Nâng cao tính thực tiễn dạy học Pháp luật & QLHCNN tại Đại học Hoa Lư

Báo cáo khoa học phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp nâng cao tính thực tiễn trong dạy học môn Pháp luật đại cương, Quản lý hành chính.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Pháp luật đại cương, Quản lý hành chính Nhà nước và Quản lý ngành Giáo dục – Đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2023

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biện pháp dạy học Pháp luật đại cương hiệu quả

Dạy học Pháp luật đại cương hiệu quả đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn. Đây không chỉ là việc truyền đạt kiến thức sách vở mà còn là quá trình trang bị cho người học khả năng áp dụng pháp luật vào đời sống. Theo quan điểm của V.I. Lênin, con đường nhận thức chân lý đi từ “trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn”. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý, là nơi mọi lý thuyết được kiểm chứng và hoàn thiện. Do đó, một phương pháp giảng dạy pháp luật đại cương thành công phải đặt thực tiễn làm nền tảng. Mục tiêu của giáo dục pháp luật không chỉ dừng lại ở việc sinh viên ghi nhớ các điều luật, mà quan trọng hơn là hình thành tư duy pháp lý nhạy bén và kỹ năng giải quyết vấn đề trong các bối cảnh cụ thể. Việc liên hệ thực tiễn giúp biến những khái niệm pháp lý trừu tượng, phức tạp trở nên dễ hiểu và gần gũi hơn, đặc biệt đối với sinh viên không chuyên luật. Một bài giảng pháp luật đại cương giàu tính thực tiễn sẽ kích thích sự tò mò, tăng hứng thú học tập và giúp sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của môn học đối với nghề nghiệp tương lai và cuộc sống hàng ngày. Các biện pháp này hướng tới việc nâng cao chất lượng giảng dạy, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp không chỉ nắm vững kiến thức mà còn sở hữu những kỹ năng thực hành pháp luật cần thiết. Đây là yêu cầu cấp thiết, phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước về việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi mọi công dân sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật.

1.1. Tầm quan trọng của việc gắn kết lý luận và thực tiễn

Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa Mác - Lênin và đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Thực tiễn không có lí luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng. Lí luận mà không liên hệ với thực tiễn là lí luận suông”. Trong giáo dục pháp luật, nguyên tắc này càng trở nên quan trọng. Kiến thức pháp luật nếu chỉ tồn tại trên giấy sẽ trở nên khô cứng và xa rời cuộc sống. Ngược lại, việc chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế mà thiếu nền tảng lý luận vững chắc sẽ dẫn đến những quyết định cảm tính, thiếu cơ sở pháp lý. Do đó, việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai yếu tố này giúp người học hiểu sâu sắc bản chất của quy phạm pháp luật, đồng thời biết cách vận dụng linh hoạt để giải quyết các tình huống pháp lý thực tế.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục pháp luật trong đại học

Mục tiêu chính của môn Pháp luật đại cương không chỉ là cung cấp kiến thức nền tảng về nhà nước và pháp luật. Quan trọng hơn, môn học này phải góp phần hình thành ý thức pháp luật, lòng tôn trọng công lý và khả năng hành xử đúng pháp luật cho sinh viên. Theo nghiên cứu tại Trường Đại học Hoa Lư, môn học này nhằm giúp sinh viên “vận dụng kiến thức... để giải quyết những vấn đề pháp lý trong thực tiễn cuộc sống”. Điều này cho thấy mục tiêu đào tạo đã hướng mạnh mẽ đến năng lực ứng dụng. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự đổi mới phương pháp dạy học một cách toàn diện, chuyển từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức các hoạt động học tập tương tác, giúp sinh viên chủ động khám phá và xây dựng tri thức.

II. Thách thức trong việc dạy học Pháp luật đại cương hiện nay

Thực trạng giảng dạy môn Pháp luật đại cương tại nhiều cơ sở giáo dục đang đối mặt với không ít thách thức, làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chất lượng đào tạo. Một trong những vấn đề lớn nhất là nội dung chương trình còn nặng về lý thuyết, mang tính hàn lâm, kinh viện. Kết quả khảo sát tại Trường Đại học Hoa Lư cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên và giảng viên thừa nhận điều này. Cụ thể, có đến 50.9% sinh viên40% giảng viên đánh giá nội dung tri thức môn học còn “rất hàn lâm, trừu tượng, khó hiểu”. Sự xa rời thực tiễn này khiến sinh viên, đặc biệt là sinh viên không chuyên luật, cảm thấy môn học khô khan, khó tiếp thu và không thấy được sự hữu ích đối với chuyên ngành của mình. Thách thức thứ hai đến từ phương pháp giảng dạy. Phương pháp thuyết trình một chiều vẫn chiếm ưu thế. Thống kê chỉ ra 100% giảng viên thừa nhận “thuyết trình” là phương pháp sử dụng chính, và 69.1% sinh viên cũng đồng tình với nhận định này. Lối mòn trong phương pháp giảng dạy pháp luật đại cương này làm giảm tính tương tác, hạn chế khả năng phát triển tư duy pháp lý và các kỹ năng mềm khác. Hậu quả là sinh viên trở nên thụ động, chỉ học để đối phó thi cử, dẫn đến việc nâng cao chất lượng giảng dạy gặp nhiều rào cản. Những khó khăn này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong cả tư duy và hành động, cần có những biện pháp đột phá để môn học thực sự trở thành một công cụ hữu ích cho sinh viên.

2.1. Thực trạng nội dung bài giảng còn hàn lâm xa rời đời sống

Nội dung bài giảng pháp luật đại cương hiện nay thường tập trung quá nhiều vào các khái niệm, nguyên lý cơ bản mà thiếu vắng sự kết nối với các vấn đề xã hội nóng hổi. Khảo sát cho thấy 39.1% sinh viên cho rằng các ví dụ, bài tập tình huống được đưa ra “chưa thực tiễn, hiện thực, gắn bó với đời sống sinh động”. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức được học và thế giới thực, làm giảm động lực và tăng hứng thú học tập của sinh viên. Kiến thức pháp luật cần được trình bày như một công cụ sống động để lý giải các sự kiện diễn ra hàng ngày, thay vì là một hệ thống lý thuyết trừu tượng.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống thụ động

Việc lạm dụng phương pháp thuyết trình đã biến giờ học thành buổi độc thoại của giảng viên. Sinh viên ít có cơ hội tham gia, thảo luận và phản biện. Nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư chỉ rõ, có tới 80% giảng viên tự đánh giá mức độ nỗ lực trong việc tổ chức hoạt động học tập cho sinh viên là “chưa cao”. Điều này phản ánh một thực tế đáng lo ngại về mức độ áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Thiếu các hoạt động như phương pháp thảo luận nhóm hay phân tích tình huống pháp lý thực tế, sinh viên khó có thể phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

2.3. Mức độ tham gia và hứng thú học tập của sinh viên còn thấp

Khi nội dung khô khan và phương pháp giảng dạy kém hấp dẫn, việc sinh viên thiếu hứng thú là điều tất yếu. Theo khảo sát, có đến 58.2% sinh viên được đánh giá là “không có nhu cầu, hứng thú” trong học tập môn học. Mức độ tham gia vào các hoạt động trên lớp cũng rất hạn chế, với 48% sinh viên được xếp vào nhóm “chưa tích cực”. Thái độ học tập đối phó, thụ động này là rào cản lớn nhất đối với việc nâng cao chất lượng giảng dạy và đạt được các mục tiêu của môn học.

III. Cách đổi mới nội dung bài giảng Pháp luật đại cương

Để khắc phục tình trạng lý thuyết xa rời thực tiễn, biện pháp nền tảng là phải đổi mới phương pháp dạy học bắt đầu từ chính nội dung và cấu trúc chương trình. Đây là biện pháp “xương sống” như tác giả Hà Văn Thiều đã nhận định. Trước hết, chương trình, giáo trình và đề cương môn học cần được rà soát, cập nhật thường xuyên để phản ánh kịp thời những thay đổi của hệ thống pháp luật. Pháp luật là một lĩnh vực biến đổi không ngừng, do đó, việc giảng dạy dựa trên các văn bản đã lỗi thời sẽ làm giảm giá trị thực tiễn của môn học. Ví dụ, khi giảng dạy về Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức, cần cập nhật những sửa đổi, bổ sung mới nhất, thay vì chỉ dựa vào các văn bản cũ. Tương tự, các quy định về tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên hay chiến lược phát triển giáo dục đều cần được làm mới theo các thông tư, nghị quyết hiện hành. Việc này đảm bảo kiến thức sinh viên tiếp nhận luôn mang tính thời sự và có khả năng ứng dụng cao. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống bài tập, tình huống gắn liền với đời sống là vô cùng cần thiết để nâng cao chất lượng giảng dạy. Thay vì các câu hỏi lý thuyết đơn thuần, giảng viên cần thiết kế các tình huống pháp lý thực tế, mô phỏng những vấn đề mà sinh viên có thể gặp phải sau khi ra trường. Cách tiếp cận này giúp sinh viên rèn luyện tư duy pháp lýkỹ năng giải quyết vấn đề một cách tự nhiên và hiệu quả. Việc tích hợp các vấn đề xã hội đương đại như phòng, chống tham nhũng, quyền con người vào bài giảng cũng là một cách hiệu quả để tăng hứng thú học tập.

3.1. Thường xuyên cập nhật chương trình giáo trình môn học

Tính thực tiễn của môn Pháp luật đại cương phụ thuộc rất lớn vào tính cập nhật của nội dung giảng dạy. Nghiên cứu của ThS. Đào Thị Thu Phương chỉ rõ, các văn bản pháp luật liên quan đến giáo dục và hành chính công thay đổi liên tục. Chẳng hạn, Luật Giáo dục đã có những phiên bản khác nhau vào các năm 1998, 2005 và 2019. Giảng viên phải có trách nhiệm cập nhật những thay đổi này trong bài giảng pháp luật đại cương của mình. Việc chậm trễ trong cập nhật không chỉ cung cấp thông tin sai lệch mà còn làm giảm uy tín của môn học và nhà trường. Do đó, các bộ môn cần có cơ chế rà soát và điều chỉnh chương trình định kỳ, đảm bảo liên hệ thực tiễn luôn là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Xây dựng hệ thống các tình huống pháp lý thực tế điển hình

Tác giả Hoàng Thị Oanh nhấn mạnh rằng một tình huống pháp luật tốt nhất nên là “một vụ việc thực tế, mang tính thời sự”. Việc xây dựng ngân hàng các tình huống pháp lý thực tế là một giải pháp chiến lược. Các tình huống này nên được lựa chọn cẩn thận để vừa minh họa cho lý thuyết, vừa phù hợp với chuyên ngành đào tạo của sinh viên. Ví dụ, với sinh viên sư phạm, các tình huống có thể liên quan đến đạo đức nhà giáo, xử lý kỷ luật học sinh, hay các quy định về tuyển dụng viên chức giáo dục. Phương pháp này không chỉ giúp sinh viên hiểu bài sâu hơn mà còn trang bị cho họ kỹ năng thực hành pháp luật ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

3.3. Lồng ghép các vấn đề thời sự xã hội vào nội dung giảng dạy

Để môn học trở nên sống động, việc lồng ghép các vấn đề thời sự là vô cùng hiệu quả. Các sự kiện như ban hành chính sách mới, các vụ án lớn được dư luận quan tâm, hay những tranh cãi pháp lý trên truyền thông đều là nguồn tư liệu quý giá. Giảng viên có thể sử dụng chúng để bắt đầu bài giảng, đặt câu hỏi gợi mở, hoặc tổ chức các buổi thảo luận. Theo tác giả Nguyễn Hoàng Hiếu và Hoàng Tuấn Anh, việc gắn kết bài học với thực tiễn cuộc sống sẽ “tạo không khí mới cho lớp học, tạo điều kiện cho lớp học trở nên sôi động hơn”. Cách làm này giúp sinh viên thấy rằng pháp luật không phải là thứ gì đó xa vời, mà hiện hữu và tác động trực tiếp đến cuộc sống của họ.

IV. Top phương pháp dạy học Pháp luật đại cương tích cực nhất

Để thực sự nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển năng lực cho người học, việc đổi mới phương pháp dạy học là yếu tố then chốt. Thay vì phụ thuộc vào lối giảng bài truyền thống, các phương pháp dạy học tích cực cần được ưu tiên áp dụng. Các phương pháp này đặt sinh viên vào trung tâm của quá trình học tập, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tương tác. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là phương pháp case study (nghiên cứu tình huống). Phương pháp này yêu cầu sinh viên phân tích sâu một vụ việc hoặc một tình huống pháp lý thực tế để xác định vấn đề, áp dụng các quy định pháp luật liên quan và đề xuất giải pháp. Quá trình này giúp phát triển mạnh mẽ tư duy pháp lýkỹ năng giải quyết vấn đề. Một phương pháp thực tiễn cao khác là tổ chức tòa án giả định (moot court). Hoạt động này cho phép sinh viên đóng vai luật sư, thẩm phán, công tố viên để tranh tụng về một vụ việc cụ thể. Đây là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng thực hành pháp luật, từ kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo văn bản tố tụng đến kỹ năng hùng biện và đối đáp. Bên cạnh đó, công nghệ cũng mở ra nhiều hướng đi mới. Việc áp dụng e-learning trong giảng dạy luật thông qua các hệ thống quản lý học tập (LMS), các bài giảng video, và diễn đàn thảo luận trực tuyến giúp việc học trở nên linh hoạt và đa dạng hơn. Đặc biệt, xu hướng game hóa trong giáo dục (gamification) cũng có thể được áp dụng để tăng hứng thú học tập, biến các kiến thức pháp lý khô khan thành những thử thách, câu đố hấp dẫn.

4.1. Ứng dụng phương pháp case study để phân tích tình huống

Phương pháp case study là công cụ lý tưởng để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Giảng viên sẽ cung cấp cho sinh viên một tình huống có thật hoặc giả định, kèm theo các tài liệu liên quan. Nhiệm vụ của sinh viên là làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để phân tích, tranh luận và tìm ra hướng giải quyết tối ưu dựa trên cơ sở pháp lý. Ưu điểm của phương pháp này là thúc đẩy sinh viên phải tự nghiên cứu, vận dụng kiến thức tổng hợp và rèn luyện khả năng lập luận logic. Thông qua việc “mổ xẻ” các tình huống, sinh viên sẽ hiểu rõ hơn cách các điều luật được áp dụng trong thực tế, từ đó ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sâu sắc hơn.

4.2. Tổ chức tòa án giả định moot court nâng cao kỹ năng

Hoạt động tòa án giả định (moot court) là một hình thức sân khấu hóa thực tiễn pháp lý, mang lại trải nghiệm học tập vô cùng giá trị. Sinh viên không chỉ học về luật mà còn “sống” trong môi trường pháp luật. Họ phải tuân thủ các quy trình tố tụng, chuẩn bị luận cứ một cách chặt chẽ và trình bày quan điểm một cách thuyết phục. Hoạt động này giúp phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho ngành luật như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng chịu áp lực. Đây là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để biến kiến thức thụ động thành năng lực hành động, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc thực tế.

4.3. Kết hợp e learning và game hóa trong giáo dục pháp luật

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy là một xu thế tất yếu. E-learning trong giảng dạy luật cho phép sinh viên truy cập tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi và tham gia các hoạt động học tập không đồng bộ. Bên cạnh đó, game hóa trong giáo dục có thể được áp dụng thông qua các ứng dụng quizz, các cuộc thi trực tuyến hay hệ thống bảng xếp hạng, điểm thưởng. Các yếu tố trò chơi này giúp tạo ra một môi trường học tập cạnh tranh lành mạnh, kích thích sự tham gia và tăng hứng thú học tập. Việc kết hợp công nghệ không chỉ giúp hiện đại hóa phương pháp giảng dạy mà còn phù hợp với thói quen và sở thích của thế hệ sinh viên ngày nay.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn và kết quả từ nghiên cứu

Việc đề xuất các biện pháp đổi mới cần đi đôi với quá trình thực nghiệm và đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Nghiên cứu tại Trường Đại học Hoa Lư đã tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khả thi và tác động của các biện pháp nâng cao tính thực tiễn trong dạy học Pháp luật đại cương. Mục đích của thực nghiệm là so sánh kết quả học tập và thái độ của sinh viên giữa lớp thực nghiệm (áp dụng các phương pháp mới) và lớp đối chứng (sử dụng phương pháp truyền thống). Quá trình này cung cấp những bằng chứng khách quan về hiệu quả của việc đổi mới phương pháp dạy học. Trước khi thực nghiệm, kết quả khảo sát đã chỉ ra nhiều hạn chế như đã phân tích: phương pháp giảng dạy chủ yếu là thuyết trình, nội dung còn hàn lâm, sinh viên thiếu hứng thú. Đây chính là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp can thiệp. Trong quá trình thực nghiệm, lớp sinh viên được chọn đã được tiếp cận với các bài giảng pháp luật đại cương được thiết kế lại, tăng cường liên hệ thực tiễn, sử dụng nhiều tình huống pháp lý thực tế và áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như phương pháp thảo luận nhómphương pháp case study. Giảng viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn thay vì chỉ truyền đạt kiến thức. Kết quả sau thực nghiệm, mặc dù không được trình bày chi tiết trong tài liệu tham khảo, nhưng mục tiêu của nghiên cứu là chứng minh rằng các biện pháp này sẽ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, cải thiện kết quả học tập và quan trọng hơn là tăng hứng thú học tập của sinh viên. Quá trình này khẳng định rằng, lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng và chứng minh bằng thực tiễn.

5.1. Quy trình thực nghiệm các biện pháp dạy học pháp luật mới

Quy trình thực nghiệm tại Đại học Hoa Lư được tiến hành bài bản, bao gồm các bước: xác định mục đích, lựa chọn đối tượng (lớp thực nghiệm và lớp đối chứng), thiết kế nội dung và công cụ can thiệp, tiến hành giảng dạy và thu thập dữ liệu. Dữ liệu được thu thập cả trước và sau quá trình thực nghiệm thông qua các bài kiểm tra, phiếu khảo sát thái độ và quan sát lớp học. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết luận rút ra có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc để nhân rộng các mô hình dạy học tích cực trong toàn trường. Đây là một minh chứng cho thấy nghiên cứu khoa học giáo dục có thể tạo ra những thay đổi tích cực và thực chất.

5.2. Đánh giá hiệu quả thông qua kết quả học tập và thái độ

Hiệu quả của các biện pháp mới được đánh giá trên hai phương diện chính: kiến thức và thái độ. Về kiến thức, kết quả các bài kiểm tra của lớp thực nghiệm được kỳ vọng sẽ cao hơn lớp đối chứng, đặc biệt là ở các câu hỏi yêu cầu vận dụng và kỹ năng giải quyết vấn đề. Về thái độ, các chỉ số như mức độ tham gia, sự chủ động và hứng thú học tập được đo lường qua khảo sát. Sự cải thiện tích cực ở các chỉ số này sẽ chứng tỏ rằng việc đổi mới phương pháp dạy học không chỉ giúp sinh viên học tốt hơn mà còn yêu thích môn học hơn. Đây là mục tiêu kép mà mọi nỗ lực nâng cao chất lượng giảng dạy đều hướng tới.

VI. Tương lai giáo dục pháp luật Xu hướng và giải pháp mới

Bối cảnh xã hội không ngừng biến đổi và yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động đòi hỏi giáo dục pháp luật phải liên tục tự làm mới. Tương lai của việc dạy và học luật không còn nằm ở việc nhồi nhét kiến thức, mà là phát triển năng lực toàn diện cho người học. Xu hướng chủ đạo là cá nhân hóa lộ trình học tập, tích hợp công nghệ và tăng cường kết nối với cộng đồng pháp lý chuyên nghiệp. Các biện pháp được đề xuất trong nghiên cứu như cập nhật nội dung, áp dụng phương pháp case study, tòa án giả định (moot court), và e-learning trong giảng dạy luật chính là những bước đi đầu tiên phù hợp với xu hướng này. Để duy trì đà phát triển, các cơ sở đào tạo cần xây dựng một văn hóa khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong đội ngũ giảng viên. Cần có sự đầu tư đồng bộ vào cơ sở vật chất, hệ thống học liệu số và các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm hiện đại. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác với các văn phòng luật sư, tòa án, viện kiểm sát để sinh viên có cơ hội thực tập, kiến tập là vô cùng quan trọng. Sự kết hợp giữa nhà trường và thực tiễn hành nghề sẽ tạo ra một môi trường đào tạo năng động, giúp sinh viên trang bị đầy đủ cả kiến thức, kỹ năng thực hành pháp luật và thái độ chuyên nghiệp. Cuối cùng, việc kiểm tra, đánh giá cũng cần được đổi mới theo hướng đánh giá năng lực, tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các tình huống pháp lý thực tế, thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ. Đây là con đường tất yếu để nâng cao chất lượng giảng dạy một cách bền vững.

6.1. Xu hướng tích hợp công nghệ và học tập liên ngành

Tương lai của giáo dục pháp luật sẽ chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ giữa luật và công nghệ (Legal Tech), cũng như giữa luật và các ngành khoa học xã hội khác. Sinh viên cần được trang bị kiến thức về trí tuệ nhân tạo trong phân tích pháp lý, an ninh mạng, và bảo vệ dữ liệu. Đồng thời, việc học tập liên ngành với kinh tế, tâm lý học, xã hội học sẽ giúp sinh viên có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về các vấn đề pháp lý. Các chương trình đào tạo cần linh hoạt để tích hợp những nội dung mới này, giúp sinh viên tốt nghiệp có khả năng thích ứng cao với một thế giới phức tạp và liên kết.

6.2. Giải pháp phát triển năng lực giảng viên và đổi mới đánh giá

Giảng viên là nhân tố quyết định thành công của mọi nỗ lực đổi mới phương pháp dạy học. Do đó, cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ giảng viên học tập, nghiên cứu và áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Song song với đó, hệ thống kiểm tra, đánh giá cần chuyển đổi. Thay vì các kỳ thi cuối kỳ nặng về lý thuyết, cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá như đánh giá quá trình, bài tập dự án, thuyết trình, và các bài kiểm tra dựa trên kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự thay đổi này sẽ tạo động lực để cả người dạy và người học cùng hướng tới mục tiêu phát triển năng lực thực tiễn.

18/12/2025
Biện pháp nâng cao tính thực tiễn trong dạy học môn pháp luật đại cương quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục đào tạo ở trường đại học hoa lư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BIỆN PHÁP NÂNG CAO TÍNH THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC MÔN PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG, QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VÀ QUẢN LÝ NGÀNH GIÁO DỤC&ĐÀO TẠO 1. Cơ sở lí luận của biện pháp nâng cao tính thực tiễn trong dạy học Môn Pháp luật đại cương, quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành Giáo dục – Đào tạo 1. Một số khái niệm cơ bản: Biện pháp, tính thực tiễn, dạy học, tính thực tiễn trong dạy học 1. Khái niệm biện pháp Quan niệm về biện pháp có nhiều ý kiến khác nhau.

Trong cuốn Từ điển Tiếng Việt xuất bản năm 1997 các tác giả khẳng định: "Biện pháp là cách làm, cách giải quyết một vấn đề cụ thể". Theo Giáo sư Phan Trọng Ngọ: "Trong ba thuật ngữ (giải pháp, phương pháp, biện pháp). Thuật ngữ biện pháp có nội hàm hẹp nhất, chỉ bao hàm cơ cấu kỹ thuật của phương pháp, mặt khác, có tính độc lập tương đối so với các yếu tố khác của phương pháp. Biện pháp là cách thức và quy trình triển khai thực hiện phương pháp trong thực tiễn, nó có vai trò quyết định đối với sự tồn tại trong hiện thực và hiệu quả của phương pháp".

Trong cuốn "Phát huy tính tích cực học tập của học sinh như thế nào", tác giả I.FKhaRLaMôp cho rằng: Đặc trưng của dạy học nêu vấn đề là tạo tình huống có vấn đề và giải quyết vấn đề. Để giải quyết nhiệm vụ nhận thức phải áp dụng hệ thống thao tác lôgic nhất định, gọi là biện pháp Rừ ràng trong quan niệm của tác giả biện pháp là cách thức, thao tác logic để giải quyết vấn đề cụ thể trong phương pháp. Qua một số quan điểm trên đây về biện pháp, ta thấy các quan điểm đều có chung những nhận định về đặc trưng của biện pháp: Một là, biện pháp là cách tiến hành, cách giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó; Hai là, biện pháp có nội hàm hẹp hơn phương pháp. Trên tinh thần đó chúng tôi cho rằng: biện pháp là cách thức, kỹ thuật, thủ thuật hành động của con người trong các tình huống hoạt động nhỏ nhằm thực hiện và điều khiển một quá trình cụ thể.

Về thực tiễn, tính thực tiễn Về khái niệm thực tiễn, từ điển Bách khoa Việt Nam nêu: “Thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất có tính lịch sử xã hội của loài người nhằm cải tạo thế giới xung quanh, bao gồm hoạt động sản xuất, hoạt động cải tạo xã hội, thực nghiệm khoa học. Theo quan điểm triết học Mác - Lênin: “Thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên, xã hội” đây là khái niệm mang tính khoa học nhất. Trong đó, thực tiễn là hoạt động vật chất mà chủ thể sử dụng phương tiện vật chất tác động vào đối tượng vật chất nhằm cải tạo chúng theo nhu cầu 16 | P a g e của con người. Vì thế, thực tiễn luôn đặt ra cho con người nhu cầu nhận thức sự vật và hiện tượng, từ đó sản sinh ra những giả thuyết hay phát hiện ra những qui luật về sự vận động phát triển của các sự vật, hiện tượng.

Những giả thuyết, qui luật này lại giúp con người có thêm những hiểu biết, vận dụng chúng để cải tạo thế giới một cách hiệu quả hơn. Từ đây hình thành nên một khuynh hướng mang tính phổ biến đối với mọi hoạt động của con người đó là phải xuất phát từ thực tiễn, dựa trên cơ sở của thực tiễn, giải quyết vấn đề của thực tiễn, kiểm chứng tính đúng đắn từ thực tiễn. - Về mối quan hệ giữa lí luận và thực tiễn Thực tiễn có quá trình vận động phát triển, trình độ phát triển của thực tiễn nói lên quá trình chinh phục tự nhiên, làm chủ xã hội của con người. Lí luận là hệ thống những tri thức được khái quát từ thực tiễn, phản ánh những mối liên hệ bản chất, những qui luật của các sự vật, hiện tượng.

Lí luận là sản phẩm của nhận thức đồng thời thể hiện trình độ cao của nhận thức về bản chất, qui luật của hiện thực. Giữa lí luận và thực tiễn có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại với nhau. Trong đó thực tiễn có vai trò quyết định vì thực tiễn là hoạt động vật chất còn lí luận là sản phẩm của hoạt động tinh thần. Hoạt động thực tiễn được xem như phương thức đặc biệt của mối quan hệ giữa con người với thế giới xung quanh.

Con người trong mối quan hệ với tự nhiên vừa thích nghi với môi trường vừa thông qua hoạt động thực tiễn của mình tác động một cách tích cực để biến đổi, cải tạo thế giới. Đồng thời với quá trình đó, con người cũng phát triển và hoàn thiện chính bản thân mình. Hoạt động thực tiễn chịu sự chi phối của mỗi giai đoạn lịch sử, gắn với từng cá nhân, từng nhóm người có mối quan hệ xã hội với nhau, được qui định bởi mục đích, đối tượng, phương tiện và cách thức hoạt động. Vì vậy, hoạt động thực tiễn của con người mang tính xã hội sâu sắc, có nhận thức và có ý thức.

Hoạt động thực tiễn rất phong phú, đa dạng được chia ra ba hình thức cơ bản là: hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị - xã hội, trong đó hoạt động thực nghiệm khoa học cũng là một hình thức của thực tiễn. Thực tiễn đề ra những vấn đề mà lí luận phải giải đáp, lí luận gắn với thực tiễn, phục vụ thực tiễn và được thực tiễn khảo nghiệm mới bắt rễ trong đời sống. Trong các hình thức của hoạt động thực tiễn, hoạt động sản xuất là hoạt động cơ bản nhất, tác động sâu sắc, toàn diện đến các hoạt động khác, nó là hoạt động trung tâm, chủ yếu của con người. Trong các hoạt động nhận thức của con người dù là hoạt động vật chất hay hoạt động tinh thần đều gắn với thực tiễn và tác động vào sự vật theo mục đích đề ra.

Trên thực tế, những tri thức khoa học được khái quát, đúc rút từ thực tiễn mà ra và cũng từ thực tiễn đặt ra yêu cầu mang định hướng mà tất yếu trong nhận thức và hành động con người phải tuân theo từ đó qui định nên vấn đề mang tính quy luật lí luận phải gắn với 17 | P a g e thực tiễn. Như vậy, thực tiễn trở thành hiện thực trực tiếp của lí luận, của tư tưởng. Chủ tịch Hồ Chí Minh trong buổi khai mạc lớp Lý luận chính trị khóa I ngày 09/09/1957, đã nhận định: Thực tiễn là vấn đề mình phải giải quyết, là mâu thuẫn của sự vật; đối với bất kỳ vấn đề gì đều phải đặt câu hỏi “vì sao”, đều phải suy nghĩ kĩ càng xem nó có phù hợp với thực tế không? Nếu chỉ tuân theo sách vở một chiều là thiếu tính thực tiễn vì tri thức sách vở mà tách rời hoạt động thực tiễn thì chỉ là tri thức phiến diện, không hoàn chỉnh. Đồng thời thực tiễn sẽ xác minh hay phủ nhận sự đúng đắn của những quan điểm lí thuyết.

Người khẳng định: “Thống nhất giữa lí luận và thực tiễn là một nâng cao căn bản của chủ nghĩa Mác- Lênin. Thực tiễn không có lí luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng. Lí luận mà không liên hệ với thực tiễn là lí luận suông”. Chính vì vậy, trong hoạt động thực tiễn, nhận thức lí luận của con người được hình thành và phát triển; từ thực tiễn cung cấp những chất liệu, nguồn tri thức cho lí luận.Lênin cho rằng: “Thực tiễn cao hơn nhận thức vì nó có ưu điểm không những của tính phổ biến mà cả của tính hiện thực trực tiếp”.

Mọi tri thức trong quá trình thực tiễn, hoạt động trí tuệ con người được phát triển cho đến lúc có lí luận và bản thân lí luận ra đời chính vì nó cần thiết cho hoạt động thực tiễn của con người.Mác viết: “Vấn đề tìm hiểu xem tư duy của con người có thể đạt tới chân lí khách quan hay không hoàn toàn không phải là một vấn đề lí luận mà là một vấn đề thực tiễn. Chính trong thực tiễn mà con người phải chứng minh chân lí”. Thông qua thực tiễn, những lí luận của chân lí sẽ được bổ sung, nhận thức lại, vì vậy giá trị của lí luận phải được chứng minh trong hoạt động thực tiễn. Với tính trừu tượng và khái quát cao, lí luận đem lại sự hiểu biết sâu sắc về bản chất, qui luật của các sự vật hiện tượng góp phần làm biến đổi thực tiễn thông qua hoạt động của con người.

Lí luận là “kim chỉ nam” cho hành động, soi đường, dẫn dắt, chỉ đạo thực tiễn. Trong mọi hoạt động của con người, một mặt cần lấy thực tiễn để bổ sung cho lí luận, làm cho nội dung lí luận ngày càng phong phú, sinh động; mặt khác cần chủ động vận dụng tri thức lí luận vào thực tiễn cuộc sống và các hoạt động kinh tế xã hội khác. Do tính trừu tượng cao trong sự phản ánh hiện thực nên lí luận có khả năng xa rời thực tiễn và trở thành giáo điều. Do vậy, trong hoạt động nhận thức, thực tiễn luôn phải đặt lên hàng đầu đúng như quan điểm của V.Lênin: “Quan điểm về đời sống, về thực tiễn là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lí luận nhận thức”.

Từ đây có thể khẳng định một trong những nâng cao cơ bản định hướng cho mọi hoạt động của con người chính là nâng cao tính thực tiễn. Khái niệm dạy học, tính thực tiễn trong dạy học Dạy học là một bộ phận của quá trình sư phạm tổng thể, là con đường quan trọng để thực hiện mục đích giáo dục toàn diện cho người học; là một dạng hoạt động đặc thù 18 | P a g e của xã hội, nhằm truyền thụ và lĩnh hội kinh nghiệm xã hội, trên cơ sở đó hình thành và phát triển nhân cách của người học. Tác giả Trần Thị Tuyết Oanh quan niệm: “Dạy học là quá trình tác động qua lại giữa người dạy và người học nhằm giúp cho người học lĩnh hội những tri thức khoa học, kĩ năng hoạt động nhận thức và thực tiễn, phát triển các năng lực hoạt động sáng tạo, trên cơ sở đó hình thành thế giới quan và các phẩm chất nhân cách của người học theo mục đích giáo dục”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ