Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngựa là loài gia súc ăn cỏ gắn liền với đời sống sản xuất của đồng bào các tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và một số khu vực Đông Nam Bộ. Trong tổng đàn ngựa Việt Nam, ngựa bạch chiếm tỷ lệ rất nhỏ và phân bố rải rác tại các tỉnh miền núi như Bắc Giang, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Bắc Kạn, Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái. Ngựa bạch được coi là loài gia súc có giá trị kinh tế và dược liệu đặc biệt: cung cấp sức kéo, sức thồ, thịt thương phẩm giàu dinh dưỡng; xương được dùng để nấu cao ngựa bạch; huyết thanh của ngựa chửa là nguyên liệu phục vụ sản xuất kích dục tố và các chế phẩm sinh học thú y.

Tuy nhiên, số lượng ngựa bạch hiện nay còn hạn chế, các nghiên cứu theo dõi sinh trưởng và quy trình phòng trị bệnh chuyên biệt cho đàn ngựa non chưa nhiều. Để cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, chăm sóc và phòng trị bệnh, khóa luận tốt nghiệp ngành Chăn nuôi - Thú y của tác giả Hoàng Thị Duyên (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) thực hiện đề tài: "Đánh giá khả năng sinh trưởng và theo dõi một số bệnh thường gặp của ngựa bạch từ 6 đến 12 tháng tuổi tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của đàn ngựa bạch trong giai đoạn từ 6 đến 12 tháng tuổi nuôi tại cơ sở.
  2. Theo dõi tình hình mắc bệnh và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn ngựa bạch.
  3. Tham gia thực hiện công tác chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn ngựa bạch giai đoạn từ 6 đến 12 tháng tuổi; kết hợp theo dõi tổng hợp trên các đàn gia súc (lợn, hươu sao) tại trại.
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa (Công ty Cổ phần khai khoáng miền núi), đóng trên địa bàn xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa học 2010 – 2014, hoàn thành và nghiệm thu năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi và thú y:

  • Phân loại học và nguồn gốc: Ngựa (Equus caballus) thuộc bộ Guốc lẻ (Perissodactyla), họ Equidae. Ngựa bạch có đặc điểm ngoại hình đặc trưng gồm lông toàn thân trắng hồng hoặc trắng mây, da trắng hồng, viền mắt hồng, con ngươi màu đồng lửa (soi đèn pin ban đêm có màu đỏ rực) và bốn móng chân màu trắng ngà.
  • Cơ sở di truyền học: Theo các nghiên cứu di truyền (Wright 1917; Castle và King 1951; Trần Đình Miên 2008; Đại học California Davis), màu trắng ở ngựa do gen trội $W$ quy định. Kiểu gen đồng hợp tử trội ($WW$) là gen gây chết lưu thai hoặc chết phôi. Những cá thể ngựa bạch sống sót đều mang kiểu gen dị hợp tử ($Ww$). Khi ghép phối đực bạch ($Ww$) với cái bạch ($Ww$), đời con phân ly theo tỷ lệ: 50% ngựa bạch ($Ww$), 25% ngựa màu ($ww$) và 25% chết phôi/chết thai ($WW$).
  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa: Ngựa là động vật ăn cỏ dạ dày đơn (dung tích 15–20 lít). Lỗ thượng vị nhỏ và có cơ vòng co thắt rất chặt nên ngựa hầu như không thể nôn mửa. Hệ tiêu hóa gồm ruột non dài 25–30 m; ruột già có manh tràng lớn (dài 100–110 cm, dung tích 30–40 lít) đóng vai trò là nơi lên men vi sinh vật phân giải chất xơ chủ yếu; kết tràng dài 6–6,5 m (dung tích 80–90 lít). Gan ngựa chiếm 1,17% khối lượng cơ thể và không có túi mật riêng.
  • Chỉ tiêu sinh lý bình thường: Thân nhiệt dao động 37,5 – 38,5°C; tần số hô hấp 12 – 16 lần/phút; tần số mạch đập 24 – 42 lần/phút (tỷ lệ nhịp hô hấp : mạch đập ở trạng thái khỏe mạnh là 1:3).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp khảo sát và điều tra cơ bản: Thu thập số liệu địa bàn tại UBND xã Tức Tranh và Trại thực nghiệm về điều kiện đất đai, khí hậu, kinh tế - xã hội và cơ cấu đàn vật nuôi.
  • Phương pháp theo dõi sinh trưởng:
    • Đo khối lượng cơ thể định kỳ qua các tháng tuổi (từ 6 đến 12 tháng).
    • Tính toán sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị: g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị: %).
    • Đo các chiều đo thể hình chính: Cao vây (CV), Vòng ngực (VN), Dài thân chéo (DTC) và Vòng ống (VO).
  • Phương pháp theo dõi bệnh học và thử nghiệm điều trị thú y:
    • Khám lâm sàng, ghi nhận triệu chứng, tỷ lệ mắc bệnh theo mùa và các tháng trong năm.
    • Xây dựng và áp dụng các phác đồ điều trị cho các bệnh: viêm phổi, đau bụng ngựa (colic), tiêu chảy, bệnh ký sinh trùng và các bệnh nội/ngoại khoa trên đàn gia súc tại cơ sở; thống kê tỷ lệ điều trị khỏi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học ứng dụng trong nghiên cứu chăn nuôi thú y.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này tập trung vào điều tra tổng quan địa bàn thực tập, tổ chức sản xuất của cơ sở và trực tiếp tham gia quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội xã Tức Tranh: Tổng diện tích tự nhiên là 2.559,35 ha; trong đó đất nông nghiệp 1.211,3 ha (47,33%), đất lâm nghiệp 766,67 ha (29,96%), đất ở 423,3 ha (16,54%), đất công trình phúc lợi 153,08 ha (5,98%), đất chưa sử dụng 5,0 ha (0,20%). Xã có 2.050 hộ với 8.905 nhân khẩu, hơn 80% làm nông nghiệp. Cây chè là cây trồng chủ lực với 1.011,3 ha. Thống kê 6 tháng cuối năm 2013: đàn trâu bò 338 con, đàn lợn 1.970 con, gia cầm 13.220 con.
  • Tình hình sản xuất tại Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã: Trại thành lập năm 2006 với diện tích 6 ha, phân bổ gồm: nhà ở và kho 0,05 ha; cây ăn quả 2,0 ha; trồng cỏ 2,5 ha; chăn nuôi ngựa 1,0 ha; chăn nuôi lợn 0,35 ha; chăn nuôi hươu 0,1 ha. Quy mô đàn tại trại gồm 10 con hươu sao (nuôi lấy nhung và con giống), 24 con ngựa bạch (nhập đàn tháng 4/2009 để nhân giống và chế biến cao) và 250 con lợn (3 đực giống, 25 nái, 8 nái hậu bị, còn lại là lợn con và lợn choai).
  • Công tác chăn nuôi và vệ sinh thú y: Thực hiện chăm sóc nuôi dưỡng đàn ngựa theo phương thức bán chăn thả (chăn thả tự do 1 buổi/ngày kết hợp bổ sung thức ăn tinh và thô xanh trong chuồng), tắm chải hàng ngày; xử lý ủ phân hoai mục bón cho đồng cỏ; phun tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ bằng Han-iodine 10%, Navet-iodine, Benkocid hoặc Chloramin B (1 lần/tuần trong điều kiện bình thường; 2 ngày/lần khi có dịch).
  • Kết quả thực hiện tiêm phòng và điều trị bệnh: Trực tiếp tiêm phòng vaccine dịch tả lợn chủng C (130–180 con), vaccine tụ dấu lợn (120–250 con), vaccine tụ huyết trùng trâu bò (85 con), tụ huyết trùng hươu (12 con) và tiêm phòng ký sinh trùng đường máu cho đàn ngựa bằng Faolid (26 con). Tham gia chẩn đoán và điều trị thành công các ca bệnh tiêu chảy ngựa, viêm phổi ngựa, hội chứng đau bụng ngựa, lợn con phân trắng, viêm phổi lợn do Mycoplasma, ghẻ lợn do Sarcoptes scabiei suis và chướng hơi dạ cỏ ở hươu sao.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu

Phần chuyên đề đi sâu nghiên cứu các đặc tính sinh học, khả năng sinh trưởng và bệnh lý trên đàn ngựa bạch giai đoạn từ 6 đến 12 tháng tuổi:

  • Đặc điểm sinh học và sinh lý tiêu hóa: Phân tích quá trình nhai, tiết nước bọt (30–40 lít/ngày đêm; 4 lít nước bọt/1 kg cỏ khô, 2 lít/1 kg thức ăn hạt). Cấu tạo bộ răng: ngựa đực trưởng thành có 40 răng với công thức răng: $$\frac{3\text{ RC} + 1\text{ RN} + 3\text{ RHT} + 3\text{ RHS}}{3\text{ RC} + 1\text{ RN} + 3\text{ RHT} + 3\text{ RHS}} \times 2 = 40$$ (ngựa cái có 36 răng, không có răng nanh; ngựa con 9 tháng tuổi có 28 răng). Khảo sát mức độ tiêu hóa các chất dinh dưỡng qua từng đoạn ống tiêu hóa:
Bộ phận tiêu hóa Mức tiêu hóa Protein (%) Mức tiêu hóa Chất béo (%)
Dạ dày 36,9 66,2
Ruột non 33,0 48,1
Manh tràng 13,9 24,8
Ruột kết 13,5 25,5
Trực tràng 10,2 23,8
  • Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng từ 6 đến 12 tháng tuổi: Giai đoạn 6–12 tháng tuổi là thời kỳ ngựa bạch có cường độ trao đổi chất mạnh, quá trình đồng hóa lớn hơn dị hóa. Tác giả theo dõi sự tăng khối lượng cơ thể qua từng tháng, xác định tốc độ sinh trưởng tuyệt đối, tương đối và sự phát triển của hệ thống khung xương thông qua 4 chiều đo: Cao vây, Vòng ngực, Dài thân chéo và Vòng ống.
  • Bệnh học chuyên khoa trên đàn ngựa bạch:
    • Bệnh viêm phổi: Do vi khuẩn liên cầu và song cầu khuẩn gram âm phát tác khi thời tiết chuyển mùa thu - đông lạnh ẩm; biểu hiện sốt 39–41,5°C, thở khó, chảy mủ mũi, ho về đêm; phác đồ dùng Kanamycin kết hợp Tiamulin hoặc Hangen-Tylo (Gentamycin + Tylosin) phối hợp vitamin C, B-complex và truyền dịch.
    • Hội chứng đau bụng (Colic): Do thức ăn ôi thiu, nhiễm khuẩn, giun tròn di hành ở manh tràng hoặc rối loạn tiêu hóa cấp. Triệu chứng cào đất, đạp bụng, lăn lộn, niêm mạc xung huyết. Phác đồ sử dụng Atropin 0,1% (4 ml/100 kg thể trọng), Novocain 2% tiêm tĩnh mạch, thuốc nhuận tràng thông mật gốc muối sulfate ($MgSO_4, Na_2SO_4$) và tiêm trợ tim bằng Cafein.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua công tác chuyên môn và theo dõi đàn gia súc tại cơ sở:

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Kết quả khỏi bệnh / An toàn (con) Tỷ lệ đạt (%)
Tiêm phòng vaccine:
Tụ huyết trùng trâu bò 85 85 100,00
Dịch tả lợn 180 180 100,00
Tụ huyết trùng lợn 250 250 100,00
Tụ huyết trùng hươu 12 12 100,00
Ký sinh trùng đường máu ngựa (Faolid) 26 26 100,00
Điều trị bệnh gia súc:
Viêm phổi ngựa 4 3 75,00
Đau bụng ngựa 3 3 100,00
Tiêu chảy ngựa 8 8 100,00
Nấm phổi 15 12 80,00
Viêm ruột cấp ở chó 7 5 71,43
Viêm vú lợn nái 1 1 100,00
Lợn con phân trắng 6 6 100,00
Viêm phổi lợn (Mycoplasma) 7 7 100,00
Ghẻ lợn (Sarcoptes) 9 9 100,00
Chướng hơi dạ cỏ hươu 2 2 100,00

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Quy trình nuôi dưỡng: Phối hợp thức ăn xanh thô và thức ăn tinh hợp lý cho ngựa non: cho ăn thức ăn xanh thô trước, cho uống nước sạch, sau đó cho ăn thức ăn tinh và kết thúc bằng thức ăn thô xanh; tránh cho uống nước lạnh ngay sau khi làm việc hoặc vận động mạnh.
  • Biện pháp thú y phòng ngừa: Đảm bảo chuồng trại ấm áp, kín gió vào mùa đông và thoáng mát vào mùa hè; định kỳ tẩy giun sán đường ruột, tiêm phòng ký sinh trùng đường máu khi nhập đàn mới; theo dõi chặt chẽ răng mòn vẹt không đều ở ngựa để tránh rối loạn tiêu hóa.
  • Lưu ý trong điều trị: Khi xử lý hội chứng đau bụng ngựa, trường hợp đau bụng do táo bón tuyệt đối không được dùng Atropin vì nguy cơ gây liệt ruột; cần dùng ống thông dạ dày xả khí và thụt rửa ruột bằng nước ấm, kết hợp thuốc nhuận tràng muối khoáng.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh học, đặc điểm di truyền phân ly màu sắc lông da và thiết lập dữ liệu thực tế về khả năng tăng trưởng của giống ngựa bạch quý hiếm tại vùng trung du miền núi Thái Nguyên; cung cấp phác đồ điều trị có hiệu quả cao đối với các bệnh nội - ngoại khoa phổ biến trên đàn ngựa non từ 6 đến 12 tháng tuổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu theo dõi sinh trưởng và bệnh lý được thực hiện trên quy mô đàn của một trang trại cụ thể (Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa tại xã Tức Tranh) với cỡ mẫu đàn ngựa bạch hữu hạn; thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn từ 6 đến 12 tháng tuổi của ngựa non; điều kiện trang thiết bị và cơ sở hạ tầng chăn nuôi tại cơ sở còn thiếu đồng bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của ngựa bạch ở các giai đoạn sau (từ 12 đến 36 tháng tuổi khi thành thục sinh dục và trưởng thành hoàn toàn); nghiên cứu chuyên sâu về sinh lý sinh sản, kỹ thuật phối giống tránh tỷ lệ hao hụt phôi do gen gây chết $WW$, và đánh giá chất lượng dược tính của các sản phẩm từ ngựa bạch (cao ngựa, huyết thanh ngựa chửa).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng chỉ tiêu sinh trưởng (khối lượng, chiều đo thể hình CV, VN, DTC, VO), các công thức răng và đặc điểm sinh lý tiêu hóa chuyên biệt của động vật dạ dày đơn ăn cỏ.
  • Kỹ thuật viên thú y và người chăn nuôi ngựa: Áp dụng trực tiếp quy trình chẩn đoán phân biệt hội chứng đau bụng ngựa, phác đồ điều trị viêm phổi bằng kháng sinh phối hợp (Hangen-Tylo, Kanamycin + Tiamulin), lịch tiêm phòng ký sinh trùng đường máu bằng Faolid, và kỹ thuật hộ lý chăn sóc động vật bán hoang dã (ngựa bạch, hươu sao).

Câu hỏi thường gặp

1. Dấu hiệu nhận biết đặc trưng để phân biệt ngựa bạch với ngựa xám trắng hoặc ngựa trắng sữa là gì?

Theo khóa luận, ngựa bạch thuần có lông toàn thân màu trắng hồng hoặc trắng mây, da trắng hồng, viền mắt màu hồng, con ngươi mắt có màu đỏ hồng (đồng lửa) và phản xạ màu đỏ rực khi soi đèn pin ban đêm, bốn móng chân có màu trắng ngà. Ngược lại, ngựa màu xám trắng có vùng da quanh miệng, mũi và mắt màu đen; còn ngựa màu trắng sữa có mắt xanh và nền da lông vẫn còn ánh màu vàng nhạt.

2. Tại sao khi cho đực bạch lai với cái bạch lại xuất hiện tỷ lệ chết thai/chết lưu 25%?

Khóa luận chỉ ra rằng tính trạng màu trắng của ngựa bạch do gen trội $W$ quy định và các cá thể sống sót đều ở trạng thái dị hợp tử ($Ww$). Trạng thái đồng hợp tử trội ($WW$) là đột biến mang gen gây chết phôi hoặc chết thai. Khi cho ngựa đực bạch ($Ww$) lai với ngựa cái bạch ($Ww$), quy luật phân ly tạo ra: 25% $WW$ (chết thai/lưu phôi), 50% $Ww$ (ngựa bạch sống sót) và 25% $ww$ (ngựa màu bình thường).

3. Cấu tạo bộ răng của ngựa đực trưởng thành, ngựa cái và ngựa con 9 tháng tuổi khác nhau như thế nào?

Theo số liệu giải phẫu trong khóa luận:

  • Ngựa đực trưởng thành có 40 răng: mỗi hàm có 20 răng gồm 6 răng cửa, 2 răng nanh, 6 răng hàm trước và 6 răng hàm sau.
  • Ngựa cái trưởng thành có 36 răng và không có răng nanh.
  • Ngựa con 9 tháng tuổi có 28 răng: mỗi hàm có 14 răng gồm 6 răng cửa, 6 răng hàm và 2 răng nanh.

4. Trong phác đồ điều trị hội chứng đau bụng ở ngựa, trường hợp nào chống chỉ định sử dụng thuốc Atropin?

Atropin sunfat 0,1% được chỉ định tiêm bắp liều 5–10 ml/con nhằm làm giảm đau bụng do co thắt kinh tuyến ruột. Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh chống chỉ định tuyệt đối không được dùng Atropin trong trường hợp đau bụng do táo bón (tích phân), vì thuốc gây ức chế nhu động ruột, dễ dẫn đến liệt ruột hoàn toàn và gây tử vong cho gia súc.

5. Quy mô diện tích và cơ cấu đàn vật nuôi tại Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã xã Tức Tranh gồm những gì?

Trại được thành lập năm 2006 với tổng diện tích 6 ha, gồm: 0,05 ha nhà ở và kho; 2 ha cây ăn quả; 2,5 ha đồng cỏ; 1,0 ha nuôi ngựa; 0,35 ha nuôi lợn; 0,1 ha nuôi hươu. Cơ cấu vật nuôi tại thời điểm nghiên cứu gồm 10 con hươu sao (nuôi sinh sản và khai thác nhung), 24 con ngựa bạch (nhập đàn từ tháng 4/2009) và 250 con lợn (gồm 3 đực giống, 25 lợn nái, 8 nái hậu bị, lợn con và lợn choai).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Duyên đã thực hiện việc đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn ngựa bạch từ 6 đến 12 tháng tuổi tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa (xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, Thái Nguyên). Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm giải phẫu tiêu hóa, các chỉ tiêu sinh lý và cơ chế di truyền gen màu lông $Ww$ của giống ngựa bạch quý hiếm. Đồng thời, đề tài đã kiểm chứng thực nghiệm các phác đồ tiêm phòng và điều trị đạt hiệu quả cao đối với các bệnh phổ biến như viêm phổi, tiêu chảy và hội chứng đau bụng trên đàn ngựa và vật nuôi tại trang trại.