Luận văn: Biện pháp bảo đảm khi áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự

Luận văn thạc sỹ phân tích toàn diện về biện pháp bảo đảm khi áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) trong tố tụng dân sự Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về biện pháp bảo đảm BPKCTT

Trong Tố tụng Dân sự, biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) là một công cụ pháp lý quan trọng. Chúng được áp dụng để giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ chứng cứ, và đảm bảo thi hành án. Tuy nhiên, việc áp dụng BPKCTT luôn tiềm ẩn rủi ro gây thiệt hại nếu yêu cầu không đúng. Để cân bằng lợi ích và ngăn ngừa lạm dụng, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015) đã xây dựng chế định biện pháp bảo đảm. Đây là một biện pháp dự phòng, yêu cầu người yêu cầu BPKCTT phải thực hiện một nghĩa vụ tài sản. Mục đích chính là đảm bảo khả năng trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người bị áp dụng nếu có tổn thất xảy ra. Biện pháp này không chỉ thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên. Quá trình hình thành và phát triển của chế định này đã trải qua nhiều giai đoạn, từ các quy định sơ khai trong các Pháp lệnh cũ đến những quy định chi tiết và chặt chẽ trong BLTTDS 2015, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế và nhu cầu bảo vệ công lý trong xã hội.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của biện pháp khẩn cấp tạm thời

Theo Từ điển Luật học, biện pháp khẩn cấp tạm thời là biện pháp mà Tòa án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Mục đích là nhằm giải quyết nhu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ bằng chứng, bảo đảm thi hành án dân sự. Các biện pháp này có tính "khẩn cấp" và "tạm thời", nghĩa là cần được áp dụng ngay để ngăn chặn hậu quả không thể khắc phục và chỉ có hiệu lực trong một thời gian nhất định. Ý nghĩa của BPKCTT không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền lợi cho người yêu cầu. Nó còn giúp ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản, hủy hoại chứng cứ, từ đó đảm bảo quá trình giải quyết vụ án được khách quan và đúng đắn. BLTTDS 2015 tại Điều 111 đã trao quyền cho đương sự yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT ngay cả khi đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện, thể hiện sự linh hoạt và kịp thời của pháp luật.

1.2. Mục đích của chế định biện pháp bảo đảm trong BLTTDS

Chế định biện pháp bảo đảm ra đời nhằm hai mục đích chính. Thứ nhất, nó đảm bảo trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người yêu cầu áp dụng BPKCTT. Nếu yêu cầu của họ không đúng và gây tổn thất cho bên bị áp dụng, khoản tiền bảo đảm hoặc tài sản bảo đảm sẽ được dùng để bồi thường. Điều này tạo ra một cơ chế bảo vệ hữu hiệu cho người bị áp dụng. Thứ hai, biện pháp này ngăn ngừa sự lạm dụng quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT. Khi phải đối mặt với một nghĩa vụ tài sản cụ thể, người yêu cầu sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng và có trách nhiệm hơn với yêu cầu của mình. Về bản chất, đây là một biện pháp dự phòng, bảo đảm cho việc thực hiện một nghĩa vụ có thể phát sinh trong tương lai, giúp cân bằng quyền lợi giữa các bên đương sự.

1.3. Quá trình phát triển của quy định về biện pháp bảo đảm

Lịch sử pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam ghi nhận sự phát triển rõ rệt của chế định này. Giai đoạn 1945-1989, các quy định còn sơ khai, được gọi là "phương pháp bảo thủ" và không có quy định về biện pháp bảo đảm. Giai đoạn 1989-2004, các Pháp lệnh thủ tục giải quyết vụ án dân sự, kinh tế đã quy định về BPKCTT nhưng chưa yêu cầu biện pháp bảo đảm. Bước ngoặt lớn đến với BLTTDS 2004, lần đầu tiên quy định người yêu cầu phải gửi một khoản tiền bảo đảm, kim khí quý, hoặc giấy tờ có giá. Đến BLTTDS 2015, chế định này tiếp tục được hoàn thiện pháp luật bằng cách bổ sung hình thức bảo lãnh của ngân hàng và quy định rõ giá trị bảo đảm phải tương đương với "tổn thất hoặc thiệt hại có thể phát sinh", thay vì "nghĩa vụ tài sản" như trước, giúp quy định trở nên rõ ràng và thực tế hơn.

II. Rủi ro pháp lý và thách thức trong thực tiễn áp dụng BPKCTT

Mặc dù là một chế định tiến bộ, việc thực thi biện pháp bảo đảm BPKCTT trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là nguy cơ lạm dụng quyền yêu cầu từ phía đương sự. Một số chủ thể có thể cố tình yêu cầu áp dụng BPKCTT để gây khó khăn cho đối phương, dù yêu cầu không hoàn toàn có căn cứ. Thêm vào đó, việc xác định giá trị khoản tiền bảo đảm là một bài toán phức tạp cho Tòa án. Giá trị này phải vừa đủ để bồi thường thiệt hại tiềm tàng, vừa không được quá cao để cản trở quyền tiếp cận công lý của đương sự. Thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều vướng mắc liên quan đến việc định giá tài sản đang tranh chấp, đặc biệt là bất động sản hoặc tài sản trí tuệ. Việc bảo vệ quyền lợi của người bị áp dụng BPKCTT cũng là một vấn đề cần được quan tâm, bởi họ có thể phải chịu những tổn thất đáng kể về kinh doanh và uy tín khi tài sản bị phong tỏa hoặc hoạt động bị tạm dừng một cách không chính đáng.

2.1. Nguy cơ lạm dụng quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT

Một trong những rủi ro cố hữu là việc đương sự lạm dụng quyền yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT. Mục đích không phải để bảo vệ quyền lợi chính đáng mà là để gây áp lực, cản trở hoạt động kinh doanh của đối thủ. Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể yêu cầu phong tỏa tài khoản của đối thủ cạnh tranh ngay trước một thời điểm giao dịch quan trọng. Dù sau đó yêu cầu được chứng minh là không đúng, thiệt hại đã xảy ra. Hậu quả pháp lý của BPKCTT áp dụng sai là rất lớn. Mặc dù chế định biện pháp bảo đảm được thiết lập để ngăn chặn hành vi này, nhưng không phải lúc nào cũng đủ sức răn đe, đặc biệt khi giá trị bảo đảm được Tòa án ấn định ở mức thấp hoặc thiệt hại phi vật chất (như uy tín) khó có thể đong đếm để bồi thường.

2.2. Khó khăn trong việc xác định giá trị khoản tiền bảo đảm

Thẩm quyền của Tòa án trong việc ấn định giá trị bảo đảm là rất quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Theo Điều 136 BLTTDS 2015, giá trị này phải "tương đương với tổn thất hoặc thiệt hại có thể phát sinh". Tuy nhiên, việc dự báo "tổn thất có thể phát sinh" là cực kỳ khó. Đối với các tài sản như bất động sản đang tranh chấp, giá trị biến động liên tục. Đối với việc tạm dừng hoạt động đấu thầu, thiệt hại có thể bao gồm chi phí cơ hội, lãi vay ngân hàng, và nhiều yếu tố gián tiếp khác. Thực tiễn áp dụng cho thấy, Tòa án thường gặp khó khăn trong việc thu thập đủ thông tin để đưa ra một con số chính xác, dẫn đến việc hoặc ấn định quá thấp không đủ bù đắp, hoặc quá cao làm khó đương sự.

2.3. Vấn đề bảo vệ quyền lợi của người bị áp dụng BPKCTT

Trọng tâm của biện pháp bảo đảm là bảo vệ quyền lợi của người bị áp dụng BPKCTT. Khi tài sản bị kê biên, tài khoản bị phong tỏa, hoạt động kinh doanh bị đình trệ, họ phải chịu thiệt hại trực tiếp. Nếu yêu cầu áp dụng BPKCTT là sai, họ có quyền được bồi thường. Tuy nhiên, quy trình yêu cầu bồi thường thiệt hại sau khi hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể kéo dài và phức tạp. Người bị áp dụng phải chứng minh được thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả giữa quyết định áp dụng BPKCTT sai và thiệt hại đó. Do đó, việc hoàn thiện cơ chế xử lý tài sản bảo đảm một cách nhanh chóng và hiệu quả để bồi thường ngay khi có phán quyết cuối cùng là yêu cầu cấp thiết.

III. Quy trình thực hiện biện pháp bảo đảm khi áp dụng BPKCTT

Quy trình thực hiện biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng BPKCTT được quy định chặt chẽ trong BLTTDS 2015. Đây là một biện pháp tiền đề, nghĩa là Tòa án chỉ ra quyết định áp dụng BPKCTT sau khi người yêu cầu đã hoàn tất nghĩa vụ bảo đảm. Quy trình bắt đầu khi đương sự nộp đơn yêu cầu áp dụng một trong các BPKCTT thuộc trường hợp phải có bảo đảm. Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp và cấp thiết của yêu cầu. Nếu chấp nhận, thẩm quyền của Tòa án là ấn định một khoản bảo đảm cụ thể. Người yêu cầu sau đó phải thực hiện việc bảo đảm và nộp bằng chứng cho Tòa án. Các hình thức bảo đảm rất đa dạng, bao gồm nộp một khoản tiền bảo đảm, kim khí quý, đá quý, giấy tờ có giá, hoặc chứng từ bảo lãnh của ngân hàng. Quyền và nghĩa vụ của đương sự trong quá trình này phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của biện pháp.

3.1. Thẩm quyền của Tòa án trong việc ấn định biện pháp bảo đảm

Thẩm quyền của Tòa án là yếu tố quyết định trong thủ tục áp dụng BPKCTT. Sau khi nhận đơn yêu cầu, Thẩm phán được phân công phải xem xét và ra quyết định. Nếu yêu cầu thuộc các trường hợp quy định tại Điều 136 BLTTDS 2015, Thẩm phán sẽ ấn định loại và mức bảo đảm. Quyết định này phải dựa trên tính chất của vụ việc, giá trị tài sản đang tranh chấp hoặc nghĩa vụ tài sản, và đặc biệt là dự liệu về những thiệt hại có thể xảy ra. Thẩm phán có quyền yêu cầu người nộp đơn cung cấp thêm thông tin để làm rõ các yếu tố này. Quyết định của Tòa án về việc buộc thực hiện biện pháp bảo đảm phải được lập thành văn bản và gửi cho các bên liên quan.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của đương sự khi thực hiện bảo đảm

Quyền và nghĩa vụ của đương sự được phân định rõ ràng. Người yêu cầu có nghĩa vụ thực hiện biện pháp bảo đảm theo đúng quyết định của Tòa án trong thời hạn quy định. Họ phải nộp chứng từ, biên lai chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ cho Tòa án. Đây là điều kiện tiên quyết để Tòa án ra quyết định áp dụng BPKCTT. Ngược lại, người bị áp dụng có quyền khiếu nại về quyết định áp dụng BPKCTT, bao gồm cả mức bảo đảm mà Tòa án đã ấn định nếu cho rằng nó không hợp lý. Khi BPKCTT bị hủy bỏ và có thiệt hại xảy ra do yêu cầu sai, họ có quyền yêu cầu Tòa án xử lý tài sản bảo đảm để bồi thường cho mình.

3.3. Các hình thức bảo đảm khoản tiền kim khí quý bảo lãnh

BLTTDS 2015 quy định các hình thức bảo đảm đa dạng, tạo sự linh hoạt cho người yêu cầu. Phổ biến nhất là gửi một khoản tiền bảo đảm, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá (như cổ phiếu, trái phiếu) vào một tài khoản phong tỏa tại ngân hàng do Tòa án chỉ định. Một hình thức mới và tiến bộ là sử dụng "chứng từ bảo lãnh được bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác". Hình thức bảo lãnh này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính tức thời cho người yêu cầu, đặc biệt là các doanh nghiệp, khi họ không cần phải bỏ ra một lượng tiền mặt lớn mà có thể sử dụng uy tín tín dụng của mình.

IV. Phương pháp áp dụng biện pháp bảo đảm cho từng loại BPKCTT

Việc áp dụng biện pháp bảo đảm BPKCTT không đồng nhất mà phụ thuộc vào bản chất của từng loại BPKCTT cụ thể. Mỗi biện pháp tác động đến các quyền và lợi ích khác nhau, do đó yêu cầu một phương pháp tiếp cận riêng. Đối với các biện pháp phổ biến như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản, việc xác định giá trị bảo đảm thường dựa trên giá trị tài sản bị tác động hoặc nghĩa vụ tài chính đang tranh chấp. Tuy nhiên, đối với các biện pháp phức tạp hơn như bắt giữ tàu bay, tàu biển, thủ tục áp dụng BPKCTT đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chuyên ngành và tuân thủ các quy định pháp luật đặc thù. Việc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời và xử lý tài sản bảo đảm sau đó cũng là một phần quan trọng của quy trình, đảm bảo giải quyết dứt điểm các hậu quả pháp lý của BPKCTT.

4.1. Thực tiễn áp dụng đối với phong tỏa tài khoản kê biên tài sản

Thực tiễn áp dụng cho thấy phong tỏa tài khoản và kê biên tài sản là hai trong số các BPKCTT được yêu cầu thường xuyên nhất. Khi yêu cầu phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, giá trị bảo đảm thường được Tòa án ấn định tương đương với số tiền cần phong tỏa hoặc nghĩa vụ mà người có nghĩa vụ phải thực hiện. Đối với kê biên tài sản đang tranh chấp, việc xác định giá trị phức tạp hơn, đòi hỏi phải định giá tài sản bị kê biên. Khó khăn phát sinh khi tài sản là bất động sản chưa có giấy tờ rõ ràng hoặc tài sản có giá trị biến động mạnh. Tòa án cần cẩn trọng để mức bảo đảm không quá chênh lệch so với thiệt hại tiềm tàng từ việc mất quyền sử dụng hoặc khai thác tài sản đó.

4.2. Thủ tục đặc thù khi bắt giữ tàu bay tàu biển để giải quyết vụ án

Bắt giữ tàu bay và tàu biển là những BPKCTT có giá trị cực lớn và thủ tục phức tạp. Pháp lệnh Thủ tục bắt giữ tàu bay năm 2010 và các quy định trong Bộ luật Hàng hải quy định trình tự riêng. Người yêu cầu không chỉ phải thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính theo quyết định của Tòa án mà còn phải nộp lệ phí bắt giữ. Giá trị bảo đảm trong trường hợp này phải tính đến không chỉ giá trị của tàu bay/tàu biển mà còn cả thiệt hại do ngừng khai thác, chi phí neo đậu, bảo quản. Thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh nơi tàu bay hạ cánh hoặc tàu biển có cảng sẽ thụ lý và giải quyết, đòi hỏi sự am hiểu sâu về luật hàng không và hàng hải.

4.3. Hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời và xử lý tài sản bảo đảm

Việc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể xảy ra khi căn cứ áp dụng không còn, hoặc khi có quyết định cuối cùng của Tòa án. Theo Điều 138 BLTTDS 2015, Tòa án phải ra quyết định hủy bỏ. Sau khi hủy bỏ, nếu người yêu cầu BPKCTT sai gây thiệt hại, người bị áp dụng có quyền khởi kiện đòi bồi thường. Tòa án sẽ xem xét và quyết định việc xử lý khoản tiền bảo đảm hoặc tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ bồi thường. Quy trình này đảm bảo trách nhiệm bồi thường thiệt hại được thực thi, khôi phục quyền lợi cho bên bị ảnh hưởng. Nếu không có thiệt hại, tài sản bảo đảm sẽ được hoàn trả cho người yêu cầu.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về biện pháp bảo đảm BPKCTT

Để nâng cao hiệu quả của chế định biện pháp bảo đảm và khắc phục những bất cập trong thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa Tòa án và các cơ quan hữu quan như ngân hàng, cơ quan định giá, cơ quan đăng ký tài sản. Đồng thời, việc tham khảo kinh nghiệm từ pháp luật so sánh của các quốc gia có hệ thống tư pháp phát triển có thể cung cấp những gợi ý giá trị. Cần quy định rõ ràng hơn về phương pháp xác định giá trị bảo đảm, cũng như rút ngắn thủ tục xử lý tài sản bảo đảm để bồi thường thiệt hại. Cuối cùng, việc làm rõ các hậu quả pháp lý của BPKCTT và nâng cao nhận thức về trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ góp phần làm cho chế định này thực sự trở thành công cụ bảo vệ công lý hiệu quả.

5.1. Kiến nghị về cơ chế phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan

Một trong những vướng mắc lớn nhất hiện nay là sự thiếu phối hợp đồng bộ. Cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng. Ví dụ, cần có cơ chế để Tòa án nhanh chóng xác minh thông tin tài khoản tại ngân hàng, hoặc yêu cầu cơ quan định giá chuyên nghiệp xác định giá trị tài sản tranh chấp một cách nhanh chóng và chính xác. Sự phối hợp này sẽ giúp Tòa án có đủ cơ sở để ấn định mức bảo đảm hợp lý, giảm thiểu sự tùy tiện và sai sót. Hơn nữa, sự phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự cũng cần được tăng cường để đảm bảo việc xử lý tài sản bảo đảm sau khi có phán quyết được thực hiện kịp thời.

5.2. Tham khảo kinh nghiệm từ pháp luật so sánh quốc tế

Nhiều quốc gia có quy định rất chi tiết về biện pháp bảo đảm. Việc nghiên cứu pháp luật so sánh có thể mang lại nhiều bài học. Ví dụ, một số hệ thống pháp luật có các công thức hoặc hướng dẫn cụ thể cho Thẩm phán để tính toán mức bảo đảm dựa trên các yếu tố rủi ro. Một số nước khác lại cho phép Tòa án yêu cầu người bị áp dụng cung cấp bằng chứng về thiệt hại tiềm tàng của họ để làm cơ sở cho việc ấn định mức bảo đảm. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực mới như tranh chấp sở hữu trí tuệ hay thương mại điện tử, sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật phù hợp với xu thế hội nhập.

5.3. Hậu quả pháp lý và trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Cần làm rõ hơn nữa về hậu quả pháp lý của BPKCTT áp dụng không đúng. Pháp luật cần có hướng dẫn chi tiết về cách xác định các loại thiệt hại được bồi thường, bao gồm cả thiệt hại trực tiếp (chi phí tài chính) và thiệt hại gián tiếp (mất cơ hội kinh doanh, tổn hại uy tín). Cơ chế chứng minh thiệt hại cần được đơn giản hóa để bảo vệ quyền lợi của người bị áp dụng BPKCTT một cách thực chất. Việc quy định rõ ràng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại không chỉ bảo vệ người bị áp dụng mà còn có tác dụng răn đe, buộc người yêu cầu phải hành động một cách có trách nhiệm và trung thực khi sử dụng quyền của mình.

04/10/2025
Biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BUỘC THỰC HIỆN BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM KHI YÊU CẦU ÁP DỤNG BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI 1. Khái niệm, ý nghĩa biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời 1. Khái niệm buộc thực hiện biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Buộc thực hiện biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng BPKCTT là việc nộp cho Tòa án chứng từ bảo lãnh được bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng hoặc của tổ chức tín dụng khác hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác hoặc gửi một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá do Tòa án ấn định nhưng phải tương đương với 5 tổn thất hoặc thiệt hại có thể phát sinh do hậu quả của việc áp dụng BPKCTT không đúng. Việc áp dụng BPKCTT luôn tiềm ẩn khả năng gây thiệt hại đến quyền lợi đối với các chủ thể khác.

Trong trường hợp có thiệt hại xảy ra do việc yêu cầu áp dụng không đúng, bên có yêu cầu phải chịu trách nhiệm bồi thường. Để đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ bồi thường, trong một số trường hợp, bên yêu cầu sẽ phải thực hiện biện pháp bảo đảm theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Khái niệm biện pháp khẩn cấp tạm thời Nhu cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ dân sự là nhu cầu tất yếu của đời sống con người. Trong quá trình thực hiện, các quan hệ dân sự không thể tránh khỏi những mâu thuẫn, bất đồng giữa các bên dẫn đến quyền lợi của công dân bị xâm phạm.

Khi đó, cá nhân, cơ quan, tổ chức có thể lựa chọn các phương thức khác nhau để giải quyết những mâu thuẫn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Pháp luật hiện hành công nhận các phương thức giải quyết tranh chấp dân sự như sau: Thương lượng, hòa giải, trọng tài và khởi kiện. Trong đó khởi kiện vụ án dân sự là một trong những phương thức bảo vệ hiệu quả quyền lợi của công dân khi bị xâm phạm. Tòa án là cơ quan xét xử của Nhà nước nên phán quyết của Tòa án có tính bắt buộc, cưỡng chế thi hành, vì vậy quyền lợi của người được Tòa án bảo vệ sẽ được đảm bảo.

Do đó, khi phát sinh tranh chấp trong quan hệ dân sự, các bên lựa chọn Tòa án là cơ quan phân xử cho mâu thuẫn và tranh chấp giữa các bên. Tuy nhiên, để giải quyết một tranh chấp dân sự theo thủ tục tố tụng đòi hỏi Tòa án phải thực hiện nhiều hoạt động tố tụng khác nhau, tuân theo trình tự, thủ tục do luật định từ khởi kiện, thụ lý vụ án cho đến khi ban hành bản án, quyết định. Quá trình này chịu sự chi phối của các yếu tố khách quan và chủ quan khác nhau nên thời gian giải quyết xong một vụ án dân sự là tương đối dài. Xuất phát từ sự phức tạp của việc giải quyết xong một vụ án dân sự, pháp luật tố tụng dân sự đã dự liệu đến việc bảo vệ quyền công dân bằng việc ghi nhận một số biện pháp tố tụng giúp cho hoạt động tố tụng được thuận lợi, khách quan, bảo đảm công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên trong tranh chấp.

BPKCTT là một trong các biện pháp đó nhằm để tạm thời giải quyết 6 yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ chứng cứ, bảo toàn tình trạng hiện có tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được hoặc bảo đảm việc thi hành án. Trong Từ điển Tiếng Việt không có giải thích như thế nào là "biện pháp khẩn cấp tạm thời" nhưng lại có những giải thích về "biện pháp" là cách làm, cách giải quyết một vấn đề cụ thể, "khẩn cấp" là nghiêm trọng, cần được tiến hành, giải quyết ngay, không thể chậm trễ, "tạm thời" là chỉ có tính chất trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính chất lâu dài 1. Theo Từ điển Luật học thì BPKCTT trong tố tụng dân sự là biện pháp mà Tòa án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự nhằm giải quyết nhu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ bằng chứng hay bảo đảm thi hành án, nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án và thi hành án nhanh chóng, đúng đắn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự2. Giáo trình luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội xuất bản năm 2014 đưa ra khái niệm về BPKCTT như sau: “BPKCTT là biện pháp do pháp luật quy định mà Tòa án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự nhằm giải quyết các yêu của đương sự, bảo vệ bằng chứng, bảo toàn tài sản tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được bảo đảm thi hành án”.

BPKCTT, như tên gọi của nó, là những biện pháp khẩn cấp được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt, để tạm thời giải quyết những vấn đề cấp bách nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên tranh chấp hoặc nhằm ngăn chặn các sự việc, hiện tượng hoặc hành vi có hại cho các bên, cho xã hội cũng như cho quá trình thụ lý và giải quyết tranh chấp tại Tòa án. BPKCTT thường là những biện pháp có tính cấp bách cần phải được áp dụng ngay trong những hoàn cảnh và tình huống cụ thể. Trong Bộ luật tố tụng Liên bang Nga được thông qua ngày 23 tháng 10 năm 2002 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 02 năm 20033 thì các BPKCTT là những biện pháp tố tụng được Tòa án hay Thẩm phán áp dụng dựa trên yêu cầu của những 1Viện Ngôn ngữ học, Từ điển Tiếng Việt phổ thông, NXB Thành phố Hồ Chí Minh, trang 58, 439, 814. 2Bộ Tư pháp, Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, NXB Tư pháp và NXB Từ điển Bách khoa, tr.

67 3Nguyễn Ngọc Khánh - Trần Văn Trung (2005), Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga, NXB Tư pháp Hà Nội. 7 người tham gia tố tụng nếu việc không áp dụng chúng có thể gây ra khó khăn hay dẫn đến việc thi hành án không thể thực hiện được. Các quy định này khác với quy định trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, bởi lẽ chúng hoàn toàn dựa trên sự tự định đoạt của các đương sự. Chỉ khi có yêu cầu của đương sự thì Tòa án mới xem xét việc áp dụng các biện pháp này.

Quy định này dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận, định đoạt của đương sự, một trong những nguyên tắc cơ bản để điều chỉnh các quan hệ dân sự. Theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự của Cộng hoà Pháp thì quyết định khẩn cấp tạm thời là quyết định được Tòa án hay Thẩm phán áp dụng dựa trên yêu cầu của một bên đương sự khi bên có mặt hay đã được triệu tập. Trong những trường hợp đặc biệt, pháp luật quy định một Thẩm phán không phải là người thụ lý tranh chấp cũng được quyền quyết định ngay tức khắc việc áp dụng BPKCTT. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng của Cộng hoà Pháp lại không quy định cụ thể các BPKCTT trong luật như Việt Nam và một số quốc gia khác.

Các BPKCTT được áp dụng theo yêu cầu của đương sự. Đây là một quy định thông thoáng và linh hoạt. Quy định này đáp ứng được những yêu cầu phong phú của đương sự, nhất là trong một xã hội mà các quan hệ ngày càng phát triển muôn hình vạn trạng. Cũng giống như quy định trong pháp luật ở Việt Nam thì quyết định áp dụng BPKCTT không có hiệu lực tố tụng như một bản án mà là quyết định đương nhiên, có hiệu lực tạm thi hành ngay.

Các BPKCTT theo quy định của pháp luật Cộng hoà Pháp chỉ được áp dụng khi chủ thể yêu cầu đã bảo đảm những điều kiện về chế định bảo lãnh hoặc thực hiện các biện pháp bảo đảm bằng tài sản đủ để đáp ứng các yêu cầu về việc hoàn trả hay bồi thường khi áp dụng không đúng các BPKCTT mà gây thiệt hại cho người bị áp dụng. Cụ thể là, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại này phải đặt trong mối tương quan giữa bên yêu cầu áp dụng BPKCTT và bên bị yêu cầu áp dụng BPKCTT. Ý nghĩa của biện pháp khẩn cấp tạm thời BPKCTT là biện pháp do Tòa án quyết định trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự hoặc được áp dụng độc lập với vụ việc đó nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách của đương sự, bảo toàn tình trạng tài sản, bảo vệ chứng cứ hoặc bảo đảm cho việc thi hành 8 án dân sự. Đồng thời, việc áp dụng BPKCTT kịp thời khắc phục những hậu quả, thiệt hại do hành vi trái pháp luật gây ra, ngăn chặn những hành vi huỷ hoại bằng chứng làm sai lệch nội dung vụ việc.

Đồng thời ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản và đảm bảo việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án. Như vậy, việc áp dụng BPKCTT trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự không chỉ có ý nghĩa pháp lý mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc. Trong điều kiện hội nhập kinh tế hiện nay, BPKCTT ngày càng trở thành công cụ pháp lý vững chắc để các đương sự bảo vệ quyền và quyền lợi hợp pháp của mình khi tham gia vào các quan hệ dân sự, thương mại và lao động. Ý nghĩa của việc buộc thực hiện biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Tại khoản 1 Điều 2 của BLDS năm 2015: "Ở nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền dân sự được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật".

Quy định này còn cụ thể hoá nội dung của Điều 11 BLDS năm 2015: "Khi quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân bị xâm phạm thì chủ thể đó có quyền. yêu cầu cơ quan có thẩm quyền: 1. bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự của mình". Đương sự trong vụ án chính là chủ thể của quan hệ pháp luật nội dung, quyền và lợi ích của họ đã được luật nội dung ghi nhận, nên nếu quyền, lợi ích của họ bị xâm phạm, tranh chấp cần được Tòa án can thiệp, bảo vệ khẩn cấp thì tiếp theo luật nội dung, luật hình thức phải ghi nhận quyền được yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT.

Về phương diện lý luận, biện pháp bảo đảm được xem như biện pháp dự phòng, bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ