Luận văn thạc sĩ sự biến đổi đời sống của người dân ở khu vực đô thị hóa hiện nay nghiên cứu trường hợp tại xã lộc hòa thành phố nam định tỉnh nam định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự biến đổi đời sống của người dân ở khu vực đô thị hóa hiện nay nghiên cứu trường hợp tại xã lộc, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biến Đổi Đời Sống Dân Cư Lộc Hòa do Đô Thị Hóa

Xã hội loài người đã trải qua hai cuộc cách mạng đô thị, với những biến đổi sâu sắc. Tại Việt Nam, đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa và phát triển kinh tế từ cuối những năm 1980. Quá trình này tạo ra các khu công nghiệp, đô thị, và làm thay đổi cuộc sống của người nông dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu cách cư dân "bị đô thị hóa" thích ứng với cộng đồng và lối sống đô thị tại xã Lộc Hòa, Nam Định. Hiến pháp và các văn kiện của Đảng nhấn mạnh vai trò của gia đình, nhưng đô thị hóa và công nghiệp hóa đang tạo ra những thách thức. Một mặt, nó mang lại giá trị mới như quyền trẻ em, bình đẳng giới. Mặt khác, nó có thể làm mai một giá trị truyền thống như tinh thần trách nhiệm, lòng hiếu thảo. Nghiên cứu này nhằm chỉ ra thực trạng, nguyên nhân, xu hướng biến đổi gia đình, giúp Nhà nước và các cấp liên quan xây dựng chính sách phù hợp. Lộc Hòa, cửa ngõ của Thành phố Nam Định, đang trải qua sự chuyển dịch mạnh mẽ về cơ cấu ngành nghề, với sự xuất hiện của khu công nghiệp và đô thị mới.

1.1. Lịch Sử và Quá Trình Đô Thị Hóa tại Xã Lộc Hòa Nam Định

Lịch sử Lộc Hòa gắn liền với quá trình phát triển của Nam Định, từ một xã thuần nông đến một vùng ven đô chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của đô thị hóa. Quá trình này bắt đầu từ việc nâng cấp quốc lộ 21 và xây dựng khu công nghiệp, tạo ra sự thay đổi nhanh chóng về kinh tế và xã hội. Sự thay đổi này đặt ra câu hỏi về tác động của đô thị hóa đối với đời sống văn hóa và giá trị chuẩn mực của người dân, liệu nó mang lại những thay đổi tích cực hay những hệ lụy tiêu cực?

1.2. Cơ Cấu Kinh Tế và Sự Chuyển Đổi Ngành Nghề Tại Lộc Hòa

Trước đây, Lộc Hòa là một xã thuần nông, nhưng hiện nay cơ cấu ngành nghề đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Sự phát triển của các khu công nghiệp và dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân, nhưng cũng đặt ra thách thức về đào tạo kỹ năng và thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp. Sự chuyển đổi này ảnh hưởng đến thu nhập, chất lượng cuộc sống, và các mối quan hệ xã hội của người dân.

II. Thách Thức Biến Đổi Xã Hội Nghiên Cứu Tác Động Tại Lộc Hòa

Nghiên cứu về biến đổi xã hội dưới tác động của đô thị hóa đã được nhiều nhà khoa học thực hiện trên thế giới và ở Việt Nam. Các nhà xã hội học thuộc trường Đại học tổng hợp Chicago đã nghiên cứu về sự thích ứng của người dân, nhất là dân nhập cư, với lối sống đô thị. Ở Việt Nam, những nghiên cứu xã hội học về gia đình và biến đổi gia đình mới chỉ được bắt đầu từ những năm 90 của thế kỷ XX, khi nước ta chuyển sang nền kinh tế thị trường. Các nghiên cứu này đề cập đến quá trình biến đổi gia đình từ xã hội nông nghiệp truyền thống sang xã hội công nghiệp hóa. Theo tác giả Vũ Tuấn Huy, xu hướng toàn cầu hóa, hội nhập khu vực và quốc tế là những tác nhân quan trọng thúc đẩy sự biến đổi của gia đình. Tuy nhiên, tiến trình đô thị hóa ở Việt Nam diễn ra với những đặc trưng riêng, cần phải xem xét cụ thể trong bối cảnh Việt Nam.

2.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Về Đô Thị Hóa và Biến Đổi Xã Hội

Các nghiên cứu trên thế giới, đặc biệt là từ trường phái Chicago, tập trung vào sự thích ứng của dân nhập cư vào môi trường đô thị, nhấn mạnh sự cạnh tranh và ảnh hưởng của cấu trúc xã hội. Ở Việt Nam, các nghiên cứu sau những năm 90 tập trung vào sự biến đổi gia đình dưới tác động của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiến trình đô thị hóa ở Việt Nam có những đặc thù riêng, đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế - xã hội của đất nước.

2.2. Phân Tích Ưu và Nhược Điểm Các Nghiên Cứu Về Biến Đổi Lối Sống

Các nghiên cứu hiện có đã phác họa bức tranh đa dạng về sự biến đổi kinh tế - xã hội ở một số vùng nông thôn dưới tác động của đô thị hóa. Tuy nhiên, hầu hết là những nghiên cứu nhỏ lẻ, chủ yếu ở châu thổ sông Hồng, và chưa có những nghiên cứu ở tầm cỡ quốc gia. Việc nhận diện và phân tích sự thay đổi về lối sống của người dân là vấn đề quan trọng và cấp bách đối với công tác quản lý nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa - xã hội.

2.3. Đề Xuất Phương Pháp Nghiên Cứu Phù Hợp Với Bối Cảnh Lộc Hòa

Để nghiên cứu một cách toàn diện về những biến đổi trong đời sống người dân tại Lộc Hòa, việc sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng là vô cùng cần thiết. Khảo sát định lượng sẽ cung cấp thông tin về những thay đổi chung trong xã hội, kinh tế và văn hóa. Đồng thời, phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về những trải nghiệm và quan điểm cá nhân của người dân.

III. Giải Pháp Thích Ứng Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống Lộc Hòa

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Về mặt khoa học, nó góp phần làm sáng tỏ các lý thuyết của xã hội học như lý thuyết về biến đổi xã hội, hành động xã hội, lý thuyết nhu cầu. Về mặt thực tiễn, nó giúp chỉ ra thực trạng về sự biến đổi đời sống của người dân trong vùng đô thị hóa, có cái nhìn đúng đắn, trên cơ sở đó giúp các đoàn thể trong việc hoạch định các chính sách phát triển kinh tế xã hội ở địa phương, xây dựng gia đình phát triển bền vững. Mục đích nghiên cứu là tìm hiểu sự tác động của đô thị hóa đến đời sống của người dân xã Lộc Hòa, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định.

3.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Thích Ứng

Quá trình thích ứng của người dân Lộc Hòa chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, khả năng tiếp cận thông tin, và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Việc nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp là rất quan trọng để người dân có thể tận dụng các cơ hội việc làm mới do đô thị hóa mang lại. Đồng thời, cần tăng cường sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng để giúp người dân vượt qua những khó khăn trong quá trình thích ứng.

3.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Kinh Tế và An Sinh Xã Hội

Các chính sách của Nhà nước và địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người dân Lộc Hòa thích ứng với đô thị hóa. Cần có các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm, cung cấp nhà ở, và bảo đảm an sinh xã hội cho người dân, đặc biệt là những người bị mất đất nông nghiệp do quá trình đô thị hóa. Đồng thời, cần có các chính sách bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống để người dân không bị mất gốc trong quá trình hội nhập.

3.3. Phát huy vai trò của cộng đồng trong quá trình đô thị hóa

Cộng đồng đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình hỗ trợ người dân thích ứng với những thay đổi của đô thị hóa. Bằng cách tạo ra những mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau, tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình quy hoạch đô thị, cộng đồng có thể giúp người dân cảm thấy gắn bó hơn với quê hương và giảm bớt những tác động tiêu cực của đô thị hóa.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Mô Hình Phát Triển Bền Vững Lộc Hòa

Nghiên cứu cần tập trung vào đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu là sự biến đổi đời sống của người dân trong vùng đô thị hóa. Khách thể nghiên cứu là người dân xã Lộc Hòa, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định. Phạm vi nghiên cứu là xã Lộc Hòa. Các câu hỏi nghiên cứu cần tập trung vào những biến đổi về đời sống vật chất, tinh thần, văn hóa, xã hội của người dân dưới tác động của đô thị hóa. Các giả thuyết nghiên cứu cần đưa ra những dự đoán về mối quan hệ giữa đô thị hóa và sự biến đổi đời sống của người dân.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Phát Triển Kinh Tế Phù Hợp

Mô hình phát triển kinh tế của Lộc Hòa cần dựa trên việc khai thác các lợi thế của địa phương, đồng thời đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần khuyến khích phát triển các ngành nghề dịch vụ, du lịch, và công nghiệp sạch, tạo ra nhiều việc làm có thu nhập cao cho người dân. Đồng thời, cần hỗ trợ người dân phát triển nông nghiệp công nghệ cao, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có giá trị gia tăng.

4.2. Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Truyền Thống

Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là rất quan trọng để người dân Lộc Hòa không bị mất gốc trong quá trình hội nhập. Cần tăng cường các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, và du lịch, tạo ra một môi trường văn hóa phong phú và đa dạng. Đồng thời, cần bảo tồn các di tích lịch sử, văn hóa, và kiến trúc của địa phương, tạo ra một không gian văn hóa hấp dẫn du khách.

4.3. Đảm Bảo An Sinh Xã Hội và Giảm Bất Bình Đẳng

Việc đảm bảo an sinh xã hội và giảm bất bình đẳng là rất quan trọng để tạo ra một xã hội công bằng và hài hòa. Cần có các chính sách hỗ trợ người nghèo, người khuyết tật, người già neo đơn, và trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Đồng thời, cần tạo ra các cơ hội giáo dục và đào tạo nghề cho mọi người, giúp họ có thể cải thiện cuộc sống của mình. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

V. Đánh Giá Tác Động Đô Thị Hóa Đến Đời Sống Vật Chất Tại Lộc Hòa

Sự biến đổi về đời sống vật chất thể hiện rõ nét qua nhiều khía cạnh. Nguồn nước sinh hoạt được cải thiện, hành vi mua sắm tiện nghi sinh hoạt thay đổi rõ rệt, và cơ cấu nghề nghiệp có sự chuyển dịch đáng kể. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy sự thay đổi trong việc sử dụng nguồn nước ăn uống, hành vi mua sắm tiện nghi sinh hoạt và sự chuyển dịch trong nghề nghiệp tạo thu nhập chính của người dân. Điều này cho thấy tác động trực tiếp của đô thị hóa đến chất lượng cuộc sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản của cư dân Lộc Hòa.

5.1. Sự thay đổi về nguồn nước sinh hoạt

Quá trình đô thị hóa đã tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các nguồn nước sạch và an toàn hơn. Trước đây, người dân chủ yếu sử dụng nước giếng hoặc nước mưa, nhưng hiện nay, tỷ lệ sử dụng nước máy đã tăng lên đáng kể. Điều này góp phần cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến nguồn nước.

5.2. Biến đổi trong hành vi mua sắm tiện nghi sinh hoạt

Thu nhập tăng lên nhờ vào quá trình đô thị hóa đã giúp người dân có điều kiện mua sắm các tiện nghi sinh hoạt hiện đại. Các hộ gia đình trang bị nhiều hơn các thiết bị điện tử, đồ gia dụng và phương tiện đi lại, nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu và khả năng tài chính của người dân.

5.3. Chuyển dịch cơ cấu nghề nghiệp và tăng thu nhập

Đô thị hóa kéo theo sự phát triển của các khu công nghiệp, dịch vụ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân. Nhiều người chuyển từ làm nông nghiệp sang làm công nhân, nhân viên văn phòng, hoặc kinh doanh dịch vụ, giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống kinh tế. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này cũng đặt ra thách thức về đào tạo kỹ năng và thích ứng với môi trường làm việc mới.

VI. Đánh Giá Biến Đổi Xã Hội và Quan Niệm Giá Trị Tại Lộc Hòa

Đô thị hóa không chỉ tác động đến đời sống vật chất mà còn làm thay đổi đời sống xã hội và quan niệm, giá trị của người dân. Sự thay đổi này thể hiện qua nhiều khía cạnh như vai trò của các thành viên trong gia đình, quan điểm về hôn nhân, con cái và các mối quan hệ xã hội. Kết quả khảo sát cho thấy sự biến đổi trong việc phân công công việc gia đình, vai trò quyết định trong gia đình và các lĩnh vực thường xảy ra xung đột vợ chồng.

6.1. Thay đổi trong phân công công việc gia đình

Vai trò của người phụ nữ trong gia đình ngày càng được nâng cao. Họ không chỉ tham gia vào các hoạt động kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý gia đình và chăm sóc con cái. Sự phân công công việc trong gia đình trở nên bình đẳng hơn, giúp giảm bớt gánh nặng cho người phụ nữ và tạo điều kiện cho họ phát triển bản thân.

6.2. Sự thay đổi về vai trò quyết định trong gia đình

Trước đây, người đàn ông thường là người quyết định mọi việc trong gia đình, nhưng hiện nay, vai trò quyết định của cả vợ và chồng đều được đề cao. Các quyết định quan trọng thường được đưa ra sau khi cả hai vợ chồng cùng thảo luận và thống nhất ý kiến. Điều này thể hiện sự tôn trọng và bình đẳng giữa các thành viên trong gia đình.

6.3. Ảnh hưởng của thu nhập đến xung đột vợ chồng

Nghiên cứu cho thấy thu nhập là một trong những nguyên nhân gây ra xung đột vợ chồng. Sự chênh lệch về thu nhập, áp lực tài chính và bất đồng quan điểm về quản lý tài chính có thể dẫn đến mâu thuẫn và căng thẳng trong gia đình. Việc quản lý tài chính một cách minh bạch, chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng ý kiến của nhau là rất quan trọng để duy trì hạnh phúc gia đình.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ sự biến đổi đời sống của người dân ở khu vực đô thị hóa hiện nay nghiên cứu trường hợp tại xã lộc hòa thành phố nam định tỉnh nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài 1.Các khái niệm công cụ *Khái niệm lối sống Đây là một khái niệm có nhiều cách định nghĩa khác nhau. Đôbơrianốp (1985: 213) cho rằng: lối sống là sinh hoạt cá nhân, chủ quan hoá của hệ thống những quan hệ xã hội, của toàn bộ tổng thể những điều kiện sống, thể hiện trong hoạt động của con người. Trong xã hội học, theo Turner (2006: 339): lối sống là các mô hình văn hóa và hành động đặc trưng, phân biệt người này với người khác. Lối sống là thuật ngữ dùng để chỉ cách thức mà cá nhân sống trong cộng đồng và xã hội.

Lối sống được đặc trưng bởi các mô hình hành vi có ý nghĩa với bản thân cá nhân cũng như những người khác trong những tình huống nhất định. Lối sống của cá nhân là tổng hợp các thói quen, cách thức giải quyết công việc cũng như các mô hình hành vi phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Lối sống phản ánh định hướng giá trị cũng như thái độ của cá nhân cho nên bản chất của cá nhân có thể được nhận biết qua lối sống của họ. Nói cách khác, có thể cói lối sống chính là yếu tố tạo ra những biểu trưng văn hóa phản ánh bản sắc cá nhân rõ nét.

*Khái niệm đời sống Đời sống là thuật ngữ dùng để chỉ sự diễn ra các hoạt động của con người trong thực tiễn sinh hoạt hàng ngày Đời sống của dân cư ở đây bao gồm: đời sống vật chất và đời sống tinh thần.Dinh) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Dinh) *Khái niệm đô thị hóa Theo tác giả Trịnh Duy Luân trong cuốn “Xã hội học đô thị - NXB KHXH năm 2004, tr 70”: Đô thị hóa là khái niệm để chỉ một sự thay đổi, không chỉ thay đổi sự phân bố dân cư trong xã hội mà còn chuyển thể nhiều kiểu mẫu của đời sống xã hội. Đô thị hoá là một quá trình tập trung dân cư đô thị. Đồng thời đó là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng sản xuất nông nghiệp giảm, sản xuất phi nông nghiệp tăng. Bộ mặt đô thị ngày càng hiện đại, không gian đô thị mở rộng.

Đi liền với đó là sự biến đổi về đời sống xã hội của dân cư trong vùng đô thị hóa. Đời sống của người dân (đời sống vật chất và đời sống tinh thần) không ngừng được cải thiện và nâng cao, cơ cấu ngành nghề có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ sản xuất thuần nông sang sản xuất phi nông nghiệp. Và hệ luỵ của quá trình đô thị hóa cũng nảy sinh từ đây *Khái niệm về gia đình Trong xã hội, từ xưa đến nay, gia đình vẫn luôn là thiết chế cơ bản nhất và gắn liền với đời sống của mỗi con nguời. Mỗi cá nhân không thể tồn tại đơn lẻ mà phải gắn liền với gia đình.

Tùy theo cách nhìn nhận từ các ngành khoa học mà có những định nghĩa về gia đình khác nhau, nhưng nhìn chung, nói đến gia đình là nói đến một xã hội thu nhỏ với nhiều mối quan hệ tồn tại bên trong nó. Theo Từ điển xã hội học của Nguyễn Khắc Viện- NXB thế giới, Hà Nội, 1994: Gia đình được xem như một nhóm người gắn bó với nhau bằng sợi dây liên hệ hôn nhân, huyết thống hay nhận con nuôi. Ở đây có sự tác động qua lại giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái, giữa anh chị em với họ hàng xa hơn. Có thể thấy, “gia đình” là một trong những phạm trù xuất hiện sớm nhất trong lịch sử nhân loại.

Từ “gia đình” có lẽ được sử dụng nhiều nhất trong ngôn ngữ hàng ngày và trong nhiều lĩnh vực hoạt động xã hội cũng như 22 (LUAN.Dinh) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Dinh) trong nhiều nghiên cứu về gia đình, song hiếm khi nó có một định nghĩa rõ ràng. Trong thực tế, không có một loại hình gia đình đồng nhất cũng như không có một hình thức gia đình giống nhau ở mọi nơi và ở mọi thời điểm. Gia đình không chỉ khác nhau giữa các quốc gia và nền văn hóa mà thậm chí còn không giống nhau từ gia đình này đến gia đình khác ngay trong một nền văn hóa (Lê Ngọc Văn, 2011, tr. Cho dù gia đình được được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, song tựu chung lại, các định nghĩa gia đình thường được xác định theo một trong hai cách tiếp cận, đó là cách tiếp cận vi mô hoặc vĩ mô.

Theo cách tiếp cận vĩ mô, gia đình được định nghĩa với tư cách là một thiết chế xã hội, một đơn vị cơ sở của xã hội, thực hiện những chức năng xã hội nhất định, trước hết là chức năng tái sản xuất ra con người. Trong cuốn Từ điển xã hội học của G. Trommsdorff (Nhà xuất bản Thế giới, 2002), gia đình là một nhóm thuộc loại đặc biệt vì nó biểu hiện một cấu trúc vai trò nhất định (bố, mẹ, con gái, con trai, cháu, em…), với nó thì sự tách biệt về giới tính và thế hệ là tiêu chí của cơ cấu gia đình (một hay đa thế hệ; nam/nữ) và qua đó chuyển hóa một quan hệ hợp tác và đoàn kết rất đặc biệt mà ở tất cả các xã hội đều tổ chức theo nghi lễ sự thành lập của nó. Ngoài ra, xã hội cũng trao cho nhóm đặc biệt này những chức năng rất đặc biệt (G.

Như vậy, gia đình là một nhóm có cấu trúc và đảm nhận những chức năng nhất định trong xã hội. Theo cách tiếp cận vi mô, gia đình được định nghĩa với tư cách là một nhóm xã hội với những tiêu chí cụ thể để nhận diện nó. Nguyễn Đình Tấn, Lê Tiêu La (1999) đã đưa ra định nghĩa tương đối ngắn gọn: “Gia đình là một nhóm xã hội nhỏ đặc thù, có đặc trưng cơ bản là được thiết lập trên cơ sở của hôn nhân mà từ đó hình thành các quan hệ huyết thống ruột thịt giữa các thành viên” (Nguyễn Đình Tấn, Lê Tiêu La, 1999, dẫn theo Lê Ngọc Văn, 2011…). Tuy nhiên, định nghĩa này tương đối hẹp vì chỉ hướng vào khía cạnh 23 (LUAN.Dinh) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Dinh) sinh học của gia đình.

Tổ chức UNESCO của Liên hiệp quốc năm 1994 đưa ra định nghĩa: “Gia đình là một nhóm người có quan hệ họ hàng, cùng sống chung và có ngân sách chung” (dẫn theo Nguyễn Linh Khiếu, 2003:33). Cục Điều tra dân số Mỹ cung cấp khái niệm gia đình là “hai hoặc hơn hai người, bao gồm chủ hộ, có quan hệ với nhau bởi huyết thống, hôn nhân hoặc quan hệ với nhau bởi huyết thống, hôn nhân hoặc quan hệ con nuôi (nghĩa dưỡng) và những người sống cùng với nhau như một hộ gia đình” (http://www. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000, gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau theo quy định của Luật này. Như vậy, có thể rút ra một số tiêu chí xác định gia đình: là một nhóm người (có từ hai người trở lên), có quan hệ với nhau bởi hôn nhân, huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng, có đặc trưng giới tính qua quan hệ hôn nhân, cùng chung sống và có ngân sách chung.

Luận văn này sử dụng định nghĩa gia đình: “Gia đình là một nhóm người, có quan hệ với nhau bởi hôn nhân, huyết thống hoặc quan hệ nghĩa dưỡng, có đặc trưng giới tính qua quan hệ hôn nhân, cùng chung sống, có ngân sách chung”(Nguồn: Lê Ngọc Văn (2011), Gia đình và biến đổi gia đình ở Việt Nam, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội). Trong đó, luận văn chú ý đến các khía cạnh của gia đình như: mối quan hệ huyết thống hoặc nghĩa dưỡng, cùng chung sống. Gia đình đang thực hiện các chức năng cơ bản sau: Chức năng sinh đẻ, tái sản xuất ra con người Chức năng kinh tế. Chức năng xã hội hóa Chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm lý, tình cảm.

*Thiết chế gia đình truyền thống 24 (LUAN.Dinh) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Dinh) Thiết chế gia đình truyền thống được xây dựng dựa trên một hệ thống chuẩn mực quy định hết sức chặt chẽ và có tính ràng buộc về vị trí, vai trò của từng thành viên trong gia đình, và về cơ bản nó mang tính chất cưỡng chế, được tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một xã hội nông nghiệp ít biến đổi. Những con người sinh ra và lớn lên đã được thiết chế gia đình cung cấp cho những vai trò có sẵn. Các cá nhân không bao giờ tự hỏi tại sao họ phải hành động theo những chuẩn mực đó mà cần phải học hỏi để thực hiện tốt vai trò của mình, đáp ứng mong đợi của mọi người. Trong gia đình truyền thống, nhìn chung các cá nhân hầu như tuân thủ các chuẩn mực sẵn có, ít khi hành động đi ngược lại thiết chế.

Trong một xã hội chậm biến đổi, khép kín trong lũy tre làng, con người hầu như không có tiếp xúc và giao lưu văn hóa với xã hội bên ngoài, hành động theo chuẩn mực, được số đông chấp nhận bao giờ cũng mang lại cho cá nhân cảm giác yên tâm, an toàn và yên ổn. Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, gia đình hầu như là nơi duy nhất bảo đảm cuộc sống cho mỗi con người từ lúc sinh ra cho đến khi về già; nơi tiến hành lao động sản xuất tạo ra của cải vật chất, nơi tình cảm được thỏa mãn. Gia đình truyền thống là một cộng đồng sinh hoạt, cộng đống sản xuất, cộng đồng tình cảm và cộng đồng văn hóa. Mỗi cá nhân không thể sống không có gia đình hoặc sống ngoài gia đình.

Xa cha mẹ, anh em, họ hàng, quê hương làng xóm là tổn thất khó có thể bù đắp được trong quan niệm của người Việt xưa. Ý thức trách nhiệm, tính thần cộng đồng, sự hy sinh cho gia đình là tình cảm nảy sinh ở mỗi cá nhân đối với gia đình. Tinh thần đó chi phối các mối quan hệ trong gia đình truyền thống, trong đó cá nhân hoàn toàn phụ thuộc vào gia đình. Sự bền vững của thiết chế gia đình tạo nên truyền thống văn hóa và sự ổn định của gia đình, song nó cũng chứa đựng nhiều yếu tố lạc hậu, bảo thủ, cản trở việc tiếp nhận những giá trị mới.

Trong xã hội nông nghiệp truyền thống nếu hôn nhân là nơi bắt đầu của gia đình thì cha mẹ là người quyết định hôn nhân của con cái và con cái tuân 25 (LUAN.Dinh) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Dinh) theo sự sắp đạt hôn nhân của cha mẹ. Ngoài việc sắp đặt hôn nhân, cha mẹ cũng quyết định nghề nghiệp và phân chia tài sản cho con.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Biến Đổi Đời Sống Người Dân Ở Khu Vực Đô Thị Hóa: Nghiên Cứu Tại Xã Lộc Hòa, Nam Định" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong đời sống của người dân khi khu vực của họ trải qua quá trình đô thị hóa. Nghiên cứu này không chỉ phân tích những tác động tích cực mà còn chỉ ra những thách thức mà cộng đồng phải đối mặt, từ việc cải thiện cơ sở hạ tầng đến sự thay đổi trong lối sống và văn hóa. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà đô thị hóa ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào các bối cảnh tương tự.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chất lượng cuộc sống của người dân tại xã Tân Triều huyện Thanh Trì, Hà Nội trong quá trình đô thị hóa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng cuộc sống của người dân trong bối cảnh đô thị hóa, từ đó cung cấp thêm góc nhìn và thông tin bổ ích cho nghiên cứu của bạn.