đồng - xã hội.

13 Việc nhận thức và sáng tạo ra các biểu tượng cũng chính là sự nỗ lực của con người muốn "giải mã" những điều tiềm ẩn còn chưa được khám phá. Đồng thời, con người cũng muốn làm chủ về mặt nhận thức nhằm nâng mình lên tầm cao trí tuệ và thực chất là muốn thoát khỏi màn đêm tối mịt mùng, bao vây và giam hãm con người trong sự vô minh. Biết bao nhiêu giá trị của biểu tượng đang còn chìm khuất trong huyền thoại, trong nếp sống, trong lễ hội truyền thống và cả trong kho tàng văn hoá - nghệ thuật dân gian vẫn chưa được khám phá. Hệ thống giá trị xã hội được đúc kết, hàm chứa trong lòng của biểu tượng và biểu tượng chính là hình thức biểu đạt của các giá trị đó.

Thế giới biểu tượng là thế giới của ý nghĩa mà con người đã và đang tìm kiếm hoặc chọn lựa một kiểu ứng xử, một quan hệ nào đó đối với tự nhiên và xã hội. Các giá trị, chuẩn mực được kết tinh trong lòng các biểu tượng chính là thành tố cốt lõi làm nên bản sắc riêng của mỗi cộng đồng xã hội, nó quy định thế ứng xử và giao tiếp của con người, chi phối toàn bộ đời sống tâm lý cũng như mọi hoạt động của họ trong cộng đồng - xã hội đó. Biểu tượng đã làm nên đặc trưng duy nhất để phân biệt văn hóa với văn minh. Như vậy, bằng hướng tiếp cận ký hiệu học nghiên cứu biểu tượng và coi nó như là một hình thái biểu hiện đặc trưng của văn hoá, ta khẳng định rằng, biểu tượng chính là "tế bào” của văn hoá.

Có thể nói các yếu tố làm nên văn hoá bao gồm: Giá trị - Chuẩn mực - Biểu tượng. Tóm lại, “biểu tượng là một hình thái ngôn ngữ - ký hiệu tượng trưng của văn hoá. Nó được sáng tạo nhờ vào năng lực “tượng trưng hoá” của con người, theo phương thức dùng hình ảnh này để bày tỏ ý nghĩa kia nhằm để nhận thức và khám phá ra một giá trị trừu tượng nào đó. Biểu tượng được xem là “tế bào” cuả văn hóa và là hạt nhân “di truyền xã hội” đầu tiên của nhân loại.

Nó quy định mọi hành vi ứng xử và giao tiếp của con người đồng thời liên kết họ lại thành một cộng đồng riêng biệt”[10]. 14 * Một số dạng thức khác của biểu tượng Trong quá trình nhận thức hiện thực, con người đã sáng tạo nhiều dạng thức biểu tượng khác nhau, ứng với tính đa dạng của hiện thực khách quan. Một cách khái quát nhất, có thể kể đến: biểu tượng, biểu trưng, biểu hiện, phù hiệu, huy hiệu, nhãn hiệu… Biểu trưng: “ trưng” là điềm, là dấu hiệu cho phép nhận thấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ