Luận văn: Phát triển Bảo hiểm y tế toàn dân tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm phát triển bảo hiểm y tế toàn dân tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. BHYT toàn dân tại Bố Trạch Trụ cột an sinh xã hội

Chính sách Bảo hiểm y tế (BHYT) toàn dân là một trong những trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội, thể hiện sự ưu việt của chế độ và cam kết của Đảng, Nhà nước đối với sức khỏe nhân dân. Tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, việc triển khai lộ trình BHYT toàn dân không chỉ là nhiệm vụ của ngành Bảo hiểm xã hội Bố Trạch mà còn là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị. Mục tiêu là đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng khi ốm đau, bệnh tật mà không bị rào cản về tài chính. Luận văn thạc sĩ “Phát triển Bảo hiểm y tế toàn dân trên địa bàn huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình” của tác giả Nguyễn Thanh Nam đã chỉ rõ, việc phát triển người dân tham gia BHYT là mục tiêu hàng đầu, là nhiệm vụ chính trị quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 2014-2016, một giai đoạn bản lề trong việc thực hiện Quyết định số 538/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Việc hoàn thành mục tiêu này không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh BHYT cho từng cá nhân, gia đình mà còn góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế bền vững. Nền tảng của chính sách này là sự chia sẻ rủi ro trong cộng đồng, nơi người khỏe mạnh hỗ trợ người ốm đau, người có thu nhập cao hơn chia sẻ với người có thu nhập thấp. Vì vậy, việc phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp để tăng tỷ lệ bao phủ BHYT tại một địa bàn cụ thể như Bố Trạch có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết sách của UBND huyện Bố TrạchSở Y tế Quảng Bình.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách BHYT tại địa phương

Chính sách BHYT đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Đối với huyện Bố Trạch, một địa phương có địa hình đa dạng bao gồm vùng ven biển, miền núi và đồng bằng, đời sống người dân còn nhiều khó khăn, BHYT càng trở nên quan trọng. Nó giúp người nghèo, người cận nghèo, và các đối tượng yếu thế khác có cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế mà không phải lo lắng về chi phí. Việc thực hiện tốt chính sách BHYT còn là thước đo hiệu quả quản lý nhà nước, thể hiện sự quan tâm của chính quyền địa phương đến đời sống người dân, qua đó củng cố niềm tin và sự ổn định chính trị - xã hội.

1.2. Mục tiêu lộ trình BHYT toàn dân đến năm 2020

Theo Nghị quyết số 21-NQ/TW và Quyết định 538/QĐ-TTg, lộ trình BHYT toàn dân đặt ra mục tiêu rõ ràng về tỷ lệ bao phủ BHYT qua từng giai đoạn. Tại Bố Trạch, mục tiêu này được cụ thể hóa bằng các kế hoạch hàng năm do UBND huyện Bố Trạch ban hành, với sự phối hợp chặt chẽ giữa BHXH huyện, ngành y tế và các đoàn thể. Việc đạt được mục tiêu không chỉ là con số về tỷ lệ bao phủ, mà còn hướng đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đảm bảo quyền lợi BHYT cho người tham gia được thực hiện đầy đủ và thuận tiện.

II. Vạch rõ 3 rào cản trong phát triển BHYT tại Bố Trạch

Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, công tác phát triển đối tượng tham gia BHYT tại huyện Bố Trạch vẫn đối mặt với nhiều khó khăn vướng mắc. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, thách thức lớn nhất đến từ nhóm đối tượng tham gia BHYT tự nguyện, bao gồm nông dân và người lao động tự do. Thu nhập của nhóm này thường không ổn định, nhận thức về tính ưu việt và sự cần thiết của BHYT chưa đầy đủ, dẫn đến tâm lý chỉ tham gia khi có bệnh. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ tại một số cơ sở y tế tại Bố Trạch, đặc biệt là tuyến xã, chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của người dân. Trang thiết bị còn thiếu thốn, năng lực chuyên môn của cán bộ y tế còn hạn chế đã làm giảm lòng tin của người dân vào hệ thống khám chữa bệnh BHYT. Một rào cản khác là công tác tuyên truyền chính sách chưa thực sự đi vào chiều sâu. Các hoạt động tuyên truyền đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đa dạng về phương pháp để tiếp cận hiệu quả từng nhóm đối tượng cụ thể. Những tồn tại này, như được chỉ ra trong nghiên cứu, là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ gia tăng tỷ lệ bao phủ BHYT và tính bền vững của chính sách trên địa bàn.

2.1. Tỷ lệ bao phủ BHYT còn thấp ở nhóm tự nguyện

Nhóm tham gia BHYT tự nguyện, bao gồm nông dân, người lao động tự do và thân nhân người lao động, là nhóm có tỷ lệ bao phủ thấp nhất. Dữ liệu giai đoạn 2014-2016 cho thấy, mặc dù có sự tăng trưởng nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân chính là do thu nhập bấp bênh và tâm lý e ngại về mức đóng BHYT hộ gia đình. Nhiều người vẫn còn quan niệm "trời sinh voi sinh cỏ", chỉ mua BHYT khi đã mắc bệnh nặng, làm mất đi ý nghĩa phòng ngừa rủi ro và chia sẻ cộng đồng của chính sách.

2.2. Khó khăn trong công tác tuyên truyền chính sách BHYT

Công tác tuyên truyền chính sách BHYT vẫn còn hạn chế. Hoạt động này phần lớn vẫn do ngành Bảo hiểm xã hội Bố Trạch đảm nhiệm, chưa có sự vào cuộc đồng bộ và quyết liệt của các tổ chức đoàn thể ở cơ sở. Nội dung tuyên truyền đôi khi còn khô khan, phức tạp, khó hiểu đối với người dân. Phương thức chủ yếu vẫn là qua loa phát thanh, tờ rơi, trong khi các kênh truyền thông hiện đại và hình thức đối thoại trực tiếp chưa được phát huy tối đa, dẫn đến thông tin về quyền lợi BHYT và nghĩa vụ tham gia chưa thấm sâu vào nhận thức của mọi người.

2.3. Chất lượng khám chữa bệnh BHYT chưa đáp ứng kỳ vọng

Chất lượng khám chữa bệnh BHYT là yếu tố then chốt giữ chân và thu hút người tham gia. Tuy nhiên, thực trạng tại một số cơ sở y tế tại Bố Trạch, đặc biệt là trạm y tế xã, còn nhiều bất cập. Người dân phản ánh về tình trạng thiếu thuốc, thủ tục chuyển tuyến còn rườm rà, và thái độ phục vụ của một số nhân viên y tế chưa tốt. Điều này tạo ra tâm lý "ngại" đi khám bằng thẻ BHYT, thậm chí một số người có điều kiện kinh tế sẵn sàng chi trả trực tiếp để được phục vụ tốt hơn, làm giảm đi tính hấp dẫn của chính sách.

III. Phương pháp phát triển đối tượng tham gia BHYT hiệu quả

Để vượt qua các rào cản và đẩy nhanh lộ trình BHYT toàn dân, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm phát triển đối tượng tham gia BHYT. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là đổi mới và đẩy mạnh công tác tuyên truyền chính sách. Thay vì tuyên truyền một chiều, cần tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp tại thôn, xóm để giải đáp thắc mắc, làm rõ những lợi ích thiết thực về quyền lợi BHYT. Nội dung tuyên truyền phải được "mềm hóa", sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, tập trung vào các ví dụ thực tế về những trường hợp được quỹ BHYT chi trả chi phí lớn, qua đó thay đổi nhận thức từ "tham gia BHYT là một khoản chi" thành "tham gia BHYT là một khoản đầu tư cho sức khỏe". Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa mạng lưới đại lý thu, phát huy vai trò của các tổ chức như Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên trong việc vận động hội viên tham gia. Đặc biệt, cần có chính sách hỗ trợ thêm từ ngân sách địa phương cho các hộ gia đình cận nghèo, hộ nông nghiệp có mức sống trung bình để giảm gánh nặng về mức đóng BHYT hộ gia đình, tạo điều kiện thuận lợi nhất để người dân tiếp cận chính sách.

3.1. Đẩy mạnh tuyên truyền thay đổi nhận thức người dân

Tuyên truyền phải đi trước một bước. Cần xây dựng kế hoạch tuyên truyền chính sách BHYT theo từng chủ đề, từng nhóm đối tượng. Đối với người lao động tự do, cần nhấn mạnh lợi ích khi không may gặp tai nạn, ốm đau. Đối với nông dân, cần lồng ghép vào các buổi sinh hoạt cộng đồng. Bảo hiểm xã hội Bố Trạch cần phối hợp chặt chẽ với trung tâm văn hóa - thể thao và truyền thông huyện để xây dựng các sản phẩm truyền thông sinh động, dễ hiểu, lan tỏa thông điệp về tính nhân văn của chính sách bảo hiểm y tế.

3.2. Tối ưu hóa mức đóng BHYT hộ gia đình và nhóm tự do

Chính sách giảm trừ mức đóng BHYT hộ gia đình khi tham gia theo cả hộ là một chính sách ưu việt, cần được phổ biến rộng rãi hơn. Các đại lý thu cần tư vấn kỹ cho người dân về lợi ích này. Ngoài ra, UBND huyện Bố Trạch có thể nghiên cứu, trình HĐND huyện xem xét ban hành chính sách hỗ trợ thêm một phần mức đóng cho các đối tượng khó khăn nhưng chưa thuộc diện hộ nghèo, cận nghèo. Điều này sẽ là đòn bẩy quan trọng để tăng tỷ lệ tham gia ở nhóm BHYT tự nguyện.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ KCB BHYT tại Bố Trạch

Giải pháp mang tính bền vững để thu hút người dân tham gia BHYT chính là nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Khi người dân cảm thấy hài lòng và tin tưởng vào hệ thống khám chữa bệnh BHYT, họ sẽ tự nguyện tham gia. Để làm được điều này, Sở Y tế Quảng BìnhUBND huyện Bố Trạch cần ưu tiên nguồn lực đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các cơ sở y tế tại Bố Trạch, đặc biệt là bệnh viện đa khoa huyện và các trạm y tế xã. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn và y đức cho đội ngũ y bác sĩ. Song song đó, việc cải cách thủ tục hành chính trong khám chữa bệnh là yêu cầu cấp thiết. Cần đơn giản hóa quy trình khám bệnh, chuyển tuyến, thanh toán viện phí, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thời gian chờ đợi cho người bệnh. Việc công khai, minh bạch danh mục thuốc, vật tư y tế được quỹ BHYT thanh toán cũng là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin. Cuối cùng, cần tăng cường công tác giám định của Bảo hiểm xã hội Bố Trạch tại các cơ sở y tế để đảm bảo quyền lợi BHYT của người có thẻ BHYT không bị xâm phạm.

4.1. Đầu tư vào cơ sở y tế tại Bố Trạch đặc biệt tuyến xã

Nâng cao năng lực của y tế tuyến cơ sở là giải pháp giảm tải cho tuyến trên và tạo thuận lợi cho người dân. Cần đầu tư để các trạm y tế xã đủ điều kiện thực hiện các dịch vụ kỹ thuật cơ bản, có đủ thuốc thiết yếu trong danh mục. Điều này giúp người dân có thể đăng ký khám chữa bệnh ban đầu và được chăm sóc sức khỏe ngay tại địa phương, giảm chi phí đi lại và thời gian chờ đợi, qua đó tăng sự hấp dẫn của thẻ BHYT.

4.2. Cải cách thủ tục hành chính cấp phát thẻ BHYT nhanh chóng

Quy trình hành chính rườm rà là một trong những nguyên nhân gây bức xúc cho người dân. Bảo hiểm xã hội Bố Trạch cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp mới, cấp lại thẻ BHYT. Tại các cơ sở khám chữa bệnh, cần bố trí quy trình hợp lý, có biển chỉ dẫn rõ ràng, ứng dụng thẻ BHYT điện tử hoặc mã QR để đơn giản hóa thủ tục tiếp nhận, giúp quá trình khám chữa bệnh BHYT trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn.

V. Phân tích thực trạng BHYT Bố Trạch giai đoạn 2014 2016

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Nam cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng phát triển BHYT tại Bố Trạch giai đoạn 2014-2016. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về tỷ lệ bao phủ BHYT. Cụ thể, tính đến cuối năm 2016, toàn huyện có 141.787 người tham gia, đạt tỷ lệ 77,2% dân số, tăng đáng kể so với con số 60% của năm 2014. Điều này cho thấy sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là cơ quan Bảo hiểm xã hội Bố Trạch. Nhóm đối tượng bắt buộc như cán bộ, công chức, học sinh sinh viên, người nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi cơ bản đã được bao phủ gần 100%. Tuy nhiên, sự tăng trưởng chủ yếu đến từ các nhóm được nhà nước hỗ trợ hoặc bắt buộc tham gia. Trong khi đó, nhóm tham gia BHYT tự nguyện dù có tăng nhưng tốc độ còn chậm. Về công tác quản lý quỹ BHYT, giai đoạn này cho thấy sự cân đối tương đối ổn định, đảm bảo khả năng chi trả cho hoạt động khám chữa bệnh BHYT. Mạng lưới cơ sở y tế tại Bố Trạch ký hợp đồng KCB BHYT cũng được mở rộng, tạo điều kiện tiếp cận tốt hơn cho người dân.

5.1. Kết quả tăng trưởng tỷ lệ bao phủ BHYT qua các năm

Giai đoạn 2014-2016 chứng kiến sự tăng trưởng đều đặn của tỷ lệ bao phủ BHYT trên địa bàn huyện Bố Trạch. Năm 2014, tỷ lệ này là 60%. Đến năm 2015, con số này tăng lên 68%. Và cuối năm 2016, huyện đã đạt 77,2%. Số người tham gia BHYT bắt buộc tăng từ 101.106 người (2014) lên 126.503 người (2016). Sự tăng trưởng này là kết quả trực tiếp của việc triển khai Luật BHYT sửa đổi và sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền địa phương.

5.2. Hiệu quả quản lý và cân đối Quỹ BHYT tại địa phương

Công tác quản lý và sử dụng quỹ BHYT được thực hiện chặt chẽ. Bảo hiểm xã hội Bố Trạch đã phối hợp tốt với các cơ sở y tế trong việc kiểm soát chi phí, chống lạm dụng, trục lợi quỹ. Nhờ đó, quỹ BHYT trên địa bàn huyện trong giai đoạn này cơ bản được cân đối, đảm bảo nguồn tài chính bền vững cho việc thanh toán chi phí khám chữa bệnh BHYT, bảo vệ quyền lợi BHYT cho người tham gia, góp phần ổn định chính sách an sinh xã hội.

VI. Lộ trình BHYT toàn dân Bố Trạch Hướng đi tương lai

Để đạt được mục tiêu BHYT toàn dân, huyện Bố Trạch cần một chiến lược dài hạn và bền vững. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và trách nhiệm cao hơn từ tất cả các bên liên quan. UBND huyện Bố Trạch cần tiếp tục xem đây là nhiệm vụ chính trị trọng tâm, đưa chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia BHYT vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm của địa phương và của từng xã, thị trấn. Sở Y tế Quảng Bình cần chỉ đạo quyết liệt hơn trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tuyến cơ sở. Cơ quan Bảo hiểm xã hội Bố Trạch phải là nòng cốt trong việc tham mưu, đề xuất các giải pháp sáng tạo, đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ thống BHYT không chỉ có độ bao phủ rộng mà còn có chất lượng dịch vụ tốt, minh bạch và hiệu quả, thực sự là điểm tựa an sinh xã hội vững chắc cho mọi người dân trên địa bàn, góp phần thực hiện thành công mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

6.1. Kiến nghị với UBND huyện Bố Trạch và Sở Y tế Quảng Bình

Kiến nghị UBND huyện Bố Trạch tăng cường vai trò chỉ đạo, giao chỉ tiêu phát triển BHYT cụ thể cho từng xã, thị trấn và gắn trách nhiệm của người đứng đầu. Đối với Sở Y tế Quảng Bình, cần có cơ chế giám sát, đánh giá chất lượng các cơ sở y tế tại Bố Trạch một cách thường xuyên, đồng thời có chính sách thu hút bác sĩ giỏi về công tác tại tuyến huyện và xã, đảm bảo người dân được hưởng dịch vụ y tế ngày một tốt hơn.

6.2. Tầm nhìn phát triển BHYT bền vững đảm bảo an sinh

Tầm nhìn đến năm 2025 và xa hơn là 100% người dân Bố Trạch có thẻ BHYT. Để đạt được điều này, chính sách BHYT phải phát triển bền vững trên cả ba phương diện: Mở rộng đối tượng, đảm bảo quyền lợi BHYT, và cân đối quỹ BHYT. Điều này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng, các giải pháp đồng bộ và sự đồng thuận của toàn xã hội, khẳng định vai trò trụ cột của bảo hiểm y tế trong hệ thống an sinh xã hội của quốc gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ PHÁT TRIỂN BẢO HIỂM Y TẾ TOÀN DÂN 1. TỔNG QUAN VỀ BẢO HIỂM Y TẾ (BHYT) 1. Một số khái niệm 1. Bảo hiểm y tế Trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về BHYT, nhưng mục đích chung của BHYT đều giống nhau là huy động nguồn tài chính để chi trả chi phí khám chữa bệnh cho người tham gia BHYT khi bị ốm đau bệnh tật, nội dung các khái niệm theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) như sau: “BHYT là sự đóng góp theo chu kỳ đều đặn tạo nên một quỹ chung để cùng nhau chia sẽ những rủi ro thông qua hình thức thanh toán chi trả chi phí khám chữa bệnh bằng quỹ bảo hiểm”.

Mặc khác bảo hiểm y tế là một trong 9 nội dung của Bảo hiểm Xã hội được quy định tại Công ước 102 ngày 28/6/1952 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về các tiêu chuẩn tối thiểu cho các loại trợ cấp bảo hiểm xã hội. Từ thực tế ở trên thế gới và vận dụng vào điều kiện Việt Nam, khái niệm về Bảo hiểm Y tế đã định nghĩa như sau: BHYT được trình bày trong cuốn “Từ điển Bách khoa Việt Nam I xuất bản năm 1995” - Nhà xuất bản từ điển Bách khoa - trang 151 như sau: “BHYT là loại bảo hiểm do nhà nước tổ chức, quản lý nhằm huy động sự đóng góp của cá nhân, tập thể và cộng đồng xã hội để chăm lo sức khỏe, khám bệnh và chữa bệnh cho nhân dân”. Ở Việt Nam, “…BHYT là một đổi mới trong lĩnh vực y tế góp phần giảm bớt dần sự phân biệt giàu nghèo trong KCB, phát huy tính nhân đạo cộng đồng trong đời sống xã hội, đảm bảo thực hiện công bằng văn minh xã hội…”. Quỹ BHYT là nguồn kinh phí quan trọng cấu thành ngân sách của ngành y tế.

Theo điều 39 Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 6 1992 (sửa đổi, bổ sung 2001): “Nhà nước đầu tư, phát triển và thống nhất quản lý sự nghiệp bảo vệ sức khoẻ của nhân dân… thực hiện BHYT, tạo điều kiện cho mọi người dân được chăm sóc sức khoẻ”. Và điều 61 Hiến pháp quy định: công dân có quyền được hưởng chế độ bảo vệ sức khoẻ…” Luật Bảo hiểm Y tế số 25/2008/QH12 được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 14/11/2008 như sau: “ BHYT là hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện và đối tượng có trách nhiệm tham gia”. Từ những nhận thức trên, có thể rút ra khái niệm: “ BHYT là hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện và đối tượng có trách nhiệm tham gia”. Bảo hiểm y tế toàn dân Có nhiều cách khác nhau để tiếp cận với thuật ngữ BHYT toàn dân.

Từ nguyên tắc cơ bản của BHYT cho thấy BHYT toàn dân là một nguyên tắc quan trọng của BHYT. Theo từ điển tiếng việt thì “toàn” có nghĩa là tất cả. Vậy “toàn dân” có nghĩa là tất cả người dân, mọi người dân. Theo đó, BHYT toàn dân là mọi người dân đều được quyền tham gia và được bảo vệ bởi hệ thống BHYT.

Từ góc độ mục tiêu, mục đích tổ chức thực hiện của BHYT cho thấy BHYT toàn dân chính là mục tiêu hướng tới của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Bảo hiểm y tế toàn dân thường được hiểu là chế độ BHYT áp dụng cho toàn bộ dân số trong một quốc gia, nhằm đảm bảo cho họ được tiếp cận một cách đầy đủ với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Theo Nghị quyết số 58.33 của Đại hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 57 đã khẳng định, “bảo đảm rằng hệ thống tài chính y tế có phương thức chi trả trước cho chăm sóc sức khỏe, nhằm chia sẻ rủi ro giữa các thành viên của dân số và tránh chi quá mức cho y tế dẫn đến nghèo đói do tìm kiếm dịch vụ y tế”. Ở một số nước, BHYT toàn dân là chế độ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho mọi công dân thực hiện bằng nguồn thuế của Nhà nước, hoặc chế độ BHYT xã hội do Nhà nước thực hiện cho mọi công dân của quốc gia đó.

Ở Việt Nam, BHYT được tiếp cận như một quyền về chăm sóc sức khỏe của công dân đi đôi với 7 nghĩa vụ đóng góp và chia sẻ trách nhiệm xã hội của cá nhân, cộng đồng, tổ chức sử dụng lao động và Nhà nước. BHYT còn được xem như là một sản phẩm của sự tiến bộ xã hội, mọi người có trách nhiệm với bản thân và xã hội về chăm sóc sức khỏe, không phải chỉ dựa vào điều kiện kinh tế của chính mình, sự hỗ trợ của gia đình, người thân khi đau ốm. BHYT là công cụ tạo ra sự bình đẳng trong khám chữa bệnh bởi quyền lợi đã được quy định bởi Luật, không phải là cơ chế “xin cho” như các cơ chế miễn giảm viện phí trực tiếp cho người bệnh như đã từng áp dụng. Phát triển bảo hiểm y tế toàn dân Phát triển BHYT toàn dân là 100% dân số trong một quốc gia tham gia BHYT, phát triển BHYT trong chăm sóc sức khỏe.

Thứ nhất, đó là cam kết chính trị mạnh mẽ với mục tiêu chăm sóc sức toàn dân. Trước hết là thực hiện hoàn thiện các hệ thống văn bản hướng dẫn thực hiện BHYT. Huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị trong công tác chỉ đạo và tổ chức thực hiện, đổi mới chính sách tài chính y tế bảo đảm ngân sách đóng BHYT cho nhóm đối tượng chính sách và những người yếu thế trong xã hội. Thứ hai, thực hiện BHYT toàn dân phải tuân thủ chiến lược mở rộng từng bước, xây dựng lộ trình cho từng nhóm đối tượng và mở rộng đối tượng bền vững.

Thứ ba, thay đổi nhận thức của người dân về BHYT thông qua chế tài và truyền thông, phải thực hiện BHYT bắt buộc toàn dân và có chế tài cưỡng chế đối với hành vi trốn tránh tham gia, đồng thời tăng cường thông tin, truyền thông, vận động, giáo dục với nhiều hình thức phù hợp với từng nhóm đối tượng và điều kiện tiếp cận thông tin. Thứ tư, nâng cao năng lực và quản trị chất lượng dịch vụ trong khám chữa bệnh. Xây dựng, triển khai chương trình khám chữa bệnh đạt tiêu chuẩn chất lượng, tăng cường đầu tư nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh tại tuyến cơ sở. Thứ năm, phát triển công nghệ thông tin, ứng dụng sâu rộng trong quản lý thu và chi trả.

Đặc điểm của bảo hiểm y tế 1. Về đối tượng tham gia Theo luật BHYT và các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thực hiện 8 Luật BHYT quy định đối tương có trách nhiệm tham gia BHYT và lộ trình tiến tới BHYT toàn dân. Với mỗi nhóm đối tượng, mức đóng và trách nhiệm đóng BHYT, cũng như sự hỗ trợ của nhà nước được quy định cụ thể. Căn cứ Điều 12 Luật BHYT đang quy định có 25 đối tượng và được xếp thành 5 nhóm theo trách nhiệm đóng gồm: Người lao động gồm: Người lao động, kể cả lao động là người nước ngoài, làm việc tại các cơ quan, đơn vị, tổ chức, doanh nghiệp sau; Doanh nhiệp thành lập, hoạt động theo Luật doanh nghiệp, Luật đầu tư; Hợp tác xã, liên hiệp tác xã thành lập và hoạt động theo Luật hợp tác xã; Cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp và tổ chức xã hội khác; Cơ quan, tổ chức nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam (trừ trường hợp điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên tham gia có quy định khác); Các tổ chức khác có sử dụng lao động được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.

Cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức. Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức. Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức. Người hưởng lương hưu, trợ cấp BHXH được cơ quan BHXH đóng toàn bộ.

Người thuộc đối tượng được ngân sách nhà nước đóng toàn bộ mức đóng BHYT. Người thuộc đối tượng ngân sách hỗ trợ một phần mức đóng BHYT. Người tự nguyện tham gia BHYT, thuộc nhóm đối tượng phải tự đóng toàn bộ mức đóng BHYT. Về mức đóng Mức đóng BHYT được hiểu là mức phí mà người tham gia (Nhà nước, chủ sử dụng lao động, người lao động và người tham gia) phải trả (đóng, nộp) cho cơ quan BHYT để được hưởng quyền lợi BHYT.

Theo quy định hiện hành mức đóng BHYT được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) của mức tiền lương, tiền công của người lao 9 động, người tham gia hoặc căn cứ vào mức lương tối thiểu do nhà nước ban hành, các đối tượng khác nhau thì quy định tỷ lệ (%) nộp BHYT cũng khác nhau và được chia thành hai nhóm sau: BHYT bắt buộc: Chính phủ quy định mức đóng BHYT các đối tượng tham gia BHYT bắt buộc căn cứ vào mức thu nhập từ lương và các khoản có tính chất lương đồng thời nhà nước quy định tỷ lệ đóng tối thiểu trên mức tiền lương, tiền công của người lao động hoặc căn cứ vào mức lương tối thiểu do nhà nước ban hành qua từng thời kỳ. BHYT tự nguyện: mức đóng của nhóm đối tượng BHYT tự nguyện do người tham gia BHYT đăng ký, theo quy định tỷ lệ đóng tối thiểu trên mức lương cơ sở do nhà nước ban hành qua từng thời kỳ. Tỷ lệ đóng Để đóng BHYT chủ yếu căn cứ vào tiền lương, tiền công, tiền trợ cấp và mức lương tối thiểu do nhà nước quy định từng giai đoạn cụ thể với: Nhóm người sử dụng lao động và người lao động là đối tượng BHYT bắt buộc tỷ lệ đóng bằng 4,5% tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất như lương (trong đó người sử dụng lao động đóng tỷ lệ 3% và người lao động đóng tỷ lệ 1,5%). Nhóm được cơ quan BHXH đóng bằng 4,5% tiền lương, tiền trợ cấp.

Nhóm được NSNN đóng toàn bộ tỷ lệ đóng bằng 4,5% tiền lương tối thiểu. Nhóm được NSNN hỗ trợ một phần mức đóng tỷ lệ đóng bằng 4,5% tiền lương tối thiểu (trong đó hộ cận nghèo được NSNN hỗ trợ 70% mức đóng, HSSV được NSNN hỗ trợ 30% mức đóng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ