Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung ứng phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn lợn công nghiệp tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức do điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa nóng ẩm khắc nghiệt, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chưa đồng bộ, cùng sự thiếu hụt cán bộ kỹ thuật thú y có trình độ xử lý kịp thời tại cơ sở. Tình trạng này làm gia tăng dịch bệnh, trong đó các bệnh lý sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản gây ra những thiệt hại kinh tế đặc biệt nghiêm trọng. Bệnh sản khoa xuất hiện ở nhiều lứa đẻ, làm suy giảm khả năng thụ thai, gia tăng hiện tượng thai chết, lưu thai, kéo dài khoảng cách giữa hai lứa đẻ hoặc làm mất hoàn toàn khả năng sinh sản của nái, trực tiếp đe dọa cơ cấu tái đàn.

Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đình Dũng huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình và biện pháp điều trị" do sinh viên Hoàng Xuân Khôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Tính nhằm cung cấp giải pháp can thiệp sản khoa hiệu quả cho cơ sở chăn nuôi.

Mục đích và mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu và xác định được tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái và điều trị bệnh hiệu quả.
    2. Theo dõi tình hình chăn nuôi lợn nái tại trại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Mục tiêu của đề tài:
    1. Nắm được tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình và các yếu tố ảnh hưởng.
    2. Chẩn đoán, phòng và đưa ra một số phác đồ điều trị bệnh sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (gồm các giống Landrace và Yorkshire) nuôi tập trung theo phương thức công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi Đặng Đình Dũng, địa bàn huyện Lương Sơn (khu trại thực nghiệm nằm trên đồi độc lập, thuộc huyện Lạc Thủy/Lương Sơn), tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh sản chuyên biệt của lợn nái. Về mặt giải phẫu, cơ quan sinh dục lợn nái gồm buồng trứng (nằm ở đốt sống hông 3-4, dài 1,5-2 cm, khối lượng 3-5 gam, mỗi chu kỳ giải phóng 20-30 trứng), ống dẫn trứng dài 15-20 cm, tử cung thuộc dạng hai sừng dài ngoằn ngoèo từ 30-50 cm (có thể dãn trên 1 m khi mang thai, thích hợp mang đa thai), thân tử cung ngắn, cổ tử cung có các cột thịt cài răng lược, cùng âm đạo dài 10-12 cm. Tuyến vú lợn gồm 6-10 đôi (thường là 6 đôi) phân bố dọc hai bên đường trắng bụng, mỗi núm vú có 2-3 ống dẫn sữa. Về mặt sinh lý, chu kỳ động dục của lợn nái trải qua 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi; thời gian mang thai trung bình là 114 ngày dưới sự điều tiết của các kích dục tố và hormone steroid (estrogen và progesterone).

Nghiên cứu tập trung vào cơ chế bệnh sinh của 3 hội chứng bệnh sản khoa chủ yếu: bệnh viêm tử cung (nhiễm trùng niêm mạc do can thiệp cơ học thô bạo, thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật, môi trường chuồng bẩn), bệnh viêm vú (do vi khuẩn tụ cầu, liên cầu xâm nhập qua tổn thương núm vú, bú không hết gây ứ sữa hoặc kế phát từ viêm tử cung) và bệnh đẻ khó (do thai to, thai ngược, co bóp tử cung yếu hoặc khung xương chậu hẹp ở nái tơ).

Phương pháp chẩn đoán lâm sàng áp dụng đầy đủ 4 kỹ thuật khám kinh điển trong thú y:

  • Phương pháp quan sát (Inspectio): Theo dõi cử động toàn thân, tư thế đi đứng, trạng thái niêm mạc, tình trạng sưng đỏ vùng âm hộ, màu sắc và tính chất dịch tiết từ đường sinh dục.
  • Phương pháp sờ nắn (Palpatio): Sờ nắn nông và sâu nhằm phát hiện nhiệt độ cục bộ, độ căng cứng, mẫn cảm đau tại bầu vú và kiểm tra thai qua khung chậu.
  • Phương pháp gõ: Sử dụng gõ trực tiếp hoặc gõ gián tiếp (qua bản gõ và búa gõ) kiểm tra biến đổi bệnh lý ở các tổ chức liên quan.
  • Phương pháp nghe (Ausaltatio): Sử dụng ống nghe hai loa hoặc nghe trực tiếp kiểm tra hoạt động tim phổi và nhu động đường tiêu hóa.

Phương pháp nghiên cứu dịch tễ và xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thông qua nhật ký theo dõi cá thể từng nái, sổ theo dõi phối giống, sinh đẻ và báo cáo kỹ thuật của trang trại trên mẫu khảo sát $n = 360$ lợn nái.
  • Xác định các chỉ tiêu: Tỷ lệ mắc bệnh (%), Tỷ lệ chết (%), Tỷ lệ điều trị khỏi (%), Tỷ lệ thụ thai (%).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Phân chia ngẫu nhiên lợn mắc bệnh thành các lô thử nghiệm ($n = 30$ con/lô), so sánh đối chứng hiệu quả của các phác đồ dùng hoạt chất kháng sinh Oxytetracycline 200 LA đối chiếu với Vetrimoxin LA (Amoxicillin tác dụng kéo dài), phối hợp thuốc kháng viêm Dipafenac, thuốc trợ co bóp Oxytocin, dung dịch thụt rửa Rivanol 0,1% cùng phức hợp vitamin C, ADE - B complex.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu thực phẩm và kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ rõ những rủi ro do điều kiện khí hậu và dịch bệnh sản khoa gây ra cho đàn lợn nái. Tác giả trình bày lý do lựa chọn cơ sở thực tập là trại Đặng Đình Dũng, xác định mục đích, mục tiêu, nhiệm vụ và nêu bật ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình phòng, trị bệnh sản khoa thực địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của trang trại Đặng Đình Dũng (vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng, diện tích hơn 2 ha, quy mô 1.200 lợn nái, 30 đực giống, 120 nái hậu bị, chuồng kín có giàn mát tự động liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản cơ quan sinh dục lợn nái, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm tử cung, viêm vú và đẻ khó. Chương cũng lược khảo các nghiên cứu điều trị trong nước và quốc tế (của Pierre Branillet, Dixensivi Ridep, Trần Minh Châu, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Văn Năm...) cùng các dữ liệu dược lý về Oxytetracyclin, Vetrimoxin LA, Dipafenac và Oxytocin.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn nái ngoại tại trại Đặng Đình Dũng trong khoảng thời gian từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016. Nội dung bao gồm việc đánh giá tỷ lệ mắc bệnh sản khoa theo các biến số: giống lợn, lứa đẻ, nhiệt độ chuồng nuôi và tháng nuôi; quan sát ghi nhận triệu chứng lâm sàng; thiết kế các phác đồ thử nghiệm lâm sàng điều trị viêm tử cung (Phác đồ 1 và Phác đồ 2) và viêm vú (Phác đồ 3 và Phác đồ 4) với dung lượng mẫu 30 con cho mỗi lô thí nghiệm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và kết quả theo dõi phục vụ sản xuất. Đàn lợn nái khảo sát có tỷ lệ mắc bệnh sản khoa chung là 55,28% (199/360 con), tỷ lệ chết là 0,00%. Số liệu chi tiết về tỷ lệ mắc theo từng hội chứng bệnh được thể hiện trong bảng tổng hợp:

Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Đẻ khó 360 87 24,17 0 0,00
Viêm tử cung 360 70 19,44 0 0,00
Viêm vú 360 42 11,67 0 0,00
Tính chung 360 199 55,28 0 0,00

Phân tích mối tương quan giữa tỷ lệ mắc bệnh với các yếu tố ảnh hưởng cho thấy:

  • Yếu tố giống: Giống Landrace có độ mẫn cảm và tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao hơn hẳn giống Yorkshire trên mọi thể bệnh:
Giống lợn Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung (con / %) Viêm vú (con / %) Đẻ khó (con / %) Tổng số mắc (con / %)
Yorkshire 207 27 (13,04%) 16 (7,73%) 34 (16,43%) 77 (37,20%)
Landrace 153 43 (28,10%) 26 (16,99%) 53 (34,64%) 122 (79,73%)
  • Yếu tố lứa đẻ: Bệnh đẻ khó xuất hiện tập trung ở lứa đẻ 1 (52,00%) và lứa đẻ 2 (34,38%), giảm dần ở lứa 3-5 (15,87% - 18,64%) nhưng tăng trở lại từ lứa 6 đến lứa 8 (26,09% - 30,30%). Ngược lại, bệnh viêm tử cung và viêm vú có xu hướng tăng dần theo số lứa đẻ: viêm tử cung tăng từ 8,00% (lứa 1) lên 39,39% (lứa 8); viêm vú không xuất hiện ở lứa 1 (0,00%) nhưng đạt đỉnh 27,27% ở lứa 8.
  • Yếu tố nhiệt độ chuồng nuôi: Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa tỷ lệ thuận với mức nhiệt chuồng nuôi. Ở dải nhiệt độ tối ưu 20-25°C, tỷ lệ mắc bệnh chung chỉ là 6,11%; tăng lên 18,06% ở dải nhiệt 26-30°C và chạm mức cao nhất 31,11% khi nhiệt độ chuồng nuôi lên tới 31-35°C.
  • Yếu tố tháng nuôi: Tỷ lệ mắc bệnh phân bố cao nhất vào các tháng có thời tiết bất lợi: tháng 1 (75,00%), tháng 12 (66,67%) do rét đậm và ẩm ướt; tháng 5 (63,33%) do nắng nóng gay gắt. Các tháng có thời tiết ôn hòa hơn ghi nhận tỷ lệ thấp hơn rõ rệt (tháng 3 là 36,67%; tháng 2 và tháng 4 đều ở mức 45,00%).
  • Kết quả điều trị và phục vụ sản xuất: Tác giả tham gia thực hiện các quy trình chăm sóc, thụ tinh nhân tạo (liều dẫn tinh 80-100 ml), sát trùng (Ommicide 320 ml/1000 lít nước, NaOH 10%, vôi xút), tiêm vaccine phòng bệnh dịch tả (Coglapest), lở mồm long móng (Aftopor), giả dại (Begonia). Kết quả điều trị thực tế trên đàn nái ghi nhận: chữa khỏi 58/70 nái viêm tử cung (đạt 82,85%) và 35/42 nái viêm vú (đạt 83,33%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tóm tắt các kết luận cốt lõi về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại nuôi tại cơ sở, khẳng định vai trò quyết định của công tác thụ tinh nhân tạo đúng kỹ thuật, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng trại và áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý kịp thời. Phần đề nghị kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ vệ sinh tiêu độc, cải tạo hệ thống thông gió làm mát để giảm stress nhiệt mùa nóng, đồng thời loại thải những nái già từ lứa đẻ thứ 7-8 có năng suất kém và tỷ lệ mắc bệnh cao.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe sinh sản đàn nái tại cơ sở khảo sát:

  1. Đã thống kê và phân loại tình hình mắc 3 bệnh sinh sản điển hình trên 360 lợn nái: tỷ lệ mắc bệnh chung là 55,28%, trong đó đẻ khó chiếm 24,17%, viêm tử cung chiếm 19,44%, viêm vú chiếm 11,67%, không ghi nhận nái chết do bệnh sản khoa.
  2. Chứng minh rõ nét ảnh hưởng của yếu tố di truyền và ngoại cảnh: giống lợn Landrace có tỷ lệ mắc bệnh sản khoa cao hơn Yorkshire (79,73% so với 37,20%); lợn đẻ lứa đầu và nái già (trên 6 lứa) có nguy cơ mắc bệnh cao nhất; nhiệt độ chuồng nuôi trên 31°C và các tháng giao mùa, rét buốt hoặc nắng gắt làm gia tăng mạnh tỷ lệ bệnh.
  3. Về mặt giải pháp, đề tài xây dựng quy trình can thiệp tổng thể: thụt rửa tử cung bằng Rivanol 0,1% kết hợp thuốc kháng sinh tác dụng kéo dài (Amoxicillin hoặc Oxytetracyclin), kết hợp kháng viêm giảm đau (Dipafenac), co bóp tử cung (Oxytocin) và bổ trợ thể trạng, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 82% đối với viêm tử cung và trên 83% đối với viêm vú.
  4. Đóng góp khoa học và thực tiễn: Cung cấp tập dữ liệu dịch tễ lâm sàng tin cậy về bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi nhốt công nghiệp tại vùng trung du miền núi phía Bắc; giúp cơ sở chăn nuôi tối ưu hóa lịch sát trùng, lịch tiêm phòng vaccine và hoàn thiện kỹ thuật can thiệp sản khoa cho công nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu tại chỗ:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ khí hậu 12 tháng của năm để theo dõi biến động bệnh trong các tháng hè thu (tháng 6 đến tháng 10).
  • Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Đặng Đình Dũng) với quy mô mẫu 360 nái, chưa mở rộng đối chứng liên trại trên địa bàn tỉnh Hòa Bình.
  • Đề tài tập trung vào chẩn đoán lâm sàng và thống kê triệu chứng, chưa thực hiện nuôi cấy vi sinh vật để định danh chính xác các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm và chưa lập kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:

  • Mở rộng phạm vi lấy mẫu bệnh phẩm dịch âm đạo và sữa viêm để phân lập vi khuẩn, kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh nhằm xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh đích.
  • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ kế tiếp của những lợn nái sau khi điều trị khỏi (tỷ lệ động dục lại, tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh sống/lứa) để đánh giá toàn diện giá trị kinh tế của phác đồ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho việc xây dựng đề cương, phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng sản khoa gia súc, phương pháp thống kê các chỉ tiêu dịch tễ theo giống, lứa đẻ, mùa vụ và nhiệt độ.
  • Kỹ thuật viên thú y và người quản lý trang trại lợn nái: Có thể ứng dụng trực tiếp lịch sát trùng chuồng trại bằng Ommicide/NaOH/vôi bột, quy trình thụ thai nhân tạo, quy trình chăm sóc nái đẻ, lịch phòng bệnh vaccine định kỳ (Coglapest, Aftopor, Begonia) và phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú tại chỗ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu chi tiết về tương quan giữa lứa đẻ/nhiệt độ với tỷ lệ mắc bệnh, cùng quy trình chi tiết về liều lượng và cách sử dụng các loại thuốc điều trị sản khoa trong điều kiện chuồng kín.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn lợn nái tại trang trại Đặng Đình Dũng là bao nhiêu và bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Theo kết quả theo dõi trên 360 lợn nái tại trang trại, tổng số lợn mắc bệnh sinh sản là 199 con, chiếm tỷ lệ 55,28% và không có con nào bị chết. Trong các thể bệnh, bệnh đẻ khó chiếm tỷ lệ cao nhất với 24,17% (87 con), tiếp theo là bệnh viêm tử cung chiếm 19,44% (70 con), và thấp nhất là bệnh viêm vú chiếm 11,67% (42 con).

2. Giống lợn nào có tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản cao hơn giữa Landrace và Yorkshire?
Giống lợn Landrace có tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao hơn nhiều so với giống Yorkshire. Cụ thể, tỷ lệ mắc bệnh chung ở giống Landrace là 79,73% (122/153 con mắc), trong khi ở giống Yorkshire chỉ là 37,20% (77/207 con mắc). Đối với từng bệnh, giống Landrace đều có tỷ lệ cao hơn: viêm tử cung là 28,10% (so với 13,04%), viêm vú là 16,99% (so với 7,73%) và đẻ khó là 34,64% (so với 16,43%).

3. Yếu tố lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ đẻ khó và viêm tử cung ở lợn nái?
Bệnh đẻ khó xuất hiện với tỷ lệ rất cao ở lứa đẻ thứ nhất (52,00%) và lứa đẻ thứ hai (34,38%) do xương chậu và đường sinh dục hẹp, sau đó giảm thấp ở các lứa 3-5 (15,87% - 18,64%) và tăng trở lại ở các nái già từ lứa 6 đến lứa 8 (26,09% - 30,30%) do nái yếu sức rặn kém. Trong khi đó, bệnh viêm tử cung có xu hướng tăng dần theo số lứa đẻ, từ mức thấp nhất ở lứa 1 (8,00%) tăng đều đặn qua các lứa và đạt cao nhất ở lứa thứ 8 (39,39%) do niêm mạc tử cung thoái hóa, giảm tính đàn hồi và thời gian phục hồi tử cung kéo dài.

4. Các phác đồ điều trị thử nghiệm đối với bệnh viêm tử cung và viêm vú sử dụng những loại thuốc nào?
Đối với bệnh viêm tử cung, phác đồ điều trị gồm thụt rửa tử cung bằng dung dịch Rivanol 0,1% (1-2 lần/ngày trong 3 ngày), tiêm kháng sinh Oxytetracycline 200 LA hoặc Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp cách ngày trong 3-5 ngày), kết hợp thuốc giảm đau hạ sốt Dipafenac (1 ml/25 kg thể trọng), thuốc co bóp cơ trơn tử cung Oxytocin (4 ml/con/ngày trong 2 ngày) và thuốc trợ sức vitamin C, ADE - B complex. Đối với bệnh viêm vú, phác đồ sử dụng kháng sinh Oxytetracycline 200 LA hoặc Vetrimoxin LA kết hợp vitamin trợ sức và chườm xoa bóp bầu vú bằng khăn sạch nhúng nước ấm 37°C (3 lần/ngày).

5. Trang trại áp dụng quy trình tiêu độc sát trùng chuồng nuôi như thế nào?
Trang trại phun tiêu độc chuồng trại bằng thuốc sát trùng Ommicide 2 lần mỗi ngày (pha tỷ lệ 320 ml Ommicide/1.000 lít nước). Sau khi cai sữa và chuyển lợn con, các tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ để ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ rửa sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa và xịt dung dịch NaOH loãng cùng vôi xút; gầm chuồng được tiêu độc khử trùng và rắc vôi bột định kỳ theo lịch tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Xuân Khôi đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh dịch tễ học lâm sàng về các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi quy mô công nghiệp tại tỉnh Hòa Bình. Nghiên cứu xác lập rõ nét các quy luật tác động của giống lợn, lứa đẻ, nhiệt độ chuồng nuôi và mùa vụ đến tỷ lệ phát sinh bệnh đẻ khó, viêm tử cung và viêm vú. Đồng thời, việc ứng dụng thành công các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý đã mang lại hiệu quả chữa khỏi bệnh trên 82%, đóng góp tư liệu thực tiễn có giá trị cho công tác thú y và quản lý sản xuất chăn nuôi lợn nái sinh sản.