Lễ Hội Cộng Đồng Truyền Thống và Biến Đổi: Khám Phá Những Thách Thức và Cơ Hội

Tài liệu nghiên cứu Lễ hội cộng đồng truyền thống và biến đổi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Kỷ yếu hội thảo khoa học

2014

677
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

LỜI TỰA

1. PHẦN I: LỄ HỘI CỘNG ĐỒNG: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG & PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN

1.1. Ngô Văn Lệ - Cộng đồng và lễ hội cộng đồng - Một vài nhận xét

1.2. Trương Văn Món - Tiếp cận phương pháp và lý thuyết trong nghiên cứu lễ hội

1.3. Phạm Toàn Thơ - Tổng quan những nghiên cứu đăng tải về lễ hội: Đề xuất hướng tiếp cận liên ngành trong bối cảnh đô thị

1.4. Vũ Văn Tân - Một nhận thức về lễ hội cộng đồng

1.5. Patrick McAllister - Researching tet: Method and methodology for investigating vietnam's premier national festival

1.6. Trương Thị Tiểu Bằng - Sự hình thành lễ hội cộng đồng truyền thống (Nghiên cứu trường hợp lễ Trùng Cửu và lễ vía Ông Tà đạo Long Sơn, TP. Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu)

1.7. Trần Đức Sơn - Các xu hướng biến đổi lễ hội hiện nay và giải pháp quản lý

1.8. Nguyễn Thị Kiều Sương - Lễ hội cộng đồng và xu hướng biến đổi

1.9. Nguyễn Thế Phúc - Tìm hiểu minh triết Việt qua lễ hội cộng đồng Việt Nam

1.10. Nguyễn Phước Bảo Đàn - Những vấn đề đáng lưu tâm trong việc phục dựng và bảo tồn lễ hội truyền thống hiện nay

1.11. Trần Xuân Tiến - Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc thông qua lễ hội trong điều kiện mới ở Việt Nam hiện nay

1.12. Đinh Đồng Long - Biểu tượng Thánh Gióng: Từ huyền thoại đến lịch sử thành văn

2. PHẦN II: LỄ HỘI CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI

2.1. Tạ Nguyễn Đức Mẫn Quân - Giá trị và ảnh hưởng của lễ hội truyền thống đến cộng đồng cư dân Bắc Bộ

2.2. Nguyễn Thị Mỹ Duyên - Nét đặc sắc của lễ hội Chùa Thầy (Nhìn từ diễn trình và nguồn gốc lịch sử)

2.3. Mai Thị Duyên - Lễ hội truyền thống các làng xã ngoại thành Hà Nội trong quá trình đô thị hóa: Những khía cạnh biến đổi

2.4. Nguyễn Thị Bích Thủy - Nét đặc trưng của lễ hội cộng đồng Hà Hội trong hệ thống các lễ hội Việt Nam

2.5. Đỗ Viết Cường, Trần Mẫn Cường - Lễ hội đền Kỳ Cùng ở Lạng Sơn - Đặc điểm và sự biến đổi của nó trong đời sống đương đại

2.6. Nguyễn Văn Mẫn - Lễ hội dân gian ở Quảng Bình qua các thời kỳ lịch sử (Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị)

2.7. Nguyễn Thế Đoàn - Hội rằm tháng ba - Lễ hội độc đáo ở miền núi Quảng Bình

2.8. Cao Thị Thanh Thủy, Vũ Thị Bích Phương - Lễ hội đập trống của người Macoong từ góc nhìn so sánh

2.9. Đinh Đức Diền - Lễ hội Quán Thế Âm - Ngũ Hành Sơn tại Đà Nẵng: những giá trị văn hóa cần giữ gìn và phát triển

2.10. Tăng Cán Tín - Sự biến đổi của lễ hội mục đồng làng Phong Lệ, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng dưới góc nhìn truyền thống

2.11. Trần Thị Mai An - Lễ hội cầu ngư ở vùng biển Đà Nẵng: Mạch sống truyền thống trong lòng xã hội đương đại

2.12. Lê Thị Tiểu Diễn, Phan Thị Diệu Sương - Biến đổi lễ hội dân gian ở huyện Hòa Vang trong bối cảnh đô thị hóa tại Đà Nẵng

2.13. Trần Đồng Liên - Lễ hội Quán Thế Âm - Đà Nẵng: Truyền thống và hiện đại

2.14. Vũ Văn Hoàng - Lễ rước Cộ bà chợ Được (Thăng Bình - Quảng Nam)

2.15. Nguyễn Thị Thanh Tùng - Lễ hội cầu ngư - nét văn hóa đặc sắc của cư dân ven biển Quảng Nam

2.16. Vũ Thị Ánh Tuyết, Đào Vĩnh Hợp - Lễ vía bà Thiên Hậu ở Hội An trong quá trình phát triển du lịch

2.17. Vũ Thị Thảo - Một số vấn đề về giao lưu văn hóa và biến đổi của lễ hội điện Trường Bà, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi hiện nay

2.18. Nguyễn Văn Bốn - Những giá trị của lễ hội dân gian các tộc người Tây Nguyên nhìn từ du lịch văn hóa

2.19. Vũ Thị Tuy Dung - Lễ hội nông nghiệp của tộc người M'Nông tỉnh Đắk Nông - Truyền thống và biến đổi

2.20. Nguyễn Trăng Long - Lễ hội lăng Ông Nam Hải ở Khánh Hòa: Phát huy giá trị trong bối cảnh hiện nay

2.21. Nguyễn Thị Tạc Ngọc - Lễ hội mừng nhà rông mới của người Rơ-măm ở Kon Tum

2.22. William Noseworthy - Mối quan hệ giữa lễ Katé và lễ Ramơwan: Một sự bản địa hoá trong lễ hội truyền thống của dân tộc Chăm

2.23. Trương Văn Món, Gia Trang - Nghiên cứu lễ hội của người Chăm qua văn bản giấy (tapuk bi-ar) và văn bản lá buông (agal bac) trong bối cảnh lễ hội chung của khu vực Châu Á

2.24. Nguyễn Toàn Đức - Văn hóa - hội lễ dân gian người Chơ-ro

2.25. Phan Đình Dũng - Lễ cúng lúa mới của người Chơ-ro ở Đồng Nai - Truyền thống và biến đổi

2.26. Trương Văn Chung - Sự chuyển đổi tôn giáo và những biến đổi bên trong lễ hội cổ truyền của người Stiêng theo đạo tin lành ở Bình Phước hiện nay

2.27. Nguyễn Thị Nguyệt - Lễ hội dân gian người Hoa Đồng Nai - Truyền thống và biến đổi

2.28. Nguyễn Toàn Lợi - Lễ hội bà Phi Yến-Từ truyền thuyết đến hiện thực

2.29. Lê Thị Thanh Tâm - Giá trị cố kết cộng đồng của lễ hội truyền thống (nghiên cứu trường hợp lễ hội nghinh Ông thị trấn Vàm Láng, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang)

2.30. Dương Hoàng Lộc - Lễ hội nghinh Ông của cộng đồng ngư dân ven biển Bến Tre - Trường hợp xã An Thủy (huyện Ba Tri) và xã Bình Thắng (huyện Bình Đại)

2.31. Lâm Nhân - Lễ hội Thnăm-kôông của người Khmer ấp Chưa Sấu

2.32. Phan An - Lễ hội cộng đồng người Khmer Nam Bộ từ truyền thống đến biến đổi

2.33. Nguyễn Khắc Cần - Một số sinh hoạt nghi lễ và phong tục trong lễ hội cổ truyền của người Khmer Nam Bộ

2.34. Danh Lung - Tết Chol Chnam Thmay cổ truyền của đồng bào dân tộc Khmer Nam Bộ

2.35. Triệu Văn Triệu - Tìm hiểu lễ hội Phước Biển của người Khmer Sóc Trăng

2.36. Nguyễn Thị Tâm An - Múa chằn trong lễ hội của cư dân Khmer Nam Bộ (trường hợp huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh)

2.37. Lê Thúy An, Sơn Toàn Hoàng - Lễ hội Chol Chnam Thmay của người Khmer ở Trà Vinh - Truyền thống và biến đổi

2.38. Đặng Thị Kim Oanh - Lễ hội Chol Chnam Thmay của người Khmer ở Trà Vinh - Tiếp cận đặc điểm

2.39. Lê Văn Sao - Lễ hội Quan Thánh Đế Quân trong cộng đồng người Hoa tại Phước Minh Cung, thị xã Trà Vinh

2.40. Bùi Việt Thành, Nguyễn Trọng Dũng - Lễ Kỳ Yên tại đình làng và đền thần ở Thoại Sơn, An Giang: Truyền thống và biến đổi

2.41. Lê Thị Sáu - Lễ hội Kỳ Yên - Đặc trưng riêng của cư dân Nam Bộ

2.42. Võ Thanh Hùng, Dương Ngọc Tú - Một số biến đổi trong lễ hội của người Khmer vùng Tây Nam Bộ

2.43. Huỳnh Thị Thúy - Ảnh hưởng của lễ hội đến đời sống của người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long

2.44. Nguyễn Thị Diễm My - Lễ hội đua bò Bảy Núi - Nét sinh hoạt văn hóa độc đáo của người Khmer Nam Bộ

2.45. Hà Thị Tuy Dương - Lễ hội dân gian truyền thống của đồng bào Khmer Tây Nam Bộ: Giá trị và những vấn đề đang đặt ra hiện nay

2.46. Đoàn Ngọc Mẫn - Đại lễ hội Yến Diêu Trì cung của đạo Cao Đài tại tỉnh Tây Ninh

2.47. Huỳnh Ngọc Thơ - Đại lễ Đức Chí Tôn của đạo Cao Đài: Khẳng định vị thế độc tôn của ông trời và thể hiện văn hóa truyền thống của người Việt ở Nam Bộ

3. PHẦN III: LỄ HỘI CỘNG ĐỒNG ĐƯƠNG ĐẠI VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ

3.1. Huỳnh Quốc Thắng - Chuyển tải các giá trị không gian văn hóa lễ hội Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh vào khu đô thị mới Thủ Thiêm

3.2. Phan Thị Đồng Xuân - Từ hình tượng hoa sen trong văn hóa của người Việt Nam, thử đề xuất ý tưởng tổ chức lễ hội Festival sen tại tỉnh Đồng Tháp trong bối cảnh xây dựng cộng đồng ASEAN 2015 (qua góc nhìn nhân học biểu tượng)

3.3. Phạm Lan Hương - Truyền thông và lễ hội: Nhìn nhận truyền thông như một thành viên của thị trường di sản

3.4. Trần Thế Vĩnh - Lễ hội truyền thống của người Iban ở Sarawak (Malaysia)

3.5. Trần Cao Bội Ngọc - Lễ hội Garma ở Australia - Truyền thống trên nền đương đại

3.6. Lê Thị Kim Oanh - Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của lễ hội trong đời sống hiện đại (trường hợp lễ hội Jidai tại Kyoto, Nhật Bản)

3.7. Ong Seng Huat - Nguồn gốc và diễn biến của lễ hội Ném cam kén chồng đêm Nguyên tiêu của thiếu nữ người Hoa vùng Penang - Malaysia

3.8. Siu Woo Cheung - Sự can dự và vi phạm mang tính biểu trưng của Tôn giáo, Khoa học và Cách mạng: Tục thờ Mao, Du lịch và Lễ hội cộng đồng tộc người thiểu số ở Bình Đường, Quý Châu, Trung Quốc

3.9. Tưởng Vũ Văn, Phạm Ngọc Thúy Vũ - Hiện tượng biến đổi văn hóa và bản địa hóa của người Minh hương ở Việt Nam

3.10. Tik-sang Liu - Cấu trúc nghi lễ và tham dự xã hội: việc duy trì một nghi lễ tái tạo vũ trụ ở vùng tôn giáo - Hongkong

3.11. Liu Zhi Wei - 遗产的新生 (Di sản mới)

Tóm tắt

I. Tổng quan về Biến Đổi và Bảo Tồn Lễ Hội Cộng Đồng Truyền Thống

Lễ hội cộng đồng truyền thống là một phần không thể thiếu trong văn hóa của người Việt Nam. Chúng không chỉ là dịp để người dân tụ họp, mà còn là cơ hội để thể hiện bản sắc văn hóa và giá trị tinh thần của cộng đồng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, lễ hội truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ sự biến đổi văn hóa và hiện đại hóa. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của lễ hội cộng đồng truyền thống là một nhiệm vụ quan trọng.

1.1. Khái niệm về lễ hội cộng đồng truyền thống

Lễ hội cộng đồng truyền thống được hiểu là những hoạt động văn hóa, tín ngưỡng diễn ra định kỳ, thường gắn liền với các sự kiện lịch sử, tín ngưỡng của cộng đồng. Chúng thể hiện sự kết nối giữa các thế hệ và là nơi gìn giữ các giá trị văn hóa phi vật thể.

1.2. Vai trò của lễ hội trong đời sống cộng đồng

Lễ hội không chỉ là dịp để người dân vui chơi, mà còn là cơ hội để củng cố mối quan hệ xã hội, tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng. Qua đó, lễ hội còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.

II. Những thách thức đối với lễ hội cộng đồng truyền thống hiện nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa, lễ hội cộng đồng truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi trong lối sống, thói quen tiêu dùng và sự xâm nhập của văn hóa ngoại lai đã làm giảm đi sự tham gia của cộng đồng trong các lễ hội truyền thống. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến số lượng người tham gia mà còn làm giảm đi giá trị văn hóa của lễ hội.

2.1. Tác động của hiện đại hóa đến lễ hội truyền thống

Hiện đại hóa đã mang đến nhiều thay đổi trong cách tổ chức và nội dung của lễ hội. Nhiều lễ hội đã bị thương mại hóa, làm mất đi bản sắc văn hóa vốn có. Sự tham gia của cộng đồng cũng giảm sút do áp lực công việc và cuộc sống hiện đại.

2.2. Sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng

Nhận thức của cộng đồng về giá trị của lễ hội truyền thống cũng đang thay đổi. Nhiều người trẻ không còn thấy hứng thú với các lễ hội truyền thống, dẫn đến sự giảm sút trong việc tham gia và bảo tồn các giá trị văn hóa này.

III. Phương pháp bảo tồn lễ hội cộng đồng truyền thống hiệu quả

Để bảo tồn lễ hội cộng đồng truyền thống, cần có những phương pháp tiếp cận hiệu quả. Việc kết hợp giữa bảo tồn và phát triển là rất quan trọng. Các hoạt động giáo dục, truyền thông và sự tham gia của cộng đồng là những yếu tố then chốt trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa này.

3.1. Tăng cường giáo dục về giá trị văn hóa

Giáo dục là một trong những phương pháp quan trọng để nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của lễ hội truyền thống. Các chương trình giáo dục có thể được tổ chức tại trường học và cộng đồng để khuyến khích sự tham gia của thế hệ trẻ.

3.2. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định trong việc bảo tồn lễ hội. Cần có các hoạt động khuyến khích người dân tham gia vào các lễ hội, từ đó tạo ra sự gắn kết và nâng cao ý thức bảo tồn văn hóa.

IV. Ứng dụng thực tiễn trong bảo tồn lễ hội cộng đồng

Nhiều địa phương đã áp dụng các phương pháp bảo tồn lễ hội cộng đồng truyền thống một cách hiệu quả. Các mô hình tổ chức lễ hội kết hợp giữa truyền thống và hiện đại đã thu hút được sự tham gia đông đảo của cộng đồng. Điều này không chỉ giúp bảo tồn các giá trị văn hóa mà còn tạo ra nguồn thu cho địa phương.

4.1. Mô hình lễ hội kết hợp giữa truyền thống và hiện đại

Một số địa phương đã tổ chức lễ hội theo mô hình kết hợp, trong đó có sự tham gia của các nghệ nhân, người dân và du khách. Điều này giúp tạo ra không khí lễ hội sôi động và thu hút sự quan tâm của nhiều người.

4.2. Kết quả nghiên cứu về lễ hội cộng đồng

Nghiên cứu cho thấy rằng việc tổ chức lễ hội cộng đồng truyền thống không chỉ giúp bảo tồn văn hóa mà còn góp phần phát triển kinh tế địa phương. Các lễ hội thu hút du khách, tạo ra cơ hội kinh doanh cho người dân.

V. Kết luận và tương lai của lễ hội cộng đồng truyền thống

Lễ hội cộng đồng truyền thống là một phần quan trọng trong văn hóa của người Việt Nam. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của lễ hội không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn là nhiệm vụ của mỗi cá nhân trong cộng đồng. Tương lai của lễ hội cộng đồng truyền thống phụ thuộc vào sự tham gia và ý thức bảo tồn của cộng đồng.

5.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn lễ hội

Bảo tồn lễ hội cộng đồng truyền thống không chỉ giúp gìn giữ bản sắc văn hóa mà còn tạo ra sự gắn kết trong cộng đồng. Đây là một nhiệm vụ cần thiết để duy trì các giá trị văn hóa trong bối cảnh hiện đại.

5.2. Hướng đi cho lễ hội cộng đồng trong tương lai

Trong tương lai, cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc tổ chức lễ hội. Việc kết hợp giữa bảo tồn và phát triển sẽ là chìa khóa để lễ hội cộng đồng truyền thống tiếp tục phát triển.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Kỷ yếu này được xuất bản dưới sự tài trợ của Hội quán Tuệ Thành và Công ty cổ phần Anh Việt Á. LỄ HỘI CỘNGăĐỒNG: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾNăĐỔI BAN BIÊN TẬP PGS. Ngô Thị PhươngăLană TS. Huỳnh Ngọc Thu PGS.

Phan Thị H ng Xuân TS. Nguy n NgọcăThơ TS.ăĐặng Thị Kim Oanh TS. Nguy năĐức L c TS.ăTrươngăThị Thu Hằng TS.ăTrươngăVănăMón ThS. Bùi Việt Thành CN.

Cao Thanh Tâm MỤCăLỤC LỜIăTỰA PH NăI: LỄăHỘIăCỘNGăĐỒNG: NHỮNGăVẤNăĐỀăCHUNG &ăPHƯƠNGăPHỄPăTIẾPăCẬN 1 NgôăVănăLệ CộngăđồngăvƠălễăhộiăcộngăđồngă- MộtăvƠiă Trangăầ4 nhậnăxét 2 TrươngăVănăMón TiếpăcậnăphươngăphápăvƠălỦăthuyếtătrongă Trangăầ16 nghiênăcứuălễăhội 3 PểạmăTểanểăTểôỄ TổngăquanănhữngănghiênăcứuăđaăngƠnhăvềă Trangăầ29 lễăhội:ăĐềăxuấtăhướngătiếpăcậnăliênăngƠnhă trongăbốiăc nhăđôăthị 4 VỷăVănăTểànể Mộtăănhậnăthứcăvềălễăhộiăcộngăđồng Trangăầ44 5 Patrick McAllister ắResearchingătet:ăMethodăandămethodologyă Trangăầ50 forăinvestigatingăvietnamẲsăpremierănatională festival.‖ 6 TrươngăTểịăTểuăảằng SựăhìnhăthƠnhălễăhộiăcộngăđồngătruyềnă Trangăầ55 thốngă(NghiênăcứuătrườngăhợpălễăTrùng CửuăvƠălễăvíaăÔngăt iăđ oăLongăSơn,ăTP.ă VũngăTƠu,ătỉnhăBƠăRịaăVũngăTƠu) 7 TrầnăảữuăSơn CácăxuăhướngăbiếnăđổiălễăhộiăhiệnănayăvƠă Trangăầ66 gi iăphápăqu nălỦ 8 NguyễnăTểịăKỄềuăSương LễăhộiăcộngăđồngăvƠăxuăhướngăbiếnăđổi Trangăầ72 9 NguyễnăTểếăPểúc TìmăhiểuăminhătriếtăViệtăquaălễăhộiăcộngă Trangăầ77 đồngăViệtăNam 10 NguyễnăPểướcăBảoăĐàn Nhữngăvấnăđềăđángălưuătơmătrongăviệcăphụcă Trangăầ82 dựngăvƠăb oătồnălễăhộiătruyềnăthốngăhiệnă nay 11 TrịnểăXuânăTểắng B oătồnăvƠăphátăhuyăcácăgiáătrịăvănăhóaădơnă Trangăầ90 tộcăthôngăquaălễăhộiătrongăđiềuăkiệnămớiăởă ViệtăNamăhiệnănay 12 ĐỄnểăảồngăảảỄ BiểuătượngăThánh Gióng: Từăhuyềnătho iă Trangăầ96 đếnălịchăsửăthƠnhăvăn PH NăII: LỄăHỘIăCỘNGăĐỒNGăỞăVIỆTăNAM: TRUYỀNăTHỐNGăVÀăBIẾNăĐỔI 13 TểáỄăNguyễnăĐứcăMỄnểăQuân GiáătrịăvƠă nhăhưởngăcủaălễăhộiătruyềnăthốngă Trangăầ111 đếnăcộngăđồngăcưădơnăBắcăBộ 14 NguyễnăTểịăMỹăảạnể NétăđặcăsắcăcủaălễăhộiăChùaăThầyă(Nhìnătừă Trangăầ123 diễnătrìnhăvƠănguồnăgốcălịchăsử) 15 MaỄăTểịăảạnể Lễăhộiătruyền thốngăcácălƠngăxƣăngo iăthƠnhă Trangăầ130 Hà Nộiătrongăquáătrìnhăđôăthịăhóa:ăNhữngă khíaăc nhăbiếnăđổi 16 NguyễnăTểịăBícểăTểúy NétăđặcătrưngăcủaălễăhộiăcộngăđồngăHƠ Hộiă Trangăầ145 trongăhệăthốngăcácălễăhộiăViệtăNam 17 ĐỗăVỄếtăCường LễăhộiăđềnăKỳăCùngăởăL ngăSơnăậ Đặcă Trangăầ154 TrầnăMỄnểăCường điểmăvƠăsựăbiếnăđổiăcủaănóătrongăđờiăsốngă đươngăđ i 18 NguyễnăVănăMạnể LễăhộiădơnăgianăởăQu ngăBìnhăquaăcácăthờiă Trangăầ164 kỳălịchăsử.ă(Thựcătr ngăvƠăgi iăphápăb oătồn,ă phátăhuyăgiáătrị) 19 NguyễnăTểếăảoàn Hộiărằmăthángăbaăậ Lễăhộiăđộcăđáoăởămiềnă Trangăầ172 núiăQu ngăBình 20 CaoăTểịăTểanểăTểủy LễăhộiăđậpătrốngăcủaăngườiăMacoongătừăgócă Trangăầ178 VỷăTểịăBícểăPểương nhìn so sánh 21 ĐỄnểăĐứcăảỄền LễăhộiăắQuánăThếăÂmăậ NgũăHƠnhăSơn‖ t iă Trangăầ184 ĐƠăNẵng: nhữngăgiáătrịăvănăhoáăcầnăgiữăgìnă vƠăphátătriển 22 TăngăCểánểăTín SựăbiếnăđổiăcủaălễăhộiămụcăđồngălƠngăPhongă Trangăầ190 Lệ,ăhuyệnăHòaăVang,ăthƠnhăphốăĐƠăNẵngă dướiăgócănhìnătruyềnăthống 23 TrầnăTểịăMaỄăAn LễăhộiăcầuăngưăởăvùngăbiểnăĐƠăNẵng:ăM chă Trangăầ200 sốngătruyềnăthốngătrongălòngăxƣăhộiăđươngă đ i 24 LêăTểịăTểuăảỄền BiếnăđổiălễăhộiădơnăgianăởăhuyệnăHòaăVangă Trangăầ205 PểanăTểịăảoàỄăSương trongăbốiăc nhăđôăthịăhóaăt iăĐƠăNẵng 25 TrầnăảồngăLỄên LễăhộiăQuánăThếăÂmăậ ĐƠăNẵng: Truyềnă Trangăầ212 thốngăvƠăhiệnăđ i 26 VỷăVănăảoàng LễărướcăCộăbƠăchợăĐượcă(ThăngăBìnhăậ Trangăầ219 Qu ngăNam) 27 NguyễnăTểịăTểanểăTùng Lễăhộiăcầuăngưăậ nétăvănăhóaăđặcăsắcăcủaăcưă Trangăầ231 dân ven biểnăQu ngăNam 28 VỷăTểịăÁnểăTuyết LễăvíaăbƠăThiênăHậuăởăHộiăAnătrongăquáă Trangăầ239 ĐàoăVĩnểăảợp trìnhăphátătriểnăduălịch 29 VỷăTểịăTểảo MộtăsốăvấnăđềăvềăgiaoălưuăvănăhóaăvƠăbiếnă Trangăầ249 đổiăcủaălễăhộiăđiệnăTrườngăBƠ,ăhuyệnăTrƠă Bồng, tỉnhăQu ngăNgƣiăhiệnănay 30 NguyễnăVănăBốn Nhữngăgiáătrịăcủaălễăhộiădơnăgianăcácătộcă Trangăầ260 ngườiăTơyăNguyênănhìnătừăăduălịchăvănăhóa 31 VỷăTểịăTểùyăDung LễăhộiănôngănghiệpăcủaătộcăngườiăMẲnôngă Trangăầ269 tỉnhăĐăkăNôngăậ TruyềnăthốngăvƠăbiếnăđổi 32 NguyễnăTểăngăLong LễăhộiălăngăÔngăNamăH iăởăKhánhăHòa:ă Trangăầ280 Phátăhuyăgiáătrịătrongăbốiăc nhăhiệnănay 33 NguyễnăTểịăTểạcểăNgọc LễăhộiămừngănhƠărôngămớiăcủaăngườiăRơ- Trangăầ287 mămăởăKonăTum 34 William Noseworthy MốiăquanăhệăgiữaălễăKatéăvƠălễăRamơwan:ă Trangăầ293 Mộtăsựăb năđịaăhoáătrongălễăhộiătruyềnă thốngăcủaădơnătộcăChăm 35 TrươngăVănăMón NghiênăcứuălễăhộiăcủaăngườiăChămăquaăvănă Trangăầ304 Gia Trang b năgiấyă(tapukăbi-ar)ăvƠăvănăb năláăbuôngă (agalăbac)ătrongăbốiăc nhălễăhộiăchungăcủaă khuăvựcăChơuăÁ 36 NguyễnăTểànểăĐức Vănăhoáăậ hộiălễădơnăgianăngườiăChơ-ro Trangăầ315 37 PểanăĐìnểăDũng LễăcúngălúaămớiăcủaăngườiăChơ-roăởăĐồngă Trangăầ323 Nai ậ TruyềnăthốngăvƠăbiếnăđổi 38 TrươngăVănăCểung Sựăắchuyểnăđổiătônăgiáo‖ăvƠănhữngăbiếnăđổiă Trangăầ332 bênătrongălễăhộiăcổătruyềnăcủaăngườiăStiêngă theoăđ oătinălƠnhăởăBìnhăPhướcăhiệnănay 39 NguyễnăTểịăNguyệt LễăhộiădơnăgianăngườiăHoaăĐồngăNaiăậ Trangăầ342 TruyềnăthốngăvƠăbiếnăđổi 40 NguyễnăTểànểăLợỄ LễăhộiăbƠăPhiăYến-Từătruyềnăthuyếtăđếnă Trangăầ351 hiệnăthực 41 LêăTểịăTểanểăTâm Giáătrịăcốăkếtăcộngăđồngăcủaălễăhộiătruyềnă Trangăầ358 thốngă(nghiênăcứuătrườngăhợpălễăhộiănghinhă ÔngăthịătrấnăVƠmăLáng,ăhuyệnăGòăCôngă Đông,ătỉnhăTiềnăGiang) 42 DươngăảoàngăLộc LễăhộiănghinhăÔngăcủaăcộngăđồngăngưădơnă Trangăầ367 venăbiểnăBếnăTreăậTrườngăhợpăxƣăAnăThủyă (huyệnăBaăTri)ăvƠăxƣăBìnhăThắngă(huyệnă BìnhăĐ i) 43 Lâm Nhân Lễ hội Thăk-kôông của người Khmer Trangăầ379 ảứaăSanỄ 44 Phan An LễăhộiăcộngăđồngăngườiăKhmerăNamăBộătừă Trangăầ386 truyềnăthốngăđếnăbiếnăđổi 45 NguyễnăKểắcăCảnể Mộtăsốăsinhăho tănghiălễăvƠăphongătụcătrongă Trangăầ390 lễăhộiăcổătruyềnăcủaăngườiăKhmerăNamăBộ 46 Danh Lung TếtăCholăChnamăThmayăcổătruyềnăcủaăđồngă Trangăầ395 bƠoădơnătộcăKhmerăNamăBộ 47 TỄềuăVănăTrỄệu TìmăhiểuălễăhộiăPhướcăBiểnăcủaăngườiă Trangăầ400 KhmerăSócăTrăng 48 NguyễnăTểịăTâmăAnể MúaăchằnătrongălễăhộiăcủaăcưădơnăKhmeră Trangăầ406 NamăBộă(trườngăhợpăhuyệnăTrƠăCú,ătỉnhăTrƠă Vinh) 49 Lê Thúy An LễăhộiăCholăChnamăThmayăcủaăngườiă Trangăầ414 SơnăTểanểăảoàng KhmerăởăTrƠăVinhăậ TruyềnăthốngăvƠăbiếnă đổi 50 ĐặngăTểịăKỄmăOanể LễăhộiăCholăChnamăThmayăcủaăngườiă Trang .423 KhmerăởăTrƠăvinhăậ Tiếpăcậnăđặcăđiểm 51 LêăVănăSao LễăhộiăQuanăThánhăĐếăQuơnătrongăcộng Trang .433 đồngăngườiăHoaăt iăPhướcăMinhăCung, thịă xã Trà Vinh. 52 BùỄăVỄệtăTểànể LễăKỳăYênăt iăđìnhălƠngăvƠăđềnăthầnăởă Trang .442 NguyễnăTrọngăảùng Tho iăSơn,ăAnăGiang:ăTruyềnăthốngăvƠăbiếnă đổi 53 LêăTểịăSáu LễăhộiăKỳăYênă- Đặcătrưngăriêngăcủaăcưă Trang .458 dơnăNamăBộ 54 Võ Thanh Hùng Mộtăsốăbiếnăđổiătrongălễăhộiăcủaăngườiă Trang .466 DươngăNgọcăTú Khmer vùngăTơyăNamăBộ 55 ảuỳnểăTểịăTểỀ nhăhưởngăcủaălễăhộiăđếnăđờiăsốngăcủaă Trang .477 ngườiăKhmerăvùngăđồngăbằngăsôngăCửuă Long 56 NguyễnăTểịăDỄễmăMy LễăhộiăđuaăbòăB yăNúi- Nétăsinhăho tăvănă Trang .481 hóaăđộcăđáoăcủaăngườiăKhmerăNamăBộ 57 ảàăTểịăTểùyăDương LễăhộiădơnăgianătruyềnăthốngăcủaăđồngăbƠoă Trang .488 KhmerăTơyăNamăBộ:ăGiáătrịăvƠănhữngăvấnă đềăđangăđặtăraăhiệnănay 58 ĐoànăNgọcăMỄnể Đ iălễăhộiăYếnăDiêuăTrìăcungăcủaăđ oăCaoă Trang .494 ĐƠiăt iătỉnhăTơyăNinh 59 ảuỳnểăNgọcăTểu Đ iălễăĐứcăChí Tônăcủaăđ oăCaoăĐƠi:ă Trang .508 Khẳngăđịnhăvịăthếăđộcătônăcủaăắôngătrời‖ăvƠă thểăhiệnăvănăhóaătruyềnăthốngăcủaăngườiă ViệtăởăNamăBộ Ph năIII: LỄăHỘIăCỘNGăĐỒNGăĐƯƠNGăĐẠIăVÀăKINHăNGHIỆMăQUỐCăTẾ 60 ảuỳnểăQuốcăTểắng Chuyểnăt iăcácăgiáătrịăkhôngăgianăvănăhóaălễă Trang .522 hộiăSƠiăGònăậ Thành phốăHồăChíăMinhăvƠoă khuăđôăthịămớiăThủăThiêm. 61 PểanăTểịăảồngăXuân Từăhìnhătượngăhoaăsenătrongăvănăhóaăcủaă Trang .530 ngườiăViệtăNam,ăthửăđềăxuấtăỦătưởngătổăchứcă lễăhộiăắFestivalăsen‖ăt iătỉnhăĐồngăThápă trongăbốiăc nhăxơyădựngăcộngăđồngăASEAN 2015ă(quaăgócănhìnăănhơnăhọcăbiểuătượng) 62 PểạmăLanăảương TruyềnăthôngăvƠălễăhội:ăNhìnănhậnătruyềnă Trang .543 thôngănhưămộtăthƠnhăviênăcủaăthịătrườngădiă s n 63 TrầnăTểếăVĩnể LễăhộiătruyềnăthốngăcủaăngườiăIbanăởă Trang .551 Sarawak (Malaysia) 64 TrầnăCaoăBộỄăNgọc LễăhộiăGarmaăởăAustraliaă- Truyềnăthốngă Trang .560 trênănềnăđươngăđ i 65 LêăTểịăKỄmăOanể B oătồnăvƠăphátăhuyăgiáătrịădiăs năvănăhóaă Trang .573 củaălễăhộiătrongăđờiăsốngăhiệnăđ iă(trườngă hợpălễăhộiăJidai t iăKyoto,ăNhậtăB n) 66 Ong Seng Huat NguồnăgốcăvƠădiễnăbiến củaălễăhộiăắNémă Trang .582 camăkénăchồng‖ăđêmăNguyênătiêuăcủaăthiếuă nữăngườiăHoaăvùngăPenangăậ Malaysia 67 Siu Woo Cheung Sự can dự và vi ph m mang tính biểuătrưngă Trang .597 của Tôn giáo, Khoa học và Cách m ng: Tục thờ Mao, Du lịch và Lễ hộiă côngă đồng tộc người thiểu số ở Bìnhă Đường, Quý Châu, Trung Quốc 68 TưởngăVỄăVănă HiệnătượngăbiếnăđổiăvănăhóaăvƠăb năđịaăhóaă Trang .619 PểạmăNgọcăTểúyăVỄ củaăngườiăMinhăhươngăởăViệtăNam 69 Tik-sang Liu CấuătrúcănghiălễăvƠăthamădựăxƣăhội:ăviệcăduyă Trang .634 trìămộtănghiălễătáiăt oăvũătrụăởăvùngătơnăgiớiă- Hongkong 70 Liu Zhi Wei 遗产的新生 Trang. ViệtăNamălƠămộtăquốcăgiaănôngănghiệpălúaănướcăđiểnăhìnhăởăĐôngăNamăÁăvớiălốiăđịnhăcưă tậpătrungălƠngăxóm,ăvớiătinhăthầnăcộngăđồngăcaoăvƠăđờiăsốngăvănăhoáătinhăthầnăhếtăsứcăđaă d ng,ăsơuăsắc.ăSựăgắnăkếtă chặtă ch ă giữaăngườiăViệtă Namă vớiă nghềănôngănghiệpălúaănướcă cũngă nhưă cácă ho tă độngă nôngă nghiệpă đƣă t oă nềnă t ngă hìnhă thƠnhă hệă giáă trịă văn hóa Việtă Namătruyềnăthống,ătrongăđóănổiăbậtăvƠăđặcăsắcănhấtălƠănhữngăho tăđộngălễăhội.

Về mặt lý luận: lễ hội truyền thống là một hệ thống biểuătượng nhằm hiện thực hóa thế giới ý niệm về đời sống tâm linh bằng các nghi thức, và thông qua các ho tăđộngănƠyăconăngười có thể giao tiếp với thần linh. Bất kỳ một lễ hội truyền thốngănƠoăcũngăcóăsự đanăxenăcủa hai bộ phận phần lễ và phần hội. Phần lễ là những nghi thức tế tự mƠăconăngười sáng t o ra để có thể giao tiếp với thần linh; Phần hội là những ho tă động của cộngăđồng nhằm xây dựng mối cộng c m của nhữngăconăngười có thân phậnăkhácănhau,ămƠăngƠyăthường có một kho ngăcáchăvôăhìnhănƠoăđóăngănăc n. Vì vậy, ngày hội bao giờ cũngălƠăngƠyăvuiăcủa dân làng, của cộngăđồng.ăDơnăgianăcóăcơuăắvuỄănểưăngàyăểội‖ălƠăph n ánh một không khí vui của dân làng, của cộngăđồng trong ngày hội.

Ngày hộiăthường có nhiềuătròăchơiădơnăgiană (nhưăđánhăđu,ăchơiăcờ người,ăđuaăthuyền,ăđuaăghe,ăvật, th diều.) mà mọi thành viên trong làng, cộngăđồngăđều tham gia vào các cuộcăvuiăchơi,ăđuaăsức tranh tài. Các ho tăđộng của lễ hội do vậyăđƣălƠmătăngăthêmămối cộng c m của cộngăđồngăvƠăcũngăgópăphần làm nên một nét củaăvănăhóaăắtìnểălàngăngểĩaăxóm‖ăcủa người Việt Nam. Thực tiễn cho thấy, lễ hội cộngăđồng truyền thống củaăngười Việt Nam dù diễnăraănhưăthế nƠoă thìă đều có phần lễ và phần hội. Tuy nhiên, do những sự khác biệt củaă điều kiện tự nhiên,ămôiătrường xã hội mà nếu chú ý quan sát chúng ta dễ nhận thấy có sự khác biệt giữa lễ hội củaăngười Việtătheoăđịa vựcăcưătrú:ăBắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ, lễ hội củaăngười Việt với lễ hội của các tộcă người thiểu số: lễ hội của làng Việt, của cộngă đồng các tộc người thiểu số phía Bắcăthường có quy mô nh trongăkhiăđó lễ hội củaăngười Việt Nam Bộ nói riêng, các tộcăngười thiểu số ở Nam Bộ nóiăchungăthường có quy mô lớn (bao gồm có sự tham dự của nhiềuă địaă phương,ă của các tộcă người khác), lễ hội mang nặng tính cộng đồng bao gồm mộtăvùngănhưălễ hội nghinh Ông (không ph i diễn ra ở một làng chài, mà nhiều làng chài, lễ hội Bà Chúa Xứ (không chỉ một huyện, một tỉnh, mà nhiều tỉnh), lễ hội LăngăÔngăBƠăChiểu (bao gồm các cộngăđồngădơnăcư,ăcácănhómătộcăngười).

Tr i qua nhữngăbướcăthăngătrầm của lịch sử đƣăd năđến nhữngăthayăđổiătrongăđời sốngăvănă hóa củaăngười ViệtăNam,ănhưngălễ hội củaăngười Việt Nam luôn thể hiện tính nhân b n t o nên một sức sống mãnh liệt của những giá trị vănăhóaătruyền thống.ăĐứngătrước xu thế phát triển của thờiăđ i, lễ hội củaăngười Việtăcũngănhưăcácătộcăngười trong cộngăđồng các tộc người ViệtăNamăđƣăvƠăđangăcóănhững biếnăđổi cùng với quá trình công nghiệpăhóa,ăđôăthị hóa với những lễ hội cộngăđồng mang màu sắc củaăkhôngă gianăđôăthị nhưălễ hội du lịch ắFestivală Huế‖,ă ắFestivală lúaă g o‖,ă ắFestivală đờn ca tài tử‖,ă ắFestivală đuaă gheă ngo‖,ă ắFestivalăbiển‖,ăắFestivalădừa‖,. Dù khoác lên mình tấm áo mớiănhưngănhưălƠămột thành tố vănăhóa,ălễ hội không chỉ thể hiện mong muốn củaăngườiădơnăđể gi i quyết các nhu cầu 2 tơmă linhă mƠă cònă lƠă nơiă giữ gìn, phát huy truyền thống tốtă đẹp của cộngă đồng nhằm xây dựng cuộc sống ấm no, h nh phúc. CácănghiênăcứuăvềălễăhộiăcộngăđồngăđƣăđượcăcácănhƠăkhoaăhọcănướcăngoƠiăcũngănhưăViệtă Namănghiênăcứuătừăăkháăsớm.ăVềăcácătácăgi ănướcăngoƠi,ăđángăchúăỦăcó:ăVictor W Turner (1961, 1962, 1964, 1969, 1982), Buahapakdee, Apinan (1988), RuthăGersonă(1986),ăLươngă VănăHyă(2012).ăCácătácăgi ăViệtăNamăcóăThu Linh - ĐặngăVănăLungă(1984),ăToan Ánh (1991),ă Lêă Trungă Vũă (1992),ă Đinhă Giaă Khánhă vƠă Lễă Hữuă Tầnă (1994),ă Nguyễnă Thịă Kimă Đoană(2003),ăSakayaă(2004)ăvƠăĐặngăThịăOanhă(2013)ầ Quaănhữngăcôngătrìnhănghiênăcứuă củaăcácătácăgi ,ăcácănhƠăkhoaăhọcătrongănướcăvƠăquốcătế,ătaăthấyălễăhộiăcộngăđồngăđƣăđượcă tiếpăcậnătừănhiềuăphươngăphápăvƠălỦăthuyếtăkhácănhau:ăNhómăcácănhƠăkhoaăhọcănướcăngoƠiă đaăphầnătiếpăcậnănghiênăcứuălễăhộiătheoăgócănhìnăNhơnăhọc;ăcònănhómăcácănhƠăkhoaăhọcă ViệtăNamătiếpăcậnălễăhộiăđaăchiềuătừăDơnătộcăhọc,ăTônăgiáo,ăVănăhoáăhọc,ăchủăyếuălƠăvănă hoá dân gian. Là mộtătrongăhaiătrungătơmăđƠoăt o và nghiên cứu khoa học xã hộiăvƠănhơnăvănălớn nhất ViệtăNam,ăTrườngăĐHăKHXH-NV luôn ý thức về vị trí, tầm vóc và sứ mệnh của mình trong giáo dục ậ đƠoăt o và nghiên cứu khoa họcătrênălĩnhăvực khoa học xã hộiănhơnăvăn,ătrongăđóăcóălễ hội cộngăđồng góp phầnătăngăcường tri thức khoa học và thực tiễn cho xã hội.

Trongăbốiăc nhăhộiănhậpăkhuăvựcăvƠăquốcătế,ăviệcăhiểuăbiếtăvềăvănăhóaăs ătăngăthêmăcơăhộiă đểăphátătriểnăvềăkinhătế,ăgiaoălưu,ăhợpătácăgiữaăcácăvùng,ămiền,ăcácăquốcăgiaătrongăkhuăvựcăvƠătrênă thếăgiới.ăNhữngăbƠiăthamăluậnăvềălễăhộiăcộngăđồngăcủaăcácătộcăngườiăởăAustralia,ăMalaysia,ăHongă Kong, TrungăQuốc,ăĐƠiăLoan,ăNhật,.ăs ălƠănhữngăkinhănghiệmăquốcătếăquỦăbáuăc ăvềămặtălỦăluậnă vƠăthựcătiễnăđốiăvớiăViệtăNam. Trênătinhăthầnăấy,ăHộiăth oăkhoaăhọcăquốcătế:ăầễ hội cộng đồng: Truyền thống và biến đổi do Trườngă Đ iă họcă khoaă họcă Xƣă hộiă vƠă Nhơnă văn,ă Đ iă họcă Quốcă giaă Tp.ă Hồă Chíă Minh,ă Hộiă quánă MiếuăTuệăThƠnhăcùngăphốiăhợpătổăchứcăs ălƠămộtădiễnăđƠnăquanătrọngăđểăcácănhƠănghiênăcứu,ăcácă nhƠăqu nălỦ,ăcácăgi ngăviên.ăNCS,ăHVCHătrongăvƠăngoƠiănướcăcùngătraoăđổi,ăphơnătích,ăđánhăgiáă nhữngăgiáătrịăcủaălễăhộiăcộngăđồngădướiănhiềuăgócănhìnăvƠănhữngăkhungălỦăthuyếtăkhácănhau. Hộiăth oănhậnăđượcă99ăbƠiăviếtăcủaăhơnă100ătácăgi ătừănhiềuăvùngămiềnăkhắpăc ănước,ănhiềuă quốcă giaă thamă gia:ă LƠoă Cai,ă HƠă Nội,ă Huế,ă Qu ngă Bình, Qu ngă Nam,ă ĐƠă Nẵng,ă Qu ngă Ngƣi,ă Khánhă Hòa,ă Đồngă Nai,. cácă tỉnhă đồngă bằngă sôngă Cửuă Long,ă Mỹ,ă Newă Zealand,ă Malaysia,ă Hongkongă(TrungăQuốc),ăĐƠiăLoan,ăCampuchia.ăSauăkhiăđọcăph năbiện,ăBanăTổăchứcăđƣălựaăchọnă đượcă68ăbƠiăđểăbiênătập,ăbổăsungăvƠăxuấtăb năthƠnhăk ăyếuăphụcăvụăhộiăth o.ăCácăbƠiăviếtăđƣăđượcă phơnăthƠnhăbaăphần: Phầnă1:ăLễăhộiăcộngăđồng:ănhữngăvấnăđềăchungăvƠăphươngăphápătiếpăcận Phầnă2:ăLễăhộiăcộngăđồngăởăViệtăNam:ătruyềnăthốngăvƠăbiếnăđổi Phầnă3:ăLễăhộiăcộngăđồngăđươngăđ iăvƠăkinhănghiệmăquốcătế TểànểăpểốăảồăCểíăMỄnể,ătểángă6ănămă2014 BANăT ăCH C 3 PH NăI LỄăHỘIăCỘNGăĐỒNGăậ NHỮNGăVẤNăĐỀăCHUNG &ăPHƯƠNGăPHỄPăTIẾPăCẬN 4 CỘNGăĐỒNG VÀ LỄ HỘI CỘNGăĐỒNG - MỘT VÀI NHẬN XÉT NgôăVănăLệ* Trong tiến trình lịch sử củaămìnể,đ tồn tại và phát tri n mỗi tộcăngười tồn tại những loại hình tổ chức xã hộỄăkểácănểauăgểỄăđậmănỨtăvănăểóaărỄêngăcủa chính cộngăđồngăđó.ăĐối vớỄăngười Việt làng là một dạng thức cộngăđồngăkểáăđặc biệt.

Làng Việt gắn liền với quá trình chinh phụcăvùngăđồng bằng và mở cõi. Nhờ một cơăcểế vận hành khá uy n chuy n, làng Việt không chỉ tồn tạỄănểưămột hình thức tổ chức xã hội c păcơăsở, mà còn có vai trò quan trọngăđ giữ gìn và bảoălưuăcácăgỄáătrị vănăểóaătruyền thống.CũngănểưănểỄều tộcăngười sinh sống ở ĐôngăNamăÁ,ăếoăcểưaăxảy ra phân côngălaoăđộng xã hộỄ,ănênătrongăđời sống kinh tế th hiệnătínểăđaănguyênătrongăểoạt động kinh tế của làng Việt.ăTrongăđời sống củaămìnể,ălàăcưăếânănôngăngểỄệpălúaănước, nên lễ hộỄăcũngăr tăđaă dạng và phong phú.Trong bài viết của mình, chúng tôi trình bày về cộngăđồng và lễ hội cộngăđồng chủ yếu củaăngười Việt Bắc Bộ-nơỄăểìnểătểànểănểững giá trị vănăểóaătruyền thống Việt Nam. T khoá:lễ hội, cộngăđồng,ălàngăxã,ăngười Việt, tổ chức xã hội, làng Việt 1. Khái quát v ăv năđ ănghiênăcứu MởăđầuăchủăđềăcủaăbƠiăviết là “Cộng đồng và lễ hội cộng đồng - một vài nh n xỨt”,ăvìăvậyă chúngătôiăbắtăđầuătừăkháiăniệm,ămƠăởăđơyălƠăkháiăniệmăcôngăcụ- cộngăđồng.ăThôngăthườngăcộngă đồngăđượcăhiểuălƠăắmốiăliênăhệăquaăl iăgiữaăcácăcáănhơn,ăđượcăquyếtăđịnhăbởiăcácălợiăíchăchungăcủaă cácăthƠnhăviênăcóăsựăgiốngănhauăvềăcácăđiềuăkiệnătồnăt iăvƠăho tăđộngăcủaănhữngăconăngườiăhợpă thƠnhăcộngăđồngăđó,ăbaoăgồmăcácăho tăđộngăs năxuấtăvậtăchấtăvƠăcácăho tăđộngăkhácăcủaăhọ,sựăgầnă gũiăgiữaăhọăvềătưătưởng,ătínăngưỡng,ăhệăgiáătrịăvƠăchu nămực,ănềnăs năxuất,ăsựătươngăđồngăvềăđiềuă kiệnăsốngăcũngănhưăcácăquanăniệmăchủăquanăcủaăhọăvềăcácămụcătiêuăvƠăphươngătiệnăho tăđộng‖ă (ViệnăThôngătinăKHXH,ă1990).ăTuyănhiên,ăquanăđiểmănƠyăchưaăchỉăraănhữngăđặcătrưngă(tiêuăchí)ă đểăxácăđịnhămộtăcộngăđồng.ăTôăDuyăHợpăvƠăLươngăHồngăQuangătrongăcôngătrìnhăcủaămìnhăđƣăd nă l iăquanăđiểmăcủaăFerdinandăTonnies,ăthìăcộngăcóăcácăđặcătrưngăsau:ăắThứănhất,ănhữngăquanăhệăxƣă hộiănƠoămangătínhăchấtătinhăthần,ăthơnăthiện,mangăđộăcốăkếtăcóăỦănghĩaătựănhiênăthìăđơyălƠătínhăcộngă đồng.ăThứ hai,ălƠătínhăbềnăvững.Tínhăcộngăđồngăđượcăkhẳngăđịnhătheoădòngăch yăcủaălịchăsử.ăThờiă gianăcóămộtăvaiătròălƠăyếuătốăkếtădínhăcácăthƠnhăviênătrongăcộngăđồng.ăThứăbaălƠătínhăcộngăđồngăkhiă đượcăxétătừăquanăđiểmăđánhăgiáăvƠăvịăthếăxƣăhộiăcủaăcácăthƠnhăviênăxƣ hộiăthìăđóălƠăvịăthếăxƣăhộiă đượcăgánăsẵnănhiềuăhơnălƠăvịă thếăphấnăđấuămƠăcóăđược.ăCuốiă cùng,ătínhăcộngăđồngălấyăquanăhệă dòngăhọălƠăquanăniệmăcơăb năvƠămangăc ăhaiă đặcătrưng:ă dòngăhọălƠăhuyếtă thốngăvƠădòngăhọătrởă thƠnhăkhuônăm uăvănăhoáăcủaăsinhăho tăcộngă đồng‖ă(TôăDuyăHợp,ăLươngăHồngăQuang,ă2000).ă MộtăquanăniệmănhưăvậyăvềăcộngăđồngălƠăkháărõărƠng,ăgiúpăchúngătaănhữngăngườiănghiênăcứuăcóăcơă sởăđểătiếpăcậnăvƠănghiênăcứuăvềăcộngăđồng.LƠngănhưălƠăm tăc ngăđ ng1 ăViệtăNamătrongăđờiăsốngăthườngănhậtăthậmăchíăc ătrongăkhoaăhọcăkháiăniệmăcộngăđồngă đượcăsửădụngătươngăđốiărộngărƣi,ăđểăchỉănhiềuăđốiătượngăcóănhữngăđặcăđiểmătươngăđốiăkhácănhauă vềăquyămô,ăđặcătínhăxƣăhội.ăChẳngăh n,ătrongăTừăđiểnătiếngăViệtătừăắcộngăđồng‖ăđểăchỉăắătoƠnăthểă * NGND.ăGi ngăviênăKhoaăNhơnăhọc.ăTrườngăĐHKHXH&ăNVăậ ĐHQGăTP.

1 BƠiăviếtăcóăsửădụngătưăliệuăđƣăđượcăcôngăbố 5 nhữngăngườiăcùngăsống,ăcóănhữngăđiểmăgiốngănhau,ăgắnăbóăthƠnhămộtăkhốiătrongăsinhăho tăxƣăhội.ă Thíădụ:ăcộngăđồngăngônăngữ,ăcộngăđồngălƠngăxƣ,ăcộngăđồngăngườiăViệtăởănướcăngoƠi‖ă(HoƠngăPhê,ă 1998).ăNhưăvậy,ăcóăthểăthấyădanhătừăcộngăđồngăđượcăsửădụngăchoăcácăđơnăvịăxƣăhộiăcơăb n gia đình,ălƠngăxƣăhayămộtănhómăxƣăhộiănƠoăđóăcóănhữngămốiăliênăhệăvềătơmăthứcăvƠălỦătưởngăxƣăhội,ă hayăvềălứaătuổi,ăgiớiăhayăvềănghềănghiệpăvềăthơnăphậnăxƣăhội.ăTuyăkhôngăđưaăraăcácătiêuăchíăcũngă nhưămộtăđịnhănghĩaăvềăcộngăđồng,ănhưngăcácănghiênăcứuăcủaăcácănhƠătơmălỦăhọcă(Đ ăLong,ă2000),ă sửăhọcă(PhanăHuyăLê,ăVũăMinhăGiang,ă1996,ăPhanăĐ iăDoƣn,ă2008),ădơnătộcăhọcă(TrầnăTừ,ă1984,ă NgôăVănăLệ,ă2007),ăđềuăcóămộtăsựănhấtătríăkháăcaoăcủaăcácănhƠănghiênăcứuăViệtăNam,ăkhiălƠngăxƣă đượcăxemălƠămộtăd ngăcộngăđồngăgắnăliềnăvớiăđơnăvịăcưătrúăcủaăngườiăViệt.ăTrongăkhiăđóăcácănhƠă xƣăhộiăhọcăkhiănghiênăcứuăvềăcộngăđồngăchoărằngăcầnăph iăphơnătíchătrênămộtăchiềuăkíchăkhácăvềă cộngă đồng,đóă lƠă chỉă raă cácă thƠnhă phầnă t oă lậpă nênă mộtă cộngă đồngă (Tôă Duyă Hợp,ă Lươngă Hồngă Quang, 2000). TheoăhaiănhƠănghiênăcứuănƠy,ăthìăcácăcuộcănghiênăcứuăt iăcácăquốcăgiaăkhácănhauă trênăthếăgiớiăchoăthấyăcóămộtăsốăyếuătốăchínhăcủaăcộngăđồngălƠăđịaăvựcăcưătrú,yếuătốăkinhătếăhayă nghềănghiệpăvƠăcuốiăcùngălƠăyếuătốăcóătínhăvănăhoá.ăNhữngăyếuătốănƠyăt oăraăsự cốăkếtăcộngăđồngă từăcácăđặcăđiểmăchungă mƠăcácăthƠnhăviênăcóăthểăchiaăsẻăvớiă nhau.ăTuyă nhiên,ăđốiă vớiă mộtă cộngă đồngăcụăthểănhưălƠngăViệtăthì,ătheoăchúngătôi,ăkhiănghiênăcứuăcầnălưuăỦăđếnătínhăbềnăvữngăquaăthờiă gian.ăCùngăvớiăthờiăgianălƠngăvớiătưăcáchălƠ:ăắnhữngăcộngăđồngăđaăd ngăvềăhuyếtăhệ,ăvềăkinhătếă (nhiềuănghềăvƠăsởăhữuăruộngăđất),ăvềăthƠnhăphầnăxƣăhộiă(sĩ,ănông,ăcông,ăthương),ăvềătôn giáo (tín ngưỡngădơnăgianăhòa đồngăvớiăNho,ăPhật,ăĐ o)ă(PhanăĐ iăDoƣn,ă2008)ănênăthểăhiệnătínhăbềnăvững.ă TínhăbềnăvữngăcủaălƠngăđượcăthểăhiệnăởăch ălƠăchoădùăcóănhữngăbiếnăđộngălịchăsử,ănhưngăcácălƠngă Việtăv nătồnăt iăvƠăvậnăhƠnhătheoăquyăchu năriêngăcủaătừngălƠngă(sauănƠyălƠăhươngăước),ălƠănơiăb oă lưuăvƠăphátăhuyăcácăgiáătrịăvănăhoáătruyềnăthốngătrongăcuộcăđấuătranhăkhông cơnăsứcăchốngăl iăsựă đồngăhoáăcủaăkẻăthù.ăMặtăkhác,vớiătưăcáchălƠăđơnăvịăhƠnhăchínhăcấpăcơăsở,ălƠngăcóăthểăbịătáchăra,ă nhậpăvƠoădoănhuăcầuăqu nălỦ,ăphátătriểnăkinhătếăcủaăchínhăquyền,ănhưngănhữngăkỦăứcăvềălƠngăcũă khôngădễăphaiănh tătrongătơmăthứcăcủaăngườiădơn,ătrongănhiềuătrườngăhợpăcưădơnăcủaămộtălƠngăvìă mộtălỦădoănƠoăđóălyătánăkh iăđịaăbƠnăcưătrúăcũ,ăhọătáiălậpălƠngăởănơiăcưătrúămớiă(NguyễnăĐứcăLộc,ă 2013).ăVìăvậy,ălƠngăvớiătưăcáchălƠămộtăcộngăđồng,ămuốnăhìnhăthƠnhăph iăcóănhữngăđiềuăkiệnăcầnăvƠă đủ.ăChoăđếnănayăchưaăcóănhữngăcôngătrìnhănghiênăcứuămộtăcáchăhệăthốngăquáătrìnhăhìnhăthƠnhăcácă lo iălƠngăởăViệtăNam.ăNhưngăquaătiếpăcậnăcácăcôngătrìnhănghiênăcứuăvƠăvớiănhữngătưăliệuăđiềnădƣă t iăcácăđịaăphươngăởăNamăBộăvƠănhữngăkỦăứcăvềămộtălƠngăquê-nơiătôiăsinhăraăvƠălớnălên,ăchúngătôiă choărằngălƠngăViệtăcóăbaăhìnhăthứcăhìnhăthƠnh.ăQuá trìnhăhìnhăthƠnhălƠngătuỳăthuộcăvƠoănhữngăđiềuă kiệnătựănhiênăvƠăxƣăhộiăcụăthểănênămôăhìnhăcungănhưăquyămôălƠngălƠărấtăkhácănhau.Thứănhất,ăcácă lƠngăViệtăcổătruyềnăđượcăhìnhăthƠnhătừăsựătanărƣăcủaăcôngăxƣănguyênăthu ,ămƠădấuăvếtăcủaănóălƠăsựă tồnăt iădaiădẳngăchếăđộăcôngăđiềnăcôngăthổăcủaăcácălƠngănƠyă(choăđếnănhữngănămă50ăcủaăthếăk ă XX).ăLo iălƠngănƠyăchủăyếuăraăđờiăởăBắcăBộ-cáiănôiăhìnhăthƠnhătộcăngườiăViệt.ăThứăhai,ălƠăcácălƠngă do nhữngăngườiăcùngămộtădòngăhọăkhaiăhoangălậpănên,ămƠădấuăvếtăcủaăcácălƠngănƠyăthườngălấyătênă họăđặtăchoătênălƠng.ă ăcácătỉnhămiềnăBắcăhiệnănayăcóătớiătrênă190ălƠngămangătênăcácădòngăhọănhưă LưuăXá,ăNguyênăXá,ầătrongăđóăhọăNguyễnăcóăđếnăgầnă50ălƠngă(DiệpăĐinhăHoa,1994).Cóănhữngă lƠngămangătênăhaiădòngăhọănhưăĐoƠnăĐƠo,ăĐƠoăĐặngă(HưngăYên).ăVƠăthứăba,ălƠngădoănhƠănướcă huyăđộngănhơnălựcătừă cácăđịaăphươngăkhácăđếnălậpălƠng,ătrườngăhợpăởăTiềnăH iă (Tháiă Bình)ăvƠă KimăSơnă(NinhăBình)ăhoặcălƠngăViệtăNamăBộ.ăCácălƠngăViệtădùăởămiềnăBắc,ămiềnăTrungăhayămiềnă 6 Namăquyămôăcóăthểărấtăkhácănhau,ănhưngăđềuălƠănơiăcưătrúăcủaănhữngăcộngăđồngădơnăcưăViệtăcóă quanăhệăhuyếtăthốngăhayăquanăhệălángăgiềng.ăNhưăvậyăcóăthểăthấy,ănhữngăngườiăthamăgiaălậpălƠngă trướcăhếtălƠădựaătrênăcơăsởăhuyếtăthốngăvƠătiếpăđóălƠăđịaăvựcăcưătrú.ăTr iăquaămộtăquáătrìnhăcộngăcưă lơuădƠiăởătừngăcộngăđồngăhìnhăthƠnhănhữngălợiăíchăcủaăcácănhómăcưădơnăcưătrúăt iămộtălƠng,ăcũngă nhưănhữngăkhácăbiệtăgiữaăcácăcộngăđồngătrongăđờiăsốngăvănăhoáă(b năthơnăvănăhoáălƠng-m iălƠng cóănhữngănétăvănăhoáăriêng,ăđƣălƠmănênăsựăkhácăbiệtăgiữaăcácălƠng). Trongă xƣă hộiă truyềnă thốngă củaă ngườiă Việtă mốiă quană hệă huyếtă tộcă đƣă lƠă sợiă dơyă kếtă nốiă nhữngăthƠnhăviênăcủaămộtădòngăhọăl iăvớiănhauăbằngăho tăđộngăcóăliênăquanăviệcăthờăcúngătổătiênă (mà cóănhƠănghiênăcứuăgọiălƠăđ oăthờăcúngătổătiên,ănhưănhữngătônăgiáoăkhác),ălƠămốiăquanăhệăruộtă thịt,ăquanăhệăhuyếtăthống,ălƠăviệcălấyătênădòngăhọăđặtătênălƠng,ănơiămộtăcộngăđồngăcưătrú,ăt oănênăsựă cộngăc măắmộtăgiọtămáuăđƠo,ăhơnăaoănướcălƣ‖,ămáuăch yăruộtămềm‖,ăắmộtăngườiălƠmăquan,ăc ăhọă đượcănhờ‖, ắbaoăgiờăngƠnăRúmăhếtăcơy,ăsôngăLamăhếtănước,ăhọănƠyăhếtăquan‖.ăRồiămốiăliênăkếtă giữaă nhữngă ngườiă khácă họ,ă thôngă quaă hônă nhơn,ă t oă nênă mốiă quană hệă liênă lƠngă (c ă trongă chốngă thiênănhiênăkhắcănghiệt,ăthíădụănhưălũălụt,ăkhôngăchỉă nhăhưởngămộtălƠng,ămƠănhiềuălƠng).ăL ăh iăc ngăđ ng Nhưăvậy,ăcóăthểăthấyălƠngălƠămộtăd ngăthứcăcộngăđồngăkháăđặcăbiệtătrongăbốiăc nhăxƣăhộiă ViệtăNam.ăCũngănhưăởănhiềuăquốcăgiaăkhácătrongăkhuăvựcăĐôngăNamăÁ,ViệtăNamăkhôngăx yăraă qúa trình phơnă côngă laoă độngă xƣă hội.ă Trongă ho tă độngă kinhă tếă củaă mìnhă lƠngă thểă hiệnă tínhă đaă nguyênă rấtă rõ.ă M iă lƠngă trongă kếtă cấuă kinhă tếă củaă mìnhă vừaă lƠă mộtă lƠngă nôngă nghiệpă (trồngă lúaă nước),cóăchănănuôiă(ănuôiătrơu,ăbòăphụcăvụăsứcăkéo,ăgƠ,ăvịt,ăheoăphụcăvụănhuăcầu giaăđình),cóănghềă phụăvƠăcóăho tăđộngătraoăđổiă(chợălƠng).ăMộtănềnăkinhătếănhưăvậyătấtăyếuă nhăhưởngăđếnăcácăho tă độngăvănăhóaăcủaăcộngă đồng.ăMặtă khác,ăm iălƠngălƠămộtăắốcăđ o‖,ăcóăthƠnhăhoƠngă riêngă(trốngă lƠngănƠoălƠngăấyăđánh,ăthánhălƠngănƠoălƠngăấyăthờ),ăcóămộtănghềăphụăriêngăvƠăcóămộtătruyềnăthốngă vănăhóaăriêngăđượcăthểăhiệnătrongăhươngăước.ăCácăho tăđộngălễăhộiăcủaăcácălƠngăViệtăgắnăliềnăvớiă việcăthờăcúngătổătiên,ăthờăthƠnhăhoƠngăvƠăcácăvịătổănghề,ănênălƠngănƠoăcóălễăhộiăcủaălƠngăđó.ăVìăvậyă nếuăxétăvề sốălượng,ăthìălễăhộiăcủaăcácălƠngăViệtăBắcăBộălƠărấtănhiều,ăđượcădiễnăraătrongăc ănămă theoănhịpă điệuăcủaăcơyălúaăgắnăbóăgiữaălịchănôngănghiệpăvƠălịchălễăhội.ăCácălễăhộiă diễnăraătrongă cộngăđồngăgắnăvờiăđờiăsốngătơmălinhătrongăviệcăthờăcúngăôngăbƠ,ătổătiên, tổănghề.ăTấtăc ăđiềuăđóă đềuăhướngătớiămộtămụcătiêuăchungăcủaăc ăcộngăđồngăcũngănhưăcủaătừngăgiaăđìnhălƠăcầuăchoăquốcă tháiădơnăan,ămưaăthuậnăgióăhòaămùaămƠngătươiătốt.ăKhôngăcóălễăhộiănƠoădiễnăraăởămộtălƠngăViệtă BắcăBộăl iăkhôngăhướngătớiă mụcătiêuăđó.ăChoă nên,m iălễăhộiă lƠămộtăhệă thốngăbiểuătượngănhằmă hiệnăthựcăhóaăthếăgiớiăỦăniệmăvềăđờiăsốngătơmălinhăbằngăcácănghiăthức,ăvƠăbằngăcácăho tăđộngăđóă conăngườiăcóăthểăgiaoătiếpăvớiăthầnălinh.ăDoătínhăchấtăcủaălễăhộiănhưăvậy,ănênălễăhộiănhưălƠămộtăđ iă diễnăxướngătậpătrungăvƠăthểăhiệnănhữngănétătiêuăbiểuăchoăvănăhóa,ănghệăthuậtăcủaăm iăcộngăđồng.ă ĐiềuănƠyăph năánhăthựcătếăsốngăđộngă củaă cácălƠngăViệtă Bắcă Bộ.ă BởiăcácălƠngăViệtăBắcă Bộăkháă khépăkín,l iăcóănguồnăgốcăhìnhăthƠnhăkhácănhau,ăthờăcácăthƠnhăhoƠngăvƠătổănghềăkhác nhau, nên cũngăcóăsựăkhácăbiệtăcủaăđờiăsốngăvănăhóaănghệăthuật.ăNhưălƠămộtăl ătựănhiênălễăhộiăbaoăgiờăcũngă lƠăsựăhộiănhậpăcủaăhaiăbộăphận:ăphầnălễăvƠăphầnăhội.ăBấtăkỳămộtălễăhộiănƠoăởălƠngăViệtăBắcăBộ,ănộiă dungăcóăthểărấtăkhácănhauă(doăthờăcácăthƠnhăhoƠngăkhácănhau),ănhưngăbaoăgiờăcũngăcóăsựăđanăxenă củaăhaiăbộăphậnăphầnălễăvƠăphầnăhội.ăPhầnălễălƠănhữngănghiăthứcătếătựămƠăconăngườiăsángăt oăraăđểă cóăthểăgiaoătiếpăvớiăthầnălinh.ăTrongătơmăthứcăcủaădơnălƠngăthếăgiớiăthầnălinhălƠănhữngăgìăthầnăbí,ă 7 linh thiêng,ămƠăph iătr iăquaănhữngănghiăthứcăkhấnăvái,ăcầuăxinăcủaănhữngăvậtăthiêngătrungăgian- ngườiăthiêngă(nhưăthầyăcúng,ăthầyăphùăthủy,ăcôăđồngầ),ăvậtăthiêngănhưăcácădụngăcụăđồăcúng)ăconă ngườiătrầnătụcă(nhữngăcưădơnătrongălƠng)ămớiănhậnăđượcăsựăphùăhộ,ăđộătrìăcủaăthầnăthánh.ăDoăvậy,ă nhữngăđịaăđiểmăthựcăhƠnhănghiă lễănhưăđìnhă lƠng,ăchùaăhayămộtăđịaăđiểmă nƠoăđóătrongălƠngăđềuă đượcăkiếnătrúcăsaoăchoăt oănênăkhôngăkhíălinhăthiêng.ăNhữngăđịaăđiểmăcóătínhălinhăthiêngăđóălƠănơiă tậpătrungădơnălƠngătrongănhữngăngƠyălễăhội,ăcònăngƠyăthườngădơnălƠngănếuăkhôngăcóăviệcăgìăcầnă thiết,ăthìăkhôngămấyăkhiăđếnăđó.ăPhầnăhộiălƠănhữngăho tăđộngăcủaăcộngăđồngănhằmăxơyădựngămốiă cộngăc măcủaănhữngăconăngườiăcóăthơnăphậnăkhácănhau,ămƠăngƠyăthườngăcóămộtăkho ngăcáchăvôă hìnhănƠoăđóăngănăc n.Vìăvậy,ăngƠyăhộiăbaoăgiờăcũngălƠăngƠyăvuiăcủaădơnălƠng.ăDơnăgianăcóăcơuă ắvuiănhưăngƠyăhội‖ălƠăph năánhămộtăkhôngăkhíăvuiăcủaădơnălƠngătrongăngƠyăhội.ăNgƠyăhộiăthườngă cóănhiềuătròăchơiădơnăgiană(nhưăđánhăđu,ăchơiăcờăngười,ăđuaăthuyền,ăvật.)ămƠămọiăthƠnhăviên trong lƠngăđềuăthamăgiaăvƠoăcácăcuộcăvuiăchơi,ăđuaăsứcătranhătƠi.ăNhữngăắnamăthanh,ănữătú‖ăngƠyăthườngă loăcuộcăsốngăđầyăvấtăv ,ăthểăhiệnăhếtăsứcămìnhătrongănhữngăngƠyăhội,ălƠmăchoăkhôngăkhíălễăhộiă thêmătưngăbừngănáoănhiệtăhơn.ăKhiădiễnăraălễăhộiăởăcácălƠngătínhădơnăchủ,ăbìnhăđẳngăthểăhiệnărấtărõ.ă ăđơyăkhôngăcóăsựăphơnăbiệtătraiă gái,ă đẳngăcấp,ăgiƠuănghèoầmọiăngườiăngồiă ănăchung,ăt oănênă mộtăkhôngăkhíădơnăchủălƠngăxƣ.ăChínhăđiềuănƠyălƠmătăngăthêmămốiăcộngăc măcủaădơnălƠngăvƠăcũngă gópă phầnă lƠmă nênă mộtă nétă củaă vănă hóaă lƠng.ă Dơnă lƠngă quaă cácă ho tă độngă lễă hộiă thêmă yêuă lƠngă mìnhăhơn,ăsốngăcóătráchănhiệmăvớiăcộngăđồng,ăvớiăgiaăđìnhăhơn.ăLễăhộiăcủaăcácălƠngăViệtăBắcăBộă kháănhiềuăvƠăcóăsựăkhácăbiệtăvềăquyămôăcũngănhưănộiădungănhưngăđềuăcóăsựăđanăxenăquyệnăchặtă giữaăphầnălễăvƠăphầnăhội.ă LễăhộiăcộngăđồngăcủaăngườiăViệtăBắcăBộăvƠăngườiăViệtăNamăBộădùădiễnăraănhưăthếănƠoăthìă đềuăcóăphầnălễăvƠăphầnăhội.ăTuyănhiên,ădoănhữngăsựăkhácăbiệtăcủaăđiềuăkiệnătựănhiên,ămôiătrườngă xƣăhộiămƠănếuăchúăỦăquanăsátăchúngătaădễănhậnăthấyăcóăsựăkhácăbiệtăgiữaălễăhộiăcủaăngườiăViệtăBắcă BộăvƠăngườiăViệtăNamăBộ.ăThứănhấtălƠăởălƠngăViệtăBắcăBộăcóănhiềuălễăhộiăhơnăsoăvớiălƠngăViệtă NamăBộ.ăVƠăthứăhaiălễăhộiăcủaălƠngăViệtăBắcăBộăthườngăcóăquyămôănh ă(mộtălƠngănhưălƠngăĐìnhă B ng,mộtădòngăhọănhưăhọăCaoăthờăCaoăL .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ