Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (năm 1986), nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường có sự định hướng của Nhà nước. Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò huyết mạch nhằm khai thác lợi thế so sánh, thu hút nguồn ngoại tệ và nhập khẩu công nghệ kỹ thuật hiện đại phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Hàng thủ công mỹ nghệ là một trong 10 nhóm mặt hàng xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam, gắn liền với việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, khai thác nguồn tài nguyên sẵn có và giải quyết công ăn việc làm cho hàng vạn lao động nông nhàn. Kim ngạch xuất khẩu của nhóm hàng này đạt 120 triệu USD vào năm 2000 và tăng lên gần 160 triệu USD vào năm 2002. Tuy nhiên, giai đoạn sau đó chứng kiến sự chững lại do biến động thị trường quốc tế, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực và những bất cập nội tại trong khâu tổ chức quản lý, công nghệ sản xuất và tiếp thị sản phẩm của các doanh nghiệp trong nước.

Đề tài "Một số biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ ở Công ty ARTEXPORT" do sinh viên Giang Văn Minh (Lớp QTKDTH-41A, chuyên ngành Quản trị kinh doanh tổng hợp, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Ngọc Huyền, tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về hoạt động xuất khẩu và công tác quản trị xuất khẩu trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ (ARTEXPORT) giai đoạn 1998–2002; nhận diện các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp quản trị và kinh doanh nhằm đẩy mạnh kim ngạch, nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty ARTEXPORT trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ và các công cụ quản trị thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại nhà nước.
  • Phạm vi không gian: Công ty Xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Hà Nội (ARTEXPORT) – Trụ sở chính tại 11 Hàn Thuyên, Hoàn Kiếm, Hà Nội; các chi nhánh tại Hải Phòng (25 phố Đà Nẵng), Đà Nẵng (74 Trưng Nữ Vương), Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh (34 Trần Quốc Toản, Quận 3) và các cơ sở trực thuộc như xưởng gốm Bát Tràng, xưởng thêu Thanh Lâm, cửa hàng 37 Hàng Khay.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu trong giai đoạn 1998–2002, kết hợp dữ liệu lịch sử từ khi thành lập công ty (1964) đến thời điểm hoàn thành chuyên đề (tháng 5/2003).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các giáo trình nền tảng của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Giáo trình Quản trị kinh doanh tổng hợp, Giáo trình Chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp, Giáo trình Quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu) và các tài liệu chuyên ngành:

  • Khái niệm và bản chất của xuất khẩu: Xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho nước ngoài trên cơ sở dùng ngoại tệ làm phương tiện thanh toán. Đây là hoạt động thương mại quốc tế có tổ chức nhằm mở rộng thị trường, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và tăng thu nhập quốc dân.
  • Vai trò của xuất khẩu:
    • Đối với nền kinh tế: Là nguồn tạo vốn chủ yếu phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa (vượt trội hơn vay nợ hay viện trợ do tính chủ động); thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng gắn với nhu cầu thị trường thế giới; gia tăng dự trữ ngoại hối quốc gia; giải quyết việc làm (dẫn chứng từ tài liệu International Trade 1986–1990, tại các nước phát triển, xuất khẩu tăng 1 tỷ USD tạo thêm khoảng 35.000 việc làm, trong khi tại các nước đang phát triển như Việt Nam có thể tạo ra trên 50.000 chỗ làm).
    • Đối với doanh nghiệp: Là điều kiện sống còn đối với đơn vị ngoại thương, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, buộc doanh nghiệp đổi mới công nghệ quản lý và tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế.
  • Các hình thức xuất khẩu cơ bản: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gia công ủy thác, phương thức mua bán đối lưu (hàng đổi hàng), giao dịch qua trung gian (môi giới, đại lý - chiếm khoảng 50% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu) và giao dịch tái xuất (giao dịch tam giác).
  • Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng: Chính sách kinh tế vĩ mô (thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp, thủ tục hành chính); điều kiện tự nhiên (nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu gỗ, mây tre, gốm sứ; thời tiết ảnh hưởng vận tải biển); tỷ giá hối đoái; hệ thống thông tin liên lạc (Fax, Telex, Internet); và môi trường cạnh tranh quốc tế.
  • Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu chuẩn: Bao gồm 4 bước lớn: (1) Lập phương án kinh doanh; (2) Tổ chức điều tra nghiên cứu thị trường; (3) Tổ chức đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương (xác định các điều khoản tên hàng, phẩm chất, số lượng, bao bì, giá cả, giao hàng, thanh toán, khiếu nại, bảo hiểm, trọng tài); (4) Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm nghiệm - kiểm dịch, thuê tàu lưu cước, mua bảo hiểm theo các điều kiện A, B, C, thông quan hải quan 3 bước, giao nhận và thanh toán L/C, D/P, D/A, T/T).

Trong tính toán số lượng hàng hóa xuất khẩu có độ ẩm biến động (như mây tre, tơ tằm, sợi bông), tác giả sử dụng công thức xác định trọng lượng thương mại ($GTM$):

$$GTM = GTT \times \frac{100 + WTC}{100 + WTT}$$

Trong đó: $GTT$ là trọng lượng thực tế, $WTC$ là độ ẩm tiêu chuẩn của hàng hóa, $WTT$ là độ ẩm thực tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ các báo cáo định kỳ của Phòng Tài chính Kế hoạch, Phòng Tổ chức Hành chính, các phòng nghiệp vụ kinh doanh của Công ty ARTEXPORT; các văn bản chỉ đạo của Bộ Thương mại (tiêu biểu là Quyết định số 617 BNT-TCCB ngày 23/12/1964 thành lập công ty, Quyết định 338 về sắp xếp doanh nghiệp); số liệu từ Thời báo Kinh tế (giai đoạn tháng 1 đến tháng 4/2003).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (1964–1989 và 1998–2002), đối chiếu cơ cấu kim ngạch theo nhóm mặt hàng và khu vực thị trường địa lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề lý luận chung về hoạt động xuất khẩu

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động ngoại thương, xác lập cơ sở lý thuyết cho việc phân tích các hoạt động quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu.

Tác giả phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ xuất khẩu và các phương thức giao dịch quốc tế, chỉ rõ ưu - nhược điểm của từng hình thức:

  • Xuất khẩu trực tiếp: Tăng lợi nhuận do giảm chi phí trung gian, kiểm soát thị trường nhưng đòi hỏi trình độ nghiệp vụ cao và rủi ro lớn.
  • Xuất khẩu ủy thác: Giảm thiểu rủi ro vốn và thanh toán, nhưng mức thu phí ủy thác thấp (thường chỉ 1% - 1,5%) và doanh nghiệp không tiếp cận trực tiếp với khách hàng cuối cùng.
  • Các điều khoản hợp đồng ngoại thương: Phân tích chi tiết 11 điều khoản bắt buộc và tùy ý trong hợp đồng kinh tế quốc tế, từ quy định đóng gói bao bì, điều kiện cơ sở giao hàng, đến các phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu (thư tín dụng - L/C, nhờ thu kèm chứng từ, chuyển tiền).

Chương II: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty ARTEXPORT Hà Nội

Chương II giới thiệu lịch sử hình thành, mô hình tổ chức bộ máy và đi sâu phân tích thực trạng kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ của ARTEXPORT.

Công ty được thành lập theo Quyết định số 617 BNT-TCCB ngày 23/12/1964 của Bộ Ngoại Thương trên cơ sở tách hai phòng thủ công và mỹ nghệ từ Công ty XNK tạp phẩm. Quá trình hoạt động được chia làm hai thời kỳ lớn:

  1. Thời kỳ 1964–1989: Hoạt động theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, độc quyền ngoại thương, xuất khẩu theo Nghị định thư liên chính phủ sang Liên Xô và các nước Đông Âu (khu vực I), xuất khẩu sang khu vực tư bản chủ nghĩa (khu vực II) chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn 2,7% tổng kim ngạch.
  2. Thời kỳ 1989–2002: Chuyển sang cơ chế thị trường tự chủ hạch toán, đối mặt với sự sụp đổ của thị trường truyền thống Đông Âu (vốn chiếm 70% kim ngạch trước đó), từng bước mở rộng quan hệ với hơn 40 quốc gia.
Chỉ tiêu / Năm 1998 1999 2000 2001 2002
Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty (nghìn USD) 7.493 7.258 8.000* 10.000* 11.000
- Hàng sơn mài mỹ nghệ (nghìn USD) 1.441 929 624 1.966 1.915
- Hàng cói, ngô, dừa (nghìn USD) 1.140 1.926 4.170 1.262 1.840
Xuất khẩu sang Đông Âu - SNG (nghìn USD) 853 - - Giảm 93,03% Tổng 5 năm: 4.790
Tỷ trọng thị trường Đông Âu - SNG (%) 11,03% - - - 9,2% (bình quân)
Xuất khẩu sang thị trường khác/Đài Loan (nghìn USD) 298 Tăng 571% Giảm 64% - Tổng 5 năm: 3,3%
Thu nhập bình quân (VNĐ/người/tháng) - - - - 1.000.000 (1996: 680.000)

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ các bảng thống kê và báo cáo của Phòng Tài chính Kế hoạch ARTEXPORT trong văn bản.

Về cơ cấu thị trường, EU (Đức, Pháp, Hà Lan) trở thành khu vực tiêu thụ chủ lực:

  • Đức và Hà Lan nhập khẩu lượng lớn gốm sứ, hàng cói và hàng mỹ nghệ chạm khảm (năm 2001 xuất sang Đức đạt 1.616 nghìn USD; năm 2002 xuất sang Hà Lan đạt 1.704 nghìn USD).
  • Thị trường Pháp ưa chuộng hàng thêu ren, sơn mài đòi hỏi tính nghệ thuật và độ tinh xảo cao.

Tác giả chỉ rõ những hạn chế lớn của ARTEXPORT:

  • Cơ cấu hình thức xuất khẩu mất cân đối: Xuất khẩu ủy thác chiếm tới 60%, xuất khẩu trực tiếp chiếm 30%, tái xuất chiếm 10%. Mức thu phí ủy thác thấp (1% - 1,5%) khiến hiệu quả kinh doanh bị hạn chế.
  • Thị trường Đông Âu - SNG suy giảm nghiêm trọng sau khủng hoảng chính trị.
  • Bộ máy quản lý cồng kềnh, tồn tại tình trạng "vừa thừa vừa thiếu" cán bộ (thừa lao động gián tiếp, thiếu nhân sự giỏi nghiệp vụ thị trường và kỹ thuật); tư tưởng ỷ lại bao cấp và cào bằng thu nhập còn tồn tại.
  • Kỹ thuật công nghệ sấy và dán ép gỗ còn lạc hậu, dẫn đến sản phẩm tranh gỗ, tượng gỗ, sơn mài bị nứt nẻ, cong vênh khi xuất sang vùng khí hậu khô lạnh của châu Âu, làm giảm sức cạnh tranh trước các đối thủ Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia.
  • Vướng mắc tài chính tồn đọng từ các khoản nợ khó đòi và 3 liên doanh giải thể chưa xử lý dứt điểm.

Chương III: Một số biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ ở Công ty ARTEXPORT Hà Nội

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương III đưa ra 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Tăng cường nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược toàn diện: Thiết lập Phòng nghiên cứu thị trường hoạt động chuyên trách, ứng dụng Internet để thu thập thông tin thứ cấp nhằm giảm chi phí khảo sát trực tiếp ở nước ngoài; nghiên cứu kỹ thị hiếu văn hóa và tiêu chuẩn kỹ thuật khi Việt Nam chuẩn bị gia nhập WTO.
  2. Lựa chọn mặt hàng chiến lược và nâng cao chất lượng sản phẩm: Xác định 4 nhóm hàng mũi nhọn: Thêu ren, sơn mài mỹ nghệ, gốm sứ, mây tre đan; đầu tư nghiên cứu mẫu mã đáp ứng tiêu chuẩn hệ thống ISO; đa dạng hóa phân khúc giá và chất lượng để cạnh tranh với hàng thủ công Trung Quốc, Thái Lan.
  3. Đa dạng hóa các hình thức xuất khẩu: Giảm dần tỷ trọng ủy thác thuần túy, nâng cao tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp; kết hợp linh hoạt các hình thức gia công tạm nhập tái xuất và chuyển khẩu.
  4. Tổ chức sản xuất gắn kết với xuất khẩu: Phát huy vai trò của các xưởng sản xuất trực thuộc (xưởng thêu Thanh Lâm, xưởng gốm Bát Tràng) để chủ động kiểm soát chất lượng, tiến độ giao hàng và cải tiến mẫu mã.
  5. Thiết lập quan hệ đầu vào bền vững: Liên kết chặt chẽ với các làng nghề truyền thống (lụa Vạn Phúc - Hà Tây, gốm Bát Tràng - Gia Lâm, đồ gỗ Bắc Ninh, cói dừa Thanh Hóa); hỗ trợ vốn, thiết bị và công nghệ sấy ép cho các hộ sản xuất nhằm bảo đảm nguồn hàng ổn định; áp dụng cơ chế bao tiêu sản phẩm hợp lý.
  6. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và xúc tiến thương mại: Tích cực tham gia hội chợ trong nước (Hội chợ Hàng tiêu dùng, Hội chợ EXPO, Hàng Việt Nam chất lượng cao) và tham gia các phái đoàn thương mại quốc tế; gửi ấn phẩm quảng cáo, băng video giới thiệu sản phẩm cho đối tác nước ngoài.
  7. Đổi mới công tác tổ chức và quản trị nội bộ: Tinh gọn bộ máy từ 10 phòng kinh doanh xuống 7 phòng, giảm khối nghiệp vụ từ 5 xuống 4 phòng; xóa bỏ triệt để tư tưởng bình quân chủ nghĩa bằng cách gắn thu nhập với hiệu quả kinh doanh; hoàn thiện thỏa ước lao động tập thể và thực hiện nghiêm kỷ luật lao động; quản lý chặt chẽ chi phí văn phòng, thông tin liên lạc và công tác phí.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh chuyển biến của Công ty ARTEXPORT trong giai đoạn bản lề của nền kinh tế:

  • Ghi nhận sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của ARTEXPORT từ mức 7,493 triệu USD (năm 1998) lên 11 triệu USD (năm 2002), đưa công ty vào nhóm 10 doanh nghiệp trực thuộc Bộ Thương mại có kim ngạch xuất nhập khẩu ổn định và tăng trưởng.
  • Chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu thị trường thành công từ chỗ phụ thuộc hoàn toàn vào khối XHCN trước năm 1989 sang các thị trường thuộc khối EU (Đức, Pháp, Hà Lan) với giá trị đơn hàng cao và yêu cầu kỹ mỹ thuật khắt khe.
  • Thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên được cải thiện từ 680.000 VNĐ/người/tháng (năm 1996) lên 1.000.000 VNĐ/người/tháng (năm 2002), vượt mức chỉ tiêu 900.000 VNĐ/người/tháng do Bộ Thương mại giao.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Đưa ra cái nhìn khách quan về những rào cản mang tính lịch sử đối với một doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi mô hình (gánh nặng nợ nần từ cơ chế bao cấp, lao động dôi dư, công nghệ chế biến sau thu hoạch kém).
  • Hệ thống hóa các giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản trị nội bộ (tái cơ cấu phòng ban, quy chế trả lương), kỹ thuật sản xuất (công nghệ xử lý độ ẩm, sấy ép chống nứt nẻ cong vênh) và chiến lược thương mại quốc tế (chuyển dịch từ ủy thác sang xuất khẩu trực tiếp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận dữ liệu, các giải pháp đề xuất chưa đi sâu vào việc hoạch định ngân sách chi tiết cho từng chương trình xúc tiến hay dự toán tài chính cho việc đầu tư đổi mới công nghệ sấy tại các làng nghề vệ tinh. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên thu thập tài liệu thứ cấp và thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp.
  • Hướng phát triển: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của các cam kết hội nhập quốc tế (Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ BTA, lộ trình gia nhập WTO) đến chuỗi cung ứng hàng thủ công mỹ nghệ; xây dựng mô hình liên kết tài chính - công nghệ giữa doanh nghiệp xuất nhập khẩu với các hợp tác xã làng nghề truyền thống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu chuyên đề về quy trình nghiệp vụ ngoại thương, hợp đồng kinh tế quốc tế và chiến lược thâm nhập thị trường nước ngoài.
  • Các nhà quản lý tại các doanh nghiệp kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan, gốm sứ và sơn mài trong việc nhận diện rủi ro kỹ thuật (độ ẩm, cong vênh) và thiết lập mạng lưới thu mua vệ tinh tại các làng nghề.
  • Phần phân tích các điều khoản hợp đồng ngoại thương (tên hàng, phẩm chất, số lượng thương mại, điều kiện bảo hiểm, phương thức thanh toán) tại Chương I và các giải pháp tổ chức chuỗi cung ứng đầu vào tại Chương III là các nội dung có giá trị tham khảo thực tiễn cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu hình thức xuất khẩu của ARTEXPORT trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì?

Theo số liệu phân tích trong chuyên đề, hình thức xuất khẩu của ARTEXPORT mang tính thụ động khi xuất khẩu ủy thác chiếm tới 60% tổng kim ngạch, xuất khẩu trực tiếp chiếm 30%, và phần còn lại là phương thức tái xuất. Mức phí ủy thác công ty được hưởng rất thấp (từ 1% đến 1,5% giá trị lô hàng), làm hạn chế biên lợi nhuận và hạn chế khả năng tiếp cận trực tiếp khách hàng nước ngoài.

2. Nguyên nhân kỹ thuật nào khiến một số mặt hàng thủ công mỹ nghệ của ARTEXPORT bị giảm sức cạnh tranh tại thị trường châu Âu?

Nguyên nhân chủ yếu do công nghệ sấy và dán ép gỗ, mây tre của công ty và các cơ sở vệ tinh còn thô sơ. Khi xuất khẩu sang các nước châu Âu có điều kiện thời tiết khô lạnh và độ ẩm thấp, các sản phẩm như tượng gỗ, tranh gỗ, hàng sơn mài dễ bị nứt nẻ, co ngót, cong vênh, dẫn đến nguy cơ bị khách hàng khiếu nại hoặc trả hàng.

3. Thị trường xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất của ARTEXPORT sau khi khối Đông Âu sụp đổ?

Thị trường khu vực Tây Bắc Âu, đặc biệt là các nước thành viên EU như Đức, Pháp và Hà Lan trở thành thị trường trọng điểm. Năm 2001, kim ngạch xuất khẩu sang Đức đạt trên 1,61 triệu USD; năm 2002, xuất khẩu sang Hà Lan đạt trên 1,70 triệu USD với các mặt hàng chủ lực là gốm sứ, sản phẩm cói và hàng mỹ nghệ chạm khảm.

4. Thu nhập bình quân và quy mô tổ chức của công ty có biến động như thế nào đến năm 2002?

Thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 680.000 VNĐ/người/tháng (năm 1996) lên 1.000.000 VNĐ/người/tháng (năm 2002), vượt mức kế hoạch 900.000 VNĐ của Bộ Thương mại. Về tổ chức bộ máy, công ty đã tiến hành tinh giản từ 10 phòng kinh doanh xuống còn 7 phòng, và từ 5 phòng chuyên môn nghiệp vụ xuống còn 4 phòng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giang Văn Minh đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty ARTEXPORT trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế 1998–2002. Công trình làm rõ bản chất nghiệp vụ ngoại thương, chỉ ra những điểm nghẽn về công nghệ chế biến, cơ cấu thị trường và mô hình quản trị của một doanh nghiệp thương mại nhà nước. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ từ khâu nghiên cứu thị trường, quản trị chuỗi cung ứng làng nghề đến tái cấu trúc bộ máy, đóng góp nguồn tư liệu thực tiễn cho công tác quản trị xuất nhập khẩu mặt hàng truyền thống của Việt Nam.