Nghiên cứu các loài bệnh hại trên cây thầu dầu và biện pháp phòng trừ hiệu quả

Nghiên cứu thành phần loài, đặc điểm sinh học các bệnh hại trên cây thầu dầu và đề xuất các biện pháp phòng trừ khoa học, hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2013

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, THỜI GIAN ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp tiếp cận

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ và sự phân chia hành chính

3.2. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.3. Điều kiện kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bệnh hại lá thầu dầu

4.1.1. Đặc điểm chung của bệnh hại lá

4.1.2. Bệnh hại điển hình

4.2. Bệnh hại rễ

4.2.1. Đặc điểm chung

4.2.2. Một số bệnh hại rễ cây thầu dầu

4.3. Thống kê các loài bệnh hại trên cây thầu dầu

4.4. Kết quả điều tra bệnh hại chủ yếu trên cây thầu dầu

4.5. Một số đề xuất ý kiến về phòng trừ sâu bệnh hại cây thầu dầu

4.5.1. Cơ sở lý luận của IPM

4.5.2. IPM đối với phòng trừ bệnh hại cây thầu dầu

KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan các bệnh hại cây thầu dầu và tác động kinh tế

Cây thầu dầu, với tên khoa học là Ricinus communis L., là một trong mười loài cây cho dầu quan trọng nhất trên thế giới, có giá trị chiến lược trong nền kinh tế quốc dân. Dầu thầu dầu không chỉ là nguồn năng lượng sinh học tiềm năng mà còn là dầu bôi trơn không thể thay thế cho máy bay và các máy móc tinh vi, đồng thời là một dược liệu quý. Tuy nhiên, quá trình canh tác và phát triển cây thầu dầu đang đối mặt với một thách thức lớn: sự tấn công của sâu bệnh hại. Nghiên cứu tại khu vực Xuân Mai, Hà Nội chỉ ra rằng cây thầu dầu bị tấn công bởi nhiều loài sâu bệnh hơn so với các cây trồng khác, gây ra những tổn thất đáng kể về năng suất và chất lượng hạt. Các bệnh hại cây thầu dầu không chỉ làm giảm khả năng quang hợp, gây rụng lá, thối hoa, thối quả mà còn có thể làm chết cây hàng loạt, đặc biệt ở giai đoạn cây con và vườn ươm. Theo thống kê của Liu Wenrong (1991), trên cây thầu dầu có ít nhất 9 loài bệnh và 94 loài sâu hại. Các bệnh phổ biến nhất trên thế giới bao gồm bệnh khô cành do nấm mốc sương, bệnh thán thư, bệnh gỉ sắt và bệnh đốm lá. Việc không kiểm soát kịp thời có thể làm giảm sản lượng tới 20-60%, thậm chí 80% trong các trường hợp nghiêm trọng. Do đó, việc nghiên cứu, nhận biết chính xác các triệu chứng bệnh cây và áp dụng các biện pháp phòng trừ hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng thầu dầu, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của cây thầu dầu Ricinus communis

Cây thầu dầu (Ricinus communis) giữ một vị trí chiến lược quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp hiện đại. Hạt thầu dầu chứa tỷ lệ dầu rất cao, từ 46-56%, vượt trội so với nhiều loại cây lấy dầu khác như hướng dương (42%) hay đậu nành (18%). Dầu thầu dầu có những đặc tính độc đáo: không đông ở nhiệt độ thấp (-18°C) và không biến chất ở nhiệt độ cao (500-600°C), khiến nó trở thành dầu bôi trơn lý tưởng cho động cơ máy bay và các thiết bị kỹ thuật cao. Ngoài ra, nó còn là nguồn năng lượng sinh học sạch, một thành phần quan trọng trong công nghệ hóa học và dược phẩm. Nhu cầu thị trường thế giới hiện nay khoảng 10 triệu tấn/năm nhưng sản lượng chỉ đạt khoảng 2 triệu tấn, tạo ra một cơ hội lớn cho các quốc gia có điều kiện phát triển loại cây này. Việc chăm sóc cây thầu dầu đúng cách để tối đa hóa sản lượng là mục tiêu hàng đầu.

1.2. Thách thức từ sâu bệnh hại cây thầu dầu hiện nay

Mặc dù có tiềm năng kinh tế lớn, việc canh tác thầu dầu phải đối mặt với áp lực nghiêm trọng từ sâu bệnh hại cây thầu dầu. Các nghiên cứu cho thấy, từ giai đoạn cây con đến khi trưởng thành, cây liên tục bị tấn công bởi nhiều tác nhân gây bệnh, chủ yếu là nấm. Các bệnh hại lá như bệnh đốm lá, gỉ sắt, phấn trắng làm giảm diện tích quang hợp, khiến lá rụng sớm, cây sinh trưởng còi cọc. Các bệnh nguy hiểm hơn như bệnh thối rễbệnh héo rũ Fusarium có thể gây chết cây hàng loạt, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm hoặc canh tác không đúng kỹ thuật. Bên cạnh đó, các loài sâu hại như sâu khoang, rệp sáp hại thầu dầu không chỉ trực tiếp gây hại mà còn là vật trung gian truyền bệnh, làm cho tình hình phòng trừ trở nên phức tạp hơn. Những tổn thất này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng mà còn đe dọa sự ổn định của các dự án trồng thầu dầu quy mô lớn.

II. Cách nhận diện triệu chứng bệnh hại cây thầu dầu chính xác

Việc nhận diện chính xác các triệu chứng bệnh cây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng trừ. Mỗi loại bệnh trên cây thầu dầu có những biểu hiện đặc trưng trên các bộ phận khác nhau như lá, thân, rễ và hoa quả. Bệnh hại lá là phổ biến nhất, chiếm 60-70% tổng số bệnh, thường biểu hiện qua các triệu chứng như đốm lá, vàng lá, khô lá, gỉ sắt, phấn trắng hoặc lớp bồ hóng đen. Ví dụ, bệnh đốm lá thường bắt đầu bằng các đốm nhỏ màu vàng hoặc nâu, sau đó lan rộng và có thể có các vòng đồng tâm. Bệnh gỉ sắt tạo ra các ổ bột màu vàng gỉ ở mặt dưới lá. Đối với thân và rễ, các bệnh như bệnh thối rễ hay bệnh héo rũ Fusarium thường có triệu chứng khó phát hiện sớm. Cây có thể biểu hiện hiện tượng héo đột ngột, lá rũ xuống dù đất vẫn đủ ẩm. Khi kiểm tra gốc, phần cổ rễ có thể bị thối nhũn, có màu nâu đen. Bệnh héo xanh vi khuẩn cũng gây ra triệu chứng héo rũ tương tự. Bệnh trên hoa và quả, điển hình là nấm mốc xám (Botrytis cinerea), gây thối đen cả chùm hoa và quả non, làm giảm sản lượng nghiêm trọng. Việc quan sát kỹ lưỡng và phân biệt các triệu chứng này giúp lựa chọn đúng phương pháp và thuốc bảo vệ thực vật phù hợp, tránh xử lý sai gây lãng phí và ảnh hưởng môi trường.

2.1. Phân biệt các triệu chứng bệnh hại lá phổ biến

Các bệnh hại lá trên cây thầu dầu rất đa dạng. Bệnh gỉ sắt (Melampsora ricini) có triệu chứng điển hình là các đốm nâu rải rác, sau đó hình thành các ổ bột màu vàng cam ở mặt dưới lá, khiến lá vàng, khô và rụng. Bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum) phủ một lớp bột màu trắng trên bề mặt lá, thường xuất hiện ở nơi râm mát, làm lá khô dần. Bệnh đốm đen (Alternaria ricini) tạo ra các đốm nâu có vân vòng đồng tâm, trên đốm bệnh mọc lớp mốc màu đen. Trong khi đó, bệnh đốm xám (Cercospora ricinella) lại có các đốm khô màu vàng sau chuyển sang nâu, tâm đốm có thể bị thủng. Phân biệt rõ các loại đốm lá này giúp xác định đúng tác nhân gây bệnh và áp dụng biện pháp xử lý hiệu quả.

2.2. Dấu hiệu nhận biết bệnh thối rễ và bệnh héo rũ

Bệnh thối rễbệnh héo rũ Fusarium là hai trong số những bệnh hại nguy hiểm nhất, có khả năng gây chết cây hàng loạt. Triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng, cây có thể chỉ sinh trưởng chậm lại. Dấu hiệu rõ rệt là cây bị héo đột ngột vào ban ngày, đặc biệt lúc trời nắng, và có thể tươi lại vào ban đêm. Khi bệnh nặng, cây héo hoàn toàn và không phục hồi. Để xác nhận, cần kiểm tra phần gốc và rễ. Với bệnh thối rễ, phần cổ rễ sát mặt đất sẽ bị thối, có màu nâu đen và dễ tuột khỏi vỏ. Với bệnh héo rũ Fusarium (do nấm Fusarium oxysporum), khi cắt ngang thân hoặc rễ, sẽ thấy các mạch dẫn bị hóa nâu, đây là dấu hiệu đặc trưng của nấm gây tắc mạch, ngăn cản vận chuyển nước và dinh dưỡng.

2.3. Tác hại của nấm mốc xám trên hoa và quả thầu dầu

Nấm mốc xám, do tác nhân Botrytis cinerea, là một bệnh cực kỳ nguy hiểm trong giai đoạn ra hoa và tạo quả của cây thầu dầu. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, mưa nhiều, nhiệt độ từ 20-30°C. Nấm tấn công trực tiếp vào hoa và quả non. Triệu chứng ban đầu là các đốm úng nước, sau đó nhanh chóng phát triển thành một lớp mốc màu xám bao phủ toàn bộ chùm hoa hoặc quả. Hoa bị bệnh sẽ thối rụng, không thể thụ phấn. Quả non bị nhiễm bệnh sẽ thối đen và rụng, làm giảm sản lượng hạt một cách trực tiếp và nghiêm trọng. Tỷ lệ thiệt hại do bệnh này có thể lên đến 80-90%, gây thất thu lớn cho người trồng.

III. Bí quyết phòng trừ bệnh hại thầu dầu theo hướng IPM bền vững

Để quản lý hiệu quả sâu bệnh hại cây thầu dầu, việc áp dụng biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) là chiến lược tối ưu và bền vững. Nguyên tắc cốt lõi của IPM là kết hợp hài hòa nhiều phương pháp kiểm soát khác nhau, ưu tiên các biện pháp không hóa học, và chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thật sự cần thiết. Nền tảng của IPM là các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Việc chọn giống kháng bệnh là biện pháp quan trọng hàng đầu; các nghiên cứu đã chỉ ra một số dòng từ Quảng Tây, Phúc Kiến có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn. Luân canh cây trồng với các cây họ đậu hoặc hòa thảo sau 2-3 năm trồng thầu dầu giúp cắt đứt vòng đời của mầm bệnh tích lũy trong đất, đặc biệt hiệu quả với bệnh héo rũ Fusarium. Vệ sinh đồng ruộng, thu gom và tiêu hủy lá, cành bệnh là biện pháp hữu hiệu để giảm nguồn lây nhiễm ban đầu. Mật độ trồng hợp lý, tỉa cành tạo độ thông thoáng và cung cấp đủ ánh sáng cũng giúp hạn chế sự phát triển của các loại nấm ưa ẩm như nấm mốc xám hay bệnh phấn trắng. Quản lý dinh dưỡng cân đối, bón nhiều kali và ít đạm giúp cây cứng cáp, tăng sức đề kháng tự nhiên. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào nguyên tắc phòng bệnh hơn chữa bệnh, giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất và bảo vệ môi trường.

3.1. Áp dụng kỹ thuật canh tác để phòng bệnh chủ động

Kỹ thuật canh tác đóng vai trò nền tảng trong việc phòng ngừa bệnh hại. Đầu tiên, cần chọn đất trồng tơi xốp, thoát nước tốt để hạn chế bệnh thối rễ. Gieo trồng đúng thời vụ, tránh gieo quá sớm vào mùa mưa ẩm để cây non không bị tấn công bởi các loại nấm bệnh. Thực hiện luân canh cây trồng là biện pháp bắt buộc, đặc biệt ở những vùng đã phát hiện bệnh héo rũ Fusarium. Không nên trồng thầu dầu liên tục trên cùng một mảnh đất quá 3 năm. Ngoài ra, việc dọn sạch tàn dư thực vật sau mỗi vụ thu hoạch, cày xới đất kỹ lưỡng và bón vôi để cải tạo pH đất sẽ giúp tiêu diệt phần lớn mầm bệnh tồn tại trong đất và tàn dư cây trồng.

3.2. Biện pháp sinh học Sử dụng dầu neem và nấm đối kháng

Biện pháp sinh học là một trụ cột quan trọng của IPM. Sử dụng dầu neem là một lựa chọn an toàn và hiệu quả. Dầu neem có tác dụng xua đuổi, gây ngán và ức chế sự phát triển của nhiều loại côn trùng chích hút như rệp, là vật trung gian truyền bệnh virus. Ngoài ra, các chế phẩm chứa nấm đối kháng như Trichoderma spp. có thể được sử dụng để xử lý đất hoặc trộn vào giá thể vườn ươm. Trichoderma có khả năng cạnh tranh, ký sinh và tiêu diệt các loại nấm gây bệnh trong đất như Fusarium (gây bệnh héo rũ) và Corticium (gây bệnh thối rễ), tạo ra một hàng rào bảo vệ sinh học cho bộ rễ cây. Đây là giải pháp an toàn, không để lại dư lượng và giúp cải thiện sức khỏe đất.

IV. Hướng dẫn dùng thuốc BVTV cho bệnh hại cây thầu dầu hiệu quả

Trong quản lý bệnh hại cây thầu dầu, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đôi khi là cần thiết khi áp lực dịch bệnh cao và các biện pháp khác không đủ hiệu quả. Tuy nhiên, cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Đối với các bệnh do nấm gây ra, có thể sử dụng các loại thuốc có hoạt chất như Benlate, Maneb, Topsin, hoặc các hợp chất gốc đồng như nước Bordo. Ví dụ, với các bệnh đốm lá (bệnh đốm đen, đốm xám), có thể phun Benlate 0.1% hoặc Maneb 70EC pha loãng 500 lần. Đối với bệnh gỉ sắt, các loại thuốc như Triadimefon hoặc Bayleton cho hiệu quả tốt. Bệnh phấn trắng khá nhạy cảm với các hợp chất lưu huỳnh vôi, có thể phun nồng độ 0.2 - 0.5°Be trong mùa sinh trưởng. Một lựa chọn khác an toàn hơn là thuốc trừ sâu sinh học. Các chế phẩm từ nấm Bacillus thuringiensis (Bt) hiệu quả với các loại sâu ăn lá như sâu khoang, trong khi các sản phẩm từ nấm ký sinh Cicinnobolus cesatii có thể được dùng để ức chế bệnh phấn trắng. Điều quan trọng là phải phun thuốc vào thời điểm bệnh mới xuất hiện để ngăn chặn sự lây lan, tránh phun tràn lan gây kháng thuốc và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

4.1. Lựa chọn thuốc hóa học đặc trị cho từng loại bệnh

Việc lựa chọn đúng loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học là yếu tố quyết định hiệu quả phòng trừ. Đối với bệnh thán thư (Colletotrichum), các hoạt chất trong nhóm Triazole hoặc Strobilurin thường cho kết quả tốt. Với bệnh héo rũ Fusarium và các bệnh từ đất, việc xử lý hạt giống bằng thuốc hóa học trước khi gieo là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đối với nấm mốc xám trên hoa, có thể sử dụng các loại thuốc như Topsin 0.1%. Khi phun cần đảm bảo thuốc tiếp xúc đều trên các bộ phận của cây, đặc biệt là mặt dưới lá nơi mầm bệnh thường trú ngụ. Luôn đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì và luân phiên các nhóm thuốc khác nhau để giảm nguy cơ hình thành tính kháng của dịch hại.

4.2. Ưu tiên thuốc trừ sâu sinh học để bảo vệ môi trường

Xu hướng nông nghiệp hiện đại là ưu tiên sử dụng thuốc trừ sâu sinh học để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Các sản phẩm này có nguồn gốc từ vi sinh vật (nấm, vi khuẩn, virus) hoặc chiết xuất thực vật. Ví dụ, ngoài dầu neem, các sản phẩm chứa hoạt chất Matrine chiết xuất từ cây khổ sâm có thể kiểm soát hiệu quả rệp sáp hại thầu dầu. Chế phẩm nấm ký sinh Beauveria bassiana hay Metarhizium anisopliae có thể được dùng để phòng trừ nhiều loại sâu hại và rệp. Ưu điểm của các loại thuốc này là có tính chọn lọc cao, ít gây hại cho thiên địch, phân hủy nhanh trong môi trường và phù hợp với sản xuất nông sản an toàn. Việc tích hợp chúng vào quy trình phòng trừ giúp xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh vật học một số loài bệnh hại trên cây thầu dầu làm cơ sở cho việc đề xuất biện pháp phòng trừ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Một số tài liệu liên quan với cây thầu dầu Tại nước ta cây thầu dầu đã được nhập vào từ thời kỳ thuộc Pháp nhưng chưa có một tài liệu nào chính thức công bố. Các gia đình chỉ trồng riêng lẻ để thắp sáng và chữa một số bệnh. Vào năm 1985 Tiến sỹ Phan Phải cũng đã nghiên cứu đến cây Thầu dầu, nhưng do thời kỳ đó có những khó khăn về điều kiện nghiên cứu, nhân dân chưa thấy hết tác dụng của nó, nhất là dầu làm nhiên liệu sạch và chưa có nhu cầu thị trường nên không phát triển được.

Ngày nay nhu cầu thị trường ngày càng lớn, thầu dầu đã được lai tạo thành các dòng xuất xứ khác nhau cho năng suất cao. Vì vậy trồng thầu dầu cao sản là một vấn đề mới mẻ có tác dụng xoá đói giảm nghèo, cải thiện môi trường, nâng cao sức khoẻ cộng đồng và góp phần quan trọng phòng chống biến đổi khí hậu. Một số tài liệu khác từ Mỹ của dược sỹ Trần Việt Hưng đề cập đến cây thầu dầu hay vũ khí sinh học, cũng đã nêu lên tác dụng làm thuốc chữa bệnh của lá thầu dầu. Theo kinh nghiệm của đồng bào dân tộc miền núi, có rất nhiều bài thuốc chữa bệnh bằng lá thầu dầu như vùng Hữu Lũng - Lạng Sơn nhiều người già kể lại, cây thuốc này đã lưu truyền từ đời này sang đời khác nhiều nhà trồng quanh nhà và trở thành cây thân thuộc như cây lúa, cây khoai, cây sắn.

Ông Hoàng Văn Tài (thầy thuốc ở Hữu Lũng) cho hay, trước đây giao thông cách trở, các sản phụ đẻ ngay tại nhà không có trạm y tế hay bệnh viện, hạt thầu dầu luôn được các bà đỡ mang theo. Ngày nay đã được các nhà khoa học sử dụng nghiên cứu chế biến dầu thầu dầu rán với 2 quả trứng ăn là chữa dược chứng bệnh khó đẻ, không phải mổ. Hiện nay các bệnh viện ở Trung 7 Quốc đề áp dụng phương pháp này. Cũng theo ông Tài, đối với sản phụ, hạt thầu dầu tía không chỉ chữa được những người bị sót rau, mà còn chữa được những ca khó đẻ và sa dạ con.

Bài thuốc rất đơn giản, chỉ lấy 15 hạt thầu dầu thầu dầu tía giã nhỏ, tốt nhất là thêm vài lá thầu dầu, dùng giẻ buộc vào gan bàn chân, sản phụ sẽ dễ đẻ hơn, con ra cũng dễ dàng hơn. Trong trường hợp bị sa dạ con, chỉ cần đắp thuốc vào bụng dưới, dạ con sẽ trở về vị trí cũ. Theo thông báo mới nhất ở Nghệ An, người bị bệnh trĩ, dùng lá thầu dầu đội lên đầu sau 1 tuần sẽ khỏi. Một thông tin khác, chị Lương Thị Hằng khi sinh nở đứa con thứ hai bị sót rau, người tím tái đã được cứu sống bằng 9 quả thầu dầu giả nhỏ, buộc vào gan bàn chân là khỏi.

Bà Lương Thị Nga (thầy lang dân tộc Nùng) nhờ lại bài thuốc đó và dùng thầu dầu chữa được nhiều bệnh khác như bệnh cảm cúm, đau đầu do trúng gió, mẩn ngứa, viêm mũi, phong thấp, đau khớp, động kinh, tâm thần phân liệt. Cũng theo bà Lương Thị Nga để chữa bệnh cảm cúm chỉ cần lá tươi giã nát đắp lên trán và thái dương, hoặc lấy lá non và hoa đu đủ đực xào lên hoặc ngâm rượu đắp lên trán và thái dương là sẽ khỏi. Theo ông Hoàng Văn Việt một thầy thuốc nam xã Hòa Thắng, Hữu Lũng, Lạng Sơn, ông đã dùng hạt thầu dầu tía chữa nhiều ca bệnh méo mồm, do trúng gió, liệt thần kinh mặt bằng cách lấy 9 hạt thầu dầu tía, giã nát, đắp vào phía đối diện của bên bị méo miệng, khoảng 15-20 phút, nhẹ thì dùng 1 lần, nặng thì dùng vài lần sẽ khỏi. Về kinh nghiệm chữa bệnh bằng cây thầu dầu có rất nhiều trong dân gian.

Trong các tài liệu đã công bố thì chỉ có một số tài liệu của GS. Theo ông dầu thầu dầu không gây hiện tượng xót ruột, chỉ làm cho ruột co bóp nhiều hơn, không gây ảnh hưởng gì đến màng ruột, bởi vậy chúng được dùng cho phụ nữ mang thai là rất tôt để chống táo bón mà không gây nguy hiểm. 8 Tuy nhiên về vấn đề nghiên cứu kỹ thuật gây trồng và chọn giống, nhất là vấn đề phòng trừ sâu bệnh thì chưa có một tài liệu nào đề cập đến. Việc nghiên cứu các loài sâu bệnh hại và phòng trừ chúng là hết sức cần thiết.

Về bệnh cây thầu dầu đến nay vẫn chưa có tài liệu đề cập đến nhưng bệnh cây nông nghiệp và lâm nghiệp thì đã có nhiều tác giả đề cập trong các giáo trình và tài liệu chuyên khảo của Đường Hồng Dật (1983), Lê Lương Tề (2005) Lê Văn Liễu, Trần Văn Mão (1978) Nguyễn Sỹ Giao ( 1982) Phạm Quang Thu ( 2009) Phan Thuý Hiền (2009). Tình hình nghiên cứu ngoài nước Theo Yi Weidou, viện sỹ công trình Đại học Thanh Hoa (Bắc Kinh) cho biết theo Bộ Năng lượng Mỹ và Uỷ ban Năng lượng thế giới dự báo nguồn năng lượng hoá thạch không còn nhiều, dầu mỏ chỉ dùng 39 năm, khí thiên nhiên dùng trong 60 năm, than đá 111 năm là cạn kiệt, năm 2005 nhu cầu dầu mỏ đã tăng thêm 35%. Điều này sẽ dự báo cho biết lượng xăng dầu sẽ tăng gấp nhiều lần trong 2 thập kỷ tới và bắt buộc phải tìm nguồn năng lượng sinh học. Nguồn năng lượng sinh học là nguồn năng lượng thay thế có thể tồn tại, tái sinh và điều chỉnh theo ý muốn của con người.

Dầu thầu dầu lấy từ hạt là một trong những nguồn năng lượng thay thế quan trọng, không những làm dầu đốt, công nghệ chế biến hoá học, công nghệ dược mà còn dùng làm dầu bôi trơn máy bay và máy móc tinh vi khác vì dầu thầu dầu không biến chất khi nhiệt độ cao 500oC và không bị đông khi nhiệt độ -18oC. Hiện nay trên thế giới có hơn 30 nước trồng thầu dầu và đã đạt đến quy mô công nghiệp hoá. Các nước Ấn Độ, Trung Quốc, Brazin, Nga, Thái Lan, Philippin đã đạt 88% tổng sản lượng trồng thầu dầu thế giới. Riêng Trung Quốc đã trồng thầu dầu hơn 100 năm nhưng quy mô nhỏ, sản lượng thấp, chỉ 9 đạt 200-300 nghìn tấn năm, nhưng thị trường cần đến 600-700 nghìn tấn năm.

Thị trường thế giới cần 10 triệu tấn năm, nhưng cũng chỉ đạt 2 triệu tấn năm. Vì vậy trên thế giới đều tăng diện tích trồng thầu dầu trong thập kỷ 21. Trong quá trình trồng thầu dầu, do nhiều nguyên nhân về thời tiết, kỹ thuật sâu bệnh hại càng ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng dầu. Cho nên đi đôi với việc trồng thầu dầu trên thế giới đều nghiên cứu đến phòng trừ sâu bệnh.

Về lịch sử bệnh cây vào thế kỷ 18 người ta đã nhận biết dược vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm, nhưng đầu thế kỷ 19 trên cơ sở hình thái học, phân loại học thực vật môn nấm học mới dần dần phát triển. Năm 1807 các nhà khoa học mới phát hiện sự lây lan bào tử nấm gây ra nhiều bệnh trên nhiều loại cây trồng. Năm 1888 Pierre Marie Alexis Millardet đã sang chế ra thuốc Bordô phòng trừ thành công bệnh mốc sương nho mở dầu một thời kỳ sử dụng thuốc hóa học phòng trừ bệnh cây. phát hiện vi khuẩn gây bệnh cây và nghiên cứu phân loại vi khuẩn gây bệnh cây.

Năm 1892 Ivanopski phát hiện ra vật nhỏ hơn vi khuẩn, đó là virus được gọi ngày nay. Về bệnh cây thầu dầu trên thế giới đã có những công trình nghiên cứu về phân loại, đặc điểm sinh học, quy luật phát bệnh và biện pháp phòng trừ theo nguyên tắc quản lý vật gây hại tổng hợp IPM. Theo thống kê của Liu Wenrong ( 1991) trên cây thầu dầu có 9 loài bệnh, 94 loài sâu bao gồm các bệnh trên lá, thân cành, rễ và gây tổn thất đáng kể đến cây con và sản lượng hoa, quả, hạt và sản lượng thầu dầu. Gần đây Zhang cũng phát hiện được 27 loài nấm gây bệnh trên thầu dầu, 1 bệnh sinh lý hoặc vi khuẩn gây nên, trên thế giới phổ biến nhất là bệnh khô cành do nấm mốc sương, bệnh đốm than, bệnh gỉ sắt và bệnh đốm lá do vi khuẩn Zhong Deyu (2011) trong vấn đề kỹ thuật trồng thầu dầu cũng đã đề cập nhiều đến phòng trừ sâu bệnh hại thầu dầu.

Các tác giả khác như Yang Zhonghua (2010), 10 Ye Jianda(2011) Zhang Shuanhu (2011) đều nêu lên việc trồng thầu dầu phải đi đôi với phòng trừ sâu bệnh. Nhiều tài liệu của Thái Lan đều đề cập đến sâu bệnh hại cây thầu dầu ( Zhang, 2011) Trong đó bệnh thối cổ rễ, bệnh thối gốc, bệnh gỉ sắt, bệnh khô lá, bệnh đốm lá là những bệnh được nhiều tác giả đề cập đến. Chúng liên quan với các loài sâu hại như sâu ngài đêm, sâu róm 4 túm lông, sâu chích hút như rầy lưng trắng, rầy nâu, rệp sáp, rận. Về bệnh hai cây thầu dầu mấy năm gần đây nhiều tác giả đã dề cập đến nhiều bệnh hại và biện pháp phòng trừ.

Năm 2010 Zhong Deyu đã đề cập đến bệnh đốm lá thầu dầu đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng và chất lượng thầu dầu. Năm 2006 trong nguồn tin qzny.cn cho biết bệnh thối cổ rế trong điều kiện nhiệt độ cao độ ẩm cao thoát nước kém thường xây ra bệnh thối cổ rễ và cần phải dùng biện pháp xử lý hạt để phòng trừ. Tron cuốn hạc vấn : xuewen.net cho biết bệnh hại trên cây thầu dầu có tất cả 27 bệnh trong đó có 25 bệnh do nấm gây ra, 1 bệnh do vi khuẩn và 1 bệnh do thiếu Fe. Trên thế giới phát sinh phổ biến có bệnh dịch, bệnh đốm than, bệnh gỉ sắt và bệnh đốm lá do vi khuẩn.

Trong tập finance.cn ngày 28 tháng 4 năm 2013 đã nêu rõ trong quá trình sinh trưởng phát triển cây thầu dầu từ cây con đến cây trưởng thành đều phát sinh bệnh hại. Thông thường bị người ta xem nhẹ, do đó hàng năm đã gây ra những tổn thất và uy hiếp đến cây thầu dầu. Tại Hồ Nam Trung Quốc đã phát hiện bệnh khô héo cây thầu dầu , tháng 6 năm 2012 đề cập đến bệnh này do nấm lưỡi liềm Fusarium oxysporum gây ra. Bệnh này là một trong những bệnh nghiêm trọng nhất, bệnh luôn luôn gây ra cây chết từng đám.

Năm 2012 Liu Wei cũng đã nêu len, bệnh khô héo cây thầu dầu, và dã dùng thuốc xử lý hạt, trải qua nhiều năm gieo hạt, qua phân tích đã rút ra kỹ thuật phòng trừ hiệu quả.Trong tập chinabaike.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ