Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế chủ đạo phục vụ trao đổi học thuật, thông tin và hợp tác kinh tế. Tại Việt Nam, nhu cầu giảng dạy và học tập tiếng Anh phát triển mạnh mẽ từ các bậc học phổ thông đến đại học. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Hung Yen University of Technology and Education - UTEHY), việc làm chủ bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết) là yêu cầu tiên quyết để đáp ứng chuẩn đầu ra và nhu cầu nghề nghiệp.
Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng nghe (listening skill) được xem là kỹ năng phức tạp và đầy thách thức đối với người học ngoại ngữ. Dù sinh viên Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL) đã nhận thức rõ vai trò của kỹ năng nghe, sinh viên năm thứ hai (khóa TAK17) vẫn gặp nhiều trở ngại do chưa tích lũy đầy đủ chuẩn mực ngôn ngữ, năng lực tự chủ và sự tự tin. Kỹ năng nghe đòi hỏi quá trình xử lý tâm lý vô hình, kết hợp giữa việc nhận biết ngữ âm, trọng âm, ngữ điệu, cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của người nói với tốc độ thực tế. Trước thực tế đó, việc tìm kiếm các kỹ thuật tự học bổ trợ thông qua các nguồn ngữ liệu thực tế (authentic materials) như các chương trình diễn đàn, tọa đàm truyền hình bằng tiếng Anh (English Talk Shows) trở thành một hướng tiếp cận cần được khảo sát và hệ thống hóa.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Linh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thị Ngọc Lan (năm 2021), tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu thái độ của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đối với việc xem các chương trình talk show tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe.
- Đánh giá những khó khăn, thách thức mà sinh viên năm thứ hai gặp phải khi sử dụng các chương trình talk show tiếng Anh trong quá trình luyện nghe.
- Đề xuất các kỹ thuật thực hành phù hợp và hiệu quả nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực nghe hiểu thông qua việc xem talk show tiếng Anh.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thái độ của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại UTEHY đối với việc học kỹ năng nghe qua talk show tiếng Anh là gì?
- Câu hỏi 2: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại UTEHY đối mặt với những khó khăn nào khi sử dụng talk show tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe?
- Câu hỏi 3: Những kỹ thuật nào nên được áp dụng để cải thiện kỹ năng nghe của sinh viên thông qua việc xem talk show tiếng Anh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật rèn luyện kỹ năng nghe thông qua việc xem các chương trình talk show tiếng Anh.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa TAK17) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại cả hai cơ sở đào tạo của trường gồm cơ sở Mỹ Hào (Campus 1) và cơ sở Khoái Châu (Campus 2).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 5 năm 2021, thu thập dữ liệu thực tế dựa trên kinh nghiệm học tập 3 học kỳ của sinh viên năm hai trong bối cảnh dịch bệnh SARS-CoV-2.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ và lý thuyết giảng dạy kỹ năng nghe:
- Khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe: Nghiên cứu tổng hợp quan điểm của Richard Nordquist (2019), Anderson (1974), Ronal & Rosklley (1985), Thomlison (1984), Rivers Wilga (1986) và Rost (2009). Nghe được xác định là quá trình tiếp nhận chủ động và phản hồi các thông điệp bằng lời nói, đòi hỏi sự phối hợp đồng thời giữa khả năng nhận biết phát âm, ngữ pháp, vốn từ vựng và xử lý ý nghĩa của người nói.
- Tầm quan trọng và chức năng giao tiếp: Trích dẫn các nghiên cứu định lượng về thời lượng phân bổ kỹ năng giao tiếp của Rankin (1928), Wilt (1950), Gilakjani, Devine (1982) và Morley (1991, 2001) — chỉ ra rằng hoạt động nghe chiếm từ 40-50% tổng thời gian giao tiếp của con người. Tác giả vận dụng phân loại của Brown & Yule (1983) và Anderson & Lynch (1988) về hai chức năng nghe: nghe tương tác xã hội (interactional listening) và nghe truyền tải thông tin/công việc (transactional listening).
- Rào cản trong quá trình nghe hiểu: Khung lý thuyết của Underwood (1989) với 7 trở ngại chính: không kiểm soát được tốc độ nói của người nói, không thể yêu cầu lặp lại, vốn từ vựng hạn chế, không nhận biết được tín hiệu liên kết, vấn đề diễn giải ngữ cảnh, sự thiếu tập trung, và thói quen học tập thụ động; kết hợp với khái niệm các kỹ năng hỗ trợ (enabling skills) của Willis (1981).
- Khái niệm và đặc điểm của talk show tiếng Anh: Định nghĩa từ Từ điển Cambridge, Oxford, Bách khoa toàn thư Britannica và Italki (2021). Talk show cung cấp ngôn ngữ đàm thoại tự nhiên, không theo kịch bản sẵn (unscripted, spontaneous conversational English), phản ánh cách phát âm thực tế, hiện tượng nuốt âm, nối âm và biến đổi âm của người bản ngữ.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả kết hợp phương pháp định lượng (quantitative approach) và phương pháp định tính (qualitative approach):
- Khảo sát bằng bảng câu hỏi (Survey Questionnaire): Bảng câu hỏi gồm 10 mục được thiết kế theo thang đo Likert và các câu hỏi nhiều lựa chọn, chia thành 3 phần: Phần A (Thái độ của sinh viên, 4 câu), Phần B (Khó khăn khi xem talk show, 4 câu), Phần C (Kỹ thuật và hoạt động thực hành). Bảng câu hỏi được phát trực tuyến tới 64 sinh viên năm hai (24 sinh viên tại cơ sở Mỹ Hào và 40 sinh viên tại cơ sở Khoái Châu), trong đó 40 sinh viên có thói quen xem talk show tiếng Anh được lựa chọn để phân tích chuyên sâu.
- Phỏng vấn định tính (Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc gồm 5 câu hỏi mở được thực hiện qua điện thoại (nhằm đảm bảo an toàn trong đại dịch SARS-CoV-2) với 5 sinh viên năm hai đại diện cho cả hai cơ sở (2 sinh viên cơ sở Mỹ Hào và 3 sinh viên cơ sở Khoái Châu).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp, mã hóa, tính tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua bảng biểu, biểu đồ để đối chiếu giữa dữ liệu định lượng và ý kiến phỏng vấn định tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và phương pháp thực hiện. Tác giả nhấn mạnh thực trạng học phần kỹ năng nghe tại Khoa Ngoại ngữ UTEHY: dù sinh viên đã qua 3 học kỳ rèn luyện kỹ năng nghe nhưng vẫn gặp nhiều rào cản tâm lý và kỹ thuật. Chương này cũng phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 4 chương của toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)
Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý luận chi tiết chia làm hai mảng chính:
- Tổng quan về kỹ năng nghe: Định nghĩa nghe hiểu, vai trò của nghe trong lớp học ngoại ngữ (cung cấp đầu vào ngôn ngữ - input, tạo môi trường tương tác - interaction), phân loại giao tiếp transactional/interactional và 7 rào cản nghe hiểu theo Underwood (1989).
- Tổng quan về Talk Show tiếng Anh: Khái niệm, phân loại các chương trình talk show phổ biến:
- Talk show sản xuất tại nước ngoài: Late Night with Seth Meyers, The Tonight Show Starring Jimmy Fallon, Alan Carr: Chatty Man, và các bài diễn thuyết học thuật TED Talks.
- Talk show sản xuất tại Việt Nam sử dụng tiếng Anh: Follow Us (VTV7), IELTS Face-Off (VTV7), Talk Vietnam (VTV4).
- Nghiên cứu thực nghiệm liên quan (trích dẫn nghiên cứu tại Đại học Hồi giáo Alauddin Makassar với 37 sinh viên) và tổng hợp 4 kỹ thuật nền tảng theo Italki (2021): xem người nổi tiếng yêu thích, nghe lặp lại một nhân vật trên nhiều show khác nhau (narrow listening), nhận diện hiện tượng nuốt âm/nối âm, và sử dụng bản ghi tương tác (interactive transcript).
Chương 3: Nghiên cứu thực tiễn và kết quả khảo sát (The Study)
Chương 3 trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu thu thập từ 40 sinh viên khảo sát (gồm 39 nữ, 1 nam, độ tuổi 19-20, có 10-11 năm học tiếng Anh) và 5 sinh viên phỏng vấn sâu.
THỰC TRẠNG SỬ DỤNG TALK SHOW (N = 64)
1. Thái độ và thói quen của sinh viên đối với Talk Show tiếng Anh:
- Mức độ hứng thú: 55% (22 SV) đánh giá phương pháp này là "thú vị" (interesting), 32,5% (13 SV) đánh giá "rất thú vị" (very interesting), 10% (4 SV) đánh giá "bình thường" (normal) và 2,5% (1 SV) đánh giá "không thú vị lắm".
- Sử dụng phụ đề: 77,5% (31 SV) thường xuyên sử dụng phụ đề tiếng Việt; 17,5% (7 SV) sử dụng phụ đề tiếng Anh; chỉ có 5% (2 SV) có khả năng xem mà không cần phụ đề.
- Thời lượng xem tại nhà: 65% (26 SV) dành từ 30 phút đến 1 giờ mỗi ngày; 20% (8 SV) xem trên 1 giờ; 15% (6 SV) xem dưới 30 phút; không có sinh viên nào chọn mức 0%.
- Xu hướng lựa chọn chương trình: 67,5% (27 SV) chọn xem talk show do nước ngoài sản xuất với người bản ngữ; 20% (8 SV) chọn talk show sản xuất tại Việt Nam; 12,5% (5 SV) theo dõi cả hai loại.
2. Khó khăn sinh viên gặp phải khi luyện nghe qua Talk Show:
Khảo sát chỉ ra 47,5% (19 SV) thường xuyên gặp khó khăn và 30% (12 SV) luôn luôn gặp khó khăn. Đáng chú ý, có tới 82,5% (33 SV) thừa nhận bản thân chưa biết cách áp dụng talk show đúng cách để nâng cao kỹ năng nghe (chỉ 17,5% khẳng định đã biết phương pháp).
| STT |
Các khó khăn khi nghe talk show tiếng Anh |
Tỷ lệ đồng ý (%) |
Số lượng SV (N=40) |
| 1 |
Không theo kịp tốc độ nói của nhân vật (Lack of following speech speed) |
90,0% |
36 |
| 2 |
Cố gắng hiểu nghĩa tổng thể của toàn bộ câu (Try to get sentence meaning) |
82,5% |
33 |
| 3 |
Cố gắng nghe và hiểu từng từ đơn lẻ (Try to understand every single word) |
80,0% |
32 |
| 4 |
Tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh (Speed is too fast) |
75,0% |
30 |
| 5 |
Vốn từ vựng còn hạn chế (Lack of vocabulary) |
72,5% |
29 |
| 6 |
Chưa thiết lập được thói quen học tập thường xuyên (Do not establish learning habit) |
62,5% |
25 |
| 7 |
Thiếu tập trung khi xem (Lack of concentration) |
37,5% |
15 |
3. Đánh giá về các kỹ thuật rèn luyện:
Khảo sát ý kiến của 40 sinh viên về mức độ hữu ích của các kỹ thuật luyện nghe cho thấy sự đồng thuận cao:
| Kỹ thuật đề xuất |
Hoàn toàn đồng ý (SA) |
Đồng ý (A) |
Trung lập (N) |
Không đồng ý (D) |
Hoàn toàn không đồng ý (SD) |
| 1. Chọn tập có người nổi tiếng/thần tượng yêu thích |
55,0% (22 SV) |
45,0% (18 SV) |
0% |
0% |
0% |
| 2. Kiểm soát tốc độ bằng nút tua lại (rewind) |
45,0% (18 SV) |
42,5% (17 SV) |
5,0% (2 SV) |
7,5% (3 SV) |
0% |
| 3. Xây dựng và mở rộng vốn từ vựng chủ động |
17,5% (7 SV) |
55,0% (22 SV) |
15,0% (6 SV) |
10,0% (4 SV) |
2,5% (1 SV) |
| 4. Tập trung nghe và ghi chép từ khóa (keywords) |
62,5% (25 SV) |
37,5% (15 SV) |
0% |
0% |
0% |
| 5. Nắm bắt ý chính rồi đối chiếu kịch bản (transcript) |
37,5% (15 SV) |
47,5% (19 SV) |
10,0% (4 SV) |
2,5% (1 SV) |
2,5% (1 SV) |
| 6. Nhận diện cách nuốt âm và nối âm của người bản ngữ |
47,5% (19 SV) |
25,0% (10 SV) |
20,0% (8 SV) |
5,0% (2 SV) |
2,5% (1 SV) |
| 7. Luyện tập hàng ngày theo kế hoạch rõ ràng |
25,0% (10 SV) |
42,5% (17 SV) |
12,5% (5 SV) |
12,5% (5 SV) |
7,5% (3 SV) |
4. Dữ liệu phỏng vấn định tính:
Phỏng vấn sâu 5 sinh viên xác nhận talk show giúp người học làm quen ngữ điệu, phản xạ tự nhiên và mở rộng từ vựng. Tuy nhiên, các sinh viên đều gặp trở ngại vì tốc độ nói nhanh, cấu trúc câu chưa được vận dụng thực tế và việc cố dịch từng từ. Giải pháp sinh viên đề xuất bao gồm: bắt từ khóa, xem đi xem lại cùng một chương trình kết hợp phụ đề và chọn chương trình phù hợp với năng lực cá nhân.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion)
Chương 4 tổng kết các phát hiện trọng tâm, nêu rõ hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm ứng dụng nguồn tài liệu video thực tế trong giảng dạy ngoại ngữ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng nhận thức: 87,5% sinh viên có thái độ tích cực (hứng thú và rất hứng thú) với việc xem talk show tiếng Anh; 65% duy trì thời lượng xem từ 30-60 phút mỗi ngày.
- Thực trạng phụ thuộc phụ đề: 77,5% sinh viên phụ thuộc vào phụ đề tiếng Việt, cho thấy rào cản lớn về năng lực xử lý âm thanh trực tiếp.
- Xác định rào cản cốt lõi: Khó khăn lớn nhất không chỉ nằm ở vốn từ vựng (72,5%) mà chủ yếu do thói quen nghe sai phương pháp: 90% không theo kịp tốc độ nói tự nhiên, 80% cố hiểu từng từ riêng lẻ dẫn đến quá tải bộ nhớ và mất dấu luồng thông tin.
- Thiếu hụt phương pháp: 82,5% sinh viên thiếu định hướng và quy trình kỹ thuật cụ thể để biến việc xem talk show giải trí thành hoạt động học tập có chủ đích.
Các giải pháp và kỹ thuật tác giả đề xuất
Dựa trên kết quả khảo sát và phỏng vấn, tác giả đúc kết 7 kỹ thuật luyện nghe thực hành qua talk show:
- Xem các tập có sự tham gia của người nổi tiếng hoặc thần tượng yêu thích: Tận dụng yếu tố cảm xúc để duy trì động lực, sự chú ý và làm quen với giọng điệu của nhân vật quen thuộc.
- Chủ động kiểm soát tốc độ nghe bằng thanh công cụ và nút tua lại (rewind): Giảm tốc độ phát khi gặp đoạn hội thoại quá nhanh và nghe lặp lại nhiều lần các phân đoạn khó.
- Tích lũy vốn từ vựng theo chủ đề: Ghi chép và tra cứu từ vựng, tiếng lóng (slang), thành ngữ (idioms) xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế của chương trình.
- Tập trung bắt từ khóa (keywords) và ghi chú (note-taking): Tránh cố gắng nghe từng từ; rèn luyện kỹ năng nhận diện các từ mang trọng âm và nội dung chính (content words).
- Nắm bắt nội dung tổng quát và đối chiếu kịch bản (transcript/typescript): Luyện nghe hiểu ý chính trước, sau đó sử dụng bản phụ đề chuẩn do con người tạo (human-generated subtitles) để kiểm tra độ chính xác.
- Chú ý hiện tượng ngữ âm thực tế của người bản ngữ: Luyện nhận diện hiện tượng nuốt âm (sound reduction), nối âm (linking sounds), biến đổi nguyên âm yếu (schwa sounds) và trọng âm câu.
- Xây dựng kế hoạch luyện tập hàng ngày (tối thiểu 30 phút/ngày): Đảm bảo tính liên tục, nhất quán và kiên trì trong quá trình tự học.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp bức tranh thực tế về thói quen và rào cản tự học kỹ năng nghe của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên. Nghiên cứu chuyển dịch trọng tâm từ việc nghe thụ động giải trí sang quy trình kỹ thuật nghe chủ động, có định hướng cho sinh viên giai đoạn chuyển tiếp giữa năm thứ hai và các năm chuyên ngành tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên đối tượng sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại UTEHY (khóa TAK17), số lượng sinh viên tham gia khảo sát thực tế phân tích là 40 sinh viên và 5 sinh viên phỏng vấn. Kết quả do đó chưa đại diện cho toàn bộ sinh viên học tiếng Anh ở các khối ngành hoặc các khóa học khác.
- Phương thức thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của dịch bệnh SARS-CoV-2, các cuộc phỏng vấn và khảo sát phải thực hiện trực tuyến và qua điện thoại. Dữ liệu thu thập chủ yếu dựa trên tự báo cáo (self-reported data) của sinh viên, có thể tồn tại sai lệch do mức độ nhận thức hoặc cách hiểu câu hỏi của người tham gia.
- Phạm vi kỹ năng: Đề tài mới chỉ khảo sát việc ứng dụng talk show đối với kỹ năng nghe hiểu đơn thuần, chưa mở rộng đánh giá tác động đồng thời đến các kỹ năng ngôn ngữ khác như nói, phát âm hoặc giao tiếp tương tác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
Tác giả đề xuất mở rộng nghiên cứu sang việc ứng dụng các nguồn tài liệu video thực tế (authentic video materials) đa dạng hơn, mở rộng phạm vi khảo sát trên quy mô sinh viên toàn trường và nghiên cứu tác động tích hợp của talk show tới việc phát triển đồng thời cả 4 kỹ năng ngôn ngữ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai đang tìm kiếm phương pháp tự học kỹ năng nghe hiệu quả ngoài giờ lên lớp. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp 7 kỹ thuật luyện nghe và danh mục các kênh talk show được đề xuất (như Late Night with Seth Meyers, The Tonight Show, TED Talks, Follow Us, IELTS Face-Off, Talk Vietnam).
- Giảng viên giảng dạy học phần Nghe - Nói: Tham khảo dữ liệu thực tế về 7 khó khăn phổ biến của sinh viên (đặc biệt là thói quen cố nghe từng từ và sự phụ thuộc vào phụ đề tiếng Việt) để thiết kế bài tập, hướng dẫn kỹ năng ghi chú (note-taking) và định hướng sinh viên khai thác học liệu đa phương tiện.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp khung thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ, khó khăn và kỹ thuật thực hành kỹ năng nghe trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu khảo sát 64 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa TAK17) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên tại hai cơ sở (24 sinh viên tại cơ sở Mỹ Hào và 40 sinh viên tại cơ sở Khoái Châu). Dữ liệu phân tích chuyên sâu được rút ra từ 40 sinh viên có sử dụng talk show để luyện nghe (gồm 39 nữ, 1 nam, tuổi từ 19-20) và 5 sinh viên tham gia phỏng vấn qua điện thoại.
2. Trở ngại lớn nhất mà sinh viên UTEHY gặp phải khi nghe talk show tiếng Anh là gì?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 3 của khóa luận, khó khăn phổ biến nhất là không theo kịp tốc độ nói của nhân vật (90,0% sinh viên đồng ý), tiếp theo là xu hướng cố gắng hiểu nghĩa toàn câu (82,5%), cố nghe hiểu từng từ đơn lẻ (80,0%), tốc độ nói quá nhanh (75,0%) và vốn từ vựng hạn chế (72,5%).
3. Tỷ lệ sinh viên sử dụng phụ đề khi xem talk show được ghi nhận như thế nào?
Theo Bảng 1 của nghiên cứu, có tới 77,5% (31 sinh viên) sử dụng phụ đề tiếng Việt khi xem talk show; 17,5% (7 sinh viên) sử dụng phụ đề tiếng Anh; và chỉ có 5,0% (2 sinh viên) có thể xem chương trình mà không cần phụ đề.
4. Bao nhiêu phần trăm sinh viên biết cách ứng dụng talk show đúng phương pháp để luyện nghe?
Theo Biểu đồ 5, có tới 82,5% (33 sinh viên) trả lời "Không" khi được hỏi liệu họ đã biết cách áp dụng việc xem talk show để cải thiện kỹ năng nghe hay chưa; chỉ có 17,5% (7 sinh viên) trả lời "Có".
5. Những chương trình talk show tiếng Anh nào được tác giả phân tích và giới thiệu trong đề tài?
Tác giả chia các chương trình thành hai nhóm:
- Talk show quốc tế: Late Night with Seth Meyers, The Tonight Show Starring Jimmy Fallon, Alan Carr: Chatty Man, và TED Talks.
- Talk show sản xuất tại Việt Nam bằng tiếng Anh: Follow Us (VTV7), IELTS Face-Off (VTV7) và Talk Vietnam (VTV4).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Linh đã làm rõ thực trạng, thái độ tích cực cũng như những rào cản đặc thù của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên khi tự học kỹ năng nghe qua talk show tiếng Anh. Kết quả khảo sát cho thấy dù sinh viên có mức độ hứng thú cao và dành nhiều thời gian xem talk show, phần lớn vẫn gặp khó khăn do thiếu phương pháp tiếp cận khoa học và phụ thuộc vào phụ đề tiếng Việt. Hệ thống 7 kỹ thuật thực hành được đề xuất trong khóa luận cung cấp giải pháp thiết thực giúp người học chuyển hóa nguồn ngữ liệu đàm thoại thực tế thành công cụ rèn luyện kỹ năng nghe hiểu chủ động và bền vững.