BÁO CÁO MÔ TẢ THƯ MỤC VÀ PHÂN TÍCH HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH BỆNH HỌC CHUYÊN KHOA HỆ NỘI

Thông tin xuất bản và tư liệu học thuật:

  • Tên giáo trình: Giáo trình môn học Bệnh học Chuyên khoa hệ nội
  • Mã môn học: MH28
  • Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa (theo Quyết định số 549/QĐ-CĐYT ngày 09 tháng 08 năm 2021 của Hiệu trưởng)
  • Cơ sở pháp lý biên soạn: Thông tư số 03/2017/BLĐTBXH ngày 01 tháng 03 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  • Ban biên soạn: Giảng viên Bộ môn Nội - Truyền Nhiễm, gồm: BSCKII. Mai Văn Bảy (Chủ biên), BS. Nguyễn Thị Nhung, BS. Tạ Thị Hoa, BS. Đỗ Thị Vân Anh, BS. Lê Thị Thúy
  • Ngành/nghề đào tạo: Y sỹ đa khoa
  • Trình độ đào tạo: Trung cấp

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Bệnh học Chuyên khoa hệ nội" (mã môn học: MH28) là tài liệu giảng dạy và học tập chính thức được ban hành năm 2021 theo Quyết định số 549/QĐ-CĐYT của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Trong chương trình đào tạo Y sỹ đa khoa trình độ trung cấp, môn học có tính chất là môn cơ sở ngành, được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương và kiến thức cơ sở khối ngành (như Giải phẫu - Sinh lý học, Vi sinh - Ký sinh trùng, Dược lý học).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo ba chuẩn đầu ra:

  1. Về kiến thức: Người học có khả năng trình bày rõ ràng nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, các biến chứng và phương pháp điều trị của các bệnh lý thường gặp thuộc bốn chuyên khoa: Da liễu, Tâm thần, Thần kinh và Lao.
  2. Về kỹ năng: Người học vận dụng được kiến thức bệnh học chuyên khoa để tiếp nhận, phân loại, xử trí và thực hiện phác đồ điều trị phù hợp tại tuyến y tế cơ sở; đồng thời thực hiện hoạt động giao tiếp chuyên môn, hướng dẫn và giáo dục sức khỏe cho người bệnh cùng gia đình.
  3. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành nhận thức đúng đắn về mối liên hệ giữa bệnh học cơ sở và thực hành nghề nghiệp, rèn luyện tính độc lập, khả năng phối hợp nhóm và tinh thần trách nhiệm trong công tác y tế.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình gồm bốn phân môn riêng biệt với 24 bài học lý thuyết và tình huống bệnh học: Phần Da liễu (10 bài), Phần Tâm thần (6 bài), Phần Thần kinh (4 bài) và Phần Lao (4 bài). Tài liệu tiếp cận người học theo quy trình sư phạm y khoa chuẩn mực: bắt đầu từ triệu chứng học hình thái cơ bản, phân tích cơ chế bệnh sinh, nhận diện thể lâm sàng, xác định tiêu chuẩn cận lâm sàng đến quy trình điều trị tại chỗ và toàn thân. Điểm đặc thù của giáo trình là bám sát mô hình bệnh tật phổ biến tại tuyến y tế cơ sở Việt Nam, tiêu chuẩn hóa các chẩn đoán phân biệt và định lượng chi tiết các thông số kỹ thuật dùng thuốc.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình tổ chức dung lượng kiến thức qua các chủ đề bệnh học trọng tâm với tính logic suy luận chặt chẽ:

  • Bài 1: Các tổn thương cơ bản ở da: Xác lập hệ thống 11 tổn thương tiên phát (dát đỏ, dát thâm, dát trắng; sẩn; củ; cục; u; sùi; gôm; mụn nước; bọng nước; mụn mủ) và 10 tổn thương thứ phát (vảy da, vảy tiết, vết xước, vết trợt, vết loét, vết nứt, lichen hóa, sẹo, teo da, sạm da). Đây là bài học nền tảng định hình tư duy khám thực thể chuyên khoa.
  • Bài 2: Nhiễm độc da do dị ứng thuốc: Cung cấp định nghĩa, phân loại dị nguyên (kháng sinh nhóm Penicillin, Streptomycin; nhóm hạ sốt giảm đau như Paracetamol, Aspirin; nhóm an thần Diazepam, Tegretol; nhóm gây tê Lidocain). Mô tả các thể lâm sàng: thể ban đỏ, thể mày đay và phù Quincke, thể hồng ban cố định nhiễm sắc, thể hồng ban đa dạng hình huy hiệu, thể đỏ da toàn thân, thể viêm da tiếp xúc, cùng hai hội chứng nhiễm độc thượng bì cấp cứu nặng là hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng Lyell (tỷ lệ tử vong 15 - 30%).
  • Bài 3: Viêm da nhiễm khuẩn: Phân tích bệnh chốc do liên cầu khuẩn (Streptococcus) hoặc phối hợp tụ cầu khuẩn (Staphylococcus), tiến triển bọng nước hóa mủ đóng vảy tiết trong 7-10 ngày; phân biệt viêm nang lông nông và viêm nang lông sâu (thể Sycosis mạn tính do tụ cầu vàng).
  • Bài 4: Bệnh chàm (Eczema): Định nghĩa bệnh lý viêm bì và thượng bì mạn tính; mô tả chi tiết diễn biến tổn thương qua 5 giai đoạn: tấy đỏ, mụn nước, chảy nước (hình thành "giếng chàm"), da nhẵn và bong vảy tạo da mới; phân loại theo căn nguyên (chàm vi trùng, chàm thể tạng, chàm tiếp xúc).
  • Bài 5: Bệnh vảy nến (Psoriasis): Phân tích cơ chế quá sản tế bào sừng thượng bì liên quan đến gen trên nhiễm sắc thể số 6; tổn thương điển hình là dát đỏ phủ vảy trắng dễ vụn như bột nến; phân loại các thể: chấm giọt, đồng tiền, thể mảng, đỏ da tróc vảy toàn thân, vảy nến mủ, vảy nến thể móng khớp và vảy nến thể đảo ngược.
  • Bài 6 và Bài 7: Bệnh da do vi nấm và ký sinh trùng: Bệnh hắc lậu/hắc lào do nấm Dermatophytes (chủ yếu là Trichophyton), hình thành bờ viền đa cung có mụn nước; Bệnh ghẻ do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei với thương tổn đường hầm (luống ghẻ) 2-15mm và mụn nước tại kẽ ngón tay, ngứa điển hình về đêm.
  • Bài 8 và Bài 9: Bệnh lây truyền qua đường tình dục: Bệnh giang mai do xoắn khuẩn nhạt Treponema pallidum (phát hiện năm 1905 bởi Schaudinn và Hoffmann) với tiến triển 3 thời kỳ (săng giang mai, đào ban/viêm hạch lan tỏa, củ/gôm giang mai phá hủy tổ chức và giang mai tim mạch, thần kinh) cùng bệnh cảnh giang mai bẩm sinh; Bệnh lậu do song cầu khuẩn Gram âm Neisseria gonorrhoeae gây viêm mủ niệu đạo cấp/mạn ở nam, viêm âm thầm ở nữ và lậu mắt trẻ sơ sinh.
  • Các chủ đề thuộc phân môn Tâm thần, Thần kinh và Lao: Bao gồm triệu chứng học tâm thần phân liệt, rối loạn phân ly, trầm cảm, quy trình cấp cứu tâm thần; định khu hội chứng liệt nửa người, liệt hai chi dưới, bệnh động kinh, viêm đa dây thần kinh; bệnh học vi khuẩn lao, lao phổi, lao ngoài phổi và cấp cứu ho ra máu.

Progression logic (tiến trình phát triển logic) của giáo trình đi từ việc trang bị bảng phân loại triệu chứng học hình thái ở Bài 1, làm công cụ nhận diện các hội chứng phản ứng miễn dịch (dị ứng thuốc, chàm), tiếp tục nâng cao sang các bệnh nhiễm trùng, ký sinh trùng, bệnh lây qua đường tình dục, trước khi mở rộng sang bệnh lý các cơ quan nội tạng phức tạp (thần kinh, tâm thần, lao).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết cơ bản (Fundamental theories): Cơ chế sinh bệnh học của phản ứng quá mẫn qua trung gian miễn dịch (tăng IgE toàn phần, tăng bạch cầu ái toan trong bệnh chàm); thuyết di truyền bệnh vảy nến liên kết nhiễm sắc thể số 6; chu kỳ sinh học và đặc tính lây truyền của ký sinh trùng Sarcoptes scabiei (ghẻ cái đào hầm thượng bì, đẻ trứng nở sau 8 ngày); đặc tính vi sinh vật học của xoắn khuẩn Treponema pallidum (chết ở nhiệt độ 45°C sau 30 phút, chu kỳ phân chia 33 giờ) và vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (nhân đôi 15-30 phút/lần).
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc chẩn đoán phân biệt tổn thương da dựa trên ấn kính (dát đỏ xung huyết mất màu, dát xuất huyết không mất màu); nguyên tắc điều trị phối hợp tại chỗ và toàn thân; nguyên tắc bảo tồn chức năng thượng bì theo từng giai đoạn thương tổn (cấp dùng dung dịch ướt, bán cấp dùng hồ nước/kem, mạn dùng mỡ bạt sừng); nguyên tắc tầm soát đồng thời các bệnh lây truyền qua đường tình dục (HIV, giang mai, lậu) và điều trị đồng thời cho bạn tình.
  • Khung lý thuyết phân loại (Essential frameworks): Phân loại giai đoạn tiến triển bệnh học da liễu; bảng phân loại cận lâm sàng chẩn đoán xác định bệnh nấm (soi tươi KOH 10%, nuôi cấy thạch Sabouraud từ 7 đến 21 ngày); hệ thống xét nghiệm huyết thanh học giang mai cổ điển và đặc hiệu (RPR, VDRL, BW Kolmer, FTA, TPI, TPHA).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật khám nhận diện và mô tả chính xác 21 dạng tổn thương cơ bản ở da và niêm mạc; thao tác khêu tìm ký sinh trùng cái ghẻ tại đường luống ghẻ; kỹ thuật cạo vảy tìm dấu hiệu vảy nến; quy trình làm sạch tổn thương da bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9%, thuốc tím pha loãng 1/1000, dung dịch Jarisch; kỹ thuật bôi thuốc mỡ, chấm dung dịch sát khuẩn (Milian, Castellani, cồn Iod 1-3%, Betadine); kỹ năng thực hiện dự phòng lậu mắt trẻ sơ sinh bằng dung dịch Nitrat bạc 1%.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích mối liên hệ giữa thời gian dùng thuốc và thời điểm xuất hiện ban dị ứng; phân tích hình thái săng giang mai (nền cứng như bìa, không đau) để phân biệt với vết loét trợt thông thường; đánh giá mức độ nguy kịch của hội chứng Lyell dựa trên tỷ lệ tổn thương da và dấu hiệu suy đa phủ tạng; xác định giai đoạn tổn thương của bệnh chàm để lựa chọn dạng bào chế thuốc bôi phù hợp.
  • Năng lực thực hành lâm sàng (Practical competencies): Khả năng kê đơn và xử trí ban đầu theo đúng phác đồ quy định: sử dụng Corticoid đường toàn thân trong dị ứng nặng (liều 2mg/kg/24 giờ, giảm dần 10mg mỗi 3 ngày); sử dụng Benzathin Penicillin G tổng liều 9,6 triệu UI trong điều trị giang mai giai đoạn I và II sơ phát; quản lý ca bệnh ghẻ tại hộ gia đình (điều trị đồng loạt, luộc là quần áo); phát hiện sớm các dấu hiệu biến chứng viêm cầu thận cấp sau nhiễm trùng da hoặc hẹp niệu đạo sau viêm niệu đạo do lậu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình môn học Bệnh học Chuyên khoa hệ nội được thiết kế cấu trúc bài giảng chặt chẽ nhằm phục vụ đào tạo chức danh nghề nghiệp y sỹ đa khoa. Mỗi bài học được phân định thời lượng giảng dạy lý thuyết cụ thể (trung bình 1 giờ cho mỗi chuyên đề bệnh học), bao gồm 6 cấu phần bắt buộc:

  1. Giới thiệu tổng quan tính chất bệnh lý.
  2. Mục tiêu học tập định lượng rõ ràng về mặt kiến thức và kỹ năng.
  3. Nội dung chính trình bày theo trình tự: Đại cương, Nguyên nhân/Đường lây truyền, Triệu chứng lâm sàng (tổn thương cơ bản, vị trí, cơ năng, toàn thân), Cận lâm sàng, Tiến triển và biến chứng, Hướng điều trị (nguyên tắc, điều trị tại chỗ, điều trị toàn thân).
  4. Phần "Ghi nhớ" đúc kết các kết luận lâm sàng then chốt.
  5. Phần "Lượng giá" gồm hệ thống câu hỏi kiểm tra chuẩn hóa.

Phương pháp sư phạm tích hợp việc phân tích ca bệnh lâm sàng (case studies) vào trực tiếp phần câu hỏi lượng giá. Điển hình như các tình huống:

  • Ca bệnh nhi 11 tháng tuổi xuất hiện mụn nước hai bên má, phù nề, tấy đỏ, chảy nước nhiều được chẩn đoán chàm cấp tính, yêu cầu người học lựa chọn biện pháp chăm sóc tại chỗ (đắp gạc dung dịch Jarisch hoặc nước muối sinh lý, không dùng thuốc kích ứng mạnh).
  • Ca bệnh nhân nữ 30 tuổi nhập viện vì ngứa toàn thân tăng về đêm, khám phát hiện mụn nước kẽ tay kèm vảy tiết dày tập trung tại nách, bẹn, yêu cầu học viên đưa ra chẩn đoán xác định bệnh ghẻ.

Phương pháp rèn luyện kỹ năng thực hành dựa trên việc đối chiếu triệu chứng mô tả trong văn bản với hình ảnh tổn thương thực tế được in kèm trong bài học (hình ảnh tổn thương hắc lào hình đa cung, hình ảnh ký sinh trùng cái ghẻ dưới kính lúp có 8 chân, hình ảnh săng giang mai nguyên phát).

Hệ thống đánh giá kết quả học tập (assessment methods) sử dụng các định dạng câu hỏi lượng giá phong phú: câu hỏi điền khuyết thuật ngữ chuyên môn, câu hỏi xác định tính Đúng/Sai, câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (MCQ) kiểm tra các thông số cụ thể (kích thước mụn nước, chu kỳ ủ bệnh, tên vi khuẩn gây bệnh, nồng độ cồn Iod hay thuốc tím, chỉ định liều dùng thuốc kháng nấm Griseofulvin, Itraconazol).

Đối với hoạt động tự học (self-study guidelines), giáo trình yêu cầu học sinh bám sát mục tiêu đầu bài để tự kiểm tra; sau khi đọc tài liệu lý thuyết, học sinh phải tự trả lời toàn bộ câu hỏi lượng giá mà không nhìn tài liệu, sau đó đối chiếu lại với mục "Ghi nhớ" để xác lập khả năng ghi nhớ dài hạn các dấu hiệu bệnh học cơ bản.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Bệnh học Chuyên khoa hệ nội phiên bản 2021 thể hiện rõ nét các yêu cầu chuẩn hóa văn bản đào tạo y tế theo quy định hiện hành:

  • Chuẩn hóa chương trình đào tạo: Tài liệu được biên soạn dựa trên chương trình đào tạo cập nhật năm 2021 của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa và đáp ứng đúng quy định tại Thông tư 03/2017/BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về tiêu chuẩn xây dựng giáo trình trình độ trung cấp.
  • Cập nhật danh mục dược lý và dị ứng lâm sàng: Văn bản tích hợp hệ thống danh mục thuốc có nguy cơ gây dị ứng thường gặp trong thực tế điều trị hiện đại, bao gồm các kháng sinh phổ rộng (Cefalexin, Amikacin, Ampicillin, Rifampicin), các thuốc giảm đau hạ sốt phối hợp thông dụng (Paracetamol, Decolgen, Alaxan) và thuốc hướng thần (Diazepam, Tegretol). Đồng thời, tài liệu cập nhật các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu như thuốc bôi đồng đẳng Vitamin D3 (Calcipotriol/Daivonex), liệu pháp quang hóa trị liệu PUVA trong bệnh vảy nến, hay chỉ định thuốc kháng nấm thế hệ mới đường uống (Itraconazol, Fluconazol, Terbinafin) thay thế cho các biện pháp cổ điển.
  • Cập nhật phân loại bệnh học hiện đại: Trong bài giảng Bệnh giang mai, giáo trình không chỉ trình bày cách phân loại cổ điển theo 3 thời kỳ (giang mai I, II, III) mà đã bổ sung cách phân loại dịch tễ học lâm sàng hiện đại (giang mai mắc phải và giang mai bẩm sinh sớm/muộn), đồng thời phân tích chi tiết hội chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc (hội chứng Lyell) với tỷ lệ tử vong xác định từ 15% đến 30%.
  • Tính ứng dụng thực tế tại mạng lưới y tế cơ sở: Nội dung giáo trình gắn liền với năng lực giải quyết tình huống bệnh tật tại trạm y tế xã, phường, thị trấn. Tài liệu không đào sâu vào các can thiệp ngoại khoa hay kỹ thuật chuyên sâu vượt tuyến mà tập trung vào các phác đồ xử trí ban đầu, chỉ định thuốc bôi tại chỗ phù hợp theo từng giai đoạn tổn thương da, kỹ thuật vệ sinh vô khuẩn, và xác định chính xác các dấu hiệu chuyển biến nặng để chuyển tuyến kịp thời (như ho ra máu nặng trong lao, hội chứng Stevens-Johnson, viêm cầu thận cấp do biến chứng ghẻ nhiễm khuẩn).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp y tế:

  • Học sinh, sinh viên ngành Y sỹ đa khoa: Đây là đối tượng chính sử dụng tài liệu trong học phần Bệnh học chuyên khoa hệ nội (MH28) tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo trình độ trung cấp y khoa.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học tiên quyết thuộc khối kiến thức cơ sở ngành gồm: Giải phẫu - Sinh lý người (hiểu cấu trúc da, niêm mạc, hệ thần kinh), Vi sinh vật học và Ký sinh trùng (nắm vững hình thái vi khuẩn tụ cầu, liên cầu, song cầu lậu, xoắn khuẩn giang mai, vi nấm, ký sinh trùng ghẻ), và Dược lý học cơ sở (nắm cơ chế các nhóm kháng sinh, kháng Histamin, Corticoid).
  • Giảng viên chuyên ngành Nội - Truyền nhiễm: Tài liệu là khung chuẩn chuyên môn dùng cho giảng viên trong việc biên soạn giáo án, chuẩn bị bài giảng lý thuyết (thời lượng 1 giờ/chuyên đề), xây dựng bảng kiểm kỹ năng lâm sàng và thiết kế ngân hàng đề thi lượng giá định kỳ.
  • Cán bộ y tế cơ sở tự học và tra cứu: Tài liệu đóng vai trò là sách hướng dẫn chuyên môn cho nhân viên y tế tại trạm y tế xã/phường, y tế cơ quan, trường học nhằm tra cứu nhanh các tổn thương cơ bản ở da, nhận diện các bệnh da lây nhiễm, phát hiện bệnh xã hội (giang mai, lậu) và xử trí ban đầu các ca dị ứng thuốc trước khi chuyển tuyến chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho học sinh theo học ngành Y sỹ đa khoa trình độ trung cấp. Ngoài ra, tài liệu còn là nguồn tài liệu tra cứu thực hành lâm sàng hữu ích cho giảng viên giảng dạy bộ môn Nội - Truyền nhiễm và cán bộ y tế đang công tác tại tuyến y tế ban đầu (trạm y tế xã, phường, thị trấn).

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Học viên cần hoàn thành các môn học thuộc khối giáo dục đại cương và khối kiến thức cơ sở y học, trọng tâm là môn Giải phẫu - Sinh lý học, Vi sinh - Ký sinh trùng và Dược lý học. Các kiến thức nền này cung cấp cơ sở để hiểu rõ nguyên nhân vi sinh vật, đặc tính tổn thương mô học và nguyên tắc dùng thuốc điều trị.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình bệnh học nội khoa khác là gì?

Khác với các giáo trình bệnh học nội chung tập trung vào tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, giáo trình MH28 tập hợp 4 chuyên khoa đặc thù gồm Da liễu, Tâm thần, Thần kinh và Lao trong một thể thống nhất. Cách biên soạn định lượng rõ ràng thời lượng (1 giờ/bài), mô tả trực quan các dạng tổn thương hình thái học cơ bản và cung cấp hệ thống câu hỏi lượng giá chuẩn hóa sau từng bài.

4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức giáo trình một cách hiệu quả?

Người học cần học kỹ Bài 1 (Các tổn thương cơ bản ở da) để nắm vững định nghĩa và hình thái của 11 tổn thương tiên phát cùng 10 tổn thương thứ phát, coi đó là bảng mã giải mã tất cả các bệnh da liễu tiếp theo. Khi nghiên cứu từng bệnh lý, cần lập bảng so sánh về nguyên nhân, tổn thương đặc thù, vị trí phân bố và phác đồ thuốc tại chỗ/toàn thân, đồng thời tự giải quyết các bài tập tình huống lượng giá ở cuối bài.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống câu hỏi lượng giá phong phú (điền khuyết, Đúng/Sai, câu hỏi nhiều lựa chọn), mục tóm tắt "Ghi nhớ" ở cuối mỗi bài giảng, các sơ đồ hình ảnh bệnh học lâm sàng minh họa và thư mục Tài liệu tham khảo của Bộ môn Nội - Truyền nhiễm làm căn cứ đối chiếu học thuật mở rộng.


Kết luận

Giáo trình "Bệnh học Chuyên khoa hệ nội" (Mã môn: MH28) do Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa ban hành là tài liệu học thuật có tính sư phạm cao, cung cấp khối lượng dữ liệu chính xác và chuẩn mực về các bệnh lý chuyên khoa nội thường gặp. Giá trị cốt lõi của giáo trình thể hiện ở việc lượng hóa chi tiết các triệu chứng lâm sàng thực thể, chuẩn hóa các tiêu chí chẩn đoán phân biệt và đưa ra các nguyên tắc điều trị sát hợp với thực tế tuyến y tế cơ sở.

Lộ trình học tập được gợi ý cho học viên là đi từ việc làm chủ 21 hình thái tổn thương cơ bản ở da, tiến tới phân tích các cơ chế bệnh sinh miễn dịch, nhiễm trùng, bệnh lây qua đường tình dục, và hoàn thiện kỹ năng tiếp cận bệnh nhân tâm thần, thần kinh và bệnh lao. Để củng cố năng lực thực hành nghề nghiệp, người học nên kết hợp việc nghiên cứu giáo trình với việc đối chiếu các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuyên ngành của Bộ Y tế cùng các tài liệu tham khảo y học nội khoa liên quan.