Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số: 9229040) với đề tài "Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị đến nay" do nghiên cứu sinh Trần Thị Thùy Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Thêm, hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa, hệ thống giáo dục của các quốc gia đối mặt với áp lực chuyển dịch chuẩn mực, niềm tin và phương thức vận hành. Sự biến đổi này làm gia tăng tính phức tạp của hệ thống thiết chế xã hội. Giá trị văn hóa truyền thống trở thành điểm tựa nhằm lưu giữ bản sắc và tính khu biệt của mỗi dân tộc trước nguy cơ đồng hóa văn hóa. Nhật Bản là quốc gia có nhiều thành tựu phát triển kinh tế - xã hội gắn liền với các cuộc cải cách giáo dục quy mô lớn. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận giáo dục Nhật Bản thuần túy từ góc độ lịch sử, chính sách hoặc sư phạm đơn lẻ; chưa có công trình nào khảo sát toàn diện sự biến đổi hệ giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị đến nay dưới góc nhìn tiếp biến văn hóa và lý thuyết loại hình văn hóa.

Mục đích nghiên cứu của luận án là khảo sát sự vận động của hệ giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị (1868) đến đầu thế kỷ XXI, qua đó tìm ra cơ sở văn hóa lý giải nguồn gốc sức mạnh phát triển của Nhật Bản trên phương diện giáo dục.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành:

  • Nhiệm vụ chung: Xác định sự biến đổi hệ giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản qua các giai đoạn lịch sử và luận giải cơ chế của sự biến đổi này.
  • Nhiệm vụ cụ thể:
    1. Làm rõ các vấn đề lý luận chung về văn hóa giáo dục và sự biến đổi giá trị văn hóa giáo dục.
    2. Phân tích lịch đại sự biến đổi hệ giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản qua ba giai đoạn: từ thời Minh Trị đến năm 1945, nửa cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
    3. Phân tích đồng đại ở mỗi giai đoạn sự biến đổi giá trị ở ba thành tố: văn hóa nhận thức về giáo dục, văn hóa tổ chức giáo dục và văn hóa ứng xử trong giáo dục.

Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quy luật vận động của hệ giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản là gì?
  2. Sự biến đổi giá trị văn hóa giáo dục có mối quan hệ như thế nào với sự phát triển của Nhật Bản?

Giả thuyết nghiên cứu xác định: Nhật Bản thuộc loại hình văn hóa trung gian, có lối tư duy, tổ chức và ứng xử dung hòa giữa chuyên chế và dân chủ, tôn ti và bình đẳng, kết hợp giữa sức mạnh vũ lực và sức mạnh lý trí khoa học. Do đó, trong quá trình giao lưu văn hóa, hệ giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản biến đổi theo hướng ưu tiên phục vụ phát triển kỹ thuật công nghệ hiện đại nhưng vẫn bảo tồn các giá trị truyền thống, áp dụng mô hình phát triển tư bản chủ nghĩa nhưng vẫn củng cố các giá trị cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ cuộc cải cách Minh Trị Duy tân (1868) đến đầu thế kỷ XXI (định vị theo các "giai đoạn văn hóa" tương ứng với các "thời kỳ lịch sử").
  • Phạm vi chủ thể: Năm chủ thể tham gia vào hoạt động giáo dục gồm nhà nước, nhà trường, xã hội, gia đình và người học (trong đó người học giữ vị trí trung tâm; nhà nước định hướng và điều phối; nhà trường tổ chức; xã hội và gia đình hỗ trợ, tác động đến kết quả đào tạo).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu vấn đề được tác giả tổng quan qua ba nhóm tài liệu chính:

Tài liệu nghiên cứu về biến đổi giá trị văn hóa

  • Nghiên cứu quốc tế: Các lý thuyết nhân học và văn hóa học phương Tây đầu thế kỷ XX về tiến hóa văn hóa phi tuyến tính, bao gồm Leslie White (quy tắc năng lực), Ernest Gellner (quy tắc tri nhận), Julian Steward (sinh thái học văn hóa), Bronislaw Malinowski (1945/2012 với The Dynamics of Cultural Change), Ruth Benedict (1934/2005 với Patterns of Culture), George Peter Murdock (1965/1969 với Culture and Society), và Anthony F. Wallace (1969/2010 với The Death and Rebirth of the Seneca). Từ nửa sau thế kỷ XX, Paul R. Abramson và Ronald Inglehart (1994) chỉ ra sự chuyển dịch toàn cầu từ hệ giá trị vật chất sang hậu vật chất dựa trên dữ liệu World Values Survey. Hardin Tibbs (2011) mô hình hóa thời điểm và quy luật biến đổi giá trị theo thể chế chính trị; cùng các nghiên cứu của Zeng & Greenfield (2015), Ruck và cộng sự (2020), Neophytou (2023).
  • Nghiên cứu tại Nhật Bản: Arisu Ken (1994) phân tích sự gia tăng giá trị cá nhân hóa và tự do sở thích của giới trẻ giai đoạn kinh tế phát triển cao độ (1980). Ikeda Kenichi (2018) chỉ ra sự suy giảm niềm tin chính trị và biến đổi cấu trúc gia đình dưới tác động của dân chủ hóa. Matsumoto Seiya (2014) khảo sát các cặp giá trị đối lập Nhật - Mĩ (khiêm tốn/đồng đẳng, tập thể/cá nhân, phụ thuộc/độc lập).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Trần Ngọc Thêm (2016) phân tích cấu trúc hệ giá trị và phân loại hình văn hóa theo trục âm - dương, tĩnh - động. Nguyễn Văn Kim (2018) và Nguyễn Văn Hiệu (2021) nghiên cứu cơ chế tiếp xúc, đối thoại và tiếp biến văn hóa xuyên biên giới.

Tài liệu nghiên cứu về văn hóa giáo dục

  • Nghiên cứu quốc tế: John T. Robinson và Brady H. Elizabeth (1948) nghiên cứu văn hóa học đường; Robert Freeman Butts và Lawrence Arthur Cremin (1953) xem xét văn hóa và giáo dục như một chỉnh thể. Các tác giả tiếp cận theo hướng từ trên xuống (top-down) như Young Pai và Susan A. Adler (1973/2006), George Dearborn Spindler (1987/1997) nhấn mạnh vai trò của nhà nước và thiết chế quyền lực. Ngược lại, Jerome Bruner (1996), Dale Roger (2000), Kenneth A. Strike (2006) tiếp cận theo hướng từ dưới lên (down-top), coi giáo dục là quá trình giải mã và tương tác văn hóa của cá nhân.
  • Nghiên cứu tại Nhật Bản: Kido Mantaro (1939/1946) đặt nền móng với khái niệm văn hóa giáo dục gắn với kỹ thuật sinh hoạt; Ishiyama Shuhei (1953) biên tập bộ 12 tập Hệ thống lịch sử văn hóa giáo dục; Takahashi Shunjo (1978) phân tích tầng sâu tâm thức dân tộc trong lịch sử giáo dục. Bước sang thế kỷ XXI, Miyazawa Yasuto (2002) nghiên cứu văn hóa giáo dục theo hướng nhân loại học; Sumida Masaki và Suzuki Shoko (2005, 2011) tiếp cận theo hướng văn hóa học và lý thuyết tiếp biến.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Dương Thiệu Tống (2000), Phạm Hồng Quang (2006), Nguyễn Duy Bắc (2011), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2020), và Trần Ngọc Thêm (2021) thiết lập mối liên hệ giữa triết lý giáo dục, văn hóa giáo dục và loại hình văn hóa dân tộc.

Tài liệu nghiên cứu về văn hóa giáo dục Nhật Bản

  • Nhóm nhận thức và tư tưởng giáo dục: Tác phẩm kinh điển Khuyến học (1872) của Fukuzawa Yukichi; các nghiên cứu về tư tưởng của Mori Arinori, Tsuda Umeko, Sawayanagi Masataro, Obara Kuniyoshi qua công trình của Imai Yasuo (2018), Tsujita (2017), Kitamura và cộng sự (2019). Tại Việt Nam, các tác giả Nguyễn Tiến Lực (2013), Dương Thị Mai (2013, 2015), Nguyễn Minh Nguyên (2015) tập trung khai thác tư tưởng Fukuzawa Yukichi.
  • Nhóm tổ chức và ứng xử giáo dục: Các công trình của Ishitsugi (1972), Ali & Akira (1985), Benjamin (2009), Aoki và cộng sự (2021); cùng các tác giả Việt Nam như Nguyễn Quốc Vương (2016), Trần Đình Thuận & Trần Thị Bích Ngọc (2019), Lâm Ngọc Như Trúc (2019).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Luận án khắc phục sự phân mảnh giữa nghiên cứu lịch sử giáo dục thuần túy và nghiên cứu văn hóa thuần túy, bằng cách ứng dụng khung lý thuyết ba thành tố (nhận thức - tổ chức - ứng xử) để khảo sát có hệ thống tiến trình chuyển dịch các giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản từ truyền thống đến hiện đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  1. Khái niệm văn hóa giáo dục: Luận án kế thừa quan niệm của GS. Trần Ngọc Thêm: "Văn hóa giáo dục là một tiểu hệ thống các giá trị tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn trong lĩnh vực giáo dục và là một bộ phận của văn hóa dân tộc".
  2. Năm đặc trưng và bốn chức năng của văn hóa giáo dục:
    • Tính hệ thống $\rightarrow$ Chức năng tổ chức hoạt động giáo dục toàn diện.
    • Tính giá trị $\rightarrow$ Chức năng điều chỉnh hoạt động giáo dục (cân bằng kỳ vọng của nhà nước và nguyện vọng của xã hội).
    • Tính nhân sinh $\rightarrow$ Chức năng giao tiếp, định hình chuẩn mực ứng xử.
    • Tính lịch sử $\rightarrow$ Chức năng duy trì và trao truyền truyền thống.
    • Tính giáo dục $\rightarrow$ Đặc trưng khu biệt các hoạt động giáo dục có ý thức, có tổ chức với các hành vi truyền đạt tự phát.
  3. Cấu trúc ba thành tố của văn hóa giáo dục:
    • Văn hóa nhận thức về giáo dục: Hệ thống các giá trị tri nhận về bản chất, sứ mệnh và mục tiêu giáo dục (gồm nhận thức của nhà cầm quyền thể hiện qua chính sách, luật pháp; và nhận thức của quần chúng thể hiện qua nhu cầu, sự đón nhận tư tưởng xã hội).
    • Văn hóa tổ chức giáo dục: Hệ thống giá trị biểu hiện qua tổ chức thiết chế liên kết giữa nhà trường - xã hội - gia đình, cùng tổ chức nội dung và phương pháp giảng dạy.
    • Văn hóa ứng xử trong giáo dục: Hệ thống giá trị định hình khuôn mẫu giao tiếp giữa nhà trường với gia đình, và giữa thầy và trò.
  4. Mối quan hệ bộ bốn và cấu trúc triết lý giáo dục: Văn hóa chi phối Văn hóa giáo dục; Chính trị quyết định Chính sách & Tổ chức giáo dục; Kinh tế quyết định Hạ tầng giáo dục. Triết lý giáo dục cấu thành từ 3 tầng, 6 thành tố: Cốt lõi (Sứ mệnh - Mục tiêu), Cơ bản (Nguyên lý giáo dục - Giá trị cốt lõi), Mở rộng (Yêu cầu nội dung - Yêu cầu phương pháp).
  5. Lý thuyết loại hình văn hóa: Phân định loại hình văn hóa gốc nông nghiệp (trọng âm), gốc du mục (trọng dương) và văn hóa trung gian. Nhật Bản mang bản chất của văn hóa trung gian, tạo nên cơ chế dung hợp các cặp yếu tố đối lập trong quá trình biến đổi giá trị.
Thành tố văn hóa giáo dục Phạm vi biểu hiện Chủ thể tương ứng
Văn hóa nhận thức Triết lý giáo dục, sứ mệnh, mục tiêu đào tạo Nhà cầm quyền (thể chế), Quần chúng (xã hội)
Văn hóa tổ chức Thiết chế giáo dục, chương trình, phương pháp Nhà trường, Cơ sở giáo dục xã hội, Gia đình
Văn hóa ứng xử Quy tắc giao tiếp, chuẩn mực tương tác sư phạm Quan hệ Nhà trường - Gia đình, Quan hệ Thầy - Trò

Phương pháp nghiên cứu

  • Tiếp cận liên ngành và hệ thống: Kết hợp kiến thức văn hóa học với giáo dục học, lịch sử học, xã hội học và nhân học.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính:
    • Khảo sát điền dã: 04 đợt điền dã tại Nhật Bản (đợt 1: 5/2021 – 2/2022; đợt 2: 7/2022; đợt 3: 2/2023; đợt 4: 6/2023 – 8/2023). Tác giả khai thác tư liệu tại thư viện và bảo tàng của Đại học Meiji, Đại học Ngoại ngữ Tokyo, Đại học Kobe, Đại học Kyushu, Bảo tàng Lịch sử Odawara, Bảo tàng Quốc gia Ueno, Bảo tàng Quốc gia Kyoto.
    • Phỏng vấn sâu và hồi cố: Thực hiện phỏng vấn 12 cá nhân (04 giảng viên đang giảng dạy tại Nhật Bản, 05 sinh viên Nhật Bản, 03 sinh viên Việt Nam) tại 3 vùng địa lý: Kansai, Kanto và Kyushu (kịch bản và biên bản gỡ băng chi tiết tại Phụ lục 2 và 3).
  • Phương pháp so sánh: So sánh lịch đại (các giai đoạn văn hóa Nhật Bản từ truyền thống đến hiện đại) và so sánh đồng đại (đối sánh giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản với các nền văn hóa khu vực và phương Tây).

Nguồn dữ liệu

  • Tư liệu sơ cấp: Các văn bản pháp quy giáo dục của Nhật Bản (Học chế 1872, Sắc ngữ giáo dục 1890, Luật Giáo dục cơ bản 1947, Luật Giáo dục cơ bản sửa đổi 2006); sách giáo khoa các môn Đạo đức, Khoa học tự nhiên, Gia đình qua các thời kỳ.
  • Tư liệu thứ cấp: Cơ sở dữ liệu và báo cáo thống kê từ Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), Viện Nghiên cứu Chính sách Giáo dục Quốc gia (NIER), Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ Nhật Bản Quốc gia (NINJAL), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và Tập đoàn Benesse. Danh mục tài liệu tham khảo gồm 241 công trình (42 tiếng Việt, 161 tiếng Nhật, 41 tiếng Anh).

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có dung lượng gồm phần Dẫn nhập (20 trang), Kết luận (8 trang), 4 chương nội dung (154 trang), Danh mục tài liệu tham khảo (20 trang) và 5 Phụ lục (68 trang).

Chương Tên chương Số trang Trọng tâm phân tích
Chương 1 Cơ sở lí luận và thực tiễn 46 trang Khung lý thuyết, đặc trưng văn hóa trung gian và hệ giá trị giáo dục truyền thống trước Minh Trị
Chương 2 Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị đến năm 1945 35 trang Giai đoạn chuyển dịch sang nền giáo dục tập trung chuyên chế và tinh thần quốc gia
Chương 3 Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XX 32 trang Giai đoạn dân chủ hóa sau Thế chiến II, kinh tế phát triển cao độ và các áp lực học đường
Chương 4 Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản đầu thế kỉ XXI 41 trang Định hướng "tân giáo dục", giá trị "năng lực sống", học tập suốt đời và chuyển đổi số

Chương một: Cơ sở lí luận và thực tiễn

Chương này xác lập cơ sở lý thuyết về giá trị văn hóa, văn hóa giáo dục, cấu trúc ba thành tố và lý thuyết loại hình văn hóa. Đồng thời, tác giả khảo sát điều kiện tự nhiên, tính cách dân tộc và tiến trình lịch sử văn hóa Nhật Bản trước thời Minh Trị.

Nội dung chỉ rõ nền giáo dục truyền thống thời kỳ Edo mang tính phân tầng giai cấp sâu sắc (trường Hanko dành cho con em võ sĩ Samurai, trường Terakoya dành cho tầng lớp thường dân), chịu ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và Thần đạo. Hệ giá trị giáo dục truyền thống đề cao chữ "Trung", chữ "Hiếu", sự tôn ti trật tự, tinh thần rèn luyện thể chất và đạo đức thông qua võ sĩ đạo (Bushido).

Chương hai: Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị đến năm 1945

Giai đoạn này đánh dấu bước chuyển từ hệ thống giáo dục đa nhánh thời phong kiến sang hệ thống giáo dục quốc dân tập trung chuyên chế:

  • Văn hóa nhận thức: Tiếp nhận khẩu hiệu "Văn minh khai hóa" và "Phù tang hồn, Tây dương tài" (Wakon Yosai). Tư tưởng khai sáng của Fukuzawa Yukichi đề cao thực học và tinh thần độc lập cá nhân. Sau đó, nhà cầm quyền chuyển hướng sang chủ nghĩa dân tộc chuyên chế, ban hành Sắc ngữ giáo dục (1890), xác lập triết lý trung quân ái quốc, biến giáo dục thành công cụ phục vụ mục tiêu quân sự và kiến thiết quốc gia. Hình tượng Ninomiya Kinjiro (cần cù, hiếu học) được đưa vào sách giáo khoa Đạo đức làm chuẩn mực giáo dưỡng quốc dân.
  • Văn hóa tổ chức: Ban hành Học chế (1872), thiết lập hệ thống trường học hiện đại kiểu phương Tây (tiêu biểu như mô hình trường Kaichi). Tổ chức nội dung chú trọng môn Tu thân, rèn luyện thể lực qua thể dục theo đài phát thanh (radio taiso) và huấn luyện quân sự (dùng gươm, súng trong trường học vào thập niên 1930–1940).
  • Văn hóa ứng xử: Quan hệ giữa nhà trường và gia đình chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước phong kiến quân phiệt; quan hệ thầy - trò duy trì trật tự phục tùng tuyệt đối, người thầy đại diện cho uy quyền quốc gia.

Chương ba: Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XX

Sau thất bại tại Thế chiến II, Nhật Bản thực hiện cải cách giáo dục toàn diện dưới sự giám sát của Bộ Chỉ huy Tối cao các Lực lượng Đồng minh (SCAP):

  • Văn hóa nhận thức: Ban hành Luật Giáo dục cơ bản (1947), xác lập triết lý giáo dục dân chủ, hòa bình, bình đẳng cơ hội học tập và tôn trọng nhân phẩm cá nhân. Tẩy bỏ các nội dung quân phiệt trong sách giáo khoa (hiện tượng sách giáo khoa bị tô đen). Quần chúng chuyển dịch nhận thức từ phục vụ quốc gia sang mục tiêu thăng tiến xã hội và tích lũy kinh tế, hình thành tâm lý coi trọng bằng cấp.
  • Văn hóa tổ chức: Bùng nổ quy mô trường học (hiện tượng "trường học ma-mút"), phát triển mạnh mẽ hệ thống lò luyện thi (trường tư thục bổ trợ - juku) do áp lực cạnh tranh khốc liệt tại các kỳ thi tuyển sinh ("địa ngục thi cử"). Phân công giới tính thể hiện rõ nét trong chương trình học (môn Gia đình định hình vai trò nội trợ cho nữ giới).
  • Văn hóa ứng xử: Xuất hiện sự xung đột giữa kỳ vọng gia đình và áp lực học đường; phát sinh các hiện tượng tiêu cực như bạo lực học đường do giáo viên gây ra (taibatsu) và phong trào đấu tranh dân chủ của sinh viên (các cuộc biểu tình tại Đại học Tokyo, Đại học Waseda thập niên 1960–1970).

Chương bốn: Sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản đầu thế kỉ XXI

Bước vào thế kỷ XXI, Nhật Bản điều chỉnh chiến lược nhằm thích ứng với già hóa dân số, giảm tỷ lệ sinh và cạnh tranh kinh tế tri thức:

  • Văn hóa nhận thức: Ban hành Luật Giáo dục cơ bản sửa đổi (2006), bổ sung các giá trị yêu chuộng truyền thống dân tộc song hành cùng ý thức công dân toàn cầu. Triết lý giáo dục chuyển trọng tâm sang xây dựng "Năng lực sống" (Ikiru chikara) – tích hợp giữa học vấn vững chắc, thể lực dồi dào và nhân cách phong phú. Khảo sát nhận thức của MEXT và NIER cho thấy sự gia tăng ý thức học tập suốt đời của người dân qua các mốc khảo sát năm 2012, 2015, 2018.
  • Văn hóa tổ chức: Đẩy mạnh tự chủ đại học, đa dạng hóa trường tư thục, ứng dụng công nghệ thông tin và thiết bị số (dự án GIGA School). Thiết lập mạng lưới tổ chức chi viện giáo dục gia đình từ năm 2011 đến 2017; mở rộng không gian giáo dục xã hội tại các bảo tàng, nhà văn hóa cộng đồng (Kominkan).
  • Văn hóa ứng xử: Quan hệ nhà trường và gia đình chuyển sang mô hình đối tác đồng trách nhiệm. Quan hệ thầy - trò chuyển từ quyền uy áp đặt sang đối thoại, bình đẳng và đồng hành; các cơ quan quản lý và hội đồng giáo dục công khai xin lỗi xã hội khi xảy ra sự cố học đường.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và vận dụng khung lý thuyết ba thành tố (văn hóa nhận thức, văn hóa tổ chức, văn hóa ứng xử) vào nghiên cứu văn hóa giáo dục, chỉ rõ cơ chế vận động và mối quan hệ giữa triết lý giáo dục, chính sách giáo dục với các chuẩn mực văn hóa dân tộc.
  2. Chứng minh Nhật Bản là một trường hợp điển hình của loại hình văn hóa trung gian trong tiếp biến văn hóa: nền giáo dục Nhật Bản không tiếp thu thụ động mô hình phương Tây mà luôn có sự chọn lọc, dung hợp giữa yếu tố ngoại sinh (khoa học, công nghệ, dân chủ) với yếu tố nội sinh (tính cộng đồng, đạo đức truyền thống, tinh thần trách nhiệm).
  3. Khái quát quy luật biến đổi giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản qua ba bước chuyển tiếp mang tính bước ngoặt: (1) từ đa nhánh sang chuyên chế tập trung (thời Minh Trị), (2) từ chuyên chế sang dân chủ (sau năm 1945), và (3) từ giáo dục tiếp thu sang chủ động kiến tạo nền "tân giáo dục" dựa trên "năng lực sống" (đầu thế kỷ XXI).

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện bằng tiếng Việt về tiến trình cải cách giáo dục Nhật Bản, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về khu vực học, văn hóa học và giáo dục học so sánh.
  2. Đúc kết kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc xây dựng khung pháp lý (đặc biệt là đối sánh Luật Giáo dục cơ bản năm 1947 và năm 2006) và quản trị trường học để gợi mở các bài học kinh nghiệm cho quá trình đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
  3. Đề xuất việc xác lập hệ giá trị cốt lõi cho giáo dục cần đặt trong mối tương quan hài hòa giữa bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và tiếp thu các giá trị phổ quát của nhân loại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích tiến trình biến đổi ở cấp độ vĩ mô trong mối quan hệ hệ thống của ba thiết chế: nhà trường – xã hội – gia đình. Do giới hạn về dung lượng và nguồn lực điền dã, công trình chưa thể đào sâu phân tích các tiểu văn hóa giáo dục đặc thù ở các vùng nông thôn hẻo lánh hoặc phân tích chuyên biệt văn hóa giáo dục của các nhóm cộng đồng thiểu số (như người Ainu, người Ryukyu) tại Nhật Bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh trực tiếp (đồng đại) giữa sự biến đổi hệ giá trị văn hóa giáo dục Nhật Bản với văn hóa giáo dục Việt Nam hoặc các quốc gia trong khu vực Đông Á (như Hàn Quốc, Singapore) trên từng cấp học cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung phương pháp luận tiếp cận văn hóa giáo dục ba thành tố; nguồn tài liệu tham khảo phong phú gồm 161 tài liệu tiếng Nhật và hệ thống bảng biểu so sánh luật pháp giáo dục (Phụ lục 5).
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Cung cấp luận cứ khoa học về cách thức xử lý mối quan hệ giữa áp lực hiện đại hóa kỹ thuật và nhu cầu bảo lưu giá trị đạo đức truyền thống trong quá trình cải cách chương trình giáo dục phổ thông.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 4 (phân tích mô hình "Năng lực sống" và chuyển đổi thiết chế giáo dục thế kỷ XXI) cùng hệ thống biên bản phỏng vấn sâu 12 trường hợp thực tế tại Nhật Bản (Phụ lục 2 và 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định cấu trúc của văn hóa giáo dục gồm những thành tố nào?

Luận án kế thừa mô hình của GS. Trần Ngọc Thêm, xác lập cấu trúc văn hóa giáo dục gồm ba thành tố: (1) Văn hóa nhận thức về giáo dục (triết lý, sứ mệnh, mục tiêu của nhà cầm quyền và quần chúng), (2) Văn hóa tổ chức giáo dục (thiết chế liên kết trường học - xã hội - gia đình, nội dung và phương pháp đào tạo), và (3) Văn hóa ứng xử trong giáo dục (mối quan hệ nhà trường - gia đình, thầy - trò).

2. Khái niệm "Năng lực sống" (Ikiru chikara) trong giáo dục Nhật Bản đầu thế kỷ XXI có nội dung gì?

"Năng lực sống" được phân tích tại Chương 4, là trụ cột của triết lý giáo dục Nhật Bản thế kỷ XXI, bao gồm ba thành tố liên kết: (1) Năng lực học vấn vững chắc (khả năng tự học, tư duy độc lập và giải quyết vấn đề), (2) Nhân cách phong phú (giàu lòng nhân ái, tự chủ và tinh thần hợp tác cộng đồng), và (3) Thể lực dồi dào (sức khỏe thể chất và thói quen sinh hoạt lành mạnh).

3. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực địa và điền dã như thế nào?

Tác giả thực hiện 04 chuyến khảo sát điền dã tại Nhật Bản trong khoảng thời gian từ tháng 5/2021 đến tháng 8/2023. Địa bàn khảo sát bao gồm các trường đại học lớn (Meiji, Ngoại ngữ Tokyo, Kobe, Kyushu) và bảo tàng quốc gia tại Tokyo, Kyoto, Odawara; đồng thời phỏng vấn sâu 12 cá nhân (4 giảng viên, 5 sinh viên Nhật Bản, 3 sinh viên Việt Nam) tại ba vùng Kansai, Kanto và Kyushu.

4. Sự khác biệt căn bản giữa Luật Giáo dục cơ bản năm 1947 và năm 2006 của Nhật Bản là gì?

Luật Giáo dục cơ bản năm 1947 nhấn mạnh vào các giá trị dân chủ, hòa bình, quyền bình đẳng cá nhân nhằm xóa bỏ tàn tích quân phiệt sau Thế chiến II. Luật sửa đổi năm 2006 giữ vững nền tảng dân chủ nhưng bổ sung các điều khoản về nuôi dưỡng lòng yêu quê hương đất nước, bảo tồn văn hóa truyền thống dân tộc và thúc đẩy tinh thần học tập suốt đời trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thùy Trang là một công trình nghiên cứu hệ thống về sự biến đổi giá trị trong văn hóa giáo dục Nhật Bản từ thời Minh Trị đến đầu thế kỷ XXI. Thông qua việc tiếp cận cấu trúc văn hóa ba thành tố và lý thuyết loại hình văn hóa trung gian, tác giả đã làm rõ quy luật thích ứng, dung hợp giữa các giá trị truyền thống nội sinh và các giá trị hiện đại ngoại sinh của giáo dục Nhật Bản. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung lý luận cho chuyên ngành Văn hóa học mà còn đem lại nhiều dữ liệu thực tiễn tham khảo cho quá trình hoạch định chính sách giáo dục tại Việt Nam.