Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngựa là loài gia súc truyền thống gắn bó lâu đời với đời sống sản xuất và kinh tế - xã hội của đồng bào các vùng trung du, miền núi tại Việt Nam. Bên cạnh việc cung cấp sức kéo và phương tiện vận chuyển, loài ngựa – đặc biệt là giống ngựa Bạch – mang lại nguồn giá trị kinh tế và y dược học cao. Xương ngựa Bạch được dùng để nấu cao hỗ trợ điều trị các bệnh lý về xương khớp, cột sống và hen phế quản; huyết thanh và máu ngựa được khai thác phục vụ chiết xuất dược liệu trong y học và thú y. Tuy nhiên, nguồn gen ngựa Bạch quý hiếm từng đứng trước nguy cơ suy giảm số lượng, đồng thời năng suất và sức khỏe của đàn vật nuôi thường xuyên bị đe dọa bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt cùng các bệnh lý nội khoa phổ biến.
Tại xã Dương Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên – địa phương có truyền thống chăn nuôi và đã thành lập Hợp tác xã chăn nuôi ngựa Bạch làng Phẩm từ ngày 09/03/2011 – đàn ngựa Bạch phát triển với quy mô từ 150 đến 180 con. Nhằm giải quyết các trở ngại về dịch bệnh nội khoa gây ảnh hưởng đến sức sinh trưởng và khả năng sinh sản của đàn ngựa, tác giả Trần Quốc Bảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi - Thú y dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Quang Tuyên.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nắm bắt tình hình và tỷ lệ mắc một số bệnh nội khoa phổ biến (viêm phổi, tiêu chảy, đau bụng) trên đàn ngựa Bạch nuôi tại xã Dương Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Xác định cơ cấu và sự biến động của đàn ngựa Bạch tại địa phương qua các năm (2011 - 2014).
- Đánh giá hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị bệnh nội khoa trên đàn ngựa Bạch nhằm đề xuất quy trình phòng trị bệnh phù hợp cho cơ sở sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn ngựa Bạch đang được nuôi dưỡng tại các hộ gia đình thuộc Hợp tác xã chăn nuôi ngựa Bạch xã Dương Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi không gian: 4 xóm chăn nuôi ngựa Bạch trọng điểm của xã Dương Thành, bao gồm Phẩm 1, Phẩm 2, Phẩm 3 và Phẩm 4.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.
Cơ sở sinh lý và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và đặc điểm sinh lý, bệnh lý của ngựa
Về phân loại học động vật, ngựa thuộc Giới động vật (Animal), Ngành dây sống (Chordata), Phân ngành có xương sống (Vertebrata), Lớp thú (Mammalia), Bộ guốc lẻ (Perissodactyla), Họ ngựa (Equidae), Chi Equus, Loài Equus caballus. Hệ cơ xương của ngựa gồm 200 bó cơ và 153 chiếc xương.
Về mặt giải phẫu và sinh lý tiêu hóa, ngựa là loài ăn cỏ có dạ dày đơn dung tích 15 - 20 lít, lỗ thượng vị đóng kín bởi lớp cơ vòng khỏe nên ngựa không có phản xạ ợ hơi nhai lại và hầu như không nôn mửa. Đoạn manh tràng dài 100 - 110 cm với dung tích 35 - 40 lít là nơi diễn ra quá trình lên men phân giải chất xơ nhờ hệ vi sinh vật. Đại tràng dài 6,0 - 6,5 m, dung tích 80 - 90 lít; trực tràng dài 35 - 40 cm. Ngựa trưởng thành có 40 răng ở con đực và 36 răng ở con cái (không có răng nanh); ngựa con 9 tháng tuổi có 28 răng. Tuyến nước bọt tiết 30 - 40 lít dịch/ngày đêm.
Khóa luận dẫn các chỉ số sinh lý tiêu chuẩn ở ngựa trưởng thành khỏe mạnh:
- Tần số hô hấp: 8 - 16 lần/phút.
- Tần số mạch đập: 24 - 42 lần/phút (tỷ lệ chuẩn giữa tần số hô hấp và mạch đập là 1:3).
- Thân nhiệt trực tràng: 37,5°C - 38,0°C.
Về mặt bệnh học nội khoa, tác giả hệ thống hóa căn nguyên và triệu chứng của 3 hội chứng bệnh chính:
- Hội chứng đau bụng (Colic): Do rối loạn cơ năng tiêu hóa, tắc ruột, bội thực, xoắn ruột hoặc thức ăn kém phẩm chất; biểu hiện qua trạng thái cào đất, đạp bụng, lăn lộn, co giật.
- Bệnh viêm phổi: Thường do vi khuẩn liên cầu (Streptococcus) và song cầu (Diplococcus) bùng phát khi thời tiết chuyển mùa thu - đông; biểu hiện sốt cao 39,0°C - 41,5°C, ho nhiều về đêm và sáng sớm, mũi chảy dịch mủ.
- Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi các tác nhân vi sinh vật (E. coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens, Coronavirus, Rotavirus), nấm mốc sinh độc tố Aflatoxin (Aspergillus, Penicillium, Fusarium) hoặc ký sinh trùng đường ruột kết hợp với sai sót trong chăm sóc nuôi dưỡng.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và phương pháp theo dõi, chẩn đoán, can thiệp lâm sàng:
- Phương pháp điều tra dịch tễ: Thu thập số liệu thống kê đàn ngựa tại Hợp tác xã chăn nuôi ngựa Bạch Làng Phẩm; phỏng vấn trực tiếp chủ hộ chăn nuôi; ghi nhận ca bệnh và tỷ lệ chết tại hộ gia đình.
- Phân loại lứa tuổi theo dõi: Chia làm 4 nhóm tuổi: < 1 tuổi; 1 - 3 tuổi; > 3 - 5 tuổi; > 5 tuổi.
- Phân loại điều kiện vệ sinh thú y: Phân chia thành 3 mức độ (Tốt, Trung bình, Kém) dựa trên cấu trúc chuồng trại, chế độ thu dọn phân rác, vệ sinh máng ăn máng uống và nguồn thức ăn, nước uống.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, niêm mạc, vận động, trạng thái phân, dịch mũi, tần số hô hấp).
- Công thức tính toán: Xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ mắc theo tính biệt, lứa tuổi, mùa vụ, vệ sinh và đánh giá hiệu lực điều trị của các phác đồ thuốc theo tỷ lệ điều trị khỏi.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Phần này phản ánh kết quả điều tra điều kiện cơ bản tại xã Dương Thành (huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên) và kết quả triển khai công tác thú y thực địa của tác giả:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Xã Dương Thành có diện tích tự nhiên 748,41 ha (đất nông nghiệp chiếm 573,21 ha), dân số 7.354 người gồm 4 dân tộc (Kinh, Tày, Nùng, Dao) phân bố tại 20 xóm. Hệ thống thú y xã gồm 8 cán bộ (1 trưởng ban và 7 cán bộ thú y thôn bản). Đàn gia súc gia cầm của xã gồm khoảng 8.000 con lợn, 1.300 con trâu bò, 170.000 con gia cầm và 200 - 250 con ngựa.
- Kết quả công tác tiêm phòng và phục vụ sản xuất: Tác giả đã tham gia phối giống trực tiếp cho 2 ngựa Bạch cái động dục; thực hiện tiêm phòng dịch bệnh định kỳ và can thiệp điều trị nhiều ca bệnh trên đàn vật nuôi địa phương.
| Hạng mục công tác |
Đối tượng vật nuôi |
Loại vắc xin / Thuốc can thiệp |
Số lượng can thiệp (con) |
Kết quả đạt được |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Tiêm phòng |
Trâu, bò |
Vắc xin Tụ huyết trùng trâu bò (2 ml/con) |
50 |
An toàn |
100% |
| Tiêm phòng |
Ngựa |
Azidin (trừ ký sinh trùng đường máu) |
40 |
An toàn |
100% |
| Tiêm phòng |
Lợn |
Vắc xin Tụ huyết trùng keo phèn (2 ml/con) |
102 |
An toàn |
100% |
| Tiêm phòng |
Gà sinh sản (65 ngày) |
Vắc xin Newcastle |
750 |
An toàn |
100% |
| Tẩy ký sinh trùng |
Trâu, bò |
Hanmectin-25 (0,8 - 1,2 ml/10 kg TT) |
30 |
An toàn |
100% |
| Điều trị bệnh |
Lợn |
Lincomycin 10% + B.complex (Viêm phổi) |
17 |
15 con khỏi |
88,2% |
| Điều trị bệnh |
Lợn con |
Marphamox LA + Gluco-K-C-Namin (Phân trắng) |
32 |
32 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Lợn |
Penicillin thụt rửa + Gentatylo (Viêm tử cung) |
6 |
6 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Bò |
Thoát hơi dạ cỏ + Magie sulfat + Cafein (Chướng hơi) |
2 |
2 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Lợn |
Levamisol 7,5% / Hanmectin-25 (Giun đũa) |
32 |
32 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Lợn |
Hanmectin-25 (Ghẻ do Sarcoptes suis) |
4 |
4 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Ngựa |
Hamcolis + B.complex (Tiêu chảy) |
7 |
7 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Ngựa |
Naganin 10% tĩnh mạch + Cafein (Tiên mao trùng) |
5 |
5 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Ngựa |
HanGen-Tylo + B.complex (Viêm phổi) |
10 |
10 con khỏi |
100% |
| Điều trị bệnh |
Ngựa |
Atropin + Novocain 2% + Nhuận tràng (Đau bụng) |
2 |
2 con khỏi |
100% |
| Công tác khác |
Lợn / Mèo / Ngựa |
Thiến lợn đực (35), thiến mèo (2), đỡ đẻ ngựa (3) |
40 |
An toàn |
100% |
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chương này trình bày các số liệu điều tra dịch tễ học và kết quả thử nghiệm điều trị các bệnh nội khoa trên đàn ngựa Bạch tại 4 xóm thuộc xã Dương Thành:
1. Biến động số lượng và cơ cấu đàn ngựa Bạch (2011 - 2014)
Số lượng đàn ngựa Bạch nuôi tại xã Dương Thành tăng trưởng liên tục qua 4 năm nghiên cứu, từ 105 con năm 2011 lên 130 con năm 2014. Xóm Phẩm 1 luôn chiếm tỷ lệ đàn cao nhất, trong khi xóm Phẩm 4 có số lượng thấp nhất.
| Địa bàn theo dõi |
Năm 2011 (con / %) |
Năm 2012 (con / %) |
Năm 2013 (con / %) |
Năm 2014 (con / %) |
| Xóm Phẩm 1 |
31 (29,52%) |
34 (28,57%) |
37 (29,60%) |
38 (29,20%) |
| Xóm Phẩm 2 |
28 (26,66%) |
30 (25,21%) |
33 (26,40%) |
34 (26,20%) |
| Xóm Phẩm 3 |
24 (22,86%) |
29 (24,37%) |
28 (22,40%) |
30 (23,10%) |
| Xóm Phẩm 4 |
22 (20,95%) |
26 (21,85%) |
27 (21,60%) |
28 (21,50%) |
| Tổng số đàn |
105 (100%) |
119 (100%) |
125 (100%) |
130 (100%) |
2. Tỷ lệ mắc một số bệnh nội khoa trên đàn ngựa Bạch
Trên tổng đàn 130 con ngựa Bạch được theo dõi trực tiếp trong đợt nghiên cứu năm 2014, ghi nhận tỷ lệ mắc 3 nhóm bệnh nội khoa:
| Bệnh nội khoa theo dõi |
Số lượng ngựa theo dõi (con) |
Số lượng ngựa mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Viêm phổi |
130 |
10 |
7,70% |
| Tiêu chảy |
130 |
7 |
5,40% |
| Đau bụng (Colic) |
130 |
2 |
1,50% |
- Bệnh viêm phổi: Chiếm tỷ lệ mắc cao nhất (7,70%), tập trung chủ yếu vào các giai đoạn thời tiết lạnh ẩm, có mưa phùn, gió mùa đông bắc.
- Bệnh tiêu chảy: Chiếm tỷ lệ 5,40%, liên quan đến sự thay đổi khẩu phần thức ăn xanh và điều kiện vệ sinh máng ăn, bãi chăn.
- Bệnh đau bụng: Chiếm tỷ lệ 1,50%, xuất hiện đơn lẻ do rối loạn tiêu hóa khi thay đổi thức ăn đột ngột hoặc vận động ngay sau khi ăn no.
3. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh nội khoa
Các ca bệnh nội khoa phát hiện trên đàn ngựa Bạch được đưa vào điều trị thử nghiệm bằng các phác đồ thuốc thú y đặc hiệu:
- Điều trị viêm phổi (10 con): Sử dụng kháng sinh phối hợp HanGen-Tylo tiêm bắp với liều 15 ml/150 kg thể trọng kết hợp B.complex (5 ml/con/lần). Kết quả: 10/10 con khỏi bệnh hoàn toàn (đạt tỷ lệ 100%).
- Điều trị tiêu chảy (7 con): Sử dụng Hamcolis tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 ngày liên tục, kết hợp trợ sức bằng B.complex (5 ml/con/lần). Kết quả: 7/7 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ 100%).
- Điều trị đau bụng (2 con): Sử dụng Atropin 0,1% (4 ml/100 kg thể trọng) nhằm giảm đau do co thắt, tiêm tĩnh mạch Novocain 2% (15 ml/con) và cho uống thuốc nhuận tràng - thông mật (pha 10 g thuốc bột với 15 g nước/lít). Kết quả: 2/2 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ 100%).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về tình hình chăn nuôi và biến động đàn ngựa Bạch tại Hợp tác xã Làng Phẩm, xã Dương Thành qua 4 năm (2011 - 2014), với quy mô đàn tăng từ 105 con lên 130 con (tăng 23,8%).
- Xác định được cơ cấu mắc 3 bệnh nội khoa phổ biến trên đàn ngựa Bạch địa phương: Viêm phổi (7,70%), Tiêu chảy (5,40%) và Đau bụng (1,50%).
- Khảo nghiệm thành công các phác đồ trị liệu bệnh nội khoa trên ngựa Bạch với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% trên các ca mắc lâm sàng trong đợt thực tập.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chăm sóc nuôi dưỡng: Thiết lập khẩu phần ăn hợp lý, bổ sung thức ăn tinh (1 kg bột ngô trộn thóc theo tỷ lệ 6 ngô : 2 thóc cho mỗi cá thể/ngày) trước khi cho ăn cỏ đêm; tránh cho ngựa uống nước tù đọng hoặc ăn thức ăn nấm mốc.
- Vệ sinh thú y và chuồng trại: Cải tạo chuồng trại đảm bảo ấm vào mùa đông, thoáng mát vào mùa hè; định kỳ tiêu độc khử trùng, thu dọn phân hàng ngày; vận động các hộ chăn nuôi quy mô lớn xây dựng hầm biogas để xử lý chất thải.
- Thú y phòng dịch: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ 2 đợt/năm (tháng 3 và tháng 7), kết hợp định kỳ tiêm phòng ký sinh trùng đường máu bằng Azidin và tẩy giun sán bằng Hanmectin-25.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ qua các chu kỳ thời tiết của toàn bộ các tháng trong năm. Việc chẩn đoán các ca bệnh nội khoa chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm điều trị thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh hóa máu, vi sinh vật học hoặc chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp và tiêu hóa trên ngựa Bạch; đánh giá tính kháng kháng sinh của vi khuẩn để hoàn thiện phác đồ điều trị chuẩn hóa cho đàn ngựa Bạch tại Thái Nguyên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ học thực địa, đặc điểm giải phẫu - sinh lý tiêu hóa của động vật đơn vị ăn cỏ và kỹ năng chẩn đoán phân biệt hội chứng đau bụng (colic) ở ngựa.
- Cán bộ thú y cơ sở: Ứng dụng trực tiếp các công thức phối hợp thuốc kháng sinh và thuốc điều trị triệu chứng (HanGen-Tylo, Hamcolis, Atropin, Novocain) đã được kiểm chứng lâm sàng trên đàn ngựa.
- Hộ chăn nuôi và Hợp tác xã nuôi ngựa Bạch: Áp dụng quy trình chăm sóc, vệ sinh chuồng trại, kỹ thuật chăn thả theo giờ và lịch tiêm phòng dịch bệnh nhằm bảo tồn và phát triển nguồn gen ngựa Bạch.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn ngựa Bạch tại xã Dương Thành tập trung nhiều nhất ở thôn/xóm nào và tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2011 - 2014?
Theo số liệu điều tra tại Hợp tác xã Làng Phẩm, đàn ngựa Bạch tập trung nhiều nhất tại xóm Phẩm 1 (chiếm 29,20% tổng đàn vào năm 2014 với 38 con). Quy mô đàn của toàn xã tăng trưởng liên tục từ 105 con (năm 2011), lên 119 con (năm 2012), 125 con (năm 2013) và đạt 130 con (năm 2014).
2. Trong các bệnh nội khoa được theo dõi trên đàn ngựa Bạch, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất?
Bệnh viêm phổi có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 7,70% (10 con mắc trên tổng số 130 con theo dõi). Bệnh tiêu chảy đứng thứ hai với tỷ lệ 5,40% (7 con mắc) và bệnh đau bụng (colic) có tỷ lệ thấp nhất với 1,50% (2 con mắc).
3. Tác giả khóa luận đã tổng hợp các chỉ số sinh lý chuẩn về hô hấp, mạch đập và thân nhiệt của ngựa như thế nào?
Theo tổng quan tài liệu của đề tài, các chỉ số sinh lý tiêu chuẩn ở ngựa khỏe mạnh gồm: tần số hô hấp dao động từ 8 đến 16 lần/phút; tần số mạch đập từ 24 đến 42 lần/phút (với tỷ lệ thở/mạch xấp xỉ 1:3); và thân nhiệt trực tràng bình thường nằm trong giới hạn 37,5°C - 38,0°C.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi trên đàn ngựa Bạch được áp dụng như thế nào và hiệu quả ra sao?
Tác giả sử dụng thuốc kháng sinh HanGen-Tylo tiêm bắp với liều lượng 15 ml/150 kg thể trọng kết hợp tiêm trợ sức B.complex (5 ml/con/lần). Phác đồ này đã điều trị khỏi hoàn toàn cho 10/10 con ngựa Bạch mắc bệnh (đạt hiệu lực 100%).
5. Phương pháp can thiệp và các loại thuốc được sử dụng để điều trị hội chứng đau bụng (colic) ở ngựa gồm những gì?
Quy trình điều trị hội chứng đau bụng gồm: tiêm Atropin 0,1% (liều 4 ml/100 kg thể trọng) để làm giảm co thắt cơ trơn dạ dày - ruột; tiêm tĩnh mạch Novocain 2% (15 ml/con) để giảm đau; kết hợp cho uống thuốc nhuận tràng - thông mật (pha 10 g bột thuốc với 15 g nước/lít) để hỗ trợ tống chất chứa trong đường tiêu hóa.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Trần Quốc Bảo đã phản ánh toàn diện tình hình chăn nuôi, công tác thú y và thực trạng mắc một số bệnh nội khoa trên đàn ngựa Bạch tại xã Dương Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Thông qua các phương pháp điều tra dịch tễ học và theo dõi lâm sàng trên 130 cá thể ngựa Bạch, tác giả đã lượng hóa được tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi (7,70%), tiêu chảy (5,40%) và đau bụng (1,50%). Các phác đồ điều trị nội khoa bằng thuốc thú y đặc hiệu được thử nghiệm trong đề tài đều mang lại hiệu lực phục hồi 100%, đóng góp dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho công tác chăm sóc, phòng trị bệnh và bảo tồn nguồn gen ngựa Bạch tại địa phương.