Nghiên cứu Bệnh Sán Dây ở Gà Thả Vườn tại Móng Cái, Quảng Ninh và Biện Pháp Phòng Trị (Luận văn ThS)

Nghiên cứu bệnh sán dây ở gà thả vườn tại Móng Cái, Quảng Ninh. Xác định tỷ lệ nhiễm, loài sán và biện pháp phòng trị hiệu quả cho gà.

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.1.1. Vị trí của sán dây ký sinh ở gà trong hệ thống phân loại động vật

1.1.2. Thành phần loài sán dây ký sinh ở gà

1.1.3. Đặc điểm hình thái, kích thước một số loài sán dây ký sinh ở gà

1.1.3.1. Đặc điểm chung
1.1.3.2. Đặc điểm hình thái, kích thƣớc riêng cúa các loài thuộc giống Raillietina Fuhrmann, 1920

2. ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn tại một số xã, phường thuộc thành phố Móng Cái - tỉnh Quảng Ninh

2.3.2. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng bệnh sán dây gà

2.3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng, trị bệnh sán dây gà

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp lấy mẫu, xét nghiệm và đánh giá tỷ lệ, cường độ nhiễm sán dây

2.4.2. Phương pháp mổ khám, thu thập và định loại sán dây, thu thập bệnh phẩm làm tiêu bản vi thể

2.4.3. Quy định một số yếu tố liên quan đến các chỉ tiêu nghiên cứu dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn

2.4.4. Phương pháp xét nghiệm đốt và trứng sán dây ở ngoại cảnh

2.4.5. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh sán dây ở gà

2.4.6. Phương pháp xác định hiệu lực của thuốc tẩy sán dây cho gà

2.4.7. Thử nghiệm và đề xuất biện pháp phòng, trị tổng hợp bệnh sán dây cho gà thả vườn tại thành phố Móng Cái - tỉnh Quảng Ninh

2.4.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn tại TP. Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh

3.1.1. Thành phần loài sán dây ký sinh ở gà thả vườn của thành phố Móng Cái - tỉnh Quảng Ninh

3.1.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây ở gà thả vườn tại các xã phường của thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh

3.1.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây theo tuổi gà

3.1.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây theo mùa vụ

3.1.5. Sự ô nhiễm đốt và trứng sán dây ở nền chuồng, xung quanh chuồng và vườn thả gà

3.2. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của gà bị bệnh sán dây ở các địa phương

3.2.1. Tỷ lệ gà nhiễm sán dây ở các địa phương có triệu chứng lâm sàng

3.2.2. Sự thải đốt sán ở các khoảng thời gian trong ngày theo mùa

3.2.3. Bệnh tích đại thể ở đường tiêu hóa của gà bị bệnh sán dây tại các địa phương

3.2.4. Bệnh tích vi thể do sán dây gây ra

3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh sán dây cho gà thả vườn

3.3.1. Xác định hiệu lực của một số thuốc tẩy sán dây cho gà trên diện hẹp

3.3.2. Sử dụng thuốc tẩy sán dây đại trà cho gà tại địa bàn nghiên cứu

3.3.3. Đề xuất biện pháp phòng, trị bệnh sán dây cho gà đạt hiệu quả cao

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Sán Dây Gà Thả Vườn Nhận Diện Tác Hại

Trong chăn nuôi gà thả vườn, bệnh sán dây là một vấn đề đáng quan tâm. Bệnh không gây chết hàng loạt như các bệnh truyền nhiễm khác, nhưng làm giảm năng suất và chất lượng thịt, trứng, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Sán dây ký sinh trong ruột non, chiếm đoạt dinh dưỡng, gây viêm ruột, làm gà gầy yếu, còi cọc, và dễ mắc các bệnh khác. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê năm 2014, tổng đàn gia cầm đạt 327,696 triệu con, trong đó gà chiếm 75,08%. Việc quản lý sức khỏe đàn gà, đặc biệt là phòng trị bệnh ký sinh trùng như sán dây gà, là vô cùng quan trọng. Bệnh sán dây ở gà là một trong những bệnh ký sinh trùng gây tác hại đáng kể cho chăn nuôi gà thả vườn. Bệnh được phân bố rộng ở hầu hết các vùng trên thế giới. Ở nước ta, bệnh sán dây ở gà thả vườn xảy ra phổ biến ở các vùng địa lý khác nhau, gà ở vùng núi và trung du thường nhiễm sán dây cao hơn vùng đồng bằng.

1.1. Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Sán Dây ở Gà Thả Vườn

Bệnh sán dây gà phổ biến hơn ở vùng núi và trung du do điều kiện môi trường thuận lợi cho sự phát triển của ký chủ trung gian như kiến, ruồi, bọ cánh cứng. Thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều là điều kiện lý tưởng cho các loài này sinh sôi. Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [9], Nguyễn Thị Ngân (2011) [19] đã nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố môi trường trong sự lây lan của bệnh sán dây. Việc quản lý môi trường chăn nuôi là một trong những yếu tố then chốt trong phòng ngừa bệnh.

1.2. Tác Hại Kinh Tế Của Bệnh Sán Dây trên Gà

Bệnh sán dây không trực tiếp gây chết hàng loạt, nhưng gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể. Gà bị nhiễm sán dây thường gầy yếu, chậm lớn, giảm sức đề kháng, và giảm năng suất trứng. Chi phí điều trị và phòng ngừa bệnh cũng là một gánh nặng cho người chăn nuôi. Việc kiểm soát bệnh sán dây là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gà thả vườn.

1.3. Vòng Đời Sán Dây và Sự Lây Nhiễm ở Gà

Sán dây cần ký chủ trung gian để hoàn thành vòng đời. Gà chỉ bị nhiễm bệnh khi nuốt phải ký chủ trung gian chứa ấu trùng sán dây. Việc kiểm soát quần thể ký chủ trung gian là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Các biện pháp như vệ sinh chuồng trại, diệt côn trùng, và quản lý môi trường chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cắt đứt vòng đời của sán dây.

II. Triệu Chứng Chẩn Đoán Bệnh Sán Dây ở Gà Thả Vườn

Việc nhận biết sớm các triệu chứng của bệnh sán dây là rất quan trọng để có biện pháp điều trị kịp thời. Gà bị nhiễm bệnh thường có các biểu hiện như gầy yếu, lông xù, tiêu chảy, phân lẫn máu, mào và dái tai xanh tái. Chẩn đoán bệnh dựa trên việc tìm thấy đốt sán hoặc trứng sán trong phân gà. Mổ khám gà chết hoặc nghi ngờ để kiểm tra bệnh tích và tìm sán trưởng thành cũng là một phương pháp chẩn đoán hiệu quả.

2.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp của Bệnh

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh sán dây có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm bệnh và sức khỏe tổng thể của gà. Tuy nhiên, các triệu chứng thường gặp bao gồm: gầy yếu, chậm lớn, lông xù, tiêu chảy, phân lẫn máu, mào và dái tai xanh tái, giảm năng suất trứng. Ở gà con, bệnh có thể gây viêm ruột cấp và chết với tỷ lệ cao.

2.2. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Sán Dây Chính Xác

Chẩn đoán bệnh sán dây dựa trên việc tìm thấy đốt sán hoặc trứng sán trong phân gà. Có thể sử dụng phương pháp lắng cặn Benedek hoặc phương pháp Fulleborn để xét nghiệm phân. Mổ khám gà chết hoặc nghi ngờ để kiểm tra bệnh tích và tìm sán trưởng thành cũng là một phương pháp chẩn đoán hiệu quả. Cần phân biệt bệnh sán dây với các bệnh khác có triệu chứng tương tự.

2.3. Bệnh Tích Đại Thể Do Sán Dây Gây Ra Ở Gà

Khi mổ khám, có thể thấy niêm mạc ruột bị viêm, phủ chất nhầy đặc, đỏ hoặc vàng nhạt. Trên niêm mạc có nhiều sán cắm vào. Ruột có thể bị tắc nghẽn hoặc thủng do số lượng sán quá nhiều. Các bệnh tích đại thể này giúp xác định bệnh và phân biệt với các bệnh khác.

III. Hướng Dẫn Điều Trị Sán Dây Gà Thả Vườn Hiệu Quả Nhất

Điều trị bệnh sán dây cần kết hợp sử dụng thuốc tẩy sán và tăng cường sức đề kháng cho gà. Các loại thuốc tẩy sán thường dùng bao gồm praziquantel, niclosamide, và fenbendazole. Liều lượng và cách sử dụng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Bên cạnh đó, cần bổ sung dinh dưỡng, vitamin, và khoáng chất để tăng cường sức đề kháng cho gà.

3.1. Các Loại Thuốc Tẩy Sán Dây Phổ Biến Cho Gà

Praziquantel, niclosamide, và fenbendazole là những loại thuốc tẩy sán dây phổ biến cho gà. Mỗi loại thuốc có cơ chế tác dụng và hiệu quả khác nhau. Cần lựa chọn loại thuốc phù hợp với tình trạng bệnh và sức khỏe của gà. Tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để được tư vấn lựa chọn thuốc tốt nhất.

3.2. Liều Lượng và Cách Sử Dụng Thuốc Tẩy Sán Dây

Liều lượng và cách sử dụng thuốc tẩy sán dây cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Việc sử dụng thuốc quá liều có thể gây ngộ độc cho gà. Cần đảm bảo gà được uống đủ liều thuốc để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Có thể trộn thuốc vào thức ăn hoặc pha vào nước uống.

3.3. Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Gà Bệnh

Bên cạnh việc sử dụng thuốc tẩy sán, cần tăng cường sức đề kháng cho gà bằng cách bổ sung dinh dưỡng, vitamin, và khoáng chất. Đảm bảo gà được ăn uống đầy đủ và cân đối. Giữ vệ sinh chuồng trại sạch sẽ để hạn chế sự lây lan của bệnh. Chăm sóc gà bệnh chu đáo để giúp gà nhanh chóng phục hồi.

IV. Bí Quyết Phòng Ngừa Sán Dây Gà Thả Vườn Toàn Diện

Phòng ngừa bệnh sán dây là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe đàn gà và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: định kỳ tẩy sán cho gà, vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, quản lý môi trường chăn nuôi, diệt côn trùng trung gian, và bổ sung dinh dưỡng cho gà.

4.1. Định Kỳ Tẩy Sán Dây Cho Gà Để Phòng Bệnh

Định kỳ tẩy sán dây cho gà là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Tần suất tẩy sán phụ thuộc vào điều kiện chăn nuôi và mức độ ô nhiễm mầm bệnh. Thông thường, nên tẩy sán định kỳ 2-3 tháng/lần. Sử dụng các loại thuốc tẩy sán an toàn và hiệu quả.

4.2. Vệ Sinh Chuồng Trại và Quản Lý Môi Trường Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ là yếu tố quan trọng để hạn chế sự phát triển của ký chủ trung gian và mầm bệnh. Định kỳ dọn dẹp, khử trùng chuồng trại. Quản lý chất thải chăn nuôi đúng cách để ngăn ngừa sự ô nhiễm môi trường. Đảm bảo chuồng trại thông thoáng, khô ráo.

4.3. Kiểm Soát Ký Chủ Trung Gian Truyền Bệnh Sán Dây

Kiểm soát quần thể ký chủ trung gian như kiến, ruồi, bọ cánh cứng là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Sử dụng các biện pháp diệt côn trùng an toàn và hiệu quả. Giữ sạch thức ăn và nước uống của gà để tránh thu hút côn trùng.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Về Bệnh Sán Dây ở Gà Móng Cái

Nghiên cứu về bệnh sán dâygà thả vườn tại Móng Cái, Quảng Ninh cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh khá cao. Các loài sán dây thường gặp là Raillietina spp. và Davainea proglottina. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc tẩy sán và đề xuất các biện pháp phòng ngừa phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây cho gà, hạn chế thiệt hại do sán dây gây ra, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy ngành chăn nuôi gia cầm phát triển.

5.1. Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Sán Dây tại Móng Cái Quảng Ninh

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm sán dâygà thả vườn tại Móng Cái khá cao, đặc biệt là vào mùa mưa. Các loài sán dây thường gặp là Raillietina spp. và Davainea proglottina. Tỷ lệ nhiễm bệnh có sự khác biệt giữa các lứa tuổi và phương thức chăn nuôi.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Thuốc Tẩy Sán Dây Trên Gà Móng Cái

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc tẩy sán như praziquantel, niclosamide, và fenbendazole. Kết quả cho thấy praziquantel có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt sán dây. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng để đảm bảo an toàn cho gà.

5.3. Đề Xuất Biện Pháp Phòng Trị Bệnh Sán Dây Cho Gà

Nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh sán dây phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Móng Cái, bao gồm: định kỳ tẩy sán, vệ sinh chuồng trại, quản lý môi trường, diệt côn trùng trung gian, và bổ sung dinh dưỡng cho gà. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi và cán bộ thú y để triển khai các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả.

VI. Kết Luận Phòng và Trị Sán Dây Gà Hướng Đi Tới

Kiểm soát bệnh sán dâygà thả vườn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn, sẽ giúp người chăn nuôi bảo vệ sức khỏe đàn gà và nâng cao hiệu quả kinh tế. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào phát triển các loại thuốc tẩy sán an toàn và hiệu quả hơn, cũng như các biện pháp phòng ngừa bệnh thân thiện với môi trường.

6.1. Tóm Tắt Các Biện Pháp Phòng Trị Sán Dây Hiệu Quả

Các biện pháp phòng trị bệnh sán dây hiệu quả bao gồm: định kỳ tẩy sán, vệ sinh chuồng trại, quản lý môi trường, diệt côn trùng trung gian, bổ sung dinh dưỡng, và sử dụng thuốc tẩy sán an toàn và hiệu quả. Cần tuân thủ đúng quy trình và hướng dẫn của cán bộ thú y.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Bệnh Sán Dây Gà

Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào phát triển các loại thuốc tẩy sán an toàn và hiệu quả hơn, cũng như các biện pháp phòng ngừa bệnh thân thiện với môi trường. Cần nghiên cứu sâu hơn về vòng đời của sán dây và vai trò của ký chủ trung gian để tìm ra các biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

6.3. Lời Khuyên Cho Người Chăn Nuôi Gà Thả Vườn

Người chăn nuôi gà thả vườn cần chú trọng đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh sán dây. Thường xuyên theo dõi sức khỏe đàn gà, thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng trại, và tham khảo ý kiến của cán bộ thú y khi cần thiết. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

22/09/2025
Nghiên cứu bệnh sán dây ở gà thả vườn tại một số xã phường thuộc thành phố móng cái tỉnh quảng ninh và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây ngành chăn nuôi nước ta có những bước phát triển mạnh đặc biệt là ngành chăn nuôi gia cầm theo số liệu của tổng cục thống kê ngày 1 tháng 10 năm 2014 tổng đàn gia cầm đạt 327,696 triệu con; tăng 10,0 triệu con so với năm 2013; trong đó tổng đàn gà chiếm 75,08% so với tổng đàn gia cầm (246,028 triệu con gà). Chăn nuôi gà có xu hướng phát triển theo hướng thâm canh công nghiệp trong đó chăn nuôi gà được quan tâm hàng đầu vì có khả năng đáp ứng nhanh về thịt và trứng cho nhu cầu của người tiêu dùng. Trong chăn nuôi gà, ngoài những bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, virut gây ra như cúm gia cầm, Newcastle, tụ huyết trùng.

còn có những bệnh ký sinh trùng làm cho gà gầy yếu, còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng, tạo điều kiện cho các bệnh khác phát triển, làm giảm năng suất và chất lượng thịt, trứng. Bệnh sán dây là một trong những bệnh ký sinh trùng gây tác hại đáng kể cho chăn nuôi gà thả vườn. Bệnh được phân bố rộng ở hầu hết các vùng trên thế giới. Ở nước ta, bệnh sán dây ở gà thả vườn xảy ra phổ biến ở các vùng địa lý khác nhau, gà ở vùng núi và trung du thường nhiễm sán dây cao hơn vùng đồng bằng.

Sán dây gà cần ký chủ trung gian là các loài kiến, ruồi, bọ cánh cứng. Đặc biệt, thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loài ký chủ trung gian của sán dây gà (Nguyễn Thị Kim Lan và cs 1999 [9], Nguyễn Thị Ngân 2011 [19]). Sán dây ký sinh trong ống tiêu hoá, chiếm đoạt các chất dinh dưỡng của gà, làm gà gầy yếu, thiếu máu, thể hiện rõ nhất là niêm mạc vàng, nhợt nhạt, mào và dái tai gà xanh tái. Gà thở khó, do đó thường vươn cao cổ để thở.

Sán Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 2 gây ra các tác động cơ học trong ruột non của gà: niêm mạc ruột bị tổn thương do các móc bám của sán, gây viêm ruột thứ phát và xuất huyết. Gà ỉa lỏng, phân có lẫn máu. Gà con bị nhiễm sán thường thể hiện viêm ruột cấp và chết với tỷ lệ cao. Trong quá trình ký sinh, sán dây cũng tiết ra độc tố tác động đến hệ thần kinh, làm cho gà mệt mỏi, ít vận động, đứng ủ rũ trong bóng tối.

Gà con bị bệnh thể cấp tính có thể bỏ ăn, hôn mê, lên cơn động kinh và chết (dẫn theo Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 2002 [15]). Trong những năm gần đây, chăn nuôi gà ở thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh phát triển khá mạnh, trong đó chăn nuôi gà thả vườn chiếm một số lượng lớn. Tuy nhiên, việc phòng trị bệnh ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh do sán dây còn ít được chú ý. Xuất phát từ nhu cầu của thực tế chăn nuôi gà ở thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh, chúng tôi thực hiện đề tài: "Nghiên cứu bệnh sán dây ở gà thả vườn tại một số xã, phường thuộc thành phố Móng Cái - tỉnh Quảng Ninh và biện pháp phòng trị".

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn tại 5 xã, phường thuộc TP. Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh. - Xác định được các biểu hiện lâm sàng và bệnh tích do sán dây gây ra ở gà nhiễm bệnh. - Xác định được hiệu lực của một số loại thuốc điều trị và đề xuất biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ học bệnh sán dây ở gà thả vườn, có một số đóng góp mới cho khoa học. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi gà áp dụng biện pháp phòng trị bệnh sán dây, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây cho gà, hạn chế thiệt hại do sán dây gây ra, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy ngành chăn nuôi gia cầm phát triển.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Bệnh sán dây là bệnh thường gặp ở gà, đặc biệt là gà thả vườn. Bệnh xảy ra phổ biến ở các đàn gà nuôi của nước ta và nhiều nước trên thế giới. Sán dây ký sinh ở ruột non và ruột già, dùng giác bám bám vào niêm mạc ruột gây tổn thương.

Nếu nhiều sán sẽ làm tắc ruột, thủng ruột, viêm xoang bụng. Sán dây lấy dưỡng chấp của gà làm gà gày yếu, còi cọc và có thể chết nếu mắc bệnh nặng. Sán dây ký sinh ở gà 1. Vị trí của sán dây ký sinh ở gà trong hệ thống phân loại động vật Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [32], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [8], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [16], Đặng Ngọc Thanh và cs (2008) [24], hệ thống phân loại sán dây của Việt Nam đã lựa chọn hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev 1970 để sắp xếp các loài sán dây phát hiện được ở người, chim thú nuôi và hoang dại ở Việt Nam, trong đó sán dây ký sinh gà có vị trí như sau: Ngành giun dẹp (Plathelminthes) Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1930 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Davaineata Skrjabin, 1940 Họ Davaineidae Fuhrmann, 1907 Phân họ Davaineidae Braun, 1900 Giống Cotugnia Diamare, 1893 Loài Cotugnia digonopora Pasquale, 1890 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Giống Davainea Blanchard, 1891 Loài Davainea proglottina (Davaine, 1860) Giống Raillietina Fuhrmann, 1920 Phân giống Raillietina Stiles et Orleman, 1926 Loài R.

echinobothrida Megnin, 1881 Loài R. penetrans Baczyncka, 1914 Loài R. penetrans novo Johri, 1934 Loài R. peradenica Sawada, 1957 Loài R.

tetragona Dolin, 1858 Loài R. volzi Fuhrmann, 1905 Phân giống Raillietina (Paroniella) Fuhrmann, 1920 Loài R.) macassariensis Yamaguti, 1956 Loài R.) tinguiana Tubangui et Masilungan, 1937 Phân giống Raillietina (Skrjabinia) Fuhrmann, 1920 Loài R. Thành phần loài sán dây ký sinh ở gà Theo Nguyễn Thị Kỳ (1994) [8], các loài sán dây ký sinh ở gà đã tìm thấy ở Việt Nam là: Cotugnia digonopora, Davainea proglottna, Raillietina echinobothrida, R. Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [9], Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, (2002) [15] cho biết, sán dây thường gặp ở gà gồm những loài chính là: Raillietina tetragona, R.

cesticillus, Cotugnia digonopora, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Davainea proglottina. Trong đó, có 3 loài nhiễm phổ biến ở gà là: R. Theo Phan Thế Việt và cs (1997) [33], thành phần loài sán dây ký sinh ở gà gồm: Giống Loài Davainea Branchard, 1891 Davainea proglostina (Davaine, 1860) Cotugnia Diamare, 1893 Cotugnia digonopora (Pasquale, 1890) Raillietina tetragona (Molin, 1858) R. echinobothrida (Megnin, 1880) Raillietina Fuhrmann, 1920 R.

Đặc điểm hình thái, kích thước một số loài sán dây ký sinh ở gà * Đặc điểm chung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Cơ thể sán dây dẹp theo hướng lưng - bụng, kéo dài gồm nhiều đốt riêng biệt, sán dây ký sinh ở cá, cơ thể không phân đốt. Phần trước cơ thể có đầu (Scolex), có cơ quan bám, giúp vật ký sinh bám chặt vào thành ruột của vật chủ. Ở một số loài sán dây trên móc bám có các móc bé xếp thành nhiều hàng. Giác bám là đặc trưng của sán dây bậc cao.

Móc bám nằm ngay trên đầu hay ở phần cuối vòi, sắp xếp thành một hay hai hàng. Số lượng móc ở các nhóm sán dây dao động từ số đơn vị đến vài trăm móc. Kích thước, cấu tạo và số lượng móc cố định cho mỗi loài. Cổ không phân đốt là vùng sinh trưởng, từ đó hình thành các đốt mới, số lượng các đốt dao động rất lớn tuỳ loài, từ ba đốt đến vài trăm đốt.

Các đốt ở phía trước là các đốt non và bé, càng về sau các đốt càng lớn và già. Chiều dài của sán dây dao động từ vài mm đến vài chục mét. Chiều dài của sán dây ký sinh ở gia cầm từ 1,5 mm - 500 mm. Cơ thể màu trắng hoặc màu vàng.

Cơ thể sán dây phủ lớp tiểu bì, đến lớp hạ bì rồi đến lớp cơ vòng - cơ dọc. Phần bên trong chứa đầy nhu mô. Nội quan gồm có hệ thần kinh, hệ bài tiết và hệ sinh dục, không có hệ tiêu hoá. Hệ thần kinh ở sán dây kém phát triển, gồm có hạch thần kinh trung ương nằm ở trên đầu, từ đó có các dây chạy dọc cơ thể.

Có hai dây phát triển hơn nằm bên ngoài ống bài tiết và mỗi đốt nối với nhau bởi các cầu nối ngang. Hệ bài tiết của sán dây theo kiểu nguyên đơn thận, gồm 4 ống chính chạy dọc cơ thể: 2 ống mặt lưng và 2 ống mặt bụng và nối với nhau ở phần đầu. Ngoài ra ở mỗi đốt các ống trái và phải nối với nhau bằng cầu nối ngang. Hầu hết các loài sán dây có hệ sinh dục lưỡng tính.

Mỗi đốt có một, hai cơ quan sinh dục đực và cái. Sự phát triển của hệ sinh dục theo một thứ tự nhất định: ở các đốt non cơ quan sinh dục chưa phát triển sau đó hình thành cơ quan sinh dục đực rồi đến cơ quan sinh dục cái. Sau khi thụ tinh, hệ sinh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 dục đực teo dần còn lại bộ phận sinh dục cái. Ở các đốt già trứng chứa đầy trong tử cung.

Hệ sinh dục đực gồm tinh hoàn, ống dẫn tinh. Số lượng tinh hoàn có thể rất khác nhau từ một đến vài trăm. Mỗi tinh hoàn có ống dẫn đổ vào ống dẫn tinh chung hoặc thẳng hoặc cong và cuối cùng mở ra ở huyệt sinh dục (bên cạnh lỗ sinh dục cái). Phần cuối ống dẫn tinh là cơ quan giao phối (nang lông gai) chứa gai giao phối phủ các gai nhỏ hoặc vảy.

Trước gai giao phối, ống dẫn tinh phình rộng tạo thành túi chứa tinh. Có thể có túi chứa tinh ngoài (ở ngoài túi giao phối) và túi chứa tinh trong (nằm trong túi giao phối). Hệ sinh dục cái có cấu tạo phức tạp hơn, gồm có buồng trứng, ống dẫn trứng, ootyp, tuyến noãn hoàng, túi nhận tinh, tuyến vò (thể Melis) và tử cung, thường có hai buồng trứng nằm giữa hoặc phía sau đốt sinh dục, ít khi ở phía trước. Trong buồng trứng hình thành các tế bào sinh dục cái (tế bào trứng).

Từ buồng trứng có ống gắn nối với âm đạo mở ra ở huyệt sinh dục. Ống này phình rộng ra gọi là túi nhận tinh. Trứng thụ tinh được đưa vào ootyp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ